Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp tại Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội phát triển đồng thời phải đối mặt với các rủi ro kinh doanh và sự cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước. Nhằm tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư và người sử dụng thông tin tài chính, thông tin trên Báo cáo tài chính (BCTC) cần phải được kiểm tra, xác nhận độc lập. Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò cung cấp dịch vụ xác nhận và tư vấn tài chính, góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch.

Trong toàn bộ BCTC, khoản mục vốn bằng tiền (bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển) giữ vị trí đầu tiên thuộc nhóm Tài sản ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán. Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng thanh toán tức thời của doanh nghiệp. Các nghiệp vụ thu, chi tiền phát sinh liên tục với khối lượng lớn, đồng thời có mối quan hệ trực tiếp với hầu hết các chu kỳ kinh doanh chủ chốt (mua hàng - thanh toán, bán hàng - thu tiền). Do tính thanh khoản cao và đặc tính nhạy cảm, vốn bằng tiền là khoản mục có khả năng phát sinh sai sót, gian lận và các thủ thuật biển thủ tinh vi (như thủ thuật gối đầu - lapping). Do đó, việc xây dựng và thực thi một quy trình kiểm toán vốn bằng tiền chặt chẽ là yêu cầu cốt lõi đối với các công ty kiểm toán độc lập.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Tăng thêm hiểu biết trong thực tế về quy trình thực hiện kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES).
    2. Nhận thức rõ ràng và chính xác hơn về kiến thức đã được học trên lý thuyết so với thực tế.
    3. Nhận biết những ưu điểm và phát hiện một số hạn chế của công ty trong quá trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền.
    4. Đưa ra những kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện hơn quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại VIETVALUES.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu các vấn đề kế toán liên quan đến khoản mục tiền.
    2. Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) đối với khoản mục tiền tại đơn vị khách hàng (Công ty TNHH XYZ).
    3. Tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục tiền tại Công ty TNHH XYZ.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền do VIETVALUES thực hiện tại Công ty TNHH XYZ.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt và khách hàng được kiểm toán là Công ty TNHH XYZ.
    • Phạm vi pháp lý: Áp dụng hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực tế từ ngày 26/03/2016 đến ngày 24/06/2016, áp dụng cho niên độ kiểm toán BCTC kết thúc ngày 31/12/2015 của Công ty XYZ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Văn bản thiết lập khung lý luận kiểm toán tài chính dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và mô hình kỹ thuật sau:

  • Chuẩn mực và quy định áp dụng:
    • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400): "Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ".
    • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240 (VSA 240): "Gian lận và sai sót".
    • Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.
    • Quy trình kiểm toán mẫu do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành.
  • Mục tiêu kiểm toán khoản mục tiền: Gồm 6 cơ sở dẫn liệu cụ thể:
    • Hiện hữu: Số dư các tài khoản tiền trên BCTC là có thật tại thời điểm khóa sổ.
    • Đầy đủ: Toàn bộ các nghiệp vụ và số dư tiền phát sinh đều được ghi nhận, không bị bỏ sót.
    • Quyền: Đơn vị có quyền sở hữu hợp pháp đối với các khoản tiền phản ánh trên báo cáo.
    • Đánh giá và phân bổ: Các khoản tiền (đặc biệt là ngoại tệ, vàng tiền tệ) được đánh giá và hạch toán đúng tỷ giá quy định.
    • Ghi chép chính xác: Số liệu chi tiết khớp đúng với sổ cái, các phép tính toán số học chính xác.
    • Trình bày và thuyết minh: Phân loại đúng bản chất tiền mặt, tiền gửi, tiền đang chuyển và trình bày đầy đủ trên Thuyết minh BCTC.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Được phân tích theo công thức: $$AR = IR \times CR \times DR \quad \text{hoặc} \quad DR = \frac{AR}{IR \times CR}$$ (Trong đó: $AR$ là Rủi ro kiểm toán, $IR$ là Rủi ro tiềm tàng, $CR$ là Rủi ro kiểm soát, $DR$ là Rủi ro phát hiện).
  • Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành, hồ sơ kiểm toán mẫu và tài liệu làm việc thực tế tại VIETVALUES.
    • Phương pháp duy vật biện chứng: Đối chiếu mối quan hệ giữa lý luận kiểm toán chuẩn mực với việc áp dụng quy trình kiểm toán trên thực tế.
    • Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp: Tập hợp dữ liệu về doanh thu, nhân sự của VIETVALUES và dữ liệu tài chính của khách hàng để đánh giá thực trạng.
    • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Quan sát trực tiếp quy trình kiểm toán tại khách hàng và phỏng vấn các kiểm toán viên (KTV) phụ trách phần hành.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán của Công ty TNHH XYZ (niên độ 2013, 2014 và 2015), tài liệu quy chế nội bộ, sổ kế toán và hệ thống phần mềm SSP-Accounting của VIETVALUES.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của dịch vụ kiểm toán độc lập trong nền kinh tế thị trường và tính chất nhạy cảm, dễ sai lệch của khoản mục vốn bằng tiền. Tác giả xác lập rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu và 3 nhiệm vụ trọng tâm gắn liền với khách hàng cụ thể là Công ty TNHH XYZ. Phạm vi nghiên cứu được xác định từ ngày 26/03/2016 đến ngày 24/06/2016, tuân thủ các chuẩn mực VSA và VAS hiện hành. Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu, phân tích tổng hợp, quan sát hiện trường và phỏng vấn chuyên gia.

Chương 2: Cơ sở lý luận kiểm toán khoản mục tiền trong kiểm toán BCTC

Chương này hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của khoản mục tiền (gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển) trên Bảng cân đối kế toán. Tác giả làm rõ mối quan hệ giữa tiền và các chu kỳ kinh doanh chủ chốt, từ đó xây dựng hệ thống mục tiêu kiểm toán theo 6 cơ sở dẫn liệu.

Quy trình kiểm toán vốn bằng tiền chuẩn tắc được phân tích toàn diện qua 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn lập kế hoạch: Tiếp nhận khách hàng, đánh giá tính liêm chính của ban quản trị, phân công KTV, thu thập thông tin cơ sở, thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ, tìm hiểu HTKSNB thông qua bảng câu hỏi và lưu đồ, ước tính mức trọng yếu tổng thể và phân bổ cho khoản mục tiền, thiết lập mô hình rủi ro kiểm toán ($AR = IR \times CR \times DR$).
  2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Khảo sát và đánh giá KSNB (nguyên tắc thu đủ, chi đúng, duy trì tồn quỹ hợp lý); thực hiện thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra tính liên tục, đối chiếu số cộng sổ quỹ với sổ cái, kiểm tra việc gửi tiền ngân hàng để ngăn chặn thủ thuật gối đầu); triển khai thử nghiệm phân tích và các thử nghiệm chi tiết (gửi thư xác nhận ngân hàng, chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt, kiểm tra khóa sổ thu chi, rà soát nghiệp vụ bất thường và kiểm tra xử lý chênh lệch tỷ giá cuối kỳ).
  3. Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Rà soát các sự kiện sau ngày kết thúc niên độ, đánh giá tính đầy đủ của bằng chứng, tổng hợp sai sót phát hiện, phân tích tổng thể BCTC lần cuối, tiếp nhận thư giải trình của Ban Giám đốc và chuẩn bị nội dung thư quản lý.

Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Chương 3 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của VIETVALUES từ khi thành lập ngày 11/10/2003 (tiền thân là công ty cổ phần), chuyển đổi sang hình thức TNHH từ tháng 04/2007 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4102049140. Vốn điều lệ ban đầu là 3.000.000.000 đồng, sau đó mở rộng lên 6.000.000.000 đồng. Công ty là thành viên của hãng kiểm toán quốc tế Reanda International, đủ điều kiện kiểm toán theo Công văn số 16997/BTC-CĐKT và Quyết định số 752/QĐ-UBCK năm 2013 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

Tiêu chí Dữ liệu ghi nhận tại VIETVALUES
Trụ sở chính 33 Phan Văn Khỏe, Phường 13, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng đại diện 156 – 158 Phổ Quang, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật ThS. Nguyễn Thanh Sang (Tổng Giám đốc)
Chủ tịch HĐTV Ông Trần Văn Ham
Cơ cấu nhân sự (2015) Tổng số: 96 người (78 nhân viên chuyên nghiệp, 18 nhân viên khác)
Trình độ nhân sự chuyên nghiệp 17 người có chứng chỉ CPA kiểm toán; 1 Thẩm định viên về giá; 10 người có chứng chỉ hành nghề thuế
Doanh thu kiểm toán Tăng trưởng từ khoảng 1,5 tỷ đồng (năm 2013) lên khoảng 2,3 tỷ đồng (năm 2015)
Khách hàng tiêu biểu RESCO, Nhà hát TP.HCM, Bệnh viện Nhân dân 115, Đại học Sài Gòn, Sân vận động Phú Thọ, Bưu điện tỉnh Bình Thuận
Tổ chức kế toán nội bộ Mô hình tập trung (3 người: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Thủ quỹ); áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC; hình thức Nhật ký chung; phần mềm SSP-Accounting (14 phân hệ)

Cơ cấu tổ chức của công ty được thành lập theo Quyết định số 433/QĐ-VVL/2007, chia thành các khối: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Quản trị, Phòng IT, Bộ phận Dịch vụ Kế toán, Bộ phận Dịch vụ Tư vấn, và Bộ phận Kiểm toán (gồm 4 phòng kiểm toán BCTC và mảng kiểm toán XDCB có riêng phòng kiểm soát chất lượng).

Chương 4: Thực trạng công tác kiểm toán vốn bằng tiền trong BCTC tại VIETVALUES

Chương 4 tập trung phân tích thực tế áp dụng quy trình kiểm toán theo mẫu VACPA đối với khách hàng cụ thể là Công ty TNHH XYZ (niên độ kế toán kết thúc ngày 31/12/2015, là khách hàng kiểm toán liên tục từ các năm 2013, 2014):

  • Quy trình kiểm toán chung: Gồm đánh giá duy trì hợp đồng khách hàng cũ; phân công nhóm kiểm toán theo năng lực; ký kết hợp đồng; khảo sát HTKSNB ở cấp độ toàn doanh nghiệp dựa trên 3 cấu phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Giám sát các hoạt động kiểm soát); đánh giá rủi ro gian lận theo VSA 240; phân tích sơ bộ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; xác định mức trọng yếu tổng thể và phân bổ (thực hiện qua Bảng 4.1 và Bảng 4.2).
  • Thực tế kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại Công ty XYZ:
    • Lập kế hoạch: Tìm hiểu đặc điểm chu trình tiền tệ của XYZ, đánh giá rủi ro kiểm soát thông qua các lưu đồ thu/chi tiền mặt và ngân hàng (Hình 4.4, 4.5, 4.6, 4.7).
    • Thực hiện kiểm toán: KTV triển khai thử nghiệm kiểm soát đối với việc xét duyệt phiếu thu, phiếu chi, đối chiếu bảng kê chứng từ ngân hàng; thực hiện thử nghiệm chi tiết thông qua đối chiếu số dư sổ cái và sổ chi tiết (Hình 4.9, 4.10), tham gia chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt thực tế tại đơn vị (Bảng 4.3), gửi thư xác nhận trực tiếp tới các ngân hàng nơi XYZ mở tài khoản, kiểm tra việc cắt khóa sổ các nghiệp vụ phát sinh trước và sau ngày 31/12/2015, kiểm tra việc quy đổi tỷ giá các khoản tiền có gốc ngoại tệ.
    • Kết thúc kiểm toán: Tổng hợp các phát hiện, phân tích tổng thể BCTC lần cuối, thu thập Thư giải trình của Ban Giám đốc Công ty XYZ và chuẩn bị nội dung Thư quản lý. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu giữa lý luận và thực hành, nhận diện các ưu điểm và nhược điểm trong hồ sơ kiểm toán.

Chương 5: Nhận xét và kiến nghị

Chương 5 đưa ra hệ thống đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện:

  • Đối với quy trình kiểm toán tại Công ty XYZ: Kiến nghị hoàn thiện khâu lập hợp đồng, kế hoạch kiểm toán; nâng cao chiều sâu khi đánh giá HTKSNB và nhận diện rủi ro gian lận; chuẩn hóa quy trình tổng hợp, kết luận kiểm toán; tăng cường kiểm tra độc lập các thủ tục xác nhận số dư ngân hàng và đối chiếu quỹ tiền mặt.
  • Đối với Công ty VIETVALUES: Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường công tác đào tạo chuyên môn định kỳ cho trợ lý KTV; xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu; đầu tư nâng cấp trang thiết bị công nghệ phục vụ kiểm toán; cập nhật kịp thời các văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán mới; hoàn thiện công tác thu thập, quản lý thông tin khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Kết quả dữ liệu thực tế:
    • Tổng hợp và làm rõ cơ cấu nhân sự tại VIETVALUES năm 2015 với 96 nhân viên, trong đó lực lượng chuyên môn trực tiếp chiếm 78 người (chiếm tỷ trọng 81,25%). Cơ cấu trình độ chứng chỉ nghề nghiệp gồm: 17 KTV có chứng chỉ CPA hành nghề (chiếm 22% lực lượng chuyên nghiệp), 1 Thẩm định viên về giá (chiếm 2%), 10 nhân viên có chứng chỉ hành nghề thuế (chiếm 39% theo biểu đồ cơ cấu nhân lực chuyên nghiệp của công ty) và 37% nhân sự chuyên môn khác.
    • Phản ánh sự gia tăng doanh thu kiểm toán của công ty qua 3 năm: từ mức 1,5 tỷ đồng (năm 2013) lên khoảng 2,3 tỷ đồng (năm 2015).
    • Mô tả và trích xuất chi tiết hồ sơ làm việc kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại khách hàng TNHH XYZ: việc xác định mức trọng yếu (Bảng 4.1, 4.2), biên bản kiểm kê quỹ (Bảng 4.3), hệ thống 4 lưu đồ KSNB thu chi tiền mặt và ngân hàng (Hình 4.4 đến 4.7), và các sơ đồ đối ứng tài khoản tiền (Hình 4.9, 4.10).
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Hoàn thiện quy trình kiểm toán BCTC và khoản mục tiền: Tác giả chỉ ra các điểm cần khắc phục trong việc lập kế hoạch kiểm toán, tăng cường tính chặt chẽ khi đánh giá rủi ro gian lận theo VSA 240, và nâng cao độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán thông qua thủ tục gửi thư xác nhận ngân hàng.
    • Phát triển năng lực tổ chức tại VIETVALUES: Đề xuất các biện pháp cụ thể về bồi dưỡng nhân sự, cập nhật phương pháp kiểm toán hiện đại, hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán và trang thiết bị làm việc.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về việc áp dụng Chương trình kiểm toán mẫu VACPA vào thực tiễn kiểm toán phần hành vốn bằng tiền tại một công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa tại Việt Nam.
    • Chỉ ra khoảng cách giữa quy định lý thuyết chuẩn mực và việc tinh giản các thủ tục kiểm toán trên hồ sơ thực tế tại khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận:
    • Thời gian thực tập có hạn: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 26/03/2016 đến ngày 24/06/2016, do đó việc theo dõi chu trình kiểm toán tại khách hàng chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các đợt kiểm toán giữa niên độ và kiểm toán sau ngày kết thúc niên độ.
    • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên hồ sơ của một khách hàng điển hình duy nhất là Công ty TNHH XYZ (doanh nghiệp TNHH quy mô vừa), chưa so sánh đối chiếu quy trình kiểm toán vốn bằng tiền tại các loại hình doanh nghiệp khác (như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty niêm yết hoặc đơn vị xây dựng cơ bản).
    • Kiến thức và kinh nghiệm: Tác giả tự nhận định kiến thức thực tế và khả năng tiếp cận các phần hành phức tạp còn có những giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán vốn bằng tiền trong mối quan hệ kết hợp chặt chẽ với các chu kỳ nghiệp vụ bán hàng - thu tiền và mua hàng - thanh toán.
    • Khảo sát quy trình kiểm toán phần hành tiền tại các đơn vị có nhiều chi nhánh, các doanh nghiệp có khối lượng giao dịch ngoại tệ lớn hoặc các định chế tài chính.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu minh họa chi tiết cách triển khai một khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc chuẩn mực; cung cấp kiến thức thực tế về việc vận dụng bộ chương trình kiểm toán mẫu VACPA, kỹ thuật lập lưu đồ mô tả hệ thống KSNB, và cách thức thiết lập giấy tờ làm việc cho phần hành vốn bằng tiền.
  • Trợ lý kiểm toán viên và người nghiên cứu quy trình kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo về các thủ tục kiểm toán thực tế tại một công ty kiểm toán Việt Nam (VIETVALUES), bao gồm: phương pháp đánh giá sơ bộ KSNB cấp độ doanh nghiệp, mẫu tính mức trọng yếu, biên bản kiểm kê quỹ tiền mặt, và các thủ tục kiểm tra tài khoản đối ứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và trình độ chuyên môn tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES) năm 2015 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2015, tổng số nhân viên của VIETVALUES là 96 người, bao gồm 78 nhân viên chuyên nghiệp và 18 nhân viên khác. Trong lực lượng nhân viên chuyên nghiệp có 17 nhân viên có Chứng chỉ KTV (CPA) đã đăng ký hành nghề, 1 nhân viên có Thẻ thẩm định viên về giá và 10 người có Chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế.

2. Công thức xác định rủi ro kiểm toán được tác giả sử dụng trong cơ sở lý thuyết là gì?
Mô hình phân tích rủi ro kiểm toán được xây dựng dựa trên Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400), xác định theo công thức: $$AR = IR \times CR \times DR \quad \text{hoặc} \quad DR = \frac{AR}{IR \times CR}$$ Trong đó: IR là rủi ro tiềm tàng, CR là rủi ro kiểm soát, DR là rủi ro phát hiện và AR là rủi ro kiểm toán.

3. Tại VIETVALUES, việc tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ ở cấp độ toàn doanh nghiệp trong giai đoạn lập kế hoạch tập trung vào những thành phần nào?
Việc đánh giá hệ thống KSNB ở cấp độ toàn doanh nghiệp tại công ty được giới hạn trong 3 thành phần cấu thành chính: (1) Môi trường kiểm soát (truyền thông, tính chính trực, năng lực nhân viên, phong cách điều hành, cấu trúc tổ chức, chính sách nhân sự); (2) Đánh giá rủi ro (rủi ro kinh doanh liên quan tới BCTC); và (3) Giám sát các hoạt động kiểm soát (giám sát thường xuyên, định kỳ và báo cáo các thiếu sót).

4. Khách hàng thực tế được lựa chọn để phân tích thực trạng kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền trong khóa luận là đơn vị nào?
Khách hàng được nghiên cứu là Công ty TNHH XYZ. Đây là khách hàng cũ đã được VIETVALUES kiểm toán BCTC trong các năm 2013, 2014 và tiếp tục ký hợp đồng kiểm toán BCTC cho kỳ kế toán kết thúc niên độ ngày 31/12/2015.

5. Bộ máy kế toán nội bộ của VIETVALUES được tổ chức như thế nào và áp dụng phần mềm kế toán gì?
Phòng kế toán của VIETVALUES tổ chức theo mô hình tập trung gồm 3 nhân sự: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp và Thủ quỹ. Công ty áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, sử dụng hình thức sổ Nhật ký chung kết hợp phần mềm kế toán SSP-Accounting phân hệ dịch vụ (bao gồm 14 phân hệ nghiệp vụ).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Ngọc đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), thông qua nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH XYZ niên độ 2015. Đề tài đối chiếu cụ thể giữa hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, quy trình mẫu VACPA với các bước triển khai thực tế từ lập kế hoạch, khảo sát KSNB đến thực hiện các thử nghiệm kiểm toán chi tiết. Trên cơ sở nhận diện các điểm mạnh và hạn chế trong công tác kiểm toán, tác giả đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành vốn bằng tiền và nâng cao năng lực hoạt động cho công ty kiểm toán.