Luận văn: Lao động trí thức nữ trong CNH, HĐH ở Việt Nam

Luận văn về vai trò lao động trí thức nữ trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về lực lượng lao động nữ chất lượng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ
98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò lao động trí thức nữ trong CNH HĐH Việt Nam

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập quốc tế, lao động trí thức nữ nổi lên như một nguồn lực quan trọng, quyết định sự phát triển bền vững của đất nước. Phụ nữ trí thức Việt Nam không chỉ chiếm tỷ lệ đáng kể trong lực lượng lao động có trình độ cao mà còn thể hiện vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực then chốt. Sự nghiệp CNH, HĐH đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đào tạo, bồi dưỡng và phát huy tối đa năng lực sáng tạo của mọi lực lượng lao động, trong đó có đội ngũ nhân lực nữ chất lượng cao. Họ là lực lượng xung kích, đi đầu trong việc tiếp thu và ứng dụng khoa học công nghệ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, xây dựng nền kinh tế tri thức. Theo quan điểm của Đảng và Nhà nước, đảm bảo bình đẳng giới và phát huy tiềm năng của phụ nữ là một nhiệm vụ chiến lược. Văn kiện Đảng đã khẳng định: “Bồi dưỡng và trọng dụng nhân tài là vấn đề có tầm chiến lược, là yếu tố quyết định tương lai của đất nước” [27, tr. 118]. Điều này cho thấy sự công nhận chính thức về vai trò của trí thức nói chung và trí thức nữ nói riêng. Vị thế người phụ nữ Việt Nam hiện đại không còn bị giới hạn trong khuôn khổ gia đình mà đã vươn ra xã hội, đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Sự tham gia của họ vào các lĩnh vực từ giáo dục, y tế đến quản lý nhà nước và khoa học kỹ thuật đã tạo ra những giá trị to lớn, góp phần thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam cơ bản trở thành một nước công nghiệp vào năm 2020.

1.1. Phân tích khái niệm và đặc điểm của phụ nữ trí thức

Lao động trí thức nữ được định nghĩa là những người phụ nữ có trình độ học vấn từ cao đẳng, đại học trở lên, hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế và thực hiện các chức năng của người trí thức. Họ là một bộ phận không thể tách rời của tầng lớp trí thức Việt Nam, mang những đặc điểm chung như lao động trí óc phức tạp, sáng tạo, và có khả năng ứng dụng tri thức khoa học vào thực tiễn. Tuy nhiên, họ cũng có những đặc thù riêng biệt do yếu tố giới tính (sinh học) và giới (xã hội). Về mặt sinh học, các nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về não bộ và tâm lý giữa nam và nữ, tạo ra những thế mạnh riêng. Ví dụ, phụ nữ thường có khả năng phân phối chú ý tốt hơn, nhạy cảm và linh hoạt trong giao tiếp. Về mặt xã hội, họ chịu tác động kép từ vai trò nghề nghiệp và thiên chức gia đình (làm vợ, làm mẹ), điều này vừa là động lực, vừa là rào cản trong quá trình phát triển sự nghiệp.

1.2. Vị thế của phụ nữ trong bối cảnh kinh tế tri thức

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển của kinh tế tri thức, lao động trí óc và sáng tạo trở thành yếu tố sản xuất hàng đầu. Điều này mở ra cơ hội lớn để khẳng định vị thế người phụ nữ Việt Nam hiện đại. Vai trò của cơ bắp trong sản xuất giảm dần, thay vào đó là vai trò của trí tuệ. Lao động trí thức nữ, với những phẩm chất như sự cần cù, tỉ mỉ và khả năng tư duy linh hoạt, ngày càng chứng tỏ được năng lực của mình. Họ tham gia sâu rộng vào các ngành đòi hỏi hàm lượng chất xám cao như công nghệ thông tin, tài chính, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế cũng tạo điều kiện cho nhân lực nữ chất lượng cao tiếp cận với tri thức mới, công nghệ hiện đại, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển chung của xã hội.

II. Top thách thức của phụ nữ trí thức Việt Nam hiện nay

Mặc dù vai trò và đóng góp của lao động nữ ngày càng được ghi nhận, đội ngũ phụ nữ trí thức Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Những khó khăn này không chỉ đến từ các yếu tố khách quan của xã hội mà còn xuất phát từ những áp lực nội tại. Một trong những thách thức lớn nhất là định kiến giới vẫn còn tồn tại nặng nề trong xã hội. Tư tưởng “trọng nam, khinh nữ” và quan niệm về vai trò truyền thống của người phụ nữ trong gia đình đã ăn sâu vào tiềm thức nhiều người, kể cả nam và nữ. Điều này tạo ra một rào cản vô hình, kìm hãm sự phát triển và thăng tiến của phụ nữ trong sự nghiệp. Bên cạnh đó, gánh nặng “chức năng kép” – vừa phải hoàn thành tốt công việc xã hội, vừa phải chu toàn việc gia đình – là một áp lực khổng lồ. Việc phải cân bằng công việc và gia đình tiêu tốn của họ rất nhiều thời gian và sức lực, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội học tập, nghiên cứu và nâng cao trình độ chuyên môn. Theo một nghiên cứu của Trần Thị Bạch Mai, nữ giảng viên đại học trung bình dành 4,5 giờ mỗi ngày cho công việc gia đình, và 54% cảm thấy căng thẳng về thời gian [25, tr.43]. Những thách thức này dẫn đến tình trạng bất bình đẳng giới trong lao động, thể hiện qua tỷ lệ nữ giới ở các vị trí lãnh đạo, quản lý còn thấp và sự chênh lệch trong cơ hội phát triển so với nam giới.

2.1. Phân tích định kiến giới và áp lực từ xã hội

Định kiến giới là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của phụ nữ trí thức Việt Nam. Xã hội vẫn thường hoài nghi về năng lực lãnh đạo và khả năng đảm nhận các công việc phức tạp của phụ nữ. Các quan niệm như “đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm” vô hình trung giới hạn vai trò của phụ nữ trong phạm vi gia đình. Áp lực từ dư luận xã hội khiến nhiều phụ nữ tài năng không dám bứt phá, ngại tham gia vào các vị trí quản lý hoặc các lĩnh vực khoa học kỹ thuật vốn được xem là “lãnh địa của nam giới”. Những định kiến này không chỉ đến từ nam giới mà đôi khi còn xuất phát từ chính những người phụ nữ, tạo thành một tâm lý tự ti, an phận. Vượt qua rào cản này đòi hỏi sự thay đổi nhận thức sâu sắc trong toàn xã hội.

2.2. Khó khăn trong việc cân bằng công việc và gia đình

Mâu thuẫn giữa sự nghiệp và gia đình là một trong những thách thức của phụ nữ trí thức nổi bật nhất. Thiên chức làm mẹ và trách nhiệm chăm sóc gia đình đòi hỏi người phụ nữ phải hy sinh nhiều thời gian và tâm sức. Đặc biệt, giai đoạn bắt đầu sự nghiệp thường trùng với thời điểm sinh con và xây dựng gia đình, tạo ra một áp lực cực lớn. Nhiều lao động trí thức nữ phải tạm gác lại việc học nâng cao hay các dự án nghiên cứu quan trọng để hoàn thành vai trò người vợ, người mẹ. Điều này dẫn đến việc họ có thể bị tụt hậu so với đồng nghiệp nam. Việc cân bằng công việc và gia đình không chỉ là vấn đề cá nhân mà cần sự chia sẻ từ người chồng, sự hỗ trợ từ gia đình và các chính sách xã hội thiết thực để giảm bớt gánh nặng cho phụ nữ.

III. Phương pháp phát triển nguồn nhân lực nữ chất lượng cao

Để phát huy tối đa tiềm năng của lao động trí thức nữ và đáp ứng yêu cầu của CNH, HĐH, việc phát triển nguồn nhân lực nữ chất lượng cao là một nhiệm vụ chiến lược. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc đầu tư đồng bộ vào giáo dục - đào tạo và xây dựng một hệ thống chính sách hỗ trợ phù hợp. Giáo dục và đào tạo được xem là nền tảng, là chìa khóa để nâng cao trình độ dân trí nói chung và năng lực chuyên môn cho phụ nữ nói riêng. Cần đảm bảo cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng cho nữ giới ở mọi cấp học, đặc biệt là giáo dục đại học và sau đại học. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật để phù hợp với xu thế của Cách mạng công nghiệp 4.0, trang bị cho lao động nữ những kỹ năng cần thiết trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, kinh tế số và quản trị hiện đại. Bên cạnh hệ thống giáo dục chính quy, cần khuyến khích các hình thức học tập suốt đời, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ để phụ nữ có thể liên tục cập nhật kiến thức và không bị tụt hậu. Xây dựng một hệ thống chính sách cho lao động nữ toàn diện là yếu tố quyết định. Các chính sách này phải giải quyết được những rào cản đặc thù mà phụ nữ gặp phải, từ đó tạo ra một môi trường làm việc công bằng và thuận lợi để họ phát triển.

3.1. Tầm quan trọng của giáo dục để nâng cao dân trí phụ nữ

Giáo dục là công cụ hữu hiệu nhất để phá vỡ các rào cản về định kiến giới và nâng cao vị thế người phụ nữ Việt Nam hiện đại. Đầu tư vào giáo dục cho phụ nữ không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân họ mà còn cho cả gia đình và xã hội. Một người mẹ có học thức sẽ là người thầy đầu tiên tốt nhất cho con cái, góp phần tạo ra một thế hệ tương lai có chất lượng. Việc nâng cao trình độ học vấn giúp phụ nữ tự tin hơn, có khả năng tự chủ về kinh tế và tham gia tích cực hơn vào các hoạt động xã hội. Đảng và Nhà nước cần tiếp tục thực hiện các chính sách ưu tiên trong giáo dục, tạo điều kiện cho nữ sinh, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, được tiếp cận với giáo dục chất lượng cao, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho đội ngũ nhân lực nữ chất lượng cao trong tương lai.

3.2. Xây dựng chính sách cho lao động nữ trong Cách mạng 4.0

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với lao động nữ. Để thích ứng, hệ thống chính sách cho lao động nữ cần được đổi mới một cách căn bản. Cần có các chính sách đào tạo lại và đào tạo nâng cao kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu và các kỹ năng mềm khác cho phụ nữ. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng và tạo điều kiện cho lao động nữ làm việc trong các ngành công nghệ cao. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu và điều chỉnh các quy định về lao động cho phù hợp, chẳng hạn như chính sách làm việc linh hoạt, làm việc từ xa để giúp phụ nữ dễ dàng hơn trong việc cân bằng công việc và gia đình. Các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cho phụ nữ trong lĩnh vực công nghệ cũng là một hướng đi quan trọng để phát huy tinh thần sáng tạo của họ.

IV. Bí quyết xóa bỏ bất bình đẳng giới trong lao động nữ

Để giải quyết triệt để tình trạng bất bình đẳng giới trong lao động, cần có một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa việc thay đổi nhận thức xã hội và hoàn thiện hệ thống chính sách. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, các tổ chức xã hội và mỗi cá nhân. Giải pháp hàng đầu là tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để thay đổi những định kiến giới đã ăn sâu trong xã hội. Truyền thông cần xây dựng hình ảnh người phụ nữ trí thức Việt Nam hiện đại, năng động, thành công trong sự nghiệp và hạnh phúc trong gia đình. Cần tôn vinh những tấm gương nữ lãnh đạo, quản lý giỏi, những nhà khoa học nữ có cống hiến xuất sắc để truyền cảm hứng và tạo ra sự thay đổi trong nhận thức chung. Song song với đó, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là yếu tố then chốt. Chính sách cho lao động nữ không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền lợi mà còn phải hướng đến việc tạo ra cơ hội phát triển bình đẳng. Cần có những quy định cụ thể về quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và bổ nhiệm cán bộ nữ, đảm bảo tỷ lệ nữ tham gia vào các vị trí lãnh đạo, quản lý ở các cấp. Chính sách đãi ngộ, tiền lương và tôn vinh cũng cần được cải tiến để ghi nhận xứng đáng những đóng góp của lao động nữ, tạo động lực để họ không ngừng phấn đấu vươn lên.

4.1. Tăng cường truyền thông và thay đổi nhận thức xã hội

Thay đổi nhận thức là gốc rễ của việc xóa bỏ bất bình đẳng. Các chiến dịch truyền thông cần được triển khai mạnh mẽ trên nhiều kênh, từ báo chí, truyền hình đến mạng xã hội, nhằm phổ biến luật pháp về bình đẳng giới và nâng cao nhận thức về vai trò của phụ nữ trong CNH, HĐH. Cần nhấn mạnh rằng, đầu tư cho sự phát triển của phụ nữ chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của đất nước. Việc giáo dục về bình đẳng giới cần được đưa vào chương trình học ngay từ các cấp phổ thông để hình thành một thế hệ trẻ có tư duy tiến bộ, không còn bị ảnh hưởng bởi những tư tưởng lạc hậu.

4.2. Cải tiến chính sách sử dụng đãi ngộ và tôn vinh

Một hệ thống chính sách tiến bộ là đòn bẩy quan trọng. Cần có chính sách sử dụng lao động nữ một cách hợp lý, bố trí công việc phù hợp với đặc điểm và thế mạnh của họ. Chính sách tiền lương cần đảm bảo nguyên tắc trả lương công bằng cho những công việc có giá trị như nhau, không phân biệt giới tính. Ngoài ra, cần có các hình thức tôn vinh phù hợp để ghi nhận những đóng góp của lao động trí thức nữ, chẳng hạn như các giải thưởng khoa học, danh hiệu doanh nhân nữ xuất sắc. Việc xem xét điều chỉnh tuổi nghỉ hưu cho nữ trí thức có trình độ cao cũng là một vấn đề cần được nghiên cứu để tận dụng nguồn nhân lực quý giá này.

V. Đóng góp của lao động nữ vào khoa học công nghệ ra sao

Sự đóng góp của lao động nữ vào sự nghiệp CNH, HĐH được thể hiện rõ nét qua sự tham gia ngày càng đông đảo và hiệu quả của họ trong lĩnh vực khoa học công nghệ và quản lý kinh tế. Mặc dù vẫn còn những rào cản, đội ngũ phụ nữ trí thức Việt Nam đã và đang khẳng định được tài năng, trí tuệ và bản lĩnh của mình. Trong lĩnh vực khoa học, theo thống kê của Bộ Khoa học và Công nghệ, tỷ lệ nữ có trình độ đại học trở lên chiếm gần 38% tổng số cán bộ khoa học. Tỷ lệ nữ tiến sĩ đã tăng lên đáng kể, từ 12% (năm 1999) lên 16,46% (năm 2005) và tiếp tục tăng. Nhiều nhà khoa học nữ đã chủ trì các đề tài nghiên cứu cấp nhà nước, có nhiều công trình được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín và nhận được các giải thưởng danh giá như giải thưởng Kovalevskaia. Sự tham gia của phụ nữ và khoa học công nghệ không chỉ giới hạn ở các ngành khoa học xã hội mà đã mở rộng sang các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ cao. Trong lĩnh vực quản lý, ngày càng có nhiều nữ lãnh đạo, quản lý giữ các vị trí chủ chốt trong các cơ quan Đảng, Nhà nước và đặc biệt là trong các doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp do phụ nữ điều hành đã đứng vững và phát triển mạnh mẽ trong cơ chế thị trường cạnh tranh, khẳng định năng lực quản trị thông minh, nhạy bén và quyết đoán của họ.

5.1. Thực trạng phụ nữ tham gia vào khoa học công nghệ

Thực trạng cho thấy sự hiện diện của lao động trí thức nữ trong mọi ngành khoa học. Ở ngành Giáo dục và Đào tạo, tỷ lệ nữ tiến sĩ là 19,1% và thạc sĩ là 36,1% (năm 2005). Ở ngành Y tế, tỷ lệ nữ tiến sĩ là 21,6%. Đây là những con số ấn tượng, cho thấy sự nỗ lực vượt bậc của phụ nữ trong việc chinh phục các đỉnh cao tri thức. Tuy nhiên, tỷ lệ nữ tham gia chủ nhiệm các đề tài, chương trình nghiên cứu vẫn thấp hơn nam giới. Để phát huy hơn nữa tiềm năng này, cần có các chính sách hỗ trợ đặc thù, khuyến khích các nhà khoa học nữ tham gia nghiên cứu và tạo điều kiện để họ tiếp cận các nguồn lực cần thiết.

5.2. Phân tích vai trò của nữ lãnh đạo quản lý doanh nghiệp

Vai trò của nữ lãnh đạo, quản lý trong khu vực doanh nghiệp là một điểm sáng. Nhiều tấm gương như bà Mai Kiều Liên (Vinamilk) hay bà Nguyễn Thị Phương Thảo (Vietjet Air) đã trở thành nguồn cảm hứng lớn. Các nữ doanh nhân thường thể hiện những phẩm chất lãnh đạo đặc biệt như sự linh hoạt, khả năng xử lý các mối quan hệ con người tinh tế và một tư duy quản trị bền vững. Họ không chỉ tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp mà còn góp phần quan trọng vào việc tạo công ăn việc làm, thực hiện trách nhiệm xã hội và nâng cao vị thế người phụ nữ Việt Nam hiện đại trên thương trường quốc tế.

VI. Hướng đi tương lai cho lao động trí thức nữ Việt Nam

Tương lai của lao động trí thức nữ Việt Nam gắn liền với tương lai phát triển của đất nước. Để họ có thể đóng góp nhiều hơn nữa vào sự nghiệp CNH, HĐH, cần xác định những hướng đi chiến lược và bền vững. Trọng tâm là tiếp tục thực hiện nhất quán các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về bình đẳng giới và phát triển phụ nữ. Cần lồng ghép các mục tiêu về giới vào tất cả các chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, từ đó đảm bảo rằng phát triển bền vững và phụ nữ là hai yếu tố song hành. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng phụ nữ trí thức Việt Nam mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực sáng tạo và tham gia vào các vị trí quyết sách quan trọng. Sự nghiệp giải phóng phụ nữ là trách nhiệm của toàn xã hội, nhưng yếu tố quyết định nhất vẫn nằm ở chính bản thân mỗi người phụ nữ. Họ cần không ngừng học hỏi, nâng cao ý chí phấn đấu, sự tự tin và chủ động vượt qua các rào cản để khẳng định giá trị của bản thân. Sự kết hợp hài hòa giữa nỗ lực của cá nhân và sự hỗ trợ của xã hội sẽ mở ra một tương lai tươi sáng cho đội ngũ nhân lực nữ chất lượng cao của Việt Nam.

6.1. Tích hợp phụ nữ vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia

Việt Nam đã cam kết thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, trong đó có mục tiêu số 5 về bình đẳng giới. Việc tích hợp các vấn đề của lao động trí thức nữ vào chiến lược quốc gia là một yêu cầu tất yếu. Cần đảm bảo sự tham gia của phụ nữ trong việc hoạch định và thực thi chính sách ở mọi cấp. Khi phát triển bền vững và phụ nữ được đặt trong một thể thống nhất, các chính sách sẽ trở nên toàn diện và hiệu quả hơn, không chỉ giải quyết các vấn đề kinh tế mà còn cả các vấn đề xã hội và môi trường, hướng tới một xã hội công bằng, văn minh.

6.2. Nâng cao ý chí và sự tự chủ của bản thân nữ trí thức

Bên cạnh các yếu tố khách quan, yếu tố chủ quan từ chính bản thân mỗi lao động trí thức nữ có vai trò quyết định. Họ cần tự trang bị cho mình một ý chí mạnh mẽ, tinh thần tự chủ và lòng đam mê với sự nghiệp. Cần chủ động vượt qua tâm lý tự ti, an phận, dám nghĩ, dám làm và không ngừng học tập để nâng cao trình độ. Sự nỗ lực tự thân của mỗi cá nhân sẽ là động lực mạnh mẽ nhất để phá vỡ những định kiến giới và khẳng định vị thế người phụ nữ Việt Nam hiện đại trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Xã hội tạo ra môi trường, nhưng chính phụ nữ phải là người nắm bắt cơ hội để vươn lên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ lao động trí thức nữ trong sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trí thức nữ: Khái niệm, đặc điểm và vai trò của họ trong sự nghiệp CNH, HĐH ở Việt Nam Chương 2: Thực trạng đội ngũ trí thức nữ ở Việt Nam hiện nay và những vấn đề về chính sách đối với đội ngũ này. Chương 3: Phương hướng và giải pháp chính sách nhằm phát triển trí thức nữ trong sự nghiệp CNH, HĐH đất nước. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TRÍ THỨC NỮ - KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA LAO ĐỘNG TRÍ THỨC NỮ TRONG SỰ NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ Ở VIỆT NAM 1. Lao động trí thức nữ: Khái niệm và đặc điểm của họ 1.

Khái niệm trí thức, lao động trí thức nữ 1. Khái niệm trí thức Có nhiều quan niệm, định nghĩa về trí thức ở nhiều cấp độ khác nhau. Theo từ điển tiếng Việt: “Trí thức: người chuyên làm việc lao động trí óc và có tri thức chuyên môn cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của mình”. Trong từ điển tiếng Nga (1991), viết “Trí thức - đó là những người có học vấn và có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, văn hoá và đang làm nghề lao động trí óc”.

Theo đại từ điển bách khoa Xô Viết: “Trí thức là tầng lớp xã hội của những người làm nghề nghiệp, bằng trí óc, chủ yếu là lao động phức tạp, sáng tạo, là phát hiện và phổ biến văn hoá”. Qua các định nghĩa trên có thể thấy định nghĩa thứ ba cho ta cách hiểu rõ hơn trên bình diện xã hội, đó là: Trí thức là một nhóm, một tầng lớp xã hội với những đặc điểm chung như làm nghề nghiệp, bằng trí óc, chủ yếu là lao động phức tạp, họ có chức năng xã hội là sáng tạo, phát hiện, truyền bá, phổ biến văn hoá. Tuy nhiên, ở định nghĩa thứ nhất và thứ hai cũng cho ta cách nhận biết người trí thức, đó là người có học vấn và tri thức chuyên môn cần thiết thuộc lĩnh vực nghề nghiệp của mình. Xét trong cơ cấu xã hội, V.Lênin cho rằng trí thức “không hợp thành một giai cấp độc lập về kinh tế, mà là một tầng lớp bao hàm không chỉ các nhà trước tác mà thôi, mà còn bao hàm tất cả những người có học thức, các đại biểu của các nghề tự do nói chung, câc đại biểu của lao động trí óc phức tạp”; và theo ông, trí thức là một “tầng lớp này trong hệ thống phân công lao động xã hội, từ tính chất và nội dung lao động của họ do trình độ học vấn và 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trình độ chuyên môn quy định.

Vị trí ấy và tính chất nội dung ấy làm nên nét nổi bật của người trí thức - người lao động sáng tạo” [22, tr. Ở nước ta, khái niệm trí thức cũng được nhiều người, nhất là các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu quan tâm. Đã có nhiều cách tiếp cận và lý giải khác nhau, song tất cả đều thống nhất ở một số đặc trưng: Người trí thức là khái niệm dùng để chỉ tất cả những người lao động trí óc, có trình độ học vấn, có khả năng sáng tạo và phẩm chất đạo đức cá nhân. Theo Hồ Chí Minh, người tốt nghiệp ĐH, nhưng nếu chỉ thuộc kiến thức sách vở, không biết vận dụng vào thực tế, thì đó chỉ là “trí thức học sách”, “trí thức một nửa”, “chưa phải là trí thức hoàn toàn” [24, tr.

Như vậy, theo Hồ Chí Minh, ở người trí thức không chỉ cần có kiến thức chuyên môn, mà một dấu hiệu cơ bản khác phải có là biết vận dụng sáng tạo những kiến thức đó vào thực tế cuộc sống. Trên cơ sở quan điểm của các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lê nin cũng như quan niệm của một số nhà nghiên cứu ở nước ta về trí thức, có thể đi tới một quan niệm chung về trí thức như sau: Trí thức là một tầng lớp xã hội đặc biệt, có trình độ học vấn cao; trình độ chuyên môn sâu, có phẩm chất; lương tri; lao động trí óc phức tạp; sáng tạo, phổ biến và nghiên cứu ứng dụng tri thức khoa học trong hoạt động thực tiễn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Với khái niệm trí thức này chúng ta có thể nhận biết trí thức trên một số đặc điểm cơ bản sau: Một là, trí thức không phải là một giai cấp mà là một tầng lớp xã hội.Lênin, khi xã hội phân chia thành giai cấp, cái quyết định cho tính chất giai cấp của các lực lượng xã hội là quan hệ sở hữu. Trong xã hội đó, trí thức không có quan hệ riêng và trực tiếp với sở hữu về tư liệu sản xuất, trí thức “không hợp thành một giai cấp độc lập về kinh tế” mà là tầng lớp xã hội trung gian.

Căn cứ vào quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất có thể khẳng định rằng, trí thức là một tầng lớp xã hội. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hai là, trí thức là người có trình độ học vấn cao, trình độ chuyên môn sâu. Trình độ học vấn của người trí thức phải được hiểu ở trình độ khoa học cơ bản và trình độ khoa học chuyên ngành. Trình độ học vấn và chuyên môn cao ở mức độ nào để được gọi là trí thức thì tuỳ thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội và văn hoá của mỗi quốc gia tại mỗi thời điểm lịch sử.

Ngày nay, trình độ chuẩn mực về học vấn ở nước ta là bậc CĐ, ĐH trở lên. Tuy nhiên, bằng cấp mới chỉ là tiêu chí ban đầu; bởi vì trong thực tế, không ít người có bằng cấp đó nhưng lại không tham dự vào lao động trí óc phức tạp, không thể hiện được họ có trình độ đó. Cùng với trình độ học vấn cơ bản cao, người trí thức còn phải được trang bị kiến thức sâu về chuyên ngành. Đó là cơ sở, điều kiện cho lao động sáng tạo khoa học của trí thức.

Để tham gia vào quá trình lao động sáng tạo khoa học, người trí thức phải đi sâu nghiên cứu chuyên ngành được đào tạo hoặc tham gia nghiên cứu khoa học. Có kiến thức sâu về chuyên ngành thì họ mới có thể sáng tạo ra những sản phẩm đích thực, được xã hội thừa nhận. Ba là, người trí thức chân chính phải là người có đạo đức, lương tâm. Người trí thức chân chính phải là người có đạo đức, phục vụ lợi ích cho toàn dân tộc, luôn đặt lợi ích dân tộc, lợi ích của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân của mình.

Người trí thức trong giai đoạn CNH, HĐH đất nước đương nhiên phải là những người sáng tạo ra những thành tựu khoa học - công nghệ (KH - CN), những sản phẩm văn hoá có giá trị đích thực, đóng góp cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Bốn là, người trí thức là người lao động trí óc phức tạp và sáng tạo. Đây là dấu hiệu cơ bản, quan trọng nhất phân biệt trí thức với bộ phận lao động khác. Lao động trí óc có nhiều dạng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.

Tiêu chí để phân biệt hai dạng thức lao động này là sự hao phí trí lực, hàm lượng chất xám ít hay nhiều trong quá trình lao động. Lao động trí óc giản đơn như những người làm công việc hành chính, sự vụ, nhiệm vụ chủ yếu của họ là làm thông suốt các qui trình hành chính qua công văn, giấy tờ thì sự hao phí năng lượng trí lực không phải là cơ bản. Lao động của người trí thức là sự tìm tòi, khám phá, 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sáng tạo cái mới, cái tiến bộ đòi hỏi phải tư duy ở mức độ cao, và ở đây, sự hao phí năng lượng thần kinh trung ương là chủ yếu. Lao đông trí óc phức tạp của trí thức là lao động sáng tạo.

Sự sáng tạo thường có mầm mống và tích luỹ dần qua giáo dục, đào tạo và nảy sinh trong quá trình nghiên cứu, tìm tòi. Với bốn đặc trưng cơ bản trên guíp chúng ta nhận thức rõ hơn về khái niệm trí thức. Quan niệm đúng và đầy đủ về trí thức sẽ là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng, phát triển và phát huy tiềm năng đội ngũ trí thức, nhờ đó, khai thác có hiệu quả tiềm năng này trong sự phát triển kinh tế - xã hội. Xét theo quan điểm hệ thống, lao động trí thức nữ là một bộ phận hợp thành của trí thức Việt Nam.

Với vị thế to lớn của mình, cùng với các bộ phận lao động khác, nếu được hiểu đúng, từ đó có chính sách đào tạo và phát huy tiềm năng, họ sẽ là lực lượng quan trọng góp phần thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Khái niệm về lao động trí thức nữ Trí thức nữ, trước hết họ là trí thức và là bộ phận nằm trong cơ cấu hợp thành của tầng lớp trí thức nước ta. Họ có những đặc trưng cơ bản của người trí thức đã nói ở trên, nhưng đồng thời lao động trí thức nữ có những nét đặc thù riêng phân biệt với những người trí thức, bộ phận trí thức khác. Những nét đặc thù mang tính tự nhiên mà ngày nay khoa học diễn đạt bằng thuật ngữ giới tính (Sexual - Giới tính chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ về mặt y - sinh học, liên quan đến chức năng tái sản xuất giống nòi) và những đặc thù mang tính xã hội được diễn đạt bằng thuật ngữ giới (Gender - Giới chỉ mối quan hệ và tương quan giữa địa vị xã hội của phụ nữ và nam giới trong một bối cảnh xã hội).

Trong mỗi lao động trí thức nữ có sự gắn bó hữu cơ giữa tư cách trí thức và tư cách nữ. Do đó, để tiếp cận lao động trí thức nữ buộc chúng ta phải tiếp cận đồng thời từ hai phía: Họ là người trí thức đồng thời họ là người phụ nữ. Nếu hiều trí thức nữ chỉ với những đặc trưng người trí thức tuy là đúng nhưng chưa đủ, mà còn phải hiểu họ ở cả tư cách nữ, tức là từ góc độ giới tính. Họ có những đặc thù, những thiên chức giới tính khác với lao động 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trí thức nam.

Xét cả mặt tự nhiên và xã hội, họ có những ưu thế và cũng có những yếu thế so với lao động trí thức nam trong quá trình hoạt động trí tuệ, sáng tạo của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ