Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất của giống lúa tẻ râu tại phong thổ lai châu

Lúa Tẻ Râu Lai Châu: Tìm hiểu mật độ gieo trồng, kỹ thuật bón phân phù hợp và năng suất đạt được tại Lai Châu. Bí quyết canh tác lúa Tẻ Râu hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích, yêu cầu

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Những nghiên cứu về phân bón đối với cây lúa

1.2.1. Vai trò của phân bón đối với cây lúa

1.2.2. Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa

1.2.3. Một số kết quả nghiên cứu về việc sử dụng phân bón đối với lúa trên thế giới

1.2.4. Một số kết quả nghiên cứu phân bón đối với lúa ở trong nước

1.3. Những kết quả nghiên cứu về mật độ cấy và số dảnh cấy

1.3.1. Những kết quả nghiên cứu về mật độ cấy

1.3.2. Nghiên cứu về số dảnh cấy trên khóm

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống lúa Tẻ Râu tại huyện Phong Thổ

3.1.1. Ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến các chỉ tiêu sinh trưởng của giống lúa Tẻ Râu

3.1.2. Ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến các chỉ tiêu sinh lý của giống lúa Tẻ Râu

3.1.3. Ảnh hưởng của mật độ và lượng phân bón đến mức độ nhiễm một số sâu bệnh hại chính

3.1.4. Ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống lúa Tẻ râu

3.1.5. Hạch toán kinh tế cho các mức phân bón

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lúa Tẻ Râu Lai Châu và Tiềm Năng Phát Triển

Lúa Tẻ Râu là một giống lúa địa phương quý của tỉnh Lai Châu, nổi tiếng với chất lượng gạo thơm ngon đặc biệt. Tuy nhiên, năng suất của giống lúa này còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ gieo cấy Lúa Tẻ Râuphân bón cho Lúa Tẻ Râu đến năng suất Lúa Tẻ Râu là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa sản xuất. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác phù hợp, đặc biệt là điều chỉnh mật độphân bón, có thể giúp tăng năng suất và nâng cao giá trị kinh tế cho người nông dân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Hợp (2015), việc xác định mật độliều lượng phân bón hợp lý là biện pháp kỹ thuật cực kỳ quan trọng trong thâm canh lúa. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triểnnăng suất của giống lúa này tại Lai Châu, tập trung vào mật độphân bón, đồng thời đề xuất các giải pháp canh tác tối ưu.

1.1. Nguồn gốc và Đặc điểm của Giống Lúa Tẻ Râu

Giống Lúa Tẻ Râu Lai Châu có lịch sử lâu đời và được người dân địa phương trân trọng vì hương vị đặc trưng của gạo. Hạt gạo có màu trắng, cơm dẻo, thơm nhẹ, được ưa chuộng trên thị trường. Tuy nhiên, so với các giống lúa lai hiện đại, năng suất của Lúa Tẻ Râu còn hạn chế. Để bảo tồn và phát triển giống lúa này, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về Kỹ thuật trồng Lúa Tẻ Râu và các biện pháp thâm canh hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu phục tráng giống của TS. Nguyễn Mai Thơm cùng cộng sự (2013) tại xã Mường So, huyện Phong Thổ đã góp phần quan trọng trong việc bảo tồn giống lúa quý này.

1.2. Vai trò của Lúa Tẻ Râu trong Kinh tế Địa phương Lai Châu

Lúa Tẻ Râu không chỉ là nguồn lương thực quan trọng mà còn là một phần của văn hóa và truyền thống của người dân Lai Châu. Việc phát triển Lúa Tẻ Râu chất lượng cao có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người nông dân, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đồng thời, việc quảng bá Giống Lúa Tẻ Râu ra thị trường có thể nâng cao giá trị thương hiệu nông sản của Lai Châu, thu hút khách du lịch và đầu tư. Tuy nhiên, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức liên quan để xây dựng chuỗi giá trị Lúa Tẻ Râu bền vững.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Lúa Tẻ Râu và Hướng Giải Quyết

Mặc dù có nhiều ưu điểm, Lúa Tẻ Râu cũng đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình canh tác. Năng suất chưa cao, dễ bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh hại Lúa Tẻ Râu, và yêu cầu kỹ thuật chăm sóc tỉ mỉ là những vấn đề cần được giải quyết. Việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm về Mật độ gieo cấy Lúa Tẻ Râu và sử dụng Phân bón cho Lúa Tẻ Râu hợp lý cũng là một trở ngại lớn. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân trong việc nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng các mô hình sản xuất hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hợp (2015) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định mật độ cấyliều lượng phân bón phù hợp để tối ưu hóa năng suất và chất lượng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Lúa Tẻ Râu

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng suất của Lúa Tẻ Râu, bao gồm điều kiện thời tiết, chất lượng đất, giống Lúa Tẻ Râu, mật độ gieo cấy và phân bón. Việc hiểu rõ tác động của từng yếu tố là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp canh tác phù hợp. Ví dụ, trên đất nghèo dinh dưỡng, việc sử dụng phân bón hợp lý có thể giúp cải thiện năng suất đáng kể. Tương tự, việc điều chỉnh mật độ gieo cấy có thể giúp cây lúa tận dụng tối đa ánh sáng và dinh dưỡng, từ đó tăng năng suất. Cần lưu ý đến Ưu điểm Lúa Tẻ RâuNhược điểm Lúa Tẻ Râu để có biện pháp khắc phục hiệu quả.

2.2. Tình Hình Sâu Bệnh Hại và Biện Pháp Phòng Trừ

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại năng suất cho Lúa Tẻ Râu. Các loại sâu bệnh thường gặp bao gồm rầy nâu, sâu đục thân, bệnh đạo ôn và bệnh khô vằn. Để phòng trừ sâu bệnh, cần áp dụng các biện pháp canh tác tổng hợp, bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, bón phân cân đối và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Việc theo dõi thường xuyên và phát hiện sớm Cách phòng trừ sâu bệnh Lúa Tẻ Râu là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

III. Cách Tối Ưu Mật Độ Gieo Cấy Lúa Tẻ Râu Lai Châu

Việc xác định mật độ gieo cấy phù hợp là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa năng suất của Lúa Tẻ Râu. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng, trong khi mật độ quá thưa có thể không tận dụng hết tiềm năng của đất đai. Để xác định mật độ tối ưu, cần xem xét các yếu tố như giống Lúa Tẻ Râu, điều kiện đất đai và thời vụ Lúa Tẻ Râu Lai Châu. Cần có những thí nghiệm và nghiên cứu cụ thể để xác định mật độ phù hợp cho từng vùng và từng điều kiện canh tác khác nhau. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Văn Hợp (2015), mật độ cấyphân bón có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, phát triểnnăng suất.

3.1. Nghiên cứu Ảnh Hưởng Của Mật Độ Gieo Cấy Đến Sinh Trưởng

Nghiên cứu cho thấy mật độ gieo cấy có ảnh hưởng đến chiều cao cây, số nhánh và diện tích lá của Lúa Tẻ Râu. Mật độ quá dày có thể làm giảm chiều cao cây và số nhánh, trong khi mật độ quá thưa có thể làm giảm diện tích lá. Việc tìm ra mật độ phù hợp giúp cây lúa phát triển cân đối, tận dụng tối đa ánh sáng và dinh dưỡng. Cần có những thí nghiệm so sánh các mật độ khác nhau để xác định mật độ tối ưu cho từng điều kiện cụ thể.

3.2. Hướng Dẫn Thực Tế Xác Định Mật Độ Gieo Cấy

Để xác định mật độ gieo cấy phù hợp, có thể tham khảo các kết quả nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm của người nông dân địa phương. Nên thử nghiệm các mật độ khác nhau trên một diện tích nhỏ để so sánh và đánh giá. Ngoài ra, cần quan sát sự phát triển của cây lúa và điều chỉnh mật độ nếu cần thiết. Một số chuyên gia khuyến cáo mật độ từ 40-50 khóm/m2 có thể phù hợp với Lúa Tẻ Râu, nhưng cần điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện cụ thể. Cần xem xét Đất trồng Lúa Tẻ Râu để có mật độ phù hợp.

3.3. So Sánh Mật Độ Gieo Cấy Truyền Thống và Hiện Đại

Phương pháp gieo cấy truyền thống thường sử dụng mật độ dày hơn so với các phương pháp hiện đại. Mật độ dày có thể giúp hạn chế cỏ dại và đảm bảo số lượng cây trồng, nhưng cũng có thể làm giảm năng suất. Phương pháp hiện đại tập trung vào mật độ tối ưu, kết hợp với các biện pháp thâm canh khác để tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Việc so sánh hiệu quả của hai phương pháp có thể giúp người nông dân đưa ra lựa chọn phù hợp với điều kiện và mục tiêu của mình.

IV. Bí Quyết Sử Dụng Phân Bón Hiệu Quả Cho Lúa Tẻ Râu Lai Châu

Phân bón đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa, giúp tăng sinh trưởng, phát triểnnăng suất. Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón không đúng cách có thể gây lãng phí, ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Để sử dụng phân bón hiệu quả cho Lúa Tẻ Râu, cần hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa, lựa chọn loại phân bón phù hợp và áp dụng quy trình trồng Lúa Tẻ Râu bón phân hợp lý. Cần có những nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của Lúa Tẻ Râu để xây dựng các công thức phân bón phù hợp.

4.1. Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Lúa Tẻ Râu Theo Từng Giai Đoạn

Nhu cầu dinh dưỡng của Lúa Tẻ Râu thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng. Giai đoạn mạ cần nhiều lân để phát triển rễ, giai đoạn đẻ nhánh cần nhiều đạm để phát triển thân lá, và giai đoạn trổ bông cần nhiều kali để tăng chất lượng hạt. Việc bón phân bón đúng thời điểm và đúng liều lượng giúp cây lúa hấp thụ tối đa dinh dưỡng và phát triển tốt nhất. Cần có những nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của Lúa Tẻ Râu để xây dựng các công thức phân bón phù hợp.

4.2. Loại Phân Bón Thích Hợp và Liều Lượng Sử Dụng

Có nhiều loại phân bón khác nhau có thể sử dụng cho Lúa Tẻ Râu, bao gồm phân bón hữu cơ và phân bón hóa học. Phân bón hữu cơ giúp cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng từ từ, trong khi phân bón hóa học cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng và dễ dàng kiểm soát. Việc lựa chọn loại phân bón phù hợp phụ thuộc vào điều kiện đất đai, nguồn lực và mục tiêu sản xuất. Cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không nên lạm dụng phân bón.

4.3. Phương Pháp Bón Phân Tiết Kiệm và Hiệu Quả

Việc bón phân nên thực hiện theo phương pháp “4 đúng”: đúng loại phân, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách. Có thể sử dụng các phương pháp bón phân tiết kiệm như bón vùi, bón theo hàng hoặc bón theo lá. Cần theo dõi tình trạng cây lúa và điều chỉnh lượng phân bón nếu cần thiết. Bón phân cân đối giữa đạm, lân và kali sẽ giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh và tăng năng suất.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Năng Suất Lúa Tẻ Râu Tăng Vọt

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hợp (2015) đã chứng minh rằng việc điều chỉnh mật độphân bón có thể làm tăng năng suất của Lúa Tẻ Râu đáng kể. Các kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tế sản xuất để giúp người nông dân nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, cần có sự chuyển giao công nghệ và hướng dẫn cụ thể để người nông dân có thể áp dụng thành công các biện pháp canh tác mới. Cần xây dựng các mô hình trình diễn và tổ chức tập huấn kỹ thuật cho người nông dân.

5.1. Mô Hình Trình Diễn Canh Tác Lúa Tẻ Râu Hiệu Quả

Việc xây dựng các mô hình trình diễn canh tác Lúa Tẻ Râu hiệu quả là một cách tốt để chuyển giao công nghệ và khuyến khích người nông dân áp dụng các biện pháp canh tác mới. Các mô hình trình diễn nên được thực hiện trên các vùng khác nhau và trong các điều kiện canh tác khác nhau để đảm bảo tính thích ứng. Cần có sự tham gia của nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân trong quá trình xây dựng và đánh giá các mô hình trình diễn.

5.2. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Mô Hình

Việc phân tích hiệu quả kinh tế của các mô hình canh tác Lúa Tẻ Râu giúp người nông dân đánh giá được lợi ích của việc áp dụng các biện pháp canh tác mới. Cần so sánh chi phí và lợi nhuận của các mô hình khác nhau để tìm ra mô hình hiệu quả nhất. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như tác động đến môi trường và xã hội để đánh giá tính bền vững của các mô hình.

VI. Tương Lai Của Lúa Tẻ Râu Lai Châu Phát Triển Bền Vững

Lúa Tẻ Râu có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Lai Châu. Để phát triển Lúa Tẻ Râu bền vững, cần có sự phối hợp giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân trong việc nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường. Cần có những chính sách hỗ trợ cho người nông dân trồng Lúa Tẻ Râu, đặc biệt là về vốn, kỹ thuật và tiêu thụ sản phẩm. Giá Lúa Tẻ Râu Lai Châu nên được điều chỉnh để người nông dân có lợi nhuận.

6.1. Nghiên Cứu và Phát Triển Giống Lúa Tẻ Râu Chống Chịu

Việc nghiên cứu và phát triển giống Lúa Tẻ Râu chống chịu với sâu bệnh và điều kiện thời tiết khắc nghiệt là rất quan trọng để đảm bảo năng suất ổn định. Cần áp dụng các kỹ thuật chọn tạo giống hiện đại để tạo ra các giống Lúa Tẻ Râunăng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng rộng.

6.2. Xây Dựng Thương Hiệu và Phát Triển Thị Trường Lúa Tẻ Râu

Việc xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường cho Lúa Tẻ Râu giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tăng thu nhập cho người nông dân. Cần quảng bá giá trị Lúa Tẻ Râu về chất lượng, nguồn gốc và quy trình sản xuất. Ngoài ra, cần xây dựng các kênh phân phối hiệu quả để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Năng suất cây trồng nói chung và cây lúa nói riêng chịu tác động của các yếu tố tự nhiên như đất, nước, dinh dưỡng, khí hậu, thời tiết, đồng thời nó cũng chịu tác động trực tiếp của các yếu tố kinh tế - xã hội như trình độ canh tác, biện pháp kỹ thuật, khả năng đầu tư, thâm canh,… Việc bón phân và bố trí mật độ hợp lý nhằm phân bố hợp lý đơn vị diện tích lá/đơn vị diện tích đất, tận dụng nguồn năng lượng ánh sáng mặt trời, hạn chế sâu bệnh hại, tạo tiền đề cho năng suất cao. Ngoài ra, việc bố trí mật độ hợp lý còn tiết kiệm được hạt giống, công lao động và các chi phí khác góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa hiện nay. Nhiều kết quả nghiên cứu xác định rằng nếu trên đất giàu dinh dưỡng, mạ mọc tốt thì cần chọn mật độ thưa, nếu đất xấu mạ không tốt thì cần cấy dày.

Để xác định mật độ hợp lý có thể căn cứ vào số bông/m2 và số bông hữu hiệu/khóm. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu về phân bón và phương pháp cấy chưa nhiều và thiếu các nghiên cứu hệ thống vấn đề này. Thực tế, đây là một biện pháp kỹ thuật quan trọng trong thâm canh lúa. Với mỗi giống lúa, mỗi mức phân bón, mức đầu tư kỹ thuật trên các vùng khác nhau thì cần có các nghiên cứu tìm ra phương pháp bón phân và mật độ cấy hợp lý, đây là một việc làm thường xuyên của các nhà khoa học.

Chính vì vậy, đề tài mang đủ cơ sở khoa học và thực tiễn. Những nghiên cứu về phân bón đối với cây lúa 1. Vai trò của phân bón đối với cây lúa Bất kỳ lúa nước hay lúa trồng trên cạn muốn có năng suất cao đều cần nguồn dinh dưỡng rất lớn. Bón phân là một trong những biện pháp kỹ thuật Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 được thực hiện khá phổ biến, thường mang lại hiệu quả lớn nhưng cũng chiếm phần khá cao trong chi phí của sản xuất nông nghiệp.

Cây trồng có yêu cầu với các chất dinh dưỡng ở những lượng và tỷ lệ nhất định, nếu thiếu một chất dinh dưỡng nào đó cây sinh trưởng phát triển kém, ngay cả khi các chất dinh dưõng khác dư thừa. Do đó cần bón hợp lý để đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất. Bón phân hợp lý và sử dụng phân bón thích hợp bón cho cây đảm bảo tăng năng suất cây trồng với hiệu quả kinh tế cao nhất, không để lại các hậu quả tiêu cực lên nông sản và môi trường sinh thái. Bón phân hợp lý là thực hiện 5 đúng: bón đúng loại phân; bón đúng lúc; bón đúng đối tượng; bón đúng thời tiết, mùa vụ; bón đúng cách [3], [4].

Theo Mai Văn Quyền tổng kết kinh nghiệm trên 60 thí nghiệm khác nhau thực tiễn ở 40 nước có khí hậu khác nhau đã cho thấy: Nếu đạt năng suất 3 tấn thóc/ha, lúa lấy đi hết 50kg N, 26kg P205, 80kg K20, 100kg Ca, 6kg Mg, 5kg S. Và nếu ruộng lúa đạt năng suất 6 tấn/ha thì lượng dinh dưỡng cây lúa lấy đi là 100kg N, 50kg P205, 160kg K20, 19kg Ca, 12kg Mg, 10kg S (Nguồn do FIAC do FAO Rome dẫn trong Fertilizes and Their use lần thứ 5, lấy trung bình cứ tạo 1 tấn thóc lúa lấy đi hết 17kg N, 8kg P205, 27kg K20, 3kg CaO, 2kg Mg, 1,7kg S. Những số liệu này cho thấy cây lúa cần dinh dưỡng mới tạo được năng suất cao. Nhiều năm trước đây nông dân Việt Nam chỉ trồng các giống lúa địa phương, cây cao, kém chịu phân, thời gian sinh trưởng dài, năng suất chỉ đạt được từ 1-3 tấn/ha nên nhu cầu cung cấp thêm chất dinh dưỡng từ các nguồn phân bón không cao lắm.

Ngày nay các vụ lúa đông xuân và hè thu, nông dân đã trồng hầu hết các giống lúa cải tiến thấp cây, chịu phân cao nên muốn có năng suất cao cần phải cung cấp thêm nhiều chất dinh dưỡng có trong các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 nguồn phân bón và phải bón đúng kỹ thuật, cân đối, đáp ứng nhu cầu của từng giống, từng vùng, từng vụ thì năng suất lúa cao và ổn định [13]. Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa hay nói cách khác là các chất dinh dưỡng cần thiết, không thể thiếu được đối với sự sinh trưởng và phát triển của lúa bao gồm: đạm, lân, kali, vôi, sắt, đồng, magiê, mangan, molipđen, bo, silic, lưu huỳnh, các bon, oxy, hyđro. Tất cả các chất trên đây (trừ các bon, oxy, hyđro) phân bón đều có thể cung cấp được. Có nhiều chất dinh dưỡng khoáng mà cây lúa cần, nhưng 3 yếu tố dinh dưỡng mà cây lúa cần với lượng lớn là: N, P, K là những yếu tố cần thiết cho những quá trình sống diễn ra trong cây lúa.

Các nguyên tố khoáng còn lại, cây lúa cần với lượng rất ít và hầu như đã có sẵn ở trong đất, nếu thiếu thì tuỳ theo điều kiện cụ thể mà bón bổ sung [20]. Phân bón có vai trò tối quan trọng trong quá trình sinh trưởng, phát triển của cây lúa, nó cần thiết cho suốt quá trình phát triển, từ giai đoạn mạ cho đến lúc thu hoạch. Cùng với các yếu tố năng lượng khác, phân bón cung cấp cho cây là nguồn nguyên liệu để tái tạo ra các chất dinh dưỡng như: tinh bột, chất đường, chất béo, prôtêin. Ngoài ra, chúng còn giữ vai trò duy trì sự sống của toàn bộ cây lúa, không có nguồn dinh dưỡng thì cây lúa sẽ chết, không thể tồn tại.

Các yếu tố dinh dưỡng trong phân bón cung cấp cho cây lúa có vai trò khác nhau, với hàm lượng cung cấp khác nhau trong quá trình sinh trưởng, phát triển của cây lúa. Vì vậy, việc bón phân, bổ sung dinh dưỡng cho lúa người ta đã nghiên cứu và đưa ra những công thức bón phân hợp lý cho từng giống lúa, cho từng giai đoạn sinh trưởng, phát triển, theo từng điều kiện đất đai, khí hậu cụ thể. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Tuy nhiên, không phải cứ bón bao nhiêu phân bón trong đất là cây lúa hút hết được, trong thực tế, cây lúa chỉ hút được khoảng 2/3 - 3/4 lượng phân bón, còn lại bị rửa trôi theo nước, bốc hơi và tồn dư trong đất [19]. Một số kết quả nghiên cứu về việc sử dụng phân bón đối với lúa trên thế giới Kết quả nghiên cứu lúa lai của Ấn Độ năm 2000 trên nền phân bón 120 kg N + 60kg P2O5 +45 kg K2O cho thấy: Giống TNRH 16 có lượng chất khô tích luỹ cao nhất (1.164 g/m2), năng suất hạt đạt 6.470 kg/ha và ưu thế lai 28% thấp hơn là giống DRRH 1 tương ứng là 1.750 kg/ha và 19,5%.

Lượng chất khô tích lũy ở các bộ phận trên lá là khác nhau: 14,35% ở rễ, 9,34% ở lá, 31,2% ở thân và 45% ở bông. Giống TNRH 16 hấp thu lượng dinh dưỡng đạm, lân, kali cao nhất tương ứng là 144, 21, 126 kg/ha, còn giống DNRH1 hấp thu được ít hơn tương ứng là 134, 20, 97 [22]. Ớ Pakistan, lúa là cây lương thực quan trọng, thí nghiệm đồng ruộng của người nông dân năm 2005 - 2007 cho thấy: Trên nền 85kg P2O5 + 62kg K2O các mức đạm bón khác nhau đã ảnh hưởng đáng kể đến năng suất lúa thuần. Năng suất lúa cao nhất đạt ở mức bón đạm 85kg N/ha là 4,02 tấn/ha, mức bón 115kg N/ha cho năng suất thấp hơn là 3,88 tấn/ha.

Năng suất lúa giảm khi lượng đạm bón ít hơn 85kg N/ha và nhiều hơn 115kg N/ha [23]. Tìm hiểu hiệu suất phân đạm đối với lúa Iruka (1963) cho thấy: Bón đạm với liều lượng cao thì hiệu suất cao nhất là bón vào lúc lúa đẻ nhánh, sau đó giảm dần, với liều lượng thấp thì bón vào lúc đẻ nhánh và trước trỗ 10 ngày có hiệu quả cao (Yoshida, 1985 [20]). Năm 1973, Xinixura và Chiba đã Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 thí nghiệm khá công phu là bón đạm theo 9 cách tương ứng với các giai đoạn sinh trưởng, phát triển và mỗi lần bón với 7 mức đạm khác nhau, hai tác giả trên đã có những kết luận: Hiệu suất của đạm (kể cả rơm, rạ và thóc) cao khi lượng đạm bón cây lúa ít; có 2 đỉnh về hiệu suất, đỉnh thứ nhất xuất hiện ở giai đoạn lúa đẻ nhánh, đỉnh thứ hai xuất hiện ở 19 đến 9 ngày trước trỗ, nếu lượng đạm nhiều thì không có đỉnh thứ hai. Hai tác giả đã đề nghị: Nếu hàm lượng ít sẽ bón vào 20 ngày trước trỗ, khi lượng đạm trung bình bón 2 lần lúc lúa con gái và 20 ngày trước trỗ bông, khi lượng đạm nhiều bón vào lúc lúa thì con gái [20].

Một số kết quả nghiên cứu phân bón đối với lúa ở trong nước Đến nay đã cơ bản khắc phục được hiện tượng thiếu lân đối với các vùng trồng lúa, bón lân là việc làm quen thuộc của nông dân trồng lúa. Vấn đề còn lại là khắc phục hiện tượng thiếu kali, đặc biệt là tỷ lệ N:P:K được đánh giá là quan trọng trong việc xác định lượng kali bón cho lúa nhưng về giá trị tuyệt đối thì ý kiến còn khác nhau. Vai trò cân đối đạm và kali ngày càng lớn khi lượng đạm sử dụng càng cao, nếu không bón kali thì hệ số sử dụng đạm chỉ đạt 15 - 30%, trong khi bón kali thì hệ số này tăng lên đến 39 - 49%. Như vậy, năng suất tăng không hắn là do kali (bởi bón kali riêng thì không tăng năng suất) mà là kali điều chỉnh dinh dưỡng đạm, làm cho cây sử dụng được nhiều đạm và các chất dinh dưỡng khác nhiều hơn [3], [19].

Đối với phân đạm: * Vai trò của phân đạm đối với cây lúa: Khi nghiên cứu về vai trò của đạm đối với cây trồng nói chung, với cây lúa nói riêng, nhiều tác giả đã chỉ rõ: Đạm tham gia cấu tạo nên cơ thể thực vật, đạm có trong protêin, đạm điều tiết các hoạt động sống của cây, tham gia vào các chất kích thích sinh trưởng các Xytokinin, Vitamin. Đạm có hoạt tính sinh học cao, làm tăng hay giảm các hoạt động sinh lý của cây. Người ta còn thấy đạm có trong các enzim xúc tiến các quá trình biến đổi sinh hoá trong cơ thể cây. Đặc biệt đạm có mặt trong diệp lục tố, vì thế lúa được bón đạm sẽ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 khác han như: Lá to, dài, xanh, quang hợp tốt, đẻ nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ