Luận văn: Pháp luật cạnh tranh về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Luận văn ThS về pháp luật cạnh tranh VN: Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Lý luận và thực tiễn, phân tích chuyên sâu, cập nhật.

Trường đại học

Trường Đại học Thành Đông

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu

5. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT HÀNH VI THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH

1.1. Khái quát về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.1.1. Khái niệm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.1.2. Đặc điểm của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.1.3. Phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.2. Khái quát pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.2.1. Khái niệm kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.2.2. Khái niệm, đặc điểm pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.2.3. Nội dung của pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.2.4. Sự cần thiết của việc ban hành pháp luật kiểm soát hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

1.3. Sơ lược sự phát triển của pháp luật về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Sơ lược sự phát triển của pháp luật về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở một số nước trên thế giới

1.3.2. Sơ lược sự phát triển của pháp luật về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH

2.1. Quy định của pháp luật về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

2.1.1. Các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

2.1.2. Nguyên tắc xử lý đối với các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị kiểm soát

2.1.3. Trình tự thủ tục xử lý vụ việc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

2.1.4. Chính sách khoan hồng đối với các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

2.2. Thực tiễn thi hành Luật Cạnh tranh về kiểm soát hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

2.2.1. Một số vụ việc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh điển hình

2.2.2. Về hoạt động điều tra, xử lý các vụ việc vi phạm quy định của pháp luật cạnh tranh về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

2.3. Những thành công và hạn chế, bất cập trong thực thi Luật cạnh tranh về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

2.3.1. Những thành công trong thực thi Luật cạnh tranh về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

2.3.2. Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân trong việc thực thi Luật Cạnh tranh về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VIỆT NAM VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về kiểm soát hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

3.3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về kiểm soát hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

3.4. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Lý do và Khái niệm cần biết

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng, cạnh tranh lành mạnh trở thành động lực then chốt thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa lợi ích cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, không phải lúc nào doanh nghiệp cũng tuân thủ quy tắc cạnh tranh công bằng. Thay vào đó, một số lựa chọn con đường dễ dàng hơn: bắt tay, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh để loại bỏ đối thủ và thu lợi nhuận cao hơn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về một cơ chế kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hiệu quả.

Pháp luật cạnh tranh ra đời nhằm thiết lập một sân chơi bình đẳng, ngăn chặn các hành vi gây méo mó thị trường. Tại Việt Nam, sự phát triển của Luật Cạnh tranh đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ môi trường kinh doanh. Luật này không chỉ tạo hành lang pháp lý cho các doanh nghiệp hoạt động mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể kinh doanh và người tiêu dùng. Đặc biệt, các quy định về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đóng vai trò trung tâm, giải quyết một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với thị trường tự do. Mục tiêu chính là duy trì sự năng động, khuyến khích sáng tạo và đảm bảo hiệu quả kinh tế chung.

Kiểm soát hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là công cụ thiết yếu để nhà nước can thiệp, điều tiết thị trường. Nó giúp vô hiệu hóa các liên kết bất chính, ngăn chặn sự hình thành của các tập đoàn độc quyền nhóm, từ đó giữ vững cấu trúc thị trường và bảo vệ lợi ích công cộng. Việc nghiên cứu sâu sắc cả lý luận và thực tiễn của công tác này trở nên quan trọng. Các phân tích từ luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) cho thấy, việc nắm vững các khái niệm cơ bản, đặc điểm và sự phát triển của pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là nền tảng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện hơn. Điều này không chỉ giúp các cơ quan quản lý mà còn hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ nghĩa vụ và quyền hạn của mình trong một môi trường kinh doanh đầy thách thức.

1.1. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là gì Các loại hình cơ bản

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là "hành vi thỏa thuận giữa các bên dưới mọi hình thức gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh". Bản chất hành vi này là sự liên kết hoặc thống nhất hành động của hai hay nhiều doanh nghiệp nhằm giảm hoặc loại bỏ sức ép cạnh tranh. Các thỏa thuận ấn định giá, thỏa thuận phân chia thị trường, thỏa thuận hạn chế sản lượng hay thỏa thuận chào thầu là những biểu hiện phổ biến. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) nhấn mạnh, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể được phân loại thành thỏa thuận ngang (giữa các đối thủ cạnh tranh) và thỏa thuận dọc (giữa các bên trong chuỗi cung ứng). Thỏa thuận ngang, như thỏa thuận ấn định giá hay thỏa thuận phân chia thị trường, thường bị coi là nghiêm trọng hơn và thường bị cấm tuyệt đối do tác động tiêu cực trực tiếp đến cấu trúc thị trườngngười tiêu dùng.

1.2. Sự cần thiết của pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là hệ thống quy phạm pháp luật không thể thiếu trong luật kinh tế. Sự cần thiết này xuất phát từ tác động tiêu cực của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đối với môi trường cạnh tranh lành mạnh. Những thỏa thuận này làm mất đi động lực thúc đẩy kinh tế, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của nhà nước và người tiêu dùng. Chúng có thể dẫn đến độc quyền nhóm, bóp méo giá cả, hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng và kìm hãm sự đổi mới. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) khẳng định, nhà nước cần có các công cụ pháp lý mạnh mẽ để giám sát, ngăn ngừa và vô hiệu hóa các hành vi này, đảm bảo cạnh tranh diễn ra một cách công bằng và đúng đắn, là động lực phát triển bền vững cho nền kinh tế thị trường.

1.3. Lịch sử phát triển của Luật Cạnh tranh Việt Nam và thế giới

Lịch sử pháp luật cạnh tranh quốc tế cho thấy sự hình thành của các đạo luật chống độc quyền từ cuối thế kỷ 19, với đạo luật Sherman Act của Hoa Kỳ năm 1890 là một ví dụ điển hình. Các quốc gia và khu vực như Liên minh Châu Âu cũng đã xây dựng khung pháp lý chặt chẽ. Ở Việt Nam, Luật Cạnh tranh ra đời muộn hơn, với Luật Cạnh tranh 2004 là văn bản đầu tiên quy định đầy đủ về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Đến Luật Cạnh tranh 2018, khung pháp lý được hoàn thiện hơn, mở rộng phạm vi kiểm soát các thỏa thuận dọc và có cách tiếp cận bao quát hơn đối với các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Sự phát triển này phản ánh nhận thức ngày càng sâu sắc về vai trò của cạnh tranh và thách thức từ các hành vi phản cạnh tranh trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

II. Thách thức lớn khi Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Điểm nghẽn thực tiễn

Mặc dù Luật Cạnh tranh Việt Nam đã được hoàn thiện qua các phiên bản, việc kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong thực tiễn thi hành. Bản chất tinh vi và ngầm hóa của các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh khiến việc phát hiện và chứng minh hành vi vi phạm trở nên vô cùng khó khăn. Các doanh nghiệp thường tìm cách che giấu hành động của mình, sử dụng nhiều hình thức khác nhau để lách luật, gây cản trở nghiêm trọng cho quá trình điều tra của các cơ quan chức năng.

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất là khả năng nhận diện và thu thập bằng chứng. Các thỏa thuận không chính thức, thiếu văn bản ghi nhận, đòi hỏi kỹ năng điều tra chuyên sâu và công cụ pháp lý đủ mạnh. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) đã chỉ ra rằng, các quy định pháp luật đôi khi còn cứng nhắc, chưa theo kịp sự đa dạng của các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh mới phát sinh trong thị trường năng động. Điều này tạo ra kẽ hở cho các doanh nghiệp lợi dụng, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế khiến các vụ việc phức tạp hơn với sự tham gia của các công ty đa quốc gia.

Bên cạnh đó, chế tài xử lý vi phạm cạnh tranh hiện hành đôi khi chưa đủ sức răn đe. Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 đã bổ sung quy định về tội vi phạm các quy định về cạnh tranh, nhưng việc áp dụng trên thực tế vẫn còn hạn chế. Các mức phạt hành chính chưa tương xứng với lợi nhuận khổng lồ mà các doanh nghiệp thu được từ các hành vi phản cạnh tranh, khiến họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro vi phạm. Năng lực và nguồn lực của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cũng là một yếu tố quan trọng. Đơn vị này cần được đầu tư mạnh mẽ hơn về nhân lực chất lượng cao và công nghệ để đáp ứng yêu cầu điều tra các vụ cạnh tranh ngày càng phức tạp. Các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp cải cách pháp luật, tăng cường năng lực thực thi và nâng cao nhận thức cộng đồng để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh thực sự được bảo vệ.

2.1. Nhận diện các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ngầm hóa

Việc nhận diện các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ngầm hóa là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp thường cố tình che giấu, không để lại bằng chứng rõ ràng về các thỏa thuận của mình. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) chỉ ra rằng, Luật Cạnh tranh Việt Nam trước đây còn thiếu tính linh hoạt trong việc định danh các loại thỏa thuận, chủ yếu liệt kê các hình thức biểu hiện bên ngoài. Điều này gây khó khăn cho cơ quan thực thi khi đối mặt với các dạng thức tinh vi như thỏa thuận ấn định giá không chỉ ở mức cụ thể mà còn dưới dạng giá sàn, giá trần hoặc thỏa thuận duy trì giá bán lại. Sự xuất hiện của thỏa thuận khác gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trong Luật Cạnh tranh 2018 đã phần nào khắc phục hạn chế này, cho phép tiếp cận bản chất phản cạnh tranh của hành vi.

2.2. Hạn chế trong chế tài xử lý vi phạm cạnh tranh hiện hành

Chế tài xử lý vi phạm cạnh tranh ở Việt Nam, dù đã được tăng cường, vẫn còn một số hạn chế. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) nhận định, các quy định hiện hành về biện pháp xử lý vi phạm cạnh tranh chưa thực sự hoàn chỉnh và chưa có tính thực thi cao. Mức phạt tiền đôi khi không đủ sức răn đe đối với các doanh nghiệp lớn thu lợi bất chính. Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 đã hình sự hóa hành vi vi phạm quy định về cạnh tranh, việc áp dụng biện pháp hình sự trên thực tế còn ít. Điều này làm giảm hiệu quả phòng ngừa và trừng trị, khiến hậu quả thỏa thuận cạnh tranh tiếp diễn, gây tổn hại cho thị trườngngười tiêu dùng. Cần có các chế tài mạnh mẽ, linh hoạt và được thực thi nghiêm minh hơn để tăng cường hiệu quả kiểm soát cạnh tranh.

2.3. Vướng mắc trong quy trình điều tra của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG) đối mặt với nhiều vướng mắc trong quy trình điều tra các vụ cạnh tranh. Giai đoạn thu thập và xác minh thông tin, bằng chứng đòi hỏi nguồn lực lớn và chuyên môn cao. Đặc biệt, đối với các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh xuyên quốc gia hoặc liên quan đến công nghệ số, việc truy vết và chứng minh càng phức tạp. Theo luận văn của Đoàn Lê Khang (2021), các hiệp hội ngành nghề thường đóng vai trò tổ chức, lôi kéo và giám sát việc thực thi thỏa thuận, nhưng các hành vi này của hiệp hội chưa được điều chỉnh đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho UBCTQG trong việc xử lý. Hơn nữa, việc phối hợp giữa UBCTQG và các cơ quan chức năng khác, cũng như năng lực của đội ngũ điều tra viên, cần được nâng cao để đảm bảo hiệu quả quy định cạnh tranh.

III. Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Cách thức áp dụng nguyên tắc cấm

Để kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, pháp luật hiện đại áp dụng hai nguyên tắc chính: cấm tuyệt đối (per se rule) và cấm có điều kiện (rule of reason). Hai cách tiếp cận này phản ánh mức độ nghiêm trọng và tác động tiềm ẩn của từng loại thỏa thuận đối với thị trường. Luật Cạnh tranh 2018 của Việt Nam đã có sự thay đổi đáng kể so với phiên bản năm 2004, thể hiện sự linh hoạt và chặt chẽ hơn trong việc áp dụng các nguyên tắc này, đồng thời đưa ra các tiêu chí rõ ràng để đánh giá.

Nguyên tắc cấm tuyệt đối được áp dụng cho những hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh mà bản chất của chúng đã được công nhận là có hại và không thể mang lại lợi ích kinh tế nào lớn hơn tác động tiêu cực. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình xử lý, giảm gánh nặng chứng minh tác động cụ thể. Ngược lại, nguyên tắc cấm có điều kiện đòi hỏi một quá trình phân tích kinh tế cạnh tranh sâu rộng hơn, cân nhắc giữa lợi ích kinh tế mà thỏa thuận mang lại với tác động hạn chế cạnh tranh của nó. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) khẳng định rằng, sự thay đổi này trong Luật Cạnh tranh 2018 là phù hợp với xu hướng pháp luật cạnh tranh quốc tế, cho phép các cơ quan thực thi như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia linh hoạt hơn trong việc đánh giá và xử lý các vụ cạnh tranh phức tạp.

Ngoài ra, việc xác định mức thị phần của các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận, rào cản gia nhập thị trường và khả năng hạn chế đổi mới công nghệ cũng là những tiêu chí quan trọng để đưa ra quyết định cuối cùng. Các quy định về miễn trừ có thời hạn cũng được xem xét nếu thỏa thuận đó mang lại lợi ích rõ rệt cho người tiêu dùng hoặc hiệu quả kinh tế chung. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng kiểm soát cạnh tranh không chỉ đơn thuần là cấm đoán mà còn khuyến khích các hình thức hợp tác lành mạnh, có lợi cho xã hội. Việc hiểu rõ cách thức áp dụng các nguyên tắc này là cần thiết cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý để đảm bảo tuân thủ và thực thi pháp luật một cách hiệu quả.

3.1. Nguyên tắc cấm tuyệt đối đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng

Nguyên tắc cấm tuyệt đối áp dụng cho các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng đã được quy định rõ tại khoản 2 Điều 12 Luật Cạnh tranh 2018. Các hành vi như thỏa thuận chào thầu (thông đồng đấu thầu), thỏa thuận ngăn cản, kìm hãm, không cho doanh nghiệp khác tham gia thị trường hoặc thỏa thuận loại bỏ khỏi thị trường những doanh nghiệp không phải là các bên tham gia thỏa thuận bị cấm ngay lập tức. Theo luận văn của Đoàn Lê Khang (2021), việc cấm tuyệt đối không phụ thuộc vào mức thị phần hay cần đánh giá tác động thực tế của thỏa thuận, cũng không được miễn trừ. Điều này xuất phát từ bản chất gây hại rõ ràng và không thể chấp nhận được của các hành vi này đối với cạnh tranhlợi ích công cộng, nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trên thị trường.

3.2. Nguyên tắc cấm có điều kiện Đánh giá tác động của luật kinh tế

Ngược lại với cấm tuyệt đối, nguyên tắc cấm có điều kiện đòi hỏi một quá trình đánh giá tác động kỹ lưỡng. Các thỏa thuận ấn định giá (trừ trường hợp cấm tuyệt đối), thỏa thuận phân chia khách hàng, thỏa thuận hạn chế sản lượng giữa các doanh nghiệp trên cùng thị trường liên quan thuộc nhóm này. Luật Cạnh tranh 2018 nghiêm khắc hơn khi không yêu cầu xác định thị phần kết hợp như Luật Cạnh tranh 2004 đối với một số thỏa thuận nhất định. Đối với các loại thỏa thuận khác, đặc biệt là các thỏa thuận dọc hoặc các thỏa thuận ngang ít nghiêm trọng, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia phải đánh giá tác động hoặc khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể trên thị trường. Quá trình này thường dựa trên phân tích kinh tế cạnh tranh, cân nhắc giữa tác động tiêu cực và hiệu quả kinh tế mà hành vi đó có thể mang lại, cũng như khả năng được hưởng miễn trừ.

3.3. Các tiêu chí quan trọng để xác định tác động hạn chế cạnh tranh

Để xác định tác động hoặc khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể, khoản 1 Điều 13 Luật Cạnh tranh 2018 quy định Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia căn cứ vào nhiều yếu tố. Các tiêu chí này bao gồm mức thị phần của các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận, sự hiện diện của rào cản gia nhập thị trường hoặc mở rộng thị trường, hạn chế nghiên cứu, phát triển, đổi mới công nghệ. Các yếu tố khác như giảm khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng thiết yếu, tăng chi phí hoặc thời gian của khách hàng trong việc chuyển đổi nhà cung cấp, và khả năng kiểm soát các yếu tố đặc thù trong ngành cũng được xem xét. Việc áp dụng linh hoạt và toàn diện các tiêu chí này giúp đảm bảo quyết định về kiểm soát cạnh tranh không chỉ dựa trên hình thức mà còn dựa trên bản chất và hệ quả thực tế của thỏa thuận.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật kiểm soát cạnh tranh Hướng đi cho Việt Nam

Việc kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường Việt Nam. Để đạt được điều này, cần có những giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật cạnh tranh Việt Nam, đặc biệt là Luật Cạnh tranh 2018 và cơ chế thực thi. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc bổ sung quy định mà còn bao gồm nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan.

Một trong những định hướng quan trọng là tiếp tục cụ thể hóa các quy định mang tính mở, đồng thời đảm bảo sự linh hoạt cần thiết để ứng phó với các hình thức thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ngày càng tinh vi. Các chính sách cạnh tranh cần được xây dựng dựa trên sự phân tích kinh tế cạnh tranh sâu sắc, có tính đến đặc thù của thị trường Việt Nam và xu hướng hội nhập quốc tế. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) nhấn mạnh rằng, việc học hỏi từ pháp luật cạnh tranh quốc tế và các Công ước quốc tế về cạnh tranh là đặc biệt quan trọng để tránh những bất cập đã xảy ra ở các quốc gia khác.

Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yếu tố sống còn. Điều này đòi hỏi tăng cường nguồn lực cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG), bao gồm đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, đầu tư công nghệ hiện đại cho công tác điều tra. Việc áp dụng hiệu quả chính sách khoan hồng để khuyến khích các doanh nghiệp vi phạm tự giác khai báo cũng là một bí quyết quan trọng. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa UBCTQG và các cơ quan tư pháp để đảm bảo các biện pháp xử lý vi phạm cạnh tranh được áp dụng kịp thời và nghiêm minh, tạo hiệu ứng răn đe mạnh mẽ. Chỉ khi đó, pháp luật cạnh tranh mới thực sự phát huy vai trò bảo vệ doanh nghiệp, thị trườngngười tiêu dùng khỏi các hành vi phản cạnh tranh.

4.1. Định hướng chiến lược để hoàn thiện Luật Cạnh tranh 2018

Để hoàn thiện Luật Cạnh tranh 2018, cần có những định hướng chiến lược rõ ràng. Thứ nhất, tiếp tục nghiên cứu để cụ thể hóa các quy định về nhận diện hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ngầm hóa, đặc biệt là các hành vi mới phát sinh trong kỷ nguyên số. Thứ hai, tăng cường tính tương thích của Luật Cạnh tranh Việt Nam với pháp luật cạnh tranh quốc tế và các cam kết trong Hiệp định thương mại tự do. Theo luận văn của Đoàn Lê Khang (2021), việc này giúp Việt Nam dễ dàng hợp tác trong các vụ cạnh tranh xuyên biên giới. Thứ ba, cân nhắc mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các hành vi của hiệp hội ngành nghề trong việc tổ chức hoặc giám sát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Các định hướng này nhằm xây dựng một khung pháp lý đủ mạnh và linh hoạt để kiểm soát cạnh tranh hiệu quả.

4.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cạnh tranh

Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cạnh tranh bao gồm việc củng cố năng lực cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Điều này đòi hỏi tăng cường đào tạo chuyên sâu về phân tích kinh tế cạnh tranh và kỹ năng điều tra. Cần áp dụng mạnh mẽ chính sách khoan hồng để khuyến khích các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận tự nguyện khai báo, từ đó phát hiện các vụ cạnh tranh khó lường. Hơn nữa, việc hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm cạnh tranh, bao gồm cả hình phạt tiền và hình phạt bổ sung, cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính răn đe. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) cũng đề xuất đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức về Luật Cạnh tranh cho cộng đồng doanh nghiệpngười tiêu dùng.

4.3. Kinh nghiệm quốc tế và sự phát triển của pháp luật cạnh tranh quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế là nguồn tham khảo quý giá để Việt Nam hoàn thiện pháp luật kiểm soát cạnh tranh. Các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ với Sherman Act hay Liên minh Châu Âu với Điều 101 TFEU đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc xử lý thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) đã sơ lược về sự phát triển của pháp luật cạnh tranh quốc tế, cho thấy cách tiếp cận linh hoạt, bao quát nhằm nhận diện bản chất phản cạnh tranh của hành vi. Việc nghiên cứu các Công ước quốc tế về cạnh tranh và các Hiệp định thương mại tự do cũng giúp Việt Nam xây dựng quy định cạnh tranh phù hợp với xu thế chung, tăng cường khả năng hợp tác quốc tế trong việc chống lại các cartel toàn cầu.

V. Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Thực tiễn và án lệ nổi bật

Phân tích thực tiễn thi hành Luật Cạnh tranh Việt Nam là điều kiện tiên quyết để đánh giá hiệu quả của các quy định về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Từ khi Luật Cạnh tranh 2004 có hiệu lực cho đến Luật Cạnh tranh 2018, đã có nhiều vụ cạnh tranh điển hình được Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (trước đây là Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng cạnh tranh) điều tra và xử lý. Những vụ việc này cung cấp cái nhìn chân thực về các dạng hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh phổ biến và cách thức mà pháp luật được áp dụng trên thực tế.

Một trong những án lệ nổi bật được luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) đề cập là vụ việc liên quan đến các doanh nghiệp bảo hiểm học sinh tại Khánh Hòa năm 2013. Vụ việc này liên quan đến thỏa thuận ấn định giá dịch vụ bảo hiểm, cho thấy sự thông đồng giữa các doanh nghiệp nhằm loại bỏ cạnh tranh về giá. Kết quả xử lý đã làm rõ vai trò của Luật Cạnh tranh trong việc bảo vệ thị trườngngười tiêu dùng. Tuy nhiên, cũng có những vụ việc phức tạp hơn, đòi hỏi quy trình điều tra kéo dài và gặp nhiều khó khăn trong việc chứng minh bằng chứng.

Việc phân tích các vụ việc cạnh tranh điển hình không chỉ giúp làm rõ cách thức áp dụng các nguyên tắc cấm tuyệt đối và cấm có điều kiện mà còn bộc lộ những thành công và hạn chế của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong công tác điều tra và xử lý. Những bài học rút ra từ các vụ việc này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật kiểm soát cạnh tranh trong tương lai. Tác động của việc xử lý không chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp vi phạm mà còn lan tỏa đến toàn bộ thị trường, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ lợi ích người tiêu dùng trên quy mô rộng. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh một cách hiệu quả và liên tục.

5.1. Phân tích các vụ việc cạnh tranh điển hình và kết quả xử lý

Nhiều vụ việc cạnh tranh điển hình đã được xử lý theo Luật Cạnh tranh Việt Nam. Một ví dụ nổi bật là Quyết định số 07/QĐ-HĐCT năm 2013 của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh, liên quan đến 12 doanh nghiệp bảo hiểm học sinh tại Khánh Hòa. Các doanh nghiệp này đã có thỏa thuận ấn định giá dịch vụ bảo hiểm, vi phạm khoản 1 Điều 8 Luật Cạnh tranh 2004. Với thị phần kết hợp lên đến 99,81%, hành vi này đã bị kết luận là vi phạm. Nếu xảy ra dưới Luật Cạnh tranh 2018, vụ việc có thể được xử lý nhanh chóng hơn do không cần xác định thị phần kết hợp hay đánh giá tác động đáng kể đối với các thỏa thuận ấn định giá nhất định. Ngoài ra, các vụ việc liên quan đến thỏa thuận phân chia thị trường hay thỏa thuận chào thầu cũng từng được điều tra, cho thấy sự đa dạng của các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trên thực tế. Kết quả xử lý các vụ việc này cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả kiểm soát cạnh tranh.

5.2. Thành công và hạn chế của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG) đã đạt được những thành công nhất định trong việc thực thi Luật Cạnh tranh, đặc biệt trong việc phát hiện và xử lý các vụ cạnh tranh có tính chất nghiêm trọng. Việc tăng cường khung pháp lý với Luật Cạnh tranh 2018 đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho UBCTQG. Tuy nhiên, theo luận văn của Đoàn Lê Khang (2021), vẫn còn những hạn chế. Quy trình điều tra đôi khi chậm trễ, nguồn lực còn hạn chế, và việc đối phó với các thỏa thuận ngầm hóa, đặc biệt là các cartel tinh vi, vẫn là một thách thức lớn. Việc thu thập bằng chứng đầy đủ để kết luận vi phạm và áp dụng biện pháp xử lý vi phạm cạnh tranh là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và năng lực chuyên môn cao hơn cho đội ngũ điều tra viên.

5.3. Tác động của việc xử lý đến doanh nghiệp thị trường người tiêu dùng

Các quyết định xử lý thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có tác động sâu rộng đến doanh nghiệp, thị trường, người tiêu dùng. Đối với doanh nghiệp vi phạm, các hình phạt không chỉ là thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và vị thế trên thị trường. Đối với các doanh nghiệp khác, việc xử lý là lời cảnh báo mạnh mẽ, thúc đẩy họ tuân thủ quy định cạnh tranh và tham gia vào cạnh tranh lành mạnh. Quan trọng hơn, việc kiểm soát cạnh tranh giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi tình trạng giá cao bất hợp lý, sản phẩm kém chất lượng và thiếu sự lựa chọn. Hậu quả thỏa thuận cạnh tranh gây ra cho người tiêu dùng được giảm thiểu, góp phần tạo ra một thị trường minh bạch và công bằng hơn, khuyến khích sự đổi mới và hiệu quả kinh tế chung.

VI. Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Tổng kết và định hướng

Qua phân tích lý luận và thực tiễn về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, có thể thấy đây là một trong những trụ cột quan trọng của pháp luật cạnh tranh trong bất kỳ nền kinh tế thị trường nào. Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh như thỏa thuận ấn định giá, thỏa thuận phân chia thị trường, hay thỏa thuận chào thầu đều gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng, bóp méo thị trường và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của nhà nước và người tiêu dùng. Chính vì vậy, việc xây dựng và thực thi một chính sách cạnh tranh mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.

Luật Cạnh tranh 2018 đã mang đến những cải tiến đáng kể trong việc nhận diện và xử lý các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, từ việc mở rộng phạm vi kiểm soát đến áp dụng linh hoạt các nguyên tắc cấm. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự phức tạp ngày càng tăng của các giao dịch kinh doanh. Các vấn đề liên quan đến việc phát hiện các thỏa thuận ngầm, năng lực điều tra của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, và hiệu quả của chế tài xử lý vi phạm cạnh tranh vẫn cần được tiếp tục cải thiện.

Để tiếp tục hoàn thiện pháp luật kiểm soát cạnh tranh, cần có những định hướng rõ ràng. Thứ nhất, tiếp tục nghiên cứu và cụ thể hóa các quy định pháp luật để bắt kịp với sự phát triển của thị trường và các dạng thức mới của hành vi phản cạnh tranh. Thứ hai, tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi, bao gồm đào tạo chuyên môn và đầu tư công nghệ. Thứ ba, đẩy mạnh hợp tác quốc tế để đối phó với các vụ cạnh tranh xuyên biên giới và học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế về pháp luật cạnh tranh quốc tế. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ hiệu quả doanh nghiệp, thị trường, và người tiêu dùng, góp phần vào sự phát triển phồn vinh của đất nước.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường

Chính sách cạnh tranh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình và duy trì một nền kinh tế thị trường năng động, công bằng. Nó không chỉ ngăn chặn độc quyềncạnh tranh không lành mạnh mà còn thúc đẩy đổi mới, tăng cường hiệu quả và bảo vệ lợi ích người tiêu dùng. Luận văn của Đoàn Lê Khang (2021) nhấn mạnh rằng, việc kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh giúp đảm bảo rằng các doanh nghiệp phải cạnh tranh dựa trên chất lượng, giá cả và sự đổi mới, thay vì thông đồng để thao túng thị trường. Một chính sách cạnh tranh hiệu quả là công cụ để nhà nước giám sát, ngăn ngừa và vô hiệu hóa các hành vi cản trở cạnh tranh, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng cho tất cả các bên.

6.2. Các khuyến nghị để nâng cao hiệu quả kiểm soát cạnh tranh

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát cạnh tranh, một số khuyến nghị quan trọng cần được xem xét. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật bằng cách ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là về việc xác định tác động đáng kể của thỏa thuận. Thứ hai, tăng cường đầu tư vào nguồn nhân lực và công nghệ cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, nâng cao kỹ năng phân tích kinh tế cạnh tranh và điều tra. Thứ ba, mở rộng chương trình chính sách khoan hồng để khuyến khích sự hợp tác từ các doanh nghiệp tham gia vào các thỏa thuận. Cuối cùng, tăng cường hợp tác với các cơ quan cạnh tranh quốc tế thông qua các Hiệp định thương mại tự doCông ước quốc tế về cạnh tranh để đối phó với các vụ việc xuyên biên giới ngày càng gia tăng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.

6.3. Tiềm năng và thách thức trong việc duy trì cạnh tranh lành mạnh

Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc duy trì cạnh tranh lành mạnh nhờ vào sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức. Sự xuất hiện của các nền tảng số và mô hình kinh doanh mới tạo ra các dạng thức thỏa thuận hạn chế cạnh tranh phức tạp hơn, đòi hỏi Luật Cạnh tranh 2018 phải liên tục được cập nhật. Thêm vào đó, việc đối phó với các doanh nghiệp đa quốc gia có sức mạnh thị trường lớn, tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc thực hiện các thỏa thuận tinh vi, cũng là một thách thức. Để vượt qua, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ nhà nước, sự tuân thủ từ doanh nghiệp, và sự giám sát từ người tiêu dùng, nhằm xây dựng một thị trường thực sự công bằng và hiệu quả trong tương lai.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT HÀNH VI THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH 1. Khái quát về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1. Khái niệm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Về nguyên tắc, trong nền kinh tế thị trường, quyền tự do kinh doanh cho phép các doanh nghiệp được tự mình đưa ra các quyết định kinh doanh. Các quyết định đơn phương đó cũng có thể có tác động hạn chế cạnh tranh nhưng sẽ chỉ bị coi là vi phạm luật chống độc quyền hoặc chống hạn chế cạnh tranh khi doanh nghiệp đưa ra các quyết định đó dựa trên “quyền lực thị trường” của mình.

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh lại là sự liên kết hoặc thống nhất cùng hành động của hai hay nhiều doanh nghiệp. Hành động này sẽ có tác động hạn chế cạnh tranh thông qua việc giảm bớt hoặc loại bỏ sức ép cạnh tranh hoặc hạn chế khả năng hành động một cách độc lập của các đối thủ cạnh tranh. Khoản 4 Điều 3 Luật Cạnh tranh năm 2018 (LCT năm 2018) quy định thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là “hành vi thỏa thuận giữa các bên dưới mọi hình thức gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh”. Như vậy, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được định nghĩa một cách khái quát bao gồm các thỏa thuận theo đó nhiều bên (từ hai trở lên) thống nhất thực hiện các hành vi có tác động hoặc có khả năng gây tác động “loại trừ, làm giảm, sai lệch hoặc cản trở cạnh tranh trên thị trường”.

Bên cạnh việc đưa ra định nghĩa mang tính khái quát, LCT năm 2018 liệt kê tại Điều 11 một danh mục mở các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bao gồm 10 dạng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh cụ thể và các thỏa thuận khác nếu được xác định là “tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh” trên thị trường. 8 Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bao gồm các thỏa thuận ngang hoặc thỏa thuận dọc. Thỏa thuận ngang diễn ra giữa các chủ thể là đối thủ cạnh tranh của nhau trong khi thỏa thuận dọc diễn ra giữa các bên kinh doanh ở các công đoạn khác nhau trong cùng một chuỗi sản xuất, phân phối, cung ứng đối với một loại hàng hóa, dịch vụ nhất định. Theo luật chống độc quyền của Hoa Kỳ (Sherman Act), các thỏa thuận ngang thường bao gồm: thỏa thuận ấn định giá, thỏa thuận phân chia thị trường tiêu thụ, thỏa thuận thông thầu hoặc thỏa thuận tẩy chay.

Các thỏa thuận ngang thường có tác động hạn chế cạnh tranh ở mức độ nghiêm trọng hơn và thường bị cấm một cách tuyệt đối mà không có ngoại lệ. Các thỏa thuận dọc thường bao gồm: thỏa thuận ấn định giá bán lại, thỏa thuận giao dịch độc quyền và thỏa thuận hạn chế theo lãnh thổ. Các thỏa thuận dọc thường có các ngoại lệ. Theo LCT năm 2004, các thỏa thuận dọc sẽ chỉ bị cấm khi nó được thực hiện bởi doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường hay vị trí độc quyền.

Tuy nhiên, LCT năm 2018 đã mở rộng việc kiểm soát các thỏa thuận giữa các chủ thể trong cùng một chu trình sản xuất, phân phối cùng một loại hàng hóa, dịch vụ nếu thỏa thuận đó gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường. Đặc điểm của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có những đặc điểm sau đây: Thứ nhất, chủ thể tham gia thỏa thuận hạn chế cạnh tranh chủ yếu là các doanh nghiệp. Luật cạnh tranh của nhiều quốc gia bao gồm Pháp 1 và của Liên minh Châu Âu2 coi chủ thể bị áp dụng các quy định của pháp luật về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là các doanh nghiệp. Mặc dù các quy định về kiểm 1 Theo Điều L.420-1 Bộ luật Dân sự Pháp thì hành vi thỏa thuận có tính chất hạn chế cạnh tranh có thể bị cấm là hành vi được thực hiện bởi các công ty.

2 Khoản 1 Điều 81 Hiệp định Rome. 9 soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nêu trên không đưa ra một định nghĩa về doanh nghiệp, theo nghĩa chung nhất, doanh nghiệp được hiểu là chủ thể tiến hành hoạt động kinh doanh vì mục đích lợi nhuận và là chủ thể độc lập trên thị trường, không phân biệt là thể nhân hay pháp nhân. Các chủ thể tham gia thỏa thuận ngang thường kinh doanh trên cùng một thì trường liên quan hoặc cùng kinh doanh một loại hàng hóa, dịch vụ nhất định (đối thủ cạnh tranh). Trong các thỏa thuận dọc, các bên tham gia thỏa thuận thường cùng tham gia vào một chu trình sản xuất, phân phối một loại hàng hóa, dịch vụ.

Thông thường các thỏa thuận ngang thường tác động tiêu cực đến cạnh tranh nhiều hơn là thỏa thuận dọc. Các thỏa thuận dọc thường chỉ có tác động nguy hiểm đến cạnh tranh khi chúng có nội dung thể hiện việc lạm dụng quyền lực thị trường của một bên. Thứ hai, nội dung của các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh thường tập trung vào các yếu tố cơ bản của quan hệ thị trường mà các doanh nghiệp đang cạnh tranh với nhau như giá, thị trường, trình độ kỹ thuật, công nghệ, điều kiện ký kết hợp đồng và các yếu tố khác trong nội dung của hợp đồng… Thứ ba, tác động của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là làm giảm hoặc thậm chí làm triệt tiêu, làm sai lệch hoặc cản trở cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, mỗi dạng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có tác động bất lợi đến thị trường ở các mức độ khác nhau vì thế mà không phải tất cả các thỏa thuận có tính chất hạn chế cạnh tranh đều bị xử lý.

Phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1. Dựa vào mối quan hệ của các chủ thể Dựa vào mối quan hệ của các chủ thể tham gia thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể phân chia các thỏa thuận này thành các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều ngang và các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc. 10 Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều ngang là thỏa thuận giữa các chủ thể kinh doanh trong cùng ngành hoặc cùng một khâu của quá trình kinh doanh (ví dụ: thỏa thuận giữa các nhà sản xuất, những người bán buôn với nhau, giữa những người bán lẻ với nhau…). Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc là thỏa thuận hợp tác giữa hai hay nhiều doanh nghiệp hoạt động ở những khâu khác nhau trong quá trình sản xuất, hoặc phân phối, sản lượng phân phối, khách hàng giao dịch, điều kiện phân phối,… Nhìn chung, các thỏa thuận theo chiều dọc thường gây ảnh hưởng ít nghiêm trọng hơn tới môi trường cạnh tranh so với thỏa thuận theo chiều ngang.

Ở Việt Nam, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc bắt đầu được đưa vào kiểm soát từ LCT năm 2018. Luật Cạnh tranh năm 2004 chỉ xử lý các doanh nghiệp có quyền lực thị trường áp đặt các nghĩa vụ bất hợp lý cho nhà phân phối hoặc đại lý của mình khi hành vi đó được thực hiện bởi doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh hoặc doanh nghiệp có vị trí độc quyền theo các quy định về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền. Dựa vào mức độ tác động hạn chế cạnh tranh của thỏa thuận Dựa vào mức độ tác động hạn chế cạnh tranh có thể phân nhóm các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh thành thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng và thỏa thuận ít nghiêm trọng. Theo Khuyến nghị về các hoạt động hiệu quả chống các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng của Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng là một thỏa thuận hay sự thống nhất ý chí cùng hành động giữa các đối thủ cạnh tranh nhằm ấn định giá, gian lận thầu (thông đồng đấu thầu), hạn chế sản lượng hoặc hạn ngạch, 11 phân chia thị trường theo nhóm khách hàng, nguồn cung ứng, khu vực địa lý hay các kênh thương mại.

Như vậy, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng thường là các thỏa thuận theo chiều ngang. Tuy nhiên, vẫn có những thỏa thuận ngang mang lại lợi ích kinh tế không chỉ cho bản thân doanh nghiệp mà còn làm lợi cho cả người tiêu dùng. Những thỏa thuận ngang như thế có thể gọi là thỏa thuận hợp tác, hay thỏa thuận ngang ít nghiêm trọng. Tóm lại, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ít nghiêm trọng là các thỏa thuận nằm ngoài các thỏa thuận bị pháp luật cạnh tranh quốc gia liệt vào nhóm hành vi bị cấm ngay khi thỏa mãn các dấu hiệu xác định hành vi mà không phải xem xét đến hệ quả thực tế cũng như không áp dụng ngoại lệ hoặc miễn trừ.

Khái quát pháp luật kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 1. Khái niệm kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong việc kiểm soát các thỏa thuận làm giảm, sai lệch, cản trở cạnh tranh trên thị trường. Kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là một trong những chế định cơ bản không thể thiếu trong pháp luật cạnh tranh của các nước nói chung và Việt Nam nói riêng bởi tính chất nguy hại và tác động tiêu cực của hành vi này đối với môi trường cạnh tranh. Ở Việt Nam, LCT năm 2004 là văn bản luật đầu tiên quy định một cách khá đầy đủ về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.

Cách tiếp cận của Việt Nam đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) theo hướng liệt kê đơn thuần, bao gồm 8 hành vi được quy định cụ thể tại Điều 8 của LCT năm 2004. Việc không đưa ra khái niệm mà chỉ liệt kê các thỏa thuận cụ thể đã gây nên những tranh luận cần thiết về hình thức và bản chất pháp lý của 12 thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Theo đó, chỉ những thỏa thuận được liệt kê tại Điều 8 Luật Cạnh tranh mới bị coi là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Trên thực tế, thỏa thuận giữa các doanh nghiệp diễn ra ở nhiều công đoạn khác nhau của quá trình sản xuất, phân phối.

Do đó, có nhiều dạng biểu hiện khác nhau của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh: thỏa thuận giữa những người bán với nhau (ví dụ như thỏa thuận ấn định giá, thỏa thuận phân chia thị trường…); thỏa thuận giữa những người mua; thỏa thuận trong đấu thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ