Hiệu quả của Lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật

Tìm hiểu hiệu quả của men vi sinh Lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Giải pháp cải thiện sức khỏe nướu toàn diện.

Chuyên ngành

Răng – Hàm – Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Bác sĩ Nội trú

2023

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Lactobacillus reuteri là gì và cơ chế hoạt động

Lactobacillus reuteri là một chủng men vi sinh có lợi được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nha khoa hiện đại. Đây là vi khuẩn gram dương, có khả năng sinh tổng hợp các chất kháng khuẩn tự nhiên, giúp ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh nha chu như Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola, Tannerella forsythiaFusobacterium nucleatum. Cơ chế tác động của men vi sinh bao gồm việc cạnh tranh không gian sống, sản xuất axit lactic, và kích thích đáp ứng miễn dịch của ký chủ. Các nghiên cứu lâm sàng gần đây đã chứng minh hiệu quả của Lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật, với khả năng giảm đáng kể độ sâu túi nha chu và mất bám dính lâm sàng.

1.1. Đặc điểm sinh học của Lactobacillus reuteri

Lactobacillus reuteri là vi khuẩn gram dương hoàn toàn vô hại, có khả năng tồn tại lâu dài trong khoang miệng. Chủng vi khuẩn này sản xuất reuterine, một hợp chất kháng khuẩn mạnh có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Ngoài ra, nó còn giúp duy trì cân bằng hệ vi khuẩn tự nhiên của rongmiệng, tăng cường hàng rào bảo vệ niêm mạc.

1.2. Cơ chế kháng khuẩn và kích thích miễn dịch

Men vi sinh Lactobacillus reuteri hoạt động thông qua nhiều cơ chế: cạnh tranh dinh dưỡng với vi khuẩn gây bệnh, sản xuất axit lactic làm giảm pH, và kích thích đáp ứng miễn dịch tại chỗ. Điều này giúp kiểm soát sự phát triển của phức hợp vi khuẩn gây viêm nha chu, đồng thời tăng cường khả năng chống viêm của mô nha chu.

II. Hiệu quả của Lactobacillus reuteri trong điều trị viêm nha chu

Các nghiên cứu lâm sàng được thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của Lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Kết quả cho thấy việc bổ sung men vi sinh kết hợp với các biện pháp vệ sinh, lấy cao răng và xử lý mặt chân răng giúp cải thiện đáng kể các chỉ số nha chu toàn miệng. Độ sâu túi nha chu giảm, mất bám dính lâm sàng được phục hồi, và chảy máu khi thăm khám cũng giảm đáng kể. Đặc biệt, men vi sinh này có hiệu quả cao trong điều trị những trường hợp túi nha chu trung bình, giúp giảm nhu cầu can thiệp phẫu thuật. Việc sử dụng Lactobacillus reuteri cũng góp phần làm giảm tỷ lệ tiến triển bệnh nha chu.

2.1. Cải thiện chỉ số chảy máu khi thăm khám

Chảy máu khi thăm khám (BOP) là dấu hiệu viêm nha chu sớm nhất. Nghiên cứu cho thấy Lactobacillus reuteri giúp giảm đáng kể phần trăm vị trí chảy máu sau 6-12 tuần điều trị. Chỉ số nướu (GI) và chỉ số mảng bám (PlI) cũng cải thiện rõ rệt, phản ánh khả năng kiểm soát viêm tại chỗ của men vi sinh.

2.2. Giảm độ sâu túi và phục hồi bám dính lâm sàng

Kết quả nổi bật nhất là giảm độ sâu túi nha chu (PPD)phục hồi mất bám dính lâm sàng (CAL). Ở nhóm túi nha chu trung bình (4-6mm), mức độ giảm độ sâu túi đạt 1.5-2.0mm sau 3 tháng. Ở nhóm túi sâu (≥7mm), hiệu quả vẫn rõ rệt, giúp giảm nhu cầu phẫu thuật cho bệnh nhân.

III. Tác động đến số lượng vi khuẩn gây bệnh nha chu

Một trong những ưu điểm quan trọng của Lactobacillus reuteri là khả năng giảm số lượng các vi khuẩn chính gây viêm nha chu. Các nghiên cứu sử dụng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để định lượng vi khuẩn đã ghi nhận sự giảm rõ rệt trong tải lượng Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola, Tannerella forsythiaFusobacterium nucleatum ở những bệnh nhân sử dụng men vi sinh này. Điều này chứng tỏ rằng Lactobacillus reuteri không chỉ giảm các triệu chứng lâm sàng mà còn tác động trực tiếp lên nguyên nhân gây bệnh - đó chính là sự hiện diện của các vi khuẩn gây bệnh. Sự kiểm soát vi khuẩn tốt hơn dẫn đến nguy cơ tiến triển bệnh nha chu thấp hơn.

3.1. Ức chế Porphyromonas gingivalis và các vi khuẩn gram âm

Porphyromonas gingivalis là vi khuẩn chính gây viêm nha chu. Lactobacillus reuteri sản xuất reuterine và các hợp chất kháng khuẩn khác, ức chế hiệu quả sự phát triển của loại vi khuẩn này. Các vi khuẩn gram âm khác như Treponema denticolaTannerella forsythia cũng bị kiểm soát đáng kể.

3.2. Vai trò trong cân bằng microbiome miệng

Bên cạnh việc ức chế vi khuẩn gây bệnh, Lactobacillus reuteri còn giúp khôi phục cân bằng hệ vi khuẩn tự nhiên của khoang miệng. Điều này tạo môi trường bất lợi cho các vi khuẩn gây bệnh và thuận lợi cho các vi khuẩn có lợi, từ đó duy trì sức khỏe nha chu lâu dài.

IV. Ứng dụng thực tiễn và khuyến cáo sử dụng

Lactobacillus reuteri được khuyến cáo sử dụng như một bổ sung hỗ trợ trong điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Các khuyến cáo từ các hội nha chu quốc tế (AAP, EFP) đều công nhận tác dụng của men vi sinh trong điều trị bệnh nha chu. Để đạt kết quả tối ưu, Lactobacillus reuteri cần được sử dụng kết hợp với vệ sinh răng miệng tốt, lấy cao răng, và xử lý mặt chân răng. Thời gian sử dụng thường kéo dài từ 3-6 tháng để quan sát hiệu quả. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và tần suất sử dụng như hướng dẫn. Men vi sinh này đặc biệt có lợi cho những bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển bệnh hoặc không thể phẫu thuật.

4.1. Liều lượng hình thức và thời gian sử dụng

Lactobacillus reuteri thường được cấp phát dưới dạng tablet, kẹo caramel, hoặc bột. Liều lượng thông thường là 10^8-10^9 CFU (đơn vị tạo thành khuẩn) mỗi ngày, chia làm 1-2 lần. Thời gian sử dụng được khuyến cáo từ 3-6 tháng liên tục để đạt hiệu quả tối ưu. Bệnh nhân nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và định kỳ tái khám.

4.2. Phối hợp với các biện pháp điều trị khác

Lactobacillus reuteri đạt hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với vệ sinh răng miệng tốt (hướng dẫn vệ sinh, chải răng 2 lần/ngày). Ngoài ra, cần kết hợp với lấy cao răng và xử lý mặt chân răng (XLMCR) để loại bỏ mảng bám và cao răng. Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ như bỏ hút thuốc cũng quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Viêm nha chu 1. Tổng quan và phân loại Viêm nha chu (VNC) là một trong những bệnh lý răng miệng phổ biến, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất răng, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nghiên cứu khảo sát trên toàn thế giới cho thấy tỷ lệ mắc VNC, sự phổ biến cũng như gánh nặng bệnh tăng lên trong giai đoạn 1990 – 2019, với xu hướng tăng ở những người trẻ tuổi.

Hậu quả của VNC tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế xã hội trên thế giới11. VNC làm gia tăng đáng kể chi phí điều trị răng miệng do nhu cầu thay thế các răng mất, ước tính lên đến 544,41 tỷ USD12. Quá trình viêm kéo dài dẫn đến phá hủy dần mô nâng đỡ răng, biểu hiện thông qua mất bám dính lâm sàng, hình thành túi nha chu và tiêu xương ổ răng. Theo thời gian, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn nặng và dẫn đến hậu quả sau cùng là mất răng.

VNC nặng ngày càng tăng trong ba thập kỉ vừa qua. Năm 2019, có 1,1 tỷ ca VNC nặng trên toàn thế giới (KTC 95%: 0,8 – 1,4 tỷ). Từ 1990 – 2019, tỷ lệ VNC nặng được chuẩn hóa theo tuổi tăng lên 8,44% (6,62% – 10,59%) và cao hơn ở các quốc gia đang phát triển13. Các nghiên cứu gần đây nhận thấy rằng VNC không chỉ ảnh hưởng tại chỗ trong khoang miệng mà còn có liên quan mật thiết đến nhiều bệnh toàn thân như đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm khớp dạng thấp, Alzheimer.3 Cụ thể như VNC và đái tháo đường có cùng yếu tố nguy cơ và sửa đổi, đồng thời VNC mức độ nặng có thể làm trầm trọng hơn đái tháo đường không kiểm soát.

Mối liên quan hai chiều giữa VNC và đái tháo đường đã được xác định hơn 50 năm qua: đái tháo đường được công nhận là yếu tố nguy cơ của VNC, đồng thời, VNC được xem là biến chứng thứ sáu của đái tháo đường3. Kiểm soát VNC có thể được xem là một trong những mục tiêu quan trọng của điều trị đái tháo đường và ngược lại11. VNC ảnh hưởng xấu đến sức khỏe vùng miệng, là một trong những yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô, gây lão hóa các tế bào khỏe mạnh, đồng thời thúc. 4 đẩy các phản ứng viêm toàn thân dẫn đến các bệnh viêm mãn tính14.

Chính vì những nguyên nhân trên, điều trị VNC là vô cùng cần thiết, không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mô nha chu, mà còn mang ý nghĩa dự phòng và kiểm soát bệnh toàn thân. Về sinh bệnh học, VNC là bệnh viêm mạn tính các mô nâng đỡ răng, có đa nguyên nhân, là kết quả của quá trình tương tác giữa đáp ứng viêm miễn dịch kí chủ và những rối loạn của hệ vi khuẩn trong màng sinh học mảng bám12. Ngoài ra, các yếu tố khác như di truyền, ngoại di truyền hay môi trường (thói quen vệ sinh răng miệng, chế độ ăn, tình trạng hút thuốc lá, bệnh toàn thân,…) cũng góp phần tác động lên tiến triển bệnh8. Một số tác nhân thúc đẩy bệnh nha chu điển hình như sự mất cân bằng hệ vi sinh, phản ứng viêm quá mức ở những cá thể nhạy cảm, căng thẳng tâm lý dẫn đến tăng giải phóng cortisol hay tiêu thụ nhiều carbohydrate trong bữa ăn.

Gần đây, các phương pháp điều trị hỗ trợ mới, trong đó có men vi sinh hứa hẹn mang lại những tác động tích cực lên hệ vi sinh và miễn dịch mô nha chu.1: Các tác nhân thúc đẩy viêm nha chu Nguồn: Lea M. Sedghi và cs (2021)14. 5 Phân loại bệnh nha chu nhằm mục tiêu phân biệt, sắp xếp một cách có hệ thống bệnh để từ đó đạt được sự thuận tiện trong việc chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị, đồng thời tạo được sự nhất quán trong quá trình trao đổi thông tin giữa các bác sĩ lâm sàng với nhau. Trong những năm qua, có nhiều hệ thống phân loại bệnh nha chu được công nhận và ứng dụng rộng rãi trên thế giới như AAP Workshop 1989, Hiệp hội Nha chu Châu Âu 1993, AAP Workshop 1999, AAP Workshop 2015 và gần đây nhất là phân loại theo AAP 20171.

Bảng phân loại bệnh nha chu theo AAP 2017 nổi bật ở sự thay đổi trong chẩn đoán VNC. Theo đó, VNC mạn và VNC tấn công được gộp thành một dạng chung là VNC. Phân loại theo giai đoạn dựa trên mức độ trầm trọng và sự phức tạp của việc kiểm soát bệnh. Mặt khác, phân loại theo cấp độ bệnh sẽ cung cấp thông tin bổ sung về đặc tính sinh bệnh học, bao gồm phân tích tốc độ tiến triển dựa trên bệnh sử, đánh giá yếu tố nguy cơ, phân tích kết quả điều trị và đánh giá ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân.

Hệ thống phân loại mới này được ghi nhận là đánh giá đầy đủ và khái quát hóa tình trạng của một ca VNC4.1: Phân loại viêm nha chu theo giai đoạn và cấp độ bệnh (AAP/EFP 2017) Giai đoạn bệnh Giai Giai đoạn Giai đoạn 3 Giai đoạn 4 VNC (Stage) đoạn 1 2 Mức CAL 1-2 mm 3-4 mm ≥ 5 mm ≥ 5 mm độ trầm Tiêu xương < 1/3 < 1/3 ≥ 1/3 ≥ 1/3 trọng / phim tia (<15%) (15-33%) X Mất răng Chưa mất răng Mất ≤ 4 răng Mất ≥ 5 răng do nha chu do nha chu do nha chu Độ Vị trí PPD PPD Thêm vào GĐ 2: Thêm vào GĐ 3: phức ≤ 4 mm ≤ 5 mm PPD ≥ 6mm Sự phức tạp do: tạp Tiêu Tiêu Tiêu xương theo Rối loạn chức xương xương theo chiều dọc ≥3mm năng hệ thống theo chiều nhai chiều ngang Sang thương ngang vùng chẽ loại II CTKC (lung lay hoặc loại III răng độ ≥ II). 6 Tiêu sống hàm Tiêu sống hàm trung bình nặng Còn < 20 răng ổn định (10 cặp răng đối diện) Lan Thêm vào Đối với từng giai đoạn, sự lan rộng diễn ra như sau: rộng các giai Khu trú (< 30% răng) và phá đoạn trên hủy Toàn thể (> 30% răng) Hay vùng răng cối/ vùng răng cửa Cấp độ bệnh VNC (Grade) Cấp độ A: Cấp độ B: Cấp độ C: Tiến triển Tiến triển Tiến triển chậm trung bình nhanh Tiêu Dấu Tiêu xương Không có < 2mm ≥ 2mm chí hiệu hay CAL (> 5 năm) (> 5 năm) (> 5 năm) chính trực theo thời tiếp gian Dấu % xương/ < 0,25 Từ 0,25 đến 1,0 > 1,0 hiệu mất tuổi gián tiếp Kiểu hình Mảng bám Mức độ phá hủy Mức độ phá nhiều và mức tương ứng mảng hủy không độ phá hủy bám tương ứng với thấp mảng bám, tập hợp dấu chứng lâm sàng gợi ý đây là thời gian tiến triển nhanh và/hay khởi phát bệnh sớm Yếu tố Yếu tố Hút thuốc lá (-) < 10 ≥ 10 bổ nguy điếu/ ngày điếu/ ngày sung cơ cho Đái tháo (-) (+) (+) các đường HbA1c < 7,0% HbA1c ≥ 7,0% cấp độ. Vi khuẩn học trong viêm nha chu Hệ tạp khuẩn vùng miệng có đến 700 loài vi khuẩn và hơn 400 trong số này cư trú trong túi nha chu. Các sinh vật trong màng sinh học tương tác với nhau tạo nên một mạng lưới trao đổi chất dinh dưỡng, chuyển đổi gen và tín hiệu tế bào phức tạp.

Vi khuẩn có sự hỗ trợ nhau trong quá trình chuyển hóa. Sự tăng trưởng của Pg được bổ sung nhờ sản phẩm chuyển hóa từ các vi khuẩn khác, như succinate từ C. ochracea, Td hay protoheme từ Campylobacter rectus. Ngược lại Pg cung cấp acid isobutyric cho Td phát triển.

Ngoài ra, giữa các thành phần trong hệ vi sinh có sự giao tiếp với nhau thông qua tín hiệu tế bào như phân tử peptide từ vi khuẩn Gram (+) hay phân tử autoinducer (AI-2). Mặt khác, một số vi khuẩn không gây bệnh vẫn có thể điều chỉnh chức năng, chuyển đổi các đặc tính và trở thành vi khuẩn gây bệnh4. Cuối những năm 1990, sáu phức hợp vi khuẩn liên quan đến cơ chế bệnh sinh VNC được xác định, gợi ý rằng vi khuẩn được tổ chức thành phức hợp, có thể hoạt động đồng thời với mức độ gây bệnh khác nhau (Hình 1. Phức hợp cam, gồm các loài Fusobacteria, Prevotella và Campylobacter là phức hợp trung gian, có vai trò cung cấp vị trí bám dính hay môi trường tăng trưởng phù hợp, tạo điều kiện cho phức hợp đỏ xâm nhập.

Sự hiện diện của các loài vi khuẩn trong phức hợp cam và phức hợp đỏ tỷ lệ thuận với nhau. Gia tăng tình trạng đóng khúm của các vi khuẩn phức hợp cam sẽ dẫn đến tăng các loài trong phức hợp đỏ. Phức hợp đỏ là nhóm vi khuẩn đến muộn trong quá trình phát triển màng sinh học, tuy nhiên được biết đến là tác nhân chính gây bệnh với nhiều yếu tố độc lực cao. Phức hợp đỏ gồm Porphyromonas gingivalis (Pg), Treponema denticola (Td) và Tannerella forsythia (Tf) (tên trước đây là Bacteroides forsythus hoặc Tannerella forsythensis).

Các loài vi khuẩn trong phức hợp đỏ có mối liên quan chặt chẽ với sự tiến triển của VNC. Tỷ lệ và số lượng Pg và Tf tăng lên khi túi nha chu càng sâu. Một loài vi khuẩn đáng chú ý khác là Aggregatibacter actinomycetemcomitans (Aa) với sự tiến triển nhanh chóng ở VNC tấn công. Aa có khả năng gây bệnh cao vì nó tạo ra các yếu tố độc lực mạnh như phosphatase và leukotoxin để tiêu diệt bạch cầu15,16.2: Phức hợp vi khuẩn trong bệnh nha chu Nguồn: Socransky (2005) • Porphyromonas gingivalis (Pg) Pg là vi khuẩn kỵ khí Gram (-), có mặt trong 85,57% mảng bám dưới nướu của bệnh nhân (BN) VNC và có nhiều vai trò trong khởi phát và phát triển bệnh.

Vi khuẩn Pg tạo năng lượng cho sự chuyển hóa của chúng nhờ vào quá trình thoái hóa protein, một số yếu tố độc lực từ Pg như sau17: - Lipopolysaccharide từ Pg có thể kích hoạt miễn dịch bẩm sinh thông qua TLR-2, TLR-4, sản sinh ra IL-1, IL-6, IL-8, và TNF-α. - Vỏ bao: giúp Pg trốn thoát khỏi đáp ứng miễn dịch từ tế bào kí chủ. Ngoài ra, vỏ bao còn tạo ra các cytokine phụ thuộc huyết thanh tác động lên vật chủ. - Fimbriae: giúp vi khuẩn bám dính và xâm chiếm tế bào kí chủ.

Pg có các fimbriae chính và phụ gây nên nhiễm trùng dai dẳng qua sự biểu hiện của IL-1, IL-6 và TNF- α. - Gingipains: Pg sản xuất ra các gingipains như arginine-gingipain A và B (RgpA và RgpB), và lysine-gingipain (Kgp). Các gingipains hỗ trợ sự trưởng thành của các protein bề mặt của chính nó. Đối với tế bào kí chủ, gingipains gây tác động bất.

9 lợi lên hoạt động sinh học, làm suy thoái con đường dẫn truyền tín hiệu và tách rời biểu mô ra khỏi mô liên kết nướu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ