Luận án Tiến sĩ: Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt (so sánh với tiếng Anh)

Luận văn thạc sĩ phân tích động từ ba diễn tố trong tiếng Việt. So sánh cấu trúc, ngữ nghĩa với động từ tương đương trong tiếng Anh.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án

6. Bố cục của luận án

7. Những kết quả nghiên cứu chính của luận án

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.1.1. Nghiên cứu về động từ

1.1.2. Nghiên cứu về kết trị và kết trị của động từ

1.1.3. Nghiên cứu về động từ ba diễn tố

1.2. Khái niệm diễn tố, phân biệt diễn tố với tham thể ngữ nghĩa và chu tố

1.3. Các kiểu kết trị của động từ

1.4. Khái niệm hiện thực hoá kết trị

1.5. Cách phân loại động từ - khái niệm động từ ba diễn tố

1.6. Lí thuyết ba bình diện của câu với việc nghiên cứu động từ ba diễn tố

1.7. Nguyên tắc, thủ pháp và quy trình nghiên cứu động từ ba diễn tố

2. Chương 2: ĐỘNG TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT XÉT TRÊN BÌNH DIỆN CÚ PHÁP

2.1. Đặc điểm ngữ pháp chung của động từ ba diễn tố

2.1.1. Về cấu tạo

2.1.2. Về thuộc tính kết trị

2.2. Phân loại động từ ba diễn tố

2.2.1. Tiêu chí phân loại

2.2.2. Kết quả phân loại

2.3. Về ranh giới giữa các nhóm động từ ba diễn tố

2.4. Miêu tả một số nhóm động từ ba diễn tố tiêu biểu

3. Chương 3: ĐỘNG TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT XÉT TRÊN BÌNH DIỆN NGHĨA BIỂU HIỆN

3.1. Đặc điểm chung về nghĩa biểu hiện của câu với hạt nhân ngữ nghĩa là động từ ba diễn tố

3.1.1. Đặc điểm chung của hạt nhân ngữ nghĩa

3.1.2. Đặc điểm chung của các vai nghĩa trong cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với động từ ba diễn tố

3.2. Phân tích cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với hạt nhân ngữ nghĩa là một số nhóm động từ ba diễn tố tiêu biểu

3.2.1. Cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với hạt nhân ngữ nghĩa là động từ ban phát

3.2.2. Cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với hạt nhân ngữ nghĩa là động từ làm chuyển dời đối thể

3.2.3. Cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với hạt nhân ngữ nghĩa là động từ cầu khiến

3.3. Sự tương ứng giữa cấu trúc cú pháp và cấu trúc nghĩa biểu hiện trong câu với động từ ba diễn tố

3.3.1. Sự tương ứng giữa hạt nhân ngữ nghĩa và hạt nhân cú pháp

3.3.2. Sự tương ứng giữa các vai nghĩa và thành phần cú pháp của câu

4. Chương 4: BƯỚC ĐẦU SO SÁNH ĐỘNG TỪ BA DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH

4.1. Một số nét khái quát về động từ ba diễn tố trong tiếng Anh

4.2. Một số nét tương đồng và khác biệt giữa động từ ba diễn tố trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.2.1. Những nét tương đồng

4.2.2. Những nét khác biệt

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá luận án động từ ba diễn tố Việt Anh toàn diện

Luận án tiến sĩ "Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt (có so sánh với tiếng Anh)" của tác giả Nguyễn Thị Hương là một nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có hệ thống. Công trình này tập trung làm rõ đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của một tiểu loại động từ phức tạp. Đó là động từ ba diễn tố, hay còn gọi là động từ hóa trị ba. Luận án không chỉ phân tích trên cứ liệu tiếng Việt mà còn thực hiện phân tích liên ngữ với tiếng Anh. Việc này giúp làm nổi bật những nét phổ quát và đặc thù của ngôn ngữ. Nghiên cứu dựa trên nền tảng của lý thuyết hóa trị của động từ và ngữ pháp chức năng. Các kết quả mang lại giá trị lý luận và thực tiễn quan trọng. Nó góp phần vào việc giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt và ngoại ngữ. Toàn bộ nội dung được trình bày một cách logic, từ tổng quan lý thuyết, phân tích cú pháp, phân tích ngữ nghĩa, đến so sánh đối chiếu. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực luận văn ngôn ngữ học.

1.1. Hiểu đúng về động từ ba diễn tố ditransitive verbs

Động từ ba diễn tố, hay ditransitive verbs, là tiểu loại động từ đòi hỏi ba kết trị bắt buộc, tức là chi phối ba diễn tố. Theo luận án, đặc điểm cơ bản của chúng là chỉ hoạt động xuất phát từ chủ thể và hướng tới hai đối thể. Cấu trúc điển hình bao gồm: diễn tố chủ thể (N1), diễn tố tân ngữ trực tiếp (N2), và diễn tố tân ngữ gián tiếp (N3) hoặc một diễn tố chỉ nội dung/kết quả. Ví dụ, trong câu "Bà mẹ Bỉnh đưa miếng trầu mới cho mẹ Đực", động từ "đưa" là động từ ba diễn tố. Nó đòi hỏi sự có mặt của "Bà mẹ Bỉnh" (N1), "miếng trầu mới" (N2), và "mẹ Đực" (N3). Việc xác định đúng tiểu loại động từ này là nền tảng cho việc phân tích cú pháp và ngữ nghĩa sâu hơn. Đây là khái niệm trung tâm, xuyên suốt toàn bộ công trình nghiên cứu khoa học này.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của luận án ngôn ngữ học

Mục đích chính của luận án là miêu tả đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của động từ ba diễn tố tiếng Việt, đồng thời so sánh với các động từ tương ứng trong tiếng Anh. Nhiệm vụ này được thực hiện thông qua việc xác lập cơ sở lý luận vững chắc, phân tích chi tiết và đối chiếu liên ngữ. Về mặt lý luận, công trình góp phần làm sáng tỏ lý thuyết kết trị, lý thuyết ngữ pháp chức năng trên cứ liệu tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt và tiếng Anh. Nó giúp người học và người dạy hiểu sâu hơn về sự khác biệt trong cấu trúc câu giữa hai ngôn ngữ, đặc biệt là trong việc hiện thực hóa các tham thể cú pháp.

II. Thách thức lý thuyết Phân biệt diễn tố và vai nghĩa

Một trong những thách thức lớn nhất khi nghiên cứu động từ ba diễn tố là sự phức tạp của các khái niệm lý thuyết nền tảng. Luận án đã giải quyết vấn đề này bằng cách phân định rạch ròi các bình diện của câu. Cần phân biệt rõ ràng giữa bình diện cú pháp và bình diện ngữ nghĩa. Tương ứng với đó là sự khác biệt giữa các thành tố cú pháp (diễn tố, chu tố) và các thành tố ngữ nghĩa (tham thể ngữ nghĩa, hay vai nghĩa). Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến những phân tích thiếu chính xác. Lý thuyết hóa trị của động từ do L. Tesnière khởi xướng cung cấp công cụ sắc bén để phân tích cấu trúc cú pháp. Trong khi đó, các lý thuyết về lexical semantics giúp làm rõ cấu trúc nghĩa biểu hiện. Luận án đã vận dụng kết hợp các lý thuyết này để xây dựng một khung phân tích nhất quán và khoa học, vượt qua những khó khăn trong việc định danh và phân loại các thành phần của câu.

2.1. Diễn tố và chu tố Các thành phần trong cấu trúc cú pháp

Theo luận án, diễn tố (actant) được hiểu là các thành tố cú pháp bắt buộc, thể hiện kết trị của động từ, tương ứng với chủ ngữ và bổ ngữ. Ví dụ, động từ "tặng" đòi hỏi 3 diễn tố: người tặng, vật được tặng, và người nhận. Ngược lại, chu tố (circonstant) là các thành tố cú pháp tự do, thường là trạng ngữ, có thể lược bỏ mà không làm câu sai ngữ pháp. Tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt là tính bắt buộc. Sự xuất hiện của diễn tố do chính ngữ nghĩa của động từ hạt nhân yêu cầu. Việc lược bỏ diễn tố sẽ làm câu trở nên không trọn vẹn về nghĩa. Luận án nhấn mạnh: "diễn tố chủ thể (chủ ngữ truyền thống) chính là bổ ngữ cũng như những bổ ngữ khác", cho thấy tính phụ thuộc của mọi diễn tố vào động từ hạt nhân.

2.2. Vai nghĩa semantic roles Bản chất của cấu trúc ngữ nghĩa

Khác với diễn tố, vai nghĩa (semantic roles) là các thành tố thuộc bình diện nghĩa biểu hiện. Chúng mô tả vai trò của các thực thể trong sự tình mà câu miêu tả. Một diễn tố cú pháp có thể đảm nhiệm nhiều vai nghĩa khác nhau tùy thuộc vào động từ. Ngược lại, một vai nghĩa có thể được thể hiện bằng nhiều diễn tố khác nhau. Ví dụ, diễn tố chủ ngữ có thể mang vai Tác thể (Nam đánh Bắc), Nghiệm thể (Nam ốm), hoặc Bị thể (Bắc bị Nam đánh). Sự phân biệt này là cốt lõi trong ngữ nghĩa học cú pháp. Nó cho phép phân tích sâu hơn mối quan hệ giữa cấu trúc vị từ - tham thể (predicate-argument structure) và sự tri nhận của con người về thế giới. Luận án đã xác định và miêu tả một danh sách các vai nghĩa phổ biến như Tác thể, Bị thể, Tiếp thể, Đích thể, v.v.

III. Phương pháp phân tích cú pháp động từ ba diễn tố tối ưu

Để miêu tả đặc điểm của động từ ba diễn tố trên bình diện cú pháp, luận án sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Phương pháp miêu tả được dùng để làm rõ thuộc tính kết trị và hoạt động ngữ pháp. Các thủ pháp hình thức như lược bỏ, bổ sung, cải biến và thay thế được áp dụng triệt để. Những thủ pháp này giúp việc phân tích tránh được sự chủ quan, cảm tính, đặc biệt hiệu quả với ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Luận án xây dựng các mô hình kết trị cho từng nhóm động từ, chỉ rõ số lượng và đặc điểm của các diễn tố bắt buộc. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa một tiểu loại động từ vốn rất đa dạng và phức tạp, tạo ra một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cú pháp học so sánh trong nội bộ tiếng Việt.

3.1. Xác định mô hình kết trị cú pháp điển hình của động từ

Mô hình kết trị (hay mô hình cú pháp) của động từ ba diễn tố được xác định gồm một hạt nhân (V) và ba diễn tố: N1 (chủ thể), N2 (đối thể trực tiếp), và N3 (đối thể gián tiếp). Luận án chỉ ra rằng diễn tố thứ nhất (N1) luôn có tính bắt buộc và mang nghĩa cú pháp chủ thể. Diễn tố thứ hai (N2) và thứ ba (N3) là các bổ ngữ, hiện thực hóa các kết trị còn lại của động từ. Đặc điểm của N3 rất đa dạng, có thể được dẫn nối bằng giới từ ("cho", "với") hoặc không, tùy thuộc vào nhóm ngữ nghĩa của động từ. Ví dụ, nhóm động từ ban phát ("tặng", "biếu") thường có cấu trúc V + N2 + cho + N3, trong khi nhóm động từ cầu khiến ("sai", "bảo") có cấu trúc V + N2 + V2. Việc mô hình hóa này giúp nhận diện và phân loại động từ một cách khoa học.

3.2. Tiêu chí phân loại các nhóm động từ hóa trị ba

Luận án không chỉ dừng lại ở việc miêu tả chung mà còn tiến hành phân loại động từ ba diễn tố thành các nhóm nhỏ dựa trên các tiêu chí cụ thể. Tiêu chí chính là đặc điểm ngữ nghĩa của động từ và đặc điểm cấu trúc của các diễn tố mà nó chi phối, đặc biệt là diễn tố thứ ba. Dựa vào đó, có thể phân ra các nhóm như: động từ ban phát (trao, tặng, biếu), động từ làm chuyển dời đối thể (đặt, để, treo), động từ cầu khiến (yêu cầu, sai, bảo), động từ bình xét (bầu, cử, phong), và động từ biến hóa (biến, đổi). Mỗi nhóm này có một mô hình cấu trúc vị từ - tham thể đặc trưng và các quy tắc hoạt động ngữ pháp riêng. Sự phân loại chi tiết này mang lại cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng của động từ hóa trị ba trong hệ thống từ vựng tiếng Việt.

IV. Cách tiếp cận ngữ nghĩa Cấu trúc biểu hiện và vai nghĩa

Bên cạnh bình diện cú pháp, luận án dành một chương quan trọng để phân tích động từ ba diễn tố trên bình diện nghĩa biểu hiện. Cách tiếp cận này tập trung vào cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu, hay còn gọi là predicate-argument structure. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa hạt nhân ngữ nghĩa (động từ) và các tham thể ngữ nghĩa (vai nghĩa) mà nó chi phối. Nghiên cứu chỉ ra rằng hạt nhân ngữ nghĩa và hạt nhân cú pháp không phải lúc nào cũng trùng nhau, đặc biệt trong các cấu trúc bị động hoặc câu có trợ động từ. Phân tích ngữ nghĩa giúp trả lời câu hỏi: Câu văn đang miêu tả một sự tình như thế nào? Các thực thể tham gia vào sự tình đó với vai trò gì? Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm hiểu tầng nghĩa sâu của phát ngôn, vượt ra ngoài khuôn khổ của cấu trúc bề mặt.

4.1. Phân tích cấu trúc nghĩa của các nhóm động từ tiêu biểu

Luận án đi sâu phân tích cấu trúc nghĩa của một số nhóm động từ ba diễn tố tiêu biểu. Ví dụ, với nhóm động từ ban phát (tặng, cho), cấu trúc nghĩa bao gồm một Tác thể (người cho), một Bị thể (vật được cho) và một Tiếp thể (người nhận). Với nhóm động từ cầu khiến (sai, bảo), cấu trúc nghĩa phức tạp hơn, gồm một Tác thể (người ra lệnh), một Tiếp thể (người nhận lệnh) và một Nội dung (hành động được yêu cầu thực hiện). Việc phân tích này dựa trên nguyên tắc xuất phát từ ý nghĩa của động từ hạt nhân để xác định các vai nghĩa (semantic roles) tương ứng. Cách làm này đảm bảo tính nhất quán và giúp lý giải tại sao các động từ khác nhau lại yêu cầu các loại tham thể khác nhau, làm phong phú thêm ngành ngữ nghĩa học cú pháp.

4.2. Khám phá sự tương ứng giữa cú pháp và ngữ nghĩa

Một đóng góp quan trọng của luận án là chỉ ra sự tương ứng và không tương ứng giữa cấu trúc cú pháp (diễn tố) và cấu trúc nghĩa biểu hiện (vai nghĩa). Mặc dù có mối liên hệ chặt chẽ, chúng không phải là một. Luận án chứng minh rằng một diễn tố cú pháp có thể đảm nhiệm nhiều vai nghĩa và ngược lại. Ví dụ, diễn tố chủ ngữ có thể là Tác thể, Hành thể, hoặc Thụ thể. Tương tự, vai Bị thể có thể được hiện thực hóa bằng diễn tố bổ ngữ (trong câu chủ động) hoặc diễn tố chủ ngữ (trong câu bị động). Việc làm sáng tỏ mối tương quan phức tạp này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn giúp giải thích nhiều hiện tượng ngữ pháp khó, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho việc dịch thuật và phân tích liên ngữ.

V. Hướng dẫn đối chiếu động từ ba diễn tố Việt và Anh

Chương cuối của luận án mang đến một góc nhìn mới mẻ thông qua việc so sánh động từ ba diễn tố trong tiếng Việt và tiếng Anh. Đây là hai ngôn ngữ thuộc loại hình khác nhau: tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, phân tích tính; tiếng Anh là ngôn ngữ hòa kết, tổng hợp tính. Sự khác biệt này dẫn đến những điểm tương đồng và khác biệt sâu sắc trong cấu trúc và cách thể hiện. Ngôn ngữ học đối chiếu (contrastive linguistics) được sử dụng làm phương pháp luận chính. Việc so sánh không chỉ làm nổi bật đặc điểm của động từ trong từng ngôn ngữ mà còn cung cấp những hiểu biết quý báu cho việc dạy và học ngoại ngữ, đặc biệt là cho người Việt học tiếng Anh và ngược lại. Các phát hiện giúp người học tránh được các lỗi giao thoa ngôn ngữ phổ biến liên quan đến trật tự từ và việc sử dụng giới từ.

5.1. Những nét tương đồng cơ bản giữa hai ngôn ngữ

Về mặt tương đồng, cả tiếng Việt và tiếng Anh đều có một lớp động từ ba diễn tố phong phú, đòi hỏi một chủ thể và hai đối thể. Về mặt ngữ nghĩa, các nhóm nghĩa chính như ban phát (give/tặng), cầu khiến (tell/bảo), làm chuyển dời (put/đặt) đều tồn tại trong cả hai ngôn ngữ. Cấu trúc nghĩa biểu hiện, với các vai nghĩa như Tác thể, Bị thể, Tiếp thể, cũng có sự tương ứng cao. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng trật tự từ như một phương tiện ngữ pháp quan trọng để phân biệt chức năng của tân ngữ trực tiếp và gián tiếp. Ví dụ, cấu trúc S + V + IO + DO (Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object) trong tiếng Anh (He gave me a book) có sự tương đồng nhất định với cấu trúc N1 + V + N3 + N2 trong tiếng Việt (Anh ấy đưa tôi quyển sách).

5.2. Khác biệt về mặt hiện thực hóa kết trị hình thức

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở cách hiện thực hóa kết trị hình thức. Tiếng Anh, một ngôn ngữ hòa kết, sử dụng cả trật tự từ và giới từ (ví dụ: give a book to me). Trong khi đó, tiếng Việt chủ yếu dựa vào trật tự từ và hư từ (giới từ). Luận án chỉ ra rằng, việc sử dụng giới từ trong tiếng Việt (như "cho", "với") có quy luật riêng và không hoàn toàn tương ứng 1-1 với giới từ trong tiếng Anh. Thêm vào đó, tiếng Anh có hiện tượng biến đổi cấu trúc linh hoạt như cấu trúc bị động (The book was given to me) phổ biến hơn so với tiếng Việt. Những khác biệt này là trọng tâm của phân tích liên ngữ, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các bài tập thực hành ngôn ngữ hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực cú pháp học so sánh.

03/10/2025