Phong trào chống phá Ấp Chiến lược tại Duyên hải Nam Trung Bộ (1961-1965)

Toàn văn luận án tiến sĩ về phong trào chống phá ấp chiến lược ở duyên hải Nam Trung Bộ 1961-1965. Phân tích diễn biến, kết quả và kinh nghiệm lịch sử.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

204
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bối cảnh Quốc sách Ấp Chiến lược và cuộc đấu tranh 1961 1965

Giai đoạn 1961-1965 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, khi chính quyền Mỹ - Diệm triển khai chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” tại miền Nam Việt Nam. Trọng tâm của chiến lược này là quốc sách Ấp Chiến lược, một kế hoạch thâm độc nhằm "tát nước bắt cá", tách rời nhân dân khỏi cách mạng miền Nam. Mục tiêu của chương trình là dồn toàn bộ dân cư nông thôn vào các trại tập trung trá hình, được kiểm soát gắt gao về quân sự và chính trị. Mỗi ấp được xây dựng như một pháo đài với hàng rào, hào sâu, chông mìn, và hệ thống đồn bốt dày đặc, thực chất là các khu trù mật được nâng cấp. Chính quyền Ngô Đình Diệm xem đây là "xương sống" của cuộc chiến, quyết định sự thành bại của chế độ. Tuy nhiên, chính sách dồn dân lập ấp tàn bạo này đã vấp phải sự phản kháng quyết liệt từ nhân dân. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt NamMặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, một phong trào phá ấp chiến lược rộng khắp đã bùng nổ, đặc biệt là tại khu vực duyên hải Nam Trung Bộ, bao gồm địa bàn chiến lược của Khu 5Liên khu V. Cuộc đối đầu này không chỉ là cuộc chiến về quân sự mà còn là cuộc giằng co quyết liệt về lòng dân, ý chí và sự sáng tạo trong phương thức đấu tranh, định hình lại cục diện chiến trường.

1.1. Mục tiêu và bản chất của quốc sách Ấp Chiến lược

Về bản chất, quốc sách Ấp Chiến lược là một biện pháp tổng lực trên mọi mặt trận: quân sự, chính trị, kinh tế và tâm lý, nhằm tiêu diệt tận gốc cơ sở cách mạng. Theo tài liệu của chính quyền Việt Nam Cộng hòa, mục đích là "vãn hồi an ninh ở nông thôn và thực thi dân chủ", nhưng thực tế lại là một hình thức kìm kẹp, kiểm soát người dân. Mỗi ấp là một nhà tù khổng lồ, nơi người dân bị tước đoạt ruộng vườn, nhà cửa và bị buộc phải tuân theo những quy định hà khắc. Các cố vấn Mỹ đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định và giám sát chương trình, coi đây là mô hình chống nổi dậy hiệu quả. Chính Ngô Đình Diệm đã khẳng định: “Nông thôn, nông dân là vấn đề căn bản của quốc gia, xã ấp còn, quốc gia còn, xã ấp mất, quốc gia mất”. Điều này cho thấy tầm quan trọng chiến lược mà kẻ thù đặt vào kế hoạch này, biến nó thành một cuộc chiến toàn diện để giành giật không gian sống và sự ủng hộ của người dân nông thôn.

1.2. Vị trí chiến lược của Nam Trung Bộ trong kế hoạch

Vùng duyên hải Nam Trung Bộ, với địa hình đa dạng gồm đồng bằng, rừng núi và bờ biển dài, có vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng. Đây là cầu nối giữa Tây Nguyên, các tỉnh phía Bắc và Nam Bộ, đồng thời là hành lang vận chuyển chiến lược. Mỹ và chính quyền Sài Gòn nhận thấy việc kiểm soát khu vực này sẽ giúp cắt đứt sự chi viện, cô lập các căn cứ địa cách mạng. Do đó, chúng đã chọn Quảng Ngãi làm một trong những nơi thí điểm lập ấp chiến lược để nhân rộng ra toàn miền Nam. Việc triển khai ồ ạt chương trình tại các tỉnh như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định... không chỉ nhằm bình định tại chỗ mà còn để tạo bàn đạp tấn công ra các vùng giải phóng. Sự ác liệt trong việc thực thi chính sách tại đây đã biến Nam Trung Bộ thành một trong những chiến trường nóng bỏng nhất trong cuộc đối đầu với quốc sách Ấp Chiến lược.

II. Thách thức và tổn thất ban đầu trong phong trào chống phá

Việc triển khai quốc sách Ấp Chiến lược một cách ồ ạt, tàn bạo đã đặt ra những thách thức vô cùng lớn cho lực lượng cách mạng và nhân dân Nam Trung Bộ. Kẻ địch với ưu thế về quân sự, vũ khí hiện đại và hệ thống cố vấn Mỹ dày đặc đã tiến hành các cuộc càn quét, khủng bố dã man để thực hiện bằng được kế hoạch dồn dân lập ấp. Nhiều cơ sở cách mạng bị phá vỡ, liên lạc giữa các vùng gặp khó khăn, đời sống người dân bị đảo lộn hoàn toàn. Trong giai đoạn đầu, như luận án của Nguyễn Tiến Vinh chỉ ra, một số cán bộ lãnh đạo địa phương đã có tư tưởng chủ quan, chưa nhận thức đầy đủ mức độ khó khăn, phức tạp của cuộc đấu tranh. Sự phối hợp giữa hoạt động của lực lượng vũ trang giải phóng và phong trào nổi dậy của quần chúng có lúc, có nơi còn thiếu chặt chẽ. Hậu quả là nhiều cuộc phá ấp không thành công, thậm chí gây ra tổn thất về người và của. Kẻ thù nhanh chóng xây dựng lại các ấp bị phá, tăng cường hệ thống kìm kẹp, thực hiện chính sách diệt ác phá kìm một cách tinh vi và tàn độc hơn, đẩy cuộc đấu tranh vào giai đoạn cam go, quyết liệt nhất.

2.1. Sự tàn bạo của chính sách dồn dân và diệt ác phá kìm

Chính sách dồn dân lập ấp được thực hiện bằng bạo lực quân sự. Quân đội Việt Nam Cộng hòa mở các cuộc càn quét quy mô lớn, đốt phá làng mạc, ép buộc người dân phải rời bỏ nhà cửa, mồ mả tổ tiên để vào sống trong các ấp. Bên trong các ấp, chúng thiết lập một bộ máy cai trị hà khắc, sử dụng các thủ đoạn như "ngũ gia liên bảo" để kiểm soát lẫn nhau. Chính sách diệt ác phá kìm được đẩy mạnh, chúng thẳng tay sát hại các cán bộ cách mạng, những người yêu nước và bất kỳ ai có tư tưởng chống đối. Sự tàn bạo này không chỉ gây ra nỗi đau về thể xác mà còn phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống, tạo ra sự căm phẫn sâu sắc trong lòng người dân, biến mỗi người nông dân thành một chiến sĩ tiềm tàng trong cuộc đấu tranh chống lại kẻ thù.

2.2. Những khó khăn của lực lượng cách mạng miền Nam

Đối mặt với một kế hoạch quy mô và có hệ thống, cách mạng miền Nam ở Nam Trung Bộ gặp không ít khó khăn. Lực lượng vũ trang còn mỏng, phân tán, vũ khí thô sơ. Việc liên lạc giữa cấp trên và cấp dưới, giữa các địa phương đôi khi bị gián đoạn. Kẻ thù kiểm soát chặt chẽ các tuyến giao thông, gây khó khăn cho việc tiếp tế và cơ động lực lượng. Hơn nữa, việc phải đối đầu với chiến thuật "trực thăng vận", "thiết xa vận" hiện đại của địch đòi hỏi sự thay đổi, sáng tạo trong cách đánh. Theo lịch sử Đảng bộ Nam Trung Bộ, giai đoạn đầu là thời kỳ thử thách ý chí và bản lĩnh của các cấp ủy Đảng và quân dân, đòi hỏi phải nhanh chóng tìm ra phương thức đấu tranh phù hợp để vượt qua khó khăn, chuyển bại thành thắng.

III. Phương pháp kết hợp ba mũi giáp công để chống phá hiệu quả

Để đối phó với quốc sách Ấp Chiến lược, Trung ương Đảng và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đã đề ra đường lối đấu tranh toàn diện, vận dụng sáng tạo phương thức "ba mũi giáp công": đấu tranh vũ trang, đấu tranh chính trịbinh vận. Ba mũi nhọn này được kết hợp chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau, tạo thành sức mạnh tổng hợp để phá vỡ hệ thống kìm kẹp của địch. Đấu tranh vũ trang do lực lượng vũ trang giải phóng làm nòng cốt, có nhiệm vụ tiêu diệt sinh lực địch, phá hủy các đồn bốt, hỗ trợ quần chúng nổi dậy. Đấu tranh chính trị là cuộc đấu tranh của quần chúng, diễn ra dưới nhiều hình thức, từ việc công khai phản đối dồn dân, đòi bồi thường thiệt hại, đến việc bí mật phá rào, đào hầm. Binh vận là công tác tuyên truyền, giác ngộ binh lính trong quân đội Sài Gòn, kêu gọi họ không đàn áp nhân dân, làm tan rã tinh thần và tổ chức của địch từ bên trong. Sự kết hợp nhuần nhuyễn ba phương thức này đã làm cho kẻ thù bị động, lúng túng, không thể đối phó hiệu quả, từng bước làm thất bại âm mưu chia cắt, cô lập của chúng.

3.1. Vai trò của đấu tranh chính trị và phong trào quần chúng

Đấu tranh chính trị giữ vai trò nền tảng, là cơ sở để phát động các hình thức đấu tranh khác. Quần chúng nhân dân, đặc biệt là phụ nữ và người già, đã trở thành một đội quân chính trị hùng hậu. Họ tổ chức các cuộc biểu tình, kéo đến quận lỵ, tỉnh lỵ đưa yêu sách, trực tiếp đối mặt với kẻ thù. Các khẩu hiệu "Một tấc không đi, một ly không rời", "Bám đất giữ làng" đã trở thành ý chí, quyết tâm của hàng vạn người. Phong trào đấu tranh chính trị không chỉ gây áp lực lên chính quyền địch mà còn vạch trần bản chất phi nghĩa của quốc sách Ấp Chiến lược trước dư luận, đồng thời bảo vệ, che giấu cho các lực lượng vũ trang hoạt động.

3.2. Sức mạnh của công tác binh vận làm tan rã hàng ngũ địch

Công tác binh vận được xem là một mũi tiến công chiến lược, đánh vào tinh thần và ý chí của binh lính địch. Thông qua gia đình, người thân, các đội công tác đã tuyên truyền, giải thích chính sách của Mặt trận, khơi dậy lòng yêu nước, tình cảm gia đình trong binh lính. Nhiều binh sĩ đã tự giác làm theo lời kêu gọi, cung cấp tin tức, vũ khí cho cách mạng, hoặc án binh bất động khi được lệnh càn quét. Các cuộc nổi dậy có binh lính ngả về phía nhân dân đã diễn ra ở nhiều nơi, làm cho hệ thống đồn bốt canh giữ ấp chiến lược bị vô hiệu hóa. Binh vận đã góp phần quan trọng làm suy yếu quân đội Sài Gòn, giảm thiểu đổ máu và tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc phá ấp thành công.

IV. Cách thức đấu tranh vũ trang sáng tạo làm phá sản Ấp Chiến lược

Song song với đấu tranh chính trị và binh vận, đấu tranh vũ trang đóng vai trò quyết định trực tiếp trong việc phá tan hệ thống phòng thủ của Ấp Chiến lược. Lực lượng vũ trang giải phóng tại Nam Trung Bộ, bao gồm bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích, đã phát triển mạnh mẽ, vận dụng linh hoạt nhiều cách đánh sáng tạo. Họ không chỉ tấn công trực diện vào các đồn bốt, tháp canh mà còn tổ chức các trận phục kích, tập kích tiêu diệt các toán địch đi càn quét, hỗ trợ người dân. Chiến tranh du kích phát triển rộng khắp, với các "vành đai diệt Mỹ", các làng chiến đấu, biến mỗi người dân thành một chiến sĩ, mỗi làng xã thành một pháo đài. Các loại vũ khí tự tạo như chông, mìn, cạm bẫy được sử dụng rộng rãi, gây cho địch nhiều tổn thất và hoang mang. Chính sự kết hợp giữa tác chiến tập trung và chiến tranh du kích phân tán đã tạo ra một thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, khiến cho hệ thống Ấp Chiến lược của địch, dù được xây dựng kiên cố, vẫn liên tục bị phá vỡ và không thể đứng vững.

4.1. Vai trò nòng cốt của lực lượng vũ trang giải phóng

Các đơn vị chủ lực và bộ đội địa phương của Khu 5Liên khu V đóng vai trò nòng cốt trong việc mở các chiến dịch lớn, nhắm vào các cứ điểm quân sự, trung tâm chỉ huy của địch. Những trận đánh này không chỉ tiêu diệt sinh lực địch mà còn tạo ra tiếng vang lớn, cổ vũ tinh thần đấu tranh của quần chúng. Khi lực lượng vũ trang tấn công từ bên ngoài, nhân dân bên trong sẽ nổi dậy phá rào, đốt phá trụ sở, diệt ác phá kìm. Sự phối hợp nhịp nhàng "trong đánh ra, ngoài đánh vào" đã trở thành một công thức hiệu quả, khiến kẻ thù không kịp trở tay. Thắng lợi của các trận đánh lớn đã trực tiếp làm thay đổi cán cân lực lượng trên chiến trường, tạo điều kiện mở rộng vùng giải phóng.

4.2. Nghệ thuật chiến tranh nhân dân và các làng chiến đấu

Nghệ thuật chiến tranh nhân dân được phát huy đến đỉnh cao trong phong trào phá ấp chiến lược. Mỗi ngôi làng, mỗi người dân đều tham gia vào cuộc chiến. Hệ thống hầm bí mật, giao thông hào, làng chiến đấu được xây dựng khắp nơi. Người dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu, kiên quyết bám trụ quê hương. Phong trào du kích phát triển mạnh mẽ, sử dụng mọi thứ vũ khí có trong tay để đánh địch. Chính thế trận lòng dân vững chắc này đã làm cho âm mưu "tát nước bắt cá" của địch hoàn toàn thất bại. Chúng có thể dồn được dân về mặt thể xác, nhưng không thể khuất phục được tinh thần và ý chí kháng cự của họ. Đây là yếu tố quyết định dẫn đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi của quốc sách Ấp Chiến lược.

V. Kết quả Sự thất bại của Ấp Chiến lược và ý nghĩa lịch sử

Cuộc đấu tranh kiên cường và sáng tạo của quân và dân Nam Trung Bộ, cùng với toàn miền Nam, đã dẫn đến sự thất bại của Ấp Chiến lược một cách toàn diện. Đến cuối năm 1963, sau cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm, chương trình này về cơ bản đã phá sản. Mặc dù sau đó được đổi tên thành "Ấp Tân sinh", nó không thể cứu vãn được tình thế. Hàng ngàn ấp chiến lược bị phá banh, phá lỏng, quyền làm chủ của nhân dân ở nhiều vùng nông thôn được khôi phục. Vùng giải phóng được mở rộng, trở thành hậu phương vững chắc cho cách mạng miền Nam. Thắng lợi của phong trào phá ấp chiến lược có ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn. Nó không chỉ làm phá sản "xương sống" của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” mà còn khẳng định sức mạnh của đường lối chiến tranh nhân dân, của sự kết hợp tài tình giữa đấu tranh vũ trangđấu tranh chính trị. Thắng lợi này đã đẩy Mỹ và chính quyền Sài Gòn vào thế bị động chiến lược, buộc chúng phải leo thang chiến tranh, đưa quân viễn chinh Mỹ trực tiếp vào tham chiến, mở ra một giai đoạn mới của cuộc kháng chiến.

5.1. Phá sản xương sống của chiến lược Chiến tranh đặc biệt

Việc làm thất bại quốc sách Ấp Chiến lược đồng nghĩa với việc đập tan kế hoạch bình định miền Nam trong 18 tháng của Mỹ. Kế hoạch Staley-Taylor sụp đổ, đẩy chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” đến bờ vực phá sản hoàn toàn. Mỹ đã thất bại trong âm mưu dùng "người Việt đánh người Việt", không thể ổn định được vùng nông thôn để làm bàn đạp cho các bước đi tiếp theo. Sự thất bại của Ấp Chiến lược là một đòn chí mạng vào uy tín và chiến lược toàn cầu của Mỹ, chứng tỏ rằng bạo lực và kìm kẹp không thể khuất phục được một dân tộc có ý chí độc lập, tự do và được dẫn dắt bởi một đường lối cách mạng đúng đắn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ lịch sử Đảng bộ Nam Trung Bộ

Thắng lợi của phong trào để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Trước hết, đó là bài học về phát huy sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân, dựa vào dân, tin dân và phát động quần chúng. Thứ hai, đó là sự vận dụng linh hoạt, sáng tạo các phương thức đấu tranh, kết hợp chặt chẽ "ba mũi giáp công". Thứ ba, là sự chỉ đạo nhạy bén, kịp thời của các cấp ủy Đảng, từ Trung ương đến địa phương, đã biến chủ trương thành hành động cách mạng thực tiễn. Những kinh nghiệm này, được đúc kết trong lịch sử Đảng bộ Nam Trung Bộ và toàn miền, không chỉ có giá trị trong cuộc kháng chiến mà còn là di sản quý báu cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu (23 trang) Chương 2. Phong trào chống, phá ấp chiến lược ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ từ năm 1961 đến năm 1963 (55 trang) Chương 3. Phong trào chống, phá ấp tân sinh ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ từ năm 1964 đến nửa đầu năm 1965 (31 trang) Chương 4.

Một số nhận xét và kinh nghiệm (34 trang) 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Phong trào “Đồng khởi” (1959 – 1960) của nhân dân miền Nam đã làm lung lay tận gốc chính quyền VNCH ở nhiều vùng nông thôn thuộc các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, miền Đông Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên; đồng thời làm thất bại hình thức thống trị điển hình của chủ nghĩa thực dân kiểu mới mà Mỹ và chính quyền VNCH đã tốn bao công sức, tiền của xây dựng từ năm 1955, đẩy chính quyền VNCH lâm vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng. Để cứu vãn sự sụp đổ của chính quyền VNCH, từ giữa năm 1961, Mỹ quyết định thực hiện chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” ở miền Nam Việt Nam, trong đó coi trọng việc dồn dân lập ACL. “Chương trình ấp chiến lược” được nâng lên thành “quốc sách” và được coi là “xương sống” của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”.

Chính quyền VNCH xác định: Chính sách của Quốc gia, lấy ấp làm căn bản để vãn hồi trật tự, an ninh, thực thi dân chủ và bao trùm lên mọi kế hoạch chính trị, quân sự, kinh tế cũng như xã hội. Nếu chiến thuật thắng một trận thì chiến lược thắng cả cuộc chiến tranh. Ấp chiến lược theo ý niệm đó sẽ giúp ta chiến thắng trong cuộc chiến tranh hiện nay. Ý nghĩa chiến lược đó bao trùm lên ba lĩnh vực: an ninh quân sự, chính trị, kinh tế - xã hội.

Quốc sách ấp chiến lược là một chiến lược trường kỳ và trọng đại của Việt Nam Cộng hòa, là một trách nhiệm của dân tộc trước lịch sử, đòi hỏi những công dân mới, những cán bộ mới, những chiến sĩ mới. Quốc sách ấp chiến lược đã cụ thể hóa đường lối nhân vị, cộng đồng và đồng tiến của Việt Nam Cộng hòa một cách rõ rệt và hữu hiệu nhằm mục đích: vãn hồi an ninh ở nông thôn và thực thi dân chủ … [105]. Ấp chiến lược mà Mỹ và chính quyền VNCH triển khai trong chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” chính là sự tiếp tục, biến hóa của các chính sách Dinh điền, Khu trù mật; là hình thức tập trung dân nhằm chống phá phong trào cách mạng. So với chính sách Dinh điền, Khu trù mật thì Ấp chiến lược có bước phát triển cao hơn, 7 quy mô hơn và thâm độc hơn.

Nếu Dinh điền chỉ tập trung những người kháng chiến cũ, những người miền Bắc di cư vào hệ thống khu tập trung ở nơi hẻo lánh, vùng rừng núi xa xôi; Khu trù mật chủ yếu tập trung dân vào những vùng có vị trí chiến lược quan trọng ở đồng bằng, cạnh các trục đường giao thông, căn cứ quân sự để dễ kiểm soát và ngăn chặn sự nổi dậy của quần chúng; Ấp chiến lược thì nặng về quân sự, được tiến hành xây dựng rộng rãi trên khắp miền Nam để dồn tất cả những người nông dân miền Nam vào các trại tập trung được lập ra trong mỗi thôn, ấp và gắn với văn hóa làng xã cổ truyền, từ vùng núi đến các vùng nông thôn đồng bằng, xung quanh các đô thị, thậm chí ở cả một số vùng thuộc trung tâm đầu não của chính quyền VNCH. Mỗi ACL thực sự là một “pháo đài quân sự”, bao bọc xung quanh là ba lớp hàng rào tre và hệ thống dây kẽm gai. Giữa hai hàng rào là hào rộng 2 mét, sâu 1 mét 50 có cắm chông và gài mìn. Muốn vào trong ấp phải vượt qua ba hàng rào và hai hào sâu.

Bốn góc ACL có bốt gác, tối đến các cửa ra vào đều đóng kín. Các ACL xung yếu đều có đồn lính đóng bên cạnh. Mỗi ACL đều có Ban trị sự, đứng đầu là ấp trưởng, ấp phó. Theo Từ điển Bách khoa Quân sự Việt Nam thì ấp chiến lược thực chất là: Khu dồn dân ở nông thôn miền Nam do Mỹ và chính quyền Sài Gòn lập ra từ năm 1961, nhằm tách nhân dân ra khỏi cách mạng, “tát nước bắt cá” để thực hiện chính sách bình định của Mỹ ở miền Nam Việt Nam.

Ấp chiến lược mang tính chất cứ điểm phòng vệ của chính quyền Sài Gòn chống phong trào nổi dậy và chiến tranh du kích của nhân dân miền Nam trong giai đoạn “Chiến tranh đặc biệt”. Ấp chiến lược được xây dựng theo những tiêu chuẩn thống nhất: xếp các hộ thành từng nhóm có trách nhiệm kiểm soát và bảo vệ lẫn nhau (ngũ gia liên bảo); tổ chức thanh niên vũ trang bảo vệ ấp; mọi sinh hoạt đều phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt; bên ngoài có hàng rào bao quanh, cổng ra vào được canh gác ngày đêm, có hầm hào chiến đấu để chống các cuộc tấn công của du kích; quản lý bằng biện pháp tổng hợp: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa, trong đó quân sự là hàng đầu. Mỹ - Diệm coi chương trình xây dựng ấp chiến lược là quốc sách, là xương sống của chiến tranh đặc biệt [51, tr. 8 Theo quan điểm và cách nhìn nhận của các chiến lược gia Mỹ, trong chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” thì việc dồn dân lập ACL được coi là biện pháp chiến lược cơ bản nhất, là mục đích của cuộc chiến tranh xâm lược thực dân kiểu mới nhằm kiểm soát vùng nông thôn rộng lớn, phá hoại hậu phương, căn cứ địa và tiêu diệt lực lượng cách mạng miền Nam.

Do đó, Mỹ và chính quyền VNCH muốn giành những ưu tiên cho việc tổ chức ACL ở nông thôn. Chính Ngô Đình Diệm đã khẳng định: “Nông thôn, nông dân là vấn đề căn bản của quốc gia, xã ấp còn, quốc gia còn, xã ấp mất, quốc gia mất” [27, tr. Trong công văn số 07682- BNV/CTI8M ngày 15 – 12 – 1961 của Bộ Nội vụ Việt Nam Cộng hòa chỉ rõ: “Danh từ Ấp chiến lược bao gồm nhiều phương diện: quân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa. Người dân ở ấp chống sự chia rẽ, chống sự chậm tiến, chống cộng sản, hấp thu nền văn minh mới.

Vai trò của Ấp chiến lược là làm thế nào cho người dân ý thức được sự tự bảo vệ lấy họ và thống nhất ý chí kiến quốc” [49]. Ngày 03 – 02 – 1962, Tổng thống Ngô Đình Diệm ký Sắc lệnh số 11 - TTP lập ra “Ủy ban Liên bộ đặc trách Ấp chiến lược”. Từ tháng 04 – 1962, Mỹ và chính quyền VNCH thống nhất đưa chương trình ACL lên tầm “quốc sách”, là “xương sống” của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” cần phải được thực hiện trên toàn miền Nam, có vai trò tạo cơ sở, nền tảng cho sự củng cố, phát triển của chính quyền và quân đội VNCH để chống lại hoạt động chiến tranh du kích của quân và dân miền Nam. Ngày 19 – 04 – 1962, Quốc hội VNCH thông qua Quyết nghị số 1214 - CT/LP Tán trợ Quốc sách Ấp chiến lược và Ủng hộ toàn diện sách lược Ấp chiến lược.

Từ đó “chương trình ấp chiến lược” được nhanh chóng triển khai trên khắp miền Nam. Mỹ và chính quyền VNCH chọn Quảng Ngãi (Nam Trung Bộ) và Vĩnh Long (Tây Nam Bộ), làm nơi thí điểm thực hiện chương trình ACL để từ đó nhân rộng ra toàn miền Nam. Đối với Quảng Ngãi, cố vấn Ngô Đình Nhu trực tiếp chỉ đạo xây dựng ACL và chính quyền VNCH chọn ấp Kim Sa (xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh) làm nơi thí điểm lập “ấp chiến lược kiểu mẫu” để từ đó nhân rộng ra toàn tỉnh Quảng Ngãi và Nam Trung Bộ. Sau sự kiện nhóm tướng lĩnh trong quân đội VNCH, đứng đầu là tướng Dương Văn Minh làm cuộc đảo chính lật đổ chế độ độc tài gia đình trị Ngô Đình Diệm (01 – 11 – 1963), ấp chiến lược không còn là “quốc sách” nhưng vẫn có vai 9 trò quan trọng trong các kế hoạch chiến tranh của Mỹ và chính quyền VNCH với tên mới là ấp tân sinh.

Ấp tân sinh thực chất là: “Bộ phận ưu tiên hàng đầu trong chính sách “bình định” của Mỹ ở miền Nam Việt Nam (trong những năm cuối của “Chiến tranh đặc biệt”), mục đích vẫn như ấp chiến lược nhưng biện pháp mị dân xảo quyệt hơn với hệ thống phòng thủ nghiêm ngặt kiểu ấp chiến lược được thay thế bằng tổ chức tuần tra bên ngoài của lực lượng vũ trang” [51, tr. Như vậy, ấp chiến lược (hay ấp tân sinh) đều là một bộ phận quan trọng trong chính sách bình định nông thôn của Mỹ và chính quyền VNCH, đều được xem là “xương sống” của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”. Trong giai đoạn Mỹ thực hiện kế hoạch Staley - Taylor (1961 – 1963), “quốc sách ấp chiến lược” được xem là một biện pháp tổng lực trên tất cả các mặt: chính trị, kinh tế, quân sự đến xã hội, tâm lý, gián điệp nhằm mục tiêu cuối cùng là tiêu diệt các cơ sở cách mạng ở hạ tầng, đẩy lực lượng cách mạng ra khỏi xã, ấp, tách dân khỏi cách mạng, tiến tới nắm dân, thực hiện chương trình “bình định” miền Nam. Để chủ động đối phó với âm mưu và thủ đoạn của Mỹ và chính quyền VNCH trong việc gom dân vào ACL, quân và dân miền Nam dưới sự lãnh đạo của TW Đảng, TW Cục miền Nam đã đẩy mạnh đấu tranh chống và phá ACL với quyết tâm “Một tấc không đi, một ly không rời”, kiên quyết bám đất, giữ làng, phá thế kìm kẹp của địch.

Phong trào chống, phá ACL ở mỗi vùng, miền tuy có khác nhau về quy mô, diễn biến nhưng đều hướng đến mục tiêu là góp phần làm phá sản hoàn toàn chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”. Xuất phát từ điều kiện địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội và đặc điểm của từng vùng, miền mà phong trào chống, phá ACL ở miền Nam Việt Nam diễn ra ở nhiều nơi với nhiều hình thức và phương pháp đấu tranh đa dạng, phong phú. Phong trào chống, phá ACL ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ là một bộ phận của phong trào chống, phá ACL trên toàn miền Nam, góp phần quan trọng làm phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ và chính quyền VNCH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ