Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue thuộc họ Flaviviridae gây ra, lây truyền chủ yếu qua trung gian muỗi Aedes aegypti. Bệnh lưu hành phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trở thành mối đe dọa y tế công cộng lớn trên quy mô toàn cầu với ước tính khoảng 390 triệu ca mắc mỗi năm và 40% dân số thế giới sinh sống trong vùng nguy cơ. Khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, là điểm nóng dịch tễ với số ca mắc và tử vong cao được ghi nhận hàng năm. Mặc dù Việt Nam đã triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2000–2015 giúp giảm tỷ lệ tử vong, dịch bệnh vẫn có xu hướng gia tăng và bùng phát phức tạp trong các năm gần đây, điển hình là đợt dịch năm 2019 với hơn 300.000 ca mắc và đợt bùng phát mạnh vào đầu năm 2022 tại khu vực phía Nam.
Kiểm soát và xử trí SXHD phụ thuộc lớn vào nhận thức và hành vi chủ động của cộng đồng trong việc phòng chống vector truyền bệnh cũng như nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Kể từ cuối năm 2019, sự xuất hiện và bùng phát của đại dịch COVID-19 đã thu hút phần lớn nguồn lực truyền thông và sự quan tâm của xã hội. Tình trạng này tiềm ẩn nguy cơ khiến người dân xao nhãng mức độ cảnh giác đối với SXHD, dẫn đến nhận thức sai lệch, nhầm lẫn triệu chứng lâm sàng giữa các bệnh truyền nhiễm hoặc chậm trễ tiếp cận cơ sở y tế khi xuất hiện biến chứng nặng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Hữu Chung tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đã thực hiện đề tài: "Kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của bệnh nhân Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E" nhằm thực hiện 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của bệnh nhân tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E.
- Đánh giá một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của những đối tượng trên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ người bệnh nội trú được chẩn đoán mắc sốt xuất huyết Dengue dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng hoặc xét nghiệm huyết thanh điều trị tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E.
- Phạm vi không gian: Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và thu thập số liệu được tiến hành từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết dịch tễ học và bệnh học truyền nhiễm về sốt xuất huyết Dengue do 4 type huyết thanh virus Dengue (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4) gây ra. Vector truyền bệnh chính là muỗi cái Aedes aegypti (và Aedes albopictus) với chu kỳ truyền bệnh qua các giai đoạn phát triển và thời kỳ ủ bệnh ngoại giới (EIP). Bệnh cảnh lâm sàng được phân chia theo ba giai đoạn: giai đoạn sốt (ngày 1–3), giai đoạn nguy hiểm (ngày 3–7 với nguy cơ thoát huyết tương, giảm tiểu cầu, sốc) và giai đoạn hồi phục (ngày 7–10).
Khung đánh giá hành vi dựa trên mô hình KAP (Knowledge – Attitude – Practice: Kiến thức – Thái độ – Thực hành) trong y tế công cộng, tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa mức độ hiểu biết bệnh học với thái độ tuân thủ điều trị của người bệnh.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ người bệnh nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn và đồng ý tham gia trong thời gian nghiên cứu. Tổng số mẫu thu thập được là $n = 72$ bệnh nhân.
- Công cụ nghiên cứu: Bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp có cấu trúc được thiết kế sẵn gồm các phần: thông tin nhân khẩu học, kiến thức về SXHD (đường lây, triệu chứng, giai đoạn nguy hiểm, dấu hiệu nặng, hạ sốt, thời gian theo dõi, tái nhiễm, vắc xin, phòng bệnh, nguồn tin), thái độ xử trí điều trị, và phần khảo sát bổ sung về kiến thức COVID-19.
- Thang đo và quy ước tính điểm:
- Điểm kiến thức SXHD: Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, trả lời sai 0 điểm. Tổng điểm tối đa là 19 điểm, tối thiểu là 0 điểm.
- Điểm thái độ SXHD: Mỗi lựa chọn tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ được tính 1 điểm, lựa chọn khác tính 0 điểm. Tổng điểm tối đa là 5 điểm, tối thiểu là 0 điểm.
- Phân loại mức độ: Điểm đạt $< 60%$ tổng điểm xếp loại Trung bình; $60% - 80%$ xếp loại Khá; $> 80%$ xếp loại Tốt.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20. Thống kê mô tả được sử dụng để tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Thống kê suy luận sử dụng các kiểm định phi tham số bao gồm kiểm định Mann-Whitney (so sánh 2 nhóm) và Kruskal-Wallis (so sánh nhiều nhóm); phân tích mối tương quan bằng hệ số tương quan Spearman ($\rho$). Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
- Kiểm soát sai số và y đức: Bộ câu hỏi được chuẩn hóa qua điều tra thử và tham vấn chuyên gia; nhập lại ngẫu nhiên 10% phiếu điều tra để đối soát dữ liệu. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh, đảm bảo sự đồng ý tự nguyện và bảo mật danh tính người bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết Dengue
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở khoa học về tác nhân gây bệnh, con đường lây truyền của virus Dengue qua muỗi Aedes aegypti, đặc điểm sinh học và vòng đời của vector. Tác giả tổng thuật chi tiết tình hình dịch tễ trên thế giới và tại Việt Nam qua các giai đoạn từ 1980 đến 2020, nhấn mạnh quy luật phân bố theo mùa và đặc điểm dịch tễ học theo vùng miền (miền Bắc tập trung dịch vào các tháng 8–11 ở người lớn; miền Nam lưu hành quanh năm và có tỷ lệ mắc cao ở trẻ em).
Về mặt lâm sàng, chương này phân tích cơ chế bệnh sinh của 3 giai đoạn: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm (thoát huyết tương, cô đặc máu, giảm tiểu cầu, xuất huyết niêm mạc, tổn thương tạng) và giai đoạn hồi phục. Chương 1 cũng trình bày thực trạng phát triển vắc xin CYD-TDV (Dengvaxia) cùng các hạn chế liên quan đến tình trạng huyết thanh học, các chiến lược kiểm soát vector tại Việt Nam và tổng quan các công trình nghiên cứu KAP tiêu biểu trong nước và quốc tế (Indonesia, Nepal, Philippines, Bệnh viện Bạch Mai). Cuối chương giới thiệu sơ lược về quy mô hơn 1.000 giường bệnh của Bệnh viện E và chức năng tiếp nhận điều trị bệnh truyền nhiễm của Khoa Bệnh nhiệt đới.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài, bao gồm tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nội trú được chẩn đoán xác định SXHD tại Khoa Bệnh nhiệt đới và tiêu chuẩn loại trừ (vắng mặt, từ chối tham gia). Tác giả chi tiết hóa bảng định nghĩa biến số phục vụ cho 2 mục tiêu nghiên cứu, cấu trúc bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp, quy trình thu thập dữ liệu tại giường bệnh từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2021, quy chuẩn chấm điểm kiến thức (thang 19) và thái độ (thang 5). Đồng thời, chương này chỉ rõ các giải pháp kỹ thuật kiểm soát sai số, các kiểm định thống kê y sinh áp dụng trong SPSS 20 và các quy chuẩn y đức được phê duyệt.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ khảo sát 72 bệnh nhân nội trú, chia thành ba nhóm dữ liệu chính:
- Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu:
- Độ tuổi trung bình là $43,08 \pm 17,03$ tuổi (dao động từ 15 đến 74 tuổi), trong đó nhóm 31–60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (45,8%), nhóm 18–30 tuổi chiếm 25,0%, nhóm $> 60$ tuổi chiếm 23,6% và nhóm $< 18$ tuổi chiếm 5,6%.
- Về giới tính: Nữ chiếm 52,8% (38 người) và nam chiếm 47,2% (34 người).
- Về dân tộc và nơi ở: 98,6% là người dân tộc Kinh; 94,4% cư trú tại khu vực thành thị.
- Về nghề nghiệp: Lao động trí óc chiếm 37,5%, lao động chân tay chiếm 31,9%, hưu trí chiếm 18,1% và học sinh/sinh viên chiếm 12,5%.
- Tiền sử: 44,4% từng chủ động tìm hiểu về SXHD; 43,1% bản thân hoặc người thân từng mắc SXHD trước đây.
| Đặc điểm nhân khẩu |
Phân nhóm |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Nhóm tuổi |
$< 18$ tuổi |
4 |
5,6 |
|
18 – 30 tuổi |
18 |
25,0 |
|
31 – 60 tuổi |
33 |
45,8 |
|
$> 60$ tuổi |
17 |
23,6 |
| Giới tính |
Nam |
34 |
47,2 |
|
Nữ |
38 |
52,8 |
| Địa chỉ cư trú |
Thành thị |
68 |
94,4 |
|
Nông thôn |
4 |
5,6 |
| Nghề nghiệp |
Lao động trí óc |
27 |
37,5 |
|
Lao động chân tay |
23 |
31,9 |
|
Hưu trí |
13 |
18,1 |
|
Học sinh, sinh viên |
9 |
12,5 |
- Thực trạng kiến thức và thái độ về sốt xuất huyết Dengue:
- Kiến thức: Điểm trung bình đạt $12,39 \pm 3,42$ điểm (thấp nhất 4, cao nhất 18). Tỷ lệ mức độ hiểu biết: Trung bình 36,1%, Khá 41,7%, Tốt 22,2%.
- 93,1% nhận biết đúng đường lây truyền chính qua muỗi đốt (5,5% chọn đường máu, 1,4% chọn đường tiếp xúc).
- Triệu chứng nhận biết nhiều nhất: Sốt (93,1%), đau đầu/đau mỏi người (84,7%), phát ban trên da (61,1%), rối loạn tiêu hóa (45,8%), nhức hai hốc mắt (29,2%).
- Giai đoạn nguy hiểm: 66,7% nhận biết đúng giai đoạn nguy hiểm rơi vào ngày 3–7 của bệnh; 19,4% chọn ngày 1–3; 13,9% chọn ngày 7–10.
- Triệu chứng nặng cần nhập viện: Vật vã/lừ đừ/li bì (56,9%), chảy máu cam/chảy máu chân răng (55,6%), nôn nhiều (36,1%). Một số nhận diện sai triệu chứng nặng gồm đau mỏi người (29,2%), khó ngủ (29,2%), nhạt miệng/chán ăn (9,7%).
- Biện pháp hạ sốt: Dùng thuốc hạ sốt (98,6%), chườm ấm/lau người (77,8%), uống nhiều nước (68,1%).
- Thời gian theo dõi: 58,3% cho rằng cần theo dõi đến khi hết triệu chứng lâm sàng; 32,0% chọn theo dõi trong 7–10 ngày; 8,3% cho rằng chỉ cần theo dõi đến khi hết sốt.
- Tái nhiễm và vắc xin: 73,6% biết có thể tái nhiễm; 88,9% trả lời hiện chưa có vắc xin lưu hành tại Việt Nam.
- Phòng chống: Mắc màn (91,7%), diệt bọ gậy (83,3%), dọn ổ nước đọng (80,6%); có 25,0% chọn nhầm đeo khẩu trang y tế để phòng ngừa SXHD.
- Nguồn thông tin: Internet (68,1%), Bác sĩ tại bệnh viện (48,6%), Đài phát thanh/truyền hình (33,3%), Báo giấy/pano (11,1%).
- Thái độ: Điểm trung bình đạt $4,18 \pm 1,01$ điểm (thấp nhất 1, cao nhất 5). Tỷ lệ xếp loại: Tốt 48,6%, Khá 44,4%, Trung bình 7,0% (tổng tỷ lệ đạt khá và tốt là 93,0%).
- Tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn bác sĩ: Chỉ định truyền dịch (81,9%), chỉ định dùng kháng sinh (79,2%), xử trí khi hết sốt (86,1%), xử trí khi xét nghiệm tiểu cầu giảm (83,3%), xử trí khi có chảy máu cam/chân răng (87,5%).
| Nội dung khảo sát thái độ điều trị |
Theo hướng dẫn bác sĩ (%) |
Lựa chọn khác (%) |
| 1. Khi nào cần truyền dịch cho bệnh nhân SXHD? |
81,9 |
18,1 |
| 2. Khi nào cần dùng kháng sinh cho bệnh nhân SXHD? |
79,2 |
20,8 |
| 3. Khi bệnh nhân hết sốt, cần làm gì? |
86,1 |
13,9 |
| 4. Khi bệnh nhân xét nghiệm tiểu cầu giảm, cần làm gì? |
83,3 |
16,7 |
| 5. Xử trí khi xuất hiện chảy máu cam, chảy máu chân răng? |
87,5 |
12,5 |
- Mối tương quan và các yếu tố liên quan:
- Kiểm định tương quan Spearman chỉ ra mối tương quan thuận giữa kiến thức và thái độ điều trị với $\rho = 0,248$ ($p = 0,036$).
- Yếu tố tiền sử tìm hiểu: Nhóm đã từng chủ động tìm hiểu về SXHD có điểm kiến thức ($14,25 \pm 2,31$) và điểm thái độ ($4,53 \pm 0,67$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chưa từng tìm hiểu ($10,90 \pm 3,45$ và $3,90 \pm 1,15$) với $p < 0,001$ và $p = 0,013$.
- Yếu tố nghề nghiệp: Điểm kiến thức khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nghề ($p = 0,022$), cụ thể lao động trí óc ($13,81 \pm 2,76$) cao hơn lao động chân tay ($10,48 \pm 4,00$) với $p = 0,004$. Điểm thái độ cũng khác biệt có ý nghĩa ($p = 0,03$), nhóm lao động trí óc ($4,52 \pm 0,80$) cao hơn lao động chân tay ($3,73 \pm 1,25$, $p = 0,01$) và hưu trí ($4,00 \pm 0,91$, $p = 0,046$).
- Các yếu tố không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$): Giới tính (kiến thức $p = 0,861$; thái độ $p = 0,621$), Độ tuổi (kiến thức $p = 0,134$; thái độ $p = 0,420$), Tiền sử bản thân/người thân từng mắc bệnh (kiến thức $p = 0,191$; thái độ $p = 0,878$).
- Khảo sát bổ sung về COVID-19: 73,6% biết căn nguyên SARS-CoV-2; 100% biết lây qua đường hô hấp; 81,9% lây qua bề mặt; 79,2% lây qua tiếp xúc; 4,2% chọn nhầm muỗi truyền bệnh; nhận biết triệu chứng khó thở/tức ngực (98,6%), sốt (95,8%), ho khan (87,5%); 100% biết biện pháp đeo khẩu trang, không tụ tập (94,4%), vệ sinh tay (90,3%).
| Yếu tố khảo sát |
Phân nhóm |
Điểm kiến thức ($\bar{X} \pm \text{SD}$) |
Giá trị $p$ |
Điểm thái độ ($\bar{X} \pm \text{SD}$) |
Giá trị $p$ |
| Giới tính |
Nam |
$12,21 \pm 3,89$ |
$0,861^b$ |
$4,09 \pm 1,11$ |
$0,621^b$ |
|
Nữ |
$12,55 \pm 2,97$ |
|
$4,26 \pm 0,92$ |
|
| Độ tuổi |
$< 18$ tuổi |
$12,50 \pm 2,38$ |
$0,134^c$ |
$4,50 \pm 0,58$ |
$0,420^c$ |
|
18 – 30 tuổi |
$13,44 \pm 2,91$ |
|
$4,50 \pm 0,71$ |
|
|
31 – 60 tuổi |
$12,55 \pm 3,83$ |
|
$4,09 \pm 1,10$ |
|
|
$> 60$ tuổi |
$10,94 \pm 2,99$ |
|
$3,94 \pm 1,14$ |
|
| Tìm hiểu về SXHD |
Đã từng |
$14,25 \pm 2,31$ |
$< 0,001^b$ |
$4,53 \pm 0,67$ |
$0,013^b$ |
|
Chưa từng |
$10,90 \pm 3,45$ |
|
$3,90 \pm 1,15$ |
|
| Tiền sử mắc SXHD |
Có |
$13,13 \pm 2,72$ |
$0,191^b$ |
$4,23 \pm 0,96$ |
$0,878^b$ |
|
Không |
$11,83 \pm 3,80$ |
|
$4,15 \pm 1,06$ |
|
(Ghi chú: $^b$Kiểm định Mann-Whitney; $^c$Kiểm định Kruskal-Wallis).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các kết quả nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước. Điểm kiến thức trung bình ($12,39/19$) và thái độ hợp tác điều trị ($93%$ đạt khá và tốt) của mẫu nghiên cứu tại Bệnh viện E cao hơn đáng kể so với nghiên cứu cộng đồng tại Aceh - Indonesia của Harapan (2018), nghiên cứu tại Nepal của Phuyal (2022) hay nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017 của Nguyễn Văn Hương. Lý do được giải thích bởi đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân nội trú sống chủ yếu ở khu vực đô thị (94,4%), có điều kiện tiếp cận Internet cao (68,1%) và được đội ngũ y bác sĩ tư vấn trực tiếp trong quá trình điều trị.
Tuy nhiên, bàn luận nhấn mạnh những "lỗ hổng" nhận thức nguy hiểm:
- $33,3%$ bệnh nhân không xác định đúng giai đoạn nguy hiểm (ngày 3–7) mà chọn ngày 1–3 hoặc ngày 7–10.
- $8,3%$ người bệnh cho rằng chỉ cần theo dõi đến khi hết sốt là khỏi bệnh, điều này cực kỳ nguy hiểm vì giai đoạn hạ sốt chính là thời điểm xuất hiện các biến chứng nặng như thoát huyết tương và sốc.
- $26,4%$ người bệnh lầm tưởng mắc SXHD một lần sẽ không bị tái nhiễm, bắt nguồn từ việc thiếu hiểu biết về 4 type huyết thanh không có miễn dịch chéo bền vững.
- $25,0%$ người bệnh chọn đeo khẩu trang để phòng ngừa SXHD, phản ánh sự nhầm lẫn hành vi do ảnh hưởng từ các chiến dịch truyền thông phòng chống dịch COVID-19 diễn ra đồng thời.
Chương 4 phân tích mối tương quan giữa hiểu biết COVID-19 và tâm lý chủ quan đối với SXHD: khi người bệnh có triệu chứng sốt hoặc đau mỏi người trong bối cảnh dịch, họ có xu hướng nghĩ đến COVID-19, tự test nhanh tại nhà hoặc tự dùng thuốc; khi kết quả test COVID-19 âm tính, họ dễ chủ quan bỏ qua SXHD khiến bệnh diễn tiến nặng mới đến viện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác lập bộ dữ liệu thực chứng về KAP trên 72 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue điều trị nội trú tại Bệnh viện E với điểm kiến thức trung bình đạt $12,39 \pm 3,42/19$ điểm (63,9% đạt mức khá - tốt) và điểm thái độ điều trị trung bình đạt $4,18 \pm 1,01/5$ điểm (93,0% đạt mức khá - tốt).
- Chứng minh mối tương quan thuận giữa kiến thức và thái độ điều trị SXHD ($\rho = 0,248; p = 0,036$).
- Xác định 2 yếu tố có liên quan có ý nghĩa thống kê với kiến thức và thái độ là: hành vi chủ động tìm hiểu thông tin trước đó ($p < 0,001$ với kiến thức, $p = 0,013$ với thái độ) và phân nhóm nghề nghiệp ($p = 0,022$ với kiến thức, $p = 0,03$ với thái độ, trong đó lao động trí óc vượt trội so với lao động chân tay).
- Phát hiện các yếu tố không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê gồm giới tính ($p > 0,05$), nhóm tuổi ($p > 0,05$) và tiền sử bản thân/người thân từng mắc SXHD ($p > 0,05$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đổi mới nội dung truyền thông y tế: Tập trung tuyên truyền sâu vào các lỗ hổng nhận thức cốt lõi, bao gồm: cảnh báo tính chất nguy hiểm của giai đoạn hạ sốt (ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh), nguy cơ tái nhiễm với các type virus khác và nhận diện các dấu hiệu cảnh báo nặng (vật vã, li bì, nôn nhiều, xuất huyết niêm mạc).
- Phân loại nhóm đích can thiệp: Xây dựng các chương trình truyền thông chuyên biệt hướng vào đối tượng lao động chân tay và người cao tuổi – những nhóm có điểm số kiến thức và thái độ thấp hơn trong nghiên cứu.
- Tận dụng kênh thông tin đa dạng: Đẩy mạnh truyền thông qua Internet/mạng xã hội (nguồn tin chiếm 68,1%) kết hợp với việc nâng cao vai trò tư vấn trực tiếp của bác sĩ và điều dưỡng tại cơ sở y tế (nguồn tin chiếm 48,6%).
- Tránh nhầm lẫn dịch bệnh: Cần có hướng dẫn phân biệt rõ ràng giữa triệu chứng lâm sàng và biện pháp phòng ngừa của bệnh lây qua đường hô hấp (COVID-19) với bệnh lây qua vector truyền (SXHD) nhằm ngăn ngừa tình trạng tự điều trị sai lầm tại nhà.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản ánh bức tranh nhận thức và tâm lý điều trị của bệnh nhân SXHD nội trú trong giai đoạn chịu tác động kép của đại dịch COVID-19 tại một bệnh viện đa khoa trung ương tuyến cuối ở Hà Nội. Nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu giúp các nhà quản lý y tế và bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa quy trình tư vấn giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân truyền nhiễm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 72$) do thu thập trong thời gian ngắn (tháng 11–12/2021) tại một khoa lâm sàng duy nhất của Bệnh viện E, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện cho toàn thể cộng đồng chưa cao.
- Thiết kế nghiên cứu chỉ dừng lại ở khảo sát Kiến thức và Thái độ, chưa mở rộng đánh giá khía cạnh Thực hành (Practice) phòng chống dịch bệnh của bệnh nhân tại hộ gia đình.
- Phương pháp thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi phỏng vấn trực tiếp có thể gặp phải sai số nhớ lại (recall bias) hoặc sai số do đối tượng trả lời theo xu hướng làm hài lòng nghiên cứu viên (social desirability bias).
- Nghiên cứu chưa đi sâu phân tích mô hình hồi quy đa biến để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu tiềm tàng đối với mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và nhận thức về dịch bệnh đồng thời (COVID-19).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu đa trung tâm tại nhiều cơ sở y tế tuyến quận/huyện và tuyến trung ương ở cả khu vực phía Bắc và phía Nam.
- Triển khai nghiên cứu toàn diện bộ ba Kiến thức – Thái độ – Thực hành (KAP) tại cộng đồng dân cư ngoại trú sau khi xuất viện.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động chéo của nhận thức dịch bệnh mới nổi đối với hành vi tuân thủ điều trị các bệnh truyền nhiễm lưu hành hàng năm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên đại học ngành Y đa khoa, Y học dự phòng, Y tế công cộng; các học viên sau đại học thực hiện đề tài về bệnh truyền nhiễm; các bác sĩ lâm sàng công tác tại khoa truyền nhiễm/nhiệt đới và cán bộ làm công tác truyền thông giáo dục sức khỏe tại các Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC).
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp mẫu bộ câu hỏi có thang điểm chi tiết để đánh giá kiến thức và thái độ điều trị bệnh sốt xuất huyết Dengue.
- Cung cấp mô hình phân tích số liệu y sinh học ứng dụng các kiểm định phi tham số (Mann-Whitney, Kruskal-Wallis, Spearman rho) xử lý tập dữ liệu mẫu nhỏ trên SPSS.
- Tổng hợp hệ thống số liệu dịch tễ học và so sánh đối chiếu đa chiều giữa các nghiên cứu KAP trong nước và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh nhân nhận diện chính xác giai đoạn nguy hiểm nhất của bệnh sốt xuất huyết Dengue trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 3 của khóa luận, có $66,7%$ ($n = 48$) bệnh nhân nhận định đúng giai đoạn nguy hiểm của bệnh xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 kể từ khi sốt. Tuy nhiên, vẫn còn $19,4%$ bệnh nhân chọn ngày 1–3 và $13,9%$ bệnh nhân chọn ngày 7–10, cho thấy 1/3 số người bệnh chưa nắm chính xác thời điểm có nguy cơ xảy ra biến chứng.
2. Nghiên cứu ghi nhận mối tương quan nào giữa mức độ kiến thức và thái độ điều trị của người bệnh?
Phân tích thống kê bằng hệ số tương quan Spearman cho thấy có mối tương quan thuận, có ý nghĩa thống kê giữa điểm kiến thức và điểm thái độ trong quá trình điều trị SXHD của người bệnh ($\rho = 0,248; p = 0,036$). Người bệnh có mức độ hiểu biết đúng về bệnh càng cao thì thái độ tin tưởng và tuân thủ theo chỉ định của nhân viên y tế càng tốt.
3. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với kiến thức và thái độ về SXHD?
Nghiên cứu xác định 2 yếu tố có liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
- Tiền sử chủ động tìm hiểu thông tin: Nhóm đã từng tìm hiểu có điểm kiến thức ($14,25 \pm 2,31$) và thái độ ($4,53 \pm 0,67$) cao hơn nhóm chưa tìm hiểu ($10,90 \pm 3,45$ và $3,90 \pm 1,15$) với $p < 0,001$ và $p = 0,013$.
- Nghề nghiệp: Điểm kiến thức và thái độ của nhóm lao động trí óc ($13,81$ điểm kiến thức; $4,52$ điểm thái độ) cao hơn có ý nghĩa so với nhóm lao động chân tay ($10,48$ điểm kiến thức, $p = 0,004$; $3,73$ điểm thái độ, $p = 0,01$).
Các yếu tố giới tính, nhóm tuổi và tiền sử bản thân/người thân từng mắc SXHD không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
4. Vì sao tác giả đưa thêm nội dung khảo sát kiến thức về COVID-19 vào khóa luận về sốt xuất huyết Dengue?
Tác giả thực hiện khảo sát bổ sung về COVID-19 nhằm tìm hiểu nhận thức của người bệnh trong bối cảnh đại dịch đang diễn biến phức tạp tại thời điểm nghiên cứu (cuối năm 2021). Kết quả ghi nhận có $25,0%$ người bệnh nhầm tưởng đeo khẩu trang y tế là biện pháp phòng bệnh SXHD và chỉ ra nguy cơ người bệnh có thể chủ quan, nhầm lẫn các triệu chứng sốt/đau mỏi của SXHD với COVID-19, dẫn đến việc tự theo dõi sai cách và nhập viện muộn khi bệnh đã chuyển nặng.
5. Mức độ tin tưởng và tuân thủ của bệnh nhân đối với các chỉ định điều trị của bác sĩ được ghi nhận như thế nào?
Thái độ của bệnh nhân đối với việc xử trí y tế đạt mức rất cao với điểm trung bình là $4,18 \pm 1,01/5$ điểm ($93,0%$ đạt mức khá và tốt). Tỷ lệ bệnh nhân lựa chọn làm theo hướng dẫn của bác sĩ dao động từ $79,2%$ đến $87,5%$, cụ thể: tuân thủ chỉ định truyền dịch ($81,9%$), tuân thủ chỉ định dùng kháng sinh ($79,2%$), xử trí khi hết sốt ($86,1%$), xử trí khi giảm tiểu cầu ($83,3%$) và xử trí khi chảy máu cam/chân răng ($87,5%$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Hữu Chung đã phản ánh thực trạng kiến thức và thái độ điều trị của 72 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue điều trị nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới – Bệnh viện E năm 2021. Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn người bệnh đạt mức độ hiểu biết khá ($41,7%$) và có thái độ hợp tác điều trị tốt ($48,6%$), đồng thời xác lập mối tương quan thuận giữa kiến thức và thái độ tuân thủ chỉ định y khoa ($\rho = 0,248; p = 0,036$). Công trình nhấn mạnh vai trò của việc chủ động tìm hiểu thông tin và yếu tố nghề nghiệp đối với nhận thức bệnh tật, đồng thời phát hiện những lỗ hổng kiến thức về giai đoạn nguy hiểm và sự nhầm lẫn biện pháp phòng ngừa trong bối cảnh dịch bệnh đồng thời, cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ công tác truyền thông giáo dục sức khỏe và quản lý điều trị lâm sàng.