I. Luật cạnh tranh và quyền SHTT Xung đột hay là hỗ trợ
Mối quan hệ giữa luật cạnh tranh và luật sở hữu trí tuệ (SHTT) là một chủ đề phức tạp, thường được nhìn nhận dưới hai lăng kính đối lập nhưng lại có chung mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy đổi mới và nâng cao phúc lợi người tiêu dùng. Một mặt, SHTT trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền khai thác tài sản trí tuệ, tạo ra động lực cho sáng tạo và đầu tư vào nghiên cứu phát triển (R&D). Quyền độc quyền này, về bản chất, có thể tạo ra sức mạnh thị trường và dựng nên rào cản gia nhập thị trường, những yếu tố mà luật cạnh tranh luôn tìm cách kiểm soát. Mặt khác, cả hai lĩnh vực pháp luật này đều hướng tới một thị trường năng động và hiệu quả. Luật cạnh tranh đảm bảo một sân chơi công bằng, ngăn chặn các hành vi chống độc quyền và lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, qua đó khuyến khích các doanh nghiệp cạnh tranh bằng chất lượng và sự đổi mới. Chính trong môi trường cạnh tranh lành mạnh này, nhu cầu bảo hộ SHTT càng trở nên quan trọng để bảo vệ thành quả sáng tạo. Hiệp định TRIPS cũng thừa nhận sự tương quan này, cho phép các quốc gia thành viên áp dụng biện pháp cần thiết để ngăn chặn lạm dụng quyền SHTT gây ảnh hưởng tiêu cực đến thương mại và chuyển giao công nghệ. Như vậy, thay vì xem chúng là hai thái cực xung đột, cần nhìn nhận đây là hai công cụ chính sách bổ trợ cho nhau. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tìm ra điểm cân bằng hợp lý, nơi việc thực thi quyền SHTT không bóp nghẹt cạnh tranh, và ngược lại, các quy định cạnh tranh không làm suy yếu động lực sáng tạo. Việc kiểm soát các hành vi hạn chế cạnh tranh liên quan đến quyền SHTT chính là nỗ lực để duy trì sự cân bằng mong manh nhưng tối quan trọng này.
1.1. Phân tích khía cạnh kìm hãm lẫn nhau giữa hai luật
Về bản chất, luật sở hữu trí tuệ cấp cho chủ sở hữu một dạng độc quyền sở hữu công nghiệp tạm thời, cho phép họ ngăn cản người khác sử dụng sáng chế, nhãn hiệu hoặc tác phẩm của mình mà không được phép. Điều này trực tiếp tạo ra một rào cản pháp lý, hạn chế cạnh tranh trên thị trường liên quan. Ví dụ, một công ty nắm giữ bằng độc quyền sáng chế cho một công nghệ nền tảng có thể ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh khác tham gia thị trường, dẫn đến độc quyền và khả năng định giá cao hơn. Theo TS. Nguyễn Đình Huy trong tài liệu gốc, việc thực thi quyền SHTT có thể “thiết lập các ranh giới trong đó các đối thủ cạnh tranh có thể thực hiện độc quyền một cách hợp pháp”. Sự độc quyền này có thể bị lạm dụng thông qua các hành vi như từ chối cấp phép một cách vô lý hoặc áp đặt các điều khoản bất lợi trong hợp đồng li-xăng, trực tiếp đi ngược lại mục tiêu của luật cạnh tranh là tối ưu hóa nguồn lực và bảo vệ người tiêu dùng.
1.2. Luận giải về sự bổ sung và cùng mục tiêu phát triển
Mặc dù có vẻ mâu thuẫn, luật cạnh tranh và luật sở hữu trí tuệ cùng chia sẻ mục tiêu dài hạn là thúc đẩy đổi mới và hiệu quả kinh tế. Luật sở hữu trí tuệ tạo ra "phần thưởng" cho sự sáng tạo, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Nếu không có sự bảo hộ này, các doanh nghiệp sẽ không có động lực để tạo ra sản phẩm mới, dẫn đến một thị trường trì trệ. Luật cạnh tranh, trong khi đó, đảm bảo rằng cuộc đua giành lấy "phần thưởng" SHTT diễn ra một cách công bằng. Nó ngăn chặn các chủ sở hữu quyền SHTT sử dụng độc quyền của mình để loại bỏ các đối thủ tiềm năng một cách bất hợp pháp. Như Bộ Tư pháp Hoa Kỳ và Ủy ban Thương mại Liên bang đã nêu: “Luật sở hữu trí tuệ và luật chống độc quyền chia sẻ mục đích chung để thúc đẩy đổi mới và nâng cao phúc lợi người tiêu dùng”. Do đó, chúng hoạt động như hai mặt của một đồng xu, cùng nhau tạo ra một chu kỳ cạnh tranh-sáng tạo-bảo hộ-cạnh tranh lành mạnh.
II. Cách nhận diện hành vi lạm dụng quyền SHTT hạn chế cạnh tranh
Việc xác định ranh giới giữa thực thi quyền SHTT hợp pháp và hành vi lạm dụng quyền SHTT nhằm hạn chế cạnh tranh là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý. Về cơ bản, hành vi lạm dụng xảy ra khi chủ sở hữu không chỉ đơn thuần khai thác độc quyền được pháp luật cho phép mà còn sử dụng nó như một công cụ để loại bỏ, cản trở cạnh tranh một cách bất hợp lý. Các hành vi này thường biểu hiện dưới hai hình thức chính: lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và tham gia vào các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Ví dụ, một doanh nghiệp sở hữu một bằng sáng chế thiết yếu (SEP) có thể từ chối cấp phép cho đối thủ theo các điều khoản FRAND (Công bằng, Hợp lý và Không phân biệt đối xử) nhằm đẩy đối thủ ra khỏi thị trường. Một hình thức khác là các thỏa thuận cấp phép chứa đựng các điều khoản trói buộc, yêu cầu bên nhận phép phải mua thêm các sản phẩm không liên quan, hoặc các thỏa thuận cấp phép chéo giữa các đối thủ cạnh tranh lớn nhằm tạo ra một cartel công nghệ, dựng lên rào cản gia nhập thị trường đối với các doanh nghiệp mới. Việc nhận diện đòi hỏi một phân tích sâu sắc về thị trường liên quan, xác định sức mạnh thị trường thực sự của chủ thể quyền, và quan trọng nhất là đánh giá tác động thực tế của hành vi đó lên môi trường cạnh tranh. Cơ quan chức năng như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần phối hợp chặt chẽ với Cục Sở hữu trí tuệ để có những đánh giá toàn diện và chính xác.
2.1. Thách thức trong việc xác định thị trường liên quan
Xác định thị trường liên quan là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá một hành vi có hạn chế cạnh tranh hay không. Đối với các sản phẩm SHTT, việc này đặc biệt phức tạp. Một sản phẩm được bảo hộ bởi bằng độc quyền sáng chế hay bản quyền không mặc nhiên tạo ra một thị trường riêng. Cần phải xem xét khả năng thay thế của các sản phẩm, công nghệ khác từ góc độ người tiêu dùng. Ví dụ, hệ điều hành Windows của Microsoft, dù được bảo hộ bản quyền, vẫn phải cạnh tranh với Mac OS hay Linux. Thách thức nằm ở chỗ, một số tài sản trí tuệ, như một công nghệ nền tảng hay một nhãn hiệu nổi tiếng, có thể không có sản phẩm thay thế thực sự, khiến cho chủ sở hữu có sức mạnh thị trường đáng kể. Việc xác định sai thị trường liên quan có thể dẫn đến kết luận sai lầm về vị trí thống lĩnh và hành vi lạm dụng.
2.2. Rào cản gia nhập thị trường từ độc quyền công nghệ
Quyền SHTT, đặc biệt là bằng độc quyền sáng chế, có thể tạo ra những rào cản gia nhập thị trường rất lớn. Một doanh nghiệp đi đầu sở hữu một danh mục bằng sáng chế dày đặc trong một lĩnh vực công nghệ có thể ngăn cản các công ty mới tham gia, ngay cả khi các công ty này có những sáng tạo đột phá. Hành vi này có thể biểu hiện qua việc khởi kiện xâm phạm một cách chiến lược (patent trolling) hoặc từ chối cấp phép các công nghệ thiết yếu. Điều này không chỉ gây hại cho cạnh tranh mà còn kìm hãm sự phát triển chung của toàn ngành. Việc kiểm soát các rào cản này đòi hỏi các cơ chế như cấp phép bắt buộc trong những trường hợp đặc biệt hoặc áp dụng nghiêm ngặt các điều khoản FRAND đối với các bằng sáng chế thiết yếu (SEP) để đảm bảo sự phát triển công nghệ không bị một vài cá nhân hay tổ chức thao túng.
III. Phương pháp kiểm soát lạm dụng vị trí thống lĩnh từ quyền SHTT
Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường phát sinh từ quyền SHTT đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng và tinh tế, thường được gọi là "quy tắc hợp lý" (rule of reason). Thay vì cấm đoán tuyệt đối, các cơ quan chức năng cần phân tích từng trường hợp cụ thể để xem xét liệu hành vi đó có gây tác động tiêu cực đến cạnh tranh lớn hơn lợi ích mà nó mang lại cho sự đổi mới hay không. Một trong những hành vi bị giám sát chặt chẽ nhất là từ chối cấp phép. Mặc dù chủ sở hữu có quyền từ chối, nhưng trong những trường hợp đặc biệt (essential facility doctrine), chẳng hạn khi một tài sản trí tuệ là đầu vào không thể thiếu để cạnh tranh trên một thị trường khác, việc từ chối cấp phép có thể bị coi là lạm dụng. Vụ kiện Microsoft tại EU là một ví dụ kinh điển, khi Microsoft bị buộc phải cấp phép các thông tin giao thức cho đối thủ để đảm bảo khả năng tương tác. Một phương pháp kiểm soát hiệu quả khác là áp dụng các quy định về bằng sáng chế thiết yếu (SEP) và các cam kết theo điều khoản FRAND, đảm bảo rằng các công nghệ tiêu chuẩn được cấp phép một cách công bằng. Quá trình xử lý vi phạm cạnh tranh trong lĩnh vực này cần sự phối hợp giữa Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các chuyên gia về SHTT để đánh giá đúng bản chất kỹ thuật và tác động kinh tế của hành vi.
3.1. Phân tích hành vi từ chối cấp phép và độc quyền công nghệ
Hành vi từ chối cấp phép là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất. Theo luật sở hữu trí tuệ, chủ sở hữu có quyền "ngăn cấm người khác sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp". Tuy nhiên, dưới góc độ luật cạnh tranh, khi một doanh nghiệp thống lĩnh từ chối cấp phép một công nghệ không thể thay thế, hành vi này có thể nhằm mục đích loại bỏ cạnh tranh. Vụ kiện Magill tại Châu Âu là một minh chứng, khi các đài truyền hình bị cho là đã lạm dụng vị trí thống lĩnh khi từ chối cấp phép danh sách lịch phát sóng, ngăn cản sự ra đời của một cuốn cẩm nang truyền hình toàn diện. Việc đánh giá hành vi này cần xem xét các yếu tố như: liệu tài sản trí tuệ có phải là một "cơ sở hạ tầng thiết yếu" hay không, liệu việc từ chối có kìm hãm sự xuất hiện của một sản phẩm mới mà người tiêu dùng mong muốn hay không, và liệu có lý do biện minh khách quan nào cho việc từ chối đó không.
3.2. Vai trò của Bằng sáng chế thiết yếu SEP và điều khoản FRAND
Trong các ngành công nghệ cao, các tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò sống còn. Một bằng sáng chế thiết yếu (SEP) là bằng sáng chế bắt buộc phải sử dụng để tuân thủ một tiêu chuẩn kỹ thuật nào đó (ví dụ: 5G, Wi-Fi). Chủ sở hữu SEP có sức mạnh thị trường to lớn. Để ngăn chặn lạm dụng quyền SHTT, các tổ chức tiêu chuẩn hóa thường yêu cầu chủ sở hữu SEP cam kết cấp phép cho bất kỳ ai có nhu cầu theo các điều khoản FRAND (Công bằng, Hợp lý và Không phân biệt đối xử). Điều này giúp cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi của nhà sáng tạo và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy phổ biến công nghệ. Việc giám sát và thực thi các cam kết FRAND là một nhiệm vụ quan trọng của các cơ quan cạnh tranh trên toàn thế giới để ngăn chặn các hành vi như đòi hỏi phí bản quyền quá cao hoặc sử dụng SEP để loại bỏ đối thủ.
IV. Bí quyết xử lý thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng SHTT
Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh liên quan đến quyền SHTT thường ẩn dưới hình thức các hợp đồng li-xăng hoặc thỏa thuận dàn xếp tranh chấp. Việc xử lý các thỏa thuận này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về luật cạnh tranh và luật sở hữu trí tuệ. Một số điều khoản trong hợp đồng li-xăng có thể bị coi là hạn chế cạnh tranh nếu chúng vượt ra ngoài phạm vi cần thiết để bảo vệ quyền SHTT. Ví dụ kinh điển bao gồm các thỏa thuận ấn định giá bán lại sản phẩm được sản xuất theo li-xăng, các thỏa thuận phân chia thị trường theo lãnh thổ hoặc theo nhóm khách hàng một cách cứng nhắc, hay các điều khoản yêu cầu bên nhận li-xăng không được thách thức tính hợp lệ của bằng sáng chế (no-challenge clauses). Một dạng thỏa thuận đặc biệt nguy hiểm là "trả tiền để trì hoãn" (pay-for-delay) trong ngành dược phẩm, khi công ty giữ bằng độc quyền sáng chế trả tiền cho nhà sản xuất thuốc generic để họ không tung sản phẩm ra thị trường. Hiệp định TRIPS tại Điều 40 cũng đã đề cập đến việc kiểm soát các hành vi cấp phép có tính chất lạm dụng này. Bí quyết xử lý nằm ở việc áp dụng "quy tắc hợp lý", phân tích kỹ lưỡng mục đích và tác động thực tế của từng điều khoản, thay vì áp dụng lệnh cấm mặc nhiên (per se illegal).
4.1. Nhận diện các thỏa thuận ấn định giá và phân chia thị trường
Trong một hợp đồng li-xăng, bên cấp phép có thể muốn kiểm soát giá cuối cùng của sản phẩm để bảo vệ hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, nếu thỏa thuận này được thực hiện giữa các đối thủ cạnh tranh (li-xăng chéo), nó có thể trở thành một cartel ấn định giá trá hình. Tương tự, các điều khoản phân chia thị trường một cách tuyệt đối, cấm bên nhận li-xăng bán sản phẩm ra ngoài một lãnh thổ nhất định, có thể bị xem là hành vi hạn chế cạnh tranh theo chiều ngang. Cần phân biệt rõ ràng giữa các giới hạn hợp lý nhằm tối ưu hóa việc khai thác SHTT và các thỏa thuận có mục đích chính là triệt tiêu cạnh tranh. Việc đánh giá phải dựa trên cấu trúc thị trường và tác động tổng thể lên giá cả và sự lựa chọn của người tiêu dùng.
4.2. Các điều khoản li xăng lạm dụng và miễn trừ trong luật cạnh tranh
Một số điều khoản li-xăng có thể cấu thành hành vi lạm dụng quyền SHTT. Ví dụ bao gồm: điều khoản cấp lại độc quyền (exclusive grant-backs) yêu cầu bên nhận li-xăng phải cấp lại độc quyền mọi cải tiến cho bên cấp phép; cấp phép trọn gói (package licensing) bắt buộc bên nhận li-xăng phải mua cả những công nghệ họ không cần; và các điều khoản hạn chế giao dịch với đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận hạn chế đều bị cấm. Luật Cạnh tranh Việt Nam, tương tự nhiều quốc gia, có quy định về miễn trừ trong luật cạnh tranh đối với các thỏa thuận nhằm "thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ". Việc áp dụng miễn trừ này đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh được thỏa thuận mang lại lợi ích cho người tiêu dùng lớn hơn so với tác động hạn chế cạnh tranh mà nó gây ra.
V. Top vụ việc thực tiễn kiểm soát hạn chế cạnh tranh quyền SHTT
Thực tiễn pháp lý toàn cầu đã ghi nhận nhiều vụ việc mang tính bước ngoặt, định hình cách tiếp cận trong việc kiểm soát hạn chế cạnh tranh liên quan đến quyền SHTT. Tại Mỹ, Đạo luật Sherman từ sớm đã được sử dụng để chống độc quyền trong các ngành công nghiệp công nghệ. Các vụ kiện nhằm vào các hành vi như trói buộc sản phẩm, cấp phép độc quyền gây hại cho cạnh tranh đã tạo ra những án lệ quan trọng. Tại Châu Âu, Điều 102 của Hiệp ước về hoạt động của Liên minh châu Âu (TFEU) là công cụ pháp lý chính để xử lý lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Vụ kiện của Ủy ban Châu Âu chống lại Microsoft là ví dụ điển hình nhất, buộc gã khổng lồ phần mềm phải thay đổi cách thức kinh doanh để tạo điều kiện cạnh tranh công bằng hơn. Vụ Magill cũng là một án lệ quan trọng về việc từ chối cấp phép. Tại Việt Nam, mặc dù các vụ việc liên quan trực tiếp đến SHTT còn chưa nhiều, nhưng vụ việc đài truyền hình K+ độc quyền phát sóng giải bóng đá Ngoại hạng Anh đã dấy lên những tranh luận sôi nổi về ranh giới giữa độc quyền khai thác bản quyền và lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Những vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của các cơ quan như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong việc giám sát và xử lý vi phạm cạnh tranh một cách chủ động.
5.1. Kinh nghiệm quốc tế Vụ kiện Microsoft và án lệ Magill
Vụ kiện Microsoft tại EU tập trung vào hai hành vi chính: (1) việc tích hợp Windows Media Player vào hệ điều hành Windows, gây bất lợi cho các đối thủ cạnh tranh như RealPlayer; và (2) việc từ chối cung cấp thông tin kỹ thuật cần thiết để các máy chủ của đối thủ có thể tương tác đầy đủ với máy tính cá nhân chạy Windows. Ủy ban Châu Âu đã kết luận rằng các hành vi này là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, cản trở sự đổi mới và làm hại người tiêu dùng. Trong khi đó, án lệ Magill xác định rằng việc các đài truyền hình từ chối cấp phép bản quyền đối với lịch phát sóng hàng tuần của họ, qua đó ngăn chặn sự ra đời của một tạp chí hướng dẫn truyền hình toàn diện, cũng cấu thành hành vi lạm dụng. Cả hai vụ việc đều khẳng định một nguyên tắc quan trọng: quyền SHTT không phải là một lá chắn tuyệt đối để thực hiện các hành vi phản cạnh tranh.
5.2. Vấn đề nhập khẩu song song và tác động đến cạnh tranh tại Việt Nam
Nhập khẩu song song là việc nhập khẩu hàng hóa chính hãng (không phải hàng giả) vào một quốc gia thông qua các kênh phân phối không chính thức của chủ sở hữu SHTT. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam cho phép nhập khẩu song song, dựa trên nguyên tắc "hết quyền" quốc tế. Về lý thuyết, chính sách này được cho là sẽ làm tăng cạnh tranh, giảm giá bán và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, thực tiễn lại phức tạp hơn. Các chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng cho rằng nhập khẩu song song gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng, dịch vụ hậu mãi và chiến lược marketing. Dưới góc độ cạnh tranh, trong khi nó có thể phá vỡ thế độc quyền của nhà phân phối chính thức, vẫn có nguy cơ các nhà nhập khẩu song song bắt tay nhau để duy trì mặt bằng giá cao. Việc kiểm soát vấn đề này đòi hỏi sự cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh giá và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu SHTT cũng như người tiêu dùng.
VI. Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật kiểm soát cạnh tranh quyền SHTT
Để kiểm soát hiệu quả các hành vi hạn chế cạnh tranh liên quan đến quyền SHTT, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt với một quốc gia đang phát triển và hội nhập sâu rộng như Việt Nam. Hướng đi quan trọng đầu tiên là xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, làm rõ mối quan hệ giữa Luật Cạnh tranh và Luật Sở hữu trí tuệ. Cần có những quy định cụ thể về cách xác định thị trường liên quan cho sản phẩm công nghệ, các tiêu chí để đánh giá một hành vi từ chối cấp phép là lạm dụng, và danh mục các điều khoản trong hợp đồng li-xăng bị coi là phản cạnh tranh. Thứ hai, cần nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi, đặc biệt là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và Cục Sở hữu trí tuệ, thông qua đào tạo chuyên sâu và tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Thứ ba, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa hai cơ quan này trong quá trình điều tra, xử lý vi phạm cạnh tranh, đảm bảo các quyết định đưa ra vừa bảo vệ được môi trường cạnh tranh, vừa tôn trọng bản chất của quyền SHTT. Cuối cùng, việc tuân thủ các cam kết quốc tế như Hiệp định TRIPS, đồng thời vận dụng linh hoạt các điều khoản cho phép (như Điều 8 và Điều 40) để bảo vệ lợi ích quốc gia, là định hướng chiến lược quan trọng trong tương lai.
6.1. Kiến nghị về sự đồng bộ giữa Luật Cạnh tranh và Luật SHTT
Hiện nay, Luật Cạnh tranh 2018 của Việt Nam quy định trường hợp có sự khác nhau giữa luật này và luật chuyên ngành thì áp dụng quy định của luật chuyên ngành. Điều này có thể tạo ra kẽ hở, khiến các hành vi lạm dụng SHTT có thể thoát khỏi sự điều chỉnh của luật cạnh tranh. Cần có một văn bản liên tịch hoặc nghị định hướng dẫn, thiết lập nguyên tắc ưu tiên áp dụng luật cạnh tranh khi một hành vi thực thi quyền SHTT có mục đích hoặc tác động chính là hạn chế cạnh tranh. Hướng dẫn này nên làm rõ các trường hợp được miễn trừ trong luật cạnh tranh, nhưng phải dựa trên cơ sở chứng minh được lợi ích cụ thể cho tiến bộ công nghệ và người tiêu dùng, thay vì chỉ dựa vào việc hành vi đó được luật SHTT cho phép.
6.2. Nâng cao vai trò của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan liên quan
Để thực thi hiệu quả, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần được trang bị đủ nguồn lực, bao gồm các chuyên gia có kiến thức sâu về cả kinh tế, luật và các lĩnh vực SHTT phức tạp như công nghệ sinh học, dược phẩm và viễn thông. Cần xây dựng một quy trình phối hợp chính thức và hiệu quả với Cục Sở hữu trí tuệ và Bộ Khoa học và Công nghệ. Theo đó, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ là cơ quan chủ trì đánh giá tác động cạnh tranh, trong khi các cơ quan chuyên ngành SHTT cung cấp các ý kiến chuyên môn về tính hợp lệ, phạm vi bảo hộ và bản chất kỹ thuật của tài sản trí tuệ liên quan. Sự phối hợp này sẽ đảm bảo các quyết định xử lý vừa có tính pháp lý vững chắc, vừa phù hợp với thực tiễn thị trường và mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội.