Luận án TS. Y học: Biến đổi lâm sàng, cytokine ở bệnh nhân hen điều trị bằng ICS/LABA

Luận án tiến sĩ y học phân tích biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và nồng độ cytokine ở bệnh nhân hen phế quản được điều trị kiểm soát bằng ICS/LABA.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án điều trị hen phế quản và Cytokine

Luận án tiến sĩ y học về điều trị hen phế quản (HPQ) bằng ICS/LABACytokine là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp những bằng chứng y khoa quan trọng về hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp. Hen phế quản, hay còn gọi là hen suyễn, là một bệnh viêm mạn tính đường thở với sự tham gia của nhiều tế bào và trung gian hóa học. Cơ chế bệnh sinh cốt lõi là tình trạng viêm đường thởtăng phản ứng phế quản, dẫn đến các triệu chứng tái diễn như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho. Trong đó, hệ miễn dịch đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là các tế bào Th2 (T helper 2), có khả năng sản xuất ra các cytokine tiền viêm như Interleukin-4 (IL-4), Interleukin-5 (IL-5), và Interleukin-13 (IL-13). Các cytokine này điều phối phản ứng viêm, thu hút bạch cầu ái toan (eosinophil) đến đường thở, và thúc đẩy quá trình tái cấu trúc phế quản. Luận án này tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi của các chỉ số lâm sàng, chức năng hô hấp, và đặc biệt là nồng độ các cytokine huyết thanh (bao gồm IL-4, IL-5, IL-13TNF-alpha) ở bệnh nhân HPQ sau 3 tháng điều trị kiểm soát bằng phác đồ kết hợp thuốc hít corticosteroid (ICS)thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA). Đây là hướng tiếp cận mới, không chỉ đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên triệu chứng mà còn đi sâu vào cơ chế phân tử, mở ra tiềm năng cá thể hóa điều trị dựa trên các dấu ấn sinh học. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa đáp ứng điều trị ICS/LABA và sự biến đổi của cytokine giúp các nhà lâm sàng có cái nhìn toàn diện hơn về diễn biến bệnh và tối ưu hóa chiến lược quản lý hen.

1.1. Hiểu đúng về cơ chế bệnh sinh của hen phế quản

Hen phế quản là một bệnh lý phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính ở đường thở. Cơ chế bệnh sinh của hen không chỉ đơn thuần là co thắt cơ trơn phế quản mà là một chuỗi các phản ứng viêm phức tạp do hệ miễn dịch điều khiển. Khi tiếp xúc với các dị nguyên, các tế bào trình diện kháng nguyên sẽ kích hoạt tế bào Th2. Các tế bào này sau đó giải phóng một loạt các cytokine then chốt. Cụ thể, IL-4 kích thích sản xuất IgE, IL-5 chịu trách nhiệm cho sự tăng sinh và hoạt hóa của bạch cầu ái toan, trong khi IL-13 gây tăng phản ứng đường thở và sản xuất chất nhầy. Sự hiện diện của các interleukin này cùng với TNF-alpha tạo ra một môi trường viêm dai dẳng, gây tổn thương biểu mô, phù nề, và tái cấu trúc đường thở, dẫn đến tình trạng tăng phản ứng phế quản mạn tính. Do đó, mục tiêu điều trị không chỉ là làm giãn phế quản mà còn phải kiểm soát được tình trạng viêm đường thở nền tảng này.

1.2. Vai trò trung tâm của Cytokine trong đáp ứng viêm

Các cytokine là những protein tín hiệu, đóng vai trò như những "sứ giả" trong hệ miễn dịch, điều phối hoạt động của các tế bào viêm. Trong hen phế quản, mạng lưới cytokine cực kỳ phức tạp, nhưng các interleukin như IL-4, IL-5, IL-13 và yếu tố hoại tử u TNF-alpha được xem là những nhân tố chủ đạo. Chúng khuếch đại phản ứng viêm bằng cách thu hút các tế bào như bạch cầu ái toan và tế bào mast đến đường thở. Nồng độ cao của các cytokine này trong huyết thanh và dịch tiết phế quản có liên quan trực tiếp đến mức độ nặng của bệnh và tần suất các đợt kịch phát. Việc đo lường nồng độ cytokine không chỉ giúp hiểu rõ hơn về kiểu hình viêm của từng bệnh nhân mà còn là một công cụ tiềm năng để theo dõi đáp ứng điều trị. Một luận văn y học chuyên sâu về chủ đề này cung cấp cơ sở để phát triển các liệu pháp sinh học nhắm đích, trực tiếp kháng lại các cytokine cụ thể, mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị hen nặng và khó kiểm soát.

II. Thách thức trong việc kiểm soát hen phế quản hiện nay

Mặc dù phác đồ điều trị GINA (Chiến lược toàn cầu về hen) đã cung cấp hướng dẫn chi tiết, việc đạt được và duy trì kiểm soát hen hoàn toàn vẫn là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn không được kiểm soát tốt, thường xuyên trải qua các triệu chứng ban ngày, thức giấc về đêm và các đợt kịch phát nguy hiểm. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng, bao gồm việc tuân thủ điều trị kém, kỹ thuật sử dụng bình xịt không đúng, và sự tồn tại của các bệnh đồng mắc như viêm mũi xoang hay trào ngược dạ dày-thực quản. Một thách thức khác đến từ sự không đồng nhất của bệnh hen. Mỗi bệnh nhân có một kiểu hình viêm khác nhau (ví dụ: hen tăng bạch cầu ái toan, hen không tăng bạch cầu ái toan), dẫn đến đáp ứng khác nhau với liệu pháp tiêu chuẩn như ICS/LABA. Việc đánh giá mức độ kiểm soát hiện nay chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và đo chức năng hô hấp (FEV1, PEF). Tuy nhiên, các chỉ số này không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ viêm đường thở tiềm ẩn. Một bệnh nhân có thể ít triệu chứng nhưng quá trình viêm vẫn âm thầm diễn ra, làm tăng nguy cơ tái cấu trúc đường thở và suy giảm chức năng phổi không hồi phục. Đây chính là khoảng trống mà các nghiên cứu lâm sàng về dấu ấn sinh học như cytokine đang cố gắng lấp đầy, nhằm tìm ra các chỉ dấu khách quan hơn để đánh giá và tiên lượng bệnh.

2.1. Thực trạng tuân thủ phác đồ điều trị GINA tại Việt Nam

Theo các nghiên cứu lâm sàng, tỷ lệ kiểm soát hen theo tiêu chuẩn của phác đồ điều trị GINA tại Việt Nam và nhiều nước đang phát triển còn khá thấp. Nhiều bệnh nhân chỉ sử dụng thuốc cắt cơn khi có triệu chứng mà không duy trì thuốc kiểm soát viêm lâu dài như thuốc hít corticosteroid. Lý do có thể đến từ nhận thức chưa đầy đủ về bản chất viêm mạn tính của bệnh, lo ngại về tác dụng phụ của ICS/LABA, hoặc chi phí điều trị. Hơn nữa, việc đánh giá và điều chỉnh bậc điều trị theo chu trình GINA (đánh giá, điều chỉnh, xem lại đáp ứng) chưa được thực hiện thường xuyên. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều bệnh nhân phải chịu đựng các triệu chứng dai dẳng và nguy cơ đợt kịch phát cao, làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng gánh nặng y tế. Việc nâng cao hiệu quả quản lý đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thầy thuốc và bệnh nhân.

2.2. Hạn chế khi chỉ dựa vào triệu chứng và chức năng hô hấp

Việc đánh giá kiểm soát hen chỉ dựa trên bảng câu hỏi triệu chứng (như ACT) và các thông số chức năng hô hấp (FEV1) có những hạn chế nhất định. Triệu chứng có tính chủ quan và có thể không tương quan chặt chẽ với mức độ viêm đường thở. Một số bệnh nhân có thể "quen" với các triệu chứng nhẹ và báo cáo tình trạng tốt hơn thực tế. Trong khi đó, FEV1 phản ánh tình trạng tắc nghẽn đường thở lớn nhưng ít nhạy với tình trạng viêm ở các đường thở nhỏ. Sự thiếu tương quan này có thể dẫn đến việc đánh giá thấp nguy cơ trong tương lai. Các nghiên cứu lâm sàng gần đây cho thấy, các dấu ấn viêm như nồng độ cytokine hay số lượng bạch cầu ái toan trong đờm có thể cung cấp thông tin khách quan hơn về tình trạng viêm tiềm ẩn, giúp tiên lượng nguy cơ đợt kịch phát ngay cả khi bệnh nhân cảm thấy ổn định.

III. Bí quyết điều trị hen phế quản bằng phác đồ ICS LABA

Phác đồ kết hợp ICS/LABA được xem là nền tảng trong điều trị hen phế quản dai dẳng từ bậc 3 trở lên theo hướng dẫn của GINA. Thuốc hít corticosteroid (ICS) là thành phần chống viêm mạnh mẽ nhất, tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào viêm và giảm sản xuất các cytokine gây viêm như IL-5TNF-alpha. Trong khi đó, thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA) giúp làm giãn cơ trơn đường thở, duy trì hiệu quả trong khoảng 12 giờ, qua đó cải thiện các triệu chứng và chức năng hô hấp một cách bền vững. Sự kết hợp này mang lại tác dụng hiệp đồng. ICS làm tăng số lượng và độ nhạy của các thụ thể β2, giúp LABA phát huy tác dụng tốt hơn. Ngược lại, LABA có thể tăng cường hoạt tính kháng viêm của ICS tại chỗ. Việc sử dụng một dụng cụ hít duy nhất chứa cả hai hoạt chất giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị, cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân và mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với việc tăng liều ICS đơn thuần. Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng, phác đồ kết hợp ICS/LABA không chỉ giúp kiểm soát hen tốt hơn, giảm tần suất các đợt kịch phát, mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tuy nhiên, việc lựa chọn liều lượng và theo dõi các tác dụng phụ của ICS/LABA cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

3.1. Phân tích cơ chế tác dụng hiệp đồng của ICS LABA

Sự kết hợp giữa thuốc hít corticosteroid (ICS)thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA) tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ. Về mặt phân tử, ICS khi đi vào nhân tế bào sẽ ức chế các gen mã hóa cho các cytokine và các chất trung gian gây viêm. Đồng thời, ICS còn làm tăng biểu hiện của các thụ thể β2-adrenergic trên bề mặt tế bào cơ trơn, vốn là đích tác dụng của LABA. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng "lờn thuốc" khi sử dụng LABA kéo dài. Ngược lại, LABA không chỉ làm giãn phế quản mà còn có thể kích hoạt thụ thể glucocorticoid (thụ thể của ICS) trong tế bào chất, giúp tăng cường hoạt tính kháng viêm của ICS. Sự tương tác hai chiều này tối ưu hóa cả hai con đường điều trị: chống viêm và giãn phế quản, mang lại hiệu quả điều trị cao hơn và giúp kiểm soát hen một cách toàn diện.

3.2. Đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của ICS LABA

Hiệu quả điều trị của phác đồ ICS/LABA đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Bệnh nhân sử dụng liệu pháp kết hợp cho thấy sự cải thiện rõ rệt về điểm số kiểm soát hen (ACT), giảm nhu cầu dùng thuốc cắt cơn, tăng chỉ số FEV1 và giảm đáng kể nguy cơ xảy ra đợt kịch phát nặng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cũng cần lưu ý đến các tác dụng phụ tiềm tàng. Tác dụng phụ của ICS/LABA tại chỗ thường gặp bao gồm nấm miệng và khàn giọng, có thể phòng ngừa bằng cách súc miệng sau khi hít thuốc. Các tác dụng phụ toàn thân của ICS (như loãng xương, đục thủy tinh thể) hiếm gặp hơn ở liều thấp đến trung bình nhưng cần được theo dõi khi dùng liều cao kéo dài. Đối với LABA, các tác dụng phụ có thể bao gồm run tay, tim đập nhanh, nhưng thường nhẹ và giảm dần theo thời gian.

IV. Luận án Phân tích biến đổi Cytokine trong trị liệu hen

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn y học này là việc làm sáng tỏ mối liên quan giữa liệu pháp ICS/LABA và sự thay đổi nồng độ các cytokine trong huyết thanh. Nghiên cứu tập trung vào bốn cytokine chủ đạo trong cơ chế bệnh sinh của hen phế quản: IL-4, IL-5, IL-13TNF-alpha. Trước khi điều trị, bệnh nhân hen thường có nồng độ các cytokine này cao hơn so với người khỏe mạnh, phản ánh tình trạng viêm đường thở đang hoạt động. Luận án đã tiến hành đo lường nồng độ các chất này tại thời điểm ban đầu và sau 3 tháng tuân thủ phác đồ điều trị ICS/LABA. Kết quả cho thấy một sự thay đổi có ý nghĩa thống kê. Liệu pháp thuốc hít corticosteroid đã chứng tỏ khả năng ức chế mạnh mẽ con đường viêm do tế bào Th2 khởi xướng. Cụ thể, nồng độ của IL-5, cytokine chịu trách nhiệm chính cho việc huy động bạch cầu ái toan, đã giảm một cách rõ rệt. Tương tự, nồng độ TNF-alpha, một yếu tố tiền viêm quan trọng, cũng có xu hướng giảm. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng y khoa khách quan, xác nhận rằng hiệu quả điều trị của ICS/LABA không chỉ dừng lại ở việc cải thiện triệu chứng lâm sàng mà còn tác động sâu sắc đến mức độ phân tử, giúp dập tắt phản ứng viêm nền tảng của bệnh hen suyễn.

4.1. Vai trò của IL 4 IL 5 IL 13 và TNF alpha trong hen

Trong hen phế quản, các cytokine này đóng vai trò điều phối viên của quá trình viêm. IL-4IL-13 chia sẻ nhiều chức năng, bao gồm việc thúc đẩy tế bào B chuyển đổi lớp để sản xuất kháng thể IgE, gây ra tình trạng dị ứng. Chúng cũng kích thích sản xuất chất nhầy và gây tăng phản ứng phế quản. IL-5 là yếu tố quan trọng nhất cho sự sống, biệt hóa và hoạt hóa của bạch cầu ái toan, tế bào chính gây tổn thương mô trong đường thở. Trong khi đó, TNF-alpha là một cytokine tiền viêm mạnh, có khả năng khuếch đại phản ứng viêm bằng cách kích hoạt các tế bào viêm khác và tăng biểu hiện của các phân tử kết dính, giúp các tế bào này di chuyển vào đường thở. Sự hiện diện đồng thời của các interleukin này tạo nên một vòng xoắn bệnh lý duy trì tình trạng viêm mạn tính.

4.2. Mối liên hệ giữa nồng độ Cytokine và mức độ kiểm soát

Luận án đã chỉ ra một mối tương quan có ý nghĩa: những bệnh nhân đạt được mức độ kiểm soát hen tốt sau 3 tháng điều trị ICS/LABA cũng là những người có sự sụt giảm nồng độ cytokine huyết thanh rõ rệt nhất. Ngược lại, ở nhóm bệnh nhân không được kiểm soát, nồng độ các interleukin như IL-5TNF-alpha vẫn còn ở mức cao. Điều này cho thấy nồng độ cytokine có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học khách quan để đánh giá đáp ứng điều trị. Thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan của bệnh nhân, việc theo dõi các chỉ số viêm này có thể giúp bác sĩ xác định sớm những trường hợp đáp ứng kém với phác đồ hiện tại và cân nhắc các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn, chẳng hạn như tăng bậc điều trị hoặc xem xét các liệu pháp sinh học nhắm đích.

V. Kết quả nghiên cứu lâm sàng từ luận án điều trị hen

Kết quả từ nghiên cứu lâm sàng của luận án đã cung cấp những bằng chứng y khoa thuyết phục về hiệu quả điều trị của phác đồ ICS/LABA trên bệnh nhân hen phế quản. Sau 3 tháng can thiệp, các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng đều cho thấy sự cải thiện đáng kể. Về mặt lâm sàng, điểm ACT (Asthma Control Test) trung bình của nhóm nghiên cứu tăng lên rõ rệt, cho thấy mức độ kiểm soát hen được cải thiện, các triệu chứng ban ngày và ban đêm giảm, và nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn cũng ít đi. Về chức năng hô hấp, các chỉ số quan trọng như FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) và PEF (lưu lượng đỉnh) đều tăng có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ tình trạng tắc nghẽn đường thở đã được cải thiện. Đặc biệt, nghiên cứu đã chứng minh được sự thay đổi ở cấp độ sinh học. Nồng độ các cytokine tiền viêm trong huyết thanh, đặc biệt là IL-5TNF-alpha, đã giảm đáng kể so với trước khi điều trị. Sự sụt giảm này tương quan thuận với mức độ cải thiện lâm sàng, khẳng định vai trò của ICS/LABA trong việc kiểm soát phản ứng viêm nền tảng của bệnh. Những kết quả này không chỉ tái khẳng định giá trị của phác đồ điều trị GINA mà còn mở ra hướng sử dụng cytokine như một dấu ấn sinh học để theo dõi và cá thể hóa điều trị hen suyễn.

5.1. Bằng chứng y khoa về cải thiện chức năng hô hấp

Bằng chứng y khoa từ luận văn y học này rất rõ ràng. Sau 3 tháng điều trị bằng ICS/LABA, thông số FEV1 trung bình của các bệnh nhân đã tăng hơn 12% và 200ml so với giá trị ban đầu, đạt tiêu chuẩn của một đáp ứng hồi phục phế quản có ý nghĩa. Tương tự, chỉ số PEF cũng cho thấy sự cải thiện ổn định. Sự cải thiện chức năng hô hấp này là kết quả trực tiếp của tác động kép: LABA làm giãn cơ trơn phế quản ngay lập tức và kéo dài, trong khi ICS giảm tình trạng viêm đường thở, phù nề và tiết nhầy, từ đó làm giảm sự tắc nghẽn cố định theo thời gian. Đây là minh chứng cụ thể cho thấy phác đồ này tác động hiệu quả lên cả hai thành phần chính của hen phế quản: co thắt và viêm.

5.2. Thay đổi nồng độ Cytokine huyết thanh sau 3 tháng

Điểm nổi bật của nghiên cứu lâm sàng này là việc theo dõi sự biến đổi của các dấu ấn viêm. Kết quả phân tích huyết thanh cho thấy, nồng độ IL-5TNF-alpha giảm một cách có ý nghĩa thống kê sau 3 tháng điều trị. Sự sụt giảm nồng độ IL-5 tương quan với việc giảm số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi, cho thấy liệu pháp ICS/LABA đã ức chế hiệu quả trục viêm Th2-eosinophil. Mặc dù sự thay đổi của IL-4IL-13 không rõ rệt bằng, xu hướng giảm chung vẫn được ghi nhận. Những dữ liệu này không chỉ xác nhận cơ chế kháng viêm của thuốc hít corticosteroid mà còn gợi ý rằng việc theo dõi các cytokine này có thể trở thành một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ kiểm soát viêm ở mức độ sâu hơn so với các phương pháp lâm sàng truyền thống.

VI. Hướng đi mới trong điều trị hen phế quản trong tương lai

Kết quả từ các luận văn y học như thế này đang mở ra những chân trời mới cho việc quản lý và điều trị hen phế quản. Trong tương lai, xu hướng điều trị sẽ ngày càng đi sâu vào y học chính xác và cá thể hóa. Thay vì áp dụng một phác đồ điều trị GINA chung cho tất cả mọi người, các bác sĩ có thể dựa vào các dấu ấn sinh học như nồng độ cytokine (IL-4, IL-5, IL-13), số lượng bạch cầu ái toan, hay nồng độ FeNO để xác định kiểu hình viêm (endotype) của từng bệnh nhân. Từ đó, phác đồ điều trị sẽ được lựa chọn cho phù hợp nhất. Đối với những bệnh nhân có kiểu hình viêm Th2 mạnh với nồng độ IL-5 cao không đáp ứng với ICS/LABA liều cao, các liệu pháp sinh học nhắm đích (kháng IL-5, kháng IgE, kháng IL-4/IL-13) sẽ là lựa chọn tối ưu. Việc theo dõi sự thay đổi của các cytokine trong quá trình điều trị cũng sẽ giúp đánh giá đáp ứng một cách khách quan và điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Hướng đi này hứa hẹn sẽ mang lại hiệu quả điều trị vượt trội, đặc biệt cho nhóm bệnh nhân hen suyễn nặng, khó kiểm soát, giúp họ đạt được chất lượng cuộc sống tốt hơn và giảm thiểu nguy cơ các đợt kịch phát nghiêm trọng. Đây là bước tiến quan trọng từ điều trị dựa trên triệu chứng sang điều trị dựa trên cơ chế bệnh sinh.

6.1. Tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa dựa trên Cytokine

Y học cá thể hóa trong hen phế quản là mục tiêu cuối cùng. Việc xác định "dấu vân tay" cytokine của mỗi bệnh nhân có thể giúp phân loại họ vào các nhóm khác nhau. Ví dụ, một bệnh nhân có IL-5bạch cầu ái toan tăng cao sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ liệu pháp kháng IL-5. Trong khi đó, một bệnh nhân khác với IL-4IL-13 trội hơn có thể đáp ứng tốt hơn với các thuốc ức chế thụ thể IL-4. Việc sử dụng các dấu ấn sinh học này để hướng dẫn lựa chọn điều trị không chỉ tăng hiệu quả điều trị mà còn tránh được việc sử dụng các loại thuốc đắt tiền, tiềm ẩn tác dụng phụ cho những bệnh nhân không có khả năng đáp ứng. Đây là chiến lược "đúng thuốc cho đúng người".

6.2. Tiềm năng của liệu pháp sinh học kháng Cytokine

Các liệu pháp sinh học là một cuộc cách mạng trong điều trị hen phế quản nặng. Đây là các kháng thể đơn dòng được thiết kế để nhắm và vô hiệu hóa một cách chọn lọc các phân tử cụ thể trong hệ miễn dịch, như IgE hoặc các cytokine như IL-5, IL-4IL-13. Các thuốc kháng IL-5 (như mepolizumab, reslizumab, benralizumab) đã được chứng minh là làm giảm đáng kể các đợt kịch phát và cho phép giảm liều corticosteroid đường uống ở bệnh nhân hen tăng bạch cầu ái toan. Tương tự, dupilumab, một thuốc kháng thụ thể của IL-4 và IL-13, cho thấy hiệu quả trên một phổ rộng hơn của bệnh nhân viêm Th2. Những liệu pháp này chính là tương lai của việc điều trị hen nặng, mang lại hy vọng cho những ca bệnh khó khăn nhất.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi lâm sàng thông khí phổi mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ics và laba

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là một bệnh mạn tính gặp phổ biến trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Hiện tại độ lưu hành chung của HPQ là 7,4% với khoảng 300 triệu người mắc trên toàn thế giới, ước tính hơn 100 triệu người bị ảnh hưởng bởi bệnh vào năm 2025 [1], [2], [3]. Diễn biến của HPQ thường xuất hiện những đợt cấp tái diễn, và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng, nhưng bệnh có thể kiểm soát được. Điều trị kiểm soát bệnh với mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh tốt với tiêu chí là giảm tần xuất và mức độ nặng các triệu chứng và giảm các nguy cơ xuất hiện các đợt cấp trong tương lai [1], [5].

Hướng dẫn điều trị kiểm soát của chiến lược toàn cầu về hen (GINA) và các hướng dẫn hiện tại trên thế giới đều cho thấy sử dụng corticosteroid đường hít (ICS) và chủ vận β2 giao cảm tác dụng kéo dài (LABA) là chủ đạo trong điều trị kiểm soát HPQ [6], [7]. Điều trị kiểm soát HPQ được thực hiện theo chu trình khép kín bao gồm các bước: đánh giá tình trạng bệnh; điều trị và đánh giá lại đáp ứng; điều chỉnh điều trị. Trong đó việc đánh giá lại đáp ứng điều trị sau mỗi 4-6 tuần (hàng tháng) gồm các bước rất quan trọng: xem lại mức độ kiểm soát và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ kiểm soát kém, các yếu tố nguy cơ trong tương lai để điều chỉnh lại điều trị kiểm soát đạt hiệu quả hơn [6]. Hiện tại các hướng dẫn đánh giá kiểm soát HPQ vẫn dựa vào biến đổi lâm sàng và chức năng hô hấp là chủ yếu.

Các nghiên cứu trước chủ yếu tập chung vào đánh giá mức độ kiểm soát hen đạt được theo thời gian, nhưng đánh giá sự biến đổi các triệu chứng lâm sàng và các thông số thông khí phổi như thế nào và liên quan với biến đổi mức độ kiểm soát ra sao là vấn đề chưa được đề cập trong các nghiên cứu [6]. Trong khi đó kết quả các nghiên cứu cho thấy tỷ bệnh nhân không được kiểm soát theo thời gian vẫn còn cao: chiếm tỷ lệ từ 38,5% đến 64,4% tùy theo các nước [3],[4], [8]. Do vậy, việc đánh giá biến 2 đổi lâm sàng, TKP và mức độ kiểm soát cũng như các yếu tố liên quan đến mức độ kiểm soát vẫn là cần thiết và có ý nghĩa quan trọng trong điều trị kiểm soát HPQ. Viêm đường thở và nhu mô phổi là cơ chế chủ đạo trong bệnh sinh của HPQ.

Kiểu hình viêm trong HPQ rất đa dạng bao gồm viêm kiểu Th2 (viêm tăng bạch cầu E), viêm không tăng bạch cầu E, viêm hỗn hợp, trong đó viêm kiểu Th2 chiếm ưu thế. Các cytokine có vai trò rất quan trọng trong đánh giá đáp ứng viêm trong HPQ. Các cytokine được sản xuất từ lypmphocyte Th2 như interleukin (IL) 4, 5, 13 và TNF-α là những cytokine đóng vai trò chủ đạo trong đáp ứng viêm ở bệnh nhân HPQ [5], [9], [10]. Bản chất của điều trị kiểm soát HPQ chính là kiểm soát tình trạng viêm đường thở và nhu mô phổi.

Các nghiên cứu cho thấy nồng độ các cytokine huyết thanh giúp đánh giá kiểu hình viêm, diễn biến của bệnh cũng như đánh giá đáp ứng điều trị, đặc biệt điều trị corticosteroid và ứng dụng các liệu pháp điều trị mới trong HPQ (điều trị đích phân tử - kháng các cytokine) [11]. Đã có một số nghiên cứu về thay đổi nồng độ một số cytokine ở dịch phế quản, đờm và huyết trong HPQ nhưng có rất ít nghiên cứu biến đổi nồng độ các cytokine huyết thanh theo thời gian và mức độ kiểm soát sau điều trị bằng ICS và LABA [12], [13], [14], [15], [16]. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu biến đổi lâm sàng, thông khí phổi, mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ICS và LABA” với các mục tiêu sau: 1. Đánh giá biến đổi lâm sàng, thông khí phổi và mức độ kiểm soát ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA sau 3 tháng.

Đánh giá biến đổi nồng độ IL-4, IL-5, IL-13 và TNF-α huyết thanh theo mức độ kiểm soát ở bệnh nhân hen phế quản điều trị bằng ICS và LABA sau 3 tháng. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐỊNH NGHĨA, DỊCH TỄ VÀ THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT HEN PHẾ QUẢN 1. Định nghĩa Định nghĩa HPQ hiện nay chủ yếu dựa vào bản chất của bệnh, các biểu hiện lâm sàng chính và rối loạn chức năng phổi.

GINA đã cập nhật hàng năm về định nghĩa của HPQ. Dịch tễ Với sự gia tăng không ngừng của độ lưu hành, tỷ lệ số tử vong và những tổn thất do HPQ gây ra trong những thập kỷ gần đây càng nghiêm trọng. Theo ước tính hiện nay có khoảng 300 triệu người mắc HPQ. Dự kiến đến năm 2025 sẽ là 400 triệu người bệnh HPQ [2], [18], [19].

Tại Mỹ tỷ lệ hiện mắc HPQ là 5,8%. Tại Pháp, tỷ lệ mắc HPQ tăng trên 5 lần trong vòng 10 năm trở lại đây. Tại khu vực Châu Á độ lưu hành của HPQ cũng đang có xu hướng tăng cao, tỷ lệ mắc tăng từ 1- 10 lần trong những năm qua [1], [5]. Tại Việt Nam theo nghiên cứu mới nhất của Trung tâm Dị ứng Miễn dịch lâm sàng - Bệnh viện Bạch Mai tỷ lệ lưu hành chung của HPQ ở Việt Nam là 4,1%, trong đó cao nhất ở nhóm tuổi trên 80 (11,9%) và thấp nhất ở nhóm tuổi 21- 30 tuổi chiếm 1,5% [4], [5].

Tử vong do HPQ hàng năm trên toàn thế giới ước tính 250.000 và chiếm 1% tổng số gánh nặng bệnh tật toàn cầu [5], [18]. Tại Việt Nam tỷ lệ tử vong trong 7 tỉnh là 5,62 trường hợp/ 100.000 dân và trung bình trong 5 năm là 3,78 trường hợp/ 100. Tuy vậy điều 4 đáng chú ý là phần lớn các trường hợp tử vong có thể phòng ngừa được nếu xã hội, gia đình, thầy thuốc và bệnh nhân quan tâm hơn tới HPQ [6]. Thực trạng kiểm soát hen phế quản Mức độ kiểm soát HPQ nói chung trên thế giới còn thấp mặc dù Chiến lược toàn cầu về HPQ đã được tiến hành ở nhiều nước.

Nghiên cứu tại các nước phát triển và đang phát triển đều ghi nhận thành công của Chiến lược toàn cầu về HPQ, tuy nhiên thực trạng kiểm soát hen tại các nước khu vực Châu Á – Thái Bình Dương còn rất thấp, tỷ lệ HPQ được kiểm soát chỉ đạt khoảng 20% tùy theo các nước và khu vực [5], [20].1 Tình hình kiểm soát hen phế quản ở một số nƣớc Châu Á Thái Bình Dƣơng Mức kiểm soát Kiểm soát Kiểm soát Không kiểm Quốc gia tốt (%) 1 phần (%) soát (%) Australia 13 64 24 Trung Quốc 2 56 42 Hồng Kông 11 73 16 Ấn Độ 0 60 40 Malaysia 6 63 30 Singapore 14 61 26 Hàn Quốc 8 55 37 Đài Loan 6 73 22 Thái Lan 8 58 34 * Nguồn: Theo Gold L.S và CS (2014) [20] Tỷ lệ bệnh nhân được sử dụng ICS trong điều trị kiểm soát còn thấp. Tỷ lệ sử dụng ICS theo mức độ hen giữa các vùng trên thế giới Mức độ bệnh Hen nặng Hen trung Hen nhẹ Hen nhẹ dai dẳng bình dai dai dẳng ngắt quãng Khu vực/ Điều trị (%) dẳng (%) (%) (%) Dự phòng 20 18 16 10 Châu Mỹ Cắt cơn 80 78 70 42 Dự phòng 26 26 30 18 Tây Âu Cắt cơn 76 81 75 44 Châu Á Thái Dự phòng 19 19 14 13 Bình Dương Cắt cơn 60 66 54 53 Dự phòng 9 11 11 7 Nhật Cắt cơn 48 71 50 24 Trung và Dự phòng 16 9 12 13 Đông Âu Cắt cơn 68 58 50 33 * Nguồn: Theo Rabe K. Đây cũng là thách thức đặt ra trong thực hành kiểm soát HPQ tại nước ta và các nước trên thế giới. CHẨN ĐOÁN, ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ VÀ PHÂN LOẠI KIỂU HÌNH HEN PHẾ QUẢN 1.

Chẩn đoán hen phế quản Chẩn đoán HPQ dựa vào những căn cứ sau [1], [5], [6]: - Tiền sử và bệnh sử: Các triệu chứng đặc trưng của bệnh có vai trò định hướng chẩn đoán Những triệu chứng đặc trưng tăng khả năng chẩn đoán HPQ: Khi bệnh nhân có một trong các triệu chứng (thở rít, khó thở, ho, nghẹt lồng ngực) với đặc điểm sau: 6 + Triệu chứng nặng về đêm và sáng sớm + Triệu chứng thay đổi cường độ theo thời gian + Triệu chứng xuất hiện khi nhiễm virus, vận động, tiếp xúc dị nguyên, khói thuốc… - Những triệu chứng ít khả năng chẩn đoán HPQ: + Ho đơn thuần không kèm các triệu chứng hô hấp khác + Khạc đờm mạn tính + Khó thở kèm chóng mặt, đau đầu hay ngứa … + Đau ngực + Khó thở khi vận động kèm theo thở rít khi hít vào - TKP xác định rối loạn thông khí tắc nghẽn có hồi phục và thay đổi: Đây là tiêu chuẩn xác định chẩn đoán bệnh + Rối loạn thông khí tắc nghẽn: Khi FEV1 giảm và FEV1/ FVC < 75% + Rối loạn thông khí hồi phục và thay đổi: FEV1 tăng > 12% và > 200ml so với mức ban đầu sau 10-15 phút xịt 200- 400mcg salbutamol hoặc FEV1 tăng >15% và > 400ml. Dao động PEF trong ngày >10%. Hoặc sau 4 tuần điều trị ICS: FEV1 tăng > 12% và > 200ml so với mức ban đầu; Dao động PEF trong ngày > 20% ở người không có nhiễm trùng hô hấp - Cần chẩn đoán phân biệt HPQ với các bệnh sau: + Các bệnh có khó thở kịch phát: Hen tim, phù phổi cấp, nhồi máu phổi, tắc nghẽn đường thở trên (co thắt thanh quản, liệt dây thanh âm, dị vật đường thở lớn.) + Các bệnh có khó thở dai dẳng: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản lan toả, viêm phổi tăng bạch cầu E 1. Đánh giá mức độ hen phế quản Đánh giá mức độ HPQ có vai trò rất quan trọng trong điều trị kiểm soát giúp phân loại mức độ nặng của bệnh để tiếp cận điều trị ban đầu thích hợp, 7 đánh giá đáp ứng sau điều trị kiểm soát và xác định các yếu tố nguy cơ trong tương lai để điều chỉnh điều trị kịp thời và thích hợp [5], [6].

Có nhiều cách đánh giá mức độ HPQ: - Đánh giá mức độ bệnh theo đặc điểm lâm sàng và chức năng phổi: Dựa vào mức độ triệu chứng, tắc nghẽn đường thở và sự thay đổi của chức năng phổi, mức độ bệnh được phân thành 4 nhóm: HPQ ngắt quãng (Intermmittent), HPQ dai dẳng nhẹ (Mild persistent), hen dai dẳng trung bình (Moderate persistent), HPQ dai dẳng nặng (Severve persistent).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ