Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động của các ngân hàng thương mại là loại hình kinh doanh tiền tệ, tín dụng và thanh toán đặc thù, giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế nhưng luôn tiềm ẩn mức độ rủi ro cao. Trong các mảng nghiệp vụ, tín dụng mang lại tỷ suất sinh lời chủ đạo nhưng đồng thời cũng là nơi phát sinh rủi ro lớn nhất. Rủi ro tín dụng xuất phát từ các nguyên nhân chủ quan của ngân hàng (năng lực quản trị, cơ cấu tổ chức), từ phía khách hàng (các hành vi gian lận vay vốn tinh vi, kinh doanh thua lỗ, thay đổi cơ chế chính sách hoặc đầu tư vào dự án kém hiệu quả), cũng như các yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế, thiên tai và dịch bệnh. Trước bối cảnh đó, việc thiết lập và củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) là giải pháp trọng yếu giúp ngân hàng hạn chế tổn thất, mở rộng quy mô tín dụng an toàn và duy trì tính hiệu quả trong kinh doanh.

Trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) Chi nhánh Sài Gòn (địa chỉ tại số 129 Nguyễn Chí Thanh, Phường 09, Quận 5) là một trong những chi nhánh lớn nhất, có lượng khách hàng tín dụng hoạt động nhiều nhất toàn hệ thống. Quy mô giao dịch lớn kéo theo các rủi ro vận hành và kẽ hở kiểm soát nội bộ tại đơn vị này có phần phức tạp hơn các chi nhánh khác. Xuất phát từ quá trình thực tập và nhận diện các hạn chế trong thực tiễn kiểm soát tín dụng tại chi nhánh, tác giả Trương Quang Minh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế toán với đề tài: "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng trong ngân hàng tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Sài Gòn".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn; xác định rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tính hiệu lực của bộ máy kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu rủi ro tối đa cho ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nêu rõ tầm quan trọng và vị trí của kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng khách hàng tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn.
    2. Hệ thống hóa và đề xuất các khuyến nghị thiết thực nhằm hạn chế tối đa rủi ro trong khâu kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng, nâng cao tính hiệu lực của bộ máy kiểm soát tại chi nhánh.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của đề tài tập trung giải quyết hai vấn đề cốt lõi:

  1. Thực trạng hoạt động tín dụng và công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn được thể hiện và đánh giá như thế nào?
  2. Dựa trên những ưu điểm và hạn chế đã được nhận diện, những giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ và hạn chế sai phạm, rủi ro tín dụng tại đơn vị?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng đối với khách hàng tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Sài Gòn.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Sài Gòn, trực tiếp khảo sát các bộ phận tham gia quy trình cho vay và kiểm soát tín dụng (Phòng Khách hàng bán lẻ, Phòng Kiểm tra - Kiểm soát nội bộ và các phòng ban liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, nhân sự, tín dụng và kiểm soát nội bộ được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019 (trọng tâm là chuỗi số liệu 2017–2019). Dữ liệu điều tra khảo sát nhân viên được tiến hành vào tháng 11/2019 (chuẩn bị từ tháng 7/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, chuẩn mực kế toán - kiểm toán và các khung lý thuyết quản trị rủi ro quốc tế:

  • Văn bản pháp lý và quy định chuyên ngành: Áp dụng khái niệm cấp tín dụng và cho vay theo quy định tại Khoản 1 Điều 2 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; các quy chế quản trị nội bộ theo Quyết định số 195/2015/EIB/QĐ-HĐQT ngày 27/08/2015 của Hội đồng Quản trị VPBank (đặc biệt là Điều 32 quy định về trách nhiệm và nghĩa vụ của Ban Kiểm soát).
  • Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ: Tổng hợp quan điểm định nghĩa về HTKSNB từ Ủy ban COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission), Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), Viện Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA) và Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315). Theo VSA 315, hệ thống kiểm soát nội bộ được cấu thành bởi 5 yếu tố cơ bản: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Hệ thống thông tin và truyền thông, Giám sát và thẩm định.
  • Khung quản trị rủi ro ngân hàng: Tiếp cận hiệp ước Basel II và các hướng dẫn của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng; nhận diện 3 nhóm rủi ro trọng yếu (rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường) cùng hệ thống 12 nguyên tắc cơ bản trong kiểm soát nội bộ ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích lý thuyết: Kế thừa các công trình nghiên cứu trong nước (Hoàng Thị Nga & Nguyễn Ngọc Thảo, 2020; Phạm Thanh Thủy, 2019; Trương Thị Hồng Phương, 2020; Đào Thị Đài Trang, 2019; Nguyễn Phong Nguyên, 2020) và quốc tế (C. Gamage, 2014 tại Sri Lanka; Rokeya Sultana & Muhammad Enamu, 2011 tại Bangladesh; Philip Ayagre & Gyamerah, 2014 tại Ghana) để xác lập tiêu chí đánh giá.
  • Phương pháp khảo sát thực tế và phỏng vấn: Thiết kế bảng câu hỏi điều tra và phát phiếu khảo sát trực tiếp đến mẫu khảo sát gồm $N = 40$ cán bộ nhân viên thuộc Phòng Kiểm tra - Kiểm soát nội bộ, bộ phận tín dụng và Phòng Khách hàng bán lẻ tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn trong tháng 11/2019.
  • Phương pháp phân tích - so sánh số liệu: Phân tích biến động tuyệt đối và tương đối trên các chuỗi số liệu tài chính, tình hình nhân sự, quy mô huy động vốn, cơ cấu dư nợ và tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh giai đoạn 2017–2019.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Thống kê, tổng hợp tỷ lệ phản hồi của nhân viên đối với các cấu phần kiểm soát nội bộ (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin - truyền thông, giám sát và tính hữu hiệu chung của hệ thống).

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, biên bản kiểm toán - kiểm tra nội bộ tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn qua các năm 2017, 2018, 2019 và kết quả xử lý từ 40 phiếu khảo sát thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng trong ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng, rủi ro tín dụng và hệ thống kiểm soát nội bộ:

  • Khái quát hoạt động tín dụng: Làm rõ bản chất tín dụng ngân hàng, phân loại các hình thức tín dụng theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), theo bảo đảm (có bảo đảm, không có bảo đảm) và theo mục đích sử dụng (bất động sản, công thương nghiệp, nông nghiệp, cá nhân, tổ chức tài chính, cho thuê tài chính...). Khẳng định rủi ro tín dụng mang tính khách quan gắn liền với tìm kiếm lợi nhuận, đòi hỏi ngân hàng phải duy trì các chính sách dự phòng và quy trình phân tích chặt chẽ.
  • Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ: Diễn giải chi tiết 5 thành phần kiểm soát theo COSO và VSA 315:
    • Môi trường kiểm soát: Giá trị đạo đức, tính chính trực, năng lực nhân sự, sự tham gia của Ban quản trị, triết lý điều hành của Ban Giám đốc, cơ cấu tổ chức, phân công quyền hạn và chính sách nhân sự.
    • Đánh giá rủi ro: Xác định mục tiêu, nhận dạng các biến động bên trong và bên ngoài, ước tính mức độ và khả năng xảy ra rủi ro.
    • Hoạt động kiểm soát, Hệ thống thông tin - truyền thông và Giám sát.
  • Kiểm soát tín dụng theo thông lệ Basel: Phân tích ba loại rủi ro (tín dụng, hoạt động, thị trường); các thủ tục kiểm soát bao gồm phân tích tín dụng, kiểm tra tín dụng, kiểm tra độc lập và xử lý tín dụng có vấn đề. Quy trình kiểm soát nội bộ tổng quát gồm 3 bước: thiết lập chính sách/quy trình có cài đặt các chốt kiểm soát, thực thi thủ tục kiểm soát gắn liền với trách nhiệm cá nhân, và xác minh đánh giá mức độ tuân thủ.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Sài Gòn

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, tình hình kinh doanh và đánh giá chi tiết thực trạng kiểm soát nội bộ tại chi nhánh qua các dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2019:

  • Khái quát và cơ cấu tổ chức: VPBank Chi nhánh Sài Gòn hoạt động với mục tiêu phục vụ khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), doanh nghiệp tư nhân (DNTN) và khách hàng cá nhân. Bộ máy tổ chức đứng đầu là Giám đốc, các Phó Giám đốc điều hành 5 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh ngoại hối, Phòng Kế hoạch – Kinh doanh và Marketing, Phòng Kế toán tổng hợp – Ngân quỹ, Phòng Dịch vụ giao dịch, Phòng Kiểm tra – Kiểm soát nội bộ cùng các Phòng giao dịch trực thuộc.
  • Tình hình hoạt động kinh doanh (2017–2019):
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng thu (tỷ đồng) 106,39 143,65 181,75 +35,02% +26,52%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 60,07 75,42 91,41 +25,56% +21,20%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 46,32 68,23 90,34 +47,31% +32,41%
Huy động vốn (tỷ đồng) 1.200,00 1.570,00 2.010,00 +30,83% +28,03%
Dư nợ KHDN (tỷ đồng) 815,80 987,50 1.102,70 +21,05% +11,67%
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 1.216,00 1.477,50 1.682,50 +21,50% +13,87%
Tỷ lệ nợ xấu tổng thể 1,47% 1,30% 1,02% -0,17% -0,28%

Ghi chú về nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu KHDN giảm từ 1,29% (2017) xuống 0,85% (2018) và đạt 0,74% (2019); nợ xấu KHCN biến động từ 0,16% (2017) lên 0,35% (2018) và giảm xuống 0,08% (2019).

  • Cơ cấu nhân sự và chính sách đãi ngộ:
    • Quy mô nhân sự ổn định: 54 người (2017), 54 người (2018) và 53 người (2019).
    • Trình độ chuyên môn được nâng cao rõ rệt: Trình độ Thạc sĩ tăng từ 4 người (7% năm 2017) lên 7 người (13% năm 2018) và đạt 8 người (15% năm 2019); trình độ Đại học tăng từ 37 người (69%) lên 40 người (75% năm 2019); trình độ Cao đẳng/Trung cấp giảm từ 7 người (13% năm 2017) xuống 0% vào năm 2019; Lao động phổ thông duy trì 5 người (9%).
    • Mức thu nhập bình quân của cán bộ nhân viên tăng trưởng qua các năm: 16.689.000 đồng/tháng/người (năm 2017), 18.040.000 đồng/tháng/người (năm 2018) và 19.772.000 đồng/tháng/người (năm 2019).
  • Quy trình và hoạt động kiểm soát nội bộ:
    • Quy chế vận hành Ban Kiểm soát được thực hiện theo Quyết định số 195/2015/EIB/QĐ-HĐQT (Ban Kiểm soát gồm 3 thành viên: Ông Đặng Hữu Tiến - Trưởng ban, ông Nguyễn Hồng Long và bà Nguyễn Thị Phụng).
    • Quy trình kiểm soát nội bộ gồm 6 bước chặt chẽ:
      1. Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu kiểm tra (do Trưởng Bộ phận KSNB thực hiện định kỳ hoặc đột xuất).
      2. Bước 2: Xem xét yêu cầu kiểm tra (xin ý kiến phê duyệt của Tổng Giám đốc đối với các đợt kiểm tra ngoài kế hoạch).
      3. Bước 3: Lập kế hoạch kiểm tra, thống nhất và gửi thông báo (thành lập đoàn, lập đề cương, thống nhất thời gian và gửi thông báo cho đơn vị).
      4. Bước 4: Thực hiện kiểm tra (thu thập số liệu, chọn mẫu hồ sơ, kiểm tra việc tuân thủ quy trình nội bộ/pháp luật, xác định rủi ro và lập biên bản sơ bộ).
      5. Bước 5: Lập biên bản kiểm tra (thống nhất các phát hiện và ký biên bản xác nhận giữa hai bên).
      6. Bước 6: Lập báo cáo kết quả kiểm tra (gửi Trưởng bộ phận KSNB và Tổng Giám đốc trong vòng 5 ngày làm việc sau khi kết thúc).
    • Kết quả kiểm toán năm 2017: Ban Kiểm soát họp 13 phiên, chủ trì 38 phiên họp với các Đoàn Kiểm toán nội bộ; thực hiện kiểm toán tại 35/41 chi nhánh và phòng giao dịch; đưa ra 95 khuyến nghị (gần 50% tập trung ở nghiệp vụ tín dụng). Đến 31/12/2017, đã có 77 khuyến nghị được khắc phục, 78 khuyến nghị tiếp tục được giám sát xử lý và 7 khuyến nghị gửi về Hội sở xem xét hoàn thiện quy chế. Hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính được phối hợp cùng công ty kiểm toán độc lập Ernst & Young.
    • Quản trị các rủi ro cụ thể: Điều hành rủi ro lãi suất thông qua Ủy ban ALCO (áp dụng lãi suất thả nổi cho vay trung - dài hạn); kiểm soát rủi ro ngoại hối (khống chế trạng thái không vượt quá $\pm 30%$ vốn tự có); quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp luật.
    • Khảo sát $N=40$ cán bộ nhân viên: Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động tương đối hiệu quả nhưng vẫn tồn tại lỗ hổng trong môi trường kiểm soát, công tác truyền thông thông tin và khâu phối hợp giám sát chéo giữa các bộ phận.

Chương 3: Những giải pháp nhằm nâng cao tính hữu hiệu hoạt động kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Sài Gòn

Dựa trên mục tiêu phát triển giai đoạn 2020–2030 và các chỉ tiêu của VPBank đến năm 2023, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ theo hướng hiện đại: Đổi mới quy trình kiểm soát gắn với công nghệ thông tin và áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, đảm bảo tính liên tục và toàn diện trong toàn bộ chu trình tín dụng.
  2. Hoàn thiện các thủ tục kiểm soát tập trung vào đánh giá rủi ro tín dụng: Nâng cao năng lực nhận diện và phát hiện sớm các khoản vay có vấn đề; tăng cường thẩm định tài sản thế chấp và giám sát dòng tiền thực tế của khách hàng vay vốn.
  3. Xây dựng đội ngũ cán bộ kiểm soát nội bộ có chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp: Đẩy mạnh đào tạo nâng cao nghiệp vụ phân tích tài chính ngân hàng, kỹ năng phát hiện gian lận và bồi dưỡng phẩm chất chính trực, đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ kiểm soát.
  4. Tăng cường công tác kiểm tra, phúc tra hoạt động tín dụng tại chi nhánh: Thiết lập cơ chế hậu kiểm độc lập, kiểm tra định kỳ và đột xuất sau giải ngân nhằm phát hiện kịp thời các sai phạm tác nghiệp của cán bộ tín dụng.
  5. Tổ chức giao ban định kỳ công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ: Duy trì chế độ họp giao ban định kỳ giữa bộ phận KSNB và các phòng ban kinh doanh để phản hồi các lỗi nghiệp vụ, rút kinh nghiệm và thống nhất các biện pháp khắc phục tồn tại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực chứng của VPBank Chi nhánh Sài Gòn:

  • Đã phân tích toàn diện bức tranh kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2017–2019: Lợi nhuận trước thuế tăng từ 46,32 tỷ đồng lên 90,34 tỷ đồng; huy động vốn tăng từ 1.200 tỷ đồng lên 2.010 tỷ đồng; tổng dư nợ tăng từ 1.216 tỷ đồng lên 1.682,5 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát giảm từ 1,47% xuống 1,02%.
  • Làm rõ cơ chế kiểm soát nội bộ thực tế theo quy trình 6 bước và thống kê số liệu công tác kiểm toán nội bộ năm 2017 với 95 khuyến nghị được ban hành (gần 50% thuộc mảng tín dụng), 77 khuyến nghị đã hoàn thành chỉnh sửa và 7 khuyến nghị chuyển giao cấp Hội sở.
  • Thông qua khảo sát 40 nhân sự chuyên môn, khóa luận chỉ rõ thực trạng nhận thức và các điểm nghẽn trong 5 thành phần KSNB theo chuẩn VSA 315 tại chi nhánh.
  • Đóng góp khoa học của đề tài là đã phản ánh bức tranh kiểm soát nội bộ tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng đô thị có quy mô lớn, chỉ ra những hạn chế đặc thù trong phân công nhiệm vụ và phối hợp kiểm tra, từ đó cung cấp hệ thống 5 giải pháp ứng dụng phù hợp với thực tiễn hoạt động của VPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của đề tài chỉ giới hạn tại một đơn vị duy nhất là VPBank Chi nhánh Sài Gòn với cỡ mẫu $N = 40$ nhân viên, chưa mở rộng ra nhiều chi nhánh khác để so sánh đối chứng; chuỗi số liệu tài chính dừng lại ở mốc cuối năm 2019; các phân tích khảo sát chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả, chưa áp dụng mô hình hồi quy đa biến kiểm định tác động nhân quả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đa chi nhánh trong hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần; gia tăng quy mô mẫu; ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của từng thành phần kiểm soát nội bộ đến chất lượng tín dụng trong kỷ nguyên ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu thực tế về việc vận dụng chuẩn mực VSA 315 và khung COSO vào đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại một ngân hàng thương mại cụ thể;
  • Cán bộ tín dụng, chuyên viên kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ: Tham khảo quy trình kiểm soát 6 bước thực tế, cách thức quản trị các loại rủi ro nghiệp vụ (lãi suất thả nổi qua ALCO, thanh khoản, ngoại hối) và phương pháp giám sát xử lý các kiến nghị kiểm toán;
  • Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ chi tiết quy trình kiểm soát nội bộ 6 bước (từ khâu tiếp nhận yêu cầu đến báo cáo kết quả), các bảng tổng hợp số liệu thực tế về xử lý khuyến nghị kiểm toán và bảng phân tích rủi ro hoạt động tín dụng tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và chất lượng nợ của VPBank Chi nhánh Sài Gòn giai đoạn 2017–2019 thay đổi ra sao?
Trong giai đoạn 2017–2019, lợi nhuận trước thuế của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 46,32 tỷ đồng (2017) lên 68,23 tỷ đồng (2018) và đạt 90,34 tỷ đồng (2019). Quy mô huy động vốn tăng từ 1.200 tỷ đồng lên 2.010 tỷ đồng. Tổng dư nợ tín dụng tăng từ 1.216 tỷ đồng lên 1.682,5 tỷ đồng, trong đó tỷ lệ nợ xấu tổng thể giảm đều từ 1,47% (2017) xuống 1,30% (2018) và còn 1,02% vào năm 2019.

2. Quy trình kiểm soát nội bộ tại VPBank gồm những bước cụ thể nào?
Theo văn bản, quy trình kiểm soát nội bộ tại VPBank gồm 6 bước: (1) Trưởng Bộ phận KSNB tiếp nhận yêu cầu kiểm tra; (2) Xin ý kiến xem xét phê duyệt từ Tổng Giám đốc (đối với kiểm tra đột xuất); (3) Lập kế hoạch kiểm tra, thành lập đoàn, lập đề cương và thông báo cho đơn vị; (4) Thực hiện kiểm tra thực tế hồ sơ, quy trình và lập biên bản sơ bộ; (5) Lập và ký biên bản kiểm tra thống nhất giữa đoàn kiểm tra và đơn vị; (6) Lập Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm tra gửi Trưởng bộ phận KSNB và Tổng Giám đốc trong vòng 5 ngày làm việc.

3. Cơ cấu trình độ nhân sự và thu nhập bình quân tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì?
Tổng nhân sự chi nhánh duy trì ở mức 53–54 người. Trình độ học vấn được chuẩn hóa: tỷ lệ Thạc sĩ tăng từ 7% (4 người năm 2017) lên 15% (8 người năm 2019); tỷ lệ Đại học tăng từ 69% (37 người) lên 75% (40 người năm 2019); tỷ lệ Cao đẳng/Trung cấp giảm về 0%; Lao động phổ thông chiếm 9% (5 người). Thu nhập bình quân của cán bộ nhân viên tăng đều qua các năm: 16.689.000 đồng/người/tháng (2017), 18.040.000 đồng/người/tháng (2018) và 19.772.000 đồng/người/tháng (2019).

4. Kết quả hoạt động của Ban Kiểm soát VPBank trong năm 2017 được ghi nhận với những số liệu nào?
Trong năm 2017, Ban Kiểm soát (gồm Trưởng ban Đặng Hữu Tiến cùng 2 thành viên Nguyễn Hồng Long, Nguyễn Thị Phụng) đã tổ chức 13 phiên họp định kỳ và chủ trì 38 phiên làm việc với các đoàn kiểm toán. Đã thực hiện kiểm toán tại 35/41 chi nhánh và phòng giao dịch trực thuộc Chi nhánh Sài Gòn, đưa ra 95 khuyến nghị (gần 50% tập trung vào nghiệp vụ tín dụng). Đến 31/12/2017, đã có 77 khuyến nghị được khắc phục, 78 khuyến nghị tiếp tục được theo dõi xử lý và 7 khuyến nghị được chuyển lên Hội sở để hoàn thiện quy chế.

5. Tác giả đã đề xuất các giải pháp trọng tâm nào tại Chương 3 để nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp chính: (1) Hoàn thiện công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ theo hướng hiện đại hóa; (2) Hoàn thiện thủ tục kiểm soát tập trung vào nhận diện sớm rủi ro tín dụng và khoản vay có vấn đề; (3) Nâng cao năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức cho cán bộ KSNB; (4) Tăng cường công tác kiểm tra, phúc tra độc lập sau giải ngân; (5) Tổ chức giao ban định kỳ công tác KSNB giữa các bộ phận để xử lý kịp thời các sai sót nghiệp vụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Quang Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng ngân hàng dựa trên chuẩn mực VSA 315, quy định của Ngân hàng Nhà nước và thông lệ Basel II. Thông qua chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2019 và khảo sát 40 nhân sự chuyên môn, công trình đã phản ánh chi tiết thực trạng vận hành bộ máy kiểm soát, quy trình 6 bước, quản trị các nhóm rủi ro và công tác kiểm toán nội bộ tại VPBank Chi nhánh Sài Gòn. Những giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát các hạn chế nội tại về nhân sự, quy trình và phối hợp kiểm tra, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần.