Luận án tiến sĩ lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận luận án ts triết học 5 01 02

Luận án tiến sĩ về lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận ngành triết học mã số 5 01 02 nghiên cứu sâu sắc và hệ thống.

2005

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TƢ DUY VÀ KHÁI NIỆM

1.1. Tư duy và các cấp độ của tư duy

1.2. Khái niệm, các cấp độ và lôgíc của khái niệm

2. CHƯƠNG 2: CÁC QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA VẬN ĐỘNG KHÁI NIỆM TRONG TƢ DUY LÝ LUẬN

2.1. Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại

2.2. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

2.3. Quy luật phủ định của phủ định

2.4. Quy luật đi từ trừu tượng đến cụ thể

2.5. Quy luật thống nhất giữa lôgíc và lịch sử

3. CHƯƠNG 3: CÁC CHIỀU HƢỚNG CƠ BẢN CỦA SỰ VẬN ĐỘNG KHÁI NIỆM TRONG TƢ DUY LÝ LUẬN

3.1. Sự vận động của khái niệm theo hướng sâu sắc thêm nội hàm và mở rộng thêm ngoại diên

3.2. Trong tương tác với nhau, các khái niệm vận động theo hướng sản sinh ra khái niệm mới

3.3. Sự vận động của khái niệm theo hướng bổ sung, đổi mới tri thức và hiện thực hóa, trong quan hệ với thực tiễn

CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách hiểu tổng quan về lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận triết học

Lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận triết học là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng nhằm làm rõ các quy luật và chiều hướng vận động của khái niệm trong quá trình tư duy lý luận. Theo quan điểm duy vật biện chứng, tư duy lý luận là hoạt động nhận thức cao cấp, phản ánh bản chất và quy luật của thế giới khách quan thông qua các khái niệm. Khái niệm không chỉ là sản phẩm của tư duy mà còn là hình thức tồn tại và hoạt động của tư duy lý luận. Sự vận động của khái niệm thể hiện tính hai mặt “động” và “tĩnh”, vừa ổn định vừa biến đổi, linh hoạt trong quá trình phản ánh thực tiễn và khách thể nhận thức. Lôgíc vận động của khái niệm bao gồm hệ thống các quy luật, nguyên tắc và trình tự có tính quy luật chi phối sự tồn tại, phát triển và vận dụng khái niệm trong tư duy lý luận. Việc nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ cơ sở lôgíc của sự phát triển tư duy lý luận, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của phép biện chứng duy vật trong nhận thức luận và lôgíc học triết học.

1.1. Phân tích tư duy lý luận và vai trò của khái niệm triết học

Tư duy lý luận là dạng nhận thức cao cấp, có khả năng đi sâu vào bản chất và quy luật của khách thể. Khái niệm triết học là hình thức cô đọng, hệ thống hóa các tri thức về bản chất và quy luật đó. Khái niệm vừa là sản phẩm vừa là hoạt động của tư duy, tồn tại và phát triển thông qua vận động biện chứng. Việc phân tích tư duy lý luận và khái niệm giúp nhận thức rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa tư duy và khái niệm, đồng thời làm rõ vai trò chỉ đạo thực tiễn của tư duy lý luận thông qua hoạt động của các khái niệm.

1.2. Giới thiệu các cấp độ và hình thức vận động của khái niệm trong tư duy

Khái niệm tồn tại ở hai cấp độ kinh nghiệm và lý luận, với đối tượng phản ánh tương ứng là các hiện tượng cảm tính và các cấu trúc trừu tượng phổ quát. Vận động của khái niệm diễn ra trong sự biến đổi nội dung tri thức, sự mở rộng và đào sâu đối tượng nhận thức, đồng thời thể hiện sự thống nhất biện chứng giữa mặt ổn định và mặt biến đổi. Hiểu rõ các cấp độ và hình thức vận động này là tiền đề để nghiên cứu sâu hơn về lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận.

II. Thách thức và vấn đề trong nghiên cứu lôgíc vận động của khái niệm triết học hiện nay

Nghiên cứu lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận triết học gặp nhiều thách thức do tính phức tạp của khái niệm và sự đa dạng của các quy luật vận động. Một trong những vấn đề lớn là làm rõ mối quan hệ giữa khái niệm kinh nghiệm và khái niệm lý luận, cũng như cách thức vận động của chúng trong quá trình nhận thức. Ngoài ra, việc vận dụng phép biện chứng duy vật để giải thích sự vận động của khái niệm đòi hỏi phải khắc phục các quan điểm duy tâm, giáo điều và siêu hình còn tồn tại trong nghiên cứu. Thách thức khác là làm sao kết hợp hài hòa giữa lôgíc hình thức và lôgíc biện chứng để xây dựng một hệ thống lôgíc vận động khái niệm toàn diện, có khả năng ứng dụng trong thực tiễn nghiên cứu và giảng dạy triết học.

2.1. Vấn đề phân biệt và liên hệ giữa khái niệm kinh nghiệm và khái niệm lý luận

Khái niệm kinh nghiệm phản ánh các đối tượng cụ thể, hữu hình, có tính cá biệt và giới hạn trong không gian thời gian cảm tính. Trong khi đó, khái niệm lý luận phản ánh các cấu trúc trừu tượng phổ quát, lý tưởng hóa, vượt ra ngoài giới hạn cảm tính. Việc phân biệt rõ hai cấp độ này giúp tránh nhầm lẫn trong nhận thức và vận dụng khái niệm, đồng thời làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa chúng trong quá trình phát triển tư duy.

2.2. Thách thức trong vận dụng phép biện chứng duy vật để nghiên cứu lôgíc khái niệm

Phép biện chứng duy vật cung cấp phương pháp luận quan trọng để nghiên cứu sự vận động của khái niệm, nhưng đòi hỏi phải loại bỏ các yếu tố duy tâm, thần bí và giáo điều. Việc vận dụng cần đảm bảo tính khoa học, khách quan và phù hợp với thực tiễn xã hội - lịch sử. Đây là thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu nhằm xây dựng một hệ thống lôgíc vận động khái niệm có tính ứng dụng cao.

2.3. Khó khăn trong việc kết hợp lôgíc hình thức và lôgíc biện chứng trong nghiên cứu khái niệm

Lôgíc hình thức nghiên cứu khái niệm trong trạng thái tĩnh, có sẵn, còn lôgíc biện chứng nghiên cứu khái niệm trong vận động, biến đổi. Việc kết hợp hai phương pháp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vận dụng linh hoạt để vừa đảm bảo tính chính xác, vừa phản ánh được tính vận động, phát triển của khái niệm trong tư duy lý luận.

III. Phương pháp và quy luật chính trong lôgíc vận động của khái niệm triết học

Lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận được xây dựng trên cơ sở phép biện chứng duy vật, vận dụng các phương pháp như so sánh, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa. Các quy luật cơ bản chi phối sự vận động của khái niệm bao gồm quy luật chuyển hóa từ lượng sang chất và ngược lại, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, quy luật phủ định của phủ định, quy luật đi từ trừu tượng đến cụ thể, và quy luật thống nhất giữa lôgíc và lịch sử. Việc vận dụng các quy luật này giúp làm rõ cơ cấu biện chứng của khái niệm, sự vận động nội tại và sự phát triển của tư duy lý luận.

3.1. Phương pháp luận biện chứng duy vật trong nghiên cứu vận động khái niệm

Phép biện chứng duy vật là phương pháp luận chủ đạo trong nghiên cứu lôgíc vận động của khái niệm. Nó nhấn mạnh sự vận động, phát triển không ngừng của các khái niệm thông qua mâu thuẫn nội tại và sự tương tác với thực tiễn. Phương pháp này sử dụng các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa để nhận thức bản chất và quy luật vận động của khái niệm.

3.2. Các quy luật biện chứng cơ bản chi phối sự vận động của khái niệm

Các quy luật biện chứng như chuyển hóa từ lượng sang chất, thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, phủ định của phủ định, đi từ trừu tượng đến cụ thể, và thống nhất giữa lôgíc và lịch sử là nền tảng để hiểu sự vận động của khái niệm. Chúng giúp giải thích cách thức khái niệm phát triển, biến đổi và mở rộng nội hàm, ngoại diên trong tư duy lý luận.

3.3. Vai trò của trừu tượng hóa và khái quát hóa trong vận động khái niệm

Trừu tượng hóa và khái quát hóa là các thao tác tư duy quan trọng giúp khái niệm vượt qua tính cụ thể, cá biệt của đối tượng kinh nghiệm để xây dựng các cấu trúc trừu tượng phổ quát trong tư duy lý luận. Chúng tạo điều kiện cho sự vận động nội tại của khái niệm, làm phong phú và sâu sắc thêm nội dung tri thức, đồng thời giúp khái niệm thích ứng với sự phát triển của thực tiễn và khách thể nhận thức.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận

Nghiên cứu lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc đổi mới tư duy, nâng cao năng lực nhận thức và chỉ đạo thực tiễn xã hội. Các kết quả nghiên cứu đã làm rõ vai trò của khái niệm trong việc phản ánh bản chất khách thể, chỉ đạo hoạt động thực tiễn tự giác và phát triển tri thức lý luận. Ứng dụng các quy luật vận động khái niệm giúp xây dựng hệ thống tri thức khoa học, phát triển tư duy lý luận trong các lĩnh vực triết học, khoa học xã hội và nhân văn, góp phần thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của đất nước.

4.1. Vai trò của lôgíc vận động khái niệm trong đổi mới tư duy lý luận

Lôgíc vận động của khái niệm giúp nhận thức rõ sự phát triển không ngừng của tri thức và tư duy lý luận, từ đó thúc đẩy đổi mới tư duy, khắc phục tư duy giáo điều, lạc hậu. Việc vận dụng các quy luật vận động khái niệm góp phần nâng cao năng lực tư duy lý luận của đội ngũ cán bộ, đảng viên và toàn xã hội, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

4.2. Kết quả nghiên cứu về các quy luật vận động khái niệm trong triết học Mác Lênin

Các công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ các quy luật biện chứng chi phối sự vận động của khái niệm, như quy luật chuyển hóa lượng - chất, thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, phủ định của phủ định. Những kết quả này khẳng định hiệu lực của phép biện chứng duy vật trong nghiên cứu tư duy và khái niệm, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc phát triển tư duy lý luận và tri thức khoa học.

4.3. Ứng dụng lôgíc vận động khái niệm trong giảng dạy và nghiên cứu triết học

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu về lôgíc vận động của khái niệm giúp cải tiến phương pháp giảng dạy triết học, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Nó cũng hỗ trợ xây dựng các học phần liên quan đến lý luận nhận thức và lôgíc học, góp phần phát triển nền triết học Việt Nam hiện đại, phù hợp với yêu cầu đổi mới và phát triển đất nước.

V. Hướng dẫn phương pháp phát triển tư duy lý luận qua lôgíc vận động của khái niệm triết học

Phát triển tư duy lý luận đòi hỏi phải nắm vững và vận dụng hiệu quả lôgíc vận động của khái niệm. Phương pháp này bao gồm việc nhận thức sâu sắc các quy luật vận động khái niệm, thực hành các thao tác tư duy biện chứng như phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa, đồng thời liên hệ chặt chẽ tư duy với thực tiễn xã hội - lịch sử. Việc rèn luyện và phát triển tư duy lý luận qua lôgíc vận động của khái niệm giúp nâng cao khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, sáng tạo tri thức mới và chỉ đạo thực tiễn hiệu quả.

5.1. Phương pháp rèn luyện thao tác tư duy biện chứng trong vận động khái niệm

Rèn luyện các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa giúp tư duy vận động linh hoạt và sâu sắc hơn. Việc thực hành thường xuyên các thao tác này trong nghiên cứu và giải quyết vấn đề giúp phát triển khả năng nhận thức bản chất, quy luật của khách thể, đồng thời nâng cao chất lượng vận dụng khái niệm trong tư duy lý luận.

5.2. Liên hệ thực tiễn xã hội lịch sử trong phát triển tư duy lý luận

Tư duy lý luận chỉ phát triển bền vững khi gắn bó chặt chẽ với thực tiễn xã hội - lịch sử. Việc vận dụng lôgíc vận động của khái niệm phải dựa trên sự phản ánh trung thực và sáng tạo thực tiễn, từ đó tạo ra các mô hình tinh thần phù hợp, chỉ đạo hiệu quả hoạt động thực tiễn và thúc đẩy sự phát triển xã hội.

5.3. Hướng tới xây dựng nền tư duy lý luận khoa học tiên tiến

Phát triển tư duy lý luận qua lôgíc vận động của khái niệm là cơ sở để xây dựng nền tư duy khoa học tiên tiến, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản về tư duy, đổi mới phương pháp luận và nâng cao năng lực tư duy lý luận trong đội ngũ cán bộ, nhà khoa học và toàn xã hội.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu lôgíc vận động khái niệm trong tư duy lý luận triết học

Nghiên cứu lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận triết học đã làm rõ các quy luật, phương pháp và vai trò trung tâm của khái niệm trong phát triển tư duy lý luận. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để đổi mới tư duy, nâng cao năng lực nhận thức và chỉ đạo thực tiễn. Triển vọng tương lai của lĩnh vực này là tiếp tục phát triển các lý thuyết về vận động khái niệm, mở rộng ứng dụng trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn, đồng thời góp phần xây dựng nền triết học Việt Nam hiện đại, phù hợp với xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

6.1. Tổng kết vai trò của lôgíc vận động khái niệm trong tư duy lý luận

Lôgíc vận động của khái niệm là nền tảng để tư duy lý luận phát triển sâu sắc, toàn diện và có hệ thống. Nó giúp nhận thức bản chất, quy luật khách thể, đồng thời chỉ đạo thực tiễn một cách tự giác và hiệu quả. Việc nghiên cứu và vận dụng lôgíc vận động khái niệm góp phần nâng cao chất lượng tri thức và năng lực tư duy của con người.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng trong bối cảnh đổi mới và hội nhập

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế, nghiên cứu lôgíc vận động của khái niệm có triển vọng phát triển mạnh mẽ, mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Việc tiếp tục hoàn thiện lý thuyết và phương pháp luận sẽ góp phần xây dựng nền triết học Việt Nam tiên tiến, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TƢ DUY VÀ KHÁI NIỆM Để vạch ra lôgíc vận động của khái niệm trong tư duy lý luận, trước hết cần bàn luận những vấn đề chung về tư duy và các cấp độ của tư duy, về khái niệm, các cấp độ và lôgíc của khái niệm. Tƣ duy và các cấp độ của tƣ duy 1. Tƣ duy Theo Mác, con người cũng giống với con vật, tồn tại nhờ có những hoạt động sinh sống. Nhưng ông phân biệt: Con vật đồng nhất trực tiếp với hoạt động sinh sống của nó.

Nó không tự phân biệt nó với hoạt động sinh sống của nó. Nó là hoạt động sinh sống ấy. Còn con người thì làm cho bản thân hoạt động sinh sống của mình trở thành đối tượng của ý chí và của ý thức của mình. Hoạt động sinh sống của con người là hoạt động sinh sống có ý thức.

Đó không phải là cái tính qui định mà con người trực tiếp hòa làm một với nó. Hoạt động sinh sống có ý thức phân biệt trực tiếp con người với hoạt động sinh sống của con vật [84, 136]. Hoạt động sinh sống có ý thức phân biệt trực tiếp con người với hoạt động sinh sống của con vật. Khẳng định này làm cho chúng ta phải chú ý đến hai điểm.

Một là, trong hoạt động sinh sống của mình, con người tự phân biệt với con vật bởi họ có ý thức về chính hoạt động sinh sống ấy. Hai là, con người khác với con vật bởi hoạt động sinh sống của họ có sự chỉ đạo của ý thức. Dĩ nhiên, chỉ khi con người có ý thức về hoạt động sinh sống của mình, thì ý thức ấy mới có thể trở thành nhân tố chỉ đạo hoạt động sinh sống của họ. Nhưng ý thức là gì mà nhờ có nó trong hoạt động sinh sống của mình, con người tự phân biệt với con vật? Mác cho rằng, ý thức “chẳng qua chỉ là vật chất được đem chuyển vào trong đầu óc người và được cải biến đi ở trong đó” [76, 35], còn theo Lênin thì ý thức là “hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan” [41, 138].

Có thể khái quát trên quan điểm duy vật biện chứng, ý thức là sự phản ánh một cách năng động và sáng tạo về thế giới khách quan trong bộ não của con người. Đây là sự phản ánh mà những thông tin về các đối tượng vật chất ở bên ngoài được lựa chọn và “mã hóa” trong bộ não người thành các ý tưởng tinh thần phi vật chất hay được cải biến đi thành hình ảnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 chủ quan phi cảm tính. ý thức con người cũng không phải là sự phản ánh thế giới khách quan một cách đơn giản, thụ động và máy móc. ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan trong quá trình con người lao động tích cực cải tạo thế giới ấy và vì vậy, đó là sự phản ánh sáng tạo lại thế giới khách quan trong bộ não người theo những nhu cầu của thực tiễn xã hội.

Lao động là phương thức sinh sống cơ bản của con người. Trong lao động diễn ra một quá trình bao gồm hai chiều có liên quan mật thiết với nhau. Chiều thứ nhất, hoạt động được vật hóa vào trong sản phẩm, tức lao động chuyển từ hình thái “động” sang hình thái “tĩnh” [xem 76, 271]. Chiều thứ hai, “di chuyển” các khách thể vào bộ não người và cải biến đi ở trong đó thành những hình ảnh tinh thần hay ý thức.

Chiều thứ hai chính là hoạt động phản ánh của con người, sản sinh ra ý thức. Hoạt động phản ánh ở con người rất đa dạng và phức tạp, song nhìn chung có thể phân chia một cách tương đối thành hai mặt: xúc cảm và nhận thức. Mặt xúc cảm tạo ra những tình cảm nói lên mục đích của hoạt động và điều khiển các hành động của con người với đối tượng bằng cách gán giá trị cho các mục tiêu của chúng. Mặt nhận thức thể hiện sự phản ánh hướng đến việc nắm hiểu khách thể cùng các phương tiện và phương pháp hoạt động, sản sinh ra những tri thức cung cấp “cái kỹ thuật” cho các hành động của con người.

Xúc cảm và nhận thức trong hoạt động phản ánh của con người luôn gắn bó với nhau; chúng ta thấy ở các hiện tượng ý thức, không có hiểu biết nào mà không đi kèm những tình cảm nhất định và cũng không có tình cảm nào lại không hàm chứa một tối thiểu những hiểu biết nhất định. Sự gắn bó với nhau giữa xúc cảm và nhận thức, khiến cho hoạt động phản ánh của con người luôn có tư cách là nhận thức và từ đó có thể nói, không có nhận thức thì nói chung, con người cũng không có ý thức. Thoạt đầu, ý thức thường bao gồm những hình ảnh giúp cho con người thấy ra thế giới các sự vật, hiện tượng bên ngoài. Sự phát triển xã hội ngày càng làm cho lao động trở thành phương thức duy nhất của tồn tại người và do đó, cũng làm cho ý thức trở thành hình thức phản ánh phổ biến mang đặc trưng người.

Khi đó ý thức mở rộng ra bao quát toàn bộ đời sống của con người; bao quát không chỉ các sự vật, hiện tượng bên ngoài mà cả hoạt động sinh sống của con người. Thế là hoạt động với đối tượng của con người cũng được họ ý thức, tức con người không chỉ có ý thức về các sự TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 vật và hiện tượng xung quanh, mà còn có ý thức về cả các hành động và thao tác thực tiễn của mình. Như vậy, ở một trình độ phát triển nhất định thì ý thức của con người không chỉ phản ánh thế giới khách quan thông qua lao động, mà còn phản ánh cả bản thân lao động. Đây chính là điều đã dẫn Mác đến chỗ nhận xét rằng, con vật không tự phân biệt nó với hoạt động sinh sống của nó, còn con người thì biến bản thân hoạt động sinh sống (được hiểu là lao động) của mình thành đối tượng của ý thức.

Khi con người ý thức được lao động của mình, thì nghĩa là đã có sự “di chuyển” (có cải biến) hoạt động vật chất bên ngoài vào trong đầu óc của họ; không chỉ đối tượng, kết quả mà cả những hành động và thao tác thực tiễn của lao động cũng được phản ánh trong ý thức. Lúc này, những hành động và thao tác thực tiễn bên ngoài của con người trở nên có ý nghĩa điệu bộ, thông báo và lời nói, chúng được ghi lại, giữ lại và cải biến đi trong ý thức của họ thành những hành động và thao tác trí óc, làm cho “ý thức - hình ảnh” trở thành “ý thức - hoạt động” [51, 150]. Nói cách khác, ý thức đã trở thành hoạt động. Với tư cách là hoạt động, ý thức có tính độc lập tương đối với thế giới đối tượng và ở chừng mực nhất định, nó thoát khỏi sự chi phối trực tiếp của thực tiễn cảm tính của con người.

ý thức - hoạt động, nhìn chung cũng có mặt xúc cảm và mặt nhận thức. Mặt xúc cảm vẫn tạo ra những tình cảm, xác định mục đích và gán giá trị cho các mục tiêu hành động của con người. Nhưng lúc này xúc cảm có trình độ cao hơn, đã trở thành một hoạt động bên trong ý thức, những đánh giá của nó được nâng lên dưới sự chỉ dẫn của tri thức làm cho các tình cảm hàm chứa nhiều trí tuệ hơn. Mặt nhận thức vẫn là hoạt động nhằm nắm hiểu khách thể cùng các phương thức và phương tiện hoạt động, sản sinh ra những tri thức cung cấp kỹ thuật cho các hành động của con người.

Song lúc này, nhận thức cũng được nâng lên trình độ cao hơn, trở thành một hoạt động trí óc diễn ra ở ngay bên trong các hiện tượng ý thức. Trên bình diện này, nhận thức của con người phản ánh được lao động và trở thành hoạt động của những tri thức sản sinh ra tri thức. Khi con người phản ánh được lao động vào ý thức, thì một số trong những tri thức của họ được sinh ra từ đó trở nên có nội dung hoạt động. Nói cách khác, lúc này quá trình nhận thức ở con người sản sinh ra những tri thức và truyền cho một số trong đó cả nội dung hoạt động.

Mỗi tri thức có TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 nội dung hoạt động tức tri thức phản ánh được lao động là một “hình ảnh tổng thể” về đối tượng, về phương tiện và phương pháp hoạt động, về những hành động và thao tác thực tiễn của con người với đối tượng và về cả bản thân con người với tính cách là chủ thể hoạt động. Vậy tri thức có nội dung hoạt động thực sự là một hệ thống. Chính là, hoạt động thực tiễn được con người phản ánh và cải biến đi trong ý thức của họ thành nội dung hoạt động của tri thức. Với những tri thức có nội dung hoạt động thì ở con người xuất hiện một dạng nhận thức cao hơn, đó là tư duy.

Nếu nhận thức nói chung được hiểu là quá trình phản ánh có cải biến thế giới khách quan trong đầu óc con người và sản sinh ra ở trong đó những tri thức, thì tư duy con người có tính cách là hệ tri thức hoạt động sản sinh ra tri thức. Tư duy theo nghĩa đó, là mặt nhận thức của ý thức - hoạt động. Cho nên, nếu không có nhận thức cũng như ý thức thì con người không thể có tư duy. Con người có tư duy khi nhận thức của họ phản ánh được lao động vào trong ý thức, hay nói cách khác tư duy là nhận thức của con người ở trình độ họ ý thức được lao động với tính cách phương thức tồn tại xã hội của mình.

Là nhận thức của con người ở trình độ ấy, tư duy “phản ánh hiện thực một cách tích cực, khái quát, trung gian, diễn ra trong quá trình thực tiễn, cho phép phát hiện ra các quan hệ hợp quy luật của nó dựa trên dữ liệu cảm tính và biểu thị chúng trong hệ thống những sự trừu tượng hóa” [136, 261]. Tư duy đánh dấu bước phát triển căn bản của nhận thức con người lên trình độ có thể nắm bắt được bản chất và quy luật của thế giới đối tượng. Cùng với sự xuất hiện của tư duy và được sự chỉ đạo của nó, con người cũng từng bước trở thành chủ thể của các quá trình cải tạo tự nhiên và xã hội của mình. Những phân tích trên đây cho phép chúng ta vạch ra các đặc trưng sau của tư duy con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ