Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn bão hòa với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn lớn, đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải liên tục tái định vị và củng cố năng lực cốt lõi. Tại tỉnh Bắc Giang – địa phương có tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng năm 2023 đạt 13,02% và quy mô dân số trên 1,841 triệu người – nhu cầu kết nối viễn thông và dữ liệu di động phục vụ sản xuất công nghiệp gia tăng nhanh chóng. Đề tài tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: làm thế nào để dịch vụ di động Vinaphone thuộc Trung tâm Kinh doanh VNPT Bắc Giang duy trì vị thế, mở rộng thị phần và gia tăng giá trị vượt trội so với các đối thủ trực tiếp như Viettel và Mobifone.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi thế cạnh tranh dịch vụ di động, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2023, từ đó hoạch định hệ thống giải pháp chiến lược khả thi cho giai đoạn 2024–2030. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 10 đơn vị hành chính cấp huyện/thành phố trên toàn địa bàn tỉnh Bắc Giang với đối tượng trọng tâm là các gói dịch vụ di động trả trước, trả sau và hệ sinh thái dữ liệu số.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc lượng hóa các chỉ số vận hành quan trọng: duy trì tổng doanh thu viễn thông khoảng 500 tỷ đồng năm 2023, phục vụ hơn 300.000 thuê bao di động, bảo đảm độ khả dụng mạng lưới đạt trên 99,98% và đề ra lộ trình giúp Vinaphone thu hẹp khoảng cách thị phần so với đối thủ dẫn đầu thị trường viễn thông địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter kết hợp với quan điểm quản trị chiến lược hiện đại của các chuyên gia kinh tế trong nước. Theo các nghiên cứu kinh điển về marketing dịch vụ, lợi thế cạnh tranh của sản phẩm là khả năng doanh nghiệp cung ứng ra thị trường các giá trị vượt trội thông qua chiến lược khác biệt hóa hoặc chiến lược tối ưu hóa chi phí mà đối thủ khó sao chép. Bản chất của dịch vụ thông tin di động mang đầy đủ 4 đặc trưng cốt lõi của ngành dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng đều về chất lượng theo vị trí địa lý, tính không thể tách rời giữa cung ứng và tiêu dùng, cùng tính không thể lưu trữ.

Khung đánh giá năng lực cạnh tranh trong viễn thông được thiết lập dựa trên 4 trụ cột chính: chất lượng mạng lưới kỹ thuật, chính sách giá cước và khuyến mãi, giá trị thương hiệu và thị phần dịch vụ. Ngoài ra, mô hình phân tích còn xem xét tác động tương hỗ từ môi trường vĩ mô (tăng trưởng GRDP bình quân đầu người đạt 2.900 USD, chính sách quản lý khuyến mãi dưới 50% thẻ nạp của cơ quan quản lý nhà nước) và môi trường vi mô (áp lực từ 2 đối thủ cạnh tranh lớn, hành vi của hơn 133.000 lao động tại các khu công nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh thường niên giai đoạn 2020–2023 của Trung tâm Kinh doanh VNPT Bắc Giang, số liệu thống kê từ Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Giang và Báo cáo phát triển viễn thông của Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa với cỡ mẫu gồm 150 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ di động tại tỉnh Bắc Giang trong tháng 7 năm 2024.
  • Phương pháp chọn mẫu và thang đo: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện theo các khu vực địa bàn (thành thị, khu công nghiệp và nông thôn) để bảo đảm tính đại diện về độ tuổi, nghề nghiệp và mức tiêu dùng cước. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý).
  • Phương pháp phân tích: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm và so sánh đối chiếu đa chiều. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác khoảng cách giữa chất lượng kỹ thuật thực tế và mức độ thỏa mãn kỳ vọng của người dùng cuối.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng từ hệ thống kỹ thuật và dữ liệu khảo sát 150 khách hàng cho thấy bức tranh đa chiều về năng lực cạnh tranh của Vinaphone Bắc Giang:

  • Chất lượng hạ tầng mạng lưới cải thiện đột phá: Tốc độ tải xuống trung bình tăng trưởng 133,3%, từ 30 Mbps năm 2021 lên mức 70 Mbps năm 2023; tốc độ tải lên đạt 25 Mbps. Độ trễ mạng giảm mạnh từ 35 ms xuống còn 22 ms, tỷ lệ rớt mạng duy trì ở mức thấp 2,2%. Độ khả dụng mạng lưới các dịch vụ 2G, 3G, 4G giai đoạn 2021–2023 luôn đạt trên 99,98%, trong đó dịch vụ 3G đạt đỉnh 99,99%.
  • Lợi thế vượt trội về giá cước và ưu đãi gói cước: Gói cước nội vùng Vina690 áp dụng mức giá đồng nhất 690 đồng/phút cho cả nội mạng và ngoại mạng, cước tin nhắn nội mạng chỉ 99 đồng/SMS (thấp hơn nhiều so với 200 đồng/SMS của Viettel và 290 đồng/SMS của Mobifone). Gói cước data D15G cung cấp 15 GB/tháng với giá 70.000 đồng kèm tính năng duy trì kết nối tốc độ thường không phát sinh cước.
  • Phân hóa thị phần sâu sắc theo địa bàn: Vinaphone chiếm 35% thị phần tại thành phố Bắc Giang với 150.000 thuê bao và tỷ lệ phủ sóng đạt 98%. Tuy nhiên, tại các huyện miền núi như Sơn Động và Lục Ngạn, thị phần chỉ đạt lần lượt 20% (45.000 thuê bao) và 24% (60.000 thuê bao), độ phủ sóng dừng ở mức 85% đến 88%.
  • Mức độ hài lòng của khách hàng: Khảo sát cho thấy 80,00% khách hàng đánh giá cao tính ổn định và tin cậy của dịch vụ (46,67% rất đồng ý); 81,33% hài lòng về chất lượng âm thanh cuộc gọi; 77,00% nhận định giá trị nhận được xứng đáng với số tiền chi trả (45,00% rất đồng ý).

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn các dữ liệu trên qua biểu đồ cột so sánh thị phần và bảng ma trận tương quan giá - chất lượng, sự chênh lệch giữa các đơn vị kinh doanh viễn thông tại Bắc Giang lộ rõ. Viettel nắm giữ 45% thị phần với 400.000 thuê bao và doanh thu 600 tỷ đồng nhờ mạng lưới trạm BTS dày đặc phủ rộng khắp vùng sâu vùng xa, trong khi Vinaphone đạt 500 tỷ đồng doanh thu với 300.000 thuê bao (thuê bao trả trước chiếm 65%, trả sau chiếm 35%).

Nguyên nhân chính dẫn đến sự tụt hậu về thị phần tại các huyện vùng cao là do địa hình đồi núi phức tạp, mật độ trạm phát sóng chưa tối ưu hóa và chính sách bán hàng chưa bám sát tập quán tiêu dùng của đồng bào nông thôn. Ngược lại, tại khu vực đô thị và 300 doanh nghiệp trong các khu công nghiệp trọng điểm (Quang Châu, Vân Trung, Đình Trám), Vinaphone khẳng định thế mạnh nhờ chất lượng cuộc gọi ổn định, nhận diện thương hiệu đạt 41,33% mức rất đồng ý và năng lực cung ứng các gói cước tích hợp viễn thông - công nghệ thông tin.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vinaphone Bắc Giang:

  • Đổi mới công nghệ và mở rộng hạ tầng viễn thông: Đẩy mạnh lắp đặt thêm các trạm phát sóng 4G/5G tại 2 huyện vùng trũng sóng Sơn Động và Lục Ngạn; triển khai thử nghiệm diện rộng mạng 5G tại các khu công nghiệp lớn trong giai đoạn 2024–2025 nhằm nâng tỷ lệ phủ sóng toàn tỉnh lên trên 95%, giảm tỷ lệ nghẽn mạng mùa lễ hội xuống dưới 1,0%.
  • Đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chính sách giá cước: Thiết kế các gói cước dữ liệu tốc độ cao chuyên biệt dành riêng cho 133.000 công nhân khu công nghiệp; tích hợp hệ sinh thái giải trí số Smart Sport, Smart Game, ví điện tử VNPT Money nhằm nâng chỉ tiêu doanh thu khách hàng doanh nghiệp tăng trưởng trên 15%/năm.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng 24/7 trên đa kênh số; rút ngắn thời gian xử lý sự cố kỹ thuật xuống dưới 2 giờ tại 10 phòng bán hàng khu vực; thiết lập cơ chế đo lường mức độ hài lòng tự động sau mỗi phiên giao dịch.
  • Tăng cường liên kết đối tác và chuyển đổi số: Chủ động phối hợp cùng chính quyền địa phương triển khai Đề án đô thị thông minh và Kế hoạch chuyển đổi số tỉnh Bắc Giang đến năm 2030; cung cấp gói giải pháp viễn thông - công nghệ toàn diện cho hơn 5.000 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý Tập đoàn VNPT / Vinaphone Bắc Giang: Cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng và cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược kinh doanh, phân bổ ngân sách đầu tư trạm BTS và tối ưu hóa danh mục gói cước.
  • Chuyên viên chiến lược và Marketing ngành viễn thông: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá thị phần, phân tích đối thủ cạnh tranh và thiết kế chương trình xúc tiến bán hàng viễn thông theo từng khu vực địa lý.
  • Học viên cao học và sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh: Nguồn tư liệu mẫu mực về cấu trúc đề án tốt nghiệp thạc sĩ ứng dụng, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert và kỹ thuật xử lý dữ liệu viễn thông.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về Thông tin và Truyền thông: Phục vụ công tác đánh giá hiện trạng phát triển hạ tầng số, từ đó xây dựng các chính sách điều tiết cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ chuyển đổi số cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của dịch vụ di động Vinaphone tại Bắc Giang là gì?

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Vinaphone Bắc Giang nằm ở chất lượng mạng lưới ổn định tại đô thị (độ khả dụng 4G đạt 99,98%, độ trễ thấp 22 ms) cùng chính sách giá cước thoại và SMS rẻ nhất thị trường (690 đồng/phút liên mạng nội vùng, 99 đồng/SMS nội mạng).

Tại sao thị phần Vinaphone có sự chênh lệch lớn giữa các huyện?

Thị phần có sự chênh lệch (35% tại TP Bắc Giang so với 20% tại Sơn Động) do mật độ đầu tư trạm BTS trước đây tập trung chủ yếu vào khu vực kinh tế trọng điểm và các khu công nghiệp, trong khi địa hình miền núi gặp nhiều rào cản về truyền dẫn.

Dữ liệu khảo sát 150 khách hàng phản ánh điều gì về giá cước dịch vụ?

Khảo sát chỉ ra 70,00% khách hàng đồng thuận giá cước của Vinaphone là hợp lý so với chất lượng nhận được, và 77,00% khẳng định giá trị dịch vụ hoàn toàn xứng đáng với chi phí thực tế bỏ ra hàng tháng.

Vinaphone Bắc Giang cần làm gì để cạnh tranh trực tiếp với Viettel?

Đơn vị cần đẩy nhanh tiến độ phủ sóng 5G tại các khu công nghiệp trọng điểm, xóa các vùng lõm sóng tại vùng sâu vùng xa và tung ra các gói cước dữ liệu linh hoạt tích hợp tiện ích số để thu hút nhóm khách hàng trẻ và lao động phổ thông.

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật đóng vai trò như thế nào trong đề án này?

Hạ tầng là nhân tố nền tảng quyết định chất lượng dịch vụ: việc tăng tốc độ tải xuống từ 30 Mbps lên 70 Mbps đã trực tiếp nâng mức độ hài lòng của khách hàng lên 85,33% (tổng tỷ lệ đồng ý và rất đồng ý).

Kết luận

  • Luận văn đã hoàn thiện khung lý thuyết toàn diện về lợi thế cạnh tranh dịch vụ viễn thông di động tại thị trường cấp tỉnh.
  • Phân tích chi tiết thực trạng giai đoạn 2020–2023 với doanh thu 500 tỷ đồng, 300.000 thuê bao và tốc độ mạng tải xuống đạt 70 Mbps.
  • Chỉ rõ điểm nghẽn thị phần tại khu vực miền núi (20%–24%) và vị thế dẫn đầu tại khu vực trung tâm đô thị (35%).
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về hạ tầng 5G, giá cước, dịch vụ khách hàng và hợp tác chuyển đổi số cho giai đoạn 2024–2030.
  • Đề án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị viễn thông và nhà nghiên cứu quan tâm đến chiến lược phát triển thị trường di động địa phương.