Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phan Thị Đỗ Quyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đặng Tùng Lâm, tại Đại học Đà Nẵng vào năm 2018. Luận án thuộc chuyên ngành Kế toán, mã số đào tạo 62.01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo quan điểm kinh tế học tài chính, sự biến động của giá cổ phiếu chịu sự chi phối đồng thời của thông tin kinh tế vĩ mô và thông tin đặc thù công ty. Trong khi thông tin vĩ mô tác động mang tính hệ thống lên toàn bộ thị trường, thông tin đặc thù phản ánh giá trị nội tại riêng biệt của từng doanh nghiệp (Fama, 1965; Fama & Blume, 1966). Roll (1988) đã chỉ ra rằng phần lớn biến động giá cổ phiếu bắt nguồn từ các giao dịch dựa trên thông tin đặc thù công ty. Từ đó, khái niệm "tính thông tin của giá cổ phiếu" (stock price informativeness) được định hình nhằm đo lường lượng thông tin đặc thù liên quan đến giá trị doanh nghiệp được kết tinh và phản ánh vào thị giá cổ phiếu (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011). Khi giá cổ phiếu có tính thông tin cao, thị trường tài chính phát huy hiệu quả phân bổ nguồn vốn, giúp các nhà quản trị nhận biết phản ứng thị trường để đưa ra quyết định tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thông tin và hạ thấp chi phí vốn cổ phần (Tobin, 1984; Durnev, Morck & Yeung, 2004; Fernandes & Ferreira, 2009).

Môi trường thông tin kế toán, đặc biệt là hành vi điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị, là nhân tố then chốt chi phối số lượng và chất lượng thông tin được công bố ra thị trường (Healy & Wahlen, 1999; Zarowin, 2002; Jin & Myers, 2006). Trên thế giới tồn tại hai luồng quan điểm đối lập nhau về mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu:

  • Luồng quan điểm thứ nhất cho rằng mức độ điều chỉnh lợi nhuận tỷ lệ thuận với tính thông tin của giá cổ phiếu. Trong bối cảnh thông tin chính thức bị hạn chế hoặc bóp méo, nhóm đối tượng có ưu thế thông tin nội bộ sẽ gia tăng giao dịch dựa trên thông tin riêng, từ đó vô hình trung chuyển hóa kịp thời thông tin đặc thù vào giá cổ phiếu (Manne, 1966; Carlton & Fischel, 1983; Zarowin, 2002; Rajgopal & Venkatachalam, 2011).
  • Luồng quan điểm thứ hai khẳng định điều chỉnh lợi nhuận làm suy giảm tính thông tin của giá cổ phiếu. Khi báo cáo tài chính bị can thiệp làm sai lệch, tính minh bạch giảm sút, chi phí thu thập thông tin đặc thù của các nhà đầu tư bên ngoài tăng cao, dẫn đến việc họ giao dịch chủ yếu dựa vào tín hiệu thị trường chung thay vì giá trị nội tại của doanh nghiệp (Grossman & Stiglitz, 1980; Fan & Wong, 2002; Jin & Myers, 2006; Hutton, Marcus & Tehranian, 2009).

Tác giả luận án chỉ ra rằng đa số các công trình thực nghiệm trước đây được tiến hành tại các quốc gia phát triển – nơi có hệ thống thể chế vững mạnh và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư chặt chẽ. Ngược lại, tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, môi trường thể chế đang trong giai đoạn hoàn thiện, mức độ bảo vệ nhà đầu tư còn hạn chế, các quy định về kiểm soát giao dịch nội gián chưa phát huy tối đa hiệu lực. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: Chưa có công trình thực nghiệm nào tại Việt Nam kiểm định tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị đến tính thông tin của giá cổ phiếu bằng việc kiểm soát các đặc tính của môi trường thể chế và dữ liệu thị trường trong nước.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: Đánh giá tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu chung, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tính thông tin của giá cổ phiếu, hành vi điều chỉnh lợi nhuận và mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu.
  2. Lựa chọn phương pháp phù hợp trong đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu và nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Thiết lập mô hình nhằm thực hiện nghiên cứu thực chứng để làm rõ mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Từ các mục tiêu trên, câu hỏi nghiên cứu duy nhất và trung tâm được đặt ra trong văn bản là:

  • Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có ảnh hưởng như thế nào đến tính thông tin của giá cổ phiếu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu:

  • Tính thông tin của giá cổ phiếu và hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Mối quan hệ ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), loại trừ các ngân hàng và tổ chức tín dụng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu kéo dài từ năm 2007 đến năm 2014.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung phân tích và kiểm định ảnh hưởng trực tiếp của hành vi điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị đến tính thông tin của giá cổ phiếu; không đi sâu phân tích các cơ chế trung gian dẫn truyền tác động này.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Luận án đã tổng thuật hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế trên hai cấp độ tiếp cận: cấp độ vĩ mô (môi trường thể chế, pháp lý, văn hóa quốc gia) và cấp độ vi mô (quản trị công ty và môi trường thông tin doanh nghiệp).

Ở góc độ vĩ mô, các công trình tập trung giải thích sự sai khác về tính thông tin của giá cổ phiếu giữa các quốc gia:

  • Morck, Yeung & Yu (2000): Nghiên cứu dữ liệu toàn bộ cổ phiếu niêm yết tại 40 quốc gia giai đoạn 1993–1997, kết luận rằng giá cổ phiếu tại các quốc gia đang phát triển (đo lường qua GDP bình quân đầu người thấp) có tính thông tin thấp hơn các nước phát triển do thể chế yếu kém và thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
  • Jin & Myers (2006): Sử dụng dữ liệu tại 40 quốc gia giai đoạn 1990–2001, xây dựng mô hình lý thuyết chỉ rõ việc thiếu minh bạch thông tin kết hợp với việc bảo vệ nhà đầu tư kém sẽ khiến nhà đầu tư giao dịch chủ yếu dựa trên thông tin vĩ mô, làm giá cổ phiếu biến động đồng chiều với thị trường, khiến tính thông tin suy giảm.
  • Li và cộng sự (2004): Khảo sát 17 quốc gia từ năm 1990 đến năm 2001, phát hiện tính thông tin của giá cổ phiếu thấp ở những nước có mức độ hội nhập kinh tế và tài chính quốc tế hạn chế.
  • Fernandes & Ferreira (2009): Khảo sát tại 48 quốc gia giai đoạn 1980–2003, chứng minh việc thực thi luật chống giao dịch nội gián có tác dụng khuyến khích nhà đầu tư bên ngoài thu thập thông tin, qua đó nâng cao tính thông tin giá cổ phiếu, đặc biệt là ở các nước phát triển.
  • Brockman, Liebenberg & Schutte (2010): Kiểm định trên mẫu 36 quốc gia từ năm 1998 đến 2007, chỉ ra tính thông tin của giá cổ phiếu sụt giảm trong các giai đoạn suy thoái kinh tế và tăng lên khi nền kinh tế tăng trưởng.
  • Eun, Wang & Xiao (2015): Nghiên cứu mẫu 47 quốc gia từ năm 1990 đến 2010, xác nhận yếu tố văn hóa có tác động rõ rệt; theo đó, các quốc gia đề cao chủ nghĩa tập thể hoặc có ràng buộc văn hóa khắt khe thường có tính thông tin của giá cổ phiếu thấp hơn do tâm lý giao dịch theo đám đông.

Ở góc độ vi mô và đặc thù doanh nghiệp, các nghiên cứu làm rõ các nhân tố nội tại tác động đến tính thông tin:

  • Piotroski & Roulstone (2004): Sử dụng mẫu doanh nghiệp niêm yết tại Mỹ giai đoạn 1984–2000, phát hiện hoạt động của chuyên gia phân tích tài chính làm giảm tính thông tin của giá cổ phiếu do họ tập trung nhiều vào thông tin vĩ mô, trong khi giao dịch của cổ đông nội bộ lại làm tăng tính thông tin do đưa được thông tin riêng vào giá.
  • Chan & Hameed (2006): Phân tích tại 25 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1993–1999, củng cố nhận định rằng chuyên gia phân tích tại các thị trường này chủ yếu cung cấp thông tin thị trường chung, dẫn đến làm suy giảm tính thông tin của giá cổ phiếu.
  • Ferreira & Laux (2007): Kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty và tính thông tin giá cổ phiếu tại Mỹ, chỉ ra rằng các doanh nghiệp có mức độ phòng thủ chống thâu tóm thấp có tính thông tin giá cổ phiếu cao hơn do tính minh bạch và bảo vệ cổ đông tốt hơn.
  • Fernandes & Ferreira (2008): Khảo sát trên 40 quốc gia giai đoạn 1980–2003, chứng minh việc niêm yết cổ phiếu ra thị trường nước ngoài làm tăng tính thông tin đối với doanh nghiệp thuộc các nước phát triển, nhưng lại làm giảm tính thông tin đối với các doanh nghiệp thuộc các nước đang phát triển.

Về mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu, tài liệu học thuật chia thành hai nhánh kết quả:

  • Nhánh ủng hộ tác động thuận chiều: Dựa trên luận điểm của Manne (1966) cùng Carlton & Fischel (1983) về giá trị của giao dịch nội gián, các nghiên cứu của Zarowin (2002) và Rajgopal & Venkatachalam (2011) nhận thấy khi nhà quản trị điều chỉnh lợi nhuận, thông tin bị rò rỉ hoặc nhóm cổ đông nội bộ nắm giữ lợi thế thông tin sẽ giao dịch cổ phiếu, thúc đẩy việc đưa thông tin riêng vào giá, từ đó làm tăng tính thông tin của giá cổ phiếu.
  • Nhánh ủng hộ tác động nghịch chiều: Xuất phát từ mô hình chi phí thông tin của Grossman & Stiglitz (1980), các công trình của Fan & Wong (2002), Jin & Myers (2006), Jing (2007), Johnston (2009), Hutton, Marcus & Tehranian (2009), Gul, Kim & Qiu (2010) và Kim & Shi (2012) chứng minh điều chỉnh lợi nhuận làm mờ nhạt chất lượng báo cáo tài chính, tăng rủi ro thông tin và làm giá cổ phiếu chứa đựng ít thông tin đặc thù.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Từ sự bất đồng quan điểm giữa các nghiên cứu quốc tế, luận án khẳng định chiều hướng tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận lên tính thông tin giá cổ phiếu phụ thuộc căn bản vào môi trường thể chế quốc gia. Các công trình đi trước phần lớn chỉ tập trung vào thị trường phát triển. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại thị trường chứng khoán Việt Nam – một thị trường đang phát triển với đặc thù bảo vệ nhà đầu tư còn sơ khai và quy định giao dịch nội gián chưa chặt chẽ, nhằm xác định mối quan hệ giữa hai biến số này vận hành theo xu hướng nào.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm tính thông tin của giá cổ phiếu: Phản ánh lượng thông tin đặc thù của doanh nghiệp liên quan đến giá trị nội tại được phản ánh trong giá cổ phiếu (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011). Giá cổ phiếu mang tính thông tin cao đồng nghĩa với việc mức độ biến động giá bắt nguồn từ các yếu tố nội tại riêng của công ty lớn hơn mức biến động do thị trường chung chi phối (Roll, 1988).
  • Khái niệm hành vi điều chỉnh lợi nhuận: Luận án tiếp cận theo định nghĩa kinh điển của Healy & Wahlen (1999): "Hành vi điều chỉnh lợi nhuận là việc nhà quản lý sử dụng các đánh giá chủ quan của mình trong quá trình lập báo cáo tài chính và trong quá trình thực hiện các nghiệp vụ kinh tế để thay đổi báo cáo tài chính nhằm làm cho các bên liên quan đánh giá không chính xác về hiệu quả kinh tế hoặc nhằm ảnh hưởng đến kết quả của các hợp đồng dựa trên số liệu kế toán báo cáo".
  • Khung phân tích lý thuyết: Dựa trên lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1965), lý thuyết chi phí thông tin (Grossman & Stiglitz, 1980), mô hình biến động giá của Roll (1988), và mô hình minh bạch thông tin kết hợp thể chế của Morck, Yeung & Yu (2000) cùng Jin & Myers (2006).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ đo lường

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kinh tế lượng đối với dữ liệu bảng (panel data).

  1. Đo lường biến phụ thuộc – Tính thông tin của giá cổ phiếu ($Non_syn$): Luận án áp dụng mô hình thị trường theo hướng tiếp cận của Roll (1988), Morck, Yeung & Yu (2000) và Jin & Myers (2006). Đối với mỗi cổ phiếu $i$ trong từng năm, mô hình hồi quy được thiết lập theo tỷ suất sinh lời tuần:

$$r_{i,t} = \alpha + \beta r_{M,t} + \varepsilon_{i,t} \quad (1)$$

Trong đó:

  • $r_{i,t}$: Tỷ suất lợi tức của cổ phiếu $i$ tại tuần $t$ của năm.
  • $r_{M,t}$: Tỷ suất lợi tức của danh mục thị trường tại tuần $t$ của năm.
  • $R^2$: Hệ số xác định đo lường mức độ biến động của tỷ suất lợi tức cổ phiếu $i$ được giải thích bởi biến động chung của thị trường. Giá trị $R^2$ càng thấp thể hiện giá cổ phiếu càng chứa đựng nhiều thông tin đặc thù công ty.

Do $R^2$ bị giới hạn trong khoảng $[0, 1]$, biến tính thông tin của giá cổ phiếu ($Non_syn_i$) được chuẩn hóa thông qua phép biến đổi logit:

$$Non_syn_i = \log\left(\frac{1 - R^2}{R^2}\right) \quad (2)$$

Giá trị $Non_syn$ càng cao phản ánh tính thông tin của giá cổ phiếu càng lớn. Bên cạnh đó, luận án cũng lược khảo phương pháp đo lường thông qua xác suất giao dịch dựa trên thông tin (PIN - Probability of Informed Trading) theo Easley, Hvidkjaer & O’Hara (2002), Chen, Goldstein & Jiang (2007), Brockman & Yan (2009), Ferreira, Ferreira & Raposo (2011).

  1. Đo lường biến độc lập – Hành vi điều chỉnh lợi nhuận ($DA$): Hành vi điều chỉnh lợi nhuận được ước lượng thông qua biến dồn tích tùy ý ($DA$ - Discretionary Accruals) dựa trên mô hình Jones điều chỉnh (Modified Jones Model) được đề xuất bởi Dechow, Sloan & Sweeney (1995), phân tách biến dồn tích tổng thể thành biến dồn tích không tùy ý ($NDA$) và biến dồn tích tùy ý ($DA$).

  2. Kỹ thuật ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:

  • Luận án sử dụng phương pháp hồi quy gộp dữ liệu bảng (Pooled OLS).
  • Để giải quyết vấn đề nội sinh bắt nguồn từ quan hệ nhân quả hai chiều (reverse causality) giữa tính thông tin giá cổ phiếu và điều chỉnh lợi nhuận, tác giả sử dụng giá trị trễ 1 kỳ (lagged variables) của các biến độc lập trong mô hình hồi quy.
  • Mô hình tích hợp ảnh hưởng cố định ngành (industry fixed effects) và ảnh hưởng cố định năm (year fixed effects) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được thay đổi theo ngành và thời gian.
  • Để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan khi tính giá trị thống kê $t$, tác giả sử dụng sai số chuẩn vững (robust standard errors) và ước lượng sai số chuẩn phân cụm theo từng công ty (clustered standard errors by firm) theo kỹ thuật của Petersen (2009).
  • Kiểm soát các biến đặc thù doanh nghiệp trong mô hình hồi quy bao gồm: Quy mô công ty, hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách ($M/B$), đòn bẩy tài chính, và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), dựa trên khung kiểm soát của Chan & Hameed (2006), Dang, Moshirian & Zhang (2015), Fernandes & Ferreira (2008), Piotroski & Roulstone (2004).

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu giao dịch giá cổ phiếu định kỳ tuần của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX thuộc thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 8 năm liên tục (2007–2014).


Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần Mở đầu trình bày tổng quan lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc nghiên cứu tính thông tin của giá cổ phiếu trong mối tương quan với chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2007–2014, sàn HOSE và HNX, loại trừ ngân hàng). Khung nghiên cứu tổng quát được mô tả logic qua Hình 1 từ cơ sở lý thuyết, bối cảnh thực tiễn Việt Nam, xác định khoảng trống, xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm đến đề xuất khuyến nghị. Tác giả cũng tóm lược phương pháp nghiên cứu định lượng, kỹ thuật ước lượng khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan (Petersen, 2009), kết cấu 4 chương chính cùng những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu

Chương 1 có độ dài từ trang 9 đến khoảng trang 60, được chia thành 4 phần nội dung:

  • Phần 1 tập trung vào tổng quan tính thông tin của giá cổ phiếu: Phân tích vai trò của hiệu quả thông tin đối với hiệu quả chức năng của thị trường vốn (Tobin, 1984); phân định biến động giá do thông tin vĩ mô và thông tin đặc thù (Roll, 1988); các nhân tố vĩ mô tác động tới tính thông tin (thể chế, minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư, hội nhập kinh tế, luật giao dịch nội gián, văn hóa); các nhân tố vi mô tác động tới tính thông tin (chuyên gia phân tích, cổ đông nội bộ, quản trị công ty, niêm yết chéo).
  • Phần 2 xây dựng cơ sở lý thuyết về điều chỉnh lợi nhuận: Nêu định nghĩa của Healy & Wahlen (1999); các động cơ điều chỉnh lợi nhuận; các lý thuyết giải thích hành vi; các kỹ thuật điều chỉnh; và tổng hợp các mô hình biến dồn tích đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận với trọng tâm là mô hình Jones điều chỉnh (Dechow, Sloan & Sweeney, 1995).
  • Phần 3 lược khảo các công trình thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin giá cổ phiếu, phân tích chi tiết hai trường phái đối lập (tác động thuận chiều theo Manne, 1966; Carlton & Fischel, 1983; Zarowin, 2002; Rajgopal & Venkatachalam, 2011 và tác động nghịch chiều theo Fan & Wong, 2002; Jin & Myers, 2006; Hutton, Marcus & Tehranian, 2009).
  • Phần 4 đúc kết các kết luận chung và khẳng định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại các thị trường đang phát triển, làm tiền đề trực tiếp để xây dựng giả thuyết nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam.

Chương 2: Thiết kế nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu thực chứng:

  • Thiết lập giả thuyết nghiên cứu về mối liên hệ giữa điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu.
  • Mô tả phương pháp đo lường các biến: Biến phụ thuộc $Non_syn$ được tính qua mô hình thị trường chuyển đổi logit; biến độc lập $DA$ được xác định thông qua mô hình Jones điều chỉnh; xác lập các biến kiểm soát đặc thù công ty.
  • Thiết lập mô hình hồi quy gộp đa biến với biến độc lập mang giá trị trễ, kiểm soát hiệu ứng cố định ngành và hiệu ứng cố định năm.
  • Trình bày quy trình thu thập và làm sạch mẫu dữ liệu của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2007–2014. Các dữ liệu mẫu được thống kê chi tiết qua:
    • Bảng 2.1 (Trang 68): Số lượng công ty theo ngành và năm nghiên cứu của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong khoảng thời gian 2007–2014.
    • Bảng 2.2 (Trang 69): Số lượng quan sát của các biến nghiên cứu của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong khoảng thời gian 2007–2014.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Đo lường và phân tích biến động tính thông tin giá cổ phiếu ($Non_syn$) của các công ty niêm yết Việt Nam giai đoạn 2007–2014:
    • Bảng 3.1 (Trang 73): Thống kê mô tả tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007–2014.
    • Bảng 3.2 (Trang 74): Tổng hợp giá trị trung bình tính thông tin của giá cổ phiếu của các nước đang phát triển.
    • Bảng 3.3 (Trang 76): Bảng phân vị cho các biến đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết giai đoạn 2007–2014.
    • Bảng 3.4 (Trang 77) & Hình 3.1 (Trang 78): Tổng hợp và biến động tính thông tin của giá cổ phiếu theo năm nghiên cứu (2007–2014).
    • Bảng 3.5 (Trang 79) & Hình 3.2 (Trang 80): Tổng hợp và biến động tính thông tin của giá cổ phiếu theo hai Sở Giao dịch (HOSE và HNX).
    • Bảng 3.6 (Trang 81): Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo ngành.
  • Đo lường và phân tích biến dồn tích tùy ý ($DA$) đại diện cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận:
    • Bảng 3.7 (Trang 84): Bảng phân vị cho biến dồn tích tùy ý ($DA$).
    • Bảng 3.8 (Trang 87) cùng Hình 3.3 và Hình 3.4 (Trang 86): Tổng hợp biến dồn tích tùy ý, số lượng và mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết.
    • Bảng 3.9 (Trang 89): Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận theo ngành.
    • Bảng 3.10 (Trang 93) cùng Hình 3.5, 3.6, 3.7, 3.8 (Trang 95–97): Tổng hợp và so sánh mức độ điều chỉnh lợi nhuận giữa hai Sở giao dịch HOSE và HNX.
  • Kết quả kiểm định hồi quy tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu:
    • Bảng 3.11 (Trang 98): Thống kê mô tả các biến nghiên cứu trong mô hình.
    • Bảng 3.12 (Trang 99): Ma trận hệ số tương quan giữa các biến.
    • Bảng 3.13 (Trang 102): Kết quả hồi quy tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu.
    • Kiểm định độ bền vững (Robustness checks) của kết quả: Bảng 3.14 (Trang 104) kiểm soát biến trễ phụ thuộc trong mô hình; Bảng 3.15 (Trang 105) kiểm soát ảnh hưởng cố định Sở Giao dịch; Bảng 3.16 (Trang 107) kiểm soát ảnh hưởng cố định công ty.

Phát hiện thực nghiệm cốt lõi của chương là: Hành vi điều chỉnh lợi nhuận có tác động thuận chiều (cùng chiều) đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

Nhóm kết quả thực nghiệm Công cụ / Bảng số liệu trong văn bản Phát hiện chính theo văn bản
Đo lường tính thông tin giá cổ phiếu Bảng 3.1, 3.3, 3.4, 3.5, 3.6; Hình 3.1, 3.2 Xác định đặc trưng phân phối, phân vị, biến động theo thời gian (2007–2014), theo ngành và theo sàn HOSE vs HNX.
Đo lường điều chỉnh lợi nhuận ($DA$) Bảng 3.7, 3.8, 3.9, 3.10; Hình 3.3–3.8 Đo lường mức độ biến dồn tích tùy ý ($DA$) theo mô hình Jones điều chỉnh; so sánh quy mô điều chỉnh theo ngành và theo sàn.
Kiểm định mô hình hồi quy tác động Bảng 3.13 (Hồi quy chính) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến tính thông tin của giá cổ phiếu.
Kiểm định độ bền vững của mô hình Bảng 3.14, Bảng 3.15, Bảng 3.16 Mối quan hệ cùng chiều duy trì sự bền vững khi kiểm soát trễ biến phụ thuộc, kiểm soát cố định sàn giao dịch và kiểm soát cố định công ty.

Chương 4: Một số khuyến nghị đối với các bên liên quan

Dựa trên kết quả thực chứng về tác động thuận chiều giữa điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin giá cổ phiếu trong bối cảnh thể chế đặc thù, chương 4 đề xuất các nhóm khuyến nghị tương ứng:

  • Mục 4.1: Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện khung pháp lý thị trường chứng khoán, gia tăng tính minh bạch, kiểm soát rủi ro hệ thống và nâng cao hiệu quả dẫn vốn của thị trường.
  • Mục 4.2: Khuyến nghị đối với nhà quản trị công ty trong việc điều hành chính sách kế toán, công bố thông tin và nâng cao hiệu quả đầu tư nhằm gia tăng giá trị công ty.
  • Mục 4.3: Khuyến nghị đối với nhà đầu tư trong việc nhận diện bản chất thông tin báo cáo tài chính, tận dụng các tín hiệu giá và xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định mối quan hệ cùng chiều (thuận chiều) giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu tại một thị trường chứng khoán đang phát triển cụ thể là Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu làm rõ cơ chế rằng: Trong môi trường thể chế đang hoàn thiện, mức độ bảo vệ nhà đầu tư còn hạn chế và việc thực thi luật giao dịch nội gián chưa triệt để, hành vi can thiệp vào số liệu kế toán của nhà quản trị thúc đẩy các đối tượng nắm giữ thông tin nội bộ thực hiện giao dịch cổ phiếu, qua đó vô hình trung đưa thông tin riêng đặc thù của doanh nghiệp vào giá, làm gia tăng tính thông tin của giá cổ phiếu.
  • Bổ sung vào kho tàng nghiên cứu thực nghiệm quốc tế bằng chứng cho thấy bối cảnh thể chế, môi trường thông tin và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư là yếu tố quyết định chiều hướng tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận lên tính thông tin giá cổ phiếu.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Luận án là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam sử dụng dữ liệu thị trường trong nước để đo lường và phân tích toàn diện các đặc trưng biến động của tính thông tin giá cổ phiếu ($Non_syn$).
  • Xử lý bộ dữ liệu bảng quy mô lớn bao gồm các công ty niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX trong chuỗi thời gian 2007–2014, áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng khắc phục hiện tượng nội sinh, tự tương quan và sai số thay đổi.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để các bên liên quan định hình chính sách và hành vi:
    • Cơ quan quản lý nhà nước có căn cứ thực tế để hoàn thiện chính sách giám sát thị trường, chuẩn hóa công bố thông tin và kiểm soát giao dịch nội gián nhằm nâng cao hiệu quả chức năng phân bổ vốn.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp hiểu rõ tác động lan tỏa của các quyết định kế toán đến phản ứng định giá của thị trường.
    • Nhà đầu tư có thêm góc nhìn phân tích trong việc đánh giá chất lượng lợi nhuận báo cáo và xây dựng chiến lược giao dịch cổ phiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các giới hạn được tác giả nêu rõ trong phạm vi nghiên cứu của văn bản:

  • Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu loại trừ nhóm ngành ngân hàng và các định chế tài chính do đặc thù cấu trúc báo cáo tài chính và quy định pháp lý riêng biệt; đồng thời khung thời gian quan sát dừng lại ở giai đoạn 2007–2014.
  • Giới hạn về phạm vi nội dung: Luận án chỉ giới hạn ở việc kiểm định thực nghiệm chiều hướng tác động trực tiếp của hành vi điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị đến tính thông tin của giá cổ phiếu; văn bản xác nhận chưa đi sâu phân tích và kiểm định định lượng các cơ chế cụ thể (các kênh dẫn truyền trung gian) mà thông qua đó hành vi điều chỉnh lợi nhuận tác động đến tính thông tin của giá cổ phiếu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (được mở rộng từ các hạn chế trên): Mở rộng chuỗi dữ liệu sang các giai đoạn thị trường cập nhật hơn sau năm 2014; thiết kế các mô hình kiểm định cấu trúc nhằm làm rõ các kênh truyền dẫn trung gian (như kênh giao dịch nội gián, kênh theo dõi của nhà đầu tư tổ chức) kết nối hành vi điều chỉnh lợi nhuận với tính thông tin giá cổ phiếu.


Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng:
    • Cung cấp tài liệu tham khảo về khung lý thuyết kết nối giữa hành vi kế toán (kế toán vi mô) và vi cấu trúc thị trường tài chính (định giá tài sản và tính thông tin thị trường).
    • Cung cấp quy trình phương pháp luận chuẩn mực trong việc đo lường biến tính thông tin giá cổ phiếu ($Non_syn$) thông qua mô hình thị trường của Roll (1988), Morck, Yeung & Yu (2000) và Jin & Myers (2006).
    • Quy trình ứng dụng mô hình Jones điều chỉnh (Dechow, Sloan & Sweeney, 1995) để bóc tách biến dồn tích tùy ý ($DA$) trên dữ liệu kế toán Việt Nam.
    • Quy trình xử lý kinh tế lượng đối với dữ liệu bảng, phương pháp khắc phục hiện tượng tự tương quan và sai số cụm theo công ty dựa trên hướng dẫn của Petersen (2009).
  • Đối với cơ quan quản lý thị trường chứng khoán (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE, HNX):
    • Giá trị tham khảo nằm ở Chương 4 với các khuyến nghị về hoàn thiện khung thể chế công bố thông tin, cơ chế kiểm soát giao dịch nội gián và giải pháp gia tăng tính minh bạch của thị trường vốn.
  • Đối với nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư:
    • Giúp nhận diện tác động của các điều chỉnh kế toán chủ quan đến sự hình thành thị giá cổ phiếu, phục vụ việc phân tích báo cáo tài chính và quản trị danh mục đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi của luận án là gì?

Mục tiêu cốt lõi của luận án là đánh giá tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2007–2014.

2. Biến phụ thuộc tính thông tin của giá cổ phiếu được tác giả đo lường bằng phương pháp nào?

Tác giả đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu ($Non_syn$) dựa trên hệ số xác định $R^2$ thu được từ mô hình thị trường theo tuần của Roll (1988), Morck, Yeung & Yu (2000) và Jin & Myers (2006): $r_{i,t} = \alpha + \beta r_{M,t} + \varepsilon_{i,t}$. Sau đó, $R^2$ được chuyển đổi logit theo công thức $Non_syn_i = \log((1 - R^2)/R^2)$. Giá trị $Non_syn$ càng cao biểu thị tính thông tin của giá cổ phiếu càng lớn.

3. Mô hình nào được sử dụng để ước lượng hành vi điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị?

Luận án sử dụng mô hình Jones điều chỉnh (Modified Jones Model) được trình bày trong nghiên cứu của Dechow, Sloan & Sweeney (1995) để phân tách tổng biến dồn tích thành biến dồn tích không tùy ý ($NDA$) và biến dồn tích tùy ý ($DA$). Biến $DA$ đại diện cho mức độ can thiệp điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị.

4. Mẫu nghiên cứu của luận án có đặc điểm gì về không gian và thời gian?

Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2014. Mẫu nghiên cứu loại trừ các ngân hàng và tổ chức tài chính do sự khác biệt về khuôn khổ quy định và kết cấu báo cáo kế toán.

5. Kết quả kiểm định thực chứng chính của luận án chỉ ra mối quan hệ như thế nào giữa điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin giá cổ phiếu tại Việt Nam?

Kết quả kiểm định thực chứng trong Chương 3 chỉ ra rằng hành vi điều chỉnh lợi nhuận có tác động thuận chiều (cùng chiều) đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam. Kết quả này được giải thích bởi bối cảnh thể chế đang phát triển: khi báo cáo tài chính bị điều chỉnh và việc bảo vệ nhà đầu tư còn yếu, các đối tượng có lợi thế thông tin nội bộ gia tăng giao dịch, làm cho thông tin đặc thù công ty được chuyển hóa kịp thời vào giá cổ phiếu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Phan Thị Đỗ Quyên là công trình nghiên cứu định lượng kiểm định mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007–2014. Kết quả thực nghiệm của luận án xác nhận mức độ điều chỉnh lợi nhuận tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến tính thông tin của giá cổ phiếu, phản ánh đặc thù của môi trường thể chế và cơ chế truyền dẫn thông tin tại một thị trường mới nổi. Công trình đóng góp hệ thống số liệu thực chứng trên dữ liệu bảng cho thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời cung cấp hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước, nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà đầu tư trong việc cải thiện môi trường thông tin và hiệu quả phân bổ vốn.