Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính - ngân hàng, hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là hoạt động kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Khi quy mô tín dụng tăng trưởng nhanh mà chất lượng kiểm soát không tương xứng, tỷ lệ nợ xấu và tổn thất tín dụng có xu hướng gia tăng. Thực tiễn ngành ngân hàng thời gian qua ghi nhận nhiều trường hợp cán bộ tín dụng vi phạm quy trình, cố tình gian lận hoặc thiếu trách nhiệm trong thẩm định, gây thất thoát tài sản nghiêm trọng. Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các chuẩn mực quản trị quốc tế liên tục được cập nhật, việc tuân thủ và áp dụng tại các tổ chức tín dụng vẫn còn độ trễ, thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp sự biến động phức tạp của thị trường. Nhận diện tầm quan trọng của công tác kiểm soát nội bộ (KSNB) trong việc phòng ngừa rủi ro tín dụng (RRTD), tác giả Đồng Thị Hương (Học viện Ngân hàng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Kiểm soát nội bộ hoạt động cấp tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế (VIB)" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hồng Yến.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng các hoạt động KSNB đối với hoạt động cho vay mua, nhận chuyển nhượng nhà đất của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động KSNB trong quy trình cho vay.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại, hệ thống KSNB hoạt động cấp tín dụng và các tiêu chí đánh giá KSNB hoạt động cấp tín dụng.
- Phân tích thực trạng hoạt động KSNB trong quy trình cấp tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB giai đoạn 2018–2020, chỉ ra các kết quả đạt được và những mặt hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các nhóm giải pháp đối với VIB và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng hệ thống KSNB hoạt động cấp tín dụng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các nhân tố cấu thành hoạt động KSNB đối với hoạt động cấp tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB), trọng tâm phân tích thực tế tại cấp chi nhánh đối với quy trình cho vay mua/nhận chuyển nhượng nhà đất, căn hộ cho khách hàng cá nhân.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, khảo sát và phân tích các dữ liệu hoạt động tín dụng, báo cáo tài chính của VIB trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý luận ngân hàng thương mại, các chuẩn mực kiểm soát nội bộ quốc tế và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
Khung lý thuyết và văn bản quy phạm:
- Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013: Nghiên cứu ứng dụng Báo cáo Khuôn mẫu Kiểm soát Nội bộ Hợp nhất (Internal Control - Integrated Framework) do Ủy ban COSO ban hành năm 2013. Mô hình này bao gồm 5 bộ phận cấu thành tương ứng với 17 nguyên tắc cơ bản: Môi trường kiểm soát (nguyên tắc 1–5), Đánh giá rủi ro (nguyên tắc 6–9), Hoạt động kiểm soát (nguyên tắc 10–12), Thông tin và truyền thông (nguyên tắc 13–15), và Hoạt động giám sát (nguyên tắc 16–17).
- Văn bản pháp lý và chuẩn mực chuyên môn:
- Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 quy định về khái niệm, bản chất hoạt động cấp tín dụng và trách nhiệm an toàn trong hoạt động ngân hàng.
- Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
- Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315) về xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị, trong đó có hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Lý thuyết rủi ro tín dụng: Tiếp cận phân loại rủi ro theo Trương Việt Hà (2020), bao gồm rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ), rủi ro danh mục (rủi ro nội tại, rủi ro tập trung), rủi ro tác nghiệp; và phân loại theo khả năng trả nợ (rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn, rủi ro mất khả năng chi trả).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Hệ thống hóa, phân tích và tổng hợp các tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và văn bản quy phạm pháp luật để xây dựng khung phân tích chuẩn mực về KSNB hoạt động tín dụng.
- Phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu: Thu thập chuỗi số liệu thứ cấp từ các bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thuyết minh báo cáo tài chính đã kiểm toán của VIB trong các năm 2018, 2019, 2020.
- Phương pháp so sánh: So sánh biến động quy mô tín dụng, cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn, cơ cấu dư nợ theo đối tượng khách hàng, tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn và hệ số bù đắp rủi ro tín dụng qua từng năm tài chính nhằm lượng hóa chất lượng tín dụng và hiệu lực kiểm soát.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của VIB giai đoạn 2018–2020.
- Các quy định, quy chế nội bộ của VIB: Bộ quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp, Quy chế về xây dựng và phát triển nguồn nhân lực, văn bản hướng dẫn Quy trình cho vay mua/nhận chuyển nhượng bất động sản đối với khách hàng cá nhân.
- Số liệu thống kê từ cổng thông tin tài chính Vietnambiz.vn và dữ liệu công bố tại Đại hội đồng cổ đông thường niên của VIB.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ hoạt động cấp tín dụng tại Ngân hàng thương mại
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của tín dụng ngân hàng, các loại hình rủi ro tín dụng và nguyên nhân phát sinh từ cả ba phía: môi trường vĩ mô (chu kỳ kinh tế, khuôn khổ pháp lý, công tác thanh tra giám sát của NHNN), khách hàng vay vốn (sử dụng vốn sai mục đích, báo cáo tài chính thiếu trung thực), và nội tại ngân hàng (chính sách tín dụng lỏng lẻo, đạo đức và năng lực cán bộ tín dụng, sự thiếu hụt thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng - CIC).
Tác giả phân tích cấu trúc 5 bộ phận và 17 nguyên tắc của KSNB theo chuẩn mực COSO 2013, đồng thời mô hình hóa quy trình kiểm soát gắn với chu trình cấp tín dụng qua 3 giai đoạn: kiểm soát trước giải ngân (tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt), kiểm soát trong giải ngân (kiểm tra chứng từ, giải ngân đúng tài khoản và đối tượng), và kiểm soát sau giải ngân (kiểm tra mục đích sử dụng vốn, xử lý nợ quá hạn, quản lý tài sản bảo đảm). Chương 1 cũng xây dựng khung tiêu chí đánh giá KSNB dựa trên 3 trụ cột: tính phù hợp và đầy đủ của việc thiết kế kiểm soát, tính hiệu lực trong vận hành thực tế (nguồn lực, mức độ tuân thủ), và tính kinh tế (cân đối chi phí - lợi ích).
Chương 2: Thực trạng hoạt động kiểm soát nội bộ tại ngân hàng Quốc tế
Chương 2 trình bày tổng quan về VIB, cơ cấu bộ máy tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc, cùng các ủy ban chuyên trách như Ủy ban Rủi ro, Hội đồng xử lý rủi ro, Ủy ban ALCO, Ủy ban Tín dụng và Ủy ban Phòng chống tham nhũng. Tiếp đó, tác giả đi sâu lượng hóa thực trạng cấp tín dụng và đánh giá hệ thống KSNB của ngân hàng giai đoạn 2018–2020.
Cơ cấu và chất lượng dư nợ tín dụng tại VIB (2018–2020):
- Cơ cấu theo đối tượng khách hàng: VIB thực hiện chiến lược tái cơ cấu tín dụng tập trung mạnh vào mảng bán lẻ. Dư nợ khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng áp đảo: trên 70% tổng dư nợ năm 2018 và vượt mức 80% trong các năm 2019, 2020. Ngược lại, dư nợ cho vay doanh nghiệp giảm dần (năm 2018 đạt 25.519 tỷ đồng).
- Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn: Cho vay dài hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tiếp tục tăng từ 59,7% (57.520 tỷ đồng năm 2018) lên 63,9% năm 2020. Cho vay ngắn hạn tăng từ 15,1% (14.797 tỷ đồng năm 2018) lên 21,1% năm 2020. Cho vay trung hạn giảm mạnh từ 25,2% xuống còn 15% (24.381 tỷ đồng năm 2020).
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng tín dụng của VIB giai đoạn 2018–2020:
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị tính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng dư nợ cho vay |
Tỷ đồng |
96.520 |
— |
— |
| Dư nợ nợ xấu |
Tỷ đồng |
2.115 |
2.196 |
2.542 |
| Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ |
% |
2,20% |
1,70% |
1,50% |
| Dư nợ có khả năng mất vốn |
Tỷ đồng |
1.792 |
1.520 |
1.594 |
| Tỷ lệ nợ có khả năng mất vốn / Tổng dư nợ |
% |
1,86% |
1,35% |
0,94% |
| Dư nợ quá hạn |
Tỷ đồng |
— |
1.520 |
1.450 |
| Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ |
% |
1,60% |
1,05% |
0,80% |
| Chi phí dự phòng rủi ro |
Tỷ đồng |
877 |
1.365 |
1.748 |
| Hệ số khả năng bù đắp rủi ro tín dụng |
Lần |
0,56 |
0,94 |
1,20 |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ BCTC ngân hàng VIB và vietnambiz.vn
Thực trạng vận hành 5 cấu phần KSNB tại VIB:
- Môi trường kiểm soát: VIB ban hành Bộ quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp; Hội đồng quản trị và Ban điều hành phân định thẩm quyền giám sát chi tiết; chính sách phát triển nhân lực được chú trọng (năm 2018 được tạp chí International Finance bình chọn là ngân hàng có môi trường làm việc sáng tạo).
- Nhận diện và đánh giá rủi ro: VIB triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ từ năm 2009. Đối với doanh nghiệp, phân loại theo các nhóm hạng AAA, AA, A, BBB... Đối với khách hàng cá nhân (cho vay mua nhà đất, ô tô, tiêu dùng), ngân hàng áp dụng mô hình chấm điểm gồm 7–12 hạng mục tiêu chí (thang điểm từ 1 đến 10 cho mỗi mục; tổng điểm từ 9 đến 43 điểm) nhằm lượng hóa rủi ro và xác định mức cấp tín dụng tối đa.
- Hoạt động kiểm soát theo quy trình: Nghiên cứu chi tiết quy trình cho vay mua/chuyển nhượng bất động sản cá nhân tại cấp chi nhánh qua 4 khâu: tiếp nhận nhu cầu và bán hàng; thẩm định và phê duyệt; giải ngân; giám sát thu hồi nợ. Việc phân quyền phê duyệt tín dụng được quy định rõ theo hạn mức và cấp quản lý.
- Thông tin truyền thông và giám sát: Hệ thống phần mềm ngân hàng hỗ trợ truyền tải dữ liệu giao dịch; Ban kiểm soát và các phòng chức năng duy trì việc kiểm tra định kỳ 3–6 tháng/lần.
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động kiểm soát nội bộ hoạt động cấp tín dụng tại VIB
Trên cơ sở các hạn chế phát hiện tại Chương 2, tác giả đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng của VIB: Tiếp tục tối ưu hóa khẩu vị rủi ro, phát triển tín dụng bán lẻ an toàn, củng cố mô hình quản trị rủi ro tập trung và hiện đại hóa hệ thống KSNB.
- Nhóm giải pháp đối với nội bộ VIB:
- Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Tăng cường rà soát đạo đức nghề nghiệp, kiểm soát áp lực chỉ tiêu doanh số nhằm hạn chế hành vi làm sai quy trình của cán bộ tín dụng.
- Nâng cấp mô hình đo lường rủi ro: Cập nhật định kỳ các trọng số trong hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
- Tăng cường kiểm soát sau giải ngân: Đẩy mạnh việc kiểm tra thực địa, tái thẩm định định kỳ tài sản bảo đảm, theo dõi sát mục đích sử dụng vốn để sớm phát hiện dấu hiệu rủi ro.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về thẩm định pháp lý bất động sản và kỹ năng nhận diện rủi ro tiềm ẩn cho nhân viên tín dụng.
- Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến cơ chế xử lý tài sản bảo đảm, rút ngắn quy trình tố tụng nhằm bảo vệ quyền thu hồi nợ chính đáng của tổ chức tín dụng.
- Nâng cao chất lượng hoạt động của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), đẩy nhanh tiến độ cập nhật dữ liệu lịch sử nợ và tình trạng quan hệ tín dụng của khách hàng giữa các ngân hàng thương mại.
- Đổi mới phương thức thanh tra, giám sát ngân hàng từ kiểm tra tại chỗ định kỳ sang giám sát từ xa dựa trên phân tích rủi ro hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:
- Khóa luận làm rõ bức tranh chuyển dịch danh mục tín dụng của VIB: tập trung mạnh vào mảng khách hàng cá nhân (chiếm trên 80% dư nợ năm 2019–2020) và đẩy mạnh cho vay dài hạn (chiếm 63,9% tổng dư nợ năm 2020).
- Hệ thống KSNB của VIB cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu lực qua các chỉ số an toàn tín dụng:
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ giảm liên tục từ 2,20% (năm 2018) xuống 1,70% (năm 2019) và còn 1,50% (năm 2020).
- Tỷ lệ nợ có khả năng mất vốn giảm mạnh từ 1,86% (năm 2018) xuống còn 0,94% (năm 2020).
- Tỷ lệ nợ quá hạn giảm từ 1,60% (năm 2018) xuống 0,80% (năm 2020).
- Hệ số khả năng bù đắp rủi ro tín dụng tăng từ 0,56 lần (năm 2018) lên 1,20 lần (năm 2020), khi quỹ dự phòng rủi ro đạt 1.748 tỷ đồng so với 1.450 tỷ đồng nợ quá hạn.
- Tỷ lệ dư nợ có tài sản bảo đảm tại VIB đạt mức cao 96% (theo số liệu công bố tại ĐHĐCĐ năm 2020).
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Thiết lập hệ thống kiểm soát kép trong toàn bộ quy trình cho vay khách hàng cá nhân; tách bạch giữa chức năng bán hàng và thẩm định/phê duyệt rủi ro.
- Cải thiện công tác kiểm tra sau giải ngân nhằm khắc phục tâm lý e ngại tiếp xúc khách hàng của cán bộ tín dụng.
- Kiến nghị cụ thể đến NHNN về xử lý kẽ hở pháp lý liên quan đến tài sản bảo đảm và nâng cấp cơ sở dữ liệu tín dụng CIC.
Đóng góp của khóa luận:
So với các công trình nghiên cứu trước đó (như nghiên cứu của Trương Nguyễn Tường Vy năm 2018 chỉ mang tính khái quát chung về các NHTMCP, hay nghiên cứu của Đỗ Việt Dũng năm 2017 chưa làm rõ các điểm kiểm soát trong quy trình cho vay), khóa luận này đã:
- Đi sâu vào nghiên cứu tình huống cụ thể tại một ngân hàng thương mại bán lẻ năng động (VIB).
- Phân tích chi tiết các thủ tục kiểm soát được cài đặt trực tiếp trong quy trình nghiệp vụ thực tế (cho vay mua/chuyển nhượng nhà đất khách hàng cá nhân cấp chi nhánh).
- Kết hợp việc phân tích 5 cấu phần COSO 2013 với việc đánh giá các chỉ số định lượng về chất lượng nợ và chi phí dự phòng trong giai đoạn 3 năm liên tiếp (2018–2020).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quy mô dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp công khai (Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2020) và một quy trình sản phẩm điển hình (cho vay bất động sản cá nhân tại chi nhánh), chưa bao quát toàn bộ các sản phẩm cấp tín dụng khác như cho vay doanh nghiệp lớn, tài trợ dự án hay bảo lãnh.
- Do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu mật nội bộ, tác giả chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng (bảng hỏi n=?) đối với đội ngũ cán bộ tín dụng và kiểm soát viên để kiểm định thống kê mức độ hiệu quả của từng điểm kiểm soát.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đánh giá KSNB đối với các sản phẩm tín dụng số, quy trình cấp tín dụng trực tuyến tự động qua ứng dụng ngân hàng số.
- Ứng dụng các mô hình định lượng (SEM, hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố thuộc khung COSO 2013 đến hiệu quả quản trị rủi ro nợ xấu tại hệ thống ngân hàng thương mại trong các giai đoạn kinh tế tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kiểm toán, Quản trị rủi ro đang thực hiện đồ án, khóa luận hoặc luận văn về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tín dụng.
- Cán bộ làm việc tại các bộ phận kiểm soát tuân thủ, kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro hoặc phòng khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
- Nội dung có giá trị tham chiếu cao:
- Bảng tổng hợp đánh giá rủi ro và thiết lập hoạt động kiểm soát tương ứng trong từng bước của quy trình cho vay (Bảng 1.1 trong văn bản).
- Khung phương pháp đánh giá KSNB toàn diện theo 3 tiêu chí: tính thiết kế, tính vận hành thực tế và bài toán chi phí - lợi ích kinh tế.
- Chuỗi dữ liệu thực tế và cách thức phân tích tương quan giữa các cấu phần KSNB và các chỉ tiêu an toàn tín dụng (nợ xấu, nợ quá hạn, hệ số bù đắp dự phòng) tại ngân hàng VIB giai đoạn 2018–2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ nào làm chuẩn mực phân tích xuyên suốt?
Tác giả sử dụng Báo cáo Khuôn mẫu Kiểm soát Nội bộ Hợp nhất COSO 2013 với 5 bộ phận cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & truyền thông, Hoạt động giám sát) và 17 nguyên tắc, kết hợp với các quy định tại Thông tư số 13/2018/TT-NHNN và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315.
2. Chiến lược phân bổ danh mục tín dụng của VIB trong giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
VIB thực hiện chiến lược tái cơ cấu tín dụng tập trung mạnh vào phân khúc bán lẻ (khách hàng cá nhân), chiếm tỷ trọng trên 70% tổng dư nợ năm 2018 và vượt mức 80% trong các năm 2019 và 2020. Đồng thời, cơ cấu kỳ hạn dịch chuyển rõ nét sang cho vay dài hạn (đạt 63,9% năm 2020) và ngắn hạn (đạt 21,1%), trong khi tỷ trọng nợ trung hạn giảm xuống còn 15%.
3. Tỷ lệ nợ xấu và khả năng bù đắp rủi ro tín dụng tại VIB biến động như thế nào qua các năm 2018, 2019 và 2020?
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của VIB giảm đều qua từng năm: từ 2,20% năm 2018 xuống 1,70% năm 2019 và đạt 1,50% năm 2020. Hệ số khả năng bù đắp rủi ro tín dụng (tỷ lệ giữa chi phí dự phòng rủi ro trên nợ quá hạn) tăng từ 0,56 lần (năm 2018) lên 0,94 lần (năm 2019) và đạt 1,20 lần (năm 2020), phản ánh năng lực tự bảo đảm và xử lý rủi ro tín dụng của ngân hàng được nâng cao.
4. Mô hình chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ đối với khách hàng cá nhân tại VIB được thiết kế ra sao?
Được đưa vào vận hành từ năm 2009, hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân của VIB đánh giá các khoản vay (bất động sản, ô tô, tiêu dùng) dựa trên mô hình từ 7 đến 12 hạng mục tiêu chí, mỗi hạng mục cho điểm từ 1 đến 10. Điểm số tổng hợp dao động từ mức thấp nhất là 9 điểm đến mức cao nhất là 43 điểm, làm căn cứ phân loại nhóm khách hàng và xác định hạn mức cấp tín dụng tối đa.
5. Điểm kiểm soát thực tế nào được tác giả phân tích sâu nhất trong Chương 2 của khóa luận?
Tác giả phân tích sâu các thủ tục kiểm soát được thiết lập trong Quy trình cho vay mua, nhận chuyển nhượng nhà đất, căn hộ đối với khách hàng cá nhân tại cấp chi nhánh của VIB, bao gồm các chốt chặn kiểm soát: phân định trách nhiệm thẩm định ban đầu của cán bộ tín dụng, quy định hạn mức phê duyệt độc lập của cấp quản lý phòng giao dịch/chi nhánh, kiểm tra tính pháp lý của tài sản bảo đảm và yêu cầu giám sát thực địa mục đích sử dụng vốn sau khi giải ngân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Hương là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, bám sát khung lý thuyết chuẩn mực COSO 2013 và các quy định ngành ngân hàng để phân tích hoạt động kiểm soát nội bộ tại VIB giai đoạn 2018–2020. Thông qua hệ thống số liệu tài chính xác thực, bài viết đã chỉ ra sự tương quan tích cực giữa việc chuẩn hóa các thủ tục kiểm soát với xu hướng giảm tỷ lệ nợ xấu (về mức 1,50%) và nâng cao hệ số bù đắp rủi ro tín dụng (đạt 1,20 lần vào năm 2020). Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đúc kết có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.