Luận án TS: Nâng cao thể chất học sinh THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền

Luận án TS nghiên cứu giải pháp nâng cao thể chất cho học sinh THCS bằng chương trình ngoại khóa võ cổ truyền, phân tích thực trạng và hiệu quả.

Trường đại học

Viện Khoa Học Thể Dục Thể Thao

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

249
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nâng cao thể chất HS THCS bằng võ cổ truyền Việt Nam

Giáo dục thể chất (GDTC) là một phần không thể thiếu trong mục tiêu giáo dục toàn diện tại các trường Trung học cơ sở (THCS). Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI đã khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, nhằm phát triển con người toàn diện về trí tuệ, đạo đức và thể chất [5]. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để nâng cao thể chất cho học sinh THCS trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Luận án "Nâng cao thể chất cho học sinh trung học cơ sở các tỉnh Trung du Bắc bộ bằng ngoại khoá môn Võ Cổ truyền Việt Nam" của tác giả Trần Dũng đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc cải thiện các tố chất thể lực như sức nhanh, sức mạnh, sức bền mà còn hướng đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc. Võ cổ truyền Việt Nam, với lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, là một di sản quý báu. Việc đưa môn võ này vào hoạt động ngoại khóa trong trường học không chỉ giúp học sinh rèn luyện sức khỏe mà còn giáo dục lòng yêu nước, tinh thần thượng võ và các phẩm chất đạo đức quan trọng. Đây là một giải pháp mang tính chiến lược, phù hợp với định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển thể dục thể thao trường học, đặc biệt là "bảo tồn và phát triển các môn VCT dân tộc" theo Chiến lược phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2020 [16].

1.1. Vai trò của giáo dục thể chất trong phát triển toàn diện

Giáo dục thể chất trong nhà trường là môn học bắt buộc, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng vận động cơ bản. Mục tiêu của GDTC là hình thành thói quen luyện tập thể thao, rèn luyện sức khỏe, và phát triển hài hòa các tố chất thể lực. Một cơ thể khỏe mạnh là nền tảng cho một tinh thần minh mẫn, giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn. Hơn nữa, các hoạt động thể thao trường học còn góp phần giáo dục nhân cách, ý thức kỷ luật, tinh thần đồng đội và khả năng vượt qua thử thách. GDTC không chỉ là những giờ học trên sân tập mà còn là nền tảng để học sinh xây dựng lối sống lành mạnh, tích cực, tránh xa các tệ nạn xã hội.

1.2. Lợi ích đặc thù của võ cổ truyền đối với học sinh THCS

Võ cổ truyền Việt Nam không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hình thái văn hóa đặc sắc. Đối với học sinh THCS, lứa tuổi đang có những biến đổi mạnh mẽ về tâm sinh lý, việc tập luyện võ cổ truyền mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Về thể chất, các bài quyền, thế võ giúp phát triển toàn diện hệ cơ xương, cải thiện hệ tuần hoàn, hô hấp và tăng cường sự dẻo dai, linh hoạt. Về tinh thần, quá trình tập luyện rèn cho các em tính kiên trì, sự tập trung, lòng dũng cảm và tinh thần tôn sư trọng đạo. Đặc biệt, thông qua các bài thiệu và lịch sử môn phái, học sinh hiểu thêm về truyền thống hào hùng của dân tộc, từ đó bồi đắp lòng tự hào và ý thức trách nhiệm với đất nước.

II. Thách thức trong việc nâng cao thể chất học sinh THCS hiện nay

Mặc dù vai trò của GDTC đã được khẳng định, thực tiễn triển khai tại nhiều trường THCS, đặc biệt là ở các tỉnh Trung du Bắc bộ (TDBB), vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Luận án đã chỉ ra một thực trạng đáng báo động về công tác GDTC và năng lực thể chất của học sinh. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận quản lý giáo dục, phụ huynh và chính học sinh, khi coi GDTC là môn phụ. Điều này dẫn đến sự đầu tư hạn chế về cơ sở vật chất, trang thiết bị. Sân bãi tập luyện còn thiếu thốn, dụng cụ cũ kỹ, không đáp ứng được nhu cầu giảng dạy và học tập. Chương trình GDTC nội khóa, dù đã có nhiều cải tiến, đôi khi vẫn còn cứng nhắc, chưa thực sự hấp dẫn và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi. Các hoạt động ngoại khóa thể thao chưa được tổ chức thường xuyên và đa dạng, khiến học sinh thiếu sân chơi lành mạnh để rèn luyện thân thể. Những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo nên một bức tranh không mấy sáng sủa về thể chất học sinh, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và hiệu quả.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất và chương trình giảng dạy GDTC

Kết quả khảo sát tại các trường THCS thuộc các tỉnh TDBB cho thấy một thực tế đáng lo ngại. Nhiều trường thiếu sân tập chuyên dụng, phải tận dụng sân trường xi măng, không đảm bảo an toàn. Trang thiết bị cho các môn học như bóng chuyền, cầu lông, điền kinh vừa thiếu về số lượng, vừa kém về chất lượng. Đội ngũ giáo viên dù tâm huyết nhưng đôi khi chưa được cập nhật các phương pháp giảng dạy hiện đại, sáng tạo. Chương trình học còn nặng về lý thuyết, ít thực hành, chưa tạo được hứng thú cho học sinh. Đặc biệt, việc thiếu các CLB thể thao và các hoạt động ngoại khóa có tổ chức đã làm giảm đi đáng kể cơ hội vận động của các em.

2.2. Đánh giá năng lực thể chất thực tế của học sinh TDBB

Luận án đã tiến hành kiểm tra và so sánh thể chất của học sinh THCS các tỉnh TDBB với tiêu chuẩn chung của người Việt Nam cùng lứa tuổi. Kết quả cho thấy nhiều chỉ số về chiều cao, cân nặng, sức bền, sức bật và độ dẻo dai của học sinh trong khu vực nghiên cứu còn thấp hơn so với mặt bằng chung. Tỷ lệ học sinh đạt phân loại thể lực ở mức "Tốt" và "Khá" theo quy định của Bộ GD-ĐT chưa cao. Tình trạng này phản ánh hiệu quả chưa như mong đợi của công tác GDTC hiện tại và là một lời cảnh báo về sức khỏe của thế hệ tương lai, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng chương trình võ cổ truyền ngoại khóa

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận án đã đề xuất và xây dựng một chương trình tập luyện ngoại khóa môn Võ Cổ truyền Việt Nam một cách khoa học và bài bản. Việc xây dựng chương trình không chỉ dựa trên cơ sở lý luận về giáo dục học và khoa học thể thao mà còn bám sát vào thực tiễn điều kiện tại các trường THCS vùng TDBB. Các nguyên tắc cốt lõi được đặt ra bao gồm: tính hệ thống, tính vừa sức, tính thực tiễn và tính hấp dẫn. Chương trình được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh để phù hợp với từng khối lớp, giới tính và trình độ thể lực ban đầu của học sinh. Nội dung chương trình không chỉ tập trung vào các kỹ thuật quyền, cước, binh khí cơ bản mà còn lồng ghép các trò chơi vận động mang tinh thần võ thuật, các buổi nói chuyện về lịch sử và võ đạo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường rèn luyện thân thể tích cực, vui vẻ, thu hút đông đảo học sinh tự nguyện tham gia, từ đó từng bước nâng cao thể chất một cách bền vững. Quá trình xây dựng chương trình đã tham khảo ý kiến của nhiều chuyên gia, huấn luyện viên và giáo viên GDTC để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả cao nhất khi áp dụng.

3.1. Các nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng chương trình tập luyện

Chương trình được xây dựng dựa trên các nguyên tắc sư phạm và huấn luyện thể thao hiện đại. Nguyên tắc hệ thống đảm bảo các bài tập được sắp xếp từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, tạo thành một chuỗi liên tục. Nguyên tắc vừa sức yêu cầu lượng vận động phải phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và thể trạng của học sinh, tránh quá tải hoặc không đủ tác dụng. Nguyên tắc thực tiễn nhấn mạnh việc lựa chọn nội dung phù hợp với cơ sở vật chất hiện có của nhà trường. Cuối cùng, nguyên tắc hấp dẫn được thể hiện qua việc đa dạng hóa hình thức tập luyện, kết hợp giữa học và chơi, tạo không khí sôi nổi để kích thích sự hứng thú của học sinh.

3.2. Nội dung chi tiết của chương trình ngoại khóa VCT

Nội dung chương trình được phân bổ theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào các bài tập khởi động, các kỹ thuật tấn pháp, thủ pháp, cước pháp cơ bản để xây dựng nền tảng. Giai đoạn tiếp theo, học sinh được học các bài quyền sơ cấp như "Lão mai quyền" hay các bài binh khí đơn giản với côn, roi. Các buổi tập còn bao gồm các bài tập bổ trợ nhằm phát triển các tố chất thể lực chuyên biệt như sức nhanh, sức mạnh bộc phát và khả năng phối hợp vận động. Ngoài ra, chương trình còn dành thời gian cho các hoạt động giao lưu, biểu diễn võ thuật, giúp học sinh tự tin thể hiện bản thân và tăng cường tinh thần đoàn kết.

IV. Cách ứng dụng võ cổ truyền nâng cao thể chất HS THCS thực tiễn

Từ chương trình đã xây dựng, luận án đã tiến hành ứng dụng và thực nghiệm sư phạm tại một số trường THCS được lựa chọn ở khu vực TDBB. Quá trình ứng dụng được tổ chức chặt chẽ, khoa học nhằm xác định hiệu quả thực sự của chương trình tập luyện ngoại khóa môn Võ Cổ truyền Việt Nam. Đối tượng tham gia được chia thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm (NTN) tham gia chương trình VCT ngoại khóa và nhóm đối chứng (NĐC) duy trì các hoạt động GDTC thông thường. Việc tổ chức thực nghiệm đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nghiên cứu, ban giám hiệu nhà trường, giáo viên GDTC và đội ngũ huấn luyện viên. Các buổi tập được tiến hành đều đặn, có sự giám sát và điều chỉnh kịp thời để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các điều kiện về sân bãi, dụng cụ tập luyện được chuẩn bị kỹ lưỡng, dù trong hoàn cảnh còn nhiều hạn chế. Quá trình này không chỉ là một hoạt động nghiên cứu khoa học mà còn là một mô hình thực tiễn, cho thấy khả năng triển khai rộng rãi thể thao trường học thông qua các môn võ dân tộc, góp phần nâng cao thể chất cho học sinh một cách toàn diện và mang đậm bản sắc văn hóa.

4.1. Tổ chức và triển khai mô hình thực nghiệm sư phạm

Mô hình thực nghiệm được triển khai trong suốt một năm học. Các học sinh thuộc nhóm thực nghiệm tham gia tập luyện VCT 2-3 buổi mỗi tuần, ngoài giờ học chính khóa. Nội dung tập luyện tuân thủ nghiêm ngặt theo chương trình đã được xây dựng. Các huấn luyện viên là những người có chuyên môn về võ cổ truyền và kinh nghiệm sư phạm. Quá trình tập luyện được theo dõi sát sao thông qua quan sát sư phạm và ghi chép nhật ký huấn luyện. Nhóm đối chứng vẫn tham gia chương trình GDTC nội khóa và các hoạt động thể thao tự do khác của trường, tạo cơ sở khách quan để so sánh và đánh giá hiệu quả.

4.2. Các bài tập và kỹ thuật VCT được áp dụng trong nghiên cứu

Các bài tập được lựa chọn để đưa vào giảng dạy bao gồm những kỹ thuật tinh hoa nhưng dễ tiếp thu của võ cổ truyền. Học sinh được làm quen với các thế tấn cơ bản (đinh tấn, trung bình tấn), các đòn tay (thôi sơn, phạt cỏ), các đòn chân (đá tống, đá tạt). Sau khi nắm vững kỹ thuật đơn lẻ, các em được học các bài quyền liên hoàn để rèn luyện khả năng ghi nhớ, phối hợp và thể hiện tính thẩm mỹ của võ thuật. Các bài tập đối luyện theo cặp cũng được áp dụng để tăng cường khả năng phản xạ, tự vệ và tính tương tác, giúp buổi tập trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

V. Đánh giá hiệu quả nâng cao thể chất HS THCS từ võ cổ truyền

Kết quả của quá trình thực nghiệm là minh chứng rõ ràng và thuyết phục nhất cho giả thuyết khoa học của luận án. Sau một năm, các chỉ số về năng lực thể chất của học sinh nhóm thực nghiệm đã có sự cải thiện vượt trội so với nhóm đối chứng. Các bài kiểm tra sư phạm trước và sau thực nghiệm cho thấy sự tăng trưởng đáng kể ở các chỉ tiêu như chạy 30m xuất phát cao, bật xa tại chỗ, lực bóp tay và chạy con thoi. Đặc biệt, các kỹ năng chuyên môn về võ cổ truyền của nhóm thực nghiệm cũng được nâng cao rõ rệt, thể hiện qua việc thực hiện các bài quyền và kỹ thuật một cách chính xác, thuần thục. Không chỉ dừng lại ở các chỉ số thể lực, chương trình còn tác động tích cực đến phẩm chất đạo đức và kết quả học tập của học sinh. Kết quả đánh giá hạnh kiểm cho thấy học sinh nhóm thực nghiệm có ý thức kỷ luật tốt hơn, đoàn kết và tự tin hơn. Những con số biết nói này khẳng định rằng, việc đưa VCT vào hoạt động ngoại khóa là một giải pháp đúng đắn, mang lại hiệu quả kép: vừa nâng cao thể chất, vừa giáo dục nhân cách cho thế hệ trẻ.

5.1. So sánh sự tiến bộ về thể chất giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng

Dữ liệu thống kê sau thực nghiệm cho thấy nhịp tăng trưởng về các tố chất thể lực của nhóm thực nghiệm cao hơn hẳn nhóm đối chứng ở tất cả các khối lớp. Ví dụ, thành tích bật xa tại chỗ của nam nhóm thực nghiệm cải thiện trung bình 10-15cm, trong khi nhóm đối chứng chỉ cải thiện 3-5cm. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê cao, chứng tỏ tác động tích cực và rõ rệt của chương trình tập luyện VCT. Kết quả phân loại thể lực cuối năm cũng cho thấy tỷ lệ học sinh đạt loại "Tốt" và "Khá" ở nhóm thực nghiệm tăng lên đáng kể.

5.2. Tác động của chương trình đến hạnh kiểm và kỹ năng sống

Ngoài các chỉ số thể chất, nghiên cứu cũng ghi nhận những thay đổi tích cực về mặt xã hội. Học sinh tham gia CLB võ thuật trở nên gắn kết, biết giúp đỡ lẫn nhau trong học tập và rèn luyện. Việc tuân thủ quy định của võ đường (kỷ luật, tôn trọng thầy cô và bạn đồng môn) đã góp phần cải thiện ý thức tổ chức và hạnh kiểm chung. Nhiều em từ nhút nhát, tự ti đã trở nên mạnh dạn, tự tin hơn trong giao tiếp. Đây là những kỹ năng sống quý báu mà võ cổ truyền Việt Nam mang lại, góp phần vào mục tiêu phát triển toàn diện con người.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong các văn kiện Đại hội và Nghị quyết Trung ương 4 khóa VII của Đảng về giáo dục đào tạo và khoa học công nghệ đã khẳng định: “Giáo dục đào tạo với khoa học và công nghệ phải trở thành quốc sách hàng đầu, chuẩn bị tốt hành trang cho thế hệ trẻ đi vào thế kỷ XXI” [1]. Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI một lần nữa khẳng định: "Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và của toàn dân" [5]. Giáo dục và phát triển giáo dục trong Nhà trường có ý nghĩa to lớn trong việc phát huy và bồi dưỡng nhân tố con người. Đồng thời góp phần nâng cao thể lực giáo dục nhân cách, đạo đức, lối sống lành mạnh, làm phong phú đời sống văn hóa và phát huy tinh thần dân tộc của con người Việt Nam, tăng cường và giữ vững an ninh quốc phòng cho đất nước.

Trong những năm qua, chất lượng giáo dục trong trường học các cấp nói chung đã có những chuyển biến rõ rệt. Toàn ngành đã tập trung vào thực hiện đổi mới chương trình sách giáo khoa mà cơ bản là đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, giáo dục đại trà và giáo dục mũi nhọn. Chất lượng đội ngũ giáo viên được đặc biệt quan tâm. Kiến thức kỹ năng sư phạm và trách nhiệm giảng dạy được nâng cao đáng kể.

Trong hệ thống giáo dục nội dung đặc trưng của giáo dục thể chất được gắn liền với giáo dục trí dục, đức dục, mỹ dục và giáo dục lao động. Giáo dục thể chất là một trong những nội dung quan trọng, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện học sinh trong nhà trường. Giáo dục thể chất trong nhà trường là môn học bắt buộc, thuộc chương trình giáo dục của các cấp học và trình độ đào tạo, nhằm trang bị cho trẻ em, học sinh, sinh viên các kiến thức, kỹ năng vận động cơ bản, hình thành thói quen luyện tập thể dục, thể thao để rèn luyện sức khỏe, phát triển toàn diện các tố chất thể lực, tầm vóc, tiến tới hoàn thiện đến mức cần thiết các kỹ năng, kỹ xảo quan trọng cho cuộc sống, đồng thời giáo dục văn hóa thể chất, nâng 2 cao sức khỏe tinh thần, biết cách thích ứng và hài hòa với các điều kiện sống, điều kiện môi trường học tập, lao động của bản thân và hoàn cảnh xã hội. Công tác Giáo dục thể chất (GDTC) đã được quan tâm hơn về cơ sở vật chất, trang thiết bị cho quá trình đào tạo và đã có những kết quả nhất định như: 100% các trường Trung học cơ sở (THCS) đều có giờ học thể dục nằm trong chương trình quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (BGD&ĐT).

Các trường đều tham gia các hoạt động TDTT do địa phương, Phòng giáo dục, Phòng Văn hoá - Thể thao tổ chức. Phong trào Thể dục thể thao (TDTT) nói chung và rèn luyện thể chất nói riêng của học sinh các cấp ngày càng phát triển rộng rãi. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt mạnh đạt được của giáo dục trong trường học các cấp nói chung, giáo dục thể chất trong các trường THCS vẫn còn những hạn chế, tồn tại và thiếu hụt nhất định. Chất lượng GDTC trong trường học cũng còn nhiều bất cập, một phần do sự đầu tư cho GDTC chưa đúng mức, do cơ sở vật chất còn nghèo nàn, trang thiết bị phục vụ công tác giáo dục thể chất trong trường học các cấp còn lạc hậu và ít được đầu tư mới, phần nữa, trong tư tưởng của nhiều trường thì GDTC là môn phụ nên không có giáo viên chuyên trách, hoạt động ngoại khoá cho học sinh cũng chưa được chú trọng phát triển… Từ những thực tế trên mà GDTC trong trường học còn bị xem nhẹ, chất lượng giáo dục chưa đáp ứng được những yêu cầu đặt ra.

Do các điều kiện kinh tế - xã hội, cũng như các đặc điểm vùng miền của các trường THCS các tỉnh trung du Bắc bộ (TDBB), tính đa dạng của thành phần học sinh trong các trường cùng các đặc điểm tâm, sinh lý riêng biệt của học sinh vùng TDBB đòi hỏi phải có những nội dung giáo dục, cách thức tiến hành các hoạt động GDTC phù hợp nhằm nâng cao chất lượng GDTC của các trường. Hiệu quả của công tác GDTC trong các trường hiện nay còn nhiều hạn chế, yếu kém do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan khác nhau. Trong đó: Công tác giảng dạy TDTT trong các trường học vẫn còn 3 mang nặng tính hình thức, thực trạng năng lực thể chất của học sinh còn nhiều hạn chế, một phần do: Điều kiện trang thiết bị, sân bãi dụng cụ tập luyện còn thiếu; quá trình quản lý, chỉ đạo, tổ chức vận dụng nội dung hình thức tập luyện trong các nhà trường còn nhiều nơi chưa hợp lý; chương trình môn học thể dục chưa phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh, nên kết quả học tập chưa đạt chất lượng cao. Hiện nay, chương trình GDTC cho học sinh đã được phổ cập, tuy nhiên vẫn chưa tạo ra một chế độ vận động thân thể tích cực thường xuyên và có hệ thống, dẫn tới hiệu quả giáo dục thể chất chưa được như mong muốn.

Do đó, cần thiết phải xây dựng chế độ vận động thân thể tích cực cho học sinh tiểu học, nhằm tạo ra sự biến đổi về thể chất, góp phần nâng cao thể lực và tầm vóc con người Việt Nam. Mặc dù vậy, chiều cao thân thể và tố chất thể lực của người Việt Nam còn thua kém nhiều so với các nước trong khu vực. Để nhận biết những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này và có những giải pháp điều chỉnh kịp thời, cần có nhiều công trình nghiên cứu về thể chất con người Việt Nam. Chính vì vậy, hoạt động TDTT trong trường học đòi hỏi phải tìm ra những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác GDTC nói chung và nâng cao thể chất cho học sinh nói riêng trong các trường học, đó là vấn đề cấp thiết đặt ra cho toàn Đảng, toàn dân và toàn xã hội.

Giáo dục thể chất trong trường học, trong đó có THCS, là một biện pháp quan trọng góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục con người toàn diện, cung cấp nhân lực đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ tổ quốc. VCT Việt Nam, trước hết nó là một môn thể thao, bởi vì cũng như các môn thể thao khác, toàn bộ kỹ thuật và quyền pháp của võ đều xây dựng trên nền tảng các nguyên lý về tâm sinh lý và vật lý; nó giúp phát triển toàn diện con người, giúp con người có được “một tinh thần minh mẫn trong một thân thể tráng kiện” [29], [30], [52]. Tập luyện võ thuật cổ truyền không chỉ là hoạt động của chân tay mà còn là hoạt động của toàn cơ thể, khiến cho cơ bắp 4 ngày càng cứng cáp và dẻo dai hơn, các hệ tim mạch, hô hấp, hệ bài tiết, hệ tiêu hóa và hệ thần kinh cũng nhờ đó mà hoạt động tốt hơn. Đối với lứa tuổi học sinh THCS, tập luyện võ thuật cổ truyền không những giúp phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, mà còn dạy cho các em cách làm người, rèn luyện cho các em cách sống có khuôn khổ, tập được nhiều đức tính tốt, giúp các em hiểu rõ hơn lịch sử của dân tộc Việt Nam, đặc biệt hơn là giúp cho các em tránh xa vào các tệ nạn xã hội hiện nay.

Đưa Võ cổ truyền vào trường học là việc làm thiết thực, thực hiện Nghị quyết Trung ương 7, khóa IX về công tác dân tộc; Nghị quyết Trung ương 5, khóa VIII; Kết luận Hội nghị Trung ương 10, khóa IX về xây dựng và phát triển một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; thực hiện Quyết định số 47/2002/QĐ-BGD&ĐT, ngày 19/11/2002 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về chương trình (thí điểm) trong đó có môn Thể dục; đồng thời thực hiện các giải pháp đẩy mạnh xã hội hóa TDTT đến 2010 là: chú trọng phát triển các môn thể thao dân tộc và các môn thể thao được quần chúng ưa thích; hình thành các chương trình và kế hoạch thích hợp phát triển TDTT, trò chơi vận động ngoại khóa trong các trường mẫu giáo và phổ thông [2],[3],[4],[7]. Chiến lược phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2020 đã chỉ rõ: “. bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa phi vật thể các dân tộc Việt Nam; lựa chọn một số trò chơi vận động dân gian để đề xuất đưa vào thi đấu trong hệ thống thi giải thao quốc gia; chú trọng bảo tồn và phát triển các môn VCT dân tộc”[16]. Để thực hiện mục tiêu đó, Ngành TDTT đã tiến hành xây dựng Đề án bảo tồn và phát triển VCT Việt Nam đến năm 2020, với lộ trình được chia làm 2 giai đoạn chính: Giai đoạn 1, từ 2013 - 2016 sẽ tập trung vào việc bảo tồn VCT Việt Nam, thành lập Liên đoàn thế giới VCT Việt Nam, thành lập 30 Hội, Liên đoàn VCT cấp tỉnh, thành, ngành cũng như đào tạo từ 30 đến 50 HLV VCT có trình độ chuyên môn giỏi.; Giai đoạn 2, từ 2017 - 2020 tập trung bảo tồn và phát triển VCT Việt Nam, tiếp tục thành lập thêm 10 đến 15 Hội, Liên đoàn VCT cấp tỉnh, thành, ngành; tiến hành nghiên 5 cứu xây dựng hệ thống các bài tập để đưa việc giảng dạy VCT vào các trường đào tạo chuyên ngành TDTT và tiến tới đưa VCT vào chương trình học ngoại khóa trong các trường phổ thông các cấp trên toàn quốc.

Ngày 11/8/2015, Văn phòng Chính phủ ban hành Công văn số 6311/VPCP-KGVX [88]; Thực hiện công văn trên Bộ GD&ĐT ban hành công văn số 4775/BGD&ĐT-CTHSSV ngày 16/9/2015 về việc triển khai thống nhất nội dung tập thể dục buổi sáng, thể dục giữa giờ và bài VCT Việt Nam trong các trường phổ thông [11]. Trước đó, tại một hội nghị Phó Thủ tưởng Vũ Đức Đam nhấn mạnh: "Phát triển giáo dục toàn diện đối với học sinh phổ thông không thể thiếu vai trò của giáo dục thể chất và hoạt động thể thao trong nhà trường, trong đó việc duy trì đều đặn hoạt động tập thể dục, tập luyện các bài VCT là hết sức cần thiết, vừa rèn luyện sức khỏe, vừa góp phần xây dựng lối sống lành mạnh, có kỷ cương, nền nếp, ý thức trách nhiệm, phát huy tinh thần thượng võ của dân tộc".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ