Phân tích lời văn nghệ thuật trong tiểu thuyết của Vi Hồng

Khám phá sức mạnh của lời văn nghệ thuật trong tiểu thuyết. Tìm hiểu cách ngôn từ tạo nên giá trị và phong cách độc đáo cho mỗi tác phẩm văn học.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Mục lục

MỞ ĐẦU

1. Chƣơng 1: VÀI NÉT VỀ VĂN XUÔI CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ VIỆT NAM HIỆN ĐẠI VÀ CỦA NHÀ VĂN DÂN TỘC TÀY TIÊU BIỂU- VI HỒNG

1.1. Sự hình thành và phát triển của văn xuôi các dân tộc thiểu số Việt Nam hiện đại

1.2. Nhà văn dân tộc Tày tiêu biểu - Vi Hồng

1.2.1. Vài nét về con người và sự nghiệp sáng tác

1.2.1.1. Về con người Vi Hồng
1.2.1.2. Về sự nghiệp sáng tác của Vi Hồng

1.2.2. Nhà tiểu thuyết dân tộc Tày - Vi Hồng

1.2.2.1. Viết tiểu thuyết như là một nhu cầu bộc lộ nội tâm của nhà văn
1.2.2.2. Một vài đặc điểm trong tiểu thuyết của Vi Hồng
1.2.2.3. Lời văn nghệ thuật – Một phương diện đặc sắc trong tiểu thuyết của Vi Hồng

2. Chƣơng 2: MỘT SỐ PHƢƠNG TIỆN TỔ CHỨC LỜI VĂN NGHỆ THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT CỦA VI HỒNG

2.1. Lời văn nghệ thuật của Vi Hồng - sự khai thác triệt để chất liệu ngôn ngữ trong các sáng tác dân gian Tày

2.1.1. Vai trò của chất liệu ngôn ngữ trong sáng tác

2.1.2. Chất liệu ngôn ngữ trong sáng tác của Vi Hồng

2.2. Lời văn nghệ thuật của Vi Hồng mang đậm dấu ấn sáng tạo của nhà văn

2.2.1. Sự vận dụng sáng tạo và hiệu quả các thành ngữ, tục ngữ, dân ca Tày trong lời văn nghệ thuật của Vi Hồng

2.2.2. Lời văn giàu tính ước lệ và sử dụng nhiều mĩ từ, nhã ngữ

2.2.3. Sự vận dụng hiệu quả vốn tri thức về đời sống văn hóa, phong tục tập quán của người Tày trong tiểu thuyết của Vi Hồng

3. Chƣơng 3: MỘT SỐ THÀNH PHẦN CƠ BẢN VÀ ĐẶC TRƢNG NGÔN NGỮ TRONG TIỂU THUYẾT VI HỒNG

3.1. Một số thành phần cơ bản trong lời văn nghệ thuật của Vi Hồng

3.1.1. Lời trần thuật gián tiếp (ngôn ngữ người trần thuật)

3.1.2. Lời trần thuật trực tiếp (lời nhân vật)

3.2. Một số kiểu diễn đạt đặc trưng trong tiểu thuyết Vi Hồng

3.2.1. Câu lặp cấu trúc thành phần

3.2.2. Lời văn sử dụng nhiều điệp từ, điệp ngữ, ngôn ngữ mang yếu tố liệt kê, lối so sánh trùng điệp

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã Lời văn nghệ thuật Chìa khóa tạo dấu ấn tác giả

Lời văn nghệ thuật là yếu tố cốt lõi, là hình thức vật chất duy nhất cấu thành tác phẩm văn học. Đây không đơn thuần là ngôn ngữ giao tiếp thông thường, mà là một hệ thống ký hiệu được tổ chức một cách đặc biệt để tái hiện đời sống, biểu đạt tư tưởng và khơi gợi cảm xúc thẩm mỹ. Thông qua lời văn nghệ thuật, nhà văn xây dựng nên một thế giới riêng, nơi các hình ảnh văn học và nhân vật tồn tại một cách sống động. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc truyền tải nội dung, mà còn là phương tiện kiến tạo vẻ đẹp ngôn từ, thể hiện phong cách và dấu ấn cá nhân của nhà văn. Mỗi tác giả lớn đều sở hữu một văn phong độc đáo, một giọng văn không thể trộn lẫn, và điều này được quyết định phần lớn bởi cách họ sử dụng và tinh luyện ngôn ngữ. Nghiên cứu về lời văn nghệ thuật trong tiểu thuyết, đặc biệt qua trường hợp nhà văn Vi Hồng, cho thấy sự kết hợp giữa chất liệu dân gian và sáng tạo cá nhân có thể tạo ra một chất văn riêng biệt, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Việc phân tích các phương tiện tổ chức lời văn, từ việc chọn lọc từ ngữ giàu sức gợi đến việc xây dựng nhịp điệu câu văn, giúp làm sáng tỏ quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc của người cầm bút. Đây là nền tảng để hiểu sâu sắc hơn về giá trị của một tác phẩm và những đóng góp của tác giả đối với nền văn học.

1.1. Định nghĩa và vai trò của ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết

Ngôn ngữ nghệ thuật là dạng ngôn ngữ được trau chuốt, tinh luyện nhằm thực hiện chức năng thẩm mỹ. Trong tiểu thuyết, nó không chỉ là phương tiện kể chuyện mà còn là chất liệu để xây dựng hình tượng, không gian và thời gian nghệ thuật. Vai trò của nó là biến những ý tưởng trừu tượng của tác giả thành những hình ảnh cụ thể, có khả năng tác động mạnh mẽ đến tri giác và tình cảm của người đọc. Một lời văn nghệ thuật thành công phải đảm bảo tính hình tượng, tính biểu cảm và tính cá thể hóa cao.

1.2. Phân biệt lời văn nghệ thuật và các dạng ngôn ngữ thông thường

Ngôn ngữ đời thường chủ yếu phục vụ mục đích giao tiếp, thông tin. Ngược lại, lời văn nghệ thuật vượt ra ngoài chức năng đó để hướng đến việc tạo ra giá trị thẩm mỹ. Nó được tổ chức chặt chẽ hơn, sử dụng các biện pháp tu từ một cách có chủ đích và mang dấu ấn sáng tạo riêng của tác giả. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng, mức độ gọt giũa và khả năng khơi gợi những liên tưởng sâu sắc, đa nghĩa nơi người đọc.

1.3. Tầm quan trọng của bút pháp trong việc xây dựng tác phẩm văn học

Bút pháp chính là cách thức, thủ pháp nhà văn sử dụng ngôn từ để thể hiện nội dung. Nó bao gồm cách lựa chọn từ ngữ, đặt câu, sử dụng hình ảnh, tạo dựng nhịp điệu. Một bút pháp độc đáo không chỉ làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn mà còn thể hiện một cái nhìn, một cách cảm thụ riêng về thế giới. Như nhà văn Vi Hồng đã chứng minh, việc vận dụng bút pháp mang màu sắc dân gian đã giúp ông tạo ra một phong cách ngôn ngữ đặc sắc, không thể nhầm lẫn.

II. Thách thức tạo dựng giọng văn riêng trong tiểu thuyết hiện đại

Việc tạo dựng một giọng văn riêng là thách thức lớn đối với mọi nhà văn, đặc biệt trong bối cảnh văn học hiện đại. Các tác giả phải đối mặt với áp lực vượt qua những lối mòn trong kỹ thuật viết văn và tìm kiếm một con đường biểu đạt mới mẻ. Thách thức đầu tiên đến từ chính sự phong phú của ngôn ngữ. Nhà văn phải làm chủ được kho tàng từ vựng, ngữ pháp và các phương tiện tu từ để biến chúng thành công cụ đắc lực, thay vì bị chúng chi phối. Thách thức thứ hai là việc tìm kiếm dấu ấn cá nhân của nhà văn. Một tác phẩm chỉ thực sự có giá trị khi nó phản ánh được một cái nhìn riêng, một cách cảm nhận độc đáo về cuộc đời, và văn phong chính là nơi thể hiện rõ nhất điều đó. Đối với các nhà văn dân tộc thiểu số như Vi Hồng, thách thức này còn lớn hơn. Họ phải làm sao để vừa thể hiện được bản sắc văn hóa dân tộc một cách chân thực, vừa không biến tác phẩm của mình thành một công trình dân tộc học đơn thuần. Họ cần một lời văn nghệ thuật vừa đậm đà âm hưởng dân tộc, vừa mang tầm vóc của văn học hiện đại. Vi Hồng từng quan niệm: "Mình là người Tày, nếu viết giống người Kinh thì đừng viết". Quan niệm này cho thấy ý thức sâu sắc về việc phải tạo ra một chất văn riêng, một phong cách ngôn ngữ không thể sao chép, bắt nguồn từ chính cội rễ văn hóa của dân tộc mình.

2.1. Vấn đề vượt qua lối mòn trong các kỹ thuật viết văn quen thuộc

Nhiều tác giả dễ sa vào việc lặp lại các công thức, mô-típ quen thuộc trong trần thuật, miêu tả và xây dựng nhân vật. Để tạo ra sự khác biệt, cần có sự dũng cảm thể nghiệm những kỹ thuật viết văn mới. Điều này đòi hỏi sự quan sát tinh tế, tư duy sáng tạo và một nền tảng văn hóa vững chắc để phá vỡ những quy tắc cũ mà không làm mất đi tính nghệ thuật của tác phẩm.

2.2. Tìm kiếm và khẳng định dấu ấn cá nhân của nhà văn qua văn phong

Dấu ấn cá nhân của nhà văn được thể hiện qua cách lựa chọn đề tài, xây dựng nhân vật và đặc biệt là qua văn phong. Văn phong là tổng hòa của giọng văn, cách sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu... Nó phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và cả tạng riêng của người viết. Khẳng định được văn phong riêng là cách nhà văn khẳng định sự tồn tại độc lập của mình trong thế giới văn chương.

2.3. Khó khăn trong việc thể hiện bản sắc văn hóa qua ngôn từ

Việc chuyển tải những yếu tố văn hóa đặc thù như phong tục, tín ngưỡng, lối tư duy của một dân tộc vào lời văn nghệ thuật đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và một khả năng ngôn ngữ điêu luyện. Nhà văn phải tìm ra cách diễn đạt phù hợp để người đọc từ các nền văn hóa khác vẫn có thể cảm nhận được vẻ đẹp ngôn từ và cái hồn của dân tộc mà không cần đến những chú giải dài dòng, phức tạp.

III. Bí quyết khai thác chất liệu dân gian Tày trong lời văn Vi Hồng

Một trong những thành công lớn nhất tạo nên lời văn nghệ thuật đặc sắc trong tiểu thuyết Vi Hồng là việc khai thác triệt để và sáng tạo chất liệu ngôn ngữ từ văn hóa dân gian Tày. Ông không sao chép nguyên bản mà chắt lọc, tinh luyện để đưa vào tác phẩm một cách tự nhiên, biến chúng thành một phần hữu cơ của nghệ thuật trần thuật. Sức biểu cảm của ngôn từ trong văn Vi Hồng được tăng cường đáng kể nhờ việc vận dụng sáng tạo hệ thống thành ngữ, tục ngữ Tày. Ví dụ, cụm từ "trăm gánh, trăm khênh" được lặp lại để diễn tả sự nhọc nhằn, vất vả, tạo ra một âm hưởng quen thuộc và sâu sắc trong tâm thức người đọc miền núi. Bên cạnh đó, Vi Hồng còn đưa cả âm hưởng của dân ca Tày như Sli, Lượn vào trong lời đối thoại của nhân vật. Các nhân vật của ông thường "nói với nhau theo đường ong bay hoa nở", sử dụng những hình ảnh ví von giàu chất thơ, tạo nên một nhịp điệu câu văn du dương, trữ tình. Lối nói này không chỉ làm cho lời thoại trở nên sinh động mà còn thể hiện được tâm hồn lãng mạn, tinh tế của con người dân tộc Tày. Hơn nữa, bút pháp của ông còn mang đậm màu sắc cổ tích, huyền thoại. Lối kể chuyện của Vi Hồng thường phảng phất không khí của những truyện cổ, nơi ranh giới giữa thực và ảo đôi khi bị xóa nhòa, làm tăng tính hấp dẫn và chiều sâu triết lý cho câu chuyện.

3.1. Sức biểu cảm của ngôn từ qua thành ngữ tục ngữ dân gian Tày

Việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ giúp lời văn nghệ thuật của Vi Hồng trở nên cô đọng, giàu hình ảnh và gần gũi với cách tư duy của người Tày. Những câu nói cửa miệng của người dân được đưa vào tác phẩm không chỉ làm tăng tính chân thực mà còn hàm chứa những kinh nghiệm, triết lý sống được đúc kết qua nhiều thế hệ, tạo ra một lớp nghĩa văn hóa sâu sắc.

3.2. Vận dụng âm hưởng dân ca Sli Lượn tạo ra nhịp điệu câu văn

Không chỉ trích dẫn lời hát, Vi Hồng còn hấp thụ tinh thần và nhịp điệu của dân ca để tổ chức câu văn. Lời đối đáp của các nhân vật thường có cấu trúc song hành, đối xứng, giàu tính nhạc. Điều này tạo ra một âm hưởng đặc trưng, khiến cho những đoạn đối thoại tình yêu mang vẻ đẹp ngôn từ thơ mộng, thấm đẫm chất trữ tình của văn hóa Tày.

3.3. Nghệ thuật trần thuật phảng phất màu sắc huyền thoại cổ tích

Trong nghệ thuật trần thuật của Vi Hồng, các yếu tố kỳ ảo, hoang đường đôi khi xuất hiện như một phần tự nhiên của hiện thực. Cách xây dựng nhân vật và giải quyết xung đột thường mang tính lưỡng cực thiện - ác rõ ràng, gợi nhớ đến cấu trúc của truyện cổ. Bút pháp này giúp nhà văn lý tưởng hóa cái thiện và gửi gắm những ước mơ về công lý, về một cuộc sống tốt đẹp hơn.

IV. Top phương pháp sử dụng biện pháp tu từ độc đáo và hiệu quả

Ngoài việc dựa vào chất liệu dân gian, lời văn nghệ thuật của Vi Hồng còn được xây dựng từ việc vận dụng bậc thầy các biện pháp tu từ. Ông đặc biệt thành công trong việc sử dụng phép so sánh, ví von. Các so sánh của ông luôn bất ngờ, độc đáo và gắn liền với thế giới tự nhiên, cuộc sống của người miền núi. Ví dụ, miêu tả một nụ cười, ông viết: "cười như trâu cười nước đái của nó", hay một tiếng cười ngọt ngào được ví "như búp măng non ở vùng Nậm Thoong". Những hình ảnh văn học này không chỉ có giá trị tạo hình mà còn thể hiện một lối tư duy trực quan, sinh động. Một phương pháp hiệu quả khác là việc xây dựng nhịp điệu câu văn thông qua các cấu trúc lặp. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hiền chỉ ra rằng Vi Hồng thường xuyên sử dụng các câu lặp cấu trúc thành phần, điệp từ, điệp ngữ. Kỹ thuật này tạo ra một âm hưởng dồn dập, nhấn mạnh ý cần biểu đạt và mang lại cho lời văn một chất thơ rõ nét. Hơn nữa, kỹ thuật viết văn của ông còn thể hiện ở khả năng miêu tả tâm lý nhân vậttả cảnh ngụ tình đặc sắc. Ông không chỉ phân tích nội tâm qua hành động, mà còn để nhân vật tự bộc lộ qua những dòng suy ngẫm triết lý. Cảnh vật thiên nhiên trong tiểu thuyết Vi Hồng thường mang tâm trạng của con người, trở thành một phương tiện để giãi bày những nỗi niềm sâu kín, làm cho sức biểu cảm của ngôn từ đạt đến đỉnh cao.

4.1. Kỹ thuật sử dụng từ ngữ giàu sức gợi và hình ảnh văn học độc đáo

Vi Hồng có biệt tài trong việc lựa chọn những từ ngữ giàu sức gợi. Ông thường dùng những hình ảnh so sánh độc đáo, lấy chất liệu từ chính đời sống miền núi để miêu tả ngoại hình và nội tâm nhân vật. Chẳng hạn, một cặp môi được ví "trề ra như một cái máng con", hay một vầng trán "ngắn như trán khỉ". Cách dùng từ này tạo ra những hình ảnh văn học ấn tượng mạnh, khắc họa sâu sắc tính cách nhân vật.

4.2. Xây dựng nhịp điệu câu văn đặc trưng qua điệp cấu trúc và liệt kê

Việc sử dụng điệp từ, điệp ngữ và lối so sánh trùng điệp là một đặc điểm nổi bật trong phong cách ngôn ngữ của Vi Hồng. Các cấu trúc câu lặp lại không chỉ tạo ra nhịp điệu câu văn mà còn có tác dụng nhấn mạnh, tô đậm cảm xúc hoặc một đặc điểm nào đó của sự vật, hiện tượng, góp phần tạo nên một giọng văn hùng hồn, tha thiết.

4.3. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật và bút pháp tả cảnh ngụ tình

Tiểu thuyết của Vi Hồng đi sâu vào miêu tả tâm lý nhân vật, để họ tự suy ngẫm và rút ra những triết lý nhân sinh. Bên cạnh đó, bút pháp tả cảnh ngụ tình được vận dụng hết sức thành công. Thiên nhiên không còn là cái phông nền vô tri mà hòa quyện, đồng điệu với tâm trạng con người. Một dòng sông, một con thác đều có thể mang nỗi buồn hay niềm vui của nhân vật, thể hiện một thế giới nội tâm phong phú.

V. Phân tích tác phẩm Vi Hồng Vẻ đẹp ngôn từ trong thực tiễn

Việc phân tích tác phẩm của Vi Hồng là một minh chứng sống động cho thấy lời văn nghệ thuật có thể tạo ra một không gian văn hóa dân tộc đặc sắc như thế nào. Qua các tiểu thuyết tiêu biểu như Núi cỏ yêu thương, Người trong ống hay Tháng năm biết nói, dấu ấn cá nhân của nhà văn hiện lên rõ nét qua một chất văn vừa mộc mạc, dân dã, vừa tinh tế, bay bổng. Vẻ đẹp ngôn từ trong văn ông không nằm ở sự cầu kỳ, hoa mỹ sáo rỗng, mà bắt nguồn từ sự am hiểu sâu sắc và tình yêu tha thiết đối với văn hóa, con người Tày. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hiền khẳng định, thành công của Vi Hồng nằm ở chỗ ông đã tạo dựng được một thế giới miền núi được "dân gian hóa", nơi ngôn ngữ nghệ thuật thấm đẫm chất thơ của ca dao, dân ca. Khi đọc Vi Hồng, người đọc không chỉ theo dõi một cốt truyện, mà còn được đắm mình trong một không gian văn hóa riêng biệt, với những phong tục, tập quán và lối tư duy đặc trưng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phong cách ngôn ngữ của ông là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại, giữa chất liệu dân gian và tư duy của một nhà văn trí thức. Ông đã chứng minh rằng, việc quay về với cội nguồn văn hóa dân tộc chính là con đường hiệu quả nhất để một nhà văn tìm thấy giọng văn riêng và tạo ra những tác phẩm có sức sống lâu bền.

5.1. Dấu ấn cá nhân của nhà văn Vi Hồng qua chất văn đặc thù

Dấu ấn cá nhân của nhà văn Vi Hồng thể hiện ở một chất văn độc đáo: sự hòa quyện giữa hiện thực trần trụi và lãng mạn bay bổng, giữa cái nhìn sắc sảo của một trí thức và tâm hồn mộc mạc của người miền núi. Chính sự kết hợp này đã tạo nên một sức hấp dẫn riêng, một văn phong không thể trộn lẫn trong nền văn xuôi Việt Nam hiện đại.

5.2. Sự thành công trong việc kiến tạo một không gian văn hóa Tày

Thông qua lời văn nghệ thuật, Vi Hồng không chỉ kể một câu chuyện mà còn tái hiện cả một không gian văn hóa. Từ cách ăn, nết ở, lễ hội, đến những làn điệu Sli, Lượn, tất cả đều được thể hiện một cách sống động. Tác phẩm của ông vì thế có thể được xem như một "bảo tàng sống" về văn hóa Tày, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống.

5.3. Tổng kết kết quả nghiên cứu về phong cách ngôn ngữ Vi Hồng

Nghiên cứu về phong cách ngôn ngữ của Vi Hồng chỉ ra rằng đặc trưng lớn nhất là tính dân gian đậm nét. Điều này biểu hiện ở việc sử dụng dày đặc thành ngữ, tục ngữ, lối so sánh ví von giàu hình ảnh, và cấu trúc câu mang âm hưởng dân ca. Những yếu tố này đã góp phần quyết định đến việc hình thành một giọng văn riêng, đưa ông trở thành một trong những nhà văn dân tộc thiểu số tiêu biểu nhất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho một cuộc “cách mạng” mới của người dân tộc thiểu số trong văn học cả về phương diện nghệ thuật sáng tác cũng như phương diện nội dung , sử dụng văn xuôi thể hiện hì nh ảnh những con người mới dám phá bỏ những tập tục cũ nghèo nàn , lạc hậu, vươn lên làm chủ cuộc sống. Tiếp đó, vào khoảng thập niên 60 (của thế kỉ trước), các tác phẩm văn xuôi của các nhà văn dân tộc thiểu số đã xuất hiện khá nhiều và bước đầu tạo được dấu ấn riêng. Về tiểu thuyết, Muối lên rừng của Nông Minh Châu (1964) đã mở ra một thời kỳ mới cho tiểu thuyết dân tộc miền núi phát triển. Một số tác phẩm được dư luận chú ý như : Bên bờ suối Tiên của Triều Ân, Chuyện anh Thượng của Nông Minh Châu, Đêm giao thừa, Đặt tên của Vi Thị Kim Bình, Mương Nà Pàng của Hoàng Hạc… Mặc dù những sáng tác này còn có những hạn chế về nghệ thuật , nhưng khi những tác phẩm trên ra Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 14 đời, thì lần đầu tiên hình ảnh con người và cuộc sống miền núi đã được phản ánh một cách chân thật và sinh động bằng chính những cây bút văn xuôi các dân tộc trong nền văn học nước nhà.

Văn xuôi các dân tộc thiểu số thực sự phát triển mạnh vào cuối những năm 70 và 80. Sau giai đoạn chống Mỹ cứu nước, toàn dân ta lại tiếp tục bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội và cải tạo đất nước. Hoà mình vào không khí chung ấy của dân tộc, các tác giả dân tộc thiểu số đã không ngừng cố gắng nhằm đạt đến sự hoàn thiện trong sáng tác. Các tác phẩm được in ra với số lượng khá lớn.

Truyện ngắn và ký có: Mây tan của nhiều tác giả (Việt Bắc, 1973), Đoạn đường ngoặt của Nông Viết Toại (Việt Bắc, 1973), Tiếng chim Gô của Nông Minh Châu (Văn hoá, 1979), Niềm vui của Vi Thị Kim Bình (Văn hoá, 1979), Tiếng khèn A Pá của Triều Ân (Văn hóa,1980), Những bông Ban tím của Sa Phong Ba (Lao động, 1982), Chiếc vòng bạc của Lò Ngân Sủn (Văn hoá dân tộc, 1987)…và chỉ sau đó một thời gian ngắn, liên tiếp xuất hiện các tiểu thuyết như Đất bằng (1980), Núi cỏ yêu thương (1984), Thung lũng đá rơi (1985) của Vi Hồng… Như vậy, trong giai đoạn phát triển về tầm vóc này, hệ thống thể loại của văn xuôi miền núi đã thực sự được hoàn thiện. Thêm vào đó, số lượng các tác phẩm ngày một phong phú và đa dạng hơn. Ngoài sự phát triển về tầm vóc, số lượng, văn xuôi giai đoạn này còn ghi được những dấu ấn đặc sắc về nghệ thuật. Bằng những hình tượng, chi tiết, ngôn ngữ cụ thể, sinh động, các tác giả người dân tộc thiểu số đã khắc họa tương đối rõ nét những hình tượng nhân vật và chú ý khai thác đời sống nội tâm nhân vật (như các nhà văn: Nông Viết Toại, Vi Hồng, Hoàng Hạc.

Trong nhiều tác phẩm, người đọc bắt gặp những cuộc đấu tranh nội tâm trong mỗi nhân vật với cả những suy nghĩ tích cực và lạc hậu. So với giai đoạn trước đó, văn xuôi thời kỳ này đã dần đạt đến độ “chín” về cả chất lượng nghệ thuật lẫn số lượng tác phẩm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 15 Văn xuôi các dân tộc thiểu số được phát triển và khẳng định vào cuối những năm 80 và đầu những năm 90 - thời kì chuyển từ cơ chế quản lý quan liêu, bao cấp sang cơ chế thị trường. Cơ cấu kinh tế của miền núi cũng có những chuyển biến mạnh mẽ, các nhà văn dân tộc đã có cái nhìn mới mẻ và sâu sắc hơn về thực tế xã hội của quê hương, đất nước của mình.

Có thể nói, khoảng 20 năm cuối của thế kỉ XX là giai đoạn mang tính "thời vụ" của tiểu thuyết trong sáng tác của các nhà văn dân tộc thiểu số. Vi Hồng cho ra đời 15 tiểu thuyết trong bảy năm (từ 1990 - 1997), Ma Trường Nguyên - 4 tiểu thuyết, Hoàng Thị Cành - 2 cuốn, Cao Duy Sơn - 2 cuốn, Vương Trung - 1 cuốn. Về ký, có tác phẩm Số phận đàn bà của Hoàng Thị Cành, bút ký có Cao nguyên trắng của Mã A Lềnh, Gió Mù Căng của Hà Lâm Kỳ… Về đề tài, chủ đề sáng tác - thời kì này đã được mở rộng và phong phú hơn. Vi Hồng với Người trong ống, Gã ngược đời (1990) đã đề cập đến vai trò của người trí thức dân tộc trong các nhà trường đại học; Hoàng Thị Cành với Số phận đàn bà (1990) lại phản ánh số phận không may mắn của những người phụ nữ miền núi thời kì hiện đại,.

Đặc biệt, tiểu thuyết Người lang thang (1992) của Cao Duy Sơn đã đạt đến độ “chín” khi tạo cho nhân vật của mình những cá tính riêng biệt đặc sắc, trong cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, tốt và xấu trong cuộc sống của người miền núi. Có thể nói, những thành tựu mà văn xuôi các dân tộc thiểu số giai đoạn này đã đạt được thật xứng đáng, ghi nhận vào hàng ngũ những thành tựu chung của văn học Việt Nam hiện đại. Về đặc điểm khắc hoạ, xây dựng nhân vật trong các tác phẩm văn học cũng như các nhà văn người Kinh, các tác giả người dân tộc thiểu số thường xây dựng chân dung nhân vật của mình ở hai phương diện: ngoại hình và tính cách nhân vật. Các nhân vật chính diện của họ thường có ngoại hình đẹp đẽ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 16 và nhân cách cao quý, còn các nhân vật phản diện thì ngược lại.

Về phương diện nội dung, các nhân vật được miêu tả nội tâm có những suy nghĩ tâm trạng riêng, phong phú, phức tạp và được đặt trong các mối quan hệ: xã hội - gia đình; quan hệ địch - ta; quan hệ giữa vợ - chồng, anh – em - bè bạn. Tuy nhiên, những quan hệ đó thường xảy ra ở một không gian nhỏ : một làng, một xã hoặc một huyện của vùng miền núi. Bên cạnh đó, các nhà văn thiểu số miền núi phía Bắc còn thể hiện một sự hiểu biết sâu sắc về dân tộc mình, nên khi xây dựng nhân vật, tác giả thường lấy nguyên mẫu ngoài đời làm đối tượng phản ánh. Ví dụ: Nhân vật Đàng trong Vãi Đàng của Vi Hồng dựa trên một nguyên mẫu thật ngoài đời.

Xây dựng nhân vật này, Vi Hồng lần đầu tiên đưa vào tiểu thuyết của mình hình tượng người phụ nữ dân tộc thiểu số. Ngoài ra, một số nhà văn dân tộc thiểu số khác cũng rất chú ý đến cách khắc hoạ tính cách nhân vật từ nhiều góc độ, bằng nhiều thủ pháp nghệ thuật khác nhau: từ độc thoại nội tâm tới miêu tả, trần thuật từ lời nói đối thoại đến lời nói độc thoại của nhân vật. Khi miêu tả ngoại hình nhân vật các tác giả này cũng thường tập trung miêu tả trực tiếp với những thủ pháp nghệ thuật quen thuộc như: so sánh, tượng trưng, ước lệ. Trong các tác phẩm của họ, những hình ảnh về thiên nhiên, con người, cuộc sống vùng dân tộc miền núi thường được miêu tả với vẻ đẹp lý tưởng hóa.

Thông qua hệ thống ngôn ngữ văn học thường được cường điệu và phóng đại, nhiều tác phẩm văn xuôi dân tộc thiểu số đã tạo được những dấu ấn riêng. Tuy nhiên, nhiều khi các tác giả này lại lạm dụng cách nói này nên khiến tác phẩm có phần nặng nề và thiếu lôi cuốn. Nói tóm lại, với những thành tựu đạt được trong giai đoạn từ 1960 đến nay, văn xuôi các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc đã có những đóng góp tích cực vào nền văn học các dân tộc thiểu số nói riêng và văn học Việt Nam hiện đại nói chung. Bên cạnh nội dung phản ánh cuộc sống, thì các tác giả dân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 17 tộc miền núi còn phản ánh cuộc sống kháng chiến và xây dựng đất nước của nhân dân các dân tộc thiểu số, các tác phẩm văn học này còn là bức tranh sinh động về thiên nhiên và con người miền núi trong cuộc sống sinh họat đời thường với những phong tục, tập quán đậm đà bản sắc dân tộc, cùng những mối quan hệ gắn bó keo sơn giữa những con người miền núi với quê hương , làng bản của mình.

Văn xuôi các dân tộc miền núi (trong đó có tiểu thuyết ) trong quá trình vận động và phát triển của mình , với những thành tựu đã được ghi nhận, xứng đáng trở thành một bộ phận quan trọng của nền văn học Việt Nam giầu bản sắc. Nhà văn dân tộc Tày tiêu biểu - Vi Hồng 1. Vài nét về con người và sự nghiệp sáng tác 1. Về con người Vi Hồng Vi Hồng tên khai sinh là Vi Văn Hồng, sinh ngày 13/7/1936.

Quê ở bản Phai Thin, xã Đức Long, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng. Đây là một trong những chiếc nôi bảo tồn, lưu giữ văn hóa Tày - Việt Bắc. Vì vậy, văn hóa dân gian đã ngấm sâu vào con người Vi Hồng từ khi nhỏ tuổi và sau này trở thành nguồn mạch vô tận trong đời sống cũng như cuộc đời, sự nghiệp giảng dạy và sáng tác của ông. Lên bảy tuổi, Vi Hồng bắt đầu học chữ Hán và chữ Quốc ngữ với các bác trong gia đình.

Khi lên 10, Vi Hồng đã học được các điệu lượn, điệu then với bà. Với vốn chữ ít ỏi - ông đã ghi lại một cách chính xác những bài ca dân gian Tày như một nhà sưu tầm văn hóa dân gian thực thụ. Mười ba tuổi, Vi Hồng tập làm thơ, chủ yếu là thể Phong slư (thơ tỏ tình trao duyên của người Tày). Tâm hồn văn chương của ông được nảy nở từ thời kỳ này.

Mười bốn tuổi - Vi Hồng thi đỗ và học lớp 3 trường tiểu học ở Cao Bằng; năm 1955, Vi Hồng là 1 trong 9 học sinh ở Cao Bằng được xuống Thái Nguyên theo học trường cấp III Lương Ngọc Quyến. Năm 1960, ông tốt Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 18 nghiệp khoa Ngữ Văn trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Ra trường, sau một thời gian công tác tại Hà Giang, ông trở về trường Đại học Sư phạm Hà Nội giảng dạy và nghiên cứu khoa học tại khoa Ngữ văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ