Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thanh Bình với đề tài "Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan, kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2010), dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể gồm hai người hướng dẫn là Ngô Xuân Bình và Lê Ngọc Tòng. Luận án thuộc chuyên ngành Lịch sử kinh tế, mã ngành 63 31 01 05.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu của đề tài xuất phát từ vai trò của công nghiệp hóa đối với sự phát triển kinh tế tại các quốc gia đang phát triển. Quá trình công nghiệp hóa tại các nước đang phát triển diễn ra với sự đa dạng về mô hình, trong đó bước chuyển đổi từ công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI) sang công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (EOI) tạo nên bước ngoặt quan trọng. Thái Lan là một nền kinh tế đạt được thành tựu nhất định trong tiến trình này và đang vươn lên thành một nước công nghiệp mới, song cũng bộc lộ những hạn chế, đặc biệt là sự quá nóng của nền kinh tế dẫn tới cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ năm 1997. Đối với Việt Nam, từ năm 1986, nền kinh tế chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập và thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa hướng về xuất khẩu. Sau hơn 20 năm cải cách, Việt Nam đứng trước nhiều khó khăn, thách thức cần cách tiếp cận chọn lọc kinh nghiệm từ các nước đi trước. Giữa Việt Nam và Thái Lan có những điểm tương đồng về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội, tạo cơ sở cho việc so sánh và nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình nghiên cứu về bài học công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan tại Việt Nam chưa nhiều, phần lớn mới dừng ở các bài viết ngắn, chương sách mang tính khái quát sơ lược, chưa có công trình phân tích, đánh giá và tổng kết các chính sách, biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của Thái Lan một cách hệ thống, toàn diện và cập nhật.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án:
- Làm rõ thực trạng quá trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu ở Thái Lan.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào tiến trình công nghiệp hóa của Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan, bao hàm các chính sách và biện pháp kinh tế trong tiến trình này.
- Phạm vi nghiên cứu về thời gian và không gian: Tập trung nghiên cứu tiến trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan giai đoạn từ năm 1972 đến năm 2008, đồng thời so sánh và liên hệ với thực tiễn công nghiệp hóa của Việt Nam giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2008.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả điểm lại các công trình tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:
Thứ nhất, cuốn sách "Thailand’s industrialization and its consequences" của Medhi Krongkaew (1995), Nhà xuất bản Macmillan Press Ltd. Công trình này phân tích tác động của quá trình công nghiệp hóa Thái Lan trên nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, tài chính, đô thị hóa, môi trường, giáo dục và y tế. Trong Chương 3, tác giả có đề cập đến công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu nhưng mới dừng lại ở việc nêu các chính sách và kết quả ban đầu, chưa phân tích sâu tác động thực tế của từng chính sách và giới hạn phạm vi số liệu đến đầu thập niên 1990.
Thứ hai, cuốn sách "Công nghiệp hóa Việt Nam trong thời đại châu Á - Thái Bình Dương" của Trần Văn Thọ (1997), Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả phân tích vị trí, vai trò của Việt Nam, năng lực xã hội và mô hình phát triển, đồng thời đề cập kinh nghiệm hoạch định chính sách, tăng cường cạnh tranh, đẩy mạnh xuất khẩu và thu hút đầu tư của các nền kinh tế Đông Á và Đông Nam Á. Tuy nhiên, công trình chưa đi sâu vào từng chính sách kinh tế cụ thể và số lượng bài học gợi ý cho Việt Nam còn hạn chế.
Thứ ba, công trình "Biến động kinh tế từ Đông Á và con đường công nghiệp hóa Việt Nam" của Trần Văn Thọ (2005), Nhà xuất bản Trẻ. Tác phẩm phân tích bối cảnh kinh tế Việt Nam đầu thế kỷ XXI trong mối tương quan so sánh với các nền kinh tế Đông Á và Đông Nam Á, từ đó đưa ra một số gợi ý chính sách.
Thứ tư, nghiên cứu của Ari Kokko (2002) với tựa đề "Export led growth in East Asia: Lessons learnt for the Europe’s transition economies". Tác giả khái quát mô hình tăng trưởng định hướng xuất khẩu của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Trung Quốc, từ đó rút ra bài học cho các nền kinh tế chuyển đổi ở châu Âu. Nghiên cứu mang tính tổng quan, chưa đi vào chi tiết hệ thống chính sách và biện pháp của riêng Thái Lan.
Thứ năm, cuốn sách "Điều chỉnh cơ cấu kinh tế ở Hàn Quốc, Malayxia và Thái Lan" của Hoàng Thị Thanh Nhàn (2003), Nhà xuất bản Chính trị quốc gia. Nghiên cứu trình bày bối cảnh điều chỉnh cơ cấu trong các khu vực tài chính, ngân hàng và doanh nghiệp, đề cập đến thương mại và đầu tư quốc tế nhưng chưa nghiên cứu sâu về toàn bộ tiến trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan.
Vị trí của luận án: Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về một công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống từ cơ sở lý thuyết đến thực tiễn triển khai chính sách công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan (từ năm 1972 đến năm 2008), phân tích cả mặt thành công lẫn hạn chế, đối chiếu với điều kiện của Việt Nam để xác định những bài học thực tiễn phù hợp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hệ thống các học thuyết kinh tế thương mại quốc tế và phát triển kinh tế:
- Học thuyết Lợi thế so sánh tuyệt đối của Adam Smith (1723 - 1790): Mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất những mặt hàng có lợi thế tuyệt đối và nhập khẩu những mặt hàng không có lợi thế tuyệt đối, thúc đẩy phân công lao động quốc tế.
- Học thuyết Lợi thế so sánh tương đối của David Ricardo (1772 - 1823): Nguyên lý chi phí so sánh chỉ ra rằng thương mại quốc tế vẫn mang lại lợi ích khi một quốc gia tập trung sản xuất hàng hóa có chi phí sản xuất tương đối thấp hơn so với nước khác.
- Học thuyết Heckscher - Ohlin (H - O) về quy luật cân đối các yếu tố sản xuất: Quốc gia xuất khẩu sản phẩm sử dụng nhiều yếu tố sản xuất dồi dào, giá rẻ trong nước (lao động, tài nguyên, đất đai) và nhập khẩu sản phẩm đòi hỏi các yếu tố khan hiếm. Hệ số phản ánh lợi thế tương đối là RCA (Revealed Comparative Advantage).
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh của Michael Porter: Tiếp cận ở góc độ vi mô, nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp, năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, trình độ công nghệ và áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Khái niệm công nghiệp hóa theo định nghĩa của UNIDO (1963) và quan điểm công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam (Hội nghị Trung ương 7 khóa VII năm 1994).
- Khung lý thuyết về bảo hộ thương mại: Tỷ suất bảo hộ danh nghĩa (NRP) và Tỷ suất bảo hộ thực tế (ERP). Công thức tính tỷ suất bảo hộ thực tế được trình bày:
$$ERP = \frac{\text{Giá trị gia tăng (giá nội địa)} - \text{Giá trị gia tăng (giá thế giới)}}{\text{Giá trị gia tăng (giá thế giới)}}$$
- Khái niệm hiệu quả kinh tế theo quy mô (Economies of scale), bao gồm lợi ích bên trong (internal economies) và lợi ích bên ngoài (external economies) theo mô hình lý thuyết tăng trưởng của W. Arthur Lewis.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lịch sử và phương pháp lô gíc: Tái hiện tiến trình thay đổi chính sách kinh tế theo trật tự thời gian và rút ra bản chất vận động nội tại.
- Phương pháp đối chứng và so sánh: So sánh giữa các thời kỳ phát triển của Thái Lan, so sánh Thái Lan với các nền kinh tế NIEs (Hàn Quốc, Đài Loan), và so sánh đối chiếu giữa Thái Lan và Việt Nam.
- Phương pháp phân tích thống kê và tổng hợp: Sử dụng chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô về cơ cấu GDP, cơ cấu lao động, cơ cấu hàng xuất khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tỷ suất bảo hộ và hệ số ICOR.
- Phương pháp kinh tế lượng: Được sử dụng để đánh giá tác động của công nghiệp hóa đối với nền kinh tế, phân tích mối liên hệ ngược và liên hệ kế tiếp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Dữ liệu thống kê chính thức từ các cơ quan chính phủ Thái Lan: Ủy ban Đầu tư (BOI), Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia (NESDB), Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT).
- Dữ liệu từ các tổ chức quốc tế: Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO).
- Số liệu thống kê kinh tế - xã hội của Việt Nam qua các niên giám thống kê và báo cáo kinh tế giai đoạn 1986 - 2008.
Hệ thống chỉ số đánh giá công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu được luận án xác lập gồm: cơ cấu GDP, cơ cấu lao động xã hội theo ngành, cơ cấu hàng xuất khẩu, thành phần sản lượng đầu ra ngành công nghiệp (phân loại theo hàng tiêu dùng không bền, sản phẩm trung gian, hàng tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng lâu bền), trình độ khoa học và công nghệ (chỉ số TFP, tỷ lệ chi cho R&D trên GDP), thu nhập bình quân đầu người, chỉ số phát triển con người (HDI) và độ mở của nền kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu
Chương 1 hệ thống hóa bản chất của công nghiệp hóa thông qua 5 nội dung chính: (1) Quá trình công nghiệp tách khỏi nông nghiệp, đại phân công lao động xã hội, hình thành ngành sản xuất máy móc và chuyển dịch cơ cấu; (2) Sự thay đổi nền tảng kỹ thuật từ lao động thủ công sang kỹ thuật đại cơ khí; (3) Tích lũy và tập trung vốn gắn với tái sản xuất mở rộng và hiệu quả kinh tế quy mô; (4) Sự phát triển của hệ thống công xưởng và doanh nghiệp trong cơ chế thị trường; (5) Mối liên hệ hữu cơ giữa công nghiệp hóa với hiện đại hóa nông nghiệp và đô thị hóa nông thôn.
Luận án phân tích bối cảnh ra đời, nội dung và hạn chế của mô hình công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI). Mô hình ISI xuất hiện từ thập niên 1930 tại Mỹ Latinh và phổ biến ở các nước đang phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vận hành thông qua các công cụ: thuế quan bảo hộ, hạn ngạch (quota), trợ cấp và định giá cao đồng nội tệ. Kết quả ban đầu của ISI giúp hình thành một số ngành sản xuất tiêu dùng nội địa, nhưng dẫn đến các hệ lụy: thâm hụt cán cân thương mại do phải nhập khẩu máy móc và nguyên liệu trung gian, bảo hộ kéo dài làm doanh nghiệp trong nước thiếu năng lực cạnh tranh, và bóp nghẹt khu vực nông thôn.
Mô hình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (EOI) ra đời như sự điều chỉnh tất yếu. Nhân tố thúc đẩy gồm: giới hạn dung lượng thị trường nội địa, thâm hụt ngoại tệ, cùng với bối cảnh quốc tế khi Mỹ chuyển dịch từ viện trợ sang đầu tư thương mại và các công ty đa quốc gia (MNEs) tìm kiếm địa bàn có chi phí lao động thấp. Tiến trình EOI diễn ra qua hai giai đoạn: Giai đoạn I (theo sau - following up) tập trung xuất khẩu hàng công nghiệp nhẹ thâm dụng lao động, vốn nhỏ và công nghệ trung bình; Giai đoạn II (đuổi bắt - catching up) chuyển sang các mặt hàng thâm dụng vốn và công nghệ (điện tử, máy móc, hóa chất).
Luận án tổng hợp bảng số liệu kinh tế vĩ mô năm 1996 của các nền kinh tế công nghiệp mới (NIEs) châu Á:
| Tên nước và vùng lãnh thổ |
GNP bình quân đầu người (USD) |
Tăng trưởng GDP (%) |
Xuất khẩu 12 tháng (tỷ USD) |
Cán cân thương mại (tỷ USD) |
Nợ nước ngoài (tỷ USD) |
Lạm phát (%) |
| Hồng Kông |
23.930 |
8,1 |
78,2 |
-4,4 |
27,1 |
3,1 |
Nguồn: Trích dẫn theo Bảng 1.1 trong luận án (nguồn gốc: Asiaweek, 1997).
Về cơ cấu ngành công nghiệp theo tiêu chí của UNIDO (1983), luận án phân tích sự chuyển dịch của các nhóm nước:
| Tiêu chí phân loại |
Các nước đang phát triển (1963) |
Các nước đang phát triển (1980) |
Các nước phát triển (1963) |
Các nước phát triển (1980) |
| Theo tính chất ngành (%) |
|
|
|
|
| Công nghiệp nhẹ |
56,9 |
42,9 |
37,9 |
32,3 |
| Công nghiệp nặng |
43,1 |
57,1 |
62,1 |
67,7 |
| Theo người sử dụng cuối cùng (%) |
(Năm 1963) |
(Năm 1979) |
(Năm 1963) |
(Năm 1979) |
| Hàng tiêu dùng không lâu bền |
51,9 |
37,6 |
37,0 |
30,8 |
| Sản phẩm công nghiệp trung gian |
27,3 |
31,2 |
19,4 |
23,7 |
| Hàng hóa vốn và tiêu dùng lâu bền |
20,8 |
31,2 |
43,6 |
45,5 |
Nguồn: Trích dẫn theo Bảng 1.2 trong luận án (nguồn gốc: UNIDO, 1983).
Phần cuối chương, tác giả phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ quá trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Hàn Quốc và Đài Loan, tập trung vào hai chính sách nền tảng được chuẩn bị từ trước: cải cách ruộng đất và phát triển giáo dục.
Chương 2: Quá trình công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu của Thái Lan
Chương 2 trình bày toàn diện thực trạng công nghiệp hóa tại Thái Lan qua các mốc lịch sử:
- Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Vị trí địa lý tại trung tâm Đông Nam Á, tài nguyên nông nghiệp phong phú, điều kiện chính trị và xã hội có tác động trực tiếp đến việc hoạch định chính sách phát triển.
- Giai đoạn công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (1959 - 1972): Thái Lan ban hành Đạo luật Khuyến khích Đầu tư Công nghiệp, thiết lập Ủy ban Đầu tư (BOI) và Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia (NESDB). Chính sách bảo hộ thuế quan cao được áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất hàng tiêu dùng nội địa. Kết quả là tỷ trọng công nghiệp chế biến chế tạo tăng, song bộc lộ các hạn chế: gia tăng nhập khẩu nguyên liệu và tư liệu sản xuất trung gian, dung lượng thị trường trong nước nhanh chóng bão hòa.
- Giai đoạn công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (1972 - 2008):
- Tiểu giai đoạn 1972 - 1997: Thái Lan sửa đổi Luật Khuyến khích Đầu tư năm 1972, chuyển trọng tâm ưu đãi sang các doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu. Chính phủ thực hiện các biện pháp: hoàn thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu đầu vào phục vụ xuất khẩu, hạ lãi suất tín dụng xuất khẩu của Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT), thành lập các Khu xúc tiến đầu tư (IPZs) và khu chế xuất. Dòng vốn FDI (đặc biệt từ Nhật Bản sau Thỏa ước Plaza 1985) tăng mạnh, đưa tỷ trọng xuất khẩu hàng chế biến, chế tạo vượt xuất khẩu nông sản thô từ giữa thập niên 1980.
- Tiểu giai đoạn 1997 - 2008: Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 do thị trường bất động sản đổ vỡ, thâm hụt vãng lai cao và chế độ tỷ giá cố định neo vào USD, Thái Lan thả nổi đồng Baht, tái cơ cấu hệ thống tài chính - ngân hàng theo yêu cầu của IMF, đồng thời điều chỉnh chính sách hướng về nâng cao chất lượng sản phẩm, kích cầu nội địa song song với mở rộng xuất khẩu.
- Bài học kinh nghiệm rút ra từ Thái Lan:
- Bài học thành công: Vai trò điều phối linh hoạt của nhà nước và BOI; kết hợp chuyển dịch nông nghiệp sang công nghiệp chế biến xuất khẩu; xây dựng hạ tầng khu công nghiệp tập trung; thu hút FDI có chọn lọc.
- Bài học thất bại: Mất cân đối giữa tăng trưởng công nghiệp và khu vực nông thôn; sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn vay ngắn hạn nước ngoài; thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật cao do tỷ lệ lao động có trình độ tiểu học còn chiếm tỷ lệ lớn; hệ thống nghiên cứu và triển khai (R&D) phát triển chậm so với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Chương 3: Kinh nghiệm công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu của Thái Lan và khả năng vận dụng cho Việt Nam
Chương 3 đặt nội dung nghiên cứu vào bối cảnh thực tiễn của Việt Nam:
- Khái quát quá trình công nghiệp hóa ở Việt Nam: Giai đoạn 1961 - 1985 theo mô hình kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng; giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2008 thực hiện Đổi mới, chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, đẩy mạnh kinh tế đối ngoại và tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa. Tác giả phân tích các số liệu về tăng trưởng GDP, cơ cấu ngành, kim ngạch xuất khẩu và hệ số ICOR của Việt Nam qua các giai đoạn.
- Những điểm tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và Thái Lan:
- Tương đồng: Điểm xuất phát đều từ nền kinh tế nông nghiệp nhiệt đới, nguồn lao động dồi dào, vị trí địa lý thuận lợi tại Đông Nam Á, chuyển đổi từ mô hình bảo hộ sang định hướng thị trường và mở cửa hội nhập quốc tế.
- Khác biệt: Thể chế chính trị; mức độ phát triển của khu vực kinh tế tư nhân; thời điểm bắt đầu tiến trình EOI (Thái Lan từ đầu thập niên 1970, Việt Nam từ cuối thập niên 1980); mức độ hoàn thiện của hệ thống tài chính và cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
- Khả năng vận dụng một số bài học kinh nghiệm của Thái Lan đối với Việt Nam: Tác giả luận giải 8 nhóm nội dung:
- Phát huy vai trò của Nhà nước trong việc định hướng chiến lược, hoàn thiện thể chế và điều tiết kinh tế vĩ mô.
- Xây dựng chiến lược công nghiệp hóa gắn với phân bổ không gian và phát triển vùng kinh tế.
- Tăng cường thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài gắn liền với phát huy nội lực và huy động nguồn vốn trong nước.
- Chú trọng khai thác và phát huy lợi thế so sánh trong tiến trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu.
- Tái cơ cấu kinh tế theo hướng năng động, nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Giải quyết mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và yêu cầu phát triển bền vững, bảo vệ môi sinh.
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm hàng hóa.
- Chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư cho khoa học và công nghệ phục vụ sản xuất.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án được thể hiện ở các điểm sau:
Thứ nhất, luận án chỉ ra rằng mô hình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Thái Lan từ năm 1972 là mô hình xuất phát từ một nước nông nghiệp để tiến tới một "nước nông - công nghiệp mới" (Newly Agro-Industrializing Country - NAIC), chứ không phải là mô hình "nước công nghiệp mới" (NICs) dựa thuần túy trên công nghiệp chế tạo như các nền kinh tế Đông Á (Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore).
Thứ hai, luận án làm rõ các đặc trưng cốt lõi của mô hình NAIC:
- Lấy nông nghiệp làm xuất phát điểm và làm chỗ dựa cho toàn bộ tiến trình công nghiệp hóa.
- Nông nghiệp, nông thôn và nông dân được coi trọng xuyên suốt trong nhận thức, chiến lược, chính sách và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội.
- Duy trì sự phát triển tương đối cân bằng giữa khu vực nông nghiệp và khu vực công nghiệp.
- Cùng với việc công nghiệp hóa trong công nghiệp, khu vực nông nghiệp cũng được tổ chức phát triển theo hướng hiện đại, sản xuất chuyên canh quy mô lớn và hướng mạnh vào xuất khẩu.
- Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng thị trường và hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại cho công nghiệp hóa nông nghiệp.
Thứ ba, luận án cung cấp hệ thống luận cứ thực chứng và đề xuất các giải pháp mang tính định hướng chính sách nhằm hoàn thiện chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa hướng về xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là kinh nghiệm xử lý mối liên kết giữa công nghiệp và nông nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi thời gian: Khảo sát thực tiễn công nghiệp hóa của Thái Lan dừng lại ở năm 2008. Giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009 và các biến động chính sách sau đó của Thái Lan mới chỉ được đề cập bước đầu mà chưa thể đánh giá toàn diện tác động dài hạn.
- Giới hạn về nguồn dữ liệu: Phân tích thực nghiệm chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp được công bố chính thức từ các tổ chức quốc tế và cơ quan chính phủ hai nước, chưa thực hiện khảo sát vi mô đối với từng nhóm doanh nghiệp cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009 đối với cấu trúc xuất khẩu của Thái Lan và bài học cho các nước ASEAN.
- Nghiên cứu sâu hơn về sự điều chỉnh chính sách thương mại và đầu tư của Việt Nam trong bối cảnh thực thi đầy đủ các cam kết của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định khu vực (AFTA, APEC).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Lịch sử kinh tế, Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế: Có thể khai thác Chương 1 để làm rõ cơ sở lý thuyết về mô hình ISI và EOI, các công thức xác định tỷ suất bảo hộ thực tế (ERP) và hệ thống chỉ tiêu đo lường công nghiệp hóa.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Sử dụng các chuỗi số liệu thống kê tổng hợp tại Chương 2 và Chương 3 để phục vụ nghiên cứu so sánh kinh tế giữa các quốc gia thành viên ASEAN.
- Cán bộ hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Ban Kinh tế Trung ương): Tham khảo các phân tích về mô hình nước nông - công nghiệp mới (NAIC), chính sách điều hành của Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI) và các bài học kinh nghiệm quản lý nợ nước ngoài, phát triển nguồn nhân lực để vận dụng vào công tác xây dựng chính sách tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định vị mô hình công nghiệp hóa của Thái Lan khác biệt với các nền kinh tế NICs Đông Á ở điểm cốt lõi nào?
Luận án chỉ ra rằng mô hình của Thái Lan là mô hình nước nông - công nghiệp mới (NAIC), xuất phát từ nền tảng nông nghiệp, lấy nông nghiệp làm chỗ dựa cho công nghiệp hóa, phát triển cân bằng giữa nông nghiệp và công nghiệp, đồng thời hiện đại hóa chính khu vực nông nghiệp để hướng về xuất khẩu; khác với mô hình nước công nghiệp mới (NICs) của Đông Á vốn dựa chủ yếu vào công nghiệp chế tạo đô thị và dịch vụ.
2. Công thức và bản chất của tỷ suất bảo hộ thực tế (ERP) được trình bày như thế nào trong luận án?
Tỷ suất bảo hộ thực tế phản ánh phần trăm gia tăng của giá trị gia tăng nội địa so với giá trị gia tăng tính theo giá thế giới do tác động của cơ cấu thuế quan đối với cả sản phẩm đầu ra và nguyên liệu đầu vào:
$$ERP = \frac{\text{Giá trị gia tăng (giá nội địa)} - \text{Giá trị gia tăng (giá thế giới)}}{\text{Giá trị gia tăng (giá thế giới)}}$$
Luận án lưu ý rằng tỷ suất bảo hộ thực tế có thể mang giá trị âm nếu nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất hàng nội địa chịu thuế suất cao hơn thuế suất áp lên hàng thành phẩm nhập khẩu cạnh tranh.
3. Những nhân tố bên trong và bên ngoài nào dẫn đến việc chuyển dịch từ mô hình ISI sang EOI tại các nền kinh tế đang phát triển?
- Nhân tố bên trong: Sự hạn hẹp của quy mô thị trường nội địa, thâm hụt cán cân thanh toán gia tăng do nhập khẩu tư liệu sản xuất, hàng nội địa thiếu cạnh tranh và sự hình thành liên minh xã hội ủng hộ mở cửa thị trường sau cải cách ruộng đất và giáo dục.
- Nhân tố bên ngoài: Nguồn viện trợ từ các nước phát triển (đặc biệt là Mỹ) suy giảm, buộc các nước phải tự chủ nguồn ngoại tệ; đồng thời các công ty đa quốc gia (MNEs) mở rộng chuỗi cung ứng sản xuất sang các nước có chi phí lao động thấp.
4. Vì sao chỉ số chuyển dịch cơ cấu lao động được coi là tiêu chí phản ánh thực chất mức độ công nghiệp hóa hơn cơ cấu GDP?
Cơ cấu GDP thường bị ảnh hưởng bởi tình trạng biến động hoặc bóp méo giá cả giữa sản phẩm công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp. Trong khi đó, cơ cấu lao động làm việc theo ngành ít chịu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại lai, phản ánh trực tiếp quá trình chuyển biến kinh tế - xã hội từ lao động nông nghiệp năng suất thấp sang khu vực phi nông nghiệp. Luận án dẫn chứng tiêu chí của nhà kinh tế Jungho Yoo: tiến trình công nghiệp hóa bắt đầu khi tỷ trọng lao động nông nghiệp chiếm 50% tổng lao động xã hội và kết thúc khi tỷ trọng này giảm xuống còn 20%.
5. Luận án đề xuất mấy nhóm bài học kinh nghiệm của Thái Lan có khả năng vận dụng cho Việt Nam?
Tác giả đề xuất 8 nhóm nội dung vận dụng: (1) Phát huy vai trò định hướng của Nhà nước; (2) Chiến lược công nghiệp hóa gắn với phát triển vùng; (3) Kết hợp thu hút FDI với huy động vốn trong nước; (4) Chú trọng phát huy lợi thế so sánh; (5) Xây dựng cơ cấu kinh tế năng động; (6) Giải quyết quan hệ giữa tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững; (7) Đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm; (8) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển khoa học - công nghệ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thanh Bình đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về mô hình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, phân tích quá trình chuyển dịch chính sách kinh tế của Thái Lan từ năm 1972 đến năm 2008 và rút ra các bài học thực tiễn. Đóng góp trọng tâm của luận án là xác định bản chất mô hình phát triển của Thái Lan theo hướng nước nông - công nghiệp mới (NAIC), khẳng định vai trò trụ đỡ của nông nghiệp trong toàn bộ tiến trình công nghiệp hóa. Trên cơ sở đối chiếu các điều kiện tương đồng và khác biệt, luận án đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp chính sách có giá trị tham khảo đối với công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.