Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, thị trường bán lẻ tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng với sự gia nhập của nhiều doanh nghiệp đa quốc gia và sự mở rộng liên tục của hệ thống các siêu thị với nhiều quy mô khác nhau. Sự gia tăng cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp thương mại phải nâng cao năng lực quản trị, trong đó hệ thống kiểm soát nội bộ không chỉ đóng vai trò bảo đảm tính an toàn tài sản mà còn hỗ trợ tạo lập giá trị gia tăng bền vững cho doanh nghiệp.
Thực tế tại nhiều doanh nghiệp bán lẻ cho thấy xu hướng ưu tiên mở rộng thị phần, gia tăng doanh số nhưng chưa chú trọng tương xứng đến việc hoàn thiện bộ máy kiểm soát nội bộ. Tốc độ tăng trưởng nhanh về quy mô nếu thiếu sự kiểm soát tương ứng dễ dẫn đến nguy cơ gian lận, sai sót, thất thoát hàng hóa và suy giảm hiệu quả cạnh tranh.
Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội được thành lập năm 2008 nhằm mục tiêu mở rộng thị phần phân phối và bán lẻ tại khu vực miền Bắc. Cùng với sự mở rộng quy mô siêu thị, đơn vị đối mặt với nhiều rủi ro quản lý mới. Việc củng cố và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa, phát hiện rủi ro và bảo vệ tài sản trở thành yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ của Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội" được tác giả lựa chọn thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tổ chức và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội.
- Đánh giá các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát nội bộ và các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội (địa chỉ: Số 352 Đường Giải Phóng, Quận Thanh Xuân, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 5 thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung lý thuyết chuẩn tắc và thực tiễn vận hành tại doanh nghiệp bán lẻ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận các quan điểm lý thuyết về kiểm soát nội bộ từ các chuẩn mực và tổ chức nghề nghiệp quốc tế:
- Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế số 315 (ISA 315): Định nghĩa kiểm soát nội bộ là quy trình do Ban quản trị, Ban giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện nhằm cung cấp sự bảo đảm hợp lý về độ tin cậy của báo cáo tài chính, tính hiệu quả, hiệu năng của hoạt động và sự tuân thủ pháp luật, quy định.
- Chuẩn mực Kiểm toán của Viện Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA): Tiếp cận kiểm soát nội bộ gắn liền với cơ chế bảo vệ tài sản và tính tin cậy của thông tin kế toán.
- Hướng dẫn của Tổ chức Quốc tế các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (INTOSAI GOV 9100): Nhấn mạnh quy trình kiểm soát nội bộ gắn với tính kỷ cương, đạo đức, tính kinh tế và trách nhiệm giải trình.
- Báo cáo của Ủy ban COSO (Ủy ban thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận khi lập báo cáo tài chính): Đây là mô hình lý thuyết trung tâm được tác giả lựa chọn làm nền tảng phân tích. Theo COSO, kiểm soát nội bộ bao gồm 5 bộ phận cấu thành:
- Môi trường kiểm soát (Control Environment)
- Quy trình đánh giá rủi ro (Risk Assessment)
- Các hoạt động kiểm soát (Control Activities)
- Hệ thống thông tin và truyền thông (Information and Communication)
- Giám sát các kiểm soát (Monitoring)
Khóa luận vận dụng các nguyên tắc kiểm soát cơ bản:
- Nguyên tắc phân công, phân nhiệm;
- Nguyên tắc bất kiêm nhiệm (cách ly trách nhiệm giữa bảo quản tài sản với kế toán, giữa phê chuẩn với thực hiện, giữa điều hành với ghi chép);
- Nguyên tắc ủy quyền và phê chuẩn (phê chuẩn chung và phê chuẩn cụ thể).
Về khuôn khổ pháp lý và quy định kế toán, nghiên cứu căn cứ vào:
- Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Kế toán, Luật Đấu thầu, Bộ luật Lao động, các luật thuế hiện hành.
- Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), bao gồm VAS 02 (Hàng tồn kho), VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác), VAS 24 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Nguồn dữ liệu từ hệ thống báo cáo tài chính, sổ sách kế toán, các quy chế quản lý nội bộ (quy chế tài chính, quy chế tuyển dụng, quy chế khen thưởng, quy chế hoạt động của Ban kiểm soát) của Công ty Cổ phần Thành Đô và Chi nhánh Hà Nội.
- Phân tích tài liệu, phương pháp so sánh, tổng hợp lý luận và đối chiếu thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về kiểm soát nội bộ
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề bản chất, mục tiêu, vai trò và các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
Tác giả phân tích 4 mục tiêu cơ bản của kiểm soát nội bộ:
- Đảm bảo tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính (thông qua các tiêu chí: tính có căn cứ hợp lý, sự phê chuẩn, tính đầy đủ, sự đánh giá và tính toán, sự phân loại, tính đúng kỳ và quá trình chuyển sổ/tổng hợp).
- Đảm bảo việc chấp hành luật pháp và các quy chế nội bộ.
- Đảm bảo tính hiệu lực, hiệu quả và tính kinh tế của các hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Bảo vệ an toàn tài sản và dữ liệu thông tin của doanh nghiệp.
Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế tiềm tàng vốn có của kiểm soát nội bộ:
- Mối quan hệ giữa chi phí thiết lập kiểm soát và lợi ích thu được.
- Kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp sự bảo đảm hợp lý, không thể bảo đảm tuyệt đối do sai sót vô ý của con người (bất cẩn, hiểu sai, đãng trí).
- Hiện tượng thông đồng giữa các nhân viên hoặc sự lạm quyền, vượt quyền của nhà quản lý.
- Sự lạc hậu của các thủ tục kiểm soát trước những biến động của môi trường kinh doanh và các giao dịch bất thường.
Tác giả phân tích chi tiết 5 thành phần kiểm soát theo khuôn khổ COSO cùng ba nguyên tắc thiết kế hệ thống: phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm và phê chuẩn/ủy quyền.
Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội
Chương 2 mô tả khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, đặc điểm kinh doanh và đi sâu vào thực trạng từng thành phần kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh.
Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội được thành lập ngày 23/09/2008 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0113024639 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp. Khởi đầu với 30 nhân sự chuyên phân phối độc quyền sản phẩm của nhãn hàng Unilever, từ tháng 12/2008 chi nhánh mở rộng sang các ngành hàng: thời trang, thực phẩm (công nghệ và chế biến), hóa mỹ phẩm, hàng gia dụng và dịch vụ cho thuê mặt bằng thương mại. Đến thời điểm nghiên cứu, chi nhánh quản lý đội ngũ 134 nhân viên.
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017, số liệu tài chính của đơn vị thể hiện sự tăng trưởng về quy mô doanh thu và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: 1.000 VNĐ) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tăng trưởng 2016/2015 (%) |
Tăng trưởng 2017/2016 (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
101.121.980 |
232.348.000 |
274.008.000 |
+129,77 |
+17,93 |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
609.886 |
1.655.951 |
4.061.905 |
+171,53 |
+145,29 |
| Giá vốn hàng bán |
94.310.000 |
219.933.000 |
261.962.000 |
+133,96 |
+19,11 |
| Chi phí bán hàng |
4.354.000 |
4.812.000 |
6.525.000 |
+10,51 |
+35,60 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3.752.000 |
8.103.000 |
8.427.000 |
+115,97 |
+4,00 |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
638.059 |
2.909.000 |
2.760.000 |
+355,67 |
-5,13 |
| Lợi nhuận sau thuế |
179.160 |
248.200 |
383.000 |
+38,53 |
+54,16 |
Phân tích 5 thành phần kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh:
- Môi trường kiểm soát: Đơn vị đã ban hành quy chế hoạt động, quy chế tài chính. Quy trình tuyển dụng nhân sự gồm 10 bước chuẩn hóa (Chuẩn bị tuyển dụng $\rightarrow$ Thông báo $\rightarrow$ Thu nhận hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn sơ bộ $\rightarrow$ Kiểm tra/trắc nghiệm $\rightarrow$ Phỏng vấn lần 2 $\rightarrow$ Xác minh/điều tra $\rightarrow$ Khám sức khỏe $\rightarrow$ Ra quyết định tuyển dụng $\rightarrow$ Bố trí công việc). Chi phí đào tạo chiếm 2–3% tổng quỹ lương. Hệ thống khen thưởng chia 4 mức theo hệ số (A: 1,2; B: 1,1; C: 1,0; D: 0,8). Ban kiểm soát công ty năm 2017 gồm 5 thành viên (3 chuyên trách, 2 không chuyên trách), tại Chi nhánh bố trí 1 kiểm soát viên phối hợp kiểm tra định kỳ.
- Hệ thống thông tin: Sử dụng phần mềm quản lý doanh nghiệp VIETSEA để kết nối dữ liệu bán lẻ, kho hàng và hạch toán. Hệ thống kế toán áp dụng hình thức Nhật ký chung theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, có phân quyền truy cập mật khẩu cho từng vị trí kế toán viên.
- Quy trình đánh giá rủi ro: Đơn vị đã nhận diện một số rủi ro từ tốc độ tăng trưởng quy mô, áp lực cạnh tranh, thay đổi nhân sự và công nghệ mới.
- Hoạt động kiểm soát: Thực hiện kiểm soát vật chất (kiểm kê định kỳ, camera an ninh, cổng từ, bảo vệ), kiểm soát xử lý dữ liệu qua phần mềm và phân tách trách nhiệm giữa thủ kho, nhân viên thu ngân, nhân viên kinh doanh và kế toán.
- Giám sát: Thực hiện thông qua kiểm tra của Ban kiểm soát định kỳ theo quý/năm, sự kiểm tra của phòng kế toán và kiểm toán nhà nước.
Chương 3: Đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, tác giả tổng hợp mục tiêu đánh giá và định hướng các giải pháp:
Về ưu điểm:
- Bộ máy quản lý được tổ chức rõ ràng theo chức năng, có sự phân định giữa các phòng ban (Kế toán, Kinh doanh, IT, Hành chính nhân sự, Khối siêu thị).
- Quy trình tuyển dụng nhân sự chặt chẽ; chính sách đãi ngộ, khen thưởng rõ ràng giúp khuyến khích người lao động.
- Ứng dụng công nghệ thông tin qua phần mềm VIETSEA hỗ trợ xử lý dữ liệu bán hàng và kế toán kịp thời.
Về nhược điểm và tồn tại:
- Đơn vị chưa xây dựng bộ quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực ứng xử bằng văn bản riêng; văn hóa kiểm soát chưa được quán triệt sâu rộng.
- Ban kiểm soát hoạt động kiêm nhiệm nhiều, nhân lực tại chi nhánh mỏng (chỉ có 1 người), thiếu công cụ và kỹ năng chuyên sâu về quản trị rủi ro; chưa có bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập.
- Hệ thống tài khoản và sổ kế toán trên phần mềm chưa thiết kế chi tiết để phục vụ công tác kế toán quản trị, chưa phân tích dòng tiền phục vụ lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Báo cáo tài chính hợp nhất.
- Hoạt động đánh giá rủi ro chưa thành quy trình thường xuyên, chủ yếu mang tính chất bị động khi phát sinh sự việc.
Các nhóm giải pháp đề xuất bao gồm:
- Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Xây dựng quy tắc đạo đức kinh doanh bằng văn bản; nâng cao năng lực và tăng cường tính độc lập của Ban kiểm soát; phân định rõ trách nhiệm giải trình.
- Hoàn thiện hệ thống thông tin: Tối ưu hóa phần mềm VIETSEA, xây dựng sổ tay hướng dẫn hạch toán tài khoản kế toán, bổ sung các báo cáo quản trị phục vụ việc ra quyết định.
- Hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro: Thiết lập cơ chế nhận diện rủi ro định kỳ đối với các khâu mua hàng, tồn kho và thu ngân.
- Hoàn thiện các hoạt động kiểm soát: Tăng cường thủ tục kiểm soát vật chất tại quầy kệ và kho hàng; thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc bất kiêm nhiệm trong luân chuyển chứng từ xuất nhập hàng.
- Hoàn thiện quy trình giám sát: Tăng cường kiểm tra đột xuất, nâng cao hiệu quả giám sát độc lập đối với các khâu vận hành siêu thị.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể:
- Phản ánh thực trạng tài chính và quy mô: Ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu từ 101,12 tỷ đồng (2015) lên 274,00 tỷ đồng (2017), lợi nhuận sau thuế tăng từ 179,16 triệu đồng lên 383,00 triệu đồng.
- Làm rõ thực trạng tổ chức kiểm soát: Hệ thống hóa toàn bộ quy trình vận hành từ khâu mua hàng, trưng bày, bán hàng đến hạch toán trên phần mềm VIETSEA; ghi nhận quy trình tuyển dụng 10 bước và cơ cấu nhân sự 134 người.
Danh sách thành viên Ban kiểm soát Công ty Cổ phần Thành Đô năm 2017:
| Họ và tên |
Chức vụ |
Thâm niên công tác |
| Ông Lê Khánh Tân |
Trưởng ban Kiểm soát |
15 năm |
| Ông Đặng Công Đức |
Thành viên ban kiểm soát chuyên trách |
9 năm |
| Ông Trần Hoàng Nam |
Thành viên ban kiểm soát chuyên trách |
10 năm |
| Bà Lê Thanh Tâm |
Thành viên ban kiểm soát không chuyên trách |
8 năm |
| Ông Nguyễn Đức Hiếu |
Thành viên ban kiểm soát không chuyên trách |
6 năm |
- Đóng góp giải pháp: Đưa ra hệ thống giải pháp bao quát 5 thành phần kiểm soát nội bộ, gắn trực tiếp với đặc thù kinh doanh siêu thị bán lẻ (hạn chế thất thoát tại quầy thu ngân, quản lý mã vạch qua bộ phận IT, phân quyền hệ thống sổ sách theo Thông tư 200/2014/TT-BTC).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi: Đề tài nghiên cứu tình huống tại một đơn vị cụ thể là Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội, chưa thực hiện so sánh đối chiếu với các chi nhánh khác trong chuỗi 11 siêu thị của công ty hoặc các doanh nghiệp bán lẻ khác trên thị trường.
- Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu khảo sát và số liệu tài chính được giới hạn trong giai đoạn 2015–2017; các phân tích chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp và quan sát trực tiếp trong kỳ thực tập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá kiểm soát nội bộ trên toàn chuỗi hệ thống siêu thị Thành Đô, hoặc nghiên cứu sâu hơn về kiểm soát rủi ro gian lận trong mô hình bán lẻ đa kênh.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung mẫu phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ của một doanh nghiệp thương mại bán lẻ theo 5 thành phần COSO; mẫu bảng biểu số liệu kinh doanh và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý.
- Doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tuyển dụng 10 bước, cơ chế phân phối hàng hóa nội bộ, phương thức phân quyền phần mềm kế toán và tổ chức kiểm soát hàng tồn kho nhằm hạn chế thất thoát tài sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả lựa chọn khung lý thuyết nào làm cơ sở chính để phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ?
Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ ISA 315, AICPA, INTOSAI GOV 9100 nhưng lựa chọn khung lý thuyết của COSO (Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận khi lập báo cáo tài chính) làm nền tảng chính để phân tích và đánh giá 5 thành phần kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
2. Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội kinh doanh những mặt hàng nào?
Chi nhánh kinh doanh 4 nhóm mặt hàng chính: hàng thời trang, hàng thực phẩm (thực phẩm công nghệ và thực phẩm chế biến), hàng hóa mỹ phẩm, hàng gia dụng; ngoài ra còn thực hiện dịch vụ cho thuê mặt bằng bán sản phẩm không trùng lặp danh mục.
3. Doanh thu và lợi nhuận của Chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2015–2017?
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng từ 101,12 tỷ đồng (2015) lên 232,34 tỷ đồng (2016) và đạt 274,00 tỷ đồng (2017). Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng liên tục từ 179,16 triệu đồng (2015) lên 248,20 triệu đồng (2016) và 383,00 triệu đồng (2017).
4. Hệ thống kế toán tại đơn vị sử dụng phần mềm và hình thức ghi sổ nào?
Đơn vị áp dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, được tích hợp và vận hành trên phần mềm quản lý doanh nghiệp VIETSEA do chính công ty nghiên cứu, phát triển.
5. Cơ cấu Ban kiểm soát của Công ty năm 2017 gồm bao nhiêu thành viên?
Ban kiểm soát năm 2017 gồm 5 thành viên do ông Lê Khánh Tân làm Trưởng ban (thâm niên 15 năm), 2 thành viên chuyên trách (ông Đặng Công Đức, ông Trần Hoàng Nam) và 2 thành viên không chuyên trách (bà Lê Thanh Tâm, ông Nguyễn Đức Hiếu).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thanh Tùng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo khung chuẩn quốc tế COSO và chuẩn mực kiểm toán hiện hành. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức và số liệu tài chính giai đoạn 2015–2017 tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Thành Đô tại Hà Nội, tác giả đã làm rõ các kết quả đạt được cũng như những bất cập trong môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin, quy trình đánh giá rủi ro và hoạt động giám sát. Các giải pháp được đề xuất mang tính cụ thể, bám sát đặc thù ngành bán lẻ, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị đối với công tác quản trị và kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp thương mại.