Đánh giá khả năng kiểm soát sinh học bệnh rụng lá corynespora bằng vi khuẩn bacillus spp tự do và nội sinh cây cao su từ in vitro đến ex vivo

Nghiên cứu khả năng kiểm soát sinh học bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su bằng vi khuẩn Bacillus spp. từ in vitro đến ex vivo. Giải pháp sinh học tiềm năng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ CÂY CAO SU

1.2. TỔNG QUAN BỆNH RỤNG LÁ CAO SU Corynespora

1.2.1. Biểu hiện bệnh

1.2.2. Ảnh hưởng của bệnh

1.2.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3. TỔNG QUAN NẤM Corynespora cassiicola

1.4. TỔNG QUAN VỀ Bacillus

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.2. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

2.2.1. Chủng vi khuẩn thử nghiệm

2.2.2. Chủng nấm thử nghiệm

2.3. THIẾT BỊ - DỤNG CỤ - MÔI TRƯỜNG

2.3.1. Môi trường – hóa chất – thuốc nhuộm

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Quy trình thí nghiệm

2.4.2. Tái phân lập và giải trình tự hỗ trợ định danh chủng vi sinh vật thử nghiệm

2.4.3. Xác định hoạt tính chất kháng nấm chủng Bacillus sp. T3 và Bacillus sp.

2.4.4. Đánh giá khả năng gây bệnh của nấm Corynespora cassiicola trên lá cắt rời và hiệu quả kiểm soát

2.4.5. Phân tích tế bào xâm nhiễm bởi nấm Corynespora cassiicola

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TÁI PHÂN LẬP VÀ ĐỊNH DANH

3.2. THỬ KHẢ NĂNG KHÁNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP KHUẾCH TÁN GIẾNG THẠCH

3.3. ĐỌC KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG GÂY BỆNH CỦA NẤM CORYNESPORA CASSIICOLA TRÊN LÁ CẮT RỜI VÀ HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Rụng Lá Corynespora Trên Cao Su Nguyên Nhân

Cây cao su (Hevea brasiliensis) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhiều nước. Tuy nhiên, bệnh rụng lá Corynespora, do nấm Corynespora cassiicola gây ra, là một thách thức lớn. Bệnh này gây hại nghiêm trọng ở các quốc gia châu Á và châu Phi. Lần đầu tiên, bệnh được ghi nhận tại Sierra Leone vào năm 1936. Sau đó, nó lan sang Ấn Độ năm 1958 và Việt Nam năm 1998. Số lượng dòng vô tính cao su bị nhiễm bệnh đã tăng lên đáng kể. Các dòng vô tính ngày càng trở nên mẫn cảm với Corynespora cassiicola. Theo Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam, năm 2006, tất cả 148 dòng vô tính được điều tra đều bị nhiễm bệnh. Việc kiểm soát bệnh chủ yếu dựa vào biện pháp hóa học. Điều này gây ra tác động tiêu cực đến môi trường, thoái hóa đất và kháng thuốc.

1.1. Tình hình bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su

Bệnh rụng lá Corynespora đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng cho ngành trồng cao su. Tại Việt Nam, bệnh được phát hiện lần đầu vào năm 1998 và nhanh chóng lan rộng. Theo thống kê, năm 2006, tất cả các dòng vô tính cao su được điều tra đều bị nhiễm bệnh ở mức độ khác nhau. Điều này gây ra thiệt hại lớn về kinh tế do giảm sản lượng mủ và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây. Bệnh không chỉ giới hạn ở Việt Nam mà còn gây hại ở nhiều quốc gia trồng cao su khác trên thế giới, như Sri Lanka, Indonesia và Malaysia.

1.2. Tác hại của bệnh rụng lá Corynespora tới năng suất

Bệnh rụng lá Corynespora không chỉ gây rụng lá hàng loạt mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và năng suất của cây cao su. Cây con bị bệnh sẽ chậm phát triển, trong khi cây trưởng thành sẽ giảm sản lượng mủ. Thậm chí, bệnh có thể gây chết cây, đặc biệt là đối với các dòng cao su mẫn cảm. Thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra là rất lớn, ảnh hưởng đến thu nhập của người trồng cao su và sự phát triển của ngành cao su nói chung. Do đó, việc tìm kiếm các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả là vô cùng quan trọng.

II. Phương Pháp Kiểm Soát Sinh Học Lợi Ích Vượt Trội

Kiểm soát sinh học nấm bệnh Corynespora cassiicola trên cây cao su mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Nó giúp phòng ngừa, điều trị và hạn chế tác động xấu đến môi trường. Đây là một biện pháp tốt và đầy triển vọng trong tương lai. Nhiều nghiên cứu chứng minh Bacillus spp. có khả năng kiểm soát sinh học nấm bệnh trên cây trồng. Ví dụ, kiểm soát Aspergillus flavus trên đậu phộng. Nhiều chi Bacillus tạo ra các hợp chất sinh học như chất kháng nấm và kháng khuẩn, enzym ngoại bào, chất kích thích sinh trưởng thực vật và chất hoạt động bề mặt. Tại Việt Nam, nghiên cứu cho thấy Bacillus ức chế 100% nấm C. cassiicola in vitro.

2.1. Tiềm năng của vi khuẩn Bacillus spp. trong nông nghiệp

Bacillus spp. là một nhóm vi sinh vật có tiềm năng lớn trong nông nghiệp. Chúng có khả năng tạo ra nhiều hợp chất có lợi cho cây trồng, bao gồm chất kháng nấm, kháng khuẩn, enzym ngoại bào, chất kích thích sinh trưởng thực vật và chất hoạt động bề mặt. Nhờ đó, chúng có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh hại, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và cải thiện năng suất. Ngoài ra, Bacillus spp. còn có khả năng phân giải các chất hữu cơ trong đất, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.

2.2. Cơ chế tác động của Bacillus spp. lên nấm bệnh Corynespora

Bacillus spp. có nhiều cơ chế tác động khác nhau lên nấm bệnh Corynespora. Một trong những cơ chế quan trọng là sản xuất các chất kháng nấm, ức chế sự phát triển của nấm. Ngoài ra, Bacillus spp. còn có thể cạnh tranh dinh dưỡng với nấm, làm suy yếu chúng. Một số chủng Bacillus còn có khả năng tạo ra enzym phân giải vách tế bào nấm, trực tiếp tiêu diệt nấm bệnh. Sự kết hợp của nhiều cơ chế này giúp Bacillus spp. trở thành một tác nhân kiểm soát sinh học hiệu quả đối với bệnh rụng lá Corynespora.

III. Cách Sử Dụng Vi Khuẩn Bacillus spp

Cần nghiên cứu để sử dụng Bacillus spp. hiệu quả trong kiểm soát bệnh rụng lá Corynespora. Các nghiên cứu gần đây đã tối ưu hóa môi trường cho Bacillus sp. T3 để sinh hợp chất kháng nấm cao nhất. Do đó, chúng tôi tiếp tục tiến hành đề tài “ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KIỂM SOÁT SINH HỌC ex-vivo BỆNH RỤNG LÁ CAO SU CORNESPORA BẰNG VI KHUẨN Bacillus spp. TỰ DO VÀ NỘI SINH CÂY CAO SU”. Việc này giúp tìm ra phương pháp ứng dụng hiệu quả Bacillus spp. trong thực tế, góp phần bảo vệ cây cao su và nâng cao năng suất.

3.1. Phân lập và định danh chủng Bacillus spp. tiềm năng

Để sử dụng Bacillus spp. hiệu quả, cần phải phân lập và định danh các chủng có tiềm năng kiểm soát bệnh. Quá trình này bao gồm việc thu thập mẫu đất hoặc mẫu bệnh, sau đó tiến hành phân lập vi khuẩn bằng các phương pháp thích hợp. Các chủng vi khuẩn phân lập được sẽ được định danh bằng các phương pháp sinh hóa và phân tử. Mục tiêu là tìm ra các chủng Bacillus spp. có khả năng kháng nấm Corynespora cassiicola cao nhất và có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện môi trường khác nhau.

3.2. Nghiên cứu hoạt tính kháng nấm của chủng Bacillus spp.

Sau khi phân lập và định danh, cần nghiên cứu hoạt tính kháng nấm của các chủng Bacillus spp. tiềm năng. Các phương pháp nghiên cứu có thể bao gồm thử nghiệm kháng nấm in vitro, trong đó Bacillus spp. được nuôi cấy chung với nấm Corynespora cassiicola trên môi trường thạch. Hoạt tính kháng nấm được đánh giá dựa trên khả năng ức chế sự phát triển của nấm. Các chủng Bacillus spp. có hoạt tính kháng nấm cao sẽ được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng trong thực tế.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Bacillus spp

Các nghiên cứu về ứng dụng Bacillus spp. trong kiểm soát bệnh rụng lá Corynespora đã cho thấy những kết quả khả quan. Bacillus spp. có khả năng ức chế sự phát triển của nấm bệnh và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Việc ứng dụng Bacillus spp. trong thực tế có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm hóa học, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa phương pháp ứng dụng Bacillus spp. và đảm bảo hiệu quả bền vững.

4.1. Đánh giá hiệu quả của Bacillus spp. trên lá cắt rời

Để đánh giá hiệu quả của Bacillus spp. trong kiểm soát bệnh, cần tiến hành các thử nghiệm trên lá cắt rời. Lá cao su được cắt rời và gây nhiễm nấm Corynespora cassiicola, sau đó được xử lý với Bacillus spp. ở các nồng độ khác nhau. Hiệu quả kiểm soát bệnh được đánh giá dựa trên mức độ phát triển của bệnh trên lá. Các kết quả thu được sẽ giúp xác định nồng độ Bacillus spp. tối ưu để kiểm soát bệnh.

4.2. Phân tích tế bào lá xâm nhiễm bởi nấm Corynespora

Để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của Bacillus spp., cần phân tích tế bào lá bị xâm nhiễm bởi nấm Corynespora cassiicola. Các phương pháp phân tích có thể bao gồm quan sát tế bào dưới kính hiển vi để đánh giá mức độ xâm nhiễm của nấm và tác động của Bacillus spp. lên tế bào nấm. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp sinh hóa và phân tử để phân tích các thay đổi trong tế bào lá do nấm xâm nhiễm và tác động của Bacillus spp..

V. Tương Lai Của Kiểm Soát Sinh Học Bacillus spp

Với những ưu điểm vượt trội, kiểm soát sinh học bằng Bacillus spp. hứa hẹn là một giải pháp thay thế hiệu quả cho thuốc trừ nấm hóa học trong tương lai. Việc sử dụng Bacillus spp. không chỉ giúp bảo vệ cây cao su khỏi bệnh rụng lá Corynespora mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm Bacillus spp. chất lượng cao và phổ biến rộng rãi cho người trồng cao su.

5.1. Hướng nghiên cứu và phát triển Bacillus spp. trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu sau: (1) Tìm kiếm và phân lập các chủng Bacillus spp. có hoạt tính kháng nấm Corynespora cassiicola cao hơn. (2) Nghiên cứu cơ chế tác động của Bacillus spp. lên nấm bệnh để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát. (3) Phát triển các sản phẩm Bacillus spp. có khả năng bảo quản tốt và dễ dàng sử dụng. (4) Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến hiệu quả của Bacillus spp. để có biện pháp ứng dụng phù hợp.

5.2. Chính sách hỗ trợ phát triển kiểm soát sinh học

Để thúc đẩy kiểm soát sinh học bằng Bacillus spp., cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức liên quan. Các chính sách này có thể bao gồm: (1) Cung cấp kinh phí cho nghiên cứu và phát triển các sản phẩm Bacillus spp.. (2) Hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm Bacillus spp.. (3) Tổ chức các khóa đào tạo và tập huấn cho người trồng cao su về sử dụng Bacillus spp.. (4) Xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm Bacillus spp..

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU SVTH: LÊ THANH QUỲNH NHƯ 3 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: NGUYỄN VĂN MINH 1.1 TỔNG QUAN VỀ CÂY CAO SU 1.1 Sơ lược nguồn gốc Cây cao su (Hevea brasiliensis) là một loại cây thân gỗ thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae) là cây duy nhất được chọn để trồng và khai thác trên quy mô lớn trong số rất nhiều họ cây cao su khác nhau (Nguyễn Hữu Trí, 2004). Cây cao su có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, lưu vực sông Amazone – Nam Mỹ (Souza và cs.Wickham du nhập vào châu Á và châu Phi năm 1876. Cao su lần đầu tiên đưa vào Đông Dương do J.Louis Pierre trồng tại Thảo cầm viên Sài Gòn năm 1877. Sau nhiều lần thất bại, năm 1897, bác sĩ Yersin đã thành công khi đưa cao su trồng tại Suối Dầu – Nha Trang.

Đầu thập niên 50 một số diện tích cao su cũng định hình tại Tây Nguyên và miền Trung.2 Vai trò Cao su có tầm quan trọng kinh tế lớn do chất lỏng tiết ra như nhựa cây của nó gọi là nhựa mủ - latex được thu thập lại và có giá trị cao trong sản xuất cao su tự nhiên (Trần Đức Viên, 2008).3 Tình hình chung Trong những năm gần đây, sản lượng mủ không ngừng được nâng cao nhờ những cải tiến về giống, kỹ thuật, quy trình khai thác. Tuy nhiên, những thiệt hại do bệnh cũng gia tăng đáng kể. Theo Chee (1976), cây cao su bị trên 550 loài vi sinh vật tấn công, trong đó có 24 loài có tầm quan trọng về kinh tế. Đồng thời, có 24 loại bệnh hại cho cây cao su Việt Nam (Nguyễn Hải Đường, 1997).2 TỔNG QUAN BỆNH RỤNG LÁ CAO SU Corynespora 1.1 Biểu hiện bệnh Triệu chứng trên cây trưởng thành: lá xuất hiện vệt như xương cá là triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh rụng lá Corynespora, được ghi nhận tại nhiều nơi trên thế giới SVTH: LÊ THANH QUỲNH NHƯ 4 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: NGUYỄN VĂN MINH bao gồm Sri Lanka, Indonesia, Malaysia và châu Phi (Jayasinghe và cs, 1999).

Khi quan sát trên vườn cây có thể thấy lá vàng ở cả tầng giữa và tầng lá trên, nhìn từ dưới lên có thể thấy lá bệnh vàng lốm đốm, lá non xoắn cuộn lại. Triệu chứng bệnh tùy thuộc vào tính mẫn cảm của dòng vô tính, điều kiện thời tiết, giai đoạn trưởng thành của cây, nơi canh tác và các vị trí bị hại. Triệu chứng trên lá: lá non có các vết bệnh hình tròn chuyển từ xám đến nâu có vòng vàng bao xung quanh. Rụng lá lặp đi lặp lại nhiều lần dẫn đến chết cây (Liyanage và cs, 1986).

Với những lá có màu xanh, triệu chứng đặc trưng với vết bệnh màu vàng chuyển sang đen, đường kính khoảng 1-3 mm, phân bố dạng xương cá dọc theo gân lá. Nếu gặp điều kiện thuận lợi các vết bệnh phát triển rộng gây chết từng phần sau đó toàn bộ lá và bắt đầu rụng lá chét (Phan Thành Dũng, 2010). Triệu chứng trên chồi và cuống lá: dấu hiệu đầu tiên với vết nứt dọc theo cuống và chồi có dạng hình thoi, có mủ rỉ ra sau đó hóa đen, vết bệnh có thể phát triển dài đến 20 cm gây chết chồi, đôi khi chết cả cây. Trên cuống lá có vết nứt màu đen có chiều dài từ 0,5- 3,0 mm.

Nếu cuống bị hại thì toàn bộ lá chét bị rụng mặc dù không có bất cứ triệu chứng nào trên phiến lá (Phan Thành Dũng, 2010).1 Triệu chứng bệnh hại trên cây cao su; SVTH: LÊ THANH QUỲNH NHƯ 5 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: NGUYỄN VĂN MINH A. dạng bệnh đốm và xương cá; B. đốm có lỗ và viền vàng; C. héo và bạc đầu lá; D.

dạng xương cá và cháy phiến lá (Phan Thành Dũng, 2010).2 Ảnh hưởng của bệnh Bệnh rụng lá Corynespora được gây ra do tác nhân nấm Corynesporaa cassiicola. Đây là loại bệnh gây thiệt hại rất nặng nề và trở thành đại dịch ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Ngoài việc gây rụng lá hàng loạt, nấm Corynespora còn ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây con và giảm sản lượng mủ của cây đang thu hoạch. Bệnh xuất hiện lần đầu tại Sierra Leone (châu Phi) vào năm 1936 tiếp đó là Ấn Độ năm 1958, Malaysia năm 1961,…Tại Malaysia, Thái Lan và Indonesia gây ra hàng ngàn ha cao su bị hại nặng có khi chết toàn bộ cây (Phan Thành Dũng, 2009).

Ở Việt Nam, bệnh được phát hiện trên cây cao su tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên vào tháng 8 năm 1999. Dịch hại xuất hiện gây hại cho gần 3.000 ha cây cao su tại Quảng Nam và Sa Thầy vào năm 2009. Năm 2010, bệnh đã phát sinh trên diện rộng ở một số tỉnh Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và miền Trung, tập trung trên các dòng vô tính cao su RRIV 4 (Nguyễn Anh Nghĩa và Phan Thành Dũng, 2011). Ở Sri Lanka, chỉ một năm sau lần phát hiện đầu tiên, bệnh rụng lá Corynespora đã trở thành dịch bệnh và kéo dài từ năm 1986 đến 1988.000 ha cao su mà chủ yếu là dòng vô tính RRIC103 và một vài dòng vô tính mẫn cảm khác đã bị nhiễm bệnh nghiêm trọng.

Chính phủ Sri Lanka đã phải chi ra hơn 530.000 USD để bồi thường cho khoảng 3.000 hộ tiểu điền bị ảnh hưởng để loại bỏ các dòng vô tính này và trồng lại bằng các dòng vô tính kháng bệnh (Liyanage và cs. Ở Indonesia, sau khi phát hiện bệnh vào năm 1980, bệnh rụng lá Corynespora đã dần lan sang các vùng trồng cao su khác. Từ năm 1996, bệnh Corynespora đã xuất hiện ở tất cả các vùng trồng cao su ở nước này. Trong những năm 1980, gần 1.200 ha cao su đã bị nhiễm bệnh nặng, trong đó 400 ha phải bị loại bỏ hoàn toàn với thiệt hại kinh tế lên đến 200 tỉ Rupiah (hơn 20 triệu USD) (Liyanage và cs.

SVTH: LÊ THANH QUỲNH NHƯ 6 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: NGUYỄN VĂN MINH Ở Ấn Độ, từ năm 1996 toàn bộ các vùng trồng cao su đều xuất hiện bệnh Corynespora. Dịch bệnh rụng lá Corynespora được ghi nhận lần đầu tiên tại Viện nghiên cứu cao su Ấn Độ (RRII) và Trạm Nghiêncứu Giống cao su ở Nam Karnataka (Rajalakshmy và Kothandaraman, 1996). Kế tiếp, vào năm 1999, bệnh Corynespora trở nên nghiêm trọng với tỉ lệ bệnh lên đến 50 – 70 % ở một số vùng trồng cao su.000 ha cao su bị ảnh hưởng và phải phun thuốc diệt nấm (Jacob, 2006). Tháng 8 năm 1999, bệnh Corynespora được phát hiện ở Việt Nam ngay tại Trạm Thực nghiệm cao su Lai Khê thuộc Viên Nghiên cứu cao su Việt Nam (RRIV).

Đến tháng 9/1999, bệnh được phát hiện ở các khu vực trồng cao su khác ở Đông Nam Bộ, chủ yếu là hai dòng vô tính RRIC 103 và RRIC 104. Triệu chứng đặc trưng của bệnh được tìm thấy ở cây cao su thời kỳ kiến thiết cơ bản lẫn cây cao su trưởng thành. Các dòng vô tính khác cũng dược xác định là rất mẫn cảm với bệnh là LH 88/372, RRIC 103 và RRIC104 (Dung and Hoan, 1999). Tháng 1 năm 2000, bệnh bùng phát và lây lan nhanh chóng tại công ty cao su Lộc Ninh, hơn 200 ha cao su đang trong thời kỳ kiến thiết cơ bản của dòng vô tính RRIC 104 rụng lá hoàn toàn, buộc phải thanh lý và thiêu hủy để hạn chế mầm bệnh lây lan.

Từ lúc phát hiện cho đến nay, số lượng dòng vô tính cao su bị nhiễm bệnh đã tăng lên rất đáng kể. Theo số liệu điều tra của bộ môn Bảo Vệ Thực Vật, Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam, năm 2006, 148/148 dòng vô tính được điều tra đều bị nhiễm bệnh với mức độ nặng nhẹ khác nhau (Nguyễn Anh Nghĩa và Vũ Thị Quỳnh Chi, 2011).3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Trước tình hình dịch bệnh này, tại Việt Nam cũng đã có một số hội thảo và tin tức trên các báo chí về bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su như: - Tháng 9/2010, tại Thủ Dầu Một, hội thảo “Phòng trừ bệnh rụng lá cao su do nấm Corynespora gây ra ở Việt Nam” được Cục Bảo vệ thực vật và Viện nghiên cứu Cao su Việt Nam phối hợp với Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NN&PTNT) tỉnh Bình Dương tổ chức. SVTH: LÊ THANH QUỲNH NHƯ 7 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: NGUYỄN VĂN MINH - Ngày 15/09/2010 trên trang vietstock có bài “Cao su lảo đảo trong đại dịch”- “tính đến tháng 9-2010, toàn tỉnh Bình Phước hiện có hàng ngàn ha cao su bị nhiễm bệnh vàng rụng lá, theo Chi cục Bảo vệ Thực vật (BVTV) tỉnh, bệnh không loại trừ một huyện, thị xã nào trong toàn tỉnh và tập trung chủ yếu ở huyện Đồng Phú, Hớn Quản, mỗi huyện gần 1.Ước tính thiệt hại hàng trăm tỉ đồng”. - Ngày 24/10/2013, trên trang điện tử của sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn tỉnh Bình Phướccó bài “Bệnh vàng rụng lá Corynespora trên cây cao su có chiều hướng diễn biến bất thường trong mùa mưa” - Ngày 20/07/2014, trên trang điện tử của sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn tỉnh Bình Phước có bài “Bình Phước: Bệnh vàng rụng lá, nấm hồng trên cây cao su có xu hướng tăng” Giải pháp về bệnh rụng lá Corynespora hiện nay là dùng các chất hóa học.

Một số sản phẩm hoá học hiện đang được sử dụng như: thuốc thuộc gốc hexaconazole (Anvil 5SC, Hexin 5SC, Saizole 5SC, Vivil 5SC, Callihex 5SC,…); gốc carbendazim (Vicarben 50SC, Carbenzim 500FL, Carbenvil 50SC, Carban 50 SC, Benzimidin 50SC…); thuốc phối trộn gốc carbendazim và gốc hexaconazole (Vixazol 275SC, Hexado155SC, Arivit 250SC, Calivil 55SC, …). Việc sử dụng quá nhiều thuốc trị bệnh có nguồn gốc hóa học có thể dẫn đến suy thoái đất,dẫnđến hiện tượng kháng thuốc và không hiệu quả (Zhao và cs., 2010, Narayanan và Mydin, 2012). Hơn nữa do cây cao su có tán cao, việc phun xịt thuốc hoá học độc hại đem lại nhiều nguy hại cho sức khoẻ cho con người. Trong thực tế, khi bệnh rụng lá Corynespora xảy ra, người dân sử dụng hoá học để kiểm soát của nấm cũng cần phun xịt 3 lần liên tiếp mới có hiện tượng suy giảm và như vậy cây cao su cũng đã bị giảm năng suất.

Trong khi đó, phòng trừ sinh học hứa hẹn nhiều tiềm năng về lợi ích như có thể phòng ngừa và lẫn điều trị, là hướng giải pháp được khuyến khích phát triển hiện nay trên thế giới. SVTH: LÊ THANH QUỲNH NHƯ 8 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: NGUYỄN VĂN MINH Hiện nay, trên thế giới nghiên cứu phòng trừ sinh học bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su chưa có giải pháp nào được công bố. Các nhà khoa học trong và ngoài nước chỉ mới tập trung nghiên cứu về tình trạng của bệnh rụng lá Corynespora và nghiên cứu các giống cao su mới có khả năng kháng C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Soát Sinh Học Bệnh Rụng Lá Corynespora Trên Cao Su Bằng Vi Khuẩn Bacillus spp." cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vi khuẩn Bacillus spp. để kiểm soát bệnh rụng lá do Corynespora gây ra trên cây cao su. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật hiệu quả của các chủng vi khuẩn trong việc giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra mà còn mở ra hướng đi mới cho việc áp dụng biện pháp sinh học trong nông nghiệp, giúp bảo vệ cây trồng một cách bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp kiểm soát sinh học khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Characterization and identification of actinomycetes capable of antagonism with fungus colletotrichum gloeosporioides cause anthracnose disease in plants khóa luận tốt nghiệp, nơi nghiên cứu khả năng đối kháng của các actinomycetes với nấm gây bệnh thán thư.

Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp phân lập và tuyển chọn chủng xạ khuẩn có khả năng đối kháng với nấm colletotrichum sp gây bệnh thán thư trên cây nha đam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc phân lập và chọn lọc các chủng vi khuẩn có khả năng chống lại nấm gây bệnh.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu khả năng kiểm soát sinh học của các chủng vi khuẩn tiềm năng đối với vi nấm gây bệnh thán thư trên cây nho vitis vinifera l, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của vi khuẩn trong việc kiểm soát bệnh trên cây nho.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp kiểm soát sinh học trong nông nghiệp.