Phân tích kinh doanh văn hóa phẩm tại Tổng công ty Sách VN 2009-2010

Khóa luận phân tích hoạt động kinh doanh văn hóa phẩm của Tổng công ty Sách Việt Nam (SAVINA) giai đoạn 2009-2010, đánh giá và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Case study SAVINA Mô hình kinh doanh văn hóa phẩm 2009 2010

Giai đoạn 2009-2010 đánh dấu một thời kỳ đầy biến động nhưng cũng là cơ hội để khẳng định vị thế của Tổng Công ty Sách Việt Nam (SAVINA). Việc phân tích mô hình kinh doanh văn hóa phẩm của SAVINA trong giai đoạn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn thích ứng với thị trường. Văn hóa phẩm, từ mặt hàng phụ trợ, đã dần trở thành ngành hàng kinh doanh mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào tổng doanh thu. Mô hình này không chỉ tập trung vào việc bán lẻ tại các địa điểm chiến lược như Nhà sách SAVINA 44 Tràng Tiền, mà còn phát triển mạnh mẽ hệ thống phân phối bán buôn trên toàn quốc. Sự thành công của mô hình này dựa trên việc đa dạng hóa sản phẩm, từ các loại văn phòng phẩm, đồ dùng học sinh, đến các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và quà lưu niệm. Điều này giúp SAVINA đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa đọc tại Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực. Việc kinh doanh tổng hợp cả sách và văn hóa phẩm tạo ra một hệ sinh thái tiện lợi, thu hút đa dạng đối tượng khách hàng và gia tăng giá trị trên mỗi giao dịch.

1.1. Giới thiệu Tổng Công ty Sách Việt Nam SAVINA

Tổng Công ty Sách Việt Nam, thường được biết đến với thương hiệu SAVINA, là một doanh nghiệp nhà nước có lịch sử lâu đời và quy mô lớn trong lĩnh vực phát hành sách. Trụ sở chính tại số 44 Tràng Tiền, Hà Nội, một vị trí đắc địa, là lợi thế cạnh tranh lớn. Trước năm 2007, SAVINA hoạt động theo mô hình công ty 90 với 17 đơn vị thành viên. Giai đoạn 2009-2010, công ty đã có sự thay đổi về cơ cấu tổ chức để phù hợp hơn với cơ chế thị trường. Chức năng chính của SAVINA bao gồm phát hành sách trong và ngoài nước, kinh doanh xuất nhập khẩu sách báo, văn hóa phẩm, và liên kết xuất bản. Phòng Kinh doanh Văn hóa phẩm là một bộ phận trọng yếu, chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch, tổ chức khai thác nguồn hàng và cung ứng cho toàn bộ hệ thống bán buôn, bán lẻ của công ty.

1.2. Vai trò của văn hóa phẩm trong cơ cấu doanh thu SAVINA

Trong giai đoạn 2009-2010, văn hóa phẩm không còn là mặt hàng phụ trợ mà đã trở thành ngành kinh doanh mũi nhọn, đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn thu và tăng cường lợi thế cạnh tranh cho SAVINA. Theo tài liệu nghiên cứu, kinh doanh văn hóa phẩm chiếm tỷ trọng đáng kể, xấp xỉ 50% doanh thu và lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp phát hành sách. Đối với SAVINA, mảng kinh doanh này mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp công ty có thêm nguồn lực để thực hiện các nhiệm vụ chính trị do Đảng và Nhà nước giao phó. Các sản phẩm như lịch, sách giáo khoa và sách tham khảo, văn phòng phẩm phục vụ mùa khai giảng luôn mang lại lợi nhuận hấp dẫn. Sự thành công này khẳng định vị thế của SAVINA trên thị trường xuất bản Việt Nam không chỉ ở mảng sách mà còn là một nhà cung ứng văn hóa phẩm hàng đầu.

II. Phân tích thách thức kinh doanh văn hóa phẩm hậu khủng hoảng

Hoạt động kinh doanh của SAVINA trong giai đoạn 2009-2010 không tránh khỏi những thách thức lớn. Đây là thời kỳ nền kinh tế Việt Nam và thế giới vừa trải qua cú sốc từ cuộc khủng hoảng kinh tế 2008 và ảnh hưởng của nó còn kéo dài. Sức mua của người tiêu dùng giảm sút, đặc biệt đối với các mặt hàng không thiết yếu, đã tác động trực tiếp đến doanh số của ngành văn hóa phẩm. Đồng thời, thị trường ngày càng trở nên cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Các doanh nghiệp tư nhân với mô hình kinh doanh linh hoạt, chính sách giá và chiết khấu hấp dẫn đã tạo ra một áp lực không nhỏ. Việc phải cân bằng giữa hai nhiệm vụ kinh tế và xã hội cũng là một thách thức, đòi hỏi SAVINA phải vừa đảm bảo lợi nhuận, vừa phục vụ các nhiệm vụ chính trị, trong khi các đối thủ chỉ tập trung vào mục tiêu lợi nhuận. Đây là bối cảnh đòi hỏi một phân tích SWOT SAVINA kỹ lưỡng để nhận diện điểm yếu và tận dụng cơ hội.

2.1. Tác động của khủng hoảng kinh tế 2008 đến thị trường

Cuộc khủng hoảng kinh tế 2008 đã gây ra những tác động tiêu cực sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, ưu tiên cho các nhu cầu thiết yếu. Các sản phẩm văn hóa phẩm như quà lưu niệm, đồ trang trí, hay các loại văn phòng phẩm cao cấp bị cắt giảm trong giỏ hàng của nhiều gia đình và doanh nghiệp. Điều này dẫn đến sự sụt giảm chung về nhu cầu trên thị trường. Đối với SAVINA, thách thức này đòi hỏi công ty phải điều chỉnh chiến lược giá, tập trung vào các mặt hàng có nhu cầu ổn định như đồ dùng học tập và các loại biểu mẫu hành chính, đồng thời tìm cách kích cầu thông qua các chương trình khuyến mãi để duy trì doanh số và giữ chân khách hàng.

2.2. Sức ép từ đối thủ cạnh tranh của SAVINA trên thị trường

Trên thị trường xuất bản Việt Nam, SAVINA phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Các đối thủ cạnh tranh của SAVINA không chỉ là các doanh nghiệp nhà nước khác mà còn là các công ty tư nhân năng động. Những cái tên lớn như FahasaCông ty Phương Nam đã xây dựng được hệ thống nhà sách rộng khắp, với chiến lược marketing bài bản và chính sách giá cạnh tranh. Các nhà sách tư nhân nhỏ lẻ cũng mọc lên nhiều, đặc biệt gần các khu trường học, công sở, tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp về giá và sự tiện lợi. Họ thường có chính sách chiết khấu hấp dẫn hơn, thu hút một lượng lớn khách hàng. Điều này buộc SAVINA phải không ngừng cải tiến dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và củng cố uy tín thương hiệu để duy trì vị thế dẫn đầu của mình.

III. Bí quyết SAVINA nghiên cứu thị trường và khai thác nguồn hàng

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, SAVINA đã triển khai các phương pháp nghiên cứu thị trường và khai thác nguồn hàng một cách bài bản. Công tác nghiên cứu nhu cầu được xác định là hoạt động tiên quyết, quyết định sự thành bại trong kinh doanh. SAVINA không bán cái mình có, mà tập trung bán cái thị trường cần. Phòng Kinh doanh Văn hóa phẩm của công ty đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để xác định nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định khai thác sản phẩm phù hợp. Quá trình này giúp công ty giảm thiểu rủi ro tồn kho, đặc biệt với các mặt hàng mang tính thời vụ cao như lịch Tết. Việc xây dựng một hệ thống phân phối sách và văn hóa phẩm hiệu quả bắt đầu từ khâu đầu vào. SAVINA đã chủ động đa dạng hóa nguồn cung, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động tiêu thụ.

3.1. Quy trình nghiên cứu nhu cầu văn hóa phẩm trên thị trường

SAVINA áp dụng một quy trình nghiên cứu nhu cầu khách hàng khá toàn diện. Phương pháp chính là 'Nghiên cứu tại hiện trường', thông qua đội ngũ nhân viên bán hàng trực tiếp lắng nghe ý kiến, phản hồi của khách hàng tại các quầy hàng. Các báo cáo về nhu cầu và phản ứng của khách hàng được tổng hợp và gửi về phòng nghiệp vụ. Bên cạnh đó, công ty cũng thực hiện 'Nghiên cứu tại văn phòng', phân tích các báo cáo kinh doanh kỳ trước, số liệu thống kê và các văn bản của nhà nước để dự báo xu hướng. Mặc dù phương pháp 'Điều tra xã hội học' bằng phiếu hỏi ít được sử dụng do tốn kém, SAVINA vẫn triển khai trong một số trường hợp để thu thập thông tin về sản phẩm mới. Kết quả điều tra cho thấy nhóm hàng văn phòng phẩm chiếm tới 45% nhu cầu tại thị trường Hà Nội (2009-2010).

3.2. Tổ chức khai thác hàng hóa Đa dạng hóa nguồn cung ứng

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu nhu cầu, SAVINA tổ chức khai thác nguồn hàng một cách khoa học. Phương pháp chủ yếu là mua hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất và các nhà cung ứng lớn, chiếm gần 60% lượng hàng. Hình thức này giúp SAVINA có được số lượng lớn, mức chiết khấu tốt và đảm bảo nguồn hàng ổn định. Ngoài ra, công ty cũng áp dụng hình thức 'Ký gửi và trao đổi hàng hóa', giúp đa dạng hóa sản phẩm tại cửa hàng mà không cần bỏ vốn đầu tư ban đầu, giảm thiểu rủi ro. Các mặt hàng ký gửi đều phải qua khâu kiểm duyệt nghiêm ngặt về chất lượng và nội dung để không làm ảnh hưởng đến uy tín của công ty. Hoạt động 'Tự sản xuất và liên doanh liên kết' tuy chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng cũng được chú trọng để tạo ra những sản phẩm độc quyền, mang lại lợi thế cạnh tranh riêng.

IV. Cách SAVINA tổ chức hệ thống phân phối và xúc tiến bán hàng

Một chiến lược marketing ngành sách và văn hóa phẩm hiệu quả không thể thiếu hệ thống phân phối và các hoạt động xúc tiến bán hàng mạnh mẽ. SAVINA đã tận dụng lợi thế của một doanh nghiệp lớn để xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp, bao gồm cả kênh bán buôn và bán lẻ. Kênh bán lẻ được đặt tại vị trí trung tâm, thu hút khách hàng vãng lai và khách du lịch, trong khi kênh bán buôn phục vụ các công ty phát hành sách địa phương và các đại lý trên toàn quốc. Các biện pháp xúc tiến tiêu thụ được triển khai đa dạng, từ quảng cáo, khuyến mại đến tham gia các hội chợ triển lãm. Đặc biệt, việc trưng bày hàng hóa khoa học, bắt mắt tại Nhà sách SAVINA được xem là một hình thức quảng cáo tại điểm bán hiệu quả, tiết kiệm chi phí nhưng mang lại tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối và các hình thức bán hàng

SAVINA sử dụng kết hợp các kênh phân phối để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Kênh phân phối trực tiếp (bán lẻ) tại 44 Tràng Tiền là kênh quan trọng nhất, nơi công ty có thể trực tiếp tương tác và nắm bắt nhu cầu khách hàng. Bên cạnh đó, hệ thống phân phối sách và văn hóa phẩm gián tiếp (bán buôn) đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường. SAVINA cung cấp hàng hóa cho các công ty thành viên, các nhà sách địa phương và các đại lý, tạo ra độ phủ sóng rộng rãi. Các hình thức bán hàng cũng đa dạng, từ bán cố định tại cửa hàng đến bán hàng theo hợp đồng cho các cơ quan, doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa các kênh này giúp SAVINA đảm bảo hàng hóa được lưu thông hiệu quả, đáp ứng kịp thời nhu cầu của thị trường.

4.2. Hoạt động xúc tiến tiêu thụ và quảng bá thương hiệu

Các hoạt động xúc tiến tiêu thụ được SAVINA áp dụng linh hoạt. Tuyên truyền quảng cáo được thực hiện qua nhiều hình thức như trưng bày hàng hóa tại các điểm bán, sử dụng catalogue, tờ rơi, và tham gia các hội chợ triển lãm lớn như Hội chợ sách Thủ đô. Đặc biệt, các chương trình khuyến mại, khuyến mãi được áp dụng thường xuyên, như giảm giá, tặng quà, chiết khấu theo giá trị đơn hàng, nhằm kích thích sức mua và tạo mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Những hoạt động này không chỉ giúp đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng và quảng bá thương hiệu SAVINA, khẳng định vị thế là một địa chỉ uy tín trong lĩnh vực phát hành sách và văn hóa phẩm.

V. Đánh giá hiệu quả kinh doanh qua báo cáo tài chính SAVINA

Hiệu quả hoạt động kinh doanh văn hóa phẩm của SAVINA trong giai đoạn 2009-2010 được thể hiện rõ nét qua các chỉ số tài chính. Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn từ bối cảnh kinh tế và sự cạnh tranh, mảng văn hóa phẩm vẫn cho thấy sự tăng trưởng và đóng góp tích cực vào kết quả chung của công ty. Phân tích doanh thu và lợi nhuận SAVINA 2009 và so sánh với năm 2010 cho thấy sự nỗ lực trong việc duy trì và phát triển thị phần. Các số liệu từ báo cáo tài chính SAVINA là minh chứng cho thấy chiến lược tập trung vào các mặt hàng có nhu cầu cao và quản lý chi phí hiệu quả đã phát huy tác dụng. Thành công này không chỉ đảm bảo nguồn vốn cho tái đầu tư mà còn giúp cải thiện đời sống của cán bộ công nhân viên, khẳng định vai trò trụ cột của mảng kinh doanh văn hóa phẩm.

5.1. Phân tích doanh thu và lợi nhuận SAVINA giai đoạn 2009 2010

Dựa trên các bảng biểu trong tài liệu gốc, kết quả kinh doanh văn hóa phẩm của SAVINA cho thấy sự ổn định và tăng trưởng. Bảng 'Kết quả hoạt động khai thác Văn hóa phẩm 2009-2010' và 'Doanh thu Văn hóa phẩm năm 2009-2010 so với năm trước' phản ánh nỗ lực vượt khó của công ty. Ví dụ, biểu đồ doanh thu cho thấy sự phục hồi và tăng trưởng trong năm 2010 so với năm 2009, thời điểm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của khủng hoảng kinh tế. Điều này chứng tỏ các giải pháp về nghiên cứu thị trường, khai thác nguồn hàng và xúc tiến bán hàng đã đi đúng hướng. Lợi nhuận thu được từ mảng này đã góp phần đáng kể vào tổng lợi nhuận của toàn công ty, tạo nền tảng tài chính vững chắc.

5.2. Những kết quả đạt được và các hạn chế cần khắc phục

Trong giai đoạn 2009-2010, SAVINA đã đạt được những thành tựu quan trọng. Công ty đã khẳng định được vị thế là một trong những đơn vị dẫn đầu ngành, xây dựng được thương hiệu uy tín. Việc đa dạng hóa mặt hàng, đặc biệt là các sản phẩm phục vụ học tập và phát triển trí tuệ, đã đáp ứng tốt nhu cầu xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn tồn tại những hạn chế. Công tác nghiên cứu thị trường đôi khi còn chưa theo kịp sự biến động nhanh chóng của nhu cầu. Hoạt động marketing và quảng bá còn chưa thực sự mạnh mẽ so với các đối thủ tư nhân. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ là chìa khóa để SAVINA tiếp tục phát triển bền vững trong những giai đoạn tiếp theo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHẬN THỨC CHUNG VỀ VĂN HÓA PHẨM VÀ KINH DOANH VĂN HÓA PHẨM 1.1 Nhận thức chung về Văn hóa phẩm 1.1 Khái niệm Văn hóa phẩm Trong cuộc sống và trong quá trình lao động sản xuất, để nhận thức, để giảm áp lực sự vất vả và tìm thấy niềm vui, sự hưng phấn, con người đã tạo ra các hoạt động tinh thần để phục vụ chính mình và xã hội. Nhu cầu tinh thần ngày càng trở nên phong phú, đa dạng và ngày càng được đòi hỏi cao. Văn hóa phẩm (VHP)là những sản phẩm phục vụ nhu cầu đó của con người, có rất nhiều khái niệm khác nhau về VHP tùy theo mục đích, quan điểm của người nghiên cứu Theo từ điển Tiếng Việt Văn hóa phẩm được hiểu một cách khái quát là “những sản phẩm phục vụ đời sống văn hóa tinh thần’’ – trang 107 Theo từ điển thuật ngữ xuất bản, in, phát hành sách, thư viện, bản quyền thì Văn hóa phẩm là tập hợp các giá trị văn hóa được vật hóa thành sản phẩm trong hoạt động sản xuất và lưu thông trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng”. Ngoài ra còn có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm này như Văn hóa phẩm là những xuất bản phẩm ngoài sách hay VHP là các xuất bản phẩm… Từ những khái niệm cũng như quan điểm trên ta có thể thấy VHP phong phú và đa dạng, sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta: sử dụng trong dạy và học, trong công tác văn phòng và quản lý tổ chức, trong hoạt động nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật như hội họa, trong giao tiếp văn hóa tinh thần… Ngày nay, cùng với phát triển của xã hội, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, đời sống của người dân ngày một nâng cao.

Không còn gánh nặng quá lớn về Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Yến 11 cơm áo gạo tiền thì nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm văn hóa ngày càng nâng cao hướng con người tới giá trị chân- thiện- mỹ, xây dựng xã hội ngày một hoàn thiện. Như vậy, ta có thể hiểu Văn hóa phẩm là những sản phẩm văn hóa tinh thần trí tuệ nhằm đáp ứng nhu cầu về văn hóa tinh thần của con người, mang tính nghệ thuật và văn hóa cao.2 Đặc điểm của Văn hóa phẩm * Phong phú đa dạng về chủng loại mẫu mã và chất liệu Văn hóa phẩm là mặt hàng được phân chia theo nhiều nhóm, nhiều chủng loại khác nhau. Trước đây các doanh nghiệp phát hành sách được phép kinh doanh 147 mặt hàng trong đó có Sách số còn lại là Văn hóa phẩm và các mặt hàng Văn hóa thông tin khác. Trong đó VHP được phân chia thành những nhóm, chủng loại nhỏ hơn.

Như vậy Văn hóa phẩm có thể chia thành hàng trăm loại khác nhau. Theo như số liệu mà phòng kinh doanh Văn hóa phẩm – Tổng Công ty Sách Việt Nam cung cấp, hàng năm phòng khai thác khoảng hơn 4000 loại Văn hóa phẩm và các sản phẩm Văn hóa thông tin khác nhau. Vì vậy, ta có thể thấy nếu thống kê đầy đủ thì số lượng đó còn lớn hơn nữa. Sự đa dạng phong phú ấy có thể thấy rõ ở hầu hết các mặt hàng Văn hóa phẩm.

Một loại hàng hóa lại có nhiều mẫu mã khác nhau, nhiều các cơ sở sản xuất khác nhau, nhiều kích cỡ, màu sắc khác nhau….Đầu tiên có thể thấy như mặt hàng Lịch đã có tới hàng chục loại Lịch khác nhau: lịch bloc,lịch 1 tờ,lịch 5 tờ, lịch 7 tờ,lịch 13 tờ, lịch lịch bàn, lịch túi, lịch sổ, lịch lụa…đặc biệt là lịch Bloc. Trong đó mỗi loại lại có nhiều kích cỡ lớn nhỏ khác nhau, các chủ đề, đề tài khác nhau làm phong phú thêm mặt hàng này cũng như chất liệu hàng hóa trong kinh doanh lịch. Đơn cử đối với lịch bloc có : bloc siêu đại, bloc cực đại, trung đại, bloc trung, bloc tiểu…. với các chất liệu mẫu mã khác nhau trong từng loại.

Đối với lịch tờ hình ảnh phong phú, đặc sắc: lịch về Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Yến 12 phong cảnh, kiến trúc, hội họa, tranh dân gian, ngũ quả, bonsai, nghệ thuật, phúc lộc thọ, thư pháp…. Được in bằng phương pháp thường, hoặc in nổi trên các chất liệu khác nhau phù hợp với từng mặt hàng. Lịch bloc có mẫu mã tuy hạn chế hơn nhưng vẫn thể hiện được sự đa dạng của nó bởi có sự khác nhau về cách trình bày, họa tiết, các thông tin đi kèm như: các câu ngạn ngữ, trâm ngôn, thông tin văn hóa xã hội, các danh nhân trong nước và thế giới, này lễ hội trong năm…. Về chất liệu làm lịch có thể in trên giấy poluya, giấy mầu, in mầu hoặc đen trắng.

Cùng với Lịch thì nhóm các loại Văn phòng phẩm cũng là nhóm mặt hàng với hàng trăm chủng loại mẫu mã khác nhau. Vai trò của nền giáo dục luôn được quan tâm hàng đầu , vì vậy mà các sản phẩm phục vụ cho học tập cũng được quan tâm đáp ứng, nhất là văn phòng phẩm phục vụ cho học sinh. Đơn cử như giấy vở dùng cho học sinh ta có thể thấy các loại như vở kẻ ngang, vở ô ly, vở chuyên dùng cho vẽ, vở A4, vở tập viết theo mẫu, tập tô…Vở ô ly có loại ô ly to và nhỏ chuyên dùng cho tập viết loại 4 ô ly và 5 ô ly với nhiều mầu sắc rất bắt mắt người xem đặc biệt là lứa tuổi học sinh. Vở được chia làm các loại khác nhau để phân biệt như vở, 32 trang, 48 trang, 60 trang, 96 trang, 120 trang, 200 trang…tùy theo cách tính toán của nhà sản xuất từ đó định giá cho từng sản phẩm theo số trang.

Giấy vở học sinh được sản xuất bởi một hệ thống các doanh nghiệp tham gia như: Bãi Bằng, Hải Tiến, Hồng Hà, Sao Mai, Thống Nhất, Vĩnh Tiến… Ngoài ra còn có các loại vở được nhập khẩu từ các nước khác và rất được ưa chuộng như vở Campus của Nhật, Deli của Trung Quốc, hay các loại vở được nhập từ Đức…. Các loại bút như bút bi, bút mực, bút máy, chì, bút kim, bút sáp màu, bút vẽ, các loại thước kẻ dùng cho học tập…được cung cấp bởi các hãng sản xuất như: Thiên long, Hồng Hà, Vạn Hoa, Trường Sơn, Trường Thành và các loại bút nhập ngoại khác của M&G, Pentel… Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Yến 13 Trên thị trường hiện nay các loại đồ chơi trẻ em cũng là mặt hàng khá phong phú, đặc biệt là đồ chơi lành mạnh, phục vụ cho học tập và phát triển trí tuệ như tranh ghép hình, ghép chữ, đồ vật, lego, các loại đồ chơi thông minh, tranh ảnh minh họa dùng cho học tập với các hình ảnh về đầy đủ các lĩnh vực trong cuộc sống với nhiều kiểu dáng khác nhau phù hợp với từng đối tượng, chủ yếu là cho các em nhỏ. Giúp các em tìm tòi sáng tạo và thích ứng dần với cuộc sống đặc biệt là học tập. Ngoài sự đa dạng phong phú về chủng loại mẫu mã thì chất liệu làm nên sản phẩm Văn hóa phẩm cũng rất đa dạng.

Cùng một chủng loại Văn hóa phẩm có thể sử dụng nhiều các chất liệu khác nhau để sản xuất nên chúng. Mỗi loại chất liệu tạo cho hàng hóa một cá tính riêng làm nên tính đa dạng phong phú về chủng loại. Từ những chất liệu thông thường người sản xuất sử dụng kỹ thuật công nghệ cao để tạo ra các loại nhựa mềm dùng cho búp bê, hay các loại đĩa mềm, đĩa ComPact. Nhựa tổng hợp dùng cho sản xuất hộp bút, đồ chơi, file cặp tài liệu, đồ dùng cho văn phòng.

Các loại đồ gỗ dùng cho sản xuất các đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống, các đồ chơi cho trẻ em. Giấy dùng cho sản xuất các loại vở, các loại bản đồ, bưu thiếp. Các loại đồ sứ dùng để làm lọ hoa, quà lưu niệm. Hay kỳ công hơn đó là các chất liệu truyền thống cũng được sử dụng để tạo nên các loại VHP đặc trưng như thổ cẩm, giấy gió, hay các chất liệu gần gũi phổ biến trong cuộc sống hàng ngày như : tre, nứa, gỗ,thậm chí là những bông hoa khô, vải vụn hay những thân cây … cũng tạo nên được những mặt hàng có tính thẩm mỹ cao và độc đáo nhờ vào bàn tay khéo léo của con người.

Như vậy, có thể nói chất liệu làm nên mặt hàng Văn hóa phẩm chính là tập hợp các chất liệu của các nghành sản xuất khác nhau. Các chất liệu đó ngày càng được ứng dụng và phổ biến để tạo nên những mặt hàng Văn hóa Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Yến 14 phẩm tốt hơn, đồng thời cũng luôn tìm kiếm và tạo nên nhiều các chất liệu mới để mặt hàng ngày càng đa dạng đặc sắc hơn giúp khách hàng có thể chọn cho mình những sản phẩm phù hợp nhất, tốt nhất. * Sản xuất và sáng tạo theo nhiều phương thức khác nhau Văn hóa phẩm là sản phẩm thuộc nhiều nghành công nghiệp khác nhau vì vậy mà việc sản xuất và sáng tạo cũng theo nhiều phương thức khác nhau tùy vào đặc thù của từng nghành. Các phương pháp sản xuất chính bao gồm: - Văn hóa phẩm là các ấn phẩm có được thông qua hoạt động xuất bản, in ấn bao gồm: tranh ảnh, bản đồ, cờ giấy, tranh tô màu cho học sinh, vở, giấy kiểm tra, sổ, hồ sơ , biểu mẫu….

- Văn hóa phẩm được sản xuất hàng loạt theo lối công nghiệp hiện đại bởi ngày nay khoa học công nghệ là yếu tố hàng đầu trong nền, đó là việc sử dụng máy móc trang thiết bị vào trong sản xuất hàng hóa, Văn hóa phẩm cũng được sản xuất theo lối công nghiệp đó như các loại văn phòng phẩm, đồ chơi, các mặt hàng như bút viết, thước kẻ các loại, lego, hộp bút, đồ dung học sinh, băng đĩa… - Văn hóa phẩm được sản xuất theo lối thủ công làng nghề là cách thức sản xuất trực tiếp với các công cụ lao động giản đơn như các loại tranh dân gian, tranh đông hồ, bưu thiếp, đồ lưu niệm, đồ gốm, thổ cẩm, tranh thêu….Đây là nhóm hàng hóa mà mà mỗi sản phẩm có thể coi là một tác phẩm mang tính sáng tạo của người làm ra sản phẩm đó. Các sản phẩm này thường được trưng bày đẹp mắt hướng tới phục vụ lượng khách thăm quan mua sắm, các khách du lịch, khách mua dùng cho trưng bày, tặng làm quà. Sự sáng tạo của con người cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ là cơ sở tạo nên sự đa dạng trong cách thức sản xuất và làm nên sự phong phú về chủng loại VHP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ