Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong thế kỷ 21, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã tạo ra những biến chuyển sâu sắc trong lĩnh vực giáo dục trên toàn cầu. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ là động lực đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn đa dạng hóa cách tiếp cận học tập và mở rộng khả năng kết nối tri thức. Nhờ sự phát triển của ICT, mô hình giáo dục đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức lấy người dạy làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm, cho phép việc học diễn ra linh hoạt mọi lúc, mọi nơi.

Tại Việt Nam, quá trình ứng dụng ICT trong giáo dục nhận được sự định hướng xuyên suốt từ các chính sách của Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo (tiêu biểu như Chỉ thị số 29/2001/CT-BGDĐT và Quyết định số 117/QĐ-TTg ngày 25/01/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và hỗ trợ các hoạt động dạy - học, nghiên cứu khoa học). Tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy - BA), việc đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua công nghệ hiện đại đã và đang được chú trọng triển khai tại các khoa, trong đó có Khoa Ngoại ngữ.

Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào tầm quan trọng tổng quát hoặc việc trang bị cơ sở vật chất ở cấp độ thể chế. Dữ liệu thực nghiệm về nhận thức của sinh viên đại học—đặc biệt là sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (chương trình ATC - English program in Banking Academy)—đối với cả mặt lợi ích lẫn rào cản khi sử dụng ICT trong học tập còn tương đối hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Hoa được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu chính:

  1. Định nghĩa ICT và khám phá các khía cạnh ứng dụng của ICT trong môi trường giáo dục.
  2. Xác định các lợi ích và thách thức của việc tích hợp ICT trong hoạt động dạy và học từ góc nhìn nhận thức của sinh viên chương trình tiếng Anh (ATC) tại Học viện Ngân hàng.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng ICT trong giảng dạy và học tập ở bậc đại học.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Q1: ICT là gì và ứng dụng của nó trong giáo dục được thể hiện như thế nào? (What is ICT and its application in education?)
  • Q2: ICT được sử dụng như thế nào trong hoạt động dạy và học? (How is ICT used in teaching and learning?)
  • Q3: Những lợi ích và thách thức của việc tích hợp ICT trong dạy và học theo nhận thức của sinh viên ATC là gì? (What are the benefits and challenges of ICT integration in teaching and learning from ATC students’ perceptions?)
  • Q4: Các giải pháp nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả ứng dụng ICT trong dạy và học? (What are the suggested solutions to improve the effectiveness of applying ICT in teaching and learning?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của sinh viên về tính sẵn có, tần suất sử dụng, năng lực thao tác, cũng như những lợi ích và thách thức khi tích hợp các công cụ ICT vào quá trình dạy và học tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: 162 sinh viên đang theo học chương trình tiếng Anh (ATC) thuộc các khóa K20, K21, K22, K23 và sinh viên từ khóa K19 trở về trước tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Học viện Ngân hàng, Hà Nội, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong học kỳ cuối của khóa học, kéo dài từ tháng 3/2021 đến tháng 6/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả đã tổng hợp các định nghĩa học thuật về ICT từ Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO, 2010), Hiệp hội Công nghiệp Viễn thông (TIA, 2010) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2017). Theo đó, ICT được hiểu là sự tích hợp hiệu quả giữa công nghệ thông tin (IT) và công nghệ truyền thông (CT), bao gồm tập hợp các công cụ và tài nguyên kỹ thuật phục vụ việc tạo lập, lưu trữ, xử lý, truyền tải và quản lý dữ liệu.

Khóa luận phân tích các hệ thống phân loại công cụ ICT từ các nghiên cứu trước:

  • Phân loại theo tác động của Lauri (2005): Gồm 3 nhóm chính: công cụ truyền thông (radio, điện thoại di động, GPS, máy tính xách tay), công cụ thông tin (truyền hình, Internet, video) và công cụ lập kế hoạch/quản lý (công cụ mã hóa, giám sát).
  • Phân loại theo cấu phần của Mahmoud và cộng sự (2008): Gồm Phần cứng (Hardware - máy chủ, máy tính cá nhân, bảng tương tác, máy in), Phần mềm (Software - hệ điều hành Windows/Linux, MS Office, phần mềm đóng gói, bảo mật) và Mạng (Networks - kết nối Internet, mạng nội bộ phòng lab, mạng thư viện trung tâm).
  • Phân loại gắn liền với hoạt động dạy và học của Heng và Jing (2012): Gồm Mạng xã hội giáo dục (Educational Networking), Học tập trên nền tảng Web (Web-Based Learning: wikis, blogs, podcasts), Học tập di động (Mobile Learning) và Thiết bị phòng học tương tác (Classroom Equipment: bảng trắng tương tác, máy tính màn hình cảm ứng).

Về lý thuyết ứng dụng, nghiên cứu dựa trên lý thuyết học tập kiến tạo (Constructivism) của Brooks và cộng sự (2001), nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc tự xây dựng tri thức thông qua tương tác với công nghệ. Khung khái niệm (Conceptual Framework) của nghiên cứu được kế thừa và kết hợp từ mô hình động lực của Owino / Kareji (2016) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis, được Ghavifekr & Rosdy (2015) hiệu chỉnh, tập trung vào hai biến số cốt lõi: Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu thứ cấp (định tính): Thu thập, tổng hợp và phân tích tài liệu từ các báo cáo quốc tế (OECD, Horizon Report của NMC 2005, ECAR Study của Caruso & Kwawick 2005) và văn bản quản lý nhà nước tại Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin 2015, Bộ Thông tin và Truyền thông 2016).
  • Nghiên cứu sơ cấp (định lượng): Xây dựng bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần chính:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học (giới tính, khóa học).
    • Phần 2: 7 câu hỏi chuyên sâu về mức độ sẵn có, tần suất sử dụng, năng lực ICT của sinh viên, tầm quan trọng, lợi ích và thách thức (đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý), cùng các giải pháp đề xuất. Bảng hỏi được điều chỉnh từ thang đo của Ramzi và cộng sự (2011), Xavier và cộng sự (2016), Yang & Kwok (2017) và Padayachee (2017).

Thu thập và xử lý dữ liệu

Bảng hỏi khảo sát được thiết kế trên biểu mẫu Google Forms và phân phối trực tuyến qua các hội nhóm Facebook và phòng trò chuyện nội bộ của sinh viên ATC Học viện Ngân hàng nhằm đảm bảo an toàn, nhanh chóng trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19.

Dữ liệu thu về từ 162 mẫu hợp lệ được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS, MS Excel và MS Word. Tác giả sử dụng các kỹ thuật thống kê:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng tiêu chuẩn Nunnally, 1978; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
  • Kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để so sánh sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm khóa học (cohorts).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Introduction (Mở đầu)

Chương I thiết lập tổng quan về đề tài, trình bày bối cảnh chuyển dịch số trong giáo dục toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của việc áp dụng ICT tại Học viện Ngân hàng, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ. Chương này cũng công bố cấu trúc toàn văn khóa luận gồm 5 chương, 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và kế hoạch triển khai từ tháng 3/2021 đến tháng 6/2021.

Chương II: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương II hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Làm rõ định nghĩa ICT và phân loại công cụ kỹ thuật theo Lauri (2005), Mahmoud và cộng sự (2008), Heng & Jing (2012).
  • Phân tích chi tiết 5 công cụ ICT phổ biến nhất trong giáo dục: Máy tính, Internet, PowerPoint, Email và Điện thoại thông minh (Smartphones).
  • Trình bày các lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh có thể ứng dụng ICT (nghe, nói, tra cứu tài liệu, tương tác trực tuyến) dựa trên lý thuyết học tập kiến tạo.
  • Tổng kết tình hình ứng dụng ICT trong giáo dục tại các quốc gia phát triển (Singapore, Úc, Hàn Quốc) và khu vực châu Phi (nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới).
  • Đánh giá thực trạng triển khai ICT trong chương trình giảng dạy tiếng Anh (EFL) tại Việt Nam, nêu bật những hạn chế của chương trình truyền thống nặng về ngữ pháp và thiếu môi trường giao tiếp thực tế.
  • Xây dựng khung khái niệm nghiên cứu dựa trên mô hình TAM.

Chương III: Research Methods (Phương pháp nghiên cứu)

Chương III mô tả chi tiết phương pháp luận và quy trình thực hiện:

  • Mô tả đối tượng tham gia: 162 sinh viên độ tuổi từ 18 đến 23 thuộc các khóa K20 đến K23 khoa ATC.
  • Trình bày cấu trúc bảng hỏi 2 phần và nguồn gốc kế thừa thang đo học thuật.
  • Chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu trực tuyến qua Google Forms trong bối cảnh giãn cách xã hội do Covid-19.
  • Quy định các phương pháp phân tích thống kê định lượng trên SPSS và Excel.

Chương IV: Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)

Chương IV trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 162 sinh viên, phân tích sâu và đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Nữ giới chiếm đa số với 85,1% (137 người), nam giới chiếm 14,9% (24 người), và 1 trường hợp không tiết lộ giới tính. Về khóa học, sinh viên năm cuối khóa K20 chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,1% (64 sinh viên), tiếp theo là khóa K22 chiếm 20,4% (33 sinh viên), khóa K21 và K23 đều chiếm 18,5% (mỗi khóa 30 sinh viên), và sinh viên từ khóa K19 trở về trước chiếm 3,5% (5 sinh viên).
Khóa học Nam (Số lượng) Nữ (Số lượng) Không tiết lộ (Số lượng) Tổng số Tỷ lệ (%)
K20 (Năm tư) 5 59 0 64 39,1%
K21 (Năm ba) 9 21 0 30 18,5%
K22 (Năm hai) 2 31 0 33 20,4%
K23 (Năm nhất) 8 22 0 30 18,5%
Từ K19 trở lên 0 4 1 5 3,5%
Tổng cộng 24 137 1 162 100,0%
  • Mức độ sẵn có của công cụ ICT tại Học viện Ngân hàng: Nhóm công cụ có mức độ sẵn có cao nhất gồm Máy tính xách tay/Máy tính bàn/Điện thoại thông minh (87,6%), Phần mềm trình chiếu PowerPoint (87,6%) và Nền tảng học tập trực tuyến qua Internet như Zoom, Google Classroom (87,6%). Tiếp theo là Internet (74,1%), Email (71,0%), Phần mềm soạn thảo văn bản Word (70,4%) và Công cụ chia sẻ tệp như Google Drive, Dropbox (58,0%). Các công cụ ít phổ biến hoặc chưa được trang bị đầy đủ gồm Dịch vụ thư viện trực tuyến/E-books (34,6%), Diễn đàn nội bộ (34,0%), Video/Bài giảng ghi hình (34,0%), Trò chơi giáo dục (24,7%), Phần mềm đồ họa (19,8%) và Podcasts (8,6%).

  • Tần suất sử dụng ICT: Hoạt động được thực hiện thường xuyên nhất là "Tìm kiếm thông tin trên Internet" với 67,2% lựa chọn mức "Luôn luôn" (Always). Hoạt động "Làm bài thuyết trình PowerPoint" và "Sử dụng Internet làm bài tập về nhà" cùng đạt 41,6% mức "Luôn luôn". Tỷ lệ sinh viên trả lời "Chưa bao giờ" (Never) bằng 0% ở các hoạt động tra cứu Internet, tham gia lớp học trực tuyến qua Zoom, trao đổi qua Email và dùng máy tính làm bài tập. Ngược lại, các hoạt động ít được thực hiện nhất là "Sử dụng video/bài giảng ghi âm để ôn tập" (14,6% Hiếm khi, 3,2% Chưa bao giờ) và "Sử dụng đồ họa trong thuyết trình" (16,1% Hiếm khi, 3,2% Chưa bao giờ).

  • Năng lực ICT của sinh viên ATC:

    • Nhóm kỹ năng thành thạo nâng cao: Kỹ năng truyền thông và mạng xã hội (57,4% thành thạo nâng cao), Soạn thảo văn bản Word (47,5%), Kỹ năng học trực tuyến (47,5%).
    • Nhóm kỹ năng có khả năng ứng dụng tốt: Kỹ năng tính toán Excel, Kỹ năng thuyết trình PowerPoint, Thiết kế ảnh/video, Quản trị dữ liệu và bảo mật (đều đạt trên 40% sinh viên có khả năng ứng dụng phù hợp).
    • Nhóm kỹ năng chỉ biết lý thuyết cơ bản: Kỹ năng lập trình (71,6% chỉ biết lý thuyết cơ bản, 3,6% thành thạo) và Kỹ năng bảo trì máy tính (61,6% chỉ biết lý thuyết, 8,0% thành thạo).
  • Đánh giá lợi ích của ICT: Thang đo lợi ích gồm 15 biến quan sát đạt độ tin cậy nội tại rất cao với hệ số Cronbach's Alpha = 0,961. Điểm trung bình toàn bộ thang đo đạt mức cao (Mean = 3,68; độ lệch chuẩn từ 0,927 đến 1,129).

STT Biến quan sát lợi ích của ICT Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (St.D)
1 Sử dụng ICT giúp cải thiện việc học của tôi 3,80 0,950
2 Sử dụng ICT nâng cao hiệu quả học tập 3,82 1,009
3 Sử dụng ICT tiết kiệm thời gian học tập 3,74 1,022
4 ICT giúp tôi sáng tạo hơn trong học tập 3,58 0,933
5 ICT làm cho việc học trở nên thú vị hơn 3,71 1,063
6 Tài nguyên ICT (như Internet) cho phép tiếp cận tài liệu học tập cập nhật 4,08 1,083
7 ICT cho phép tôi kiểm soát tốt hơn việc học ngôn ngữ 3,65 1,042
8 Tôi có thể giao tiếp với bạn bè và giảng viên qua ICT 3,82 1,129
9 Tôi thấy ICT là một công cụ hữu ích trong học tập 3,78 1,017
10 Giảng viên sử dụng các công cụ ICT một cách hiệu quả 3,72 1,095
11 Giảng viên thường xuyên hỗ trợ chúng tôi học tập với ICT 3,60 1,052
12 Thời lượng buổi học đủ dài để ứng dụng ICT 3,63 0,927
13 Chương trình học được thiết kế phù hợp để ứng dụng ICT 3,63 0,947
14 Chúng tôi sở hữu/sử dụng các thiết bị công nghệ cập nhật 3,01 0,969
15 Phòng học được thiết kế tốt, phù hợp môi trường ICT 3,59 0,973
- Điểm trung bình tổng thể (Overall Mean) 3,68 -
  • Kết quả kiểm định ANOVA: Kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) theo các khóa học cho thấy hầu hết các giá trị Sig. đều lớn hơn 0,05, chứng minh nhận thức về lợi ích của ICT là nhất quán giữa các thế hệ sinh viên. Chỉ có duy nhất yếu tố "Sự hỗ trợ của giảng viên trong việc học với ICT" (Teachers often helps us in learning with ICT) có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các khóa học (F = 12,026; Sig. = 0,026 < 0,05).

  • Thách thức và khó khăn: Những rào cản chính được xác định gồm kết nối mạng Internet không ổn định tại trường, thiếu các khóa đào tạo kỹ năng ICT chuyên sâu, thiếu động lực từ phía giảng viên và sinh viên, thiếu sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời và công tác quản lý hạ tầng chưa đồng bộ.

Chương V: Conclusion (Kết luận)

Chương V tóm lược các phát hiện cốt lõi, đưa ra hệ thống khuyến nghị 3 cấp (sinh viên, giảng viên/người thiết kế chương trình, nhà quản lý học viện), đồng thời chỉ rõ các hàm ý thực tiễn, hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu thực chứng

  1. Lợi ích nổi bật: Ba lợi ích lớn nhất được sinh viên ghi nhận gồm:
    • Khả năng tiếp cận tài liệu học tập cập nhật trên Internet (Mean = 4,08; 35,8% Rất đồng ý; hơn 80% đồng ý trở lên).
    • Tăng cường khả năng giao tiếp, tương tác với bạn bè và giảng viên (Mean = 3,82).
    • Nâng cao hiệu quả học tập môn ngoại ngữ (Mean = 3,82) và cải thiện kết quả học tập (Mean = 3,80 với hơn 61% chọn mức Đồng ý).
  2. Hạ tầng và công cụ: Thiết bị cá nhân (Laptop, Smartphone) và nền tảng trực tuyến (Zoom, Classroom) đạt mức độ sẵn có rất cao (87,6%). Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các thiết bị công nghệ hiện đại tại chỗ còn hạn chế (yếu tố sở hữu thiết bị cập nhật chỉ đạt Mean = 3,01; 11,7% không đồng ý).
  3. Phân hóa năng lực: Sinh viên thành thạo các ứng dụng phục vụ trực tiếp việc học và giao tiếp xã hội (Word, mạng xã hội, Zoom) nhưng thiếu hụt kiến thức kỹ thuật chuyên sâu (lập trình, bảo trì phần cứng).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp phân theo 3 nhóm đối tượng thực hiện:

  • Đối với sinh viên ATC:
    • Chủ động nâng cao ý thức tự học, rèn luyện kỹ năng khai thác tài liệu học thuật trực tuyến và bảo mật dữ liệu cá nhân.
    • Tận dụng tối đa các công cụ giao tiếp số và nền tảng chia sẻ dữ liệu để tăng cường học tập nhóm và phản biện học thuật.
  • Đối với giảng viên và chuyên gia thiết kế chương trình:
    • Tích hợp các kỹ năng và nhiệm vụ ứng dụng ICT trực tiếp vào đề cương môn học và tiêu chí đánh giá.
    • Đa dạng hóa học liệu số, đưa các hoạt động tương tác, bài tập đa phương tiện vào bài giảng để kích thích hứng thú của người học.
    • Tăng cường hướng dẫn và hỗ trợ sinh viên thao tác trên các phần mềm chuyên ngành.
  • Đối với Ban quản lý Học viện Ngân hàng:
    • Nâng cấp đồng bộ hạ tầng mạng Internet không dây (Wi-Fi) phủ sóng toàn diện tại các tòa nhà học và phòng học.
    • Đầu tư, bảo dưỡng trang thiết bị phòng lab, máy tính thư viện và hệ thống cổng thông tin thư viện số/E-books.
    • Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng công nghệ định kỳ cho đội ngũ giảng viên và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời cho sinh viên.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về thực trạng, tần suất và nhận thức của sinh viên ngành ngôn ngữ về công cụ ICT tại một trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
  • Kiểm chứng độ tin cậy của thang đo TAM mở rộng trong bối cảnh đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành (EFL/ESP).
  • Làm tài liệu tham khảo cho công tác quản trị đại học và đổi mới chương trình đào tạo kết hợp (blended learning).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm 162 sinh viên tập trung tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng, chưa mở rộng ra các khoa chuyên ngành kinh tế khác hoặc các trường đại học khác trên địa bàn Hà Nội.
  • Cơ cấu giới tính: Tỷ lệ nữ giới chiếm áp đảo (85,1%), phản ánh đặc thù tuyển sinh của ngành ngôn ngữ nhưng có thể tạo ra sự thiên lệch nhất định về thói quen sử dụng công nghệ theo giới tính.
  • Góc nhìn nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát nhận thức từ phía người học (sinh viên), chưa tiến hành khảo sát đối ứng từ phía đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý kỹ thuật.
  • Bối cảnh thu thập: Dữ liệu thu thập qua biểu mẫu trực tuyến trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, khi phương thức học trực tuyến đang là bắt buộc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát liên trường và so sánh đối chiếu giữa sinh viên khối ngành ngoại ngữ với sinh viên các khối ngành kỹ thuật, kinh tế.
  • Kết hợp nghiên cứu hỗn hợp đa chiều bằng cách phỏng vấn sâu (in-depth interview) giảng viên và nhà quản lý giáo dục.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ ICT chuyên biệt (như các phần mềm trí tuệ nhân tạo, hệ thống kiểm tra đánh giá tự động, kho học liệu mở MOOCs) đối với từng kỹ năng ngôn ngữ cụ thể (Nghe, Nói, Đọc, Viết).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Ngoại ngữ và Công nghệ Giáo dục: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát, cấu trúc phân tích dữ liệu SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, ANOVA) và cách ứng dụng mô hình TAM vào đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên hoặc khóa luận tốt nghiệp.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh (EFL/ESP): Tham khảo các phát hiện về thói quen tiếp cận tài liệu, tần suất sử dụng công cụ của sinh viên để điều chỉnh thiết kế bài giảng, tối ưu hóa các bài tập thuyết trình PowerPoint, giao tiếp qua email và nền tảng trực tuyến.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và hạ tầng công nghệ thông tin tại các trường đại học: Sử dụng các số liệu đánh giá về mức độ sẵn có và những phản hồi về rào cản kỹ thuật (mạng Internet, thư viện điện tử, thiết bị phòng học) để lập kế hoạch đầu tư cơ sở vật chất và tổ chức các chương trình tập huấn nâng cao năng lực số phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ sẵn có của các công cụ ICT tại Học viện Ngân hàng được sinh viên đánh giá như thế nào?

Theo kết quả khảo sát tại Hình 4.3, các thiết bị cá nhân và nền tảng học trực tuyến có mức độ sẵn có cao nhất với 87,6% (gồm Máy tính xách tay/Máy tính bàn/Điện thoại thông minh, Phần mềm PowerPoint và Nền tảng học trực tuyến như Zoom/Google Classroom). Tiếp theo là Internet (74,1%), Email (71,0%) và Word (70,4%). Các công cụ có tỷ lệ sẵn có thấp nhất là Phần mềm đồ họa (19,8%) và Podcasts (8,6%).

2. Lợi ích lớn nhất của ICT trong học tập theo nhận thức của sinh viên ATC là gì?

Lợi ích đạt điểm đánh giá cao nhất là "Tài nguyên ICT (Internet) cho phép tiếp cận các tài liệu học tập cập nhật" với điểm trung bình Mean = 4,08 (trong đó 35,8% chọn Rất đồng ý và hơn 80% đồng ý). Hai lợi ích tiếp theo cùng đạt Mean = 3,82 là "Tăng cường khả năng giao tiếp với bạn bè và giảng viên" và "Nâng cao hiệu quả học tập".

3. Kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt nào về nhận thức lợi ích ICT giữa các khóa sinh viên?

Kết quả kiểm định One-way ANOVA tại Bảng 4.4 chỉ ra rằng hầu hết các khía cạnh lợi ích không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các khóa (Sig. > 0,05). Ngoại lệ duy nhất là biến số "Giảng viên thường xuyên hỗ trợ chúng tôi trong việc học với ICT" có sự khác biệt rõ rệt giữa các thế hệ sinh viên từ K19 đến K23 (F = 12,026; Sig. = 0,026 < 0,05).

4. Năng lực sử dụng ICT của sinh viên Khoa Ngoại ngữ Học viện Ngân hàng phân bố ra sao?

Sinh viên đạt mức độ thành thạo nâng cao ở Kỹ năng mạng xã hội và truyền thông (57,4%), Soạn thảo văn bản Word (47,5%) và Kỹ năng học trực tuyến (47,5%). Các kỹ năng Excel, PowerPoint, Thiết kế ảnh/video và Bảo mật dữ liệu đạt mức ứng dụng tốt trên 40%. Ngược lại, kỹ năng Lập trình (71,6%) và Bảo trì máy tính (61,6%) phần lớn sinh viên chỉ dừng ở mức biết lý thuyết cơ bản.

5. Những thách thức kỹ thuật lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi sử dụng ICT là gì?

Các thách thức chính bao gồm đường truyền mạng Internet tại trường thiếu ổn định, thiếu các khóa đào tạo kỹ năng công nghệ bài bản, thiếu trang thiết bị công nghệ cập nhật tại phòng học (điểm trung bình chỉ đạt 3,01), và sự hỗ trợ kỹ thuật cũng như quản lý hệ thống chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu học tập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Hoa đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có căn cứ khoa học vững chắc về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên 162 sinh viên kết hợp kiểm định thống kê chuyên sâu, đề tài đã chỉ rõ những lợi ích vượt trội của ICT trong việc mở rộng nguồn học liệu, tăng cường kết nối và nâng cao hiệu quả học tập, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản về hạ tầng và kỹ năng. Hệ thống khuyến nghị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ kết hợp công nghệ tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam.