Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động thương mại quốc tế, đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa lưu chuyển toàn cầu. Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km, nằm ở vị trí trung tâm Đông Nam Á và tiếp giáp Biển Đông – tuyến hàng hải huyết mạch giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Nhờ đó, hệ thống cảng biển đóng vai trò là mắt xích cốt lõi trong chuỗi cung ứng logistics và phát triển kinh tế đối ngoại. Tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Bắc, cụm cảng Hải Phòng là cửa ngõ giao thương xuất nhập khẩu hàng đầu, trong đó Công ty Cổ phần Cảng MIPEC (MPC Port) được đầu tư xây dựng tại bán đảo Đình Vũ nhằm nâng cao năng lực bốc xếp, tiếp nhận các tàu trọng tải lớn và tối ưu hóa thời gian quay vòng phương tiện.

Đồ án tốt nghiệp "Lập kế hoạch và điều hành quy trình Outbound Cargo tại Cảng MIPEC" được nhóm sinh viên Vũ Thị Huyền, Trịnh Thị Linh và Nguyễn Thị Thanh Hoa (Lớp KTB58DH, Chuyên ngành Kinh tế Vận tải Biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Hương Giang vào năm 2021. Đề tài tập trung giải quyết các nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý, khai thác hệ thống cảng biển và đánh giá thực trạng phát triển cảng biển Việt Nam.
  2. Khảo sát, phân tích cơ sở hạ tầng, năng lực kỹ thuật, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng MIPEC.
  3. Mô tả chi tiết và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ lập kế hoạch, điều hành luồng hàng container xuất khẩu (Outbound Cargo) qua hệ thống phần mềm quản lý và giám sát hiện trường tại Cảng MIPEC.
  4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong công tác khai thác tại bến cảng MIPEC và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành tác nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình lập kế hoạch và điều hành tác nghiệp hàng container xuất khẩu (Outbound Cargo), bao gồm quy trình thông tin, quản lý kho bãi, điều độ thiết bị và giám sát cầu bến.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Cảng MIPEC tại Bán đảo Đình Vũ (Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, phường Đông Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng) và hệ thống cảng biển Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế và số liệu sản xuất kinh doanh được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2020 – 2021, cùng số liệu thống kê phát triển cảng biển giai đoạn 1975 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Nghiên cứu sử dụng hệ thống khái niệm và khung quy hoạch chuyên ngành hàng hải:

  • Định nghĩa cảng biển: Tiếp cận theo Điều 59 Chương V Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005 (cảng biển gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng), Từ điển Bách khoa (1995), Giáo trình Quy hoạch Cảng (Đại học Xây dựng, 1984), và lý thuyết của Notteboom (2002) về cảng biển như một trung tâm công nghiệp và logistics hàng hải trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
  • Phân loại cảng biển: Phân loại theo quy mô và tầm quan trọng (Loại I, II, III theo Luật Hàng hải); phân loại theo vai trò và vị trí (cảng tổng hợp, cảng container, cảng chuyên dụng, cảng trung chuyển/trung chuyển quốc tế, cảng cạn ICD); phân loại theo mô hình quản lý (cảng dịch vụ, cảng công cụ, cảng cho thuê, cảng thương mại tư nhân).
  • Quy hoạch phát triển cảng biển: Căn cứ theo Quyết định số 2190/QĐ-TTg ngày 24/12/2009 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến năm 2030, phân chia hệ thống cảng thành 6 nhóm vùng lãnh thổ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam, báo cáo thường niên của các doanh nghiệp cảng (Hải Phòng, Cát Lái, Đà Nẵng, Quảng Ninh) và tài liệu nội bộ của Cảng MIPEC.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đánh giá các giai đoạn phát triển lịch sử, chỉ tiêu hạ tầng bến bãi, năng lực thiết bị bốc dỡ và chỉ tiêu sản lượng hàng hóa thông qua.
  • Phương pháp mô tả và phân tích quy trình nghiệp vụ: Phân rã quy trình tác nghiệp Outbound Cargo theo trình tự thời gian (trước khi tàu cập bến 7 ngày, trước 6 tiếng và khi tàu cập bến), gắn với các màn hình chức năng của hệ thống phần mềm điều hành cảng (Billing, Gate In/Out, Yard Planning, Berth Planning, Monitoring & Control).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về khai thác cảng biển

Chương 1 trình bày lý luận tổng quan về cảng biển, vai trò thúc đẩy thương mại quốc tế, 6 chức năng kinh tế biển (kinh tế cảng, đánh bắt - nuôi trồng hải sản, đóng tàu, khai thác khoáng sản/dầu khí biển, du lịch biển và lấn biển) cùng quá trình phát triển của hệ thống cảng biển Việt Nam qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1975 – 1985: Tiếp quản cơ sở hạ tầng từ chế độ cũ, vận hành theo cơ chế tập trung bao cấp, cơ sở vật chất xuống cấp, khối lượng vận chuyển chủ yếu là hàng nội địa Nam – Bắc và hàng viện trợ từ Liên Xô, Đông Âu.
  • Giai đoạn 1986 – 2000: Sau Đổi mới, ngân sách Nhà nước giai đoạn 1991 – 1994 đầu tư 3.282 tỷ đồng cho giao thông vận tải (trong đó 95 tỷ đồng cho vận tải đường biển). Đội tàu tăng từ khoảng 600 chiếc (430.000 DWT) lên hơn 5.000 chiếc (gần 5 triệu DWT). Cả nước hình thành 55 cảng (27 cảng biển).
  • Giai đoạn 2001 – 2014/2020: Sản lượng hàng hóa thông qua cảng tăng từ 91 triệu tấn (2001) lên 375 triệu tấn (2014). Tốc độ tăng trưởng hàng qua cảng bình quân đạt 12%/năm, hàng container tăng 22%/năm (năm 2014 đạt 10,18 triệu TEU).

Tác giả tổng hợp đặc điểm 6 nhóm cảng biển Việt Nam theo Quyết định 2190/QĐ-TTg:

  • Nhóm 1 (Phía Bắc): 7 cảng biển, 44 cầu cảng tổng hợp/container, năng suất xếp dỡ đạt 3.000 – 4.000 tấn/m/năm (hàng tổng hợp) và 500 – 800 TEU/m/năm (container).
  • Nhóm 2, 3, 4 (Miền Trung): 19 cảng biển, tổng chiều dài bến 8.026 m, thiếu chân hàng hậu phương.
  • Nhóm 5, 6 (Phía Nam): 13 cảng biển, 27.774 m bến, chiếm khoảng 50% tổng sản lượng hàng hóa và 65% lượng container cả nước; cụm cảng Cái Mép – Thị Vải tiếp nhận được tàu trọng tải lớn.
Nhóm cảng Số bến / khu bến Tổng số cầu cảng Cầu cảng tổng hợp, container Chiều dài bến tổng hợp, container (km) Cầu cảng chuyên dùng Năng lực thông qua (Tr.Tấn/năm)
Nhóm 1 (Bắc Bộ) 57 94 60 9,28 32 125
Nhóm 2 (Bắc Trung Bộ) 12 18 16 1,99 2 30
Nhóm 3 (Trung Trung Bộ) 24 41 26 4,16 14 55
Nhóm 4 (Nam Trung Bộ) 15 36 19 2,63 16 24
Nhóm 5 (Đông Nam Bộ) 84 155 75 16,03 78 190
Nhóm 6 (ĐB. Sông Cửu Long) 31 35 17 1,81 18 35
Tổng cộng toàn quốc 223 379 213 35,90 160 459

Nguồn: Số liệu thống kê của Cục Hàng hải Việt Nam và các cảng (năm 2020)

Số liệu cơ sở kho bãi và thiết bị tại một số cảng chính: Cảng Hải Phòng sở hữu bãi container 712.110 m², kho CFS 7.500 m², 8 cẩu giàn, 39 cẩu bờ cố định, 40 cẩu bờ di động, 77 xe nâng và 90 đầu kéo; Cát Lái sở hữu 20 cẩu giàn, 64 xe nâng và 377 đầu kéo container.

Chương 2: Giới thiệu Công ty Cổ phần Cảng MIPEC

Chương 2 mô tả chi tiết quá trình hình thành, hạ tầng và nguồn lực kỹ thuật của Cảng MIPEC (MPC Port):

  • Thông tin pháp lý: Thành lập ngày 29/06/2015, vốn điều lệ 625 tỷ đồng, trụ sở tại Bán đảo Đình Vũ, Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Hải Phòng. Ngày 15/05/2020 công bố quyết định mở cảng; ngày 19/06/2020 đón chuyến tàu container đầu tiên.
  • Hạ tầng cầu bến: Tuyến bến gồm 2 cầu tàu với tổng chiều dài 380 m, độ sâu trước bến -9,7 m, tiếp nhận đồng thời 2 tàu 20.000 DWT hoặc tàu 40.000 DWT giảm tải (LOA tối đa 220 m). Vùng quay trở tàu đường kính 285 m (vùng quay trở cho phép tối đa 365 m).
  • Hệ thống kho bãi và công trình phụ trợ: Tổng diện tích mặt bằng 223.000 m² (trong đó bãi chứa trực tiếp 22.300 m² với 400 ground slots, sức chứa tối đa 12.000 TEU). Cảng trang bị xưởng M&R 3.000 m², 2 trạm cân điện tử 120 tấn, 6 trạm biến áp tổng công suất 11.300 kVA.
Loại thiết bị Số lượng Thương hiệu / Xuất xứ Thông số kỹ thuật và năng suất
Quay Crane (QC) 2 Kocks Ardelt (Đức) Sức nâng 45T, tầm với 40m, 14 hàng container, 30 moves/giờ
Slewing Crane (Tukan) 1 Kocks Ardelt (Đức) Sức nâng 45T, tầm với 37,5m, 13 hàng container, 27 moves/giờ
Mobile Crane (MHC) 1 Liebherr (Đức) Sức nâng 104T, tầm với 54m, 18 hàng container, 27 moves/giờ
Reach Stacker (RS) 12 Kalmar & Konecranes (Đức) Sức nâng 40 – 45T, nâng cao 5 tầng ISO, tầm với sâu 3 hàng
Rubber Tired Gantry (RTG) Lên đến 8 Chuyên dụng Sức nâng 40 – 45T, cấu hình 6 container ISO + 1 làn xe tải

Cảng vận hành hệ thống phần mềm quản lý tích hợp, máy tính xe nâng (VMC), thiết bị cầm tay kiểm đếm thời gian thực và kết nối Hải quan điện tử (Hải quan Khu II). Chu kỳ xe tải trọn gói qua cổng (Gate-to-Gate) đạt định mức 30 phút.

Chương 3: Lập kế hoạch và điều hành quy trình Outbound Cargo tại Cảng MIPEC

Chương 3 là nội dung cốt lõi của đồ án, mô tả chi tiết chu trình nghiệp vụ xử lý luồng hàng xuất qua 3 giai đoạn:

  - Khai báo thông tin tàu/lịch trình     - Chốt danh sách xuất tàu (Export List)  - Xác nhận cập cầu (Berth Confirm)
  - Đăng ký cầu bến (Berth Plan)          - Đối chiếu cont hạ bãi thực tế         - Phân bổ kế hoạch bốc xếp
  - Tiếp nhận Booking & phát hành Lệnh    - Lập Outbound Pre-plan / Bay Profile   - Nâng cont tại bãi lên xe kéo
  - Lập Yard Plan (Block/Bay/Row/Tier)    - Gán thiết bị xếp dỡ (QC/MHC/Tukan)    - Gate-in/out, Tally & xếp lên tàu
  - Hạ bãi hàng xuất qua cổng Gate-in                                             - Giám sát MC, kết toán tàu
  1. Trước khi tàu cập bến 7 ngày (T-7 ngày):

    • Khai báo dữ liệu tàu và lịch trình: Bộ phận điều độ nhập thông tin đặc tính tàu (LOA, mớn nước, cấu trúc hầm boong, sơ đồ Bay) và lịch trình cập cảng trên hệ thống.
    • Đăng ký cầu bến (Berth Planning): Phân bổ vị trí neo đậu 380 m bến căn cứ trên chiều dài tàu và mớn nước.
    • Quản lý Booking và hạ bãi: Tiếp nhận Booking giữ chỗ từ hãng tàu. Khi khách hàng mang container đến hạ bãi, phòng Thương vụ lập Lệnh hạ container trên phân hệ Billing, tính cước phí và xác nhận thanh toán.
    • Lập kế hoạch bãi (Yard Planning): Thiết lập cấu trúc bãi (Block, Bay, Row, Tier), phân định vùng phụ, khai báo thiết bị bãi và định nghĩa chỉ tiêu gom nhóm hàng (theo hãng tàu, kích cỡ 20'/40', cảng dỡ POD, trọng lượng). Container qua cổng được kiểm tra tại màn hình Gate In, xe nâng đưa vào vị trí bãi được xác nhận trên màn hình điều hành bãi.
  2. Trước khi tàu cập bến 6 tiếng (T-6 giờ):

    • Lập danh sách hàng xuất (Export Container List): Chốt danh sách hạ bãi; đối chiếu danh sách dự kiến từ hãng tàu với danh sách container thực tế đang nằm trên bãi, lọc ra danh sách hàng xuất trùng khớp.
    • Kế hoạch xếp tàu (Outbound Pre-plan): Thiết lập Profile phân bổ container theo Bay/Hầm tàu dựa trên trọng lượng, kích cỡ, loại hàng và cảng đích nhằm đảm bảo ổn định và an toàn hàng hải.
    • Gán thiết bị bốc xếp: Phân công cẩu bờ (QC 1, QC 2, Slewing Crane hoặc MHC), lập trình tự bốc xếp từng bay và phân bổ phương tiện nâng/chuyển nội bộ bãi.
  3. Khi tàu cập bến và tiến hành làm hàng:

    • Xác nhận cập bến: Cập nhật trạng thái tàu đã cập cầu an toàn tại phân hệ Berth.
    • Phân bổ kế hoạch và điều độ hiện trường: Lệnh xếp dỡ truyền đến máy tính gắn trên thiết bị (VMC) của RTG/Reach Stacker tại bãi để nâng container lên xe đầu kéo chuyên dụng.
    • Kiểm soát cổng và cầu tàu: Phương tiện vận chuyển di chuyển theo làn quy định. Nhân viên kiểm đếm (Tally) tại cầu cảng dùng thiết bị cầm tay quét mã container, đối chiếu sơ đồ bốc xếp và xác nhận cẩu bờ xếp container vào đúng vị trí hầm boong đã định.
    • Giám sát thời gian thực (Monitoring & Control - MC): Trực ban điều độ theo dõi tiến độ xếp dỡ, tốc độ chu kỳ cẩu và phát hiện sai lệch vị trí xếp hàng trên màn hình MC.
    • Kết thúc và kết toán tàu: Sau khi xếp xong toàn bộ danh sách, cảng hoàn tất biên bản xác nhận xếp hàng với đại diện tàu, lập Báo cáo tổng kết làm hàng (Vessel Summary Report) và thực hiện thủ tục kết toán chuyến tàu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Mô tả hoàn chỉnh và hệ thống hóa chu trình nghiệp vụ quản trị hàng xuất khẩu (Outbound Cargo) tại Cảng MIPEC từ khâu chuẩn bị thông tin (trước 7 ngày), lập kế hoạch chi tiết (trước 6 tiếng) đến điều hành thời gian thực tại hiện trường.
  • Số liệu hóa năng lực tác nghiệp thực tế tại Cảng MIPEC: chu kỳ giải phóng xe tải tại cổng đạt 30 phút/xe; năng suất cẩu giàn QC đạt trung bình 30 moves/giờ, cẩu Slewing Crane Tukan đạt 27 moves/giờ, cẩu Mobile Crane Liebherr đạt 27 moves/giờ; hệ thống bãi tiếp nhận ổn định dòng luân chuyển 400 ground slots (dung lượng tối đa 12.000 TEU).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về luồng tàu và cầu bến: Định kỳ nạo vét luồng hàng hải và duy tu vùng quay trở tàu 285 m để bảo đảm an toàn tiếp nhận tàu trọng tải đến 40.000 DWT giảm tải.
  • Về quản lý bãi và điều độ: Ứng dụng sâu hơn hệ thống phân tầng và gom nhóm tự động tại Yard Planning nhằm giảm thiểu số lượt đảo chuyển container (re-handling) khi lấy hàng ra tàu.
  • Về công nghệ thông tin và thủ tục: Tăng cường tự động hóa tích hợp dữ liệu EDI giữa Cảng, Hãng tàu và Chi cục Hải quan Khu II để rút ngắn thời gian đối chiếu danh sách xuất tàu trước mốc 6 tiếng.

Đóng góp của đề tài

Đồ án cung cấp tài liệu mô tả trực quan, bám sát các giao diện nghiệp vụ thực tế trên phần mềm điều hành cảng tại một bến cảng container mới đi vào hoạt động ở khu vực Hải Phòng, làm tài liệu tham khảo cho công tác chuẩn hóa quy trình điều độ khai thác bến cảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án được thực hiện khi Cảng MIPEC mới đưa vào khai thác thương mại (từ giữa năm 2020 đến đầu năm 2021), do đó số liệu thống kê sản lượng khai thác thực tế mới phản ánh giai đoạn đầu vận hành. Đề tài tập trung chuyên sâu vào quy trình Outbound Cargo, chưa nghiên cứu sâu quy trình hàng nhập khẩu (Inbound) và hàng trung chuyển (Transshipment).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình điều hành đồng bộ cả hai chiều Inbound – Outbound; nghiên cứu bài toán tối ưu hóa lịch trình cẩu bờ và phân bổ bãi tự động bằng các mô hình toán học vận tải; khảo sát kết nối logistics giữa cảng MIPEC với mạng lưới cảng cạn ICD trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên ngành Kinh tế Vận tải biển, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Khai thác Cảng biển; cán bộ điều độ, thương vụ tại các doanh nghiệp cảng biển và công ty giao nhận vận tải.
  • Phần giá trị tham khảo chuyên sâu: Toàn bộ Chương 3 của đồ án là tài liệu thực hành hữu ích về cách thiết lập sơ đồ bãi (Block, Bay, Row, Tier), xây dựng Outbound Pre-plan, phân bổ thiết bị và điều hành theo dõi thời gian thực qua màn hình Monitoring & Control.

Câu hỏi thường gặp

1. Cảng MIPEC có quy mô cầu bến và năng lực tiếp nhận cỡ tàu như thế nào?
Cảng sở hữu 2 cầu tàu với tổng chiều dài bến 380 m, độ sâu trước bến -9,7 m, vùng quay trở đường kính 285 m (cho phép tối đa 365 m). Cảng có khả năng tiếp nhận đồng thời 2 tàu trọng tải 20.000 DWT hoặc tiếp nhận tàu trọng tải đến 40.000 DWT giảm tải (chiều dài toàn bộ LOA tối đa 220 m).

2. Quy trình lập kế hoạch và điều hành Outbound Cargo tại Cảng MIPEC gồm các mốc thời gian chính nào?
Quy trình chia làm 3 mốc: (1) Trước khi tàu cập bến 7 ngày (khai báo tàu, đăng ký cầu bến, tiếp nhận booking, lập lệnh hạ bãi, thiết lập kế hoạch bãi); (2) Trước khi tàu cập bến 6 tiếng (chốt danh sách hàng xuất, lập sơ đồ xếp tàu Outbound Pre-plan, thiết lập Profile từng bay, gán thiết bị); (3) Khi tàu cập bến và làm hàng (xác nhận cập bến, điều độ nâng hạ bãi - xe kéo - cẩu bờ, kiểm đếm Tally, giám sát màn hình MC và kết toán tàu).

3. Cảng MIPEC trang bị những loại cẩu bờ chính nào và năng suất bốc dỡ định mức là bao nhiêu?
Cảng trang bị 4 cẩu chính: 2 cẩu giàn Quay Crane Kocks Ardelt (sức nâng 45T, tầm với 40m/14 hàng container, năng suất 30 moves/giờ); 1 cẩu Slewing Crane Tukan Kocks Ardelt (sức nâng 45T, tầm với 37,5m/13 hàng, năng suất 27 moves/giờ); 1 cẩu Mobile Crane Liebherr (sức nâng 104T, tầm với 54m/18 hàng, năng suất 27 moves/giờ).

4. Cấu trúc bãi container (CY) tại Cảng MIPEC có dung lượng lưu trữ ra sao?
Bãi có diện tích mặt bằng 22.300 m² (trong tổng thể 223.000 m² diện tích cảng), bố trí 400 ground slots, sức chứa tối đa đạt 12.000 TEU, được phân chia thành các khu vực bãi khô (Dry CY), bãi lạnh (Reefer CY), bãi hàng đặc biệt (Special CY) và bãi lưu giữ phương tiện (Vehicle Storage).

5. Trong mốc 6 tiếng trước khi tàu cập bến, tác nghiệp kỹ thuật quan trọng nhất của bộ phận điều độ là gì?
Tác nghiệp quan trọng nhất là đối chiếu danh sách dự kiến từ hãng tàu với danh sách container thực tế đã hạ bãi để lập danh sách hàng xuất trùng khớp, sau đó thiết lập Profile và lập Kế hoạch xếp tàu (Outbound Pre-plan) cho từng bay nhằm đảm bảo tính ổn định của tàu và thứ tự bốc xếp tối ưu trước khi gán cẩu thực hiện.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn về công tác khai thác cảng biển tại Việt Nam, trọng tâm là bến cảng MIPEC tại cụm cảng Đình Vũ – Hải Phòng. Công trình đã chuẩn hóa chi tiết quy trình 3 giai đoạn của luồng hàng container xuất khẩu (Outbound Cargo) trên nền tảng phần mềm điều hành chuyên dụng và thiết bị hiện đại. Các số liệu và giải pháp được trình bày nhất quán, cung cấp nguồn tư liệu tham khảo thực tế có giá trị chuyên môn cao cho ngành Kinh tế Vận tải biển.