Khóa luận: Làng nghề đúc đồng Trà Đông với sự phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa

Khám phá làng nghề đúc đồng Trà Đông (Thanh Hóa) và tiềm năng phát triển du lịch. Bài viết phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát huy.

Chuyên ngành

Văn hóa Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Làng nghề đúc đồng Trà Đông Khám phá di sản văn hóa Xứ Thanh

Làng nghề đúc đồng Trà Đông, tọa lạc tại xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, là một trong những làng nghề truyền thống Thanh Hóa lâu đời và danh tiếng bậc nhất. Nằm cách thành phố Thanh Hóa khoảng 13km về phía Tây, làng nghề này không chỉ là một đơn vị kinh tế mà còn là một không gian văn hóa sống động, nơi lưu giữ những giá trị cốt lõi của văn hóa Xứ Thanh. Lịch sử của làng nghề gắn liền với truyền thuyết về tổ nghề họ Vũ, người đã mang kỹ thuật đúc đồng thủ công về mảnh đất này từ nhiều thế kỷ trước. Câu truyền miệng "Đất họ Lê, nghề họ Vũ, chữ họ Ngô" đã khẳng định vai trò tiên phong của dòng họ Vũ trong việc xây dựng và phát triển nghề. Trải qua bao thăng trầm lịch sử, từ thời kỳ hưng thịnh đến giai đoạn gặp khó khăn trong cơ chế thị trường, các nghệ nhân đúc đồng Trà Đông vẫn kiên trì bám trụ, cha truyền con nối, giữ gìn ngọn lửa nghề. Ngày nay, làng nghề đã có sự phục hồi mạnh mẽ với khoảng 24 lò đúc, thu hút hơn 600 lao động tham gia. Sự phát triển này không chỉ giải quyết vấn đề việc làm tại địa phương mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Các sản phẩm của Trà Đông, đặc biệt là việc phục dựng thành công trống đồng Đông Sơn, đã khẳng định vị thế và kỹ năng bậc thầy của các nghệ nhân, biến nơi đây thành một điểm đến du lịch mới đầy tiềm năng, hấp dẫn du khách muốn khám phá Thanh Hóa và tìm hiểu về một di sản văn hóa phi vật thể quý giá.

1.1. Lịch sử hình thành làng nghề đúc đồng huyện Thiệu Hóa

Lịch sử của làng đúc đồng Trà Đông bắt nguồn từ trước thế kỷ 17, gắn liền với những câu chuyện truyền thuyết về tổ nghề. Theo các tư liệu và lời kể tại địa phương, hai ông tổ họ Vũ từ miền Bắc đã đến Trà Đông, nhận thấy nơi đây có loại đất sét đặc biệt phù hợp để làm khuôn đúc, bèn quyết định ở lại lập nghiệp và truyền nghề cho dân làng. Từ đó, nghề đúc đồng được kế thừa qua nhiều thế hệ, phát triển mạnh mẽ và trở thành nghề chủ lực của địa phương. Trong thời kỳ bao cấp, Hợp tác xã đúc đồng Trà Đông được thành lập, chuyên sản xuất các mặt hàng phục vụ nông nghiệp và quốc phòng, thu hút hàng nghìn lao động. Đây là minh chứng cho vai trò quan trọng của làng nghề huyện Thiệu Hóa trong cơ cấu kinh tế khu vực.

1.2. Vai trò của Trà Đông trong dòng chảy văn hóa Xứ Thanh

Làng nghề Trà Đông không chỉ là một trung tâm sản xuất mà còn là nơi kết tinh và lan tỏa các giá trị của văn hóa Xứ Thanh. Sản phẩm của làng, từ những vật dụng gia đình đến các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo như chuông đồng, chiêng đồng, đều mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa. Đặc biệt, việc các nghệ nhân Trà Đông phục dựng thành công trống đồng Đông Sơn – biểu tượng rực rỡ của văn minh Việt cổ – đã nâng tầm vị thế của làng nghề. Hoạt động này không chỉ thể hiện kỹ thuật đúc đồng đỉnh cao mà còn là một hành động bảo tồn văn hóa dân tộc thiết thực, kết nối quá khứ với hiện tại, góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của quốc gia.

II. Làng nghề đúc đồng Trà Đông Thách thức trong việc bảo tồn

Bên cạnh những thành tựu đáng tự hào, Làng nghề đúc đồng Trà Đông cũng phải đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh hiện đại. Vấn đề lớn nhất là bài toán cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Quá trình đúc đồng thủ công sử dụng than củi, tạo ra khói bụi và tiếng ồn, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của cộng đồng dân cư. Vấn đề vốn đầu tư cũng là một rào cản, khi các hộ sản xuất chủ yếu hoạt động theo quy mô gia đình, nguồn vốn hạn hẹp gây khó khăn cho việc mở rộng sản xuất và cải tiến công nghệ. Thị trường tiêu thụ sản phẩm cũng là một bài toán nan giải. Mặc dù các sản phẩm đồng Trà Đông có chất lượng cao, nhưng sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ và sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng đòi hỏi làng nghề phải không ngừng đổi mới mẫu mã. Một trong những thách thức cốt lõi nhất là vấn đề truyền nghề. Thế hệ trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn, không phải ai cũng mặn mà với công việc đúc đồng vất vả, đòi hỏi sự kiên trì và tay nghề cao. Nguy cơ mai một đội ngũ nghệ nhân đúc đồng kế cận là một mối lo thực hữu. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp thiết để làng nghề có thể phát triển du lịch bền vững và bảo tồn được bản sắc độc đáo của mình.

2.1. Vấn đề môi trường và áp lực từ nguồn vốn sản xuất

Hoạt động tại các xưởng đúc đồng truyền thống tạo ra các tác nhân gây ô nhiễm như khói từ than đốt, bụi kim loại và tiếng ồn. Tài liệu gốc chỉ ra rằng đây là một vấn đề cần có giải pháp để đảm bảo sự phát triển bền vững. Bên cạnh đó, vốn đầu tư cho sản xuất vẫn là một hạn chế lớn. Hầu hết các cơ sở đều là quy mô hộ gia đình, khó tiếp cận nguồn vốn lớn để nâng cấp trang thiết bị, mở rộng nhà xưởng hay đầu tư cho việc quảng bá thương hiệu, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Bài toán thị trường và nguy cơ mai một nghề truyền thống

Thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm thủ công đang phải cạnh tranh khốc liệt với hàng hóa sản xuất công nghiệp. Nhu cầu sử dụng đồ đồng trong sinh hoạt hàng ngày đã giảm, đòi hỏi làng nghề phải chuyển hướng mạnh mẽ sang các sản phẩm mỹ nghệ, đồ thờ cúng, và quà lưu niệm bằng đồng. Thêm vào đó, vấn đề truyền nghề và học nghề đang đối mặt với nhiều khó khăn. Công việc nặng nhọc, thu nhập không ổn định và đòi hỏi thời gian học hỏi lâu dài khiến thế hệ trẻ ít mặn mà. Việc thiếu vắng một chiến lược đào tạo bài bản và chính sách hỗ trợ hấp dẫn có thể dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa tinh hoa của làng nghề.

III. Bí quyết đúc đồng thủ công của các nghệ nhân Làng Trà Đông

Quy trình đúc đồng thủ công tại Trà Đông là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự chính xác, kinh nghiệm và bí quyết gia truyền được đúc kết qua nhiều thế hệ. Toàn bộ quy trình, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến hoàn thiện sản phẩm, đều được thực hiện bằng tay, thể hiện rõ triết lý "tay vo, mắt lường" của các nghệ nhân đúc đồng. Nguyên liệu chính bao gồm đồng (đồng nát, đồng thau), đất sét, trấu, và than củi. Đất sét ở Trà Đông được xem là một ưu thế tự nhiên, có độ dẻo hoàn hảo để tạo khuôn. Quá trình làm khuôn là công đoạn công phu nhất, quyết định đến hình dáng và độ tinh xảo của sản phẩm. Khuôn được làm từ hỗn hợp đất sét và trấu, gồm hai phần là khuôn trong (thao) và khuôn ngoài (bìa), sau đó được nung ở nhiệt độ cao để đảm bảo độ cứng và loại bỏ hơi nước. Khâu nấu đồng và rót đồng đòi hỏi kỹ thuật đỉnh cao. Người thợ phải điều chỉnh ngọn lửa, quan sát màu nước đồng để đạt được hợp kim chuẩn xác, sau đó rót đều tay vào khuôn để tránh tạo bọt khí. Cuối cùng, khâu hoàn thiện sản phẩm bao gồm các công đoạn như đục, giũa, mài bóng và đặc biệt là kỹ thuật "lấy tiếng" cho các sản phẩm như chuông đồng, chiêng đồng, một bí quyết chỉ có những nghệ nhân tay nghề cao mới thực hiện được. Đây chính là những giá trị cốt lõi tạo nên danh tiếng cho sản phẩm đồng Trà Đông.

3.1. Quy trình tạo khuôn từ đất sét và trấu bí truyền

Kỹ thuật làm khuôn tại Trà Đông là một nghệ thuật. Theo tài liệu gốc, người thợ sử dụng đất sét địa phương trộn với trấu theo tỷ lệ bí truyền để tạo ra các loại đất chuyên dụng như 'đất già', 'đất vừa', 'đất non'. Khuôn đúc gồm hai loại chính: khuôn dùng nhiều lần cho đồ gia dụng và khuôn dùng một lần cho các sản phẩm phức tạp như tượng, chuông, trống. Việc dựng khuôn, nung khuôn cho đến khi "chín đỏ" và mài giọt là những thao tác đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối, đảm bảo sản phẩm sau khi đúc có bề mặt nhẵn mịn và các chi tiết hoa văn sắc nét.

3.2. Kỹ thuật nấu và rót đồng của những nghệ nhân tài hoa

Nấu và rót đồng là khâu quyết định chất lượng sản phẩm. Các nghệ nhân đúc đồng Trà Đông không dựa vào máy móc đo lường hiện đại mà hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm quan sát màu lửa, trạng thái nóng chảy của kim loại. Theo chia sẻ của các nghệ nhân, việc rót đồng vào khuôn phải giữ được "ngọn" đều, dòng chảy liên tục để sản phẩm không bị rỗ hay nứt. Kỹ thuật này được ví như "ăn cơm dương gian làm việc âm phủ", cho thấy mức độ phức tạp và đòi hỏi sự tập trung cao độ để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.

IV. Phương pháp phát triển du lịch tại Làng nghề đúc đồng Trà Đông

Để khai thác tiềm năng du lịch Thanh Hóa, việc biến Làng nghề đúc đồng Trà Đông thành một điểm đến hấp dẫn là một định hướng chiến lược. Giải pháp trọng tâm là xây dựng các sản phẩm du lịch làng nghề mang tính trải nghiệm cao. Thay vì chỉ tham quan và mua sắm, du khách cần được tham gia trực tiếp vào một số công đoạn đơn giản của quy trình đúc đồng dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân. Việc tổ chức các tour trải nghiệm du lịch văn hóa tại các xưởng đúc đồng, nơi du khách có thể tự tay làm một món quà lưu niệm bằng đồng nhỏ, sẽ tạo ra những kỷ niệm khó quên. Bên cạnh đó, cần xây dựng một khu trưng bày giới thiệu lịch sử làng nghề, vinh danh các nghệ nhân đúc đồng tiêu biểu và trưng bày các sản phẩm đồng Trà Đông độc đáo, từ trống đồng Đông Sơn đến các sản phẩm OCOP. Việc kết nối Trà Đông với các điểm du lịch nổi tiếng khác của tỉnh như khu di tích Lam Kinh, Thành nhà Hồ sẽ tạo ra các tuyến du lịch liên hoàn, hấp dẫn. Đồng thời, công tác đào tạo, nâng cao nhận thức về du lịch cho người dân địa phương và cải thiện cơ sở hạ tầng, dịch vụ là yếu tố tiên quyết để phát triển du lịch bền vững.

4.1. Xây dựng chương trình trải nghiệm du lịch văn hóa tại xưởng

Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi mô hình từ tham quan đơn thuần sang du lịch trải nghiệm. Các xưởng đúc đồng có thể thiết kế các không gian an toàn cho du khách, tổ chức các workshop ngắn nơi họ được tìm hiểu về lịch sử nghề, xem nghệ nhân biểu diễn và tự tay thử các công đoạn như làm khuôn, chạm khắc hoa văn đơn giản. Đây là cách hiệu quả để gia tăng giá trị cho chuyến đi, giúp du khách hiểu sâu hơn về di sản văn hóa phi vật thể và sẵn sàng chi trả cho các trải nghiệm du lịch văn hóa độc đáo này.

4.2. Kết nối tour du lịch làng nghề để khám phá Thanh Hóa

Làng Trà Đông cần được đặt trong một hệ sinh thái du lịch lớn hơn. Cần xây dựng các tour du lịch kết hợp khám phá Thanh Hóa theo chủ đề văn hóa - lịch sử, liên kết Làng Trà Đông với các điểm đến lân cận như Thành nhà Hồ (Di sản Thế giới), khu di tích Lam Kinh, hay thậm chí là các làng nghề khác. Việc tạo ra các gói tour đa dạng (1 ngày, 2 ngày 1 đêm) sẽ giúp thu hút nhiều đối tượng du khách khác nhau, từ khách lẻ đến các đoàn khách lớn, tối ưu hóa thời gian và trải nghiệm của họ tại xứ Thanh.

V. Sản phẩm đồng Trà Đông Tinh hoa văn hóa Xứ Thanh hội tụ

Sản phẩm của Làng nghề đúc đồng Trà Đông vô cùng đa dạng, là sự kết tinh của kỹ thuật điêu luyện và chiều sâu văn hóa. Nổi bật và mang tính biểu tượng nhất chính là trống đồng Đông Sơn. Các nghệ nhân đúc đồng Trà Đông đã phục dựng thành công nhiều phiên bản trống đồng với kích thước và hoa văn tinh xảo, tái hiện một cách sống động biểu tượng của nền văn minh Việt cổ, góp phần khẳng định vị thế của làng nghề như một trung tâm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể quan trọng. Bên cạnh đó, dòng sản phẩm thờ cúng chiếm một vị trí quan trọng, bao gồm các loại lư hương, đỉnh đồng, hạc thờ, tượng đồng phong thủychuông đồng, chiêng đồng. Những sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn thể hiện trình độ nghệ thuật chạm khắc tinh tế. Ngoài ra, làng nghề còn sản xuất các mặt hàng gia dụng truyền thống và phát triển các dòng sản phẩm mới như quà lưu niệm bằng đồng nhỏ gọn, phù hợp với du khách. Nhiều sản phẩm đã được công nhận là sản phẩm OCOP Thanh Hóa, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ, mang văn hóa Xứ Thanh đến với bạn bè trong và ngoài nước.

5.1. Trống đồng Đông Sơn Biểu tượng di sản văn hóa phi vật thể

Việc đúc thành công trống đồng Đông Sơn là thành tựu lớn nhất của các nghệ nhân Trà Đông. Những chiếc trống đồng được chế tác tại đây không chỉ sao chép về hình dáng mà còn tái hiện được cả những hoa văn phức tạp, thể hiện cuộc sống của người Việt cổ. Sản phẩm này không chỉ là một mặt hàng kinh tế giá trị cao mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể sống động, là minh chứng cho sự kế thừa và phát huy kỹ nghệ luyện kim đỉnh cao của cha ông.

5.2. Các sản phẩm thờ cúng Tượng đồng phong thủy và đồ thờ tự

Dòng sản phẩm phục vụ tín ngưỡng, tâm linh là một thế mạnh của Trà Đông. Các sản phẩm như đỉnh đồng, hạc, tượng đồng phong thủy (tượng Phật, tượng các vị anh hùng dân tộc), chuông đồng, chiêng đồng... được chế tác tỉ mỉ, trang trọng. Mỗi sản phẩm không chỉ là một vật phẩm thờ cúng mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, mang trong mình những giá trị văn hóa và tinh thần sâu sắc của người Việt, đáp ứng nhu cầu của các đền, chùa và các gia đình trên khắp cả nước.

VI. Làng nghề đúc đồng Trà Đông Hướng tới điểm đến du lịch mới

Với những giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật độc đáo, Làng nghề đúc đồng Trà Đông hội tụ đầy đủ yếu tố để trở thành một điểm đến du lịch mới hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam. Tương lai của làng nghề gắn liền với chiến lược phát triển du lịch bền vững, một con đường kết hợp hài hòa giữa việc phát triển kinh tế, bảo tồn văn hóa dân tộc và bảo vệ môi trường. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự chung tay của chính quyền địa phương, các doanh nghiệp du lịch và cộng đồng người dân. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, xây dựng các sản phẩm trải nghiệm du lịch văn hóa đặc sắc và đẩy mạnh quảng bá sẽ giúp thu hút du khách, tạo ra nguồn thu nhập mới và ổn định cho người dân. Quan trọng hơn, du lịch sẽ là cầu nối để đưa câu chuyện về làng nghề, về những nghệ nhân đúc đồng tài hoa và về những sản phẩm đồng Trà Đông tinh xảo đến gần hơn với công chúng. Qua đó, Trà Đông không chỉ là một làng nghề truyền thống Thanh Hóa mà sẽ trở thành một bảo tàng sống, một điểm sáng trong hành trình khám phá Thanh Hóa.

6.1. Tầm nhìn phát triển du lịch bền vững và bảo tồn văn hóa

Định hướng phát triển cho Trà Đông phải là phát triển du lịch bền vững, nơi lợi ích kinh tế không làm tổn hại đến giá trị văn hóa cốt lõi. Điều này đòi hỏi các hoạt động du lịch phải được tổ chức một cách bài bản, tôn trọng không gian sản xuất của nghệ nhân và đời sống cộng đồng. Nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư cho công tác bảo tồn văn hóa dân tộc, hỗ trợ các nghệ nhân, mở các lớp truyền nghề và cải thiện môi trường làng nghề. Đây là con đường duy nhất để di sản có thể sống và phát triển cùng với thời gian.

6.2. Trà Đông Một điểm đến du lịch mới đầy hứa hẹn

So với các điểm du lịch biển hay di tích lịch sử đã quá quen thuộc, Trà Đông mang đến một làn gió mới, một điểm đến du lịch mới cho những ai yêu thích văn hóa và nghệ thuật thủ công. Sự độc đáo của quy trình đúc đồng thủ công, câu chuyện lịch sử hàng trăm năm và sức hấp dẫn từ các sản phẩm như trống đồng Đông Sơn là những yếu tố khác biệt tạo nên sức hút. Nếu được đầu tư và khai thác đúng hướng, Trà Đông chắc chắn sẽ trở thành một điểm nhấn không thể bỏ qua trong hành trình khám phá Thanh Hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. KHÁI QUÁT VỀ LÀNG ĐÚC ĐỒNG TRÀ ĐÔNG – THANH HÓA 1. Giới thiệu khái quát về tỉnh Thanh Hóa: 1. Điều kiện tự nhiên - Vị trí địa lý: Thanh Hóa nằm ở phía Nam vùng du lịch Bắc Bộ, tọa độ địa lý từ 19°18’ đến 20°40’ vĩ độ Bắc và từ 104°20’ đến 106°5’ kinh độ Đông, Bắc giáp với các tỉnh Hòa Bình, Sơn La và Ninh Bình, phía Nam giáp tỉnh Nghệ An, phía Tây giáp tỉnh Hủa Phăn của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và phía Đông giáp biển Đông.

Tỉnh có vị trí cửa ngõ nối liền Bắc Bộ với Trung Bộ và Nam Bộ, có hệ thống giao thông đường bộ khá thuận lợi với đường quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh và đường sắt xuyên Việt, quốc lộ 10 chạy qua vùng đồng bằng và ven biển của tỉnh, với đường chiến lược 15A xuyên suốt vùng Trung du và miền núi Thanh Hóa, đường 217 nối với nước bạn Lào, có hệ thống sông ngòi với 4 hệ thống sông chính gồm Sông Mã, Sông Hoạt, Sông Yên, Sông Lạch, 5 cửa lạch chính thông ra biển, cảng biển Nghi Sơn tương lai trở thành cảng nước sâu cửa ngõ của khu vực Nam Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, thuận lợi để phát triển giao thông vận tải biển; về hàng không, Thanh Hóa có sân bay quân sự Sao Vàng có thể đưa vào mục đích dân sự trong tương lai gần. Thanh Hóa còn là tỉnh nằm trong vùng giao thoa chịu ảnh hưởng của khu vực trọng điểm kinh tế Bắc Bộ và các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Với vị trí địa lý thuận lợi, kết hợp với nguồn tài nguyên đa dạng và phong phú, tiềm năng 3 vùng kinh tế và vị thế thuộc Nam đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, tác dụng tổng hợp của các vùng kinh tế trọng điểm, Thanh Hóa có điều kiện để huy động các nguồn lực thỏa mãn nhu cầu phát triển của cả vùng Bắc Bộ Lê Thị Mai - VHDL16B Khoá luận tốt nghiệp 4 và các tỉnh phía Nam, tạo tiền đề phát triển ngành kinh tế tổng hợp công nghiệp – dịch vụ - du lịch” của tỉnh, trong đó Du lịch là một ngành kinh tế có triển vọng lớn và hứa hẹn giữ một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Tỉnh. - Địa hình, cảnh quan thiên nhiên: Thanh Hóa có địa hình khá phong phú, phần lớn diện tích của Tỉnh là đồi núi, theo các dạng địa hình miền núi và trung du; miền đồng bằng, miền biển.

Tổng diện tích tự nhiên của Thanh Hóa là 11.106km 2, chiếm 3,37%/tổng diện tích tự nhiên cả nước, trong đó đất rừng 711.902ha, chiếm 63,7%diện tích của tỉnh; vùng bãi bồi ven sông, sinh thái biển khoảng 12. Khu vực miền biển thuận lợi cho phát triển du lịch do có đường biển dài 102km, bờ biển tương đối bằng phẳng với cảnh quan các vũng như vũng Gầm, vũng Thủy, vũng Biện, các cửa lạch như Lạch Sung, Lạch Trường, Lạch Hới, Lạch Bạng và Lạch Ghép tạo điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế nói chung và du lịch nói riêng của tỉnh, đặc biệt phát triển các điểm nghỉ mát nổi tiếng như Sầm Sơn, một số bãi tắm lý tưởng khác như Quảng Vinh (Quảng Xương), Hải Tiến (Hoằng Hóa), Hải Hòa (Tĩnh Gia). Ngoài khơi vùng biển Thanh Hóa còn có một số đảo nhỏ như Hòn Mê, Hòn Nẹ, Đảo Nghi Sơn cũng là điểm đến du lịch hấp dẫn. Vùng ven biển có nhiều bãi sú, vẹt, các bãi bồi rộng lớn thuận lợi để phát triển nuôi trồng thủy sản, tạo nguồn thức ăn đặc sản cho cư dân và du khách, thuận lợi cho việc trồng cói để phát triển các làng nghề truyền thống như dệt chiếu Nga Sơn phục vụ dân sinh và du lịch.

Thanh Hóa có vùng núi đá vôi với nhiều danh thắng hang động karster gắn với các truyền thuyết, di tích lịch sử văn hóa hấp dẫn du khách như: động Từ Thức (Nga Sơn), Động Long Quang trên núi Hàm Rồng (TP Thanh Hóa), Lê Thị Mai - VHDL16B Khoá luận tốt nghiệp 5 động Hồ Công ở Vĩnh Lộc, quần thể hang động ở Tĩnh Gia, động Tiên Sơn (Vĩnh Lộc)-một hang động có quy mô lớn và đẹp, động Bàn Bù hay còn gọi là Hang Ngán (Ngọc Lặc). Ngoài ra còn một số hang động khác như hang Con Moong (Thạch Thành), động Cây Đăng (Cẩm Thủy), Lò Cao kháng chiến ở khu vực Bến En, hang Phi (Động Ma) thuộc huyện Quan Hóa., là những điểm du lịch ngày càng hấp dẫn du khách. Hệ thống hang động tại núi Cồ Luồng thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu, huyện Quan Hóa: Hang Cồ Luồng thuộc địa bàn bản Khằm, cách quốc lộ 15A khoảng 500m, đường lên hang không quá dốc, cửa hang quay về phía sông Mã, trong hang nhiều nhũ đá với hình thù như đan vào nhau, những chiếc đàn đá độc đáo do thiên nhiên ban tặng.Kết hợp với hệ thống hang động trong huyện như: Hang Ma (Hang Phi), Hang Bà, hang chùa Ông Năm, hang chùa Bà Năm, hang Na (hang Tiên Nữ), tạo ra quần thể du lịch cho khách trong nước và khách nước ngoài đến tham quan. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông thuộc huyện Bá Thước với các vùng rừng tự nhiên quý hiếm, có hệ sinh thái điển hình với tính năng đa dạng sinh học cao, tồn tại những loại sinh vật đặc hữu có giá trị lớn cho khoa học, tham quan và nghiên cứu như vùng Son, Bá, Mười.Trong tương lai khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông sẽ trở thành khu du lịch sinh thái lý tưởng cho các du khách trong và ngoài nước.

Cùng với khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông là khu Thác Muốn thuộc xã Điền Quang hàng năm cũng đã có hàng trăm lượt khách trong và ngoài tỉnh đến tham quan, nghỉ dưỡng. Về mặt địa hình, cảnh quan Thanh Hóa có những lợi thế để phát triển đầy đủ các loại hình du lịch: tắm biển, thể thao nước, leo núi mạo hiểm, đặc biệt là du lịch tham quan, nghỉ dưỡng biển núi. Lê Thị Mai - VHDL16B Khoá luận tốt nghiệp 6 Thanh Hóa là một tỉnh nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều; chế độ bức xạ nhiệt hàng năm đạt khoảng 86,1kcl/cm2, với 1.603 giờ nắng; nhiệt độ trung bình năm khoảng 24 độ C, miền núi nhiệt độ trung bình khoảng 18 độ C, tháng lạnh nhất là tháng 1 và nóng nhất là tháng 6. Biên độ dao động ngày đêm từ 6-8 độ C và có xu hướng giảm dần khi tiến ra biển Chế độ gió: Chia làm 2 mùa rõ rệt.

Mùa hè (từ tháng 3 đến tháng 11) là thời kỳ chịu ảnh hưởng của gió Tây Nam, mưa nhiều. Mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau) là thời kỳ chịu ảnh hưởng của không khí lạnh từ phía Bắc. Chế độ mưa: Lượng mưa trung bình ở Thanh Hóa hàng năm từ 1.762 mm với 90 – 160 ngày mưa trong năm, 85% lượng mưa tập trung vào mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 10) đặc biệt mưa lớn vào tháng 8, tạo nền độ ẩm cao (90%). Khí hậu vùng núi, đồng bằng kết hợp với biển đã tạo ra tính chất mùa vụ của du lịch đòi hỏi phải phát triển nhiều loại hình du lịch để khai thác điều kiện thuận lợi của khí hậu và sự đa dạng của tài nguyên du lịch trên địa bàn Thanh Hóa.

- Tài nguyên nước: Thanh Hóa có 4 hệ thống sông chính là Sông Hoạt, Sông Mã, sông Yên và sông Lạch Bạng, trong đó hệ thống sông Mã có nhiều nhánh như sông Chu, sông Thao, sông Đằng, sông Đạt, sông Bưởi hay sông Luồng, sông Lô. Nhìn chung các sông đều chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam. Tổng lượng dòng chảy hàng năm ở các sông khoảng 19,5 tỉ m3, có biến động lớn giữa các năm và các mùa trong năm. Tài nguyên nước ngầm ở Thanh Hóa khá phong phú và đa dạng, được phân bổ ở nhiều nơi trong tỉnh, có chất lượng khá tốt thuận lợi cho nhu cầu sử dụng phục vụ sinh hoạt, trong đó có du lịch Lê Thị Mai - VHDL16B Khoá luận tốt nghiệp 7 Ngoài ra, Thanh Hóa còn có một số nguồn nước khoáng nóng xã Xuân Cẩm (Thường Xuân), Thạch Thành, Quan Hóa, Bá Thước, Quảng Yên (Quảng Xương) trong tương lai sẽ là một tài nguyên thiên nhiên hấp dẫn du khách đến nghỉ ngơi, chữa bệnh.

- Tài nguyên sinh vật: + Thực vật: Tài nguyên rừng ở Thanh Hóa còn khá nhiều chủ yếu là rừng nhiệt đới lá rộng thường xanh quanh năm, có hệ thực vật phong phú về loài và họ như lát hoa, giổi, có nơi gặp cả táu (một loại gỗ quý có nguồn gốc từ phương Nam). Kiểu rừng rậm nhiệt đới mưa mùa nửa rụng lá với các loại cây đại diện như : Săng lẻ, Gạo, Dẻ. ở phía Tây Nam, ở đây phát triển các kiểu rừng thứ sinh hoặc trảng cỏ, cây bụi. Rừng có nhiều song, mây, tre, nứa.và các dược liệu như quế, cánh kiến đỏ.

Bên cạnh đó, hệ thống rừng trồng khá phát triển với các loại cây luồng, bạch đàn, phi lao, thông nhựa và nhiều loại cây ăn quả khác. + Động vật: Động vật rừng hiện còn xuất hiện các loại voi, bò, nai, hoẵng, vượn, khỉ, lợn rừng.các loài bò sát như trăn, rắn, kỳ đà, tê tê., các loại chim và ong rừng. Đặc biệt, ở Thanh Hóa có vườn quốc gia Bến En (Như Thanh), cách thành phố Thanh Hóa 36km về phía Tây Nam, tổng diện tích rừng tự nhiên là 16.634ha, trong đó diện tích rừng nguyên sinh là 8.544ha, được xếp vào một trong mười vườn quốc gia bảo tồn thiên nhiên quý hiếm của Việt Nam. Vườn quốc gia Bến En có hệ động thực vật phong phú, bao gồm 462 loài thực vật, 246 loài động vật và hàng trăm loài côn trùng khác.

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông (thuộc huyện Quan Hóa và Bá Thước) có diện tích là 16.700 ha, với 92% là diện tích tự nhiên; có 1.109 loài thực vật, 598 loài động vật. ở đây hứa hẹn sẽ trở thành khu du lịch sinh thái hấp dẫn. Lê Thị Mai - VHDL16B Khoá luận tốt nghiệp 8 Với bãi biển trải dài, lãnh hải rộng 1,7 vạn km2, với nhiều bãi cá lớn, các loại cá hay gặp là cá hồng, có Mối, cá Phèn. và rất nhiều đàn tôm thuộc hệ tôm He ở Việt Nam và trữ lượng lớn về mực, sứa, cua, ghẹ, đặc biệt là là ốc hương hiện đang được ưa chuộng trên thị trường trong nước và quốc tế, hấp dẫn du khách mỗi lần đến với xứ Thanh 1.

Điều kiện kinh tế - xã hội và tài nguyên du lịch nhân văn: - Dân số và nguồn nhân lực Tính đến hết năm 2006 dân số toàn tỉnh Thanh Hóa là 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ