Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu thống kê dân số, Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số với tỷ lệ người trên 60 tuổi đạt khoảng 9,9% và tỷ lệ trên 65 tuổi chiếm 7,0%. Dự báo trong vòng hai thập kỷ tới, tỷ lệ người cao tuổi sẽ chạm mốc 20%, tạo áp lực nặng nề lên hệ thống chăm sóc sức khỏe Lão khoa. Trong số các bệnh lý mạn tính thường gặp, bệnh cơ xương khớp là nguyên nhân nhập viện đứng hàng thứ năm và là yếu tố hàng đầu dẫn đến tàn phế. Đáng chú ý, tỷ lệ loãng xương ở nam giới sau 50 tuổi tại Việt Nam ước tính vào khoảng 10% theo chuẩn tham chiếu dân số trong nước và có thể lên tới 30% nếu áp dụng ngưỡng tham chiếu quốc tế. Tần suất hiện mắc gãy lún đốt sống ở nam giới lớn tuổi cũng ghi nhận ở mức 23%, trong khi tỷ lệ gãy xương tích lũy suốt đời là khoảng 12,5%, tương đương cứ 8 người đàn ông trên 50 tuổi thì có 1 người gặp biến chứng gãy xương. Mặc dù tỷ lệ loãng xương ở nam giới thấp hơn nữ giới, nhưng tỷ lệ tử vong và biến chứng tàn phế thứ phát sau gãy xương ở nam lại cao hơn rõ rệt.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ sự thiếu thống nhất về vai trò sinh học của các hormone sinh dục nam và nữ đối với quá trình mất xương ở nam giới lớn tuổi. Trong khi vai trò của estrogen ở phụ nữ mãn kinh đã được xác lập rõ ràng, tác động của testosterone và estradiol ở nam giới vẫn còn nhiều tranh luận. Mục tiêu cụ thể của công trình là khảo sát toàn diện mối liên quan giữa nồng độ các dạng hormone sinh dục bao gồm testosterone toàn phần, testosterone tự do, testosterone sinh khả dụng, estradiol toàn phần, estradiol tự do, estradiol sinh khả dụng và nguy cơ loãng xương, đồng thời lượng hóa mức độ tương quan giữa các chỉ số nội tiết này với mật độ khoáng xương tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi ở nam giới trên 50 tuổi.

Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 10 năm 2013 đến tháng 04 năm 2014. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa quy trình sàng lọc lâm sàng, nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm nguy cơ giảm mật độ xương lên trên 80% và giảm thiểu nguy cơ biến chứng gãy xương nặng nề cho nam giới cao tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chu chuyển xương và mô hình điều hòa nội tiết chuyển hóa xương. Quá trình chu chuyển xương là cơ chế động liên tục gồm bốn giai đoạn tiếp nối: hoạt hóa tiền tế bào hủy xương qua các cytokine chuyên biệt như RANKL và M-CSF, hủy xương thông qua việc tế bào hủy xương tạo hốc Howship và tiết acid tiêu hủy chất nền, chuyển tiếp biệt hóa tế bào gốc tủy xương, và tạo xương khi các tế bào tạo xương tổng hợp chất nền osteoid rồi khoáng hóa bằng ion canxi. Khi tốc độ hủy xương vượt trội tốc độ tạo xương, cấu trúc vi thể của bè xương bị phá hủy dẫn đến loãng xương.

Lý thuyết điều hòa nội tiết chỉ ra rằng hormone sinh dục ức chế quá trình hủy xương thông qua cả con đường trực tiếp và gián tiếp. Hormone sinh dục thúc đẩy quá trình chết theo chu trình của tế bào hủy xương, đồng thời ức chế các cytokine tiền viêm kích hoạt tiêu xương như Interleukin-1, Interleukin-6 và TNF-alpha. Ngược lại, hormone sinh dục kéo dài đời sống của cốt bào và ngăn ngừa hiện tượng chết theo chu trình ở tế bào tạo xương.

Các khái niệm chính được định nghĩa chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm:

  1. Mật độ khoáng xương (BMD) và chỉ số T-score theo tiêu chuẩn của T