Giáo trình Lí luận văn học (Tái bản lần thứ năm, 1996)

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Bộ giáo trình Lí luận văn học do Giáo sư, Tiến sĩ Khoa học Phương Lựu chủ biên cùng tập thể tác giả gồm Giáo sư, Tiến sĩ Trần Đình Sử, Nguyễn Xuân Nam, Lê Ngọc Trà, La Khắc Hòa và Phó Giáo sư Thành Thế Thái Bình biên soạn, Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành (tái bản lần thứ năm, 1996). Bộ sách nằm trong chương trình cải cách Sư phạm của Bộ Giáo dục, giữ vai trò môn học nền tảng bắt buộc trong chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học ngành Ngữ văn tại các trường Đại học Sư phạm và Đại học Tổng hợp.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị hệ thống khái niệm, phạm trù khoa học cơ bản về bản chất, chức năng, cấu trúc nội tại và quy luật vận động của văn học nghệ thuật; rèn luyện phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít trong việc phân tích, thẩm định các hiện tượng văn học trong lịch sử và hiện tại.

Về cấu trúc, công trình gồm 4 phần với 34 chương chuyên biệt. Cách tiếp cận của bộ sách kết hợp đồng thời hai bình diện cốt lõi: phương diện "cấu trúc" (tập hợp các yếu tố và mối liên hệ xuyên thấm nội tại cấu tạo nên chỉnh thể tác phẩm và đời sống văn học) và phương diện "sinh thành" (quá trình hình thành, phát triển lịch sử của các phương pháp sáng tác, trào lưu tư tưởng). Điểm đặc thù của giáo trình là giải quyết mối quan hệ thống nhất giữa tính hiện đại (tiếp thu có chọn lọc các thành tựu lí luận văn học Xô viết, thi pháp học, xã hội học văn học) và tính dân tộc (khai thác di sản lí luận truyền thống của Việt Nam, gắn lí thuyết với thực tiễn sáng tác dân tộc).


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc 34 chương của giáo trình triển khai tuần tự từ nhận thức luận đại cương đến các phạm trù chuyên biệt:

  • Chương I (Nhập môn - GS. TSKH. Phương Lựu): Xác định vị trí của Lí luận văn học trong hệ thống khoa nghiên cứu văn học bên cạnh Lịch sử văn học, Phê bình văn học và Phương pháp luận nghiên cứu văn học; đồng thời làm rõ quan hệ với các phân môn: Tâm lí học văn học, Thi pháp học, Xã hội học văn học, Văn bản học và Thư mục học.
  • Chương II (Lược sử các quan niệm văn học và mĩ học): Khảo sát đối chiếu tư tưởng phương Đông và phương Tây:
    • Phương Đông: Tiến trình nhận thức văn học Việt Nam qua các thời kỳ (từ tư tưởng yêu nước của Lí Thường Kiệt, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Hoàng Đức Lương đến quan niệm hiện thực của Lê Quý Đôn, Cao Bá Quát, Ngô Thời Nhậm); lịch sử tư tưởng Trung Quốc từ thời Chiến Quốc (Nho, Đạo, Mặc, Pháp) qua Lưu Hiệp, Hàn Dũ ("Văn dĩ minh đạo"), Tống Nho ("Văn dĩ tải đạo" - Chu Hi) đến khuynh hướng hiện thực của Bạch Cư Dị.
    • Phương Tây: Từ thời cổ đại Hi-La (Platông với thuyết "bóng của cái bóng", Arixtốt với thuyết mô phỏng sáng tạo), Trung cổ (Augustinus, Thomas Aquinas), Phục hưng (Alberti, Cervantes), Cổ điển (Boileau), Khai sáng (Diderot, Lessing), Duy tâm cổ điển Đức (Hegel) đến Mĩ học Dân chủ cách mạng Nga (Chernyshevsky, Belinsky, Herzen).
  • Phê phán lí luận văn học tư sản cuối thế kỉ XIX - XX: Phân tích giới hạn của trường phái văn hóa - lịch sử (H. Taine với bộ ba "chủng tộc, môi trường, thời điểm"), chủ nghĩa so sánh (T. Benfey, A. Veselovsky), trường phái tâm lí học (A. Potebnja), phân tâm học (S. Freud), chủ nghĩa trực giác (H. Bergson, B. Croce) và chủ nghĩa cấu trúc (R. Barthes, W. Kayser...).
  • Chương III, V, VI, X, XI, XII, XIV, XV, XVI, XVII, XIX (GS. TS. Trần Đình Sử): Tập trung vào lí thuyết thi pháp học, cấu trúc tác phẩm văn học, mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức, hệ thống loại thể và ngôn ngữ nghệ thuật.
  • Nguồn gốc và bản chất của văn nghệ: Bác bỏ các học thuyết duy tâm như thuyết trò chơi (Kant, Schiller, Spencer, Groos), thuyết tính dục (Freud) để xác lập nguồn gốc văn nghệ từ thực tiễn lao động sản xuất xã hội (dẫn cứ liệu khảo cổ hang động Altamira, Lascaux và luận điểm của G. Plekhanov).

Progression logic của giáo trình vận hành từ xác lập đối tượng nghiên cứu và lịch sử quan niệm, tiến tới xây dựng phương pháp luận mác-xít, tiếp đó phân tích nguồn gốc và quy luật xã hội của nghệ thuật, cuối cùng mổ xẻ cấu trúc chỉnh thể tác phẩm và các trào lưu sáng tác.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Hệ thống lí luận mác-xít về hình thái ý thức xã hội thuộc kiến trúc thượng tầng; phản ánh luận của V.I. Lenin; lí thuyết về hai nền văn hóa dân tộc.
  • Core principles: Nguyên tắc tính đảng vô sản của Lenin; nguyên lí "tính cách điển hình trong hoàn cảnh điển hình" của F. Engels; tính độc lập tương đối và sự tác động trở lại của văn học đối với cơ sở kinh tế hạ tầng.
  • Essential frameworks: Mô hình phân định hai loại hình lí luận văn học: "lí thuyết khái quát" (hệ thống khái niệm tĩnh, mang tính dẫn luận) và "lí thuyết lịch sử" (khảo sát sự biến đổi nội dung phạm trù theo từng thời kỳ lịch sử).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Nhận diện và thao tác chuẩn xác hệ thống thuật ngữ chuyên ngành thi pháp học, phân loại thể loại và văn bản học.
  • Analytical skills: Rèn luyện tư duy phê phán khoa học; năng lực bóc tách "hạt nhân hợp lí" khỏi các khuynh hướng duy tâm, siêu hình; phân tích hiện tượng văn học gắn với điều kiện lịch sử - cụ thể.
  • Practical competencies: Kỹ năng thẩm định giá trị tư tưởng - thẩm mĩ của tác phẩm; ứng dụng lí luận vào nghiên cứu văn học sử và thực hành phê bình văn học.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa diễn dịch quy luật triết học và quy nạp tư liệu thực tiễn. Việc giảng dạy không dừng lại ở định nghĩa trừu tượng mà đòi hỏi đặt từng khái niệm vào quá trình phát sinh và phát triển lịch sử cụ thể.

Hệ thống ngữ liệu và bài tập thực hành được tích hợp từ hai nguồn văn học:

  • Văn học dân tộc: Sử dụng các văn bản như Nam quốc sơn hà, Bình Ngô đại cáo, Bảo kính cảnh giới (Nguyễn Trãi), Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc (Nguyễn Đình Chiểu), các thể tài ca dao, tục ngữ và hệ thống làn điệu dân ca lao động (hò chèo thuyền, hò giã gạo, hò kéo nện với các nhịp mái nhặt, mái khoan, mái ba) để chứng minh mối quan hệ giữa nhịp điệu lao động và sự hình thành nghệ thuật.
  • Văn học thế giới: Phân tích các điển hình nghệ thuật trong Iliad, Odyssey, kịch Shakespeare, tiểu thuyết hiện thực của H. Balzac (Tấn trò đời), Stendhal (Đỏ và đen), M. Gorky (Người mẹ) để minh họa cho nguyên lí xây dựng tính cách điển hình và hoàn cảnh điển hình.

Về kiểm tra, đánh giá, phương pháp học tập yêu cầu sinh viên không học thuộc lòng máy móc mà phải thực hiện các bài tập so sánh phạm trù: phân biệt chức năng nhận thức, giáo dục và thẩm mĩ; so sánh bản chất phản ánh của văn học với các hình thái ý thức khác (chính trị, pháp quyền, tôn giáo, triết học).

Hướng dẫn tự học nhấn mạnh quy trình hai bước: trước hết nắm vững các định nghĩa trong loại hình "lí thuyết khái quát" ở chương trình cơ bản; tiếp đó tra cứu, đối chiếu trực tiếp với các tác phẩm kinh điển mác-xít (Bản thảo kinh tế học triết học 1844, Biện chứng của tự nhiên, Bút kí triết học) và các công trình chuyên khảo của Belinsky, Chernyshevsky để củng cố cơ sở dữ liệu học thuật.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Bộ sách ghi nhận bước chuyển đổi quan trọng so với các khóa trình lí luận văn học giai đoạn trước (thập niên 1960 và 1970). Những điểm cập nhật căn bản bao gồm:

  • Khắc phục tình trạng cơ giới, công thức: Thay thế lối tiếp cận minh họa chính trị đơn giản bằng việc phân tích văn học như một chỉnh thể thẩm mĩ đặc thù. Giáo trình cập nhật các luận điểm mới về phản ánh luận, khẳng định văn nghệ là "hoạt động tinh thần thực tiễn" sản xuất ra nhu cầu và chủ thể thẩm mĩ.
  • Tiếp thu thành tựu chuyên ngành hiện đại: Bộ sách chủ động đưa vào hệ thống giảng dạy đại học những kiến thức mới của lí luận văn học Xô viết và phương Tây đương thời: phân môn Thi pháp học (nghiên cứu cấu trúc và phương tiện thể hiện), Xã hội học văn học (khảo sát tiếp nhận và công chúng), Tâm lí học văn học (nghiên cứu cơ chế sáng tạo và liên tưởng).
  • Tăng cường cơ sở dữ liệu văn học dân tộc: Điểm cải tiến nổi bật là việc bước đầu tổng kết di sản lí luận văn học của Việt Nam qua các văn bản lịch sử (Vân đài loại ngữ, Tựa Quỳnh uyển cửu ca, Cổ đương văn sao), khắc phục sự phụ thuộc thuần túy vào tài liệu dịch thuật nước ngoài.
  • Chuẩn hóa cấu trúc tái bản: Lần tái bản thứ năm (1996) đã hợp nhất ba tập sách (xuất bản lẻ giai đoạn 1986–1988) thành một chỉnh thể hoàn chỉnh, thống nhất hệ thống tiêu đề, mục lục và công khai phân định rõ trách nhiệm biên soạn của từng học giả trong tập thể tác giả.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Bộ giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho các nhóm đối tượng học thuật sau:

  • Sinh viên bậc Đại học: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Ngữ văn, Sư phạm Văn học từ năm thứ hai đến năm thứ tư tại các trường Đại học Sư phạm và Đại học Tổng hợp/Khoa học Xã hội và Nhân văn trên toàn quốc.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức Triết học Mác – Lênin (đặc biệt là Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử), đồng thời có hiểu biết cơ bản về tiến trình Lịch sử văn học Việt Nam và Lịch sử văn học phương Tây.
  • Giảng viên đại học và cao đẳng: Tài liệu chuẩn mực để xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế hệ thống câu hỏi seminar, tổ chức thực hành nghiên cứu văn bản và hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lí luận - Phê bình.
  • Nghiên cứu sinh và học viên Sau đại học: Tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chuyên đề cơ sở và chuyên ngành; làm khung tham chiếu phương pháp luận cho việc triển khai các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ văn học.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên đại học, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngữ văn, giảng viên đại học và các nhà nghiên cứu, phê bình văn học cần tài liệu chuẩn hóa về lí luận mác-xít.

2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về triết học mác-xít (chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhận thức luận phản ánh luận) và hệ thống tác phẩm văn học sử cơ bản của Việt Nam và thế giới để tiếp nhận và kiểm chứng các phạm trù lí thuyết.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Khác với các giáo trình giai đoạn trước, công trình này phân lập rõ hai loại hình "lí thuyết khái quát" và "lí thuyết lịch sử", đồng thời tích hợp sâu các phân môn thi pháp học, xã hội học văn học và khai thác trực tiếp di sản lí luận văn học dân tộc Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Cần kết hợp việc nắm định nghĩa lí thuyết với việc đối chiếu trực tiếp vào các tác phẩm văn học được trích dẫn; nghiên cứu song song với sách thực hành lí luận văn học và các tác phẩm triết học kinh điển được nêu trong danh mục tài liệu tham khảo.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Bộ sách nằm trong tổ hợp sách đồng bộ do Bộ Giáo dục chỉ đạo biên soạn, bao gồm hệ thống sách thực hành lí luận văn học và sách chuyên đề tham khảo chuyên sâu cho giáo sinh và học viên sau đại học.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Lí luận văn học của tập thể tác giả do GS. TSKH. Phương Lựu chủ biên xác lập một hệ thống lí luận văn học mác-xít có tính học thuật cao, gắn kết chặt chẽ giữa quy luật bản chất của hình thái ý thức xã hội với cấu trúc thẩm mĩ nội tại của tác phẩm văn học.

Lộ trình học tập đề xuất là nắm vững các nguyên lí trong loại hình lí thuyết khái quát ở bậc cử nhân, sau đó mở rộng sang các chuyên đề thi pháp học, phương pháp luận nghiên cứu và lí thuyết lịch sử ở bậc sau đại học. Người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với hệ thống sách thực hành bộ môn, các văn bản triết học kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin và các công trình chuyên khảo về văn học dân tộc để tối ưu hóa hiệu quả học thuật.