Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Hoạt động văn học của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí từ góc nhìn lý thuyết Hậu thực dân" do nghiên cứu sinh Trần Thị Tươi thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), thuộc chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 9220120), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Thị Thanh Tâm.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo trình bày của tác giả, sự ra đời của các hệ thống lý thuyết đầu thế kỷ XX như Cấu trúc luận (Structuralism), Hậu cấu trúc luận (Poststructuralism), Phân tâm học (Psychoanalysis) và Nữ quyền luận (Feminism) đã mở rộng biên độ tư duy cho lý luận, phê bình văn học. Tuy nhiên, các lý thuyết này bộc lộ những giới hạn nhất định khi giải thích các hiện tượng văn học phương Đông sau giai đoạn giải thuộc địa. Sự hình thành lý thuyết Hậu thực dân/Hậu thuộc địa (Postcolonialism) từ cuối thế kỷ XX – khởi nguồn từ các công trình của Frantz Fanon, Edward Said, Gayatri C. Spivak, Homi K. Bhabha – đã chuyển hướng nghiên cứu từ yếu tố "nội văn bản" sang các yếu tố "ngoại văn bản", đặt tác phẩm vào mạng lưới tương tác giữa tri thức, quyền lực và văn hóa thuộc địa.
Tại Việt Nam, văn học ba mươi năm đầu thế kỷ XX mang tính chất bản lề giao thời giữa cũ và mới, truyền thống và hiện đại. Phạm Quỳnh là một gương mặt trí thức trung tâm nhưng luôn gây tranh luận phức tạp. Tác giả luận án chỉ ra rằng, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về Phạm Quỳnh chủ yếu tiếp cận ở hai giác độ văn học và chính trị, thường dừng lại ở việc phân định rạch ròi giữa "luận công" và "luận tội", hoặc tìm cách tách biệt con người văn học khỏi con người chính trị. Hướng tiếp cận này chưa chú trọng đúng mức đến việc phân tích tâm lý thuộc địa, những giằng xé nội tâm và tình thế lưỡng nan mà người trí thức phải đối mặt dưới sự chi phối của các thiết chế cai trị thực dân. Việc vận dụng lý thuyết hậu thực dân được xác định là hướng đi cần thiết nhằm cắt nghĩa tính phức tạp của chủ thể thuộc địa Phạm Quỳnh trong tiến trình hiện đại hóa văn hóa, văn học dân tộc.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hiểu biết một cách đầy đủ, hệ thống về lý thuyết hậu thực dân; xác lập cái nhìn toàn cảnh và sâu sắc về nguồn gốc, tiến trình phát triển cùng các nội dung trọng tâm của lý thuyết này.
- Làm rõ tính tương thích trong việc ứng dụng lý thuyết hậu thực dân vào nghiên cứu văn học Việt Nam nói chung và trường hợp Phạm Quỳnh nói riêng.
- Phân tích hoạt động văn học của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí từ góc nhìn lý thuyết hậu thực dân, qua đó làm rõ tác động của quyền lực chính trị thuộc địa đối với Phạm Quỳnh cũng như giới trí thức đương thời, và cách thức những tác động này ghi dấu ấn vào đời sống văn học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các trước tác và dịch thuật của Phạm Quỳnh đăng tải trên Nam Phong tạp chí, tập trung vào mảng sáng tác, khảo luận, du ký, phê bình và dịch thuật văn học. Luận án tiếp cận khái niệm "văn học" theo quan niệm rộng của chính Phạm Quỳnh, bao gồm cả văn luận thuyết, triết học, tâm lý và các trước tác mở mang tri thức tinh thần.
- Phạm vi tư liệu và không gian: Khảo sát toàn bộ 210 số của Nam Phong tạp chí trong suốt 17 năm phát hành (1917–1934), tập trung khảo sát các văn bản bằng chữ quốc ngữ (Việt văn) trong sự đối sánh với các phần Hán văn và Pháp văn.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn ba mươi năm đầu thế kỷ XX (trọng tâm từ năm 1917 đến năm 1934).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã tiến hành tổng thuật hệ thống các nguồn tư liệu nghiên cứu theo ba nhóm chính:
Các hướng nghiên cứu lý thuyết hậu thực dân
- Trên thế giới: Luận án điểm lại các công trình móng của Frantz Fanon như Black Skins, White Masks (1952) và The Wretched of the Earth (1961); các công trình xác lập hệ hình của Edward Said như Orientalism (1978) và Culture and Imperialism (1993); nghiên cứu của Gayatri C. Spivak trong In Other Worlds (1987) và The Postcolonial Critic (1990); công trình Nation and Narration (1990) và The Location of Culture (1994) của Homi K. Bhabha; tuyển tập của Henry Louis Gates Jr. (1986); cùng các công trình tổng hợp thuật ngữ của Bill Ashcroft, Gareth Griffiths và Helen Tiffin (1998), Leela Gandhi (1998), Robert J.C. Young (2001) và Peter Barry (1995).
- Tại Việt Nam: Lý thuyết này được giới thiệu và ứng dụng qua các bài viết, công trình của Phương Lựu (2001), Lã Nguyên chủ biên (2020), Nguyễn Hưng Quốc (với các bài viết về chủ nghĩa hậu thực dân, tính lai ghép năm 2008, tính chất thuộc địa và hậu thuộc địa năm 2000), Hoàng Lương Xá (2009), Nguyễn Hòa (2014), Đoàn Ánh Dương (2010, 2014), Phạm Phương Chi (2018), Hoàng Tố Mai chủ biên (2022). Về hướng nghiên cứu ứng dụng và luận văn, luận án có các công trình của Lê Thị Vân Anh (2009), Trần Thị Kim Trang (2012), Lê Thị Như Vân (2014), Nguyễn Thị Hiền (2015); về dịch thuật hậu thực dân có công trình của Trần Hải Yến dịch Karen Thornber (2017), Nguyễn Thị Minh Thương (2012), Phạm Quốc Lộc (2017).
Các hướng nghiên cứu về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí
- Giai đoạn trước năm 1975:
- Tại miền Bắc (1954–1975): Các bài viết của Nguyễn Đình Chú (1960), Vũ Ngọc Khánh (1961), Trần Văn Giàu (1963), Nguyễn Văn Hoàn (1963, 1964) nhìn nhận cuộc tranh luận Truyện Kiều giữa Ngô Đức Kế và Phạm Quỳnh dưới nhãn quan chính trị – đạo đức giai cấp, xem Phạm Quỳnh là công cụ tuyên truyền của chính quyền thực dân.
- Tại miền Nam trước 1975: Các công trình văn học sử và khảo cứu của Thiếu Sơn (Phê bình và Cảo luận, 1933), Vũ Ngọc Phan (Nhà văn hiện đại, 1942–1945), Thanh Lãng (Bảng lược đồ văn học Việt Nam, 1967; Phê bình văn học thế hệ 1932, 1972; loạt bài Trường hợp Phạm Quỳnh, 1963; Mười ba năm tranh luận văn học, 1995), Phạm Thế Ngũ (Việt Nam văn học sử giản ước tân biên, tập 3), Nguyễn Khắc Xuyên (Mục lục phân tích tạp chí Nam Phong, 1968), Huỳnh Văn Tòng (Báo chí Việt Nam từ khởi thủy đến năm 1945, 1973). Đáng chú ý là loạt chuyên khảo của Nguyễn Văn Trung (Chủ nghĩa thực dân Pháp ở Việt Nam thực chất và huyền thoại, 1963; Lược khảo văn học, tập 3, 1968; Vụ án Truyện Kiều, 1972; Trường hợp Phạm Quỳnh, 1974; Chủ đích Nam Phong, 1975) phân tích bản chất công cụ chính trị và "thái độ ngụy tín" của Phạm Quỳnh.
- Giai đoạn sau năm 1975 đến nay: Các nghiên cứu văn bản và sưu tầm của Lại Văn Hùng và Nguyễn Phương Chi (Truyện ngắn Nam Phong, 1989), Nguyễn Đình Hảo (luận án năm 2001, Toàn tập truyện ngắn Nam Phong, 2012), Nguyễn Đức Thuận (Văn phê bình nghiên cứu lý luận ngữ văn trên Nam Phong tạp chí, 2019). Các chuyên khảo và bài viết học thuật của Cao Việt Dũng (2011, 2015), Phạm Xuân Thạch (2009), Khúc Hà Linh (2010, 2012), Trần Viết Nghĩa (2015), Nguyễn Thị Thanh Xuân (2004), Thụy Khuê (2012), Vương Trí Nhàn (2005), Trần Văn Toàn (2008), Lê Nguyên Long (2017), Đoàn Ánh Dương (2020, 2022).
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn
Luận án xác lập vị trí nghiên cứu dựa trên khoảng trống: Các công trình trước đây hoặc nghiêng hẳn về phê phán chính trị, hoặc tách rời cơ học giữa chính trị và văn chương, chưa đặt các văn bản của Phạm Quỳnh vào một khung lý thuyết hậu thực dân nhất quán. Việc áp dụng các khái niệm "tính lai ghép", "tính nước đôi", "cái khác" và "dịch văn hóa" cho phép giải mã những mâu thuẫn nội tại của Phạm Quỳnh như một chủ thể trí thức thuộc địa trong ván cờ quyền lực văn hóa Đông – Tây.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các trụ cột chính của lý thuyết Hậu thực dân, kết hợp với Xã hội học văn học:
- Hệ thống khái niệm Hậu thực dân:
- Đông phương luận (Orientalism): Luận điểm của Edward Said về cách thức phương Tây kiến tạo hình ảnh phương Đông như một "cái Khác" (the Other) nhằm thiết lập và duy trì quyền lực thống trị.
- Tính lai ghép (Hybridity): Khái niệm của Homi K. Bhabha chỉ sự tiếp xúc, va chạm và chuyển hóa văn hóa giữa kẻ thống trị và người bị trị, tạo ra những dạng thức văn hóa mới vượt thoát khỏi sự phân cực nhị nguyên thuần túy.
- Tính nước đôi (Ambivalence): Trạng thái tâm lý và ứng xử vừa tiếp nhận vừa kháng cự, vừa tôn sùng vừa hoài nghi của chủ thể thuộc địa đối với văn hóa chính quốc.
- Sự đa dạng và sai khác văn hóa (Cultural diversity / Cultural difference): Phân biệt giữa việc nhận diện sự đa dạng bề mặt với sự khẳng định tính đặc thù, bất khả quy đồng của bản sắc bản địa.
- Vấn đề chủ thể hạ đẳng (Subaltern) và Tự đại diện (Self-representation): Tư tưởng của Gayatri Spivak về quyền lên tiếng và vị thế của các nhóm bên lề xã hội thuộc địa.
- Khung lý thuyết bổ trợ:
- Lý thuyết trường (Field theory) của Pierre Bourdieu: Phân tích sự tương tác và chi phối lẫn nhau giữa "trường chính trị" (chính quyền thực dân) và "trường văn học" (báo chí, văn đàn quốc ngữ).
- Lý thuyết diễn ngôn (Discourse theory) của Michel Foucault: Xem xét tri thức và văn bản như những sản phẩm vận hành dưới sự kiểm soát của quyền lực.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp phê bình hậu thực dân: Phương pháp chủ đạo dùng để giải mã cấu trúc diễn ngôn, phân tích tính lai ghép, tính nước đôi và tinh thần giải thực dân văn hóa qua các văn bản trước tác và dịch thuật.
- Phương pháp phê bình tiểu sử: Khảo sát hoàn cảnh xuất thân, quá trình học tập, lập thân và các mối quan hệ xã hội của Phạm Quỳnh để lý giải động cơ và sự lựa chọn văn học – chính trị.
- Phương pháp phê bình xã hội học: Vận dụng lý thuyết trường của Bourdieu và lý thuyết diễn ngôn của Foucault để làm rõ vị thế của Phạm Quỳnh giữa các thiết chế quyền lực đương thời.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Khảo sát, phân loại và xâu chuỗi khối lượng bài viết đồ sộ trên Nam Phong tạp chí.
- Phương pháp so sánh: Đối sánh quan điểm, lối viết và ứng xử văn hóa của Phạm Quỳnh với các trí thức cùng thời như Phan Khôi, Nguyễn Văn Vĩnh, Ngô Đức Kế, Huỳnh Thúc Kháng, Lê Dư.
- Phương pháp lịch sử – xã hội: Đặt đối tượng vào bối cảnh xung đột Đông – Tây và chuyển đổi thể chế báo chí, văn hóa đầu thế kỷ XX.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Tư liệu sơ cấp: Toàn bộ 210 số của Nam Phong tạp chí từ năm 1917 đến 1934 (bao gồm các chuyên mục khảo luận, phê bình, du ký, văn dịch, thời đàm).
- Tư liệu thứ cấp: Các tác phẩm nghiên cứu, chuyên khảo lý luận hậu thực dân nguyên bản tiếng Anh, tiếng Pháp và các bản dịch tiếng Việt; các công trình nghiên cứu văn học sử, báo chí sử Việt Nam giai đoạn 1900–1945.
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc nội dung toàn văn luận án được phân bổ qua 4 chương chính (tổng cộng 146 trang nội dung cốt lõi, không tính phần Dẫn nhập, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục):
| Phần / Chương |
Tên chương / Mục |
Dung lượng |
| Dẫn nhập |
Lý do chọn đề tài, đối tượng, mục tiêu, phương pháp, đóng góp |
08 trang |
| Chương 1 |
Tổng quan về tình hình nghiên cứu |
36 trang |
| Chương 2 |
Lý thuyết hậu thực dân: Nguồn gốc, tiến trình, đặc điểm |
44 trang |
| Chương 3 |
“Lai ghép” và “nước đôi” - Từ nhãn quan cá nhân đến tinh thần gầy dựng nền văn hoá mới |
35 trang |
| Chương 4 |
Phạm Quỳnh và sự hình thành một lối tư duy ứng xử với “cái khác” |
31 trang |
| Kết luận & Phụ lục |
Kết luận (04 trang), Tài liệu tham khảo (12 trang), 04 Phụ lục chuyên khảo |
66 trang |
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu
Chương 1 thực hiện nhiệm vụ hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng lý thuyết hậu thực dân trên thế giới đã phát triển qua nhiều giai đoạn: từ các phân tích tâm lý giải thực của Frantz Fanon, bước ngoặt giải cấu trúc diễn ngôn phương Tây của Edward Said (Orientalism), đến các lý thuyết phức hợp về văn hóa di dân, tính lai ghép và quyền lên tiếng của Spivak và Homi Bhabha. Tại Việt Nam, việc tiếp nhận lý thuyết này trải qua quá trình tranh luận từ dè dặt, nghi ngại (như quan điểm của Nguyễn Hòa) đến ứng dụng học thuật ngày càng mở rộng trên các hiện tượng văn học đương đại và di dân. Về trường hợp Phạm Quỳnh, các nghiên cứu qua các thời kỳ trước và sau năm 1975 đã chuyển từ phê phán ý thức hệ sang đánh giá khách quan hơn về vai trò văn hóa và xây dựng chữ quốc ngữ, song vẫn còn để ngỏ việc phân tích cơ chế tâm lý và diễn ngôn thuộc địa dưới góc độ hậu thực dân.
Chương 2: Lý thuyết hậu thực dân: Nguồn gốc, tiến trình, đặc điểm
Chương 2 trình bày có hệ thống lịch sử hình thành, các khái niệm then chốt của lý thuyết hậu thực dân và chứng minh tính tương thích khi soi chiếu vào trường hợp Phạm Quỳnh. Tác giả phân tích các luận điểm của các nhà lý thuyết tiêu biểu (Edward Said, Gayatri Spivak, Trịnh Thị Minh Hà, Homi Bhabha), đặc biệt đi sâu vào ba khái niệm nền tảng:
- Tính lai ghép (Hybridity): Không đơn thuần là sự pha trộn cơ học mà là một quá trình thương lượng văn hóa liên tục, tạo ra "không gian thứ ba" nơi bản sắc thuộc địa được tái cấu trúc.
- Tính nước đôi (Ambivalence): Phản ánh bản chất phức tạp của mối quan hệ thực dân, nơi kẻ cai trị vừa muốn biến đổi kẻ bị trị giống mình nhưng lại luôn duy trì sự cách biệt, còn người thuộc địa vừa mô phỏng vừa phản kháng.
- Sự sai khác văn hóa (Cultural difference): Khẳng định tính tự trị và dị biệt của các giá trị văn hóa bản địa.
Từ đó, chương 2 phác thảo tiểu sử, con đường lập thân và vai trò của Phạm Quỳnh trong việc điều hành Nam Phong tạp chí (với 210 số báo phát hành), làm rõ tư cách của ông như một trí thức Tây học làm việc bên trong thiết chế bảo hộ nhưng mang tham vọng kiến tạo một nền "quốc học" và "quốc văn" riêng biệt.
Chương 3: “Lai ghép” và “nước đôi” - Từ nhãn quan cá nhân đến tinh thần gầy dựng nền văn hoá mới
Chương 3 đi sâu khảo sát trực tiếp các văn bản trước tác của Phạm Quỳnh trên Nam Phong để làm rõ hai bình diện:
- “Lai ghép” như sự tạo sinh các dạng thức văn hóa mới: Trước sự va chạm giữa hai nền văn minh Đông – Tây, Phạm Quỳnh không chọn con đường thủ cựu tuyệt đối hay Âu hóa toàn phần, mà chủ trương "dung hòa Đông – Tây", lấy đạo lý Khổng – Mạnh và văn hóa truyền thống làm gốc rễ, đồng thời thâu thái tri thức khoa học, triết học phương Tây để hiện đại hóa tư duy dân tộc. Đây là quá trình diễn dịch văn hóa nhằm kiến tạo một bản sắc Việt Nam tân tiến.
- “Nước đôi” như hệ quả và phương thức đối thoại: Phân tích tình thế của Phạm Quỳnh trước sự hiện diện của bộ máy cai trị thực dân. Lựa chọn hợp tác chính trị thông qua chủ thuyết "Pháp – Việt đề huề" và thể chế "quân chủ lập hiến" bộc lộ những mâu thuẫn sâu sắc. Văn bản của Phạm Quỳnh vừa chứa đựng ngôn ngữ thừa nhận công lao bảo hộ của Pháp, vừa ngầm cài cắm các diễn ngôn đề kháng văn hóa, khẳng định chủ quyền tinh thần và sự tồn tại độc lập của dân tộc qua ngôn ngữ quốc ngữ, phản ánh sự rạn nứt tất yếu trong con đường thỏa hiệp chính trị.
Chương 4: Phạm Quỳnh và sự hình thành một lối tư duy ứng xử với “cái khác”
Chương 4 hoàn thiện khung phân tích thông qua ba nội dung trọng tâm:
- Diễn ngôn về “cái khác” và cấu trúc tâm lý thuộc địa: Khảo sát cách thức người phương Tây áp đặt nhãn quan kỳ thị lên người An Nam, và cách Phạm Quỳnh tiếp nhận cái "ngoại dị quyến rũ" của phương Tây nhưng kiên quyết từ chối sự đồng hóa tuyệt đối.
- Tìm kiếm và định vị căn tính dân tộc: Nỗ lực xây dựng "quốc hồn" và phục dựng các giá trị cổ truyền. Nổi bật nhất là việc suy tôn Truyện Kiều của Nguyễn Du thành biểu tượng thiêng liêng của ngôn ngữ và hồn cốt dân tộc ("Truyện Kiều còn, tiếng ta còn, tiếng ta còn, nước ta còn"), biến một tác phẩm văn học thành thành lũy bảo vệ căn tính trước làn sóng thực dân hóa.
- Dịch văn hóa và quá trình giải thực dân: Khảo sát hoạt động dịch thuật đồ sộ của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí (từ các tác phẩm văn học, triết học của Descartes, Montesquieu, Rousseau, Voltaire, Corneille, Molière...). Luận án chứng minh dịch thuật ở Phạm Quỳnh không chỉ là thao tác chuyển ngữ thuần túy mà là một chiến lược văn hóa có ý thức hệ: vừa phục vụ mục tiêu khai hóa của trường chính trị, vừa là công cụ làm giàu tiếng Việt, giúp người Việt chiếm lĩnh tri thức hiện đại của phương Tây để nâng cao vị thế và thực hiện tinh thần "giải thực dân về mặt văn hóa".
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp khoa học và thực tiễn cụ thể:
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Cung cấp một chuyên luận tổng quan có hệ thống về lý thuyết Hậu thực dân trên thế giới và diễn trình tiếp nhận lý thuyết này tại Việt Nam, dịch thuật và chuẩn hóa nhiều thuật ngữ then chốt phục vụ nghiên cứu văn học.
- Đặt trường hợp Phạm Quỳnh vào khung lý thuyết hậu thực dân một cách toàn diện, vượt thoát khỏi lối phê bình nhị nguyên "công – tội" hoặc quy giản chính trị thuần túy trong lịch sử nghiên cứu trước đây.
- Làm sáng tỏ các cơ chế "lai ghép", "nước đôi" và "dịch văn hóa" như những chiến lược tự vệ và xác lập bản sắc văn hóa của người trí thức thuộc địa trong bối cảnh bị tước đoạt quyền lực chính trị.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khảo sát, thống kê và hệ thống hóa toàn bộ khối lượng văn bản dịch thuật, khảo luận, phê bình đồ sộ của Phạm Quỳnh và nhóm cộng sự trên 210 số Nam Phong tạp chí (1917–1934).
- Cung cấp nguồn tư liệu học thuật tra cứu có giá trị qua 4 phụ lục chuyên khảo:
- Phụ lục 1: Dịch thuật và giải thích các khái niệm then chốt trong nghiên cứu Hậu thực dân.
- Phụ lục 2: Tư liệu thống kê các bài viết và chuyên mục trên Nam Phong tạp chí (26 trang).
- Phụ lục 3: Danh mục chi tiết các tác phẩm dịch thuật của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí (45 trang).
- Phụ lục 4: Hình ảnh tư liệu lịch sử về Phạm Quỳnh và Nam Phong tạp chí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo phạm vi được tác giả xác định trong văn bản:
- Hạn chế về phạm vi tư liệu: Luận án tập trung chủ yếu vào các trước tác và dịch thuật bằng chữ quốc ngữ (Việt văn) trên Nam Phong tạp chí (1917–1934). Mảng trước tác bằng Pháp văn (France-Indochine, các bài diễn thuyết tại Pháp năm 1922) và Hán văn chưa được khảo sát sâu ở mức độ tương đương.
- Hạn chế về giai đoạn hoạt động: Nghiên cứu giới hạn trọng tâm ở giai đoạn Phạm Quỳnh làm chủ bút Nam Phong, chưa đi sâu phân tích toàn diện chặng đường sau năm 1932 khi ông chính thức tham gia nội các triều đình Huế làm Thượng thư Bộ Quốc gia Giáo dục và Thượng thư Bộ Lại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối sánh trường hợp Phạm Quỳnh với các trí thức thuộc địa đồng thời trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á; khảo sát sâu hơn các diễn ngôn của Phạm Quỳnh trên báo chí Pháp ngữ dưới góc độ nghiên cứu văn hóa xuyên quốc gia.
Giá trị tham khảo
Công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng học thuật:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận văn học, Văn học Việt Nam: Tham khảo khung phương pháp luận ứng dụng lý thuyết phê bình hiện đại (Hậu thực dân, Xã hội học văn học) vào việc giải mã các hiện tượng văn học lịch sử phức tạp.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn hóa, lịch sử tư tưởng, báo chí: Sử dụng hệ thống tư liệu thống kê tại các phụ lục để nghiên cứu về tiến trình hiện đại hóa chữ quốc ngữ, lịch sử báo chí đầu thế kỷ XX và các cuộc tranh luận văn học giao thời.
- Người nghiên cứu dịch thuật học: Khảo cứu mô hình "dịch văn hóa" và danh mục dịch thuật phong phú của Phạm Quỳnh như một điển phạm về tương tác ngôn ngữ – quyền lực trong bối cảnh thuộc địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Quan niệm về "văn học" của Phạm Quỳnh được luận án xác định như thế nào?
Theo phân tích của tác giả dựa trên bài viết "Văn quốc ngữ" (Nam Phong số 2, tháng 8/1917), Phạm Quỳnh hiểu văn học theo nghĩa rộng, chia làm hai bộ phận: văn nghệ thuật (thi phú, tiểu thuyết dùng để tiêu khiển, biểu đạt tình cảm) và văn luận thuyết (diễn tả các học thuyết triết lý, khoa học). Phạm Quỳnh nhấn mạnh muốn gầy dựng quốc học thì phải phát triển quốc văn, và trọng tâm then chốt là phải phát triển thể loại văn nghị luận để diễn đạt các tư tưởng mới. Do đó, hoạt động văn học của ông bao gồm cả sáng tác, dịch thuật, khảo luận triết học, tâm lý và phê bình.
2. Khái niệm "lai ghép" (Hybridity) của Homi Bhabha được luận án ứng dụng để giải thích điều gì ở Phạm Quỳnh?
Luận án vận dụng khái niệm "lai ghép" để giải thích sự lựa chọn của Phạm Quỳnh trước cuộc va chạm văn minh Đông – Tây. Thay vì bảo thủ giữ nguyên nếp cũ hoặc rập khuôn phương Tây, Phạm Quỳnh chủ trương thực hiện một quá trình thương lượng và diễn dịch văn hóa: dung hợp nền tảng luân lý Nho giáo, Đạo giáo truyền thống với tri thức khoa học, triết học duy lý phương Tây nhằm kiến tạo một bản sắc văn hóa và nền "quốc học" mới cho Việt Nam.
3. Khái niệm "tính nước đôi" (Ambivalence) làm sáng tỏ mâu thuẫn nào của Phạm Quỳnh?
"Tính nước đôi" giải mã thế lưỡng nan của người trí thức thuộc địa: Phạm Quỳnh vừa hợp tác với chính quyền thực dân trong khuôn khổ "Pháp – Việt đề huề", thừa nhận một số vai trò khai hóa của Pháp, nhưng đồng thời lại sử dụng chính diễn ngôn học thuật để kháng cự sự đồng hóa văn hóa, ra sức bảo tồn ngôn ngữ và bản sắc dân tộc. Đây vừa là lựa chọn chiến thuật chủ động, vừa là hệ quả tất yếu đầy bi kịch do sự chi phối của cấu trúc quyền lực thuộc địa.
4. Luận án đánh giá như thế nào về phát ngôn của Phạm Quỳnh đối với Truyện Kiều?
Luận án nhìn nhận câu nói nổi tiếng của Phạm Quỳnh ("Truyện Kiều còn, tiếng ta còn, tiếng ta còn, nước ta còn") từ góc độ xác lập căn tính dân tộc và ứng xử với "cái khác". Trong bối cảnh bị tước đoạt độc lập chính trị, Phạm Quỳnh đã biến Truyện Kiều thành biểu tượng tối thượng của "quốc hồn" và sức sống tiếng Việt, sử dụng di sản văn hóa truyền thống như một thành trì kiên cố để bảo vệ căn tính dân tộc trước nguy cơ đồng hóa từ mẫu quốc.
5. Khối lượng bài viết lý luận, phê bình của Phạm Quỳnh trên Nam Phong chiếm tỷ lệ như thế nào?
Theo số liệu thống kê được luận án dẫn lại từ công trình của Nguyễn Đức Thuận (2019), trong tổng số 120 bài nghiên cứu, lý luận, phê bình đăng tải trên 210 số của Nam Phong tạp chí, riêng Phạm Quỳnh đã viết tới 42 bài dưới nhiều bút danh khác nhau như Phạm Quỳnh, Thượng Chi, Hồng Nhân, P.Q.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Thị Tươi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Lý luận văn học, vận dụng hệ thống lý thuyết Hậu thực dân để khảo sát toàn diện hoạt động trước tác và dịch thuật của Phạm Quỳnh trên Nam Phong tạp chí (1917–1934). Thông qua các khái niệm then chốt như tính lai ghép, tính nước đôi, tư duy ứng xử với cái khác và dịch văn hóa, tác giả đã giải mã những mâu thuẫn nội tại phức tạp của chủ thể trí thức thuộc địa trong tiến trình vận động văn hóa đầu thế kỷ XX. Công trình đóng góp thiết thực vào việc bổ khuyết tư liệu, đổi mới góc nhìn phê bình và xác lập cách tiếp cận đa chiều đối với các hiện tượng lịch sử văn học Việt Nam thời kỳ giao thời.