Tài liệu: Kiến thức thực hành về an toàn thực phẩm và một số yếu tố liên

Nghiên cứu đánh giá kiến thức thực hành an toàn thực phẩm của người chế biến tại bếp ăn trường tiểu học quận Cầu Giấy Hà Nội năm 2019.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm cơ bản về an toàn thực phẩm

An toàn thực phẩm (ATTP) là một lĩnh vực quan trọng trong y tế công cộng, liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Theo định nghĩa từ tổ chức y tế thế giới (WHO), an toàn vệ sinh thực phẩm bao gồm các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm từ vi sinh vật, hóa chất độc hại và các chất gây hại khác. Thực phẩm an toàn là những thực phẩm không chứa độc tố, không bị ô nhiễm bởi các tác nhân bệnh lý. Việc hiểu rõ về vệ sinh an toàn thực phẩm giúp người chế biến thực phẩm tại bếp ăn tập thể các trường học, đặc biệt là trường tiểu học, có thể bảo vệ sức khỏe của trẻ em và cộng đồng. Ô nhiễm thực phẩm có thể xảy ra ở bất kỳ khâu nào từ sản xuất, vận chuyển đến chế biến và lưu trữ.

1.1. Định nghĩa thực phẩm và thực phẩm an toàn

Thực phẩm là bất kỳ chất nào được dùng làm thực phẩm hoặc thành phần của thực phẩm. Thực phẩm an toàn phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, không chứa các chất gây hại cho sức khỏe con người. Kiến thức về lựa chọn thực phẩm an toàn là rất cần thiết cho những người chế biến tại bếp ăn tập thể.

1.2. Ô nhiễm thực phẩm và ngộ độc thực phẩm

Ô nhiễm thực phẩm xảy ra khi thực phẩm tiếp xúc với các tác nhân bệnh lý hoặc hóa chất độc hại. Ngộ độc thực phẩm (NĐTP) là những bệnh do ăn thực phẩm bị ô nhiễm gây ra. Các yếu tố liên quan bao gồm vi sinh vật, điều kiện bảo quản không đúng cách và quy trình chế biến không vệ sinh.

II. Vai trò và tầm quan trọng của an toàn thực phẩm

An toàn thực phẩm đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với trẻ em tại các trường tiểu học. Các nhân viên chế biến tại bếp ăn tập thể phải có kiến thức và thực hành về an toàn thực phẩm để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm hàng loạt. Tầm quan trọng của vệ sinh an toàn thực phẩm không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế xã hội thông qua việc giảm chi phí y tế, mà còn góp phần phát triển bền vững. Những yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành gồm trình độ chuyên môn, thời gian làm nghề, số lần tập huấn và khám sức khỏe định kỳ. Việc tuân thủ nguyên tắc 1 chiều trong chế biến thực phẩm là biện pháp quan trọng nhất.

2.1. Tầm quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng

Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương trước ngộ độc thực phẩm. Kiến thức về an toàn thực phẩm của những người chế biến tại bếp ăn các trường tiểu học quận Cầu Giấy ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ mắc bệnh. Việc áp dụng đúng quy trình giữ vệ sinh giúp ngăn chặn sự lây lan của vi sinh vật gây bệnh.

2.2. Tác động kinh tế và xã hội

Các vụ ngộ độc thực phẩm hàng loạt gây chi phí điều trị lớn cho hệ thống y tế và ảnh hưởng đến hoạt động của trường học. Nâng cao kiến thức, thực hành về an toàn thực phẩm của người chế biến giúp phòng ngừa các sự cố, bảo vệ danh tiếng trường học và xã hội.

III. Kiến thức thực hành của người chế biến tại bếp ăn tập thể

Một nghiên cứu thực hiện tại các trường tiểu học quận Cầu Giấy Hà Nội năm 2019 cho thấy mức độ kiến thức về an toàn thực phẩm của những người chế biến còn không đồng đều. Kiến thức, thực hành về an toàn thực phẩm bao gồm hiểu biết về lựa chọn nguyên liệu, quy trình chế biến, bảo quản và vệ sinh nơi làm việc. Những yếu tố liên quan chính là trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, thời gian làm nghềsố lần tập huấn ATTP. Các nhân viên cần có kiến thức về thực phẩm an toàn, cách nhận biết thịt/cá tươi, đọc hiểu thông tin trên nhãn sản phẩm và áp dụng nguyên tắc 1 chiều trong chế biến để đảm bảo chất lượng bữa ăn cho học sinh.

3.1. Kiến thức lựa chọn nguyên liệu thực phẩm

Kiến thức về thực phẩm an toàn yêu cầu hiểu rõ các dấu hiệu của thịt/cá tươi, cách kiểm tra độ tươi mới của nguyên liệu. Việc đọc hiểu thông tin trên nhãn sản phẩm giúp xác định hạn sử dụng, thành phần, xuất xứ. Tất cả những điều này là cơ sở quan trọng cho chế biến thực phẩm an toàn tại bếp ăn tập thể.

3.2. Thực hành quy trình chế biến an toàn

Nguyên tắc 1 chiều trong chế biến là nền tảng của vệ sinh an toàn thực phẩm. Người chế biến cần áp dụng đúng quy trình: chuẩn bị → chế biến sơ → chế biến chính → bảo quản. Khám sức khỏe định kỳ của nhân viên cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo không có vi sinh vật từ người bệnh lây sang thực phẩm.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thực hành an toàn thực phẩm

Kiến thức, thực hành về an toàn thực phẩm của người chế biến chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Nghiên cứu tại các trường tiểu học quận Cầu Giấy năm 2019 xác định các yếu tố liên quan chính: tuổi, trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, thời gian làm nghềsố lần tập huấn ATTP. Những người chế biếntrình độ chuyên môn cao hơn thường có kiến thức về an toàn thực phẩm tốt hơn. Tập huấn định kỳ về ATTP là biện pháp hiệu quả để nâng cao nhận thức. Khám sức khỏe định kỳ cũng giúp phát hiện sớm những nhân viên có bệnh lây nhiễm. Ngoài ra, môi trường làm việc, sự hỗ trợ từ quản lý và sự hiểu biết về ngộ độc thực phẩm cũng là những yếu tố đóng góp quan trọng.

4.1. Yếu tố về trình độ và kinh nghiệm

Trình độ chuyên mônthời gian làm nghề của người chế biến là những yếu tố nền tảng. Những nhân viên có kiến thức về an toàn thực phẩm được đào tạo bài bản sẽ thực hành tốt hơn. Tập huấn ATTP định kỳ giúp cập nhật kiến thức mới về phòng chống ô nhiễm thực phẩmngộ độc thực phẩm.

4.2. Yếu tố sức khỏe và điều kiện làm việc

Khám sức khỏe định kỳ giúp đảm bảo nhân viên không mang các bệnh lây nhiễm. Điều kiện vệ sinh nơi làm việc, trang thiết bị và quy trình quản lý bếp ăn tập thể cũng ảnh hưởng đến thực hành về an toàn thực phẩm của từng cá nhân.

18/12/2025
Kiến thức thực hành về an toàn thực phẩm và một số yếu tố liên quan của người chế biến tại bếp ăn các trường tiểu học quận cầu giấy hà nội năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, nhu cầu ăn bán trú tại các trường học ngày càng gia tăng, đặc biệt là tại các trường tiểu học. Trong khi, ở giai đoạn này các em học sinh chủ yếu ở lứa tuổi 6 đến 11 tuổi, đây là lứa tuổi rất dễ bị tổn thương và nhạy cảm với các tác động về an toàn thực phẩm tới sức khoẻ. Ngoài ra, việc ăn uống của các em trong lứa tuổi này phụ thuộc hoàn toàn vào nhà trường. Chính vì vậy, an toàn thực phẩm tại các trường học là vấn đề thời sự được quan tâm của không chỉ các bậc phụ huynh mà còn của toàn xã hội.

Tại Việt Nam, theo thống kê báo cáo hàng năm của Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế, cho biết giai đoạn 2013 - 2017, cả nước ghi nhận 862 vụ ngộ độc thực phẩm, làm khoảng 25.000 người mắc, trong đó hơn 22.000 người phải vào bệnh viện, 130 người chết. Tính trung bình, mỗi năm có khoảng 5.000 người mắc và 26 người chết do ngộ độc thực phẩm [11]. Năm 2018, cả nước xảy ra 84 vụ ngộ độc thực phẩm, làm 3.174 người bị ngộ độc, trong đó 11 người tử vong [47]. Trên thực tế, số vụ ngộ độc thực phẩm còn có thể lớn hơn rất nhiều so với báo cáo do công tác điều tra, thống kê chưa đầy đủ.

Điều này khẳng định ngộ độc thực phẩm vẫn còn phổ biến và diễn biến khá phức tạp. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng ngộ độc thực phẩm, một trong những nguyên nhân là do kiến thức, thái độ và thực hành an toàn thực phẩm của người chế biến không tốt. Nghiên cứu của Đỗ Thị Tân tại các bếp ăn tập thể trường mầm non Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh cho thấy chỉ có 11,6% nhân viên chế biến có kiến thức đạt về an toàn thực phẩm [43]. Nghiên cứu của Trần Thị Hải cho kết quả, tỷ lệ đối tượng có kiến thức và thực hành về an toàn thực phẩm đạt chưa cao với 50,5% đối tượng có kiến thức đạt, 61,5% đối tượng có thực hành đạt [19].

Quận Cầu Giấy là quận có tốc độ đô thị hóa nhanh, với tổng số 120 trường học đóng trên địa bàn trong đó có 24 Trường tiểu học với 22 bếp ăn tập thể. Qua các đợt thanh kiểm tra an toàn thực phẩm, hầu hết các trường tiểu học trên địa bàn đều đạt các điều kiện vệ sinh cơ sở đối với bếp ăn tập thể. Tuy Thang Long University Library 2 nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu nào đánh giá kiến thức, thực hành của người chế biến được thực hiện trong các đợt thanh kiểm tra trên. Vậy thực trạng kiến thức, thực hành của người chế biến tại các bếp ăn tại các trường tiểu học quận Cầu Giấy hiện nay như thế nào? Những yếu tố nào liên quan đến kiến thức, thực hành của người chế biến?.

Với mong muốn cung cấp cơ sở dữ liệu để định hướng công tác quản lý an toàn thực phẩm tại các bếp ăn tập thể thuộc các trường tiểu học trên địa bàn quận trong thời gian tới. Từ đó góp phần ngăn ngừa các vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại các trường tiểu học. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Kiến thức, thực hành về an toàn thực phẩm và một số yếu tố liên quan của người chế biến tại bếp ăn các trường tiểu học quận Cầu Giấy, Hà Nội năm 2019 ” với hai mục tiêu nghiên cứu: 1. Đánh giá kiến thức, thực hành an toàn thực phẩm của người chế biến tại bếp ăn các trường tiểu học quận Cầu Giấy, Hà Nội năm 2019.

Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành an toàn thực phẩm của đối tượng nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm cơ bản 1. Thực phẩm, thực phẩm an toàn, vệ sinh an toàn thực phẩm, ô nhiễm thực phẩm Thực phẩm: là tất cả mọi thứ đồ ăn, thức uống ở dạng chế biến hoặc chưa chế biến mà con người sử dụng hàng ngày để ăn, uống nhằm cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì các chức năng sống của cơ thể, qua đó có thể sống và làm việc [6].

Thực phẩm được chia làm 4 nhóm sau: − Nhóm thực phẩm giàu protein: bao gồm các thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng, sữa và có nguồn gốc thực vật như đậu đỏ, đặc biệt là đỗ tương. − Nhóm thực phẩm giàu lipid: gồm mỡ, bơ, dầu ăn và các hạt có dầu như vừng, lạc. − Nhóm thực phẩm giàu glucid: bao gồm gạo, mì, ngô, khoai, sắn. − Nhóm thực phẩm giàu vitamin và muối khoáng: bao gồm các loại rau, quả [5].

Thực phẩm an toàn: là thực phẩm không bị ô nhiễm các tác nhân sinh học, hóa học, vật lý vượt quá quy định cho phép và không gây nguy hại tới sức khỏe người sử dụng. Để đạt được mong muốn này người ta có thể thêm vào thực phẩm những chất bảo quản, là những chất có tính diệt khuẩn nhẹ, ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc, làm chậm hoặc ngừng quá trình lên men và các quá trình khác làm biến chất thực phẩm. Các chất này được bổ sung trong quá trình chế biến, tồn trữ nhằm kéo dài thời gian bảo quản [4] Vệ sinh an toàn thực phẩm: Vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) là một phạm trù rộng được Ủy ban hợp tác chuyên gia của FAO/WHO định nghĩa: “Là tất cả các điều kiện và biện pháp cần thiết được áp dụng trong quá trình tạo ra thực phẩm (food system) từ sản xuất nguyên liệu đến sử dụng của con người để đảm bảo sức khỏe” [60] Thang Long University Library 4 Ô nhiễm thực phẩm: Theo luật ATTP ô nhiễm thực phẩm là sự xuất hiện tác nhân làm ô nhiễm thực phẩm gây hại đến sức khỏe, tính mạnh con người. Ô nhiễm thực phẩm là tình trạng thực phẩm bị nhiễm các chất gây nguy hại cho con người hoặc do thực phẩm tự biến đổi làm mất tính chất ban đầu của thực phẩm và có thể gây nguy hại tới sức khỏe người sử dụng.

Bao gồm: Nhiễm khuẩn thực phẩm: đề cập đến những hội chứng của một bệnh do sự xuất hiện của các tác nhân lây nhiễm vi sinh vật có sẵn trong thực phẩm gây ra (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng.) mà không có các độc tố được hình thành trước đó. Các tác nhân vi sinh vật này có thể sinh sôi nảy nở ở trong ruột làm suy yếu sức khỏe và sản sinh ra độc tố ruột hoặc thâm nhập vào thành ruột hoặc lan truyền đến các cơ quan, hệ thống khác [51] Bệnh truyền qua thực phẩm: là bệnh do ăn, uống thực phẩm bị nhiễm tác nhân gây bệnh, biểu hiện một hội chứng mà nguyên nhân do ăn phải thức ăn bị nhiễm các tác nhân gây bệnh, làm ảnh hưởng tới sức khỏe và cộng đồng. Hiện tượng mẫn cảm cá nhân với một loại thức ăn xác định nào đó không được coi là bệnh truyền nhiễm qua thực phẩm [51] 1. Kiến thức về lựa chọn thực phẩm an toàn Việc lựa chọn TP an toàn là một trong những cách đề phòng các bệnh do thực phẩm.

TP sử dụng hàng ngày phải đảm bảo các yêu cầu vệ sinh như sau: − Phải được lấy từ các nguồn tin đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng. − Phải được kiểm tra các mối nguy hại vật lý, ô nhiễm hóa học trước khi mua. − Không được sử dụng các loại phụ gia thực phẩm, phẩm màu, chất ngọt tổng hợp không nằm trong danh mục được Bộ Y tế cho phép. − Không dùng thực phẩm ôi thiu, quá hạn sử dụng, có nguồn gốc bị bệnh để chế biến thức ăn.

− Thực phẩm không được nhiễm bất kỳ chất độc hại nào cho sức khỏe, không được nhiễm trùng giun sán [30]. 5 Tại cộng đồng, lựa chọn thực phẩm chủ yếu dựa vào tính chất cảm quan của chúng. Mỗi loại thực phẩm có tính chất cảm quan khác nhau nên sẽ có cách lựa chọn khác nhau. Cách chọn thịt: − Đối với thịt lợn: thịt mầu hồng tươi, mỡ trắng, trên phần bì không có những lấm tấm đỏ, tím.

Không nên chọn thịt từ lợn được mổ ra quá nhỏ và quá gầy, trên bì có những lấm chấm xuất huyết. Cũng không nên mua thịt có các biểu hiện sau: thịt mầu đỏ thẫm hoặc xám, có nhiều chất keo nhầy, mỡ vàng cắt ra có nhiều nước, khi ngửi có mùi hôi khét hoặc mùi của thuốc kháng sinh, cắt ngang phần thịt nạc hoặc lưỡi có những ấu trùng sán màu trắng to bằng hạt gạo. − Thịt bò: thịt bò tốt thường dính tay, mềm, thớ thịt mịn và nhỏ, mỡ mầu vàng thẫm hay vàng nhạt, không có mùi lạ, cắt ngang thớ không thấy ấu trùng sán. − Đối với thịt gia cầm (gà, vit, ngan, ngỗng): Khi chọn gia cầm sống chọn những con khỏe, nhanh nhẹn, lông mượt, chân khô, hậu môn không ướt.

Khi chọn gia cầm đã làm long phải chọn những con có đầy đủ cả đầu, da kín và lành lặn. Mầu sắc tự nhiên từ trắng ngà đến vàng tươi, không có vết bẩn, mốc, không có mùi lạ, không có phẩm màu [30]. Cách chọn cá: − Khi chọn mua cá, tốt nhất là là chọn những con cá vẫn còn sống. − Trường hợp cá chết, những bộ phận chính để phân biệt cá còn tươi hay đã ươn là mắt, miệng, mang, hoa khế, vảy, bụng và hậu môn.

+ Nên chọn những con còn nguyên vẹn; không bị tróc vẩy (nếu cá có vẩy), da đầy đủ (nếu là loại cá không có vẩy); thịt rắn có đàn hồi (dùng ngón tay ấn vào cá thì để lại vết lõm nhưng vết lõm đó không còn khi nhấc ngón tay ra) + Mắt cá trong suốt, miệng ngậm cứng, mang mầu đỏ tươi, dán chặt xuống hoa khế, không có nhớt và không có mùi hôi. + Vẩy cá tươi, oánh ánh, dính chặt vào thân cá. Thang Long University Library 6 + Bụng bình thường, không phình to, hậu môn thụt sâu và trắng nhạt [30]. Cách chọn rau quả: − Chọn rau: Chọn rau còn tươi, không dập nát, không có mầu vàng úa, không có mùi lạ.

− Chọn quả: Chọn quả tươi, còn nguyên cuống, không dập nát, không có nhưng vết mốc trên mặt, không có mùi lạ [30]. Cách chọn thực phẩm bao gói sẵn − Phải xem nhãn mác với đầy đủ các nội dung sau: + Tên thực phẩm. + Tên, địa chỉ thương nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa. + Định lượng của thực phẩm.

+ Thành phần cấu tạo. + Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu. + Ngày sản xuất, thời hạn sử dụng, thời hạn bảo quản. + Xuất xứ của hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ