HOẠT ĐỘNG VĂN HỌC CỦA PHẠM QUỲNH TRÊN NAM PHONG TẠP CHÍ TỪ GÓC NHÌN LÝ THUYẾT HẬU THỰC DÂN

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động văn học của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí qua lăng kính lý thuyết hậu thực dân. Phân tích sâu sắc giá trị văn hóa.

Chuyên ngành

Lý luận văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

233
20
3

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DẪN NHẬP

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của luận án

0.6. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình lý thuyết hậu thực dân trên thế giới và việc tiếp nhận, ứng dụng trong nghiên cứu văn học Việt Nam

1.1.1. Các công trình lý thuyết hậu thực dân trên thế giới

1.1.2. Các công trình dịch thuật, giới thiệu lý thuyết hậu thực dân và ứng dụng lý thuyết hậu thực dân trong nghiên cứu văn học Việt Nam

1.2. Những nghiên cứu về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí trong bối cảnh báo chí và văn học quốc ngữ Việt Nam đầu thế kỷ XX

1.2.1. Những nghiên cứu về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí trước 1975

1.2.2. Những nghiên cứu về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí sau 1975

1.3. Việc sưu tầm, giới thiệu các trước tác và dịch thuật của Phạm Quỳnh cùng những công trình nghiên cứu về Phạm Quỳnh

1.3.1. Việc sưu tầm, giới thiệu các trước tác và dịch thuật của Phạm Quỳnh

1.3.2. Các bài viết, công trình nghiên cứu về Phạm Quỳnh

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT HẬU THỰC DÂN: NGUỒN GỐC, TIẾN TRÌNH, ĐẶC ĐIỂM

2.1. Từ chủ nghĩa thực dân đến chủ nghĩa hậu thực dân và diễn trình phát triển của “Orientalism”

2.2. Sự hình thành lý thuyết hậu thực dân và một số vấn đề cơ bản của lý thuyết hậu thực dân

2.2.1. Sự hình thành lý thuyết hậu thực dân. Một số vấn đề cơ bản của lý thuyết hậu thực dân. Những lý thuyết gia tiêu biểu trong nghiên cứu hậu thực dân

2.2.1.1. Gayatri Chakravorty Spivak (1942-)
2.2.1.2. Trịnh Thị Minh Hà (1952-)

2.2.2. Một số khái niệm cơ bản trong nghiên cứu hậu thực dân

2.2.2.1. Tính lai ghép (Hybridity)
2.2.2.2. Tính nước đôi (Ambivalence)
2.2.2.3. Sự đa dạng và sai khác văn hoá (Cultural diversity/ Cultural difference)

2.2.3. Từ lý thuyết hậu thực dân đến việc xem xét trường hợp Phạm Quỳnh

2.3. Cuộc đời và sự nghiệp của Phạm Quỳnh

2.4. Nam Phong tạp chí và vai trò của Phạm Quỳnh

3. CHƯƠNG 3: “LAI GHÉP” VÀ “NƯỚC ĐÔI” - TỪ NHÃN QUAN CÁ NHÂN ĐẾN TINH THẦN GẦY DỰNG NỀN VĂN HOÁ MỚI

3.1. “Lai ghép” - sự tạo sinh các dạng thức văn hóa mới

3.2. Phạm Quỳnh trước sự va chạm của hai nền văn minh

3.3. Lai ghép như là một quá trình diễn dịch, tạo dựng bản sắc

3.4. “Nước đôi” - hệ quả lai ghép và phương thức đối thoại mới của Phạm Quỳnh

3.5. Phạm Quỳnh trước sự hiện diện của thực dân

3.6. Những tình thế nước đôi và sự rạn nứt của con đường hoà giải Pháp-Việt

3.7. Phạm Quỳnh trước ngưỡng cửa hiện đại

4. CHƯƠNG 4: PHẠM QUỲNH VÀ SỰ HÌNH THÀNH MỘT LỐI TƯ DUY ỨNG XỬ VỚI “CÁI KHÁC”

4.1. “Cái khác” - từ nhãn quan phương Tây đến những tác động lên cấu trúc tâm lý người thuộc địa

4.2. Phạm Quỳnh và những lựa chọn ứng xử với “cái khác”

4.3. Phạm Quỳnh trước cái ngoại dị quyến rũ của xứ sở phương Tây

4.4. Tìm kiếm và định vị căn tính dân tộc

4.5. Xây dựng “quốc hồn” và phục dựng các giá trị văn hóa truyền thống

4.6. Dịch văn hoá và quá trình tìm lại tiếng nói, vị thế cho dân tộc

4.6.1. Phạm Quỳnh trong bối cảnh dịch thuật đầu thế kỷ XX

4.6.2. Dịch thuật và ý thức hệ quyền lực cai trị thuộc địa

4.6.3. Dịch và tinh thần giải thực dân về mặt văn hoá

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Dịch thuật một số khái niệm then chốt trong nghiên cứu Hậu thực dân

PHỤ LỤC 2: Tư liệu thống kê trên Nam Phong tạp chí

PHỤ LỤC 3: Danh mục các tác phẩm dịch thuật của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí

PHỤ LỤC 4: Một số hình ảnh về Phạm Quỳnh & Nam Phong tạp chí

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phạm Quỳnh và Nam Phong Nghiên Cứu Hậu Thực Dân

Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu về Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí thông qua lăng kính của nghiên cứu hậu thực dân. Chúng ta sẽ khám phá cách chủ nghĩa thực dân Pháp tại Việt Nam ảnh hưởng đến hoạt động văn học của Phạm Quỳnh trên tạp chí này. Mục tiêu là làm sáng tỏ sự giao thoa giữa văn hóa phương Tây và bản sắc Việt Nam, cũng như vai trò của trí thức Việt Nam trong bối cảnh thuộc địa. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm phong phú thêm các cuộc thảo luận về văn học Việt Nam đầu thế kỷ 20 và những ảnh hưởng kéo dài của thời kỳ này. Lý thuyết hậu thực dân mang đến một công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những phức tạp và mâu thuẫn trong xã hội Việt Nam thời kỳ đó. Các tác phẩm của Phạm Quỳnh sẽ được xem xét dưới góc độ này, nhằm khám phá những ảnh hưởng và sự thích ứng đối với văn hóa chính quốc, cũng như sự hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử và Văn Hóa Đầu Thế Kỷ 20

Đầu thế kỷ 20, Việt Nam chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ giữa văn hóa Pháp tại Việt Nam và văn hóa bản địa. Sự xuất hiện của văn học quốc ngữbáo chí Việt Nam thời Pháp thuộc đã tạo ra một diễn đàn mới cho các nhà văn và trí thức. Phạm Quỳnh và Nam Phong Tạp Chí đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của văn học Việt Nam trong giai đoạn này, đồng thời đối mặt với những thách thức từ chủ nghĩa thực dân Pháp.

1.2. Phạm Quỳnh Nhà Văn Nhà Báo và Nhà Chính Trị

Phạm Quỳnh là một nhân vật phức tạp và gây tranh cãi trong lịch sử Việt Nam. Ông vừa là một nhà văn hóa có tầm ảnh hưởng, vừa là một nhà chính trị có những lựa chọn gây tranh cãi. Nghiên cứu này sẽ khám phá những khía cạnh khác nhau trong sự nghiệp của Phạm Quỳnh, từ những đóng góp cho Nam Phong Tạp Chí đến những tư tưởng chính trị của Phạm Quỳnh.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Mâu Thuẫn và Thách Thức Hậu Thực Dân

Nghiên cứu Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí dưới góc độ hậu thực dân giúp chúng ta nhận diện những mâu thuẫn và thách thức mà các trí thức Việt Nam phải đối mặt trong thời kỳ thuộc địa. Sự hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam diễn ra trong bối cảnh áp lực từ văn hóa Pháp và sự giằng xé giữa truyền thống và hiện đại. Nam Phong Tạp Chí trở thành một diễn đàn cho những cuộc tranh luận về vấn đề dân tộc và hiện đại hóa, nơi các trí thức cố gắng định hình tương lai của đất nước. Nghiên cứu này sẽ làm sáng tỏ những khó khăn và lựa chọn mà Phạm Quỳnh và những người cùng thời phải đối mặt trong quá trình này.

2.1. Ảnh Hưởng Của Chủ Nghĩa Thực Dân Pháp Đến Văn Hóa Việt Nam

Chính sách văn hóa của Pháp tại Việt Nam có tác động sâu sắc đến sự phát triển của văn học Việt Nambản sắc văn hóa Việt Nam. Chủ nghĩa thực dân Pháp không chỉ áp đặt về mặt chính trị mà còn tìm cách thay đổi hệ giá trị và tư tưởng của người Việt. Nam Phong Tạp Chí phản ánh những nỗ lực của các trí thức Việt Nam trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn học Phạm Quỳnh trong bối cảnh này.

2.2. Sự Giằng Xé Giữa Truyền Thống và Hiện Đại

Quá trình hiện đại hóa của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh ảnh hưởng của Pháp. Phạm Quỳnh và các nhà văn khác phải đối mặt với sự giằng xé giữa việc giữ gìn văn hóa truyền thống và tiếp thu những giá trị mới từ phương Tây. Nam Phong Tạp Chí trở thành một nơi để thảo luận về những quan điểm văn học của Phạm Quỳnh và tìm kiếm một con đường phát triển phù hợp cho đất nước.

2.3. Vai Trò Của Trí Thức Việt Nam Trong Bối Cảnh Thuộc Địa

Các trí thức Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa. Họ không chỉ là những người tiếp nhận văn hóa phương Tây mà còn là những người bảo vệ và phát huy văn hóa truyền thống. Phạm Quỳnh là một ví dụ tiêu biểu cho vai trò của trí thức Việt Nam trong việc đối thoại với chủ nghĩa thực dân và tìm kiếm một tương lai cho dân tộc.

III. Giải Pháp Phân Tích Lai Ghép và Nước Đôi trong Tư Tưởng Phạm Quỳnh

Để hiểu rõ hơn về hoạt động văn học của Phạm Quỳnh trên Nam Phong Tạp Chí, chúng ta cần phân tích hai khái niệm quan trọng trong nghiên cứu hậu thực dân: 'lai ghép' và 'nước đôi'. 'Lai ghép' đề cập đến sự kết hợp giữa các yếu tố văn hóa khác nhau, trong khi 'nước đôi' thể hiện sự mâu thuẫn và phức tạp trong tư tưởng. Phạm Quỳnh thể hiện cả hai đặc điểm này trong các tác phẩm của mình, cho thấy sự ảnh hưởng của cả văn hóa Phápvăn hóa Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ khám phá cách hai khái niệm này thể hiện trong các bài viết của Phạm Quỳnh và cách chúng góp phần vào việc định hình bản sắc văn hóa Việt Nam.

3.1. Phạm Quỳnh và Sự Giao Thoa Văn Hóa Đông Tây

Giao thoa văn hóa Đông - Tây là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu về Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí. Phạm Quỳnh tiếp xúc với văn hóa Pháp thông qua giáo dục và công việc, nhưng ông vẫn giữ vững tinh thần dân tộc. Các tác phẩm của ông phản ánh sự pha trộn giữa các yếu tố văn hóa khác nhau, tạo ra một phong cách độc đáo và hấp dẫn.

3.2. Nước Đôi và Mâu Thuẫn Trong Tư Tưởng Của Phạm Quỳnh

Sự 'nước đôi' trong tư tưởng của Phạm Quỳnh là một chủ đề gây tranh cãi. Ông vừa muốn hợp tác với chính quyền thực dân để hiện đại hóa đất nước, vừa muốn bảo vệ bản sắc văn hóa Việt Nam. Điều này dẫn đến những mâu thuẫn và phê phán từ nhiều phía. Nghiên cứu này sẽ cố gắng hiểu rõ hơn về những lý do đằng sau sự 'nước đôi' của Phạm Quỳnh và những tác động của nó đến sự nghiệp của ông.

IV. Ứng Dụng Ảnh Hưởng của Nam Phong Tạp Chí Đến Văn Hóa Quốc Ngữ

Nam Phong Tạp Chí đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của văn học quốc ngữbáo chí Việt Nam đầu thế kỷ 20. Tạp chí này không chỉ là một diễn đàn cho các nhà văn và trí thức mà còn là một công cụ để quảng bá văn hóa Việt Nam và thúc đẩy phong trào Âu hóa. Nghiên cứu này sẽ khám phá cách Nam Phong Tạp Chí góp phần vào sự hình thành một nền văn học Việt Nam hiện đại và những ảnh hưởng của tạp chí này đến xã hội Việt Nam đương thời. Tạp chí này góp phần vào việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho văn học quốc ngữ, tạo điều kiện cho sự phát triển của các thế hệ nhà văn sau này.

4.1. Nam Phong Tạp Chí Diễn Đàn Văn Hóa và Chính Trị

Nam Phong Tạp Chí không chỉ là một tờ báo văn học mà còn là một diễn đàn để thảo luận về các vấn đề chính trị và xã hội. Các bài viết trên tạp chí này phản ánh những quan điểm khác nhau về vấn đề dân tộc và hiện đại hóa, cũng như những tranh cãi về quan hệ Việt - Pháp.

4.2. Phát Triển Quốc Ngữ và Ảnh Hưởng Của Nam Phong Tạp Chí

Nam Phong Tạp Chí đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của quốc ngữ. Tạp chí này sử dụng quốc ngữ làm ngôn ngữ chính, giúp phổ biến chữ viết này trong công chúng. Các bài viết trên tạp chí này cũng góp phần vào việc hình thành một phong cách viết quốc ngữ hiện đại.

V. Phê Bình Hậu Thực Dân Đánh Giá Phạm Quỳnh Dưới Góc Độ Mới

Áp dụng phê bình văn học hậu thực dân cho phép chúng ta đánh giá Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí một cách khách quan và toàn diện hơn. Thay vì chỉ tập trung vào những tranh cãi về tư tưởng chính trị của Phạm Quỳnh, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về những áp lực và thách thức mà ông phải đối mặt trong bối cảnh thuộc địa. Phê bình hậu thực dân giúp chúng ta nhận ra những mâu thuẫn và phức tạp trong tư tưởng của Phạm Quỳnh, cũng như những đóng góp của ông cho sự phát triển của văn học Việt Nam.

5.1. Giải Mã Tâm Lý Thuộc Địa Qua Các Tác Phẩm Của Phạm Quỳnh

Các tác phẩm của Phạm Quỳnh có thể được xem là một phản ánh của tâm lý thuộc địa. Ông vừa muốn tiếp thu những giá trị từ phương Tây, vừa muốn bảo vệ bản sắc văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ phân tích cách tâm lý thuộc địa thể hiện trong các tác phẩm của Phạm Quỳnh và những tác động của nó đến sự nghiệp của ông.

5.2. Quan Điểm Của Phạm Quỳnh Về Văn Hóa Pháp

Quan điểm văn học của Phạm Quỳnh về văn hóa Pháp là một chủ đề quan trọng. Ông vừa ngưỡng mộ những thành tựu của văn hóa Pháp, vừa nhận thức được những nguy cơ của việc mất đi bản sắc văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ khám phá cách Phạm Quỳnh cân bằng giữa hai thái độ này trong các tác phẩm của mình.

VI. Kết Luận Phạm Quỳnh và Nam Phong Di Sản Văn Học Tranh Cãi

Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí để lại một di sản văn học gây tranh cãi nhưng không thể phủ nhận. Nghiên cứu hậu thực dân giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những phức tạp và mâu thuẫn trong tư tưởng của Phạm Quỳnh, cũng như những đóng góp của ông cho sự phát triển của văn học Việt Nam. Dù có những tranh cãi, Phạm Quỳnh vẫn là một nhân vật quan trọng trong lịch sử văn hóa Việt Nam, và Nam Phong Tạp Chí vẫn là một nguồn tài liệu quý giá để nghiên cứu về thời kỳ này. Những nghiên cứu về Phạm Quỳnhnghiên cứu về Nam Phong Tạp Chí cần tiếp tục được thực hiện để làm sáng tỏ hơn về di sản của họ.

6.1. Bài Học Từ Nghiên Cứu Phạm Quỳnh Và Nam Phong Tạp Chí

Nghiên cứu về Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí mang lại những bài học quý giá về sự phức tạp của giao thoa văn hóa và những thách thức của xây dựng bản sắc trong bối cảnh thuộc địa. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc hiểu rõ lịch sử và văn hóa của mình để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Phạm Quỳnh Và Nam Phong Tạp Chí

Nghiên cứu về Phạm QuỳnhNam Phong Tạp Chí vẫn còn nhiều tiềm năng để khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào những khía cạnh ít được biết đến trong sự nghiệp của Phạm Quỳnh, hoặc khám phá những ảnh hưởng của Nam Phong Tạp Chí đến các lĩnh vực khác của xã hội Việt Nam.

15/05/2025
Hoạt động văn học của phạm quỳnh trên nam phong tạp chí từ góc nhìn lý thuyết hậu thực dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, giới thiệu một cách hệ thống các công trình nghiên cứu hậu thực dân trọng yếu trên thế giới và việc tiếp nhận cũng như ứng dụng lý thuyết hậu thực dân tại Việt Nam từ trước đến nay. Cùng với đó, chương này cũng khái quát những nghiên cứu về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí trong bối cảnh báo chí và văn học quốc ngữ Việt Nam đầu thế kỷ XX, từ đó tạo cơ sở cho nghiên cứu, ứng dụng của chúng tôi ở các chương tiếp theo. Chƣơng 2: Lý thuyết hậu thực dân: nguồn gốc, tiến trình, đặc điểm (44 trang) Chương này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, hệ thống về lịch sử hình thành lý thuyết hậu thực dân, tiến trình phát triển, những nội dung nghiên cứu trọng tâm mà lý thuyết hậu thực dân quan tâm, các khái niệm then chốt trong nghiên cứu hậu thực dân. Ngoài ra, chương này cũng giới thiệu khái quát về cuộc đời, sự nghiệp của Phạm Quỳnh, các thiết chế quyền lực mà Phạm Quỳnh dự phần vào, cùng những dự trình mà ông ấp ủ trong suốt quá trình điều hành Nam Phong tạp chí.

Qua đó, luận án chỉ ra tính khả dĩ trong việc ứng dụng lý thuyết hậu thực dân vào nghiên cứu văn học Việt Nam thời thuộc địa nói chung và trường hợp Phạm Quỳnh nói riêng. Chƣơng 3: “Lai ghép” và “nƣớc đôi” - từ nhãn quan cá nhân đến tinh thần gầy dựng nền văn hoá mới (35 trang) Trên cơ sở lý thuyết đã được trình bày, chương này khảo sát các văn bản cụ thể của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí từ đó chỉ ra một số đặc tính ở Phạm Quỳnh với tư cách là một trí thức chịu tác động trực tiếp từ quyền lực cai trị thực dân. Hai tính chất “lai ghép” và “nước đôi” được Phạm Quỳnh xem như “chiến lược” trong công cuộc gầy dựng một nền văn hóa mới cho dân tộc. Đây vừa là lựa chọn chủ động của chủ bút Nam Phong, đồng thời cũng là hệ quả tất yếu mà nhiều trí thức đương thời (trong đó có Phạm Quỳnh) dưới tác động của các thiết chế chính trị, quyền lực thực dân buộc phải lựa chọn.

Chƣơng 4: Phạm Quỳnh và sự hình thành lối tƣ duy, ứng xử với “cái khác” (31 trang) 8 Chương cuối của luận án tiếp tục mở rộng nghiên cứu các văn bản dịch thuật và trước tác của Phạm Quỳnh dưới ánh sáng lý thuyết hậu thực dân. Chương này tập trung giải quyết các nội dung chính sau: (1) Diễn ngôn của thực dân về “cái khác” và những ảnh hưởng của nó lên cấu trúc tâm lý người thuộc địa; (2) Là một trí thức chọn con đường hợp tác chặt chẽ với chính quyền thực dân, Phạm Quỳnh đã có lối ứng xử với “cái khác” như thế nào; (3) Việc tham gia vào quá trình dịch thuật ở Phạm Quỳnh có đơn thuần chỉ là việc tham gia vào công việc chuyển ngữ không hay nó còn bao hàm những dự trình khác về văn hóa cũng như chính trị. 9 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này tập trung giới thiệu tất cả các công trình nghiên cứu quan trọng về lý thuyết hậu thực dân trên thế giới cùng những công trình dịch thuật, ứng dụng và giới thiệu lý thuyết hậu thực dân tại Việt Nam. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ tổng thuật những nghiên cứu về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí trong bối cảnh báo chí và văn học quốc ngữ Việt Nam đầu thế kỳ XX; các ấn phẩm của Phạm Quỳnh được sưu tầm, giới thiệu từ trước đến nay; các công trình nghiên cứu về trường hợp Phạm Quỳnh.

Các công trình lý thuyết hậu thực dân trên thế giới và việc tiếp nhận, ứng dụng trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1. Các công trình lý thuyết hậu thực dân trên thế giới Ra đời vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX, lý thuyết hậu thực dân đã mở ra cho ngành khoa học xã hội một hướng tiếp cận mới, tiếp cận trong mối quan hệ liên ngành với lĩnh vực văn hoá chính trị. Những ý tưởng đầu tiên của phê bình hậu thực dân phát xuất từ công trình Black Skins, White Masks (Da đen, mặt nạ trắng, 1952) và The Wretched of the Earth (Sự khốn cùng của trái đất, 1961) của Frantz Fanon1, hai tác phẩm được xem là “tượng đài” trong việc chống chủ nghĩa áp bức thực dân. Bên cạnh phân tích những tác động của chủ nghĩa thực dân lên văn hóa và tâm lý người dân thuộc địa, Fanon cũng chỉ ra hình thức phản kháng đầu tiên của người thuộc địa trong việc tìm lại tiếng nói và căn tính cho dân tộc đó là “phục dựng lại quá khứ của chính họ”.

Một công trình quan trọng khác được xem là nền móng đưa đến sự hình thành lý thuyết hậu thực dân là Orientalism2 (Đông phương 1 Frantz Fanon (1925-1961) nhà tâm lý học, nhà lý luận chính trị đến từ Martinique, là người có nhiều ảnh hưởng đối với phong trào đấu tranh giành độc lập của Algeria thập niên 50, 60 của thế kỷ XX. Ông được biết đến với những công trình nghiên cứu về chính trị và văn hoá như “Sự khốn cùng của trái đất” (Les Damnés de la terre), hay “Da đen, mặt nạ trắng” (Black Skins, White Masks). Đây là những công trình mang tính gợi mở quan trọng cho các nhà nghiên cứu hậu thực dân sau này, xuất phát từ việc phân tích những tác động của chủ nghĩa thực dân lên văn hoá và tâm lý người dân thuộc địa. 2 Công trình Orientalism được dịch sang tiếng Việt với nhan đề Đông phương học (Nxb Chính trị Quốc gia) năm 1998.

Đến năm 2014, công trình được in lại dưới nhan đề Đông phương luận (Nxb Tri 10 luận) của Edward Wadie Said, xuất bản năm 1978. Ở đây, Said đã “giải mã quan hệ quyền lực giữa phương Ðông và phương Tây qua các hình thức diễn ngôn”, đồng thời tạo ra một khái niệm mới phương Đông như một “cái Khác” (Other) so với phương Tây. Đến năm 1993, những ý tưởng từng được đề cập trong Đông phương luận tiếp tục được Said khai triển trong công trình Culture and Imperialism (Văn hóa và chủ nghĩa bá quyền). Cũng trong công trình này, Said bổ sung một số điểm ông cho rằng mình đã bỏ sót khi xem xét mối quan hệ giữa châu Âu và thế giới phi châu Âu, đặc biệt là các kiểu kháng cự, đáp trả sự thống trị của phương Tây.

Trong suốt ba thập kỷ qua, lý thuyết hậu thực dân tiếp tục được nhiều nhà nghiên cứu lý luận xây dựng và hoàn thiện. Công trình In Other Worlds (Trong những thế giới khác, 1987) của Gayatri Chakravorty Spivak được xem là đã góp phần đưa phê bình hậu thực dân đạt đến sự thịnh hành. Công trình tập trung phân tích mối quan hệ giữa ngôn ngữ, phụ nữ và văn hóa trong bối cảnh phương Tây và phi phương Tây. Một công trình khác cũng góp phần làm nên tên tuổi của Spivak là The Postcolonial Critic: Interviews, Strategies, Dialogues (Phê bình hậu thực dân: Phỏng vấn, Chiến lược, Đối thoại) (Routledge xuất bản, 1990).

Tác phẩm tập hợp các bài phỏng vấn và đối thoại của Spivak về các vấn đề như “chủ nghĩa hậu thực dân” (Post-colonialism), vấn đề “tự đại diện” và “đại diện cho kẻ khác” (self- representation and representing others), “tính chính trị của chủ nghĩa đa văn hóa” (the politics of multi-culturalism), “chính trị hóa giải cấu trúc” (the politicization of deconstruction), cùng nhiều vấn đề khác. Bằng việc sử dụng hình thức phỏng vấn, Spivak đã mang đến những gợi mở quan trọng không chỉ trong lĩnh vực nghiên cứu hậu thực dân mà cả với lĩnh vực nghiên cứu nữ quyền và giải cấu trúc. Tuyển tập quan trọng tiếp theo là “Race”, Writing and Difference (Chủng tộc, lối viết, và sự khác biệt, 1986), Henry Louis Gates.Jr biên tập. Tuyển tập bao gồm các tiểu luận được in lại từ hai số chuyên đề của tạp chí Vấn đề phê bình (Critical Inquiry).

Ở đó, ý tưởng về “chủng tộc” được xem xét như một phạm trù có ý nghĩa Thức). Một năm sau đó, tác phẩm quan trọng khác của Said Culture and Imperialism cũng được chuyển dịch và giới thiệu tại Việt Nam: Văn hóa và chủ nghĩa bá quyền (Nxb Tri Thức, 2015). 11 trong nghiên cứu văn học, giúp định hình một hướng phê bình. Công trình cũng cho thấy sự đa dạng của cách tiếp cận phê bình mà thông qua đó người ta có thể thảo luận về sự phức tạp của “sự khác biệt” về chủng tộc dưới nhiều hình thức diễn ngôn khác nhau.

Hai công trình quan trọng khác cần kể đến là Nation and Narration (Dân tộc và tự sự, Routledge xuất bản, 1990), và The Location of Culture (Sự định vị của văn hoá, Routledge xuất bản, 1994) của Homi K. Với hai công trình này, Bhabha đã tạo ra tiếng nói đầy tranh cãi, đồng thời tên tuổi của ông cũng được nâng lên tầm lý thuyết gia hàng đầu. Những khái niệm như sự lai ghép (hybridity), tính nước đôi (ambivalence), sự đa dạng văn hoá và sự sai khác văn hoá (Cultural Diversity and Cultural Differences) trở thành những điểm tranh luận trong lý thuyết của Bhabha, đồng thời gợi mở nhiều mới mẻ cho giới nghiên cứu hậu thuộc địa. Công trình Key Concepts in Post-Colonial Studies (Các khái niệm then chốt trong nghiên cứu hậu thực dân, London and New York xuất bản, 1998) của nhóm tác giả Bill Ashcroft, Gareth Griffiths và Helen Tiffin là công trình quan trọng tiếp theo cần kể đến.

Với bảng mục từ được trình bày theo thứ tự từ A-Z, công trình được xem như chìa khoá cho những ai muốn đi vào tìm hiểu lý thuyết hậu thực dân. Công trình cũng góp phần quan trọng trong việc giải đáp các vấn đề như cần phải hiểu hậu thực dân như thế nào, tại sao hậu thực dân lại quan trọng trong việc hình thành bản sắc văn hoá mới. Cũng trong năm 1998, Leela Gandhi cho xuất bản cuốn Postcolonial Theory: A Critical Introduction. Đây được xem như một bước ngoặt trong nghiên cứu hậu thực dân về mặt lý thuyết, ở đó nghiên cứu hậu thực dân được đặt trong cùng một môi cảnh với chủ nghĩa hậu cấu trúc, chủ nghĩa hậu hiện đại, chủ nghĩa Mác và nữ quyền luận.

Công trình cũng chỉ ra mối quan hệ giữa chủ nghĩa hậu thực dân với các nhà tư tưởng chống thực dân trước đó như Frantz Fanon, Albert Memmi. Những thuật ngữ then chốt trong nghiên cứu hậu thực dân như lai ghép, Đông phương học, lưu vong, chủ nghĩa dân tộc, toàn cầu hoá, nữ quyền hậu thuộc địa cũng được diễn giải cụ thể. Bên cạnh đó, Gandhi cũng đánh 12 giá cao vai trò của các nhà tư tưởng như Edward Said, Gayatri Spivak, Homi Bhabha và nhóm nghiên cứu “hạ đẳng” 3 trong nghiên cứu hậu thực dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phạm Quỳnh và Nam Phong Tạp Chí: Nghiên Cứu Hậu Thực Dân về Hoạt Động Văn Học mang đến cái nhìn sâu sắc về vai trò của Phạm Quỳnh trong bối cảnh văn học Việt Nam thời kỳ hậu thực dân. Tác giả phân tích những đóng góp của ông không chỉ trong việc phát triển văn học mà còn trong việc hình thành tư tưởng văn hóa của dân tộc. Bài viết giúp người đọc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của Nam Phong Tạp Chí trong việc định hình các giá trị văn hóa và nghệ thuật, đồng thời mở ra những góc nhìn mới về sự giao thoa giữa văn hóa truyền thống và hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về Phạm Quỳnh và những tác phẩm của ông, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh du ký một bộ phận độc đáo trong sự nghiệp của nhà văn phạm quỳnh. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn độc đáo về những trải nghiệm và ảnh hưởng của Phạm Quỳnh trong văn học Việt Nam, từ đó giúp bạn có thêm nhiều thông tin bổ ích và sâu sắc hơn về chủ đề này.