Luận án: Nhân tố ảnh hưởng hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc

Luận án Tiến sĩ Lâm Thanh Hà tập trung vào các khía cạnh chuyên sâu của [chủ đề luận án]. Khám phá những đóng góp và phân tích quan trọng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận án Lâm Thanh Hà Khám phá nghiên cứu trọng tâm

Luận án tiến sĩ của Lâm Thanh Hà là một công trình khoa học chuyên sâu thuộc ngành Quản lý Kinh tế, được thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh vào năm 2021. Đề tài chính của luận án tập trung vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh thương mại nông sản giữa hai quốc gia. Mục tiêu của luận án là xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đến hiệu quả xuất khẩu nông sản Việt Nam sang một trong những thị trường lớn nhất thế giới. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc đề xuất các giải pháp chiến lược, giúp các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trên thị trường Trung Quốc. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và bản thân các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp.

1.1. Phạm vi và mục tiêu chính của Luận án Lâm Thanh Hà

Luận án tiến sĩ của Lâm Thanh Hà tập trung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu xoay quanh các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản chính ngạch trong điều kiện bình thường, giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2020. Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá thực trạng, đồng thời xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao kết quả xuất khẩu nông sản Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thương mại nông sản Việt Trung ngày càng phát triển, nhưng cũng đối mặt với nhiều biến động. Tác giả đã đi sâu phân tích cả nhân tố bên trong (như năng lực doanh nghiệp, chiến lược marketing) và nhân tố bên ngoài (như chính sách thương mại, rào cản kỹ thuật của Trung Quốc, bối cảnh kinh tế vĩ mô) để đưa ra một cái nhìn đa chiều.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu được Luận án Lâm Thanh Hà lấp đầy

Theo Lâm Thanh Hà, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về xuất khẩu nông sản Việt Nam nói chung và thị trường Trung Quốc nói riêng, nhưng rất ít công trình đi sâu phân tích dưới góc độ cụ thể của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một bức tranh chi tiết về các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ các yếu tố về quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm, năng lực cạnh tranh, chiến lược tiếp cận thị trường cũng như những rào cản phi thuế quan và yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật từ phía Trung Quốc. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ doanh nghiệp đã khiến cho việc hoạch định chiến lược xuất khẩu còn nhiều thách thức. Luận án Lâm Thanh Hà cung cấp dữ liệu và phân tích định lượng, định tính, giúp doanh nghiệp có cơ sở vững chắc hơn để ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động.

II. Thực trạng Thách thức Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc

Hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2009-2020 đã trải qua nhiều biến động, ghi nhận cả những tăng trưởng ấn tượng lẫn các thách thức đáng kể. Thị trường Trung Quốc luôn là đối tác thương mại lớn nhất, chiếm tỷ trọng cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một thị trường tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là với các chính sách nhập khẩu ngày càng chặt chẽ và yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm. Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam thường đối mặt với khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, và biến động về giá cả. Mối quan hệ thương mại nông sản Việt Trung cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố địa chính trị và chính sách điều hành thương mại của cả hai bên. Việc nắm bắt thực trạng xuất khẩu nông sản là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược xuất khẩu hiệu quả và bền vững.

2.1. Đánh giá tình hình xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc 2009 2020

Giai đoạn 2009-2020, xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về kim ngạch, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế. Theo phân tích trong Luận án Lâm Thanh Hà, các mặt hàng chủ lực như trái cây, rau quả, thủy sản, cà phê, cao su đã có sự gia tăng về số lượng và giá trị. Tuy nhiên, hình thức xuất khẩu tiểu ngạch vẫn chiếm tỷ trọng lớn, gây ra rủi ro về giá cả, thanh toán và thiếu ổn định. Trung Quốc đã dần chuyển đổi sang nhập khẩu chính ngạch, yêu cầu cao hơn về quy trình, tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này đặt ra áp lực lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, buộc họ phải đầu tư vào công nghệ sản xuất, quản lý chất lượng và xây dựng thương hiệu để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường Trung Quốc.

2.2. Nhận diện các rào cản và khó khăn chính đối với doanh nghiệp Việt Nam

Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam gặp nhiều rào cản và khó khăn khi thâm nhập sâu vào thị trường Trung Quốc. Luận án Lâm Thanh Hà chỉ ra rằng rào cản phi thuế quan, đặc biệt là các yêu cầu về kiểm dịch thực vật, vệ sinh an toàn thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc đang ngày càng nghiêm ngặt. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế về quy mô sản xuất, công nghệ chế biến, và khả năng thích ứng với biến động thị trường. Hơn nữa, việc thiếu thông tin về thị hiếu tiêu dùng, luật pháp và chính sách nhập khẩu của Trung Quốc cũng là một thách thức lớn. Các vấn đề về logistics, chi phí vận chuyển, và khả năng đàm phán hợp đồng cũng ảnh hưởng không nhỏ đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Những khó khăn này đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản phải có chiến lược xuất khẩu linh hoạt và đầu tư bài bản hơn.

III. 5 Nhân tố then chốt ảnh hưởng hoạt động xuất khẩu nông sản

Để tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc, việc nhận diện và quản lý các nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu là vô cùng quan trọng. Luận án Lâm Thanh Hà đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này, chia thành hai nhóm chính: nhân tố bên trong doanh nghiệp và nhân tố bên ngoài môi trường kinh doanh. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, hiệu quả kinh doanh và khả năng thích ứng của các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản. Việc hiểu rõ từng nhân tố giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội từ thị trường Trung Quốc. Từ năng lực quản lý đến chính sách hỗ trợ của nhà nước, mỗi yếu tố đều đóng vai trò riêng trong việc định hình cục diện thương mại nông sản Việt Trung.

3.1. Các nhân tố nội tại từ doanh nghiệp xuất khẩu nông sản

Theo Luận án Lâm Thanh Hà, các nhân tố ảnh hưởng từ bên trong doanh nghiệp bao gồm năng lực sản xuất, công nghệ chế biến, chất lượng sản phẩm, năng lực tài chính, và kinh nghiệm xuất khẩu. Một doanh nghiệp xuất khẩu nông sản có quy trình sản xuất hiện đại, sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế (như GlobalGAP, VietGAP) sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Khả năng quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, từ khâu sản xuất đến đóng gói và vận chuyển, cũng là yếu tố then chốt. Năng lực tài chính vững mạnh cho phép doanh nghiệp đầu tư vào R&D, mở rộng quy mô và chịu đựng biến động thị trường. Kinh nghiệm và kỹ năng của đội ngũ quản lý, đặc biệt là trong việc nghiên cứu và thích nghi với thị trường Trung Quốc, cũng góp phần quan trọng vào thành công của hoạt động xuất khẩu nông sản.

3.2. Ảnh hưởng từ chính sách thương mại và thị trường Trung Quốc

Các nhân tố ảnh hưởng bên ngoài từ thị trường Trung Quốc và chính sách thương mại là vô cùng mạnh mẽ. Luận án Lâm Thanh Hà nhấn mạnh rằng các quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kiểm dịch thực vật và vệ sinh an toàn thực phẩm của Trung Quốc ngày càng siết chặt. Biến động tỷ giá hối đoái, tình hình kinh tế vĩ mô của Trung Quốc và các chính sách bảo hộ nông nghiệp trong nước cũng tác động trực tiếp đến xuất khẩu nông sản Việt Nam. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các quốc gia khác và sự thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng của người dân Trung Quốc cũng đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu nông sản phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược xuất khẩu. Việc nắm bắt kịp thời các thay đổi này là chìa khóa để duy trì và phát triển thương mại nông sản Việt Trung bền vững.

3.3. Vai trò của thể chế và chính sách hỗ trợ từ Việt Nam

Chính sách của Nhà nước Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc. Luận án Lâm Thanh Hà chỉ ra rằng các chính sách hỗ trợ về vốn, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu quốc gia có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản. Việc xây dựng các hiệp định thương mại song phương thuận lợi (như ACFTA), đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tăng cường kiểm soát chất lượng tại nguồn là những yếu tố thiết yếu. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp giúp tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam. Khi có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ, các doanh nghiệp sẽ có thêm động lực và nguồn lực để vượt qua thách thức trên thị trường Trung Quốc.

IV. Giải pháp đột phá Nâng cao hiệu quả xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc

Để nâng cao hiệu quả xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc, Luận án Lâm Thanh Hà đã đề xuất một hệ thống giải pháp và kiến nghị toàn diện, tập trung vào việc tối ưu hóa cả nhân tố bên trong và bên ngoài. Các giải pháp này không chỉ nhằm giải quyết những thách thức hiện tại mà còn hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai của thương mại nông sản Việt Trung. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ giúp các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh, thích nghi với các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường Trung Quốc và đa dạng hóa hình thức xuất khẩu từ tiểu ngạch sang chính ngạch. Những đề xuất này có tính ứng dụng cao, phục vụ trực tiếp cho quá trình hoạch định chiến lược xuất khẩu ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô.

4.1. Hệ thống giải pháp nhằm tối ưu hóa nhân tố nội tại doanh nghiệp

Nhằm tối ưu hóa các nhân tố ảnh hưởng nội tại, Luận án Lâm Thanh Hà kiến nghị các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường năng lực chế biến. Đầu tư vào công nghệ hiện đại để cải thiện quy trình sản xuất, bảo quản, và đóng gói là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược thương hiệu rõ ràng, đẩy mạnh hoạt động marketing và quảng bá sản phẩm tại thị trường Trung Quốc. Việc tăng cường năng lực tài chính, quản trị rủi ro và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Đào tạo đội ngũ am hiểu về văn hóa kinh doanh, pháp luật và thị hiếu tiêu dùng của Trung Quốc sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn trong xuất khẩu nông sản.

4.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ xuất khẩu nông sản Việt Nam

Từ góc độ vĩ mô, Luận án Lâm Thanh Hà đưa ra nhiều kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc. Chính phủ cần tiếp tục đàm phán để đơn giản hóa thủ tục hải quan, giảm thiểu rào cản phi thuế quan và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại nông sản. Phát triển cơ sở hạ tầng logistics, hệ thống kho bãi, và các tuyến vận tải hiệu quả giữa Việt Nam và Trung Quốc là yếu tố quan trọng. Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, công nghệ tiên tiến và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Việc tăng cường vai trò của các tổ chức xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và dự báo xu hướng cũng sẽ giúp các doanh nghiệp xuất khẩu nông sảnchiến lược xuất khẩu linh hoạt và hiệu quả hơn.

V. Kết quả nghiên cứu Ý nghĩa thực tiễn từ Luận án Lâm Thanh Hà

Kết quả từ Luận án Lâm Thanh Hà đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Nghiên cứu không chỉ định lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố mà còn đưa ra những đánh giá tổng thể về thực trạng và tiềm năng của thương mại nông sản Việt Trung. Ý nghĩa thực tiễn của công trình này là vô cùng lớn, trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều đối tượng. Các phát hiện và kiến nghị trong luận án là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý, hoạch định chính sách và bản thân các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản đưa ra các quyết định chiến lược, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các công trình tiếp theo đi sâu vào những vấn đề còn tồn tại.

5.1. Những đóng góp khoa học quan trọng của Luận án Lâm Thanh Hà

Luận án của Lâm Thanh Hà đã có những đóng góp khoa học đáng kể cho lĩnh vực Quản lý Kinh tế, đặc biệt là trong nghiên cứu về xuất khẩu nông sản. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam và thị trường Trung Quốc. Công trình này cũng đã kiểm định và xác nhận các mối quan hệ giữa các nhân tố bên trong và bên ngoài với hiệu quả xuất khẩu nông sản, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho giai đoạn 2009-2020. Các phát hiện này không chỉ làm giàu thêm lý thuyết về thương mại quốc tế mà còn cung cấp một phương pháp luận hữu ích cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về thương mại nông sản Việt Trung.

5.2. Giá trị ứng dụng và khuyến nghị cho các bên liên quan

Luận án Lâm Thanh Hà mang lại giá trị ứng dụng cao cho nhiều đối tượng. Đối với các nhà hoạch định chính sách, luận án cung cấp dữ liệu và luận cứ khoa học để xây dựng các chính sách thúc đẩy xuất khẩu nông sản, đặc biệt là sang thị trường Trung Quốc. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, nghiên cứu chỉ rõ các nhân tố ảnh hưởng cần được cải thiện và đưa ra hệ thống giải pháp cụ thể để tối ưu hóa chiến lược xuất khẩu. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các trường đại học, viện nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến kinh tế nông nghiệp và thương mại quốc tế. Các khuyến nghị chi tiết về việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện năng lực cạnh tranh và thích ứng với yêu cầu thị trường đã được Lâm Thanh Hà trình bày rõ ràng, giúp các bên liên quan có thể áp dụng vào thực tiễn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án lâm thanh hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC. Nghiên cứu về xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Nghiên cứu về tình hình xuất nhập khẩu nông sản của Việt Nam và Trung Quốc. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.

Nghiên cứu về các thước đo hoạt động xuất khẩu. Khoảng trống cần nghiên cứu. 41 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU NÔNG SẢN. Khái quát về hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản.

Nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản. Thước đo về hoạt động xuất khẩu. 61 Chương 3: THỰC TRẠNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC. Thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc giai đoạn 2009-2020.

Phân tích thực trạng nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Đánh giá chung về nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.125 Chương 4: HỆ THỐNG GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC. Dự báo bối cảnh mới và định hướng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Hệ thống giải pháp, kiến nghị về các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc nhằm nâng cao kết quả xuất khẩu.

157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các chữ viết tắt tiếng Việt Chữ viết tắt Nguyên nghĩa DN Doanh nghiệp XK Xuất khẩu XKNS Xuất khẩu nông sản NS Nông sản NK Nhập khẩu 2.

Danh mục các chữ viết tắt tiếng Anh Chữ viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt ACFTA ASEAN – China Free Trade Area Hiệp định thương mại tự do ASEAN, Trung Quốc - Trung Quốc ASEAN Association of South East Asian Nations Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do OECD Organization forEconomic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development Kinh tế PLS - PM Partialleast squarespath Mô hình phương trình cấu trúc modeling bình phương nhỏ nhất một phần RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn Economic Partnership diện Khu vực SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 0. Các biến số và thang đo. Kiểm định KMO và Barlett's. Bảng eigenvalues và phương sai trích.

Ma trận mẫu nhân tố với phương pháp xoay Principal Axis Factoring với phép quay Promax. Trọng số đã chuẩn hoá. Độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ. Kết quả kiểm định các quan hệ cấu trúc.

Kết quả kiểm định Bootstrap. Khẳng định các giả thuyết nghiên cứu. Mức cung thực phẩm hàng ngày tại một số quốc gia Châu Á (1961- 2000), dự báo 2009-2030.116 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Kim ngạch XKNS Việt Nam vào thị trường Trung Quốc giai đoạn 2009 - 2020.

Lợi nhuận XKNS Việt Nam vào thị trường Trung Quốc giai đoạn 2009 - 2020. Cơ cấu xuất khẩu các nhóm hàng nông sản chính của doanh nghiệp XKNS Việt Nam sang Trung Quốc năm 2020. Kim ngạch xuất khẩu một số nông sản chính của doanh nghiệp XKNS Việt Nam sang Trung Quốc, giai đoạn 2009 - 2020. Top 5 quốc gia Trung Quốc nhập khẩu Gạo năm 2019.

Thị phần NSXK của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020. Cơ cấu các loại rau quả chính của doanh nghiệp XKNS Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Tỷ lệ diện tích trồng một số loại cây lương thực tại Việt Nam và Trung Quốc. Số lượng và tốc độ phát triển của DN XKNS Việt Nam sang thị trường Trung Quốc .10 Cơ cấu quy mô DN XKNS Việt Nam sang Trung Quốc .11 Thời gian hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản.

Trình độ của các nhà lãnh đạo DN XKNS Việt Nam sang Trung Quốc .13 Số lượng nhân viên làm việc tại doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc biết tiếng Trung. Số lượng đối tác Trung Quốc của các DN XKNS Việt Nam. GDP bình quân đầu người của Trung Quốc giai đoạn 2009 - 2019. 117 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 0.

Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu ban đầu. Lý thuyết về nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu. Mô hình nghiên cứu.

Kết quả phân tích CFA đã chuẩn hoá. Kết quả phân tích SEM đã chuẩn hóa. Sơ đồ chuỗi cung ứng Gạo xuất khẩu sang Trung Quốc. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Việt Nam ngày càng có quan hệ sâu rộng với Trung Quốc trong hầu hết các lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực thương mại.

Trung Quốc không những là thị trường gần gũi mà còn là thị trường có nhu cầu nhập khẩu lớn các sản phẩm nông sản, thuỷ sản phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa cũng như phục vụ chế biến hàng xuất khẩu. Đồng thời, Trung Quốc cũng là thị trường xuất khẩu hàng nông sản lớn nhất và quan trọng của Việt Nam trong nhiều năm và nông sản cũng là ngành hàng xuất khẩu lớn thứ hai sang Trung Quốc, đóng góp tích cực vào kim ngạch xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang thị trường này. Hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc trong giai đoạn 2010 – 2019, gồm 10 mặt hàng chủ yếu là thủy sản, rau quả, hạt điều, cà phê, chè, gạo, sắn và sản phẩm từ sắn, cao su và sản phẩm từ cao su, gỗ và sản phẩm gỗ, sản phẩm mây tre cói thảm. Kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản sang thị trường Trung Quốc chiếm bình quân 28,16% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam.

Trong đó, nhiều mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu lớn như rau quả, thủy sản, hạt điều, gạo, cao su và sản phẩm cao su, sắn và sản phẩm sắn. Có thể khẳng định, đây là những điều kiện cho thương mại hai bên nói chung và cho ngành xuất khẩu nông sản nói riêng có thêm nhiều cơ hội để nông sản Việt Nam xâm nhập hơn nữa vào thị trường Trung Quốc. Mặc dù, quan hệ hợp tác giữa hai nước vẫn trên đà phát triển ổn định, bền vững và thu được những tín hiệu khả quan, phát huy được tiềm năng và thế mạnh kinh tế của hai nước. Tuy nhiên những năm gần đây, tỷ trọng xuất khẩu nông sản (XKNS) của Việt Nam sang Trung Quốc sụt giảm 5,5% trong năm 2018 và 5,85% trong năm 2019.

Lý do cho sự sụt giảm này gồm các lý do khách quan và chủ quan, trong đó phải kể đến các yếu tố chủ quan như trình độ sản xuất, năng suất lao động, khả năng quản lý, hay chất lượng nông sản không đáp ứng được yêu cầu từ phía Trung Quốc thì hoạt động XKNS lại không ngừng chịu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan từ phía Trung Quốc như thay đổi về tỉ giá, yêu cầu về an toàn thực phẩm, yêu cầu về xuất xứ hay thay đổi trong chính sách xuất nhập khẩu biên mậu. Trong nhiều năm qua, tình trạng nông sản Việt Nam bị ùn tắc tại cửa khẩu không 2 thông quan được với những lý do được kể đến như thủ tục thông quan mất nhiều thời gian hay chính sách biên mậu thường xuyên có thay đổi hoặc giá nông sản bị ép xuống quá mức đã trở thành câu chuyện lặp đi lặp lại của hoạt động XKNS Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong nhiều năm. Đây thực sự là bài toán khiến các doanh nghiệp (DN) XKNS Việt Nam trăn trở và đau đầu. Một thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp XKNS của Việt Nam chưa nắm được hoặc chưa cập nhật được các quy định nhập khẩu hàng hóa hay quy định về kiểm dịch đối với hàng nhập khẩu của Trung Quốc.

Vì vậy, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường này còn gặp khó khăn ở khâu xâm nhập thị trường và kiểm dịch, dẫn tới hàng nông sản vẫn chủ yếu được xuất theo đường tiểu ngạch và hiệu quả thu được thấp. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn chậm, hạn chế trong việc tìm hiểu sự đa dạng về nhu cầu ở các vùng miền và những thay đổi về thị hiếu tiêu dùng của thị trường Trung Quốc để có cách thức tổ chức sản xuất phù hợp. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn cho rằng Trung Quốc là thị trường lớn và dễ tính, quan điểm này, đến nay không còn phù hợp. Trung Quốc đúng là thị trường lớn nhưng không phải cái gì cũng dùng, người tiêu dùng Trung Quốc ngày nay đòi hỏi sản phẩm có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, thân thiện môi trường và đặc biệt phải có truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Vì vậy, để khai thác được tiềm năng và lợi thế sẵn có trong hoạt động xuất khẩu nông sản sang thị trường Trung Quốc thì các DN XKNS Việt Nam phải có tư duy thích ứng chứ không chỉ đối phó với những quy định về yêu cầu, điều kiện xuất khẩu. Để thích ứng tốt thì các doanh nghiệp cần nhận diện và đánh giá đúng tầm quan trọng của những nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động XKNS, từ đó đưa ra nhưng biện pháp thích ứng kịp thời giúp DN XKNS của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Với mục đích cung cấp một cách tiếp cận tổng thể về những nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động XKNS của các doanh nghiệp Việt Nam, dựa trên những căn cứ lý luận và thực tiễn để xác định những cách thức, chiến lược phù hợp cũng như những biện pháp tác nghiệp cụ thể giúp cho các DN chủ động hơn trong việc phát triển hoạt động XKNS sang thị trường Trung Quốc, đồng thời có những gợi ý giúp 3 các cơ quan quản lý Nhà nước đưa ra những cơ chế, chính sách phù hợp hỗ trợ các doanh nghiệp XKNS Việt Nam một cách kịp thời, đồng bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ