Tổng quan nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung hiện là gánh nặng y tế nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu về Ung thư (IARC) năm 2022, toàn cầu ghi nhận khoảng 662.000 ca mắc mới và 348.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, trong đó 94% số ca tử vong tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, thống kê năm 2020 chỉ ra căn bệnh này gây ra 4.132 ca mắc mới (chiếm 2,3% tổng số ca ung thư mới) và cướp đi sinh mạng của 2.223 phụ nữ mỗi năm. Cứ trung bình 100.000 phụ nữ Việt Nam thì có 20 người mắc bệnh và 11 người tử vong, tương đương khoảng 14 ca mắc mới và 7 ca tử vong mỗi ngày. Phần lớn bệnh nhân chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn muộn, làm giảm tỷ lệ sống sau 5 năm từ 91% (giai đoạn khu trú) xuống còn 19% khi có di căn xa.

Mặc dù virus HPV (Human Papillomavirus) – đặc biệt là hai chủng nguy cơ cao HPV 16 và HPV 18 – là nguyên nhân gây ra hơn 70% trường hợp ung thư cổ tử cung và hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc xin, tỷ lệ bao phủ tiêm chủng tại Việt Nam vẫn ở mức thấp. Đề tài luận văn thạc sĩ Y học dự phòng của tác giả Trần Thị Linh tại Trường Đại học Y Dược Thái Bình được thực hiện từ tháng 2/2024 đến tháng 7/2024 nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này. Nghiên cứu khảo sát trên 360 sinh viên nữ hệ cử nhân chính quy tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định nhằm mô tả thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành tiêm phòng vắc xin và xác định các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế học đường, góp phần định hướng chiến lược can thiệp nâng cao tỷ lệ tiêm phòng ở lực lượng nhân viên y tế tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng Mô hình Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP Model) kết hợp cùng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM) trong y tế công cộng. Khung lý thuyết này giải thích mối quan hệ tuyến tính: nhận thức đúng đắn về mức độ nguy hiểm của virus HPV và hiệu quả của vắc xin sẽ định hình thái độ tích cực, từ đó thúc đẩy hành vi chủ động tiêm phòng.

Nghiên cứu tập trung vào 4 khái niệm chuyên ngành then chốt:

  1. Virus HPV nguy cơ cao: Các chủng virus sinh u nhú ở người lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, trong đó chủng 16 và 18 chiếm trên 70% nguyên nhân sinh ung thư biểu mô vảy và tuyến cổ tử cung.
  2. Tổn thương tiền ung thư (CIN/SIL): Các biến đổi loạn sản tế bào biểu mô cổ tử cung có thể phát hiện qua xét nghiệm tế bào học (Pap smear) hoặc xét nghiệm HPV DNA trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn trong khoảng thời gian từ 10 đến 15 năm.
  3. Dự phòng cấp một (Primary Prevention): Biện pháp can thiệp sớm thông qua vắc xin tái tổ hợp (Cervarix ngừa 2 chủng, Gardasil 4 ngừa 4 chủng và Gardasil 9 ngừa 9 chủng) trước khi có phơi nhiễm tình dục nhằm tạo kháng thể bảo vệ bền vững.
  4. Rào cản nhận thức và chi phí: Những yếu tố cản trở hành vi dự phòng như giá thành liệu trình tiêm chủng (dao động từ 5,5 đến 9,0 triệu đồng) và nhận thức sai lệch về nguy cơ nhiễm bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional Analytical Study). Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể với tỷ lệ thực hành tham chiếu $p = 23,3%$, mức sai số tuyệt đối $d = 0,045$, độ tin cậy $95%$ ($Z = 1,96$) và dự phòng $10%$ phiếu không hợp lệ, thu được cỡ mẫu chuẩn là 360 sinh viên nữ.

Quy trình chọn mẫu áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên đơn qua 3 bước:

  • Bước 1: Phân tầng toàn bộ sinh viên nữ theo 4 khóa học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư (Y1 đến Y4), mỗi khóa gồm 90 sinh viên.
  • Bước 2: Tại mỗi khối, chọn ngẫu nhiên đơn 2 lớp sinh viên từ danh sách lớp chính quy.
  • Bước 3: Tại mỗi lớp đã chọn, lập danh sách và bốc thăm ngẫu nhiên đơn 45 sinh viên nữ tham gia phỏng vấn.

Công cụ thu thập số liệu là bộ câu hỏi cấu trúc được thử nghiệm thực địa trên 5 sinh viên trước khi ban hành chính thức. Dữ liệu được làm sạch, nhập liệu kép bằng phần mềm EpiData 3.1 và phân tích trên phần mềm SPSS 25.0. Lý do lựa chọn mô hình phân tích hồi quy đơn biến và đa biến (tính tỷ số số chênh OR và khoảng tin cậy 95% CI với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$) là nhằm kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, đánh giá chính xác mối tương quan giữa khối kiến thức, thái độ và thực hành tiêm chủng. Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học Trường Đại học Y Dược Thái Bình phê duyệt theo Quyết định số 105/QĐ-YDTB ngày 16/01/2024.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát trên 360 sinh viên nữ (độ tuổi $\le 20$ chiếm 47,2%; 21-22 tuổi chiếm 51,1%; 94,2% dân tộc Kinh; 96,9% chưa kết hôn) ghi nhận những phát hiện nổi bật sau:

  • Nhận thức chung về HPV cao nhưng thiếu hụt kiến thức vắc xin: Tỷ lệ sinh viên từng nghe nói về HPV đạt tuyệt đối 100%, trong đó 95,6% đạt điểm kiến thức chung về HPV ($\ge 10/19$ điểm) và 89,7% đạt kiến thức về bệnh ung thư cổ tử cung ($\ge 2/3$ điểm). Tuy nhiên, kiến thức chuyên sâu về vắc xin phòng bệnh chỉ đạt 60,8% ($\ge 8/17$ điểm). Tỷ lệ này có sự khác biệt rõ rệt theo năm đào tạo: sinh viên năm thứ nhất (Y1) chỉ đạt 38,9%, năm thứ hai (Y2) đạt 48,9%, trong khi sinh viên Y3 đạt 81,1% và Y4 đạt 74,4% ($p < 0,05$).
  • Thái độ tích cực đối với việc dự phòng: 98,9% sinh viên thể hiện thái độ tích cực, nhận thức rõ sự lo lắng về nguy cơ lây nhiễm virus HPV và khả năng mắc ung thư cổ tử cung. 78,6% sinh viên có thái độ tích cực với việc tiêm phòng vắc xin và 89,2% khẳng định sẽ khuyên người thân, bạn bè tiêm ngừa HPV.
  • Thực hành tiêm vắc xin còn rất hạn chế: Chỉ có 25,3% sinh viên (91/360 người) đã tiêm đủ liều vắc xin phòng ung thư cổ tử cung. Trong nhóm đã tiêm chủng ($n=105$), loại vắc xin được sử dụng phổ biến nhất là Gardasil 4 (49,5%), tiếp theo là Cervarix (29,5%) và Gardasil 9 (21,0%). Độ tuổi tiêm mũi đầu tiên chủ yếu rơi vào giai đoạn 15-20 tuổi (76,2%), thực hiện tại các trung tâm tiêm chủng dịch vụ (77,1%). Tỷ lệ tiêm đúng lịch đạt 61,9% và các tác dụng phụ gặp phải đều ở mức độ nhẹ như sưng đau tại chỗ tiêm (74,5%), sốt nhẹ dưới 38,5°C (21,6%).
  • Rào cản tài chính là trở ngại hàng đầu: Trong 255 sinh viên chưa tiêm chủng, có tới 50,0% khẳng định nguyên nhân chính là do giá vắc xin quá đắt so với khả năng chi trả. Tiếp theo là tâm lý lo ngại về tác dụng phụ (18,8%), quan niệm chưa quan hệ tình dục nên chưa cần tiêm (16,8%) và cho rằng việc tiêm phòng là không cần thiết (8,6%).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh nghịch lý điển hình trong y tế dự phòng: tỷ lệ nhận thức và thái độ tích cực rất cao nhưng hành vi thực hành thực tế lại thấp. Tỷ lệ tiêm chủng đạt 25,3% của sinh viên Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định tương đương với nghiên cứu tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2019 (23,3%), cao hơn mức 15,8% tại Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch năm 2023, nhưng thấp hơn đáng kể so với mức 39,87% tại Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương năm 2021.

Sự gia tăng tỷ lệ kiến thức vắc xin đạt chuẩn từ 38,9% ở sinh viên năm thứ nhất lên 81,1% ở sinh viên năm thứ ba minh chứng cho tác động tích cực của các học phần bệnh học chuyên ngành và truyền thông y tế. Qua các biểu đồ cột phân bố đa biến, dữ liệu minh chứng mối tương quan thuận giữa kiến thức, thái độ và thực hành: nhóm sinh viên có kiến thức vắc xin không đạt có xác suất thực hành tiêm chủng thấp hơn rõ rệt so với nhóm có kiến thức đạt ($OR = 0,281$; $95%CI: 0,164 - 0,482; p < 0,05$). Tương tự, thái độ không tích cực làm giảm khả năng tiêm chủng ($OR = 0,519$; $95%CI: 0,280 - 0,960$).

Mặc dù 87,5% gia đình sinh viên có mức sống trung bình trở lên, chi phí một liệu trình vắc xin từ 5,5 đến 9,0 triệu đồng vẫn tạo ra rào cản tài chính lớn ($OR = 1,763$; $95%CI: 1,020 - 3,050$). Ngoài ra, sự thiếu hụt kiến thức về đường lây truyền (khi 58,6% sinh viên nhầm lẫn virus lây qua đường máu và 16,8% nghĩ chưa quan hệ tình dục thì không cần tiêm) đòi hỏi các can thiệp giáo dục cần được chuẩn hóa ngay từ các năm đầu đại học.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và rào cản thực tế, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp trọng tâm:

  1. Tích hợp và chuẩn hóa chuyên đề dự phòng HPV vào chương trình đào tạo chính khóa: Ban Giám hiệu phối hợp cùng Bộ môn Y học dự phòng và Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định xây dựng học phần chuyên đề về ung thư cổ tử cung và an toàn tiêm chủng. Target metric: 100% sinh viên khối Y1 và Y2 được trang bị kiến thức chuẩn, nâng tỷ lệ đạt kiến thức vắc xin lên $\ge 85%$. Timeline thực hiện: Học kỳ 1 năm học 2024-2025.
  2. Thiết lập chương trình trợ giá tiêm chủng học đường: Trạm Y tế nhà trường chủ động liên kết với Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) tỉnh Nam Định và các hệ thống tiêm chủng dịch vụ để triển khai gói tiêm vắc xin ưu đãi, áp dụng chính sách trả góp linh hoạt hoặc trợ giá từ 15% đến 20% cho sinh viên. Target metric: Nâng tỷ lệ bao phủ tiêm phòng đủ liều của sinh viên nữ toàn trường từ 25,3% lên $\ge 50,0%$. Timeline thực hiện: Giai đoạn 2024 - 2026.
  3. Đổi mới phương thức truyền thông số và tư vấn đồng đẳng: Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên phát động chiến dịch truyền thông đa nền tảng (Fanpage, TikTok, bản tin nội bộ) do chính sinh viên điều dưỡng thực hiện nhằm giải thích cơ chế miễn dịch, xóa bỏ 18,8% rào cản lo sợ tác dụng phụ và 16,8% quan niệm sai lầm về độ tuổi tiêm. Target metric: Tiếp cận 95% sinh viên nữ toàn trường qua các buổi tọa đàm và infographic khoa học. Timeline thực hiện: Định kỳ hàng quý từ quý IV/2024.
  4. Triển khai nghiên cứu can thiệp và mở rộng tầm soát định kỳ: Các nhóm nghiên cứu y học dự phòng tiếp tục triển khai các mô hình nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe trước - sau trên quy mô lớn hơn ($\ge 500$ sinh viên), kết hợp khám phụ khoa định kỳ và tầm soát sớm tổn thương cổ tử cung cho nữ cán bộ, giảng viên và sinh viên. Timeline thực hiện: Năm 2025 - 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Y học dự phòng, Y tế công cộng: Luận văn cung cấp bộ công cụ đo lường KAP chuẩn hóa, phương pháp chọn mẫu phân tầng chuẩn mực và quy trình phân tích hồi quy logistic hỗ trợ xây dựng đề cương nghiên cứu dịch tễ học hành vi.
  • Ban Giám hiệu và Giảng viên các trường Đại học, Cao đẳng khối ngành Sức khỏe: Tài liệu là căn cứ thực chứng để rà soát, cải tiến khung chương trình giảng dạy y học dự phòng, giúp bổ sung kiến thức tiêm chủng lâm sàng cho sinh viên điều dưỡng và hộ sinh ngay từ giai đoạn tiền lâm sàng.
  • Lãnh đạo các Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) và cán bộ quản lý tiêm chủng: Cung cấp dữ liệu dịch tễ cụ thể về rào cản tiếp cận vắc xin của nhóm thanh thiếu niên, từ đó hỗ trợ thiết kế các mô hình tiêm chủng dịch vụ lưu động và chính sách trợ giá vắc xin cấp tỉnh.
  • Sinh viên ngành Điều dưỡng, Hộ sinh và Y đa khoa: Giúp sinh viên củng cố kiến thức khoa học về virus sinh u nhú HPV, hiểu đúng về lịch tiêm chủng và tự tin đảm nhận vai trò tuyên truyền viên sức khỏe sinh sản cho cộng đồng trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tỷ lệ tiêm vắc xin phòng HPV ở sinh viên điều dưỡng chỉ đạt 25,3% dù nhận thức chung rất cao?

Sự chênh lệch giữa nhận thức và thực hành xuất phát từ hai rào cản chính. Thứ nhất là rào cản kinh tế, khi 50,0% sinh viên chưa tiêm cho rằng chi phí liệu trình 5,5 đến 9,0 triệu đồng là quá cao so với thu nhập sinh viên. Thứ hai là sự thiếu hụt kiến thức chuyên sâu về độ an toàn của vắc xin, khiến 18,8% sinh viên còn e ngại các phản ứng phụ sau tiêm.

Vắc xin HPV hiện nay có những loại nào và hiệu quả bảo vệ ra sao?

Hiện có 3 loại vắc xin chính được lưu hành: Cervarix phòng 2 chủng (HPV 16, 18); Gardasil 4 phòng 4 chủng (HPV 6, 11, 16, 18) và Gardasil 9 phòng 9 chủng (bổ sung thêm HPV 31, 33, 45, 52, 58). Các nghiên cứu dịch tễ chứng minh vắc xin đạt hiệu quả ngăn ngừa trên 95% các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và các bệnh lý mụn cóc sinh dục nếu được tiêm chủng đầy đủ.

Chưa từng quan hệ tình dục có cần tiêm vắc xin phòng ung thư cổ tử cung không?

Tiêm phòng vắc xin HPV trước khi bắt đầu quan hệ tình dục là thời điểm lý tưởng nhất để cơ thể sinh kháng thể tối ưu. Khuyến cáo của Bộ Y tế và WHO chỉ rõ độ tuổi tiêm chủng hiệu quả nhất là từ 9 đến 26 tuổi (và có thể mở rộng đến 45 tuổi), không phụ thuộc vào tình trạng quan hệ tình dục của phụ nữ.

Những tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin HPV là gì?

Nghiên cứu trên 105 sinh viên đã tiêm chủng cho thấy 100% các phản ứng phụ đều lành tính và tự khỏi sau vài ngày. Các biểu hiện thường gặp nhất gồm sưng đau nhẹ tại vị trí tiêm (74,5%), sốt nhẹ dưới 38,5°C (21,6%), đau đầu hoặc mệt mỏi thoáng qua (13,7%). Hoàn toàn không ghi nhận trường hợp nào bị sốt cao trên 38,5°C hay sốc phản vệ nguy hiểm.

Yếu tố kiến thức ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tiêm phòng vắc xin?

Phân tích thống kê khẳng định mối liên quan nhân quả chặt chẽ: sinh viên có kiến thức chuyên sâu về vắc xin đạt chuẩn có xác suất chủ động đi tiêm phòng cao gấp 3,5 lần so với nhóm có kiến thức không đạt ($OR = 0,281$; $95%CI: 0,164 - 0,482; p < 0,05$). Điều này chứng minh giáo dục kiến thức đúng là chìa khóa then chốt để chuyển hóa nhận thức thành hành động.

Kết luận

  • Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Linh đã làm sáng tỏ thực trạng kiến thức, thái độ và hành vi tiêm phòng ung thư cổ tử cung trên 360 sinh viên nữ Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2024.
  • Điểm sáng ghi nhận là 95,6% sinh viên đạt kiến thức chung về HPV và 78,6% có thái độ tích cực ủng hộ tiêm chủng dự phòng.
  • Tồn tại lớn nhất là tỷ lệ tiêm đủ liều vắc xin mới chỉ đạt 25,3%, trong đó chi phí cao (50,0%) và hiểu lầm về tác dụng phụ (18,8%) là những rào cản chủ yếu cần tháo gỡ.
  • Mô hình phân tích thống kê chỉ ra rằng nâng cao kiến thức vắc xin và củng cố thái độ tích cực là giải pháp mang tính đòn bẩy để gia tăng tỷ lệ tiêm chủng ($p < 0,05$).
  • Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường và cơ quan y tế dự phòng trong giai đoạn 2024-2026 nhằm triển khai chính sách trợ giá vắc xin học đường kết hợp đổi mới giáo dục sức khỏe sinh sản.

Quý bạn đọc, nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm có thể tra cứu toàn văn luận văn tại Thư viện Trường Đại học Y Dược Thái Bình hoặc Trung tâm Thông tin Thư viện Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định để tiếp cận đầy đủ bộ số liệu gốc và các phụ lục bảng hỏi chi tiết.