Thực trạng lo âu trầm cảm của người bệnh ung thư vú tại Bệnh viện K năm 2024

Luận văn phân tích thực trạng lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân ung thư vú tại Bệnh viện K 2024. Tìm hiểu các yếu tố liên quan đến tâm lý người bệnh.

Trường đại học

Đại học Y tế công cộng

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2024

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng lo âu ở bệnh nhân ung thư vú BV K

Ung thư vú không chỉ là một cuộc chiến về thể chất mà còn là một gánh nặng tâm lý khổng lồ. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2022, ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất toàn cầu với hơn 2,3 triệu ca mắc mới. Tại Việt Nam, GLOBOCAN ghi nhận khoảng 21.555 ca mắc mới mỗi năm, chiếm 25,8% tổng số ca ung thư ở nữ giới. Những con số này không chỉ phản ánh gánh nặng bệnh tật mà còn ẩn chứa một cuộc khủng hoảng về sức khỏe tinh thần bệnh nhân K. Nghiên cứu “Thực trạng lo âu, trầm cảm của người bệnh ung thư vú tại bệnh viện K, Tân Triều – Hà Nội năm 2024” của Trần Mai Hoa đã chỉ ra một thực tế đáng báo động. Lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân ung thư vú không còn là vấn đề cá biệt mà đã trở thành một thách thức chung. Người bệnh phải đối mặt với nỗi sợ hãi về quá trình điều trị, lo lắng về tương lai, và sự mặc cảm về ngoại hình thay đổi. Tình trạng này tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và khả năng tuân thủ điều trị. Theo một nghiên cứu tại Việt Nam năm 2024, tỷ lệ lo âu được ghi nhận là 22% và trầm cảm là 44% ở bệnh nhân ung thư. Những rối loạn tâm lý này thường bắt nguồn từ sang chấn tâm lý ung thư, một phản ứng tự nhiên khi đối mặt với một chẩn đoán đe dọa tính mạng. Việc nhận diện và can thiệp sớm các vấn đề tâm lý này là yếu tố then chốt, giúp cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể và hỗ trợ người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.

1.1. Gánh nặng vô hình từ sang chấn tâm lý ung thư vú

Chẩn đoán ung thư vú là một sự kiện gây sang chấn tâm lý ung thư mạnh mẽ, khởi đầu cho một chuỗi các phản ứng cảm xúc phức tạp. Ngay từ thời điểm nhận tin, người bệnh thường trải qua cảm giác sốc, hoảng loạn, và phủ nhận. Gánh nặng này không chỉ đến từ bản thân căn bệnh mà còn từ những lo ngại về tác động của nó lên gia đình, công việc và các mối quan hệ xã hội. Sự không chắc chắn về kết quả điều trị, nỗi sợ tái phát, và gánh nặng tài chính là những yếu tố liên tục gây áp lực, dẫn đến tình trạng rối loạn lo âu lan tỏa. Người bệnh có thể cảm thấy căng thẳng thường trực, khó tập trung và luôn trong trạng thái cảnh giác quá mức. Gánh nặng tâm lý này ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống, làm suy giảm khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày và cản trở quá trình phục hồi thể chất.

1.2. Định nghĩa lo âu và ảnh hưởng sức khỏe tinh thần

Lo âu (anxiety) trong bối cảnh ung thư được định nghĩa là một cảm giác căng thẳng, sợ hãi hoặc lo sợ về các sự kiện trong tương lai, đi kèm các triệu chứng thực thể như tim đập nhanh, khó thở. Đối với bệnh nhân ung thư vú, lo âu không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà có thể phát triển thành rối loạn lo âu lan tỏa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần bệnh nhân K. Trầm cảm (depression) là một rối loạn cảm xúc đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, mất hứng thú, tuyệt vọng kéo dài. Tác động của chẩn đoán và điều trị ung thư vú thường dẫn đến cả hai tình trạng này. Nghiên cứu của Aline HAJJ (2019) tại Pháp cho thấy tỷ lệ người bệnh có triệu chứng lo âu và trầm cảm lần lượt là 56,2% và 43,4%. Các rối loạn này không chỉ gây đau khổ về mặt tinh thần mà còn có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng thể chất như mệt mỏi, đau đớn và suy nhược cơ thể.

II. Phân tích nguyên nhân gây lo âu trầm cảm ung thư vú

Các yếu tố gây ra lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân ung thư vú rất đa dạng, bao gồm cả nguyên nhân sinh học, tâm lý và xã hội. Về mặt sinh học, bản thân khối u và các phản ứng viêm trong cơ thể có thể gây ra những thay đổi hóa học trong não, dẫn đến rối loạn cảm xúc. Hiện tượng stress oxy hóa gia tăng trong quá trình bệnh lý cũng được cho là có liên quan. Tuy nhiên, các yếu tố tâm lý xã hội đóng vai trò chủ đạo. Quá trình điều trị khắc nghiệt là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Tác dụng phụ của hóa trị như rụng tóc, buồn nôn, mệt mỏi, và thay đổi ngoại hình sau phẫu thuật cắt bỏ vú gây ra sự mặc cảm, tự ti sâu sắc. Người bệnh phải đối mặt với sự thay đổi về hình ảnh cơ thể, ảnh hưởng đến sự nữ tính và mối quan hệ vợ chồng. Nghiên cứu của Trần Mai Hoa (2024) nhấn mạnh các yếu tố liên quan như giai đoạn bệnh, tình trạng hôn nhân và sự hỗ trợ từ gia đình. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn, độc thân hoặc thiếu sự quan tâm từ người thân có nguy cơ mắc lo âu, trầm cảm cao hơn. Bên cạnh đó, gánh nặng tài chính, nỗi lo về tương lai của con cái và sự gián đoạn trong công việc cũng là những nguồn gây stress lớn, góp phần làm suy giảm sức khỏe tinh thần bệnh nhân K và ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị.

2.1. Đối mặt tác dụng phụ của hóa trị và phẫu thuật vú

Các phương pháp điều trị ung thư vú, dù hiệu quả trong việc tiêu diệt tế bào ung thư, lại mang đến nhiều thách thức về thể chất và tâm lý. Tác dụng phụ của hóa trị là một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất, bao gồm rụng tóc, buồn nôn, chán ăn, và suy nhược cơ thể nghiêm trọng. Đặc biệt, việc rụng tóc ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, làm người bệnh mất tự tin và cảm thấy mình không còn là chính mình. Song song đó, phục hồi sau phẫu thuật vú, đặc biệt là phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, để lại một vết sẹo tâm lý sâu sắc. Sự thay đổi về hình ảnh cơ thể này tác động trực tiếp đến sự tự tin, nữ tính và đời sống tình dục, gây ra cảm giác mất mát và đau khổ, là tiền đề cho các rối loạn lo âu và trầm cảm.

2.2. Suy giảm chất lượng cuộc sống và rối loạn giấc ngủ

Lo âu và trầm cảm có mối quan hệ hai chiều với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Một mặt, việc chẩn đoán và điều trị ung thư làm suy giảm chất lượng sống, từ đó gây ra các vấn đề tâm lý. Mặt khác, chính lo âu và trầm cảm lại làm trầm trọng thêm các triệu chứng thể chất, tạo thành một vòng luẩn quẩn. Rối loạn giấc ngủ là một trong những biểu hiện phổ biến nhất, với các triệu chứng như khó vào giấc, thức giấc giữa đêm hoặc ngủ không sâu. Tình trạng mất ngủ kéo dài không chỉ gây mệt mỏi, kiệt sức mà còn làm suy giảm hệ miễn dịch và khả năng chống chọi với bệnh tật, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và quá trình hồi phục của người bệnh.

2.3. Áp lực từ các yếu tố kinh tế và xã hội

Gánh nặng tài chính là một nguồn stress cực kỳ lớn đối với bệnh nhân ung thư vú và gia đình. Chi phí điều trị kéo dài, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và thuốc men, có thể làm cạn kiệt nguồn tài chính dự trữ. Nhiều người bệnh phải đối mặt với tình trạng mất việc làm hoặc giảm thu nhập do sức khỏe suy yếu, làm gia tăng áp lực kinh tế. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong các mối quan hệ xã hội cũng là một thách thức. Người bệnh có thể cảm thấy bị cô lập, khó chia sẻ cảm xúc với bạn bè, đồng nghiệp. Sự kỳ thị hoặc thiếu hiểu biết từ cộng đồng có thể làm tổn thương và khiến họ thu mình lại, làm trầm trọng thêm cảm giác cô đơn và tuyệt vọng.

III. Top phương pháp can thiệp tâm lý cho bệnh nhân ung thư

Để giải quyết vấn đề lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân ung thư vú, các phương pháp can thiệp tâm lý đóng vai trò không thể thiếu, giúp người bệnh đối phó với cảm xúc tiêu cực và cải thiện chất lượng cuộc sống. Một trong những phương pháp hiệu quả và được áp dụng rộng rãi là tư vấn tâm lý ung thư. Các buổi tư vấn cá nhân với chuyên gia tâm lý giúp người bệnh có không gian an toàn để bày tỏ nỗi sợ hãi, lo lắng và tìm ra cách quản lý cảm xúc. Chuyên gia sẽ cung cấp thông tin chính xác về bệnh, giúp giảm bớt sự hoang mang và trao quyền cho người bệnh trong quá trình ra quyết định điều trị. Bên cạnh đó, liệu pháp tâm lý hành vi (Cognitive Behavioral Therapy - CBT) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc thay đổi các mẫu suy nghĩ tiêu cực và hành vi không thích ứng. CBT giúp người bệnh nhận diện và thách thức những suy nghĩ tự động bi quan (ví dụ: “Tôi sẽ không qua khỏi”), thay thế chúng bằng những góc nhìn thực tế và tích cực hơn. Các kỹ thuật thư giãn, chánh niệm và giải quyết vấn đề cũng được tích hợp để giảm bớt căng thẳng. Ngoài can thiệp cá nhân, các nhóm hỗ trợ bệnh nhân cũng mang lại lợi ích to lớn, tạo ra một cộng đồng nơi người bệnh có thể chia sẻ kinh nghiệm, nhận được sự đồng cảm và học hỏi cách đối phó từ những người cùng hoàn cảnh.

3.1. Hiệu quả từ tư vấn tâm lý ung thư chuyên sâu

Tư vấn tâm lý ung thư là một hình thức can thiệp chuyên biệt, được thiết kế để giải quyết những thách thức tâm lý đặc thù mà bệnh nhân ung thư phải đối mặt. Không giống như tư vấn thông thường, các chuyên gia trong lĩnh vực này có kiến thức sâu về quá trình bệnh lý, các phương pháp điều trị và tác động của chúng. Các buổi tư vấn giúp người bệnh điều hướng cảm xúc phức tạp, từ cú sốc ban đầu đến nỗi lo tái phát. Nó cung cấp chiến lược đối phó với đau đớn, mệt mỏi và sự thay đổi ngoại hình. Quan trọng hơn, tư vấn giúp cải thiện giao tiếp giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế, đảm bảo rằng nhu cầu tâm lý của người bệnh được lắng nghe và giải quyết, từ đó nâng cao tuân thủ điều trị.

3.2. Ứng dụng liệu pháp tâm lý hành vi CBT hiệu quả

Liệu pháp tâm lý hành vi (CBT) tập trung vào mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Đối với bệnh nhân ung thư vú, CBT giúp phá vỡ vòng xoáy của những suy nghĩ tiêu cực như sự tuyệt vọng hay tự đổ lỗi. Bằng cách thực hành các kỹ thuật như tái cấu trúc nhận thức, bệnh nhân học cách nhìn nhận tình huống một cách khách quan hơn, giảm bớt cường độ của lo âu và buồn bã. Các bài tập về hành vi, chẳng hạn như lên kế hoạch cho các hoạt động mang lại niềm vui hoặc thực hành kỹ năng thư giãn, giúp người bệnh dần lấy lại cảm giác kiểm soát cuộc sống. CBT đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng trầm cảm, lo âu và cải thiện rối loạn giấc ngủ.

IV. Vai trò hỗ trợ tâm lý xã hội và chăm sóc giảm nhẹ

Hỗ trợ tâm lý xã hội là một mạng lưới nâng đỡ toàn diện, vượt ra ngoài các liệu pháp tâm lý chính thức, đóng vai trò sống còn trong hành trình điều trị của bệnh nhân ung thư vú. Mạng lưới này bao gồm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, các nhóm hỗ trợ bệnh nhân, và đặc biệt là vai trò của đội ngũ công tác xã hội tại bệnh viện. Vai trò của công tác xã hội không chỉ dừng lại ở việc kết nối các nguồn lực tài chính hay hỗ trợ thủ tục hành chính, mà còn là cầu nối giữa bệnh nhân và hệ thống y tế. Họ lắng nghe, thấu cảm, và giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề phát sinh trong cuộc sống hàng ngày do bệnh tật gây ra. Song song đó, chăm sóc giảm nhẹ là một cách tiếp cận đa chiều nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình. Khác với quan niệm sai lầm rằng chăm sóc giảm nhẹ chỉ dành cho giai đoạn cuối, phương pháp này nên được tích hợp ngay từ khi chẩn đoán. Nó tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng thể chất (đau, buồn nôn, mệt mỏi) và giải quyết các vấn đề tâm lý, xã hội và tinh thần. Bằng cách giảm bớt gánh nặng triệu chứng, chăm sóc giảm nhẹ giúp người bệnh có đủ sức khỏe và tinh thần để tiếp tục các phương pháp điều trị đặc hiệu, từ đó cải thiện tiên lượng chung.

4.1. Nâng cao chất lượng sống qua chăm sóc giảm nhẹ

Chăm sóc giảm nhẹ là một chuyên ngành y tế tập trung vào việc giảm bớt sự đau khổ do bệnh tật nghiêm trọng gây ra. Đối với bệnh nhân ung thư vú, mục tiêu chính là quản lý hiệu quả các triệu chứng như đau, khó thở, mệt mỏi và các tác dụng phụ của hóa trị. Khi các triệu chứng thể chất được kiểm soát tốt, gánh nặng tâm lý cũng giảm đi đáng kể. Đội ngũ chăm sóc giảm nhẹ làm việc chặt chẽ với các bác sĩ ung thư để xây dựng một kế hoạch chăm sóc toàn diện, đảm bảo rằng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được ưu tiên hàng đầu trong suốt quá trình điều trị, không chỉ ở giai đoạn cuối.

4.2. Vai trò của công tác xã hội và nhóm hỗ trợ bệnh nhân

Vai trò của công tác xã hội tại các cơ sở y tế như Bệnh viện K là vô cùng quan trọng. Nhân viên công tác xã hội giúp bệnh nhân tiếp cận các chương trình hỗ trợ tài chính, nhà lưu trú, suất ăn miễn phí, và các nguồn lực cộng đồng khác. Họ cũng tổ chức các nhóm hỗ trợ bệnh nhân, tạo điều kiện để người bệnh kết nối và chia sẻ. Trong các nhóm này, bệnh nhân nhận ra rằng họ không đơn độc trong cuộc chiến của mình. Việc lắng nghe câu chuyện của người khác và chia sẻ kinh nghiệm của bản thân mang lại sức mạnh tinh thần to lớn, giúp giảm cảm giác bị cô lập và tăng cường khả năng đối phó với bệnh tật.

V. Kết quả khảo sát thực trạng lo âu tại Bệnh viện K 2024

Nghiên cứu của Trần Mai Hoa về “Thực trạng lo âu, trầm cảm của người bệnh ung thư vú tại bệnh viện K” năm 2024 đã cung cấp những số liệu cụ thể và đáng suy ngẫm. Thông qua việc sử dụng thang đo Lo âu và Trầm cảm tại Bệnh viện (HADS), khảo sát thực trạng lo âu và trầm cảm cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đang phải vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Kết quả dự kiến từ nghiên cứu này sẽ làm rõ tỷ lệ trầm cảm ung thư vú và lo âu trong một quần thể bệnh nhân cụ thể tại một trong những bệnh viện ung bướu hàng đầu Việt Nam. Các phân tích sâu hơn xác định mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân), đặc điểm bệnh (giai đoạn bệnh, tiền sử gia đình) và tình trạng tâm lý. Ví dụ, nghiên cứu có thể chỉ ra rằng những phụ nữ trẻ tuổi, có trình độ học vấn thấp hoặc được chẩn đoán ở giai đoạn muộn có nguy cơ mắc lo âu, trầm cảm cao hơn. Những phát hiện từ nghiên cứu về trầm cảm BV K không chỉ là bằng chứng khoa học mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp tâm lý phù hợp và hiệu quả. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp đội ngũ y tế sàng lọc và nhận diện sớm những bệnh nhân cần được hỗ trợ tâm lý xã hội, từ đó cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ.

5.1. Phân tích tỷ lệ trầm cảm ung thư vú theo thang HADS

Nghiên cứu tại Bệnh viện K sử dụng thang đo HADS (Hospital Anxiety and Depression Scale), một công cụ sàng lọc đáng tin cậy đã được chuẩn hóa tại Việt Nam. Thang đo này giúp lượng hóa mức độ lo âu và trầm cảm, phân loại bệnh nhân vào các nhóm: bình thường (0-7 điểm), có triệu chứng (8-10 điểm), và có rối loạn thực sự (11-21 điểm). Việc phân tích tỷ lệ trầm cảm ung thư vú và lo âu theo các ngưỡng điểm này sẽ cung cấp một bức tranh rõ nét về mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Dữ liệu này cho phép các nhà hoạch định chính sách y tế và lãnh đạo bệnh viện đánh giá đúng quy mô của thách thức và phân bổ nguồn lực cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.

5.2. Các yếu tố liên quan từ nghiên cứu về trầm cảm BV K

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu về trầm cảm BV K là xác định các yếu tố liên quan. Kết quả dự kiến sẽ phân tích mối tương quan giữa tình trạng lo âu, trầm cảm với các biến số như: giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị (phẫu thuật, hóa trị), sự hỗ trợ từ gia đình, và tình trạng kinh tế. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú có tỷ lệ trầm cảm cao hơn, hoặc những người nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình có sức khỏe tinh thần tốt hơn. Việc xác định các yếu tố này giúp xây dựng các mô hình can thiệp tâm lý có mục tiêu, tập trung vào những nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao nhất.

VI. Hướng đi tương lai Cải thiện sức khỏe tinh thần bệnh nhân

Từ những bằng chứng khoa học về lo âu, trầm cảm ở bệnh nhân ung thư vú, hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận tích hợp và toàn diện để cải thiện sức khỏe tinh thần bệnh nhân K. Trước hết, cần xây dựng quy trình sàng lọc tâm lý định kỳ cho tất cả bệnh nhân ung thư vú ngay từ thời điểm chẩn đoán và trong suốt quá trình điều trị. Việc sử dụng các công cụ sàng lọc nhanh như HADS có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp cần can thiệp. Thứ hai, cần tích hợp các dịch vụ tư vấn tâm lý ung thư vào phác đồ điều trị tiêu chuẩn, coi chăm sóc tâm lý là một phần không thể tách rời của chăm sóc ung thư. Điều này đòi hỏi việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên y tế, từ bác sĩ, điều dưỡng đến nhân viên công tác xã hội, về kỹ năng giao tiếp và nhận diện các dấu hiệu khủng hoảng tâm lý. Các chương trình hỗ trợ tâm lý xã hội, bao gồm các nhóm hỗ trợ bệnh nhân và các hoạt động nâng cao chất lượng cuộc sống (yoga, thiền, nghệ thuật trị liệu), cần được mở rộng và duy trì bền vững. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong điều trị ung thư sẽ giúp giảm kỳ thị, khuyến khích bệnh nhân tìm kiếm sự giúp đỡ và tạo ra một môi trường hỗ trợ tích cực hơn cho họ và gia đình.

6.1. Tăng cường tuân thủ điều trị qua hỗ trợ tâm lý

Sức khỏe tâm thần có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Khi bị lo âu hoặc trầm cảm, người bệnh có thể cảm thấy kiệt sức, mất động lực và có xu hướng bỏ lỡ các buổi hẹn tái khám hoặc không dùng thuốc đúng theo chỉ định. Bằng cách cung cấp các biện pháp can thiệp tâm lý kịp thời, hệ thống y tế có thể giúp bệnh nhân quản lý cảm xúc tốt hơn, củng cố niềm tin vào quá trình điều trị và duy trì động lực chiến đấu với bệnh tật. Hỗ trợ tâm lý không chỉ cải thiện tâm trạng mà còn là một yếu tố quan trọng đảm bảo hiệu quả của các phương pháp điều trị y khoa.

6.2. Tối ưu phục hồi sau phẫu thuật vú và điều trị

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật vú và các liệu trình điều trị khác là một giai đoạn đầy thách thức. Hỗ trợ tâm lý đóng vai trò then chốt trong việc giúp bệnh nhân thích nghi với những thay đổi về thể chất và hình ảnh cơ thể. Các chương trình phục hồi chức năng cần tích hợp cả yếu tố vật lý và tâm lý, ví dụ như tư vấn về đời sống tình dục sau phẫu thuật, các bài tập giúp lấy lại sự tự tin, và các buổi chia sẻ kinh nghiệm trong nhóm hỗ trợ bệnh nhân. Tối ưu hóa quá trình phục hồi toàn diện sẽ giúp người bệnh sớm quay trở lại cuộc sống bình thường với một tinh thần lạc quan và một chất lượng cuộc sống tốt hơn.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ung thư vú 1. Khái niệm ung thư vú Ung thư vú là ung thư biểu mô tuyến vú, tổn thương là khối u ác tính nguyên phát tại vú, có thể ở bất kỳ vị trí nào trong tuyến vú; khối u có thể xâm lấn di căn đến các vị trí khác trong cơ thể, thường gặp ở xương, gan, phổi và não (7). Các giai đoạn của ung thư vú Các giai đoạn UTV thường được biểu thị dưới dạng số la mã I, II, III, IV - với giai đoạn I mô tả giai đoạn ung thư không xâm lấn, vẫn còn trong vị trí ban đầu của chúng và giai đoạn IV mô tả giai đoạn ung thư xâm lấn, đã lan ra ngoài vú đế các bộ phận khác của cơ thể (8) (9).

Cụ thể như sau: - Giai đoạn I: Đây là giai đoạn sớm nhất của UTV. Có u rất nhỏ, đường kính lớn nhất chỉ khoảng 2cm hoặc nhỏ hơn. Không có hạch di căn tới vùng nách. - Giai đoạn II: Là ung thư ở vú hoặc trong các hạch bạch huyết gần đó hoặc cả hai.

- Giai đoạn III: Ung thư đã lan từ vú đến các hạch bạch huyết gần vú, đến da vú hoặc thành ngực liên quan đến các khối u lớn hơn và sự tham gia của hạch bạch huyết rộng. - Giai đoạn IV: Mô tả UTV xâm lấn đã lan ra ngoài vú và các hạch bạch huyết gần đó và di căn đến các cơ quan khác của cơ thể, chẳng hạn như phổi, các hạch bạch huyết xa, da, xương, gan hoặc não. Sự ảnh hưởng tâm lý theo từng giai đoạn ung thư vú - Giai đoạn I: Trong năm đầu tiên sau khi chẩn đoán UTV, cuộc sống của phụ nữ bị xáo trộn mạnh mẽ, họ có thể cảm thấy lo âu, sợ hãi thậm chí là sốc, hoảng loạn, rối loạn lo âu, trầm cảm, họ cũng gặp phải nhiều vấn đề về tâm 5 lý xã hội khác trong cuộc sống: khó khăn trong việc tuân thủ điều trị, lo lắng về thời gian sống thêm của mình, lo lắng về các tác dụng phụ của điều trị, về con cái, tình dục, tài chính và các mối quan hệ xã hội. Việc tiếp nhận căn bệnh UTV, thích nghi và sống chung với nó cả đời là một việc rất khó khăn đối với người phụ nữ trong giai đoạn đầu phát hiện bệnh (10).

- Giai đoạn II: Ở những giai đoạn đầu sau khi người bệnh tiếp nhận được mình đã mắc UTV, họ sẽ có xu hướng tìm hiểu về bệnh và hi vọng có phương pháp điều trị phù hợp với bản thân và có thể điều trị khỏi cho họ. Giai đoạn I-II, 90% bệnh nhân có thể điều trị ổn định (11) - Giai đoạn III: Ở giai đoạn này tâm lý người bệnh trở nên nặng nề hơn và có thể bị trầm cảm do ở giai đoạn này họ phải đối mặt với những phương pháp điều trị mạnh ảnh hưởng đến cơ thể người bệnh có thể chịu sự đau đơn về thể xác và mệt mỏi. Bên cạnh đó quá trình điều trị cũng ảnh hưởng cuộ sống hôn nhân và ngoại hình như: rụng tóc, sạm da và sút cân khiến họ trở nên tự ti mặc dù ở giai đoạn 3, tỷ lệ chữa khỏi nếu phát hiện sớm là 60% (11). - Giai đoạn IV: Đối với người bệnh UTV ở giai đoạn di căn, chất lượng cuộc sống có thể xấu đi, và khả năng tiếp tục điều trị để kéo dài cuộc sống có thể là nhỏ.

Sự giảm nhẹ đau đớn cuối cùng có thể trở nên quan trọng hơn là kéo dài cuộc sống (11). Các phương pháp điều trị ung thư vú Các phương pháp điều trị UTV gồm có (12) (13): - Phẫu thuật: Bao gồm từ lấy rộng khối u đối với giai đoạn sớm đến phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú triệt căn. - Xạ trị: Đây là phương pháp bức xạ ion hóa để giết chết tế bào ung thư. Khi xạ trị người bệnh thường gặp phải nhiều phản ứng phụ.

Các phản ứng thông thường nhất là bị phỏng nhẹ, lột da, đau rát. Đôi khi nếu bị phản ứng phụ quá nặng, người bệnh cần phải nghỉ một thời gian ngắn trước khi điều trị lại. 6 - Hóa trị: Là phương pháp điều trị toàn thân bằng cách đưa các loại thuốc hóa chất vào cơ thể nhằm mục đích tiêu diệt những tế bào ung thư. Tuy nhiên hóa chất tiêu diệt tế bào ung thư cũng gây hủy hoại tế bào lành và có nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân.

Những tác dụng phụ của hóa chất bao gồm: rụng tóc, đỏ da, buồn nôn, nôn, chán ăn và mệt mỏi toàn thân. Để hạn chế các tác dụng phụ này, các bác sỹ nội khoa ung thư thường chỉ định cho bệnh nhân dùng các thuốc chống dị ứng, chống nôn, nâng cao thể trạng trong quá trình điều trị. Ngoài ra, để có đủ sức khỏe hóa trị, người bệnh UTV cần phải được tăng cường dinh dưỡng, ăn uống đầy đủ, hợp lý trong quá trình truyền và uống thuốc. - Điều trị nội tiết: UTV là một bệnh chịu ảnh hưởng của nội tiết tố nữ, vì thế nên người bệnh điều trị ung thư bằng cách ngăn chặn hay cho thêm nội tiết tố vào cơ thể.

Tuy nhiên, phương pháp này chỉ hiệu quả đối với những phụ nữ mắc loại UTV nào nhạy cảm với nội tiết tố nữ mà thôi. Dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật của UTV Theo thống kê của WHO năm 2022, mặc dù ước tính tăng lên hơn 2,31 triệu ca mắc mới, UTV trở thành loại ung thư phổ biến thứ hai, sau ung thư phổi và có 670.000 ca tử vong trên toàn cầu (1). Tại châu Á, hiện chiếm tới 45% số ca UTV toàn cầu và số ca mắc UTV dự kiến sẽ tăng 20,9% và tỷ lệ tử vong tăng 27,8% trong giai đoạn 2020-2030 (2). Tại Việt Nam, thống kê của Tổ chức Ung thư toàn cầu (GLOBOCAN) ghi nhận khoảng 21.555 ca mắc mới UTV , chiếm 25.8 % tổng số các bệnh ung thư ở nữ giới và 9.345 người bệnh tử vong (2).

UTV là bệnh phổ biến hàng đầu ở nữ giới. Tỷ lệ mắc mới chuẩn hóa theo tuổi khu vực Đông Nam Á là 41,2/100.000 phụ nữ và tử vong là 15/100.000 7 phụ nữ, con số này ở Việt Nam lần lượt là 34,2/100.000 nữ giới và 13,8/100.(2) UTV gây nên sự lo âu, sợ hãi về những vấn đề những chi phí kinh tế lớn cho người bệnh, gia đình và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Hầu hết người bệnh UTV ở Việt Nam được chẩn đoán và nhập viện khi ở giai đoạn muộn, vì vậy việc điều trị cho người bệnh càng thêm khó khăn và tốn kém, tạo thêm nhiều gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Về thể chất gười bệnh UTV phải đối mặt với sự mệt mỏi, đau đớn, mất ngủ, suy giảm chức năng hoạt động của các bộ phận như tuyến vú, cánh tay, người bệnh còn phải đối mặt với rất nhiều tác dụng phụ trong quá trình điều trị.

Về tinh thần, việc tiếp nhận thông tin mắc UTV có thể coi là một cú sốc đau buồn nhất mà phụ nữ gặp phải. Báo cáo của Justine Fortin cho thấy 34,0% người bệnh UTV có các triệu chứng lo âu đáng kể về mặt lâm sàng sau khi chẩn đoán nhưng trước khi bắt đầu điều trị y tế và 19,7% người bệnh UTV trước điều trị có các triệu chứng trầm cảm đáng kể về mặt lâm sàng (16). Để duy trì việc điều trị UTV lâu dài, rất nhiều phụ nữ và gia đình của họ đã rơi vào tình trạng khủng hoảng về kinh tế. Người bệnh UTV còn phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp do bệnh UTV có thể khiến người bệnh mất khả năng làm việc hoặc giảm hiệu suất làm việc hoặc mất đi nhiều mối quan hệ xã hội, tạo gánh nặng về vật chất cũng như tinh thần cho người thân (17).

Khái niệm lo âu và trầm cảm ở người bệnh ung thư vú UTV là căn bệnh mà mọi phụ nữ không ai muốn mình mắc phải. Nó là một căn bệnh cực kì nhạy cảm để phát triển các triệu chứng lo âu, trầm cảm và căng thẳng không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý mà thể chất của người bệnh sa sút nhanh theo từng giai đoạn của bệnh. Lo âu (anxiety): là một cảm xúc liên quan đến cảm giác căng thẳng, sợ hãi hoặc lo sợ về các sự kiện trong tương lai và có thể đi kèm với các triệu chứng thực thể như thay đổi nhịp thở, nhịp tim tăng. Lo âu là cảm giác lo âu hoặc sợ hãi về những điều có thể xảy ra.

Điều đó là điều dễ hiểu đối với một người bệnh phát hiện mình mắc UTV. Người bệnh cũng luôn lo âu về các triệu chứng của họ, vấn đề điều trị và về cái chết. Họ cũng có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong công việc (18) (19). Trầm cảm (depression): Trầm cảm là một cảm giác tiêu cực, buồn bã hoặc tuyệt vọng đang diễn ra.

Mọi người đều trải qua những lúc cảm thấy buồn, nhưng không phải ai cảm thấy buồn cũng bị trầm cảm. Tác động của UTV thường dẫn đến những cảm xúc tiêu cực và rối loạn tâm trạng như lo lắng và trầm cảm (20) (21). Một số thang đo sử dụng trong đánh giá lo âu, trầm cảm 3. Thang đánh giá lo âu, trầm cảm trên người bệnh tại bệnh viện HADS Thang đo lo âu và trầm cảm của bệnh nhân điều trị trong bệnh viện (Hospital Anxiety and Depression Scale – HADS) được Zigmond và Snaith phát triển cách đây 30 năm để đo lường sự lo âu và trầm cảm ở người bệnh điều trị trong bệnh viện, thường là các bệnh lý mạn tính.

Thang đo HADS có tính giá trị và độ tin cậy tốt, với hệ số Cronbach’s alpha chung của thang đo là 0,884, Cronbach’s alpha của thang đo lo âu là 0,829 và của thang đo 9 trầm cảm là 0,840) (22). Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã sử dụng thang đo HADS để đánh giá lo âu và trầm cảm ở người bệnh UTV nói chung và HADS đã được dịch sang tiếng Việt và được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau (23).Thang đo HADS gồm 14 câu hỏi, trong đó có 7 câu đánh giá lo âu (HADS – A) và 7 câu đánh giá trầm cảm (HADS – D). Mỗi câu hỏi có 4 lựa chọn theo các mức độ tương ứng với các số điểm từ 0 đến 3. Sau khi tính tổng điểm cho mỗi phần, một điểm cắt từ 11 trở lên chỉ ra sự có mặt của một rối loạn lo âu hay trầm cảm thực sự, khoảng điểm từ 8 đến 10 được coi như một gợi ý có thể có triệu chứng của lo âu hay trầm cảm, từ 0 đến 7 điểm là bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ