I. Đặc điểm lâm sàng của lao vú
Lao vú là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, thường xuất hiện ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Bệnh có thể biểu hiện qua nhiều hình thức lâm sàng khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Các triệu chứng chính bao gồm sưng vú, đau vú, sốt kéo dài, đổ mồ hôi đêm và sút cân. Nốt sưng thường bắt đầu ở một vị trí và có thể lan rộng nếu không được điều trị kịp thời. Lao vú hoạt động thường kèm theo viêm hạch n腋 sưng to, đôi khi có mủ chảy ra ngoài. Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, chán ăn và suy nhược cơ thể. Các triệu chứng xuất hiện dần dần, khiến bệnh dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tuyến vú khác như viêm vú hay u sơ sinh.
1.1. Triệu chứng cơ năng của lao vú
Triệu chứng cơ năng của lao vú bao gồm đau vú không đều đặn, sốt về chiều tối, đổ mồ hôi đêm nhiều, sút cân đáng kể và cảm giác mệt mỏi tổng quát. Bệnh nhân thường khiếu nại về nốt sưng cứng trên vú, có thể kèm theo chảy máu từ núm vú. Thời gian phát triển triệu chứng kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tạo nên tính chất mãn tính của bệnh.
1.2. Đặc điểm khám lâm sàng
Khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ phát hiện nốt sưng cứng hoặc nhiều nốt nhỏ trên vú, vị trí thường ở vùng trên ngoài. Hạch n腋 sưng to, có thể là một hay nhiều hạch, đôi khi kèm theo áp xát mủ hoặc sẫm màu. Khi chèn vào nốt sưng, bệnh nhân cảm thấy đau. Da trên vú có thể trở nên đỏ, sưng phù hoặc có vết loét.
II. Phương pháp chẩn đoán lao vú hiệu quả
Để chẩn đoán lao vú chính xác, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Siêu âm vú là phương pháp hình ảnh không xâm lấn đầu tiên, giúp phát hiện tổn thương, các nốt sưng và hạch n腋. Chụp nhũ ảnh cũng có thể được chỉ định, đặc biệt ở phụ nữ tuổi 40 trở lên. Tuy nhiên, để chẩn đoán xác định, cần có kết quả vi sinh học dương tính hoặc mô bệnh học điển hình. Sinh thiết kim lõi (CNB) là phương pháp xâm lấn tối thiểu, cung cấp mô để xét nghiệm. Kết quả cấy vi khuẩn trên môi trường MGIT và nhuộm Ziehl-Neelsen là những bằng chứng vàng để xác định lao vú.
2.1. Hình ảnh siêu âm và nhũ ảnh
Trên siêu âm, tổn thương lao vú thường hiện là các nốt hạt hoạt hóa không đều, có thể kèm theo tế bào hoại tử trung tâm. Hạch n腋 sưng to, ranh giới rõ, đôi khi có không ngưng giữa. Nhũ ảnh cho thấy mật độ vùng tổn thương tăng cao, có thể có vết loét nhỏ hoặc rỗ.
2.2. Xét nghiệm vi sinh và mô bệnh học
Sinh thiết vú cho mô bệnh học cho thấy viêm hạt hoại tử điển hình, nên được nhuộm AFB (Acid-Fast Bacilli) để phát hiện vi khuẩn lao. Cấy trên MGIT hoặc các môi trường khác giúp xác định vi khuẩn lao và thực hiện kiểm tra kháng thuốc. PCR lao cũng có giá trị cao để chẩn đoán nhanh chóng.
III. Hướng điều trị lao vú tiêu chuẩn
Điều trị lao vú tuân theo phác đồ tiêu chuẩn do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo. Phác đồ cơ bản gồm giai đoạn集中 2 tháng với 4 loại thuốc: Isoniazid (H), Rifampicin (R), Pyrazinamide (Z), Ethambutol (E), theo ký hiệu 2HRZE. Sau đó là giai đoạn tiếp tục 4 tháng với 2 thuốc HR (2HR), tổng cộng 6 tháng điều trị. Bệnh nhân cần tuân thủ điều trị nghiêm ngặt, không được bỏ liều để tránh tình trạng kháng thuốc. Cần theo dõi phản ứng phụ, như viêm gan, tê tay chân hay rối loạn thị lực. Với các trường hợp lao kháng đa thuốc, cần sử dụng phác đồ kéo dài hơn với các thuốc generation thứ 2 như Levofloxacin, Linezolid.
3.1. Phác đồ điều trị chuẩn 6 tháng
Phác đồ 6 tháng bao gồm giai đoạn集中 sử dụng bốn thuốc chính: Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide, Ethambutol. Liều lượng phải phù hợp với cân nặng bệnh nhân. Giai đoạn tiếp tục (tháng 3-6) sử dụng Isoniazid và Rifampicin. Tỷ lệ thành công của phác đồ này thường cao nếu bệnh nhân tuân thủ điều trị.
3.2. Xử lý phản ứng phụ và theo dõi
Cần theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và mắt (vì Ethambutol có thể gây bệnh võng mạc). Nếu có phản ứng phụ nặng, cần đổi phác đồ hoặc dừng thuốc gây độc. Tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý giúp cải thiện tuân thủ điều trị và kết quả chữa bệnh.
IV. Kết quả điều trị và yếu tố ảnh hưởng
Kết quả điều trị lao vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuân thủ điều trị, tình trạng miễn dịch của bệnh nhân, giai đoạn bệnh khi chẩn đoán và sự hỗ trợ từ gia đình. Những bệnh nhân tuân thủ tốt thường đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao sau 6 tháng, với các nốt sưng giảm kích thước hoặc biến mất hoàn toàn. Theo dõi siêu âm định kỳ giúp đánh giá tiến triển. Bệnh nhân suy dinh dưỡng, HIV dương tính hoặc có bệnh nền khác có thời gian điều trị dài hơn. Hạch n腋 có thể vẫn còn sưng sau khi kết thúc điều trị nhưng sẽ teo nhỏ dần. Một số trường hợp có thể cần can thiệp phẫu thuật để loại bỏ mô hoại tử nếu có chứng của mủ.
4.1. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị
Kết quả điều trị thành công được định nghĩa là: triệu chứng cải thiện, nốt sưng giảm kích thước ≥50%, kết quả vi sinh âm tính (nếu ban đầu dương tính), không có tái phát trong vòng 12 tháng sau kết thúc điều trị. Siêu âm lặp lại tại 6 tháng và cuối điều trị giúp đánh giá tiến triển.
4.2. Các yếu tố liên quan đến tiên lượng
Tiên lượng tốt liên quan đến chẩn đoán sớm, sử dụng phác đồ phù hợp, tuân thủ điều trị cao, tình trạng dinh dưỡng tốt, không có HIV, và hỗ trợ xã hội đủ. Tái phát có thể xảy ra ở những bệnh nhân bỏ điều trị hoặc kháng thuốc. Theo dõi lâu dài (6-12 tháng) là cần thiết để phát hiện sớm tình trạng tái phát.