Quản lý liên kết đào tạo nghề: CĐ Cơ điện - Luyện kim TN & Miền núi

Liên kết đào tạo nghề: Giải pháp nâng cao kỹ năng, tạo việc làm cho người dân miền núi phía Bắc. Phát triển kinh tế xã hội bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lí Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Vài nét về lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.3. Mối quan hệ giữa quản lý và chất lượng đào tạo nghề

1.4. Những nhân tố tác động đến chất lượng đào tạo nghề

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CƠ ĐIỆN - LUYỆN KIM THÁI NGUYÊN

2.1. Một vài nét về quá trình hình thành và phát triển Trường cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên

2.2. Cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của trường

2.3. Thực trạng công tác đào tạo và quản lý đào tạo của trường

2.4. Thực trạng công tác quản lý hoạt động liên kết đào tạo

3. CHƯƠNG 3: CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT ĐÀO TẠO GIỮA TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CƠ ĐIỆN LUYỆN KIM THÁI NGUYÊN VỚI CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC

3.1. Các quan điểm định hướng cho việc đề xuất biện pháp

3.2. Các biện pháp quản lý hoạt động liên kết đào tạo giữa Trường cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên với các địa phương

3.3. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biên pháp

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

1. Khuyến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Liên kết đào tạo nghề Hướng đi cho miền núi phía Bắc

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) đang diễn ra mạnh mẽ, nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, với những đặc thù về địa lý, kinh tế và xã hội, đang đối mặt với bài toán lớn về phát triển nguồn nhân lực tại chỗ. Giải pháp liên kết đào tạo nghề giữa các cơ sở giáo dục và địa phương nổi lên như một hướng đi chiến lược, không chỉ giải quyết vấn đề việc làm mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế bền vững. Mô hình này tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có đủ kỹ năng đáp ứng ngay yêu cầu của thị trường lao động. Nghị quyết Đại hội IX của Đảng đã khẳng định: “Phát triển giáo dục và đào tạo là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, là điều kiện để phát huy nguồn lực con người”. Việc liên kết đào tạo giúp các trường nghề nắm bắt chính xác nhu cầu của doanh nghiệp và địa phương, từ đó điều chỉnh chương trình giảng dạy cho phù hợp. Đồng thời, các địa phương có thể chủ động trong việc quy hoạch và phát triển đội ngũ lao động có tay nghề, giảm thiểu tình trạng thiếu hụt nhân lực hoặc đào tạo lại sau tuyển dụng. Đây là một cơ chế hợp tác đôi bên cùng có lợi, thúc đẩy sự phát triển chung của toàn khu vực.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề đối với kinh tế vùng

Phát triển kinh tế vùng miền núi phía Bắc phụ thuộc lớn vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo nghề đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho người lao động những kỹ năng nghề nghiệp cần thiết để tham gia vào quá trình sản xuất hiện đại. Lực lượng lao động có tay nghề cao không chỉ tăng năng suất lao động mà còn thu hút đầu tư, thúc đẩy sự hình thành các khu công nghiệp và doanh nghiệp mới. Liên kết đào tạo nghề giúp tạo ra một lực lượng lao động ổn định, am hiểu văn hóa và điều kiện địa phương, từ đó giảm chi phí tuyển dụng và giữ chân nhân tài. Hơn nữa, việc đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tế giúp giải quyết vấn đề việc làm cho thanh niên dân tộc thiểu số, góp phần xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội.

1.2. Mô hình liên kết đào tạo Xu thế tất yếu trong giáo dục

Mô hình giáo dục truyền thống, khép kín đang dần bộc lộ những hạn chế khi không theo kịp sự biến đổi nhanh chóng của thị trường lao động. Xu thế chuyển đổi sang mô hình giáo dục mở, học tập suốt đời và liên thông giữa các bậc học là điều tất yếu. Liên kết đào tạo nghề là một biểu hiện cụ thể của xu thế này. Nó phá vỡ rào cản giữa nhà trường, doanh nghiệp và địa phương, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục linh hoạt và hiệu quả. Theo nghiên cứu của Vũ Thanh Thái (2012), sự liên kết này “tạo ra những điều kiện thuận lợi để gắn nhà trường với thực tiễn công nghiệp hoá, hiện đại hoá, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đặc biệt là chủ động giải quyết vấn đề đầu ra - công ăn việc làm cho học sinh sinh viên sau khi tốt nghiệp”.

II. Thách thức trong liên kết đào tạo nghề ở miền núi phía Bắc

Mặc dù liên kết đào tạo nghề mang lại nhiều lợi ích lý thuyết, việc triển khai trên thực tế tại các tỉnh miền núi phía Bắc còn gặp vô vàn khó khăn. Thực trạng đào tạo nghề trong khu vực cho thấy sự thiếu đồng bộ và hệ thống. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu vắng một cơ sở lý luận vững chắc và một cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các bên liên quan. Các cơ sở đào tạo thường lúng túng trong việc xây dựng mô hình liên kết, phân cấp quản lý và điều phối nguồn lực. Luận văn của Vũ Thanh Thái chỉ ra rằng: “Phần lớn các biện pháp quản lý công tác đào tạo là những biện pháp sử dụng trong mô hình cũ, chưa được đổi mới trong điều kiện thực hiện liên kết đào tạo nên bất cập, kém hiệu quả”. Thêm vào đó, việc điều động giáo viên lên giảng dạy tại các địa phương vùng sâu vùng xa gặp nhiều trở ngại, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng đào tạo nghề. Các chính sách của nhà nước về liên kết đào tạo chưa thực sự cụ thể, gây khó khăn cho cả nhà trường và địa phương trong quá trình hợp tác. Những bất cập này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ làm giảm hiệu quả của mô hình, gây lãng phí nguồn lực và không đáp ứng được kỳ vọng phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.

2.1. Bất cập trong cơ chế quản lý và phối hợp liên kết

Cơ chế quản lý hiện tại còn nhiều bất cập, đặc biệt là trong việc phân cấp và phối hợp. Sự thiếu rõ ràng về vai trò, trách nhiệm của nhà trường, địa phương và doanh nghiệp dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Công tác tuyển sinh và giới thiệu việc làm sau đào tạo chưa được kết nối chặt chẽ. Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên cho thấy những khó khăn trong “phân cấp quản lý, phối hợp quản lý” là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả hoạt động liên kết. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa khiến mỗi địa phương, mỗi trường áp dụng một cách làm khác nhau, thiếu tính hệ thống và khó nhân rộng.

2.2. Hạn chế về chương trình đào tạo và đội ngũ giảng viên

Chương trình đào tạo hiện hành chưa thực sự linh hoạt và chưa bắt kịp nhu cầu đa dạng của các địa phương miền núi phía Bắc. Nhiều chương trình vẫn còn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng và cập nhật công nghệ mới. Việc xây dựng nội dung đào tạo chưa có sự tham gia sâu rộng của các chuyên gia từ doanh nghiệp và cán bộ địa phương. Bên cạnh đó, đội ngũ giáo viên vừa thiếu về số lượng, vừa còn hạn chế về kinh nghiệm thực tế tại các cơ sở sản xuất. Khó khăn trong việc bố trí, sử dụng và điều động giáo viên đi giảng dạy ở các tỉnh cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo nghề.

III. Phương pháp xây dựng mô hình liên kết đào tạo nghề hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc xây dựng một mô hình liên kết đào tạo nghề hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc xác định rõ nhu cầu của thị trường lao động địa phương. Các trường cần chủ động hợp tác với chính quyền và doanh nghiệp để khảo sát, phân tích nhu cầu nhân lực cả về số lượng và chất lượng cho từng ngành nghề cụ thể. Dựa trên kết quả đó, các bên cùng nhau xây dựng mục tiêu đào tạo, thiết kế chương trình giảng dạy phù hợp. Chương trình phải đảm bảo tính linh hoạt, được xây dựng theo dạng mô-đun để dễ dàng điều chỉnh và cập nhật. Nguyên lý “Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, lý luận gắn liền với thực tiễn” phải được đặt làm kim chỉ nam. Vai trò của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc đặt hàng nhân lực mà còn phải tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo: cử chuyên gia giảng dạy, tạo điều kiện cho sinh viên thực tập, và góp ý xây dựng chương trình. Một mô hình hợp tác trường-doanh nghiệp-địa phương chặt chẽ sẽ đảm bảo đầu ra của đào tạo đáp ứng đúng và trúng nhu cầu xã hội, tạo ra một giải pháp đào tạo nghề bền vững.

3.1. Xác định nhu cầu thị trường và xây dựng mục tiêu chung

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của địa phương. Thay vì đào tạo theo những gì sẵn có (mô hình cung), các trường cần chuyển sang đào tạo theo những gì thị trường lao động cần (mô hình cầu). Hoạt động này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ để tổ chức các cuộc khảo sát, hội thảo giữa nhà trường, doanh nghiệp và các sở, ban, ngành địa phương. Mục tiêu đào tạo phải được tất cả các bên thống nhất, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có kỹ năng nghề nghiệp, thái độ làm việc chuyên nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế.

3.2. Thiết kế chương trình đào tạo linh hoạt và thực tiễn

Chương trình đào tạo cần được thiết kế theo hướng mở, tăng cường thời lượng thực hành và thực tập tại doanh nghiệp. Cấu trúc chương trình nên được chuẩn hóa nhưng vẫn đảm bảo sự mềm dẻo, cho phép tùy chỉnh theo yêu cầu đặc thù của từng địa phương hoặc doanh nghiệp đối tác. Việc áp dụng phương pháp dạy học theo mô-đun năng lực thực hành sẽ giúp người học tích lũy kiến thức và kỹ năng một cách hệ thống. Đặc biệt, nội dung chương trình phải thường xuyên được cập nhật để phản ánh những tiến bộ khoa học công nghệ mới, đảm bảo nguồn nhân lực sau đào tạo không bị lạc hậu.

IV. Bí quyết quản lý và nâng cao chất lượng liên kết đào tạo nghề

Để mô hình liên kết đào tạo nghề vận hành trơn tru và đạt hiệu quả cao, công tác quản lý đóng vai trò quyết định. Việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề đòi hỏi một hệ thống quản lý đồng bộ và khoa học. Trước hết, cần xây dựng một quy chế phối hợp rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm và quyền hạn của từng bên: nhà trường, địa phương, và doanh nghiệp. Quy chế này phải bao gồm các cơ chế về tài chính, sử dụng cơ sở vật chất, và đánh giá kết quả hợp tác. Thứ hai, công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng cần được thực hiện thường xuyên. Việc này không chỉ đánh giá kết quả học tập của sinh viên mà còn đánh giá toàn bộ quá trình tổ chức đào tạo, từ khâu tuyển sinh, giảng dạy đến giới thiệu việc làm. Theo tổ chức Lao động quốc tế (ILO), các tiêu chí đánh giá chất lượng cần bao quát từ mục tiêu, chương trình đào tạo, đội ngũ giáo viên đến cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, tăng cường sự minh bạch và kết nối giữa các bên, từ đó tạo ra một hệ thống quản lý liên kết đào tạo hiệu quả và bền vững cho khu vực miền núi phía Bắc.

4.1. Xây dựng quy chế phối hợp và phân cấp quản lý rõ ràng

Một quy chế phối hợp chi tiết là nền tảng cho sự thành công của liên kết đào tạo. Văn bản này cần được xây dựng dựa trên sự đồng thuận của tất cả các bên, xác định rõ cơ chế chỉ đạo, điều hành, và trao đổi thông tin. Việc phân cấp quản lý hợp lý sẽ giúp phát huy tính chủ động, sáng tạo của các đơn vị cơ sở như các khoa, tổ bộ môn trong nhà trường và các phòng, ban tại địa phương. Sự rõ ràng trong phân công nhiệm vụ sẽ tránh được tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và đảm bảo mọi hoạt động được triển khai một cách nhất quán.

4.2. Tăng cường kiểm định và đảm bảo chất lượng đào tạo

Đảm bảo chất lượng là yếu tố sống còn của hoạt động đào tạo. Cần thành lập bộ phận chuyên trách về khảo thí và kiểm định chất lượng để giám sát toàn bộ quá trình. Hệ thống này không chỉ kiểm tra việc thực hiện nội dung, chương trình mà còn thu thập phản hồi từ sinh viên, giảng viên và doanh nghiệp sử dụng lao động. Các kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để liên tục cải tiến, điều chỉnh chương trình và phương pháp giảng dạy, nhằm không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo nghề.

4.3. Phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý chuyên nghiệp

Đội ngũ giáo viên là nhân tố cốt lõi quyết định chất lượng đào tạo. Cần có kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm và kinh nghiệm thực tiễn cho giảng viên. Nhà trường cần tạo điều kiện cho giáo viên đi thực tế tại các doanh nghiệp, tham gia các dự án sản xuất để cập nhật kiến thức. Đồng thời, đội ngũ cán bộ quản lý cũng cần được bồi dưỡng về kỹ năng quản lý hiện đại, đặc biệt là quản lý trong môi trường hợp tác đa bên.

V. Mô hình thực tiễn Liên kết đào tạo tại Thái Nguyên

Nghiên cứu điển hình về hoạt động liên kết đào tạo nghề của Trường Cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên với các tỉnh miền núi phía Bắc cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Từ năm 2008, nhà trường đã tích cực triển khai mô hình này và đạt được những kết quả nhất định. Trường đã chủ động xây dựng các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng của các địa phương và doanh nghiệp, góp phần cung cấp nguồn nhân lực có tay nghề cho các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, Cao Bằng, Lào Cai, Bắc Kạn. Một trong những thành công của trường là việc đa dạng hóa các loại hình đào tạo, từ cao đẳng, trung cấp đến sơ cấp nghề và các khóa ngắn hạn, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của xã hội. Việc phân cấp quản lý cho các khoa cũng giúp tăng tính chủ động trong việc xây dựng kế hoạch và triển khai giảng dạy. Theo khảo sát, 66,7% cán bộ và giáo viên đánh giá định hướng mục tiêu đào tạo của nhà trường đáp ứng tốt yêu cầu của các tỉnh miền núi. Tuy nhiên, mô hình của trường vẫn còn những hạn chế cần khắc phục như việc cập nhật kiến thức mới vào chương trình còn chậm, công tác kiểm tra đánh giá chưa đồng bộ. Đây là những bài học thực tiễn quan trọng cho việc nhân rộng mô hình liên kết đào tạo trên toàn khu vực.

5.1. Kết quả đạt được trong hợp tác đào tạo với địa phương

Trường đã thành công trong việc gắn đào tạo với yêu cầu thực tế, thể hiện qua việc hợp tác với Tổng cục Dạy nghề xây dựng chương trình khung cho các ngành đặc thù như Cán kéo kim loại, Luyện gang, Luyện thép. Quá trình này có sự tham gia của các cán bộ kỹ thuật, kỹ sư nhiều kinh nghiệm từ các doanh nghiệp, đảm bảo nội dung đào tạo phù hợp. Kết quả là, “hầu hết học sinh tốt nghiệp ra trường đều có việc làm ổn định được các nhà máy xí nghiệp đánh giá và khẳng định chất lượng đào tạo của Nhà trường là cao”. Uy tín của trường ngày càng được nâng cao, thu hút số lượng lớn học sinh theo học mỗi năm.

5.2. Những hạn chế và bài học kinh nghiệm rút ra

Bên cạnh thành công, thực tiễn tại Trường Cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên cũng bộc lộ những điểm yếu. Khảo sát cho thấy 26,7% ý kiến cho rằng công tác kiểm tra, đánh giá việc thực hiện mục tiêu, nội dung chương trình chỉ ở mức bình thường. Việc xây dựng chương trình đào tạo ở trình độ cao đẳng nghề còn thiếu sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành. Bài học rút ra là cần phải hệ thống hóa và chuyên nghiệp hóa công tác quản lý chất lượng. Đồng thời, cần có cơ chế chính sách rõ ràng hơn từ cấp nhà nước để hỗ trợ và thúc đẩy các hoạt động hợp tác trường-doanh nghiệp-địa phương một cách bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu; phần kết luận và khuyến nghị Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Vài nét về lịch sử nghiên cứu vấn đề : Hoạt động liên kết đào tạo của các trường với đơn vị ngoài đã được nhiều nước tiên tiến trên thế giới nghiên cứu và ứng dụng, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đồng thời hiệu quả của hoạt động liên kết đào tạo đã mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho cả hai phía. Đối với các trường thì sản phẩm là học sinh tốt nghiệp ra trường có tay nghề cao, tiếp cận được với công nghệ thực tiễn của sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng để giữ vững thương hiệu, uy tín của nhà trường đồng thời giảm chi phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo.

Đối với các địa phương có thể chủ động về đội ngũ lao động và khi tiếp nhận lao động vào làm việc tại địa phương sẽ phù hợp, ổn định, không mất thời gian đào tạo lại do công nhân còn hạn chế về kỹ năng thực hành nghề và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Đối với Việt Nam chúng ta, do yêu cầu của sự nghiệp CNH - HĐH đất nước, đặc biệt là những năm gần đây do sự chuyển biến của nền kinh tế thị trường từ cơ chế kế hoạch hoá tập trung sang cơ chế thị trường. Trong cơ chế thị trường nhất là trong nền kinh tế tri thức tương lai, giá trị của sức lao động tuỳ thuộc vào trình độ tay nghề, khả năng về mọi mặt của người lao động. Để nâng cao được chất lượng đào tạo nghề, đòi hỏi con người phải chủ động chuẩn bị tiềm lực, trau dồi bản lĩnh, nắm vững kỹ năng thực hành nghề đáp ứng yêu cầu của xã hội.

Xuất phát từ những lý do trên mà hoạt động liên kết đào tạo giữa các trường và địa phương đã được nghiên cứu, rút kinh nghiệm từ các nước tiên tiến trên thế giới và được vận dụng vào các chính sách của Việt Nam. Điều này được cụ thể hoá trong Luật giáo dục năm 2005, Luật Dạy nghề 2006, Quy chế trường nghề nhà nước năm 1993, Điều lệ mẫu trường cao đẳng nghề năm 2008. Cụ thể: Điều 32. của Luật Dạy nghề đã nêu: “Dạy nghề Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 11 thường xuyên được thực hiện linh hoạt về thời gian, địa điểm, phương pháp đào tạo để phù hợp với yêu cầu của người học nghề nhằm tạo điều kiện cho người lao động học suốt đời, nâng cao trình độ kỹ năng nghề thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động, tạo cơ hội tìm việc làm, tự tạo việc làm”.

Thực tế ở Việt Nam chúng ta từ những năm 1995 đến nay, thực hiện Chủ trương của Đảng và Nhà nước về xã hội hoá công tác dạy nghề nên đã hình thành mô hình các tập đoàn, tổng công ty, công ty trực tiếp quản lý một số trường đào tạo nghề. Điển hình như Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam, Tập đoàn Dệt may Việt Nam, Tập đoàn công nghiệp tàu thuỷ, Tổng công ty Thép Việt Nam v. Việc hình thành và phát triển các trường đào tạo nghề thuộc doanh nghiệp để đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực có kỹ thuật trực tiếp sản xuất của doanh nghiệp và nhu cầu của xã hội ở nước ta trong thời gian qua là tất yếu khách quan. Là nơi trực tiếp cung cấp lao động qua đào tạo nghề cho doanh nghiệp, phù hợp với nhu cầu thực tế sử dụng của doanh nghiệp, người học được thực hành ngay trên may móc, thiết bị đang được sử dụng ở doanh nghiệp và đặc biệt là các đào tạo cho các tỉnh miền núi theo chủ trương xã hội hoá.

Mặc dù có chủ trương, chính sách như vậy song ở nước ta cho đến nay thực trạng hoạt động liên kết đào tạo giữa các trường và địa phương được đánh giá là vẫn còn hạn chế, chưa đồng bộ và có rất ít các công trình nghiên cứu về vấn đề trên. Những nghiên cứu về liên kết đào tạo mới chỉ giới hạn trong ngành hoặc trong lĩnh vực hẹp. Ví dụ: Vào những năm 70 của thế kỷ XX, tác giả Đạng Danh Ánh và một số cán bộ thuộc Tổng cục dạy nghề lúc đó đã đi sâu nghiên cứu đổi mới phương pháp dạy nghề trong các trường nghề. Năm 1993, tác giả Trần Khánh Đức nghiên cứu vấn đề "Hoàn thiện đào tạo nghề tại xí nghiệp".

Đề tài tập trung nghiên cứu giải quyết các trường, lớp dạy nghề đặt tại đơn vị sản xuất và trong một số lĩnh vực về bưu chính viễn thông và hóa chất. Năm 1993, tác giả Phạm Khắc Vũ đi sâu tìm hiểu: "Cơ sở Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 12 lý luận và thực tiễn phương thức tổ chức đào tạo nghề kết hợp tại trường và cơ sở sản xuất". Năm 2004, trường Trung học kỹ thuật xây dựng Hà Nội có đề tài nghiên cứu khoa học cấp thành phố: "Các giải pháp gắn đào tạo với sử dụng lao động của hệ thống dạy nghề Hà Nội trong lĩnh vực xây dựng". Trường Cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên được thành lập từ năm 1965 thuộc Bộ Công nghiệp trước đây, từ năm 1997 đến nay thuộc Tổng công ty Thép Việt Nam quản lý.

Trường có nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho Tổng công ty Thép Việt Nam và các ngành kinh tế khác của xã hội, Trường đào tạo 3 cấp trình độ đó là: Sơ cấp nghề, Trung cấp nghề và Cao đẳng nghề các nghề Cơ, Điện và Luyện kim. Hoạt động liên kết đào tạo giữa trường với các tỉnh miền núi phía bắc mới được thực hiện trong một số năm gần đây (đặc biệt là từ năm 2008 đến nay) đã được triển khai và đạt được những kết quả nhất định. Để đánh giá thực trạng, tổng kết rút kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp để quản lý các hoạt động trên nhằm đạt kết quả cao hơn cần thiết phải có một nghiên cứu tổng hợp, khách quan. Chính vì vậy tôi chọn “Quản lý liên kết đào tạo nghề giữa Trường Cao đẳng nghề Cơ điện - Luyện kim Thái Nguyên với các tỉnh miền núi phía Bắc” làm đề tài luận văn tốt nghiệp.

Một số khái niệm cơ bản: 1. Khái niệm về quản lý: Quản lý là một hoạt động đặc biệt, là yếu tố không thể thiếu được trong đời sống xã hội, gắn liền với quá trình phát triển, đặc biệt trong xã hội hiện nay thì quản lý có vai trò rất lớn. Sự phân công, hợp tác trong lao động giúp đạt năng suất cao trong công việc, điều này đòi hỏi phải có sự chỉ huy, phối hợp, điều hành, kiểm tra.tức là phải có người đứng đầu. Hoạt động quản lý được nảy sinh từ nhu cầu đó.Mác, quản lý (QLXH) là chức năng được sinh ra từ tính chất xã hội hoá lao động.

Nó có tầm quan trọng đặc biệt vì mọi sự phát triển của xã hội đều thông qua hoạt động của con người và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 13 thông qua quản lý (con người điều khiển con người). Ông coi quản lý là một đặc điểm vốn có, bất biến về mặt lịch sử của đời sống xã hội, theo ông: "Bất cứ lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào mà tiến hành trên một quy mô khá lớn đều yêu cầu phải có một sự chỉ đạo để điều hòa những hoạt động cá nhân. Sự chỉ đạo đó phải là những chức năng chung, tức là những chức năng phát sinh từ sự khác nhau giữa sự vận động chung của cơ thể sản xuất với những vận động cá nhân của những khí quan độc lập hợp thành cơ thể sản xuất đó. Khái niệm “quản lý” là khái niệm rất chung, tổng quát, nó dùng cho cả quá trình quản lý xã hội.

Có nhiều khái niệm khác nhau về quản lý, dưới đây là một số nhận thức chung về khái niệm này. - Quản lý là sự tác động liên tục có tổ chức, có định hướng của chủ thể (Người quản lý, tổ chức quản lý) lên khách thể (Đối tượng quản lý) về các mặt chính trị, văn hoá, xã hội, kinh tế … bằng một hệ thống các luật lệ, các chính sách, các nguyên tắc, các phương pháp và các biện pháp cụ thể nhằm tạo ra môi trường và điều kiện cho sự phát triển của đối tượng. Đối tượng quản lý có thể trên quy mô toàn cầu, khu vực, quốc gia, ngành, đơn vị… - Quản lý thể hiện việc tổ chức, điều hành tập hợp người, công cụ, phương tiện, tài chính v.v để kết hợp các yếu tố đó với nhau nhằm đạt mục tiêu định trước. - Quản lý là một hiện tượng xã hội xuất hiện rất sớm trong lịch sử phát triển của xã hội, đặc biệt là từ khi con người biết tiến hành những hoạt động lao động chung.

- Quản lý là một thuộc tính lịch sử, là nội tại của quá trình lao động, nó là hiện tượng xã hội xuất hiện sớm ngay từ khi xuất hiện xã hội loài người. Khi con người xuất hiện thì xuất hiện quản lý con người và quản lý xã hội. Marx: Bất kỳ một hoạt động xã hội hay cộng đồng trực tiếp nào, được thực hiện ở quy mô tương đối lớn đều cần một chừng mực nhất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 14 định sự quản lý. Quản lý xác định sự tương hợp giữa các công việc cá nhân và hoàn thành những chức năng chung xuất hiện trong sự vận động của toàn bộ cơ chế sản xuất khác với sự vận động riêng rẽ của nó.

Marx so sánh một cách hình ảnh: Nhạc trưởng với hệ thống nhạc công. Trong đó nhạc trưởng là một chủ thể quản lý, nhạc công là những chủ thể bị quản lý. Nhạc trưởng và nhạc công có quan hệ quản lý (Quan hệ về công việc và quan hệ con người) để đưa một sản phẩm “Kép”, một sản phẩm siêu sản phẩm. Đó là chủ thể quản lý và chủ thể bị quản lý cùng phát triển (Hoạt động tạo ra của chủ thể và sự phát triển của con người).

Những tư tưởng bàn về quản lý xã hội đã xuất hiện rất sớm ở cả Phương đông lẫn Phương tây. Song quản lý chỉ trở thành khoa học và được vận dụng vào thực tiễn có tính chất phổ biến chỉ mới bắt đầu vào thập niên đầu của thế kỷ XX (Vào năm 1911 khi Taylor nhà tâm lý học, quản lý học người Mỹ công bố tác phẩm nổi tiếng: Những nguyên lý quản lý khoa học).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ