Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn chiếm tỷ trọng lớn và đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn thực phẩm cho thị trường. Theo Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 của Chính phủ và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, định hướng ngành chăn nuôi hướng tới sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô công nghiệp, bảo đảm an toàn dịch bệnh, an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường. Tuy nhiên, tình hình dịch bệnh trên đàn lợn vẫn diễn biến phức tạp, trong đó hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ (0–28 ngày tuổi) là một trong những bệnh truyền nhiễm thường xuyên xảy ra, gây viêm ruột, mất nước, rối loạn điện giải, làm gia súc non còi cọc, suy giảm sức đề kháng và có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong công tác thú y tại cơ sở, đề tài "Khảo sát tình hình bệnh phân trắng lợn con và thử nghiệm một số phác đồ điều trị tại trại lợn Cẩm Phong, Cẩm Thủy, Thanh Hóa" do sinh viên Nguyễn Đình Tuấn thực hiện tại Bộ môn Khoa học vật nuôi, Khoa Nông Lâm Ngư Nghiệp, Trường Đại học Hồng Đức dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Hải.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Khảo sát thực trạng và tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại chăn nuôi lợn xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa.
    • Thử nghiệm, so sánh hiệu quả điều trị của 2 phác đồ kháng sinh để xác định phác đồ tối ưu về mặt lâm sàng và chi phí kinh tế.
  2. Yêu cầu cần đạt:
    • Thu thập và xử lý số liệu xác định tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng theo các năm, theo các tháng trong năm và theo các tuần tuổi từ 0 đến 28 ngày tuổi.
    • Đánh giá, so sánh các chỉ tiêu điều trị (tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết, tỷ lệ còi cọc, tỷ lệ tái phát, thời gian điều trị trung bình và giá thành điều trị) giữa 2 phác đồ sử dụng thuốc Hamcoli-s và Nova-Gentylo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ 0 đến 28 ngày tuổi; các loại thuốc thú y gồm kháng sinh Hamcoli-s, Nova-Gentylo và thuốc trợ lực B.complex.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa (cơ sở có quy mô 3 ha với 300 nái, 300 lợn thịt và 800 lợn con).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thử nghiệm trực tiếp được tiến hành từ ngày 17/12/2018 đến ngày 07/04/2019, kết hợp số liệu điều tra hồi cứu trong 3 năm (2016, 2017, 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và căn bệnh học

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các đặc điểm sinh lý học của gia súc non và cơ chế bệnh sinh của bệnh phân trắng lợn con:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con:
    • Sinh trưởng: Tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng không đồng đều (khối lượng lúc 10 ngày tuổi gấp 2 lần sơ sinh, 21 ngày tuổi gấp 4 lần, 30 ngày tuổi gấp 5–6 lần, 60 ngày tuổi gấp 12–14 lần); giai đoạn 21 ngày đầu sinh trưởng mạnh nhất, sau đó giảm do sữa mẹ giảm và hàm lượng Hemoglobin trong máu giảm (giai đoạn khủng hoảng 1).
    • Bộ máy tiêu hóa: Dung tích tăng nhanh nhưng chưa hoàn thiện về chức năng men. Trong 25 ngày đầu, dịch vị thiếu axit HCl tự do nên Pepsinogen không được hoạt hóa hoàn toàn thành men Pepsin để tiêu hóa protein sữa; hoạt tính các men Saccaraza, Amilaza, Mantaza còn thấp, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây rối loạn tiêu hóa.
    • Điều hòa thân nhiệt: Lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1%), lượng glycogen dự trữ ít, thân nhiệt phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi. Khi nhiệt độ chuồng hạ xuống 11°C, nhiệt độ trực tràng lợn con có thể giảm 5°C sau 20 phút.
    • Khả năng miễn dịch: Lợn sơ sinh phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua sữa đầu bằng con đường ẩm bào trong những giờ đầu sau sinh. Khả năng hấp thu này giảm nhanh theo thời gian.
  • Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh phân trắng:
    • Nguyên nhân nội tại: Do sự chưa hoàn thiện của hệ thống tiêu hóa, thiếu HCl tự do khiến casein trong sữa không tiêu hóa hết bị kết tủa, gây tiêu chảy phân trắng.
    • Nguyên nhân ngoại cảnh: Biến đổi bất lợi của thời tiết (lạnh ẩm, mưa phùn làm tăng stress); điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng lợn mẹ kém làm biến đổi chất lượng sữa; sự thiếu hụt nguyên tố sắt (nhu cầu lợn con cần khoảng 7 mg sắt/ngày trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày, dẫn đến thiếu hụt khoảng 6 mg/ngày và cần bổ sung khoảng 180–200 mg sắt dạng tiêm lúc 1–3 ngày tuổi).
    • Tác nhân vi sinh vật: Trực khuẩn Escherichia coli mang các yếu tố bám dính kháng nguyên lông K88, K99, 987P bám vào niêm mạc ruột non, sinh độc tố ruột Enterotoxin gồm loại chịu nhiệt (ST) và không chịu nhiệt (LT), gây hiện tượng thẩm thấu ngược, làm nước và chất điện giải tràn vào lòng ruột gây tiêu chảy cấp; vi khuẩn phụ Salmonella; các virus đường ruột như TGE (Transmissible Gastroenteritis Virus), Rotavirus.

Cơ chế dược lý của các thuốc thử nghiệm

  • Hamcoli-s (HANVET): Chứa phối hợp Amoxycillin trihydrate (100 mg/ml) và Colistin sulfate (250.000 IU/ml). Amoxycillin diệt khuẩn phổ rộng, Colistin tác động đặc hiệu trên màng tế bào của vi khuẩn Gram âm (E. coli, Salmonella). Liều dùng chỉ định: 1 ml/10 kg thể trọng/ngày.
  • Nova-Gentylo (Anova): Chứa hoạt chất Gentamicin sulfate kết hợp Tylosin tartrate (thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng, cơ chế ức chế tổng hợp protein và acid nucleic của vi khuẩn Gram âm, Gram dương và Mycoplasma). Liều dùng chỉ định: 1 ml/5 kg thể trọng/ngày.
  • B.complex: Thuốc bổ trợ chứa các vitamin nhóm B nhằm tăng cường trao đổi chất, nâng cao sức đề kháng và kích thích tiêu hóa. Liều dùng: 2 ml/con.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập thông tin:
    • Thông tin sơ cấp: Quan sát lâm sàng trực tiếp trên đàn lợn con, phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, ghi chép nhật ký theo dõi dịch bệnh hàng ngày tại trại.
    • Thông tin thứ cấp: Thu thập số liệu lưu trữ tại sổ sách quản lý kỹ thuật của trại lợn xã Cẩm Phong giai đoạn 2016–2018; tổng hợp tài liệu chuyên khảo.
  • Phương pháp bố trí điều tra và chọn mẫu:
    • Lấy mẫu điều tra ngẫu nhiên bằng phương pháp bốc thăm 1/3 số dãy chuồng trong trại.
    • Phân loại lợn con khảo sát theo 4 nhóm tuần tuổi: Tuần 1 (1–7 ngày tuổi), Tuần 2 (8–14 ngày tuổi), Tuần 3 (15–21 ngày tuổi), Tuần 4 (22–28 ngày tuổi).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị:
    • Thiết kế thí nghiệm so sánh gồm 2 lô điều trị trên lợn con mắc bệnh phân trắng, mỗi lô gồm 30 con ($n = 30$), đảm bảo tính đồng đều về lứa tuổi, khối lượng và triệu chứng lâm sàng:
      • Lô 1: Tiêm bắp Hamcoli-s (liều 1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp tiêm B.complex (2 ml/con/ngày), liệu trình tối đa 3 ngày liên tục.
      • Lô 2: Tiêm bắp Nova-Gentylo (liều 1 ml/5 kg TT/ngày) kết hợp tiêm B.complex (2 ml/con/ngày), liệu trình tối đa 3 ngày liên tục.
    • Tiêu chuẩn đánh giá: Sau 3 ngày can thiệp, cá thể lợn dứt triệu chứng tiêu chảy được tính là khỏi bệnh; cá thể chưa hồi phục được ghi nhận không khỏi.
  • Hệ thống chỉ tiêu theo dõi:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%), Tỷ lệ khỏi bệnh (%), Tỷ lệ tử vong (%), Tỷ lệ tái phát (%), Tỷ lệ còi cọc (%).
    • Thời gian điều trị trung bình/ca (ngày).
    • Chi phí thuốc điều trị trung bình/ca (VNĐ) dựa trên đơn giá và lượng thuốc thực tế sử dụng.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Xử lý số liệu thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2010; tính toán các tham số thống kê mô tả gồm giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_{SE}$), độ lệch chuẩn ($SD$) và hệ số biến thiên ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này phân tích bối cảnh phát triển của ngành chăn nuôi lợn tập trung, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa ở giai đoạn sơ sinh. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, yêu cầu cần đạt, cùng ý nghĩa khoa học (bổ sung tư liệu cho đào tạo ngành Thú y) và ý nghĩa thực tiễn (giúp trang trại chủ động lựa chọn phác đồ điều trị bệnh phân trắng đạt hiệu quả cao, tiết kiệm chi phí).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng quan gồm ba phần chính:

  1. Cơ sở khoa học về sinh lý lợn con và bệnh phân trắng: Trình bày chi tiết đặc điểm tiêu hóa, thân nhiệt, miễn dịch thụ động qua sữa đầu, nguyên nhân gây bệnh (nội tại, ngoại cảnh, vi khuẩn E. coli, Salmonella, virus TGE, Rotavirus), triệu chứng lâm sàng (thể chết nhanh ở lợn dưới 21 ngày tuổi, thể kéo dài ở lợn trên 20 ngày tuổi), bệnh tích mổ khám (dạ dày giãn chứa sữa vón cục, niêm mạc ruột non mỏng và xuất huyết, thoái hóa gan) và các biện pháp phòng trị (vệ sinh thú y, tiêm bổ sung 200 mg sắt lúc 1–3 ngày tuổi, dùng vaccine, men vi sinh).
  2. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình của Phạm Khắc Hiếu (2000), Trần Văn Bình (2004), Sử An Ninh (1981), Đào Trọng Đạt (1996, 2001), Lê Văn Tạo (2006), Paul Armbsecht (2010).
  3. Tổng quan về cơ sở thực tập: Giới thiệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Cẩm Thủy; cơ sở hạ tầng trại lợn Cẩm Phong gồm diện tích 3 ha, 6 dãy chuồng (2 dãy lợn thịt, 1 dãy cách ly, 1 dãy lợn đực giống, 1 dãy đẻ, 1 dãy lợn nái chửa), đàn giống gồm 300 nái ngoại, 300 lợn thịt và 800 lợn con. Cơ cấu nhân sự gồm 10 người (1 Bác sĩ thú y, 1 Kỹ sư chăn nuôi thú y, 2 Trung cấp CNTY và 6 công nhân). Quy trình vệ sinh thú y sử dụng thuốc sát trùng Han-Iodnice 10%, vôi bột và hệ thống xử lý chất thải Biogas. Chương này cung cấp chi tiết lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con (dịch tả SFV ở 7, 21, 65 ngày tuổi; suyễn Mycoplasma ở 14, 35 ngày tuổi; LMLM FMD ở 49 ngày tuổi; tụ huyết trùng ở 55 ngày tuổi) và lịch vaccine cho đàn nái hậu bị, nái mang thai (Parvo, giả dại, PRRS, E.coli, FMD).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu lợn con theo mẹ từ 0–28 ngày tuổi, các loại hóa dược thú y sử dụng, thiết kế thí nghiệm 2 lô (Lô 1 dùng Hamcoli-s, Lô 2 dùng Nova-Gentylo), quy trình chăm sóc bổ trợ bằng B.complex. Đưa ra công thức tính toán toán học chuẩn xác cho 8 chỉ tiêu lâm sàng và kinh tế, quy định phương pháp thu thập số liệu và công cụ phân tích thống kê trên Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương tập trung trình bày các dữ liệu điều tra thực địa và kết quả thử nghiệm lâm sàng:

  • Tình hình bệnh phân trắng qua 3 năm (2016–2018) và phân tích nguyên nhân biến động theo thị trường giá lợn năm 2017.
  • Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng qua 12 tháng năm 2018 gắn liền với điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi và thời tiết mưa phùn lạnh ẩm đầu năm.
  • Sự biến thiên tỷ lệ mắc bệnh qua 4 giai đoạn tuần tuổi (tuần 1 đến tuần 4) gắn với sự suy giảm kháng thể mẹ truyền và thiếu máu do thiếu sắt.
  • Kết quả điều trị so sánh giữa 2 phác đồ về tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ còi cọc, tỷ lệ tái phát, thời gian khỏi bệnh trung bình và chi phí thuốc tính trên 1 ca bệnh.

Kết quả và đóng góp

1. Thực trạng dịch tễ bệnh phân trắng lợn con tại trại

Dữ liệu điều tra hồi cứu và khảo sát thực tế tại trại lợn Cẩm Phong cho thấy các kết quả cụ thể sau:

Chỉ tiêu khảo sát Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng đàn theo dõi (con) 1.235 1.250 1.313
Số lợn con mắc bệnh (con) 244 316 224
Tỷ lệ mắc bệnh (%) 19,78 25,85 17,06

Nhận xét: Tỷ lệ mắc bệnh năm 2017 cao nhất (25,85%) do ảnh hưởng của khủng hoảng giá lợn trên thị trường giảm sâu, dẫn đến chế độ đầu tư chăm sóc nuôi dưỡng lợn mẹ suy giảm. Năm 2018, khi quy trình chăm sóc và vệ sinh phòng dịch được củng cố, tỷ lệ mắc giảm xuống 17,06%.

Khảo sát theo 12 tháng trong năm 2018:

  • Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung vào các tháng cuối mùa đông - đầu mùa xuân: Tháng 2 đạt 25,90% (25/97 con), Tháng 3 đạt 22,43% (25/110 con), Tháng 1 đạt 20,36% (19/92 con) và Tháng 12 đạt 20,16% (24/120 con). Nguyên nhân do thời tiết mưa phùn, độ ẩm không khí tăng cao, gió lạnh gây stress hạ nhiệt độ cơ thể lợn non.
  • Tỷ lệ mắc bệnh giảm thấp trong các tháng mùa khô, ấm áp: Tháng 6 thấp nhất đạt 11,17% (16/120 con), Tháng 8 đạt 13,80% (16/120 con), Tháng 10 đạt 14,34% (17/120 con).

Khảo sát theo tuần tuổi:

  • Tuần 1 (1–7 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc đạt 6,66% (2/30 con) nhờ lượng kháng thể $\gamma$-globulin dồi dào hấp thu từ sữa đầu và lượng sắt dự trữ sau tiêm phòng.
  • Tuần 2 (8–14 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc cao nhất trong các tuần tuổi (9 con mắc), do tốc độ sinh trưởng tăng đột ngột, cơ thể thiếu sắt, kháng thể mẹ truyền suy giảm trong khi hệ miễn dịch tự thân chưa hoàn thiện.
  • Tuần 3 (15–21 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc giảm xuống (5 con mắc) do lợn con bắt đầu tập ăn, hệ thần kinh và tiêu hóa thích nghi dần.
  • Tuần 4 (22–28 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc thấp nhất đạt 4,30% (4 con mắc), lợn con đã hoàn thiện hơn về bộ máy tiêu hóa và khả năng điều hòa thân nhiệt.

2. So sánh hiệu quả điều trị của hai phác đồ

Kết quả thử nghiệm điều trị trên 60 cá thể lợn con mắc bệnh phân trắng chia đều thành 2 lô được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi Lô 1: Phác đồ Hamcoli-s ($n=30$) Lô 2: Phác đồ Nova-Gentylo ($n=30$) Toàn bộ thí nghiệm ($N=60$)
Số con khỏi bệnh (con) 28 25 53
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) 93,33 83,33 88,33
Số con chết (con) 0 0 0
Tỷ lệ tử vong (%) 0,00 0,00 0,00
Số con còi cọc (con) 2 4 6
Tỷ lệ còi cọc (%) 6,67 12,00 18,67*
Số con tái phát (con) 1 2 3
Tỷ lệ tái phát (%) 3,57 4,00 7,57*
Thời gian điều trị ($\bar{X} \pm m_{SE}$ ngày) 2,70 ± 0,13 2,83 ± 0,10 —
Độ lệch chuẩn ($SD$) 0,70 0,59 —
Hệ số biến thiên ($Cv%$) 25,90 20,80 —
Chi phí thuốc/ca điều trị (VNĐ) 4.713,05 6.027,90 —

*Ghi chú: Giá trị tỷ lệ còi cọc và tái phát chung được ghi nhận theo tổng hợp số liệu trong văn bản.

3. Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Về hiệu lực trị bệnh: Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ khống chế tử vong tuyệt đối (0% chết). Phác đồ Hamcoli-s cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn 10% (93,33% so với 83,33%), tỷ lệ còi cọc thấp hơn (6,67% so với 12,00%), thời gian khỏi bệnh nhanh hơn 0,13 ngày. Lý do là Hamcoli-s chứa Amoxycillin và Colistin – loại thuốc mới đưa vào trang trại nên chưa xuất hiện tình trạng nhờn thuốc; trong khi Nova-Gentylo (Gentamicin + Tylosin) đã dùng lâu năm tại cơ sở nên hiệu lực có dấu hiệu suy giảm nhẹ.
  • Về hiệu quả kinh tế: Đơn giá thị trường của lọ Hamcoli-s 100 ml là 108.000 VNĐ, trong khi lọ Nova-Gentylo 100 ml là 160.000 VNĐ. Do đó, chi phí điều trị trung bình 1 ca bệnh bằng Hamcoli-s (4.713,05 VNĐ) tiết kiệm hơn 1.314,85 VNĐ so với Nova-Gentylo (6.027,90 VNĐ).
  • Khuyến nghị kỹ thuật: Trang trại cần áp dụng phác đồ Hamcoli-s kết hợp B.complex để điều trị bệnh phân trắng; đồng thời duy trì chế độ úm ấm (sơ sinh 30°C, 1 tuần tuổi 28°C, 2 tuần tuổi 24°C, 3 tuần tuổi 22°C), giữ độ ẩm chuồng nuôi trong giới hạn 75–85%, tiêm sắt bổ sung đầy đủ và thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng bằng Han-Iodnice 10%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong 4 tháng (từ 12/2018 đến 04/2019) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại lợn Cẩm Phong), chưa bao quát toàn bộ các mùa trong năm trên nhiều địa bàn sinh thái khác nhau.
    • Quy mô mẫu thực nghiệm dừng lại ở 60 cá thể lợn con; chưa tiến hành mổ khám phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ (in vitro) trong phòng thí nghiệm để định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các chủng E. coli.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi thử nghiệm phác đồ điều trị trên các quy mô trang trại khác nhau tại tỉnh Thanh Hóa.
    • Thực hiện phân lập, giám sát tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường ruột định kỳ nhằm phòng ngừa hiện tượng kháng thuốc kháng sinh trong chăn nuôi công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng so sánh phác đồ điều trị gia súc non, cách thức xây dựng chỉ tiêu theo dõi kinh tế - kỹ thuật trong điều trị bệnh truyền nhiễm.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Ứng dụng quy trình phòng bệnh tổng hợp, lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái và đàn lợn con, cùng giải pháp lựa chọn kháng sinh Hamcoli-s phối hợp vitamin B.complex giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống và hạ giá thành điều trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng tại trại lợn Cẩm Phong trong 3 năm (2016–2018) biến động như thế nào?

Theo số liệu điều tra, tỷ lệ mắc bệnh năm 2016 là 19,78% (244/1.235 con), năm 2017 tăng lên mức cao nhất là 25,85% (316/1.250 con), và năm 2018 giảm xuống còn 17,06% (224/1.313 con). Tỷ lệ năm 2017 tăng vọt do giá bán lợn trên thị trường giảm sút mạnh làm ảnh hưởng đến mức độ đầu tư chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn mẹ.

2. Thời điểm nào trong năm 2018 lợn con có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và thấp nhất?

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào Tháng 2 (25,90%) và Tháng 3 (22,43%) do thời tiết mưa phùn ẩm ướt kéo dài kết hợp gió rét mùa đông làm giảm sức đề kháng của lợn non. Tỷ lệ mắc thấp nhất vào Tháng 6 (11,17%) khi thời tiết khô ráo, ấm áp thuận lợi cho việc vệ sinh chuồng trại.

3. Ở lứa tuổi nào lợn con dễ mắc bệnh phân trắng nhất?

Lợn con ở tuần tuổi thứ 2 (8–14 ngày tuổi) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Nguyên nhân do ở giai đoạn này lợn con tăng trưởng nhanh làm nhu cầu về sắt tăng cao dẫn đến thiếu máu sinh lý, đồng thời hàm lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ sụt giảm nghiêm trọng trong khi hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện.

4. Hiệu quả điều trị giữa hai loại thuốc Hamcoli-s và Nova-Gentylo khác nhau như thế nào?

Phác đồ sử dụng Hamcoli-s đạt tỷ lệ khỏi bệnh 93,33% (28/30 con), tỷ lệ còi cọc 6,67%, thời gian điều trị trung bình 2,70 ngày và chi phí thuốc là 4.713,05 VNĐ/ca. Phác đồ sử dụng Nova-Gentylo đạt tỷ lệ khỏi 83,33% (25/30 con), tỷ lệ còi cọc 12,00%, thời gian điều trị 2,83 ngày và chi phí thuốc là 6.027,90 VNĐ/ca. Cả hai phác đồ đều đạt tỷ lệ tử vong 0%.

5. Cơ cấu tổ chức nhân sự và quy mô đàn tại trại lợn Cẩm Phong được bố trí ra sao?

Trại có tổng diện tích xây dựng 3 ha gồm 6 dãy chuồng với quy mô 300 lợn nái, 300 lợn thịt và 800 lợn con. Cơ cấu nhân sự gồm 10 người: 1 Bác sĩ thú y, 1 Kỹ sư chăn nuôi thú y, 2 Trung cấp chăn nuôi thú y/kỹ thuật và 6 công nhân lành nghề cùng lao động phổ thông.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Tuấn đã phản ánh hệ thống và chi tiết thực trạng bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại trại lợn xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016–2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh phân trắng chịu tác động mật thiết bởi yếu tố mùa vụ (tăng cao vào mùa mưa phùn rét ẩm) và lứa tuổi (cao nhất ở tuần tuổi thứ 2). Thử nghiệm lâm sàng chứng minh phác đồ sử dụng kháng sinh Hamcoli-s kết hợp B.complex mang lại hiệu quả vượt trội với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 93,33%, thời gian điều trị ngắn (2,70 ngày) và chi phí thấp (4.713,05 VNĐ/ca), cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác thú y tại địa phương.