Luận văn Thạc sĩ: Kinh nghiệm đàm phán, ký kết hợp đồng thương mại quốc tế

Tổng hợp kinh nghiệm đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế. Luận văn cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn và các lưu ý pháp lý quan trọng.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng đàm phán ký kết hợp đồng thương mại quốc tế

Hợp đồng thương mại quốc tế là sự thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau, nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Khác biệt cơ bản so với hợp đồng trong nước, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế mang những đặc thù riêng biệt: các bên chịu sự chi phối của hệ thống pháp luật, văn hóa, và ngôn ngữ khác nhau. Tính "quốc tế" của hợp đồng thường được xác định dựa trên tiêu chí trụ sở thương mại của các bên, một quan điểm được nhiều hệ thống pháp luật ủng hộ. Theo luận văn của Diệp Phạm Thành Tâm (2020), quá trình đàm phán và ký kết loại hợp đồng này không chỉ là một giao dịch kinh doanh đơn thuần mà còn là sự giao thoa phức tạp giữa các yếu tố pháp lý và văn hóa. Nội dung của một hợp đồng ngoại thương điển hình bao gồm các điều khoản cơ bản như đối tượng, số lượng, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán, và các điều khoản giao hàng. Tuy nhiên, cấu trúc và mức độ chi tiết của hợp đồng có thể khác biệt đáng kể. Ví dụ, hợp đồng tại các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản thường ngắn gọn, tập trung vào các điểm chính, trong khi hợp đồng tại các nước phương Tây như Đức, Pháp có xu hướng chi tiết và dài hơn. Việc lựa chọn hình thức hợp đồng (lời nói, văn bản, hoặc hành vi cụ thể) cũng là một yếu tố quan trọng, mặc dù hình thức văn bản vẫn được ưa chuộng nhất để đảm bảo tính rõ ràng và pháp lý. Quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế là giai đoạn tiên quyết, định hình sự thành công của toàn bộ giao dịch.

1.1. Xác định tính quốc tế và bản chất hợp đồng ngoại thương

Tính "quốc tế" của một hợp đồng thương mại quốc tế là yếu tố cốt lõi, phân biệt nó với các giao dịch nội địa. Theo Công ước Viên 1980 về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG), tính quốc tế được xác định khi “các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau”. Tiêu chí này được áp dụng rộng rãi và được coi là rõ ràng hơn so với việc dựa vào quốc tịch của các bên, vốn không áp dụng cho pháp nhân. Bản chất của hợp đồng ngoại thương không chỉ là một thỏa thuận mua bán, mà còn phản ánh chiến lược đầu tư và mở rộng thị trường. Quan niệm về hợp đồng cũng khác nhau giữa các nền văn hóa. Đối với doanh nhân từ Hoa Kỳ hay Đức, hợp đồng là văn bản pháp lý ràng buộc chặt chẽ. Ngược lại, tại Trung Quốc hay Hàn Quốc, hợp đồng được xem như một ghi nhận ý định, và mối quan hệ lâu dài giữa các bên thường được coi trọng hơn.

1.2. Các yếu tố cốt lõi Điều khoản giao hàng và thanh toán

Nội dung hợp đồng phải bao gồm các điều khoản thiết yếu để đảm bảo tính hiệu lực. Trong đó, điều khoản giao hàngđiều khoản thanh toán là hai trong số các điều khoản quan trọng nhất. Điều khoản giao hàng thường viện dẫn đến Incoterms 2020, bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, để xác định rõ ràng trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Các điều kiện cơ sở giao hàng phổ biến bao gồm FOB, CIF, EXW. Về thanh toán, các phương thức thanh toán quốc tế rất đa dạng, từ chuyển tiền T/T (Telegraphic Transfer) đến phương thức phức tạp và an toàn hơn như thư tín dụng L/C (Letter of Credit). Việc lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp giúp giảm thiểu rủi ro trong thương mại quốc tế cho cả hai bên.

II. Top rủi ro trong đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế

Quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Những rủi ro này không chỉ đến từ sự khác biệt về pháp luật mà còn bắt nguồn sâu sắc từ các yếu tố văn hóa và môi trường kinh doanh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự bất đồng về ngôn ngữ và cách diễn giải các điều khoản. Ngay cả khi sử dụng chung một ngôn ngữ như tiếng Anh, ý nghĩa của một thuật ngữ có thể được hiểu khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa bản địa. Luận văn của Diệp Phạm Thành Tâm (2020) nhấn mạnh rằng “sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, pháp luật, phong cách đàm phán” là những vấn đề đặc thù cần được giải quyết. Rủi ro pháp lý cũng là một mối quan ngại hàng đầu, bao gồm việc lựa chọn luật áp dụng không phù hợp, các điều khoản về giải quyết tranh chấp không rõ ràng, hoặc vi phạm các quy định bắt buộc của luật pháp địa phương. Ngoài ra, rủi ro trong thương mại quốc tế còn liên quan đến biến động chính trị, tỷ giá hối đoái, và các sự kiện bất khả kháng (Force Majeure). Việc không lường trước và xây dựng các điều khoản phòng ngừa có thể dẫn đến thiệt hại tài chính nghiêm trọng và thậm chí là sự đổ vỡ của mối quan hệ kinh doanh. Do đó, nhận diện và quản lý rủi ro là một kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ nhà đàm phán nào.

2.1. Thách thức từ rào cản đàm phán đa văn hóa

Đàm phán đa văn hóa là một trong những thách thức lớn nhất. Lý thuyết của Hofstede cho thấy sự khác biệt về khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể, hay định hướng dài hạn so với ngắn hạn ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách đàm phán. Ví dụ, một nhà đàm phán từ nền văn hóa có chỉ số PDI (Khoảng cách quyền lực) cao có thể mong đợi sự tôn trọng tuyệt đối và quy trình ra quyết định tập trung, trong khi đối tác từ nền văn hóa có PDI thấp lại ưa thích sự bình đẳng và thảo luận cởi mở. Sự hiểu lầm về các tín hiệu phi ngôn ngữ, cách xây dựng lòng tin, và quan niệm về thời gian có thể dẫn đến bế tắc và thất bại trong đàm phán.

2.2. Nhận diện rủi ro pháp lý và tranh chấp tiềm ẩn

Rủi ro pháp lý phát sinh khi các bên không thống nhất được về luật áp dụng cho hợp đồng hoặc khi điều khoản giải quyết tranh chấp được soạn thảo một cách mơ hồ. Việc chọn tòa án quốc gia của một bên có thể gây bất lợi cho bên còn lại. Do đó, trọng tài thương mại quốc tế thường được ưu tiên lựa chọn vì tính trung lập, linh hoạt và khả năng thi hành phán quyết rộng rãi theo Công ước New York 1958. Một rủi ro khác là việc thẩm quyền ký kết của người đại diện không rõ ràng, dẫn đến hợp đồng có thể bị vô hiệu. Các bên cần kiểm tra kỹ lưỡng tư cách pháp lý và thẩm quyền của đối tác trước khi đặt bút ký.

III. Bí quyết chuẩn bị đàm phán hợp đồng quốc tế thành công

Giai đoạn chuẩn bị, hay "tiền đàm phán", là yếu tố quyết định đến 80% thành công của một cuộc đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế. Theo mô hình của Ghauri được phân tích trong tài liệu gốc, giai đoạn này bao gồm việc thu thập thông tin, xác định mục tiêu và xây dựng chiến lược. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tác là bước đầu tiên không thể bỏ qua. Thông tin cần thu thập bao gồm năng lực tài chính, vị thế thị trường, uy tín kinh doanh và đặc biệt là văn hóa doanh nghiệp của họ. Hiểu biết về bối cảnh văn hóa của đối tác, dựa trên các mô hình như của Hofstede, giúp dự đoán hành vi và xây dựng chiến lược giao tiếp phù hợp. Tiếp theo, cần xác định rõ ràng mục tiêu của cuộc đàm phán, bao gồm mục tiêu lý tưởng, mục tiêu chấp nhận được và giới hạn cuối cùng (BATNA - Best Alternative to a Negotiated Agreement). Việc xây dựng một đội ngũ đàm phán đa dạng về chuyên môn (pháp lý, kỹ thuật, tài chính) cũng là một lợi thế. Mỗi thành viên cần được phân công vai trò rõ ràng. Một phần quan trọng của giai đoạn chuẩn bị là dự thảo các điều khoản chính của hợp đồng, bao gồm các phương án thay thế cho từng điều khoản. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và thiện chí hợp tác, tạo ấn tượng tốt đẹp ngay từ đầu.

3.1. Thu thập thông tin và phân tích đối tác thị trường

Trước khi bước vào đàm phán, việc thu thập thông tin chi tiết về đối tác là cực kỳ quan trọng. Cần tìm hiểu về lịch sử công ty, các sản phẩm chủ lực, tình hình tài chính, và các đối tác kinh doanh hiện tại của họ. Phân tích thị trường mục tiêu, bao gồm các quy định pháp luật địa phương, rào cản thương mại, và đối thủ cạnh tranh. Giai đoạn này cũng là lúc cần xác định ai là người có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng bên phía đối tác. Việc này giúp tránh lãng phí thời gian đàm phán với những người không có quyền quyết định, một vấn đề thường gặp khi làm việc với các công ty có cấu trúc phân cấp phức tạp.

3.2. Xây dựng chiến lược đàm phán và xác định BATNA

Chiến lược đàm phán là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình. Cần xác định phong cách đàm phán sẽ sử dụng: cứng rắn (cạnh tranh) hay mềm dẻo (hợp tác). Quan trọng hơn cả là phải xác định được BATNA (Phương án thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đàm phán). BATNA là điểm tựa sức mạnh, cho phép một bên sẵn sàng rời khỏi bàn đàm phán nếu các điều khoản không đạt được mức tối thiểu chấp nhận được. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các phương án thay thế giúp tăng cường vị thế và sự tự tin trong suốt cuộc đàm phán.

IV. Phương pháp đàm phán soạn thảo hợp đồng ngoại thương

Quá trình đàm phán trực tiếp là giai đoạn trung tâm, nơi các bên trao đổi, thuyết phục và nhượng bộ để đi đến thỏa thuận chung. Một phương pháp đàm phán hiệu quả là tập trung vào lợi ích thay vì lập trường. Thay vì khăng khăng giữ vững một yêu cầu cụ thể (lập trường), các bên nên tìm hiểu lợi ích sâu xa đằng sau yêu cầu đó để tìm ra các giải pháp sáng tạo cùng có lợi. Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa: lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề và trình bày quan điểm một cách logic. Trong môi trường đàm phán đa văn hóa, cần đặc biệt chú ý đến các tín hiệu phi ngôn ngữ và duy trì thái độ tôn trọng. Khi các bên đã đạt được thỏa thuận miệng, giai đoạn soạn thảo hợp đồng song ngữ bắt đầu. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Cần đảm bảo rằng các thuật ngữ pháp lý và thương mại được dịch một cách chính xác và nhất quán giữa hai phiên bản ngôn ngữ. Thông thường, hợp đồng sẽ có một điều khoản quy định phiên bản ngôn ngữ nào sẽ được ưu tiên áp dụng trong trường hợp có mâu thuẫn. Các điều khoản quan trọng như phạt vi phạm hợp đồng, bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, và danh mục chứng từ ngoại thương cần được quy định chi tiết và rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.

4.1. Kỹ thuật đàm phán dựa trên lợi ích và nguyên tắc

Phương pháp đàm phán dựa trên nguyên tắc, được phát triển bởi Roger Fisher và William Ury, khuyến khích các bên tách biệt con người ra khỏi vấn đề, tập trung vào lợi ích chứ không phải lập trường, tạo ra nhiều phương án lựa chọn để đôi bên cùng có lợi, và nhấn mạnh việc sử dụng các tiêu chuẩn khách quan. Kỹ thuật này giúp chuyển cuộc đàm phán từ thế đối đầu sang hợp tác giải quyết vấn đề. Ví dụ, thay vì tranh cãi về giá, các bên có thể cùng phân tích chi phí sản xuất, giá thị trường và biên lợi nhuận hợp lý để đi đến một mức giá công bằng.

4.2. Lưu ý khi soạn thảo hợp đồng song ngữ và các điều khoản chính

Khi soạn thảo hợp đồng song ngữ, việc thuê một luật sư thương mại quốc tế hoặc một chuyên gia ngôn ngữ pháp lý là rất cần thiết. Cần tránh sử dụng các công cụ dịch tự động cho các văn bản pháp lý quan trọng. Các điều khoản chính cần được rà soát kỹ lưỡng bao gồm: đối tượng hợp đồng, chất lượng hàng hóa, giá cả, điều khoản thanh toán (ví dụ: quy trình mở thư tín dụng L/C), điều khoản giao hàng (theo Incoterms 2020), và trách nhiệm của mỗi bên. Việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ sử dụng trong hợp đồng cũng là một thực tiễn tốt để ngăn ngừa hiểu lầm.

V. Cách tối ưu điều khoản pháp lý trong hợp đồng quốc tế

Để đảm bảo một hợp đồng thương mại quốc tế vững chắc về mặt pháp lý, việc tối ưu hóa các điều khoản liên quan là vô cùng quan trọng. Điều khoản đầu tiên và cơ bản nhất là lựa chọn luật áp dụng (Governing Law). Các bên có quyền tự do thỏa thuận chọn luật của một quốc gia cụ thể để điều chỉnh hợp đồng. Lựa chọn này cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên sự quen thuộc, tính tiên liệu và mức độ phù hợp của hệ thống pháp luật đó với giao dịch. Nếu các bên không có thỏa thuận, việc xác định luật áp dụng sẽ dựa trên các quy tắc tư pháp quốc tế, có thể dẫn đến sự không chắc chắn. Tiếp theo là điều khoản giải quyết tranh chấp (Dispute Resolution). Thay vì đưa tranh chấp ra tòa án quốc gia, trọng tài thương mại quốc tế là phương thức được ưa chuộng hơn cả. Nó mang lại sự trung lập, bảo mật, nhanh chóng và phán quyết của trọng tài có giá trị thi hành quốc tế. Điều khoản trọng tài cần quy định rõ về quy tắc trọng tài (ICC, SIAC, VIAC…), địa điểm trọng tài và ngôn ngữ trọng tài. Cuối cùng, điều khoản bất khả kháng (Force Majeure) không thể bị xem nhẹ. Nó cho phép một bên tạm hoãn hoặc miễn trừ trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng khi xảy ra các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát. Điều khoản này cần liệt kê cụ thể các sự kiện được coi là bất khả kháng để tránh tranh cãi.

5.1. Lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp

Việc lựa chọn luật áp dụng nên ưu tiên các hệ thống pháp luật phát triển, ổn định và có nhiều án lệ về thương mại quốc tế như luật Anh, luật Thụy Sĩ hoặc luật Singapore. Đối với cơ quan giải quyết tranh chấp, các trung tâm trọng tài thương mại quốc tế uy tín như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC), Tòa Trọng tài của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) là những lựa chọn hàng đầu. Việc ghi rõ tên trung tâm trọng tài trong hợp đồng sẽ giúp quy trình giải quyết tranh chấp diễn ra suôn sẻ khi có vấn đề phát sinh.

5.2. Soạn thảo điều khoản bất khả kháng và phạt vi phạm hợp đồng

Điều khoản bất khả kháng (Force Majeure) cần được soạn thảo cẩn thận, không chỉ liệt kê các sự kiện truyền thống (thiên tai, chiến tranh) mà còn cần cập nhật các rủi ro hiện đại như đại dịch, tấn công mạng, hoặc các lệnh trừng phạt của chính phủ. Bên cạnh đó, điều khoản phạt vi phạm hợp đồng cần được quy định một cách hợp lý, phù hợp với luật áp dụng. Một số hệ thống pháp luật (như luật Anh) có thể không công nhận các điều khoản phạt mang tính trừng phạt quá mức, mà chỉ chấp nhận các khoản bồi thường thiệt hại thực tế hoặc ước tính trước (liquidated damages).

04/10/2025
Kinh nghiệm đàm phán ký kết hợp đồng thương mại quốc tế lý luận và thực tiễn luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 thì có thể hiểu “đàm phán” trong đàm phán & ký kết hợp đồng thương mại quốc tế là quá trình tương tác, trao đổi thông tin giữa các chủ thể kinh doanh có trụ sở ở các quốc gia khác nhau, ở những nền văn hóa khác nhau về các vấn đề như: nguồn lực (tài sản, chuyên môn); mục tiêu, định hướng, chiến lược đầu tư, kinh doanh …để đạt được một thỏa thuận (hợp đồng) nhằm thực hiện mục tiêu đầu tư, kinh doanh của các chủ thể đó. Nhìn theo khía cạnh pháp luật về hợp đồng thương mại quốc tế thì có thể thấy đàm phán mang bản chất là giai đoạn đầu tiên trong quá trình hình thành hợp đồng mà ở đó các nội dung cơ bản của hợp đồng được tạo nên như: Đối tượng hợp đồng, số lượng, chất lượng; giá, phương thức thanh toán; thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng; quyền, nghĩa vụ các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; phương thức giải quyết tranh chấp… 2. Trình tự đàm phán Đàm phán diễn ra theo nhiều giai đoạn với rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình và kết quả đàm phán và đặc biệt có sự chi phối mạnh mẽ của yếu tố văn hóa từ các bên đàm phán. Trên thế giới có những mô hình diễn giải về trình tự Đàm phán thương mại quốc tế như mô hình của Brett (2001), Sacalus (2004), Ghauri 18 Deepak Khatiwoda, Sabita Manandhar (2016), ‘Cross-Cultural Negotiation: A comparative study of business negotiation in Nepal and Finland’, Bachelor’s thesis, JAMK University of Applied Sciences, tr.

19 Roger Fisher, William Ury (1999), Getting to Yes: Negotiating Agreement Without Giving, Penguin Group, United Kingdom; 18 (2003)…So với các mô hình trên, mô hình đàm phán thương mại quốc Tế của Ghauri gần như phản ánh đầy đủ và hệ thống nhất thực tiễn Đàm phán trong thương mại quốc tế hiện nay. Hệ thống mô hình gồm ba bộ phận chính tương tác lẫn nhau: các yếu tố nền tảng (background factors), bầu không khí (atmosphere) và quá trình đàm phán (process). Do tính đầy đủ và hệ thống cao nên tại mục này mô hình Đàm phán thương mại quốc tế Ghauri mang lại nhiều giá trị tham chiếu và ứng dụng trong việc làm rõ trình tự đàm phán thương mại quốc tế. Quá trình đàm phán chia làm ba giai đoạn: tiền đàm phán, đàm phán trực tiếp, hậu đàm phán.

Giai đoạn 1 - Tiền đàm phán Giai đoạn tiền đàm phán diễn ra sự liên hệ (contact) đầu tiên giữa các bên, nhằm có sự nắm bắt rõ ràng về các yếu tố quan trọng của đối tác như vị thế, năng lực kinh doanh và nhu cầu kinh doanh thì các bên tiến hành thu thập thông tin bằng cách đặt câu hỏi và thông thường là đưa ra những lời mời/ đề nghị mang tính thăm dò (hesitant offers) nhằm nhận thức rõ hơn về môi trường hoạt động, sự tham gia của bên thứ ba, những người có khả năng chi phối kết quả đàm phán, đối thủ cạnh tranh và cơ sở hạ tầng.Việc các bên có tiếp tục giai đoạn đàm phán chính thức (đàm phán trực tiếp) hay không phụ thuộc vào các tình trạng Hợp tác hay xung đột, về quyền lực hay phụ thuộc và lợi ích mong đợi trong giai đoạn này. Kết quả giai đoạn này thông thường là thất bại khi giữa các bên tồn tại quá nhiều xung đột hoặc tuy không có dấu hiệu xung đột nhưng nội dung giao tiếp giữa các bên cho thấy nhiều dấu hiệu của sự không tin tưởng. Giai đoạn tiền đàm phán thường quan trọng hơn đàm phán chính thức vì mối quan hệ không chính thức phát triển giữa hai bên tại giai đoạn này có thể trở nên hữu dụng. Mối quan hệ không chính thức là mối quan hệ tin tưởng đã tồn tại từ trước giữa các bên, có thể là quan hệ đối tác, bạn hàng, đồng nghiệp, cấp trên - cấp dưới… Sự tin tưởng có được từ những mối quan hệ này thúc đẩy các bên đạt được sự đồng thuận trong đàm phán.

Trên thực tế cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ như vậy đó là việc mời các cá nhân từ bên đối tác đến viếng thăm văn phòng/ đất nước của bên mình để có cơ hội tiếp cận, xây dựng mối quan hệ tin tưởng. 19 Kết quả của giai đoạn tiền đàm phán là việc các bên xác định kế hoạch cho giai đoạn đàm phán trực tiếp dựa vào những thông tin nắm bắt được từ đối tác. Bản chất của giai đoạn Tiền đàm phán như một sự thăm dò và lựa chọn các đối tác có khả năng hợp tác trong môi trường kinh doanh quốc tế, giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng nhất trong quá trình đàm phán vì nó quyết định ấn tượng đầu tiên của các bên với nhau, sự đánh giá về khả năng hợp tác kinh doanh trong tương lai, thành công trong giai đoạn này làm tăng khả năng thành công trong đàm phán hợp đồng cũng như những cuộc đàm phán ở những dự án kinh doanh khác giữa các bên. Tuy nhiên, trong giai đoạn này thông tin các bên trao đổi với nhau chỉ giới hạn ở mức độ nhằm đánh giá mức độ tin tưởng, các nguồn lực, thị trường, uy tín, những sự tương đồng nhất định… cũng như quyết định việc lựa chọn đối tác phù hợp để tiến đến giai đoạn đàm phán chính thức (đàm phán trực tiếp), nội dung thông tin trong giai đoạn này mang tính chất quảng cáo, chào mời với những thông tin ở mức độ tổng quan, ý tưởng chưa đủ mức độ cụ thể, chi tiết (số liệu) minh bạch.

Sự tin tưởng giữa các bên trong giai đoạn này còn phụ thuộc vào những yếu tố như uy tín các bên trong thị trường, tính minh bạch về pháp lý và tài chính. Trong học thuyết của mình thì mối quan hệ không chính thức được Ghauri cho là mang tính đắc lực, thật vậy những mối quan hệ không chính thức chiếm vị trí khá quan trọng trong việc bắt đầu giai đoạn tiền đàm phán vì trên thực tế mỗi tổ chức kinh tế đều có nguồn nhân lực là các chuyên gia trong rất nhiều lĩnh vực ngành nghề, do có thâm niên hành nghề lâu năm nên tất yếu họ có những hiểu biết, những mối quan hệ hợp tác rộng rãi có được từ thâm niên hành nghề để có thể ưu tiên lựa chọn những đối tác dựa trên sự tin tưởng có được trước đó. Và do vậy các công ty sẽ huy động lợi thế này trước tiên để tìm kiếm đối tác và thực hiện những cuộc gặp đầu tiên dựa trên các mối quan hệ tin tưởng sẵn có. Giai đoạn II - Đàm phán trực tiếp Khi tiến đến giai đoạn đàm phán trực tiếp thì cũng có nghĩa là các bên đã có sự tin tưởng về khả năng làm việc với nhau nhằm đạt được mục tiêu chung.

Tuy nhiên sự trao đổi thông tin trong giai đoạn này có nhiều sự khác biệt như cách nhìn 20 nhận vấn đề, nội dung những mong muốn cụ thể về kết quả hợp tác. Thêm nữa, trong thị trường kinh doanh quốc tế luôn có nhiều cơ hội hợp tác kinh doanh, nhiều đối tác tiềm năng hấp dẫn có khả năng thay thế cơ hội hợp tác, đối tác kinh doanh hiện tại do vậy các bên nên đánh giá những lựa chọn thay thế đó sau đó chọn cơ hội/ đối tác phù hợp nhất với mình. Do tồn tại nhiều đối tác tiềm năng nên mục tiêu của giai đoạn này cũng là nhằm thu hẹp sự khác biệt về nội dung cũng như phạm vi mong muốn cụ thể giữa các bên trong đàm phán nhằm chọn được đối tác cũng như cơ hội phù hợp nhất. Bầu không khí đàm phán tại giai đoạn này là tình trạng quyền lực - phụ thuộc (được trình bày tại mục 2.) giữa các bên, bên có quyền lực lớn hơn thì chịu nhượng bộ ít hơn ngược lại bên yếu thế hơn có xu hướng chịu nhượng bộ nhiều hơn, do vậy để có được sự cân đối giữa các bên thì các bên cần duy trì sự linh hoạt để đạt được hiệu quả đàm phán.

Giai đoạn đàm phán trực tiếp có hai trọng điểm sau cần quan tâm, một là sự khác biệt về văn hóa giữa các bên thể hiện một cách rõ rệt và do đó rủi ro xảy ra sự xung đột văn hóa là cao nhất, thay vì các bên chỉ tập trung giải quyết vấn đề hợp tác như thế nào để đạt được thỏa thuận chung thì các bên có thể nhận thấy nhiều rào cản bởi sự khác biệt về văn hóa, điển hình như cách hiểu về “hợp đồng” (như đã trình bày ở Chương 1) do vậy xung đột, mâu thuẫn trong giai đoạn này là tất yếu (được trình bày và phân tích tại mục 2. Hai là, giai đoạn này tiêu hao nhiều nhất nguồn lực của các bên đầu tư cho quá trình đàm phán như: thời gian, chi phí đi lại, chất xám bởi thông tin trao đổi giữa các bên có xu hướng cụ thể và chi tiết mà không dừng lại ở mức độ “định hướng” hay “ý tưởng” như ở giai đoạn tiền đàm phán. Giai đoạn III - Hậu đàm phán Sau giai đoạn đàm phán trực tiếp thì mọi điều khoản đã được đồng thuận. Hợp đồng được soạn thảo và chuẩn bị cho việc ký kết.

Việc soạn thảo hợp đồng và lựa chọn ngôn ngữ hợp đồng có thể trở thành một giai đoạn đàm phán riêng rẽ. Giai đoạn này có thể dẫn đến việc tái đàm phán trực tiếp nếu các yếu tố nền tảng và bầu 21 không khí có những tác động tiêu cực khiến các bên không đạt được sự đồng thuận tại giai đoạn này. Nội dung cuộc họp có thể được tóm tắt sau cuộc đàm phán bởi các biên bản cuộc họp, biên bản ghi nhớ và thư chủ định. Các bên nên đọc lại các điều khoản đã đồng thuận được ghi nhận trong các tài liệu trên và sau đó lưu giữ chúng nhằm giúp kiểm tra sự thấu hiểu của bản thân và đối tác về những gì đã thỏa thuận vì mâu thuẫn có thể nảy sinh trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng nếu các bên thiếu sự chú tâm vào vấn đề này.

Ở giai đoạn hậu đàm phán, vấn đề về ký kết (trực tiếp) hợp đồng được đặt ra khi cả hai bên đã thống nhất được nội dung hợp đồng. Ý nghĩa của giai đoạn này tùy thuộc vào cách hiểu khác nhau của mỗi quốc gia về hợp đồng (như đã trình bày ở chương 1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ