Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong loại hình công ty cổ phần, cơ cấu tổ chức và quản trị nội bộ được xây dựng trên cơ sở liên kết vốn giữa các cổ đông. Với cấu trúc vốn mở và sự phân tán sở hữu, các thành viên tham gia thường có những mối quan tâm và mục đích kinh tế khác nhau. Thực tiễn vận hành doanh nghiệp đòi hỏi cơ chế quản trị phải bảo đảm cân bằng quyền lợi giữa công ty, các cổ đông lớn và đặc biệt là nhóm cổ đông thiểu số. Quá trình thiết lập các hợp đồng kinh doanh của công ty cổ phần diễn ra rất đa dạng về hình thức và chủ thể; trong đó, nhóm giao dịch được xác lập với người liên quan (như người quản lý, cổ đông chi phối, người thân thích của họ) tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích rất lớn. Bản chất các giao dịch này được hình thành dựa trên sự thỏa thuận, nhưng địa vị thực tế của các bên đối tác dễ bị biến tướng thành hành vi lạm quyền, chuyển dịch tài sản và trục lợi cá nhân, xâm hại trực tiếp đến quyền lợi của doanh nghiệp, làm thất thoát tài sản nhà nước tại các doanh nghiệp có vốn góp và gây rủi ro cho các dòng vốn đầu tư (bao gồm cả dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI).

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước ghi nhận và điều chỉnh hoạt động kiểm soát giao dịch với người có liên quan, bắt đầu từ Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và tiếp tục hoàn thiện qua các kỳ sửa đổi Luật Doanh nghiệp các năm 2005, 2014 và hiện hành là Luật Doanh nghiệp năm 2020. Mặc dù các quy định lập pháp và hệ thống quy chế nội bộ trong từng doanh nghiệp ngày càng chặt chẽ, các hành vi tư lợi vẫn diễn biến phức tạp. Do đó, tác giả Lâm Thị Thủy đã lựa chọn đề tài "Kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam" nhằm làm sáng tỏ các yêu cầu pháp lý cấp bách này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống cơ sở lý luận về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan trong mô hình công ty cổ phần;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về việc nhận diện, quy trình phê duyệt, trách nhiệm của người quản lý và cơ chế xử lý vi phạm đối với loại giao dịch này;
  3. Đề xuất các nguyên tắc và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật, nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan trong bối cảnh phát triển nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quan hệ và vấn đề pháp lý liên quan đến việc kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần, bao gồm các tiêu chí xác định đối tượng bị kiểm soát và hệ thống biện pháp kiểm soát pháp lý. Khóa luận tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế và Luật Thương mại, giới hạn không gian áp dụng trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành (chủ yếu là Luật Doanh nghiệp năm 2020 cùng các văn bản liên quan về chứng khoán, dân sự) có đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài tiếp cận dựa trên:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Luận giải mâu thuẫn lợi ích tất yếu giữa người sở hữu vốn (cổ đông) và người được ủy thác quản lý, sử dụng tài sản của doanh nghiệp (người quản lý), từ đó chứng minh nguy cơ lạm dụng chức vụ để xác lập các giao dịch tư lợi nếu thiếu sự kiểm tra, giám sát bằng pháp luật;
  • Các chuẩn mực và thông lệ quản trị quốc tế: Chuẩn mực kế toán quốc tế số 24 (IAS 24) về việc công bố thông tin các bên liên quan (định nghĩa bên liên quan thông qua quyền kiểm soát, đồng kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể); Nguyên tắc quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD năm 2004) về việc xác định nội hàm rộng của người có liên quan và xử lý xung đột lợi ích;
  • Khung pháp luật thực định: Các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về giao dịch dân sự, hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương; Luật Doanh nghiệp năm 2020; Luật Chứng khoán và Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 của Bộ Tài chính hướng dẫn về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán; Luật công ty bang Delaware (Đoạn 144 - Delaware General Corporation Law) và Luật Chứng khoán Hoa Kỳ (Mục 404); Luật Công ty năm 2018 của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Điều 149).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các đường lối, chính sách xây dựng thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 để khái quát hóa các quan điểm học thuật, bóc tách các đặc trưng của giao dịch tư lợi và xây dựng khái niệm pháp lý về người có liên quan;
  • Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật và bình luận án: Sử dụng trọng tâm tại Chương 2 để phân tích các điều khoản của Luật Doanh nghiệp năm 2020, đối chiếu với các tranh chấp và sai phạm thực tế tại các doanh nghiệp Việt Nam;
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ chế kiểm soát giao dịch có xung đột lợi ích tại Hoa Kỳ và Trung Quốc nhằm tìm kiếm kinh nghiệm lập pháp phù hợp cho Việt Nam;
  • Phương pháp diễn giải và quy nạp: Áp dụng tại Chương 3 để tổng hợp những bất cập thực tiễn, từ đó quy nạp thành các hệ thống kiến nghị hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, các giáo trình, tạp chí chuyên ngành luật học (Tạp chí Luật học, Tạp chí Nghề luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp), cùng các tài liệu, hồ sơ vụ việc thực tiễn được trích dẫn từ Báo Điện tử Chính phủ, Báo Đầu tư chứng khoán và báo chí chính thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần và pháp luật về kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về việc nhận diện và cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với các giao dịch có xung đột lợi ích. Tác giả đưa ra định nghĩa học thuật: Người có liên quan là cá nhân, tổ chức có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với công ty trên cơ sở góp vốn, quan hệ quản lý nội bộ hoặc có quan hệ với người quản lý, người góp vốn và được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối tới việc xác lập giao dịch. Từ đó, giao dịch giữa công ty với người có liên quan được xác định là giao dịch được xác lập giữa công ty với đối tác là người có liên quan của công ty — bên có quyền quyết định hoặc khả năng chi phối việc xác lập giao dịch và chứa đựng nguy cơ xung đột lợi ích.

Tác giả phân tích các tác động tiêu cực của loại giao dịch này trên ba phương diện: (1) xâm phạm trực tiếp đến tài sản của công ty, làm suy kiệt nguồn lực tài chính; (2) xâm phạm lợi ích của cổ đông, làm xói mòn niềm tin thị trường và giảm giá trị cổ phiếu; (3) gây tác động xấu đến nền kinh tế - xã hội, làm méo mó môi trường kinh doanh và làm giảm sức hút đối với nguồn vốn FDI.

Nội dung pháp luật kiểm soát được phân chia thành hai nhóm công cụ:

  1. Kiểm soát phòng ngừa: Gồm các quy định về nhận diện giao dịch; trình tự, thủ tục phê duyệt (phân định thẩm quyền phê duyệt giữa Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông); nguyên tắc cấm biểu quyết đối với chủ thể có lợi ích liên quan; chế độ công khai hóa lợi ích và nghĩa vụ minh bạch thông tin; hoạt động giám sát nội bộ của Ban kiểm soát;
  2. Kiểm soát khắc phục và xử lý vi phạm: Cơ chế tố tụng trực tiếp (cổ đông kiện cơ quan quản lý hoặc yêu cầu hủy nghị quyết) và tố tụng đại diện (cổ đông đại diện công ty khởi kiện người quản lý lạm quyền); các chế tài tuyên bố giao dịch vô hiệu, buộc hoàn trả lợi ích thu được và bồi thường toàn bộ thiệt hại.

Khóa luận nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại hai quốc gia:

  • Hoa Kỳ: Luật công ty bang Delaware (Đoạn 144) không cấm tuyệt đối giao dịch giữa công ty với giám đốc có lợi ích tài chính, mà thừa nhận hiệu lực của hợp đồng nếu đáp ứng một trong ba điều kiện: (i) được công khai trung thực và được đa số giám đốc không có lợi ích phê duyệt; (ii) được công khai và được các cổ đông phê duyệt có thiện chí; hoặc (iii) hợp đồng bảo đảm tính công bằng về giá trị đối với công ty tại thời điểm xác lập. Luật Chứng khoán Hoa Kỳ (Mục 404) yêu cầu kiểm soát giao dịch từ 120.000 USD trở lên và xác định cổ đông sở hữu từ 5% cổ phần là cổ đông lớn phải chịu kiểm soát.
  • Trung Quốc: Luật Công ty năm 2018 áp dụng cách tiếp cận tương đối cứng nhắc tại Điều 149 khi cấm người quản lý, giám đốc tham gia vào hợp đồng hoặc tiến hành giao dịch với công ty, đồng thời cấm công ty cho các đối tượng này vay tiền trực tiếp hoặc gián tiếp. Điểm tiến bộ của Trung Quốc là quy định cho phép cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ từ 1% số cổ phần liên tục trong 180 ngày có quyền nhân danh chính mình khởi kiện người quản lý, kiểm soát viên yêu cầu bồi thường thiệt hại cho công ty.
Quốc gia / Hệ thống Cơ sở pháp lý chính Tiếp cận lập pháp Cơ chế kiểm soát đặc thù
Hoa Kỳ (Bang Delaware & Liên bang) Đoạn 144 Luật Công ty Delaware; Mục 404 Luật Chứng khoán Hoa Kỳ Linh hoạt, chú trọng tính công bằng và minh bạch Giao dịch có hiệu lực nếu công khai trung thực hoặc chứng minh được tính công bằng (fairness test); kiểm soát giao dịch từ 120.000 USD và cổ đông từ 5%.
Trung Quốc Điều 149 Luật Công ty năm 2018 Cấm đoán nghiêm ngặt, trực diện Nghiêm cấm giám đốc giao dịch hoặc vay tiền công ty; trao quyền khởi kiện phái sinh cho cổ đông nắm giữ từ 1% cổ phần trong 180 ngày.
Việt Nam Luật Doanh nghiệp năm 2020 (Điều 4, Điều 164, Điều 165, Điều 167) Kiểm soát thông qua quy trình phê duyệt nội bộ Phân định thẩm quyền HĐQT (<35% tài sản) và ĐHĐCĐ (≥35% hoặc vay/bán tài sản >10% với cổ đông từ 51%); loại trừ quyền biểu quyết của bên có lợi ích.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy định thực định và đánh giá những bất cập trong việc áp dụng pháp luật tại Việt Nam:

1. Về nhận diện người có liên quan và giao dịch cần kiểm soát: Khoản 23 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã liệt kê tương đối chi tiết các đối tượng có quan hệ trực tiếp (công ty mẹ, công ty con, người quản lý, cổ đông chi phối) và quan hệ gián tiếp (vợ, chồng, bố mẹ đẻ, bố mẹ nuôi, bố mẹ vợ/chồng, con cái, dâu rể, anh chị em ruột, người đại diện theo ủy quyền). Tuy nhiên, luật tồn tại hai khoảng trống lập pháp lớn:

  • Quy định tại điểm c Khoản 23 Điều 4 về "cá nhân, tổ chức có khả năng chi phối hoạt động của doanh nghiệp thông qua việc ra quyết định của công ty" còn mơ hồ, dẫn đến hai cách hiểu: hoặc là cổ đông nắm giữ vốn chi phối, hoặc là người giữ chức danh quản lý, làm phát sinh sự trùng lắp không cần thiết với điểm d;
  • Bỏ sót việc điều chỉnh đối với "giám đốc thực tế" (de facto director - người không được bổ nhiệm hợp pháp nhưng thực tế hành xử với cương vị điều hành) và "giám đốc giấu mặt" (shadow director - người đứng sau chỉ đạo, thao túng người quản lý danh nghĩa).

2. Về thẩm quyền và quy trình thông qua giao dịch (Điều 167): Luật phân định rõ:

  • Hội đồng quản trị: Chấp thuận các hợp đồng, giao dịch có giá trị nhỏ hơn 35% tổng giá trị tài sản ghi trong báo cáo tài chính gần nhất (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ). Thời hạn thông qua là 15 ngày kể từ ngày nhận thông báo. Thành viên HĐQT có lợi ích liên quan bị tước quyền biểu quyết.
  • Đại hội đồng cổ đông: Chấp thuận các giao dịch có giá trị từ 35% tổng tài sản trở lên, hoặc các hợp đồng vay, cho vay, bán tài sản có giá trị lớn hơn 10% tổng tài sản giữa công ty với cổ đông sở hữu từ 51% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên (hoặc người liên quan của họ). Cổ đông có lợi ích liên quan không được biểu quyết.

Tuy nhiên, luật chưa quy định hướng giải quyết nếu quá thời hạn 15 ngày mà HĐQT không phản hồi, gây bế tắc cho các cơ hội kinh doanh lành mạnh. Đồng thời, Khoản 12 Điều 157 quy định khi số phiếu biểu quyết ngang nhau thì quyết định cuối cùng thuộc về phía Chủ tịch HĐQT, nhưng luật lại chưa có cơ chế giải quyết nếu Chủ tịch HĐQT chính là người có liên quan và bị cấm biểu quyết.

3. Phân tích các vụ việc vi phạm điển hình trong thực tế:

  • Vụ việc tại CTCP Dầu thực vật Tường An (DTA) và Tổng công ty Dầu thực vật Hương liệu Mỹ phẩm Việt Nam (Vocarimex): Vocarimex nắm 51% cổ phần DTA, đồng thời Chủ tịch HĐQT DTA lại là Phó Tổng giám đốc của Vocarimex. Khi Tổng giám đốc DTA tự chủ động nhập khẩu nguyên liệu giá tốt từ bên ngoài thay vì qua đầu mối trung gian Vocarimex, đại diện 51% vốn của Vocarimex tại ĐHĐCĐ đã biểu quyết miễn nhiệm chức vụ Tổng giám đốc này. Vụ việc phản ánh tình trạng cổ đông chi phối lạm quyền biểu quyết để trục lợi trung gian, xâm hại quyền lợi của các cổ đông bên ngoài và vi phạm nguyên tắc chào giá cạnh tranh.
  • Vụ án phát hành trái phiếu khống tại Tập đoàn Tân Hoàng Minh: Bị can Đỗ Anh Dũng cùng các đồng phạm đã sử dụng tư cách quản trị để chỉ đạo 3 công ty thành viên (Công ty TNHH Đầu tư Bất động sản Ngôi Sao Việt, Công ty CP Đầu tư và Dịch vụ khách sạn Soleil, Công ty CP Cung điện Mùa Đông) tạo lập các hợp đồng kinh tế giả cách như mua bán cổ phần, hợp tác đầu tư khống để phát hành 9 đợt trái phiếu. Qua các giao dịch "chạy dòng tiền ảo", Tân Hoàng Minh đã hợp thức hóa việc thâu tóm trái phiếu thứ cấp và chiếm đoạt 8.644 tỷ đồng của hơn 6.600 nhà đầu tư.
  • Vụ tranh chấp tại CTCP Cà phê hòa tan Trung Nguyên: Tác giả chỉ ra việc người quản lý lạm dụng quyền hạn khi ông Đặng Lê Nguyên Vũ tự ý triệu tập và tổ chức cuộc họp HĐQT chỉ có một mình ông tham gia (dù HĐQT có 3 thành viên) để bãi nhiệm chức vụ Tổng giám đốc và Chủ tịch HĐQT của bà Lê Hoàng Diệp Thảo, dẫn đến việc cơ quan đăng ký kinh doanh phải ra quyết định thu hồi giấy chứng nhận ĐKKD thay đổi và gây ra vụ án phân chia tài sản chung hơn 7.900 tỷ đồng (ông Vũ được chia gần 4.700 tỷ đồng, bà Thảo hơn 3.200 tỷ đồng).
  • Vụ việc hủy Nghị quyết ĐHĐCĐ giữa Công ty CP Đầu tư V và Công ty CP O: Vi phạm quy định về trình tự triệu tập và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của cổ đông thiểu số, dẫn đến việc Tòa án áp dụng Điều 147 Luật Doanh nghiệp để tuyên hủy toàn bộ Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2017.

4. Về trách nhiệm của người quản lý và kiểm soát nội bộ: Phân tích Điều 164, Điều 165 và Điều 169 Luật Doanh nghiệp năm 2020:

  • Nghĩa vụ "trung thực", "cẩn trọng" của người quản lý chưa được luật định lượng thành các tiêu chí hành vi cụ thể, hiện mới chỉ có Điều lệ mẫu công ty đại chúng (Điều 34) đưa ra định nghĩa mang tính tham khảo;
  • Điều 165 mới chỉ buộc người quản lý tuân thủ Nghị quyết ĐHĐCĐ mà chưa quy định cụ thể nghĩa vụ phải tuân thủ Nghị quyết HĐQT;
  • Nghĩa vụ công khai hóa thông tin định kỳ, bất thường (trong vòng 24 giờ khi có giao dịch nội bộ) theo Thông tư số 96/2020/TT-BTC áp dụng chặt chẽ cho công ty đại chúng, nhưng các công ty cổ phần chưa đại chúng còn nhiều kẽ hở;
  • Ban kiểm soát dù đã được nâng cao địa vị pháp lý độc lập, song trên thực tế quyền tiếp cận chứng từ và khả năng can thiệp ngăn chặn kịp thời các giao dịch mờ ám vẫn còn bị động.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần

Dựa trên các phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện đồng bộ:

  1. Hoàn thiện các quy định pháp luật thực định:
    • Sửa đổi điểm c Khoản 23 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 để phân định rõ ràng chủ thể chi phối qua sở hữu vốn và chủ thể điều hành chức danh;
    • Bổ sung quy định pháp lý thừa nhận và xác lập trách nhiệm đối với "giám đốc thực tế" và "giám đốc giấu mặt" nhằm ngăn chặn hành vi thao túng sau hậu trường;
    • Bổ sung cơ chế xử lý trường hợp HĐQT không có ý kiến sau 15 ngày (xem như từ chối hoặc chuyển lên ĐHĐCĐ xem xét) và quy định cơ chế bỏ phiếu thay thế khi số phiếu ngang nhau mà Chủ tịch HĐQT thuộc diện phải loại trừ biểu quyết;
    • Bổ sung tại Điều 165 nghĩa vụ rõ ràng của người quản lý trong việc tuân thủ Nghị quyết hợp pháp của HĐQT;
    • Luật hóa các tiêu chí đánh giá nghĩa vụ "cẩn trọng" và "trung thực" theo thông lệ quản trị quốc tế.
  2. Nâng cao hiệu quả thực thi và kiểm soát nội bộ:
    • Mở rộng quyền năng giám sát thực chất của Ban kiểm soát; quy định chế tài nghiêm khắc đối với người quản lý có hành vi che giấu, cung cấp thông tin chậm trễ hoặc sai lệch;
    • Nâng cao hiệu lực bảo vệ cổ đông thiểu số thông qua việc hạ thấp rào cản tỷ lệ sở hữu và thời gian nắm giữ cổ phần khi thực hiện quyền khởi kiện phái sinh (học tập quy định nắm giữ 1% trong 180 ngày của Trung Quốc);
    • Tăng cường chế tài xử phạt hành chính và trách nhiệm hình sự đối với các hành vi tạo dựng giao dịch khống, chuyển giá nội bộ nhằm chiếm đoạt tài sản.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và lý luận: Khóa luận đã phân loại rõ nét các giao dịch nội bộ có khả năng phát sinh tư lợi, xác lập bản chất pháp lý của giao dịch có người liên quan theo Bộ luật Dân sự 2015 và các chuẩn mực quốc tế (IAS 24, OECD).
  • Phát hiện những lỗ hổng lập pháp cụ thể của Luật Doanh nghiệp năm 2020:
    • Chỉ ra sự chồng chéo trong cách diễn đạt tại điểm c và điểm d Khoản 23 Điều 4;
    • Phát hiện khoảng trống pháp lý khi chưa kiểm soát được nhóm "giám đốc giấu mặt" và "giám đốc thực tế";
    • Làm rõ sự bế tắc trong cơ chế biểu quyết tại Điều 157 và Điều 167 khi xảy ra tình trạng số phiếu ngang nhau mà Chủ tịch HĐQT bị loại trừ quyền biểu quyết.
  • Phân tích minh chứng bằng các đại án và tranh chấp kinh tế thực tế: Khóa luận chứng minh việc lạm dụng giao dịch nội bộ gây thiệt hại to lớn bằng các số liệu cụ thể: vụ Tân Hoàng Minh sử dụng 3 công ty sân sau tạo hợp đồng khống phát hành 9 đợt trái phiếu chiếm đoạt 8.644 tỷ đồng từ hơn 6.600 nhà đầu tư; vụ tranh chấp Cà phê hòa tan Trung Nguyên với khối tài sản chung hơn 7.900 tỷ đồng; vụ Vocarimex sở hữu 51% thao túng nguyên liệu tại Công ty Dầu thực vật Tường An.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất một hệ thống kiến nghị lập pháp có tính khả thi cao, kết hợp giữa việc sửa đổi luật thực định và học tập có chọn lọc thông lệ quốc tế (Hoa Kỳ, Trung Quốc) để bảo vệ cổ đông thiểu số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dưới góc độ khoa học pháp lý của mã ngành Luật Kinh tế, do đó phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các quy phạm pháp luật doanh nghiệp và quy chế quản trị nội bộ. Đề tài chưa đi sâu phân tích định lượng dưới góc độ kinh tế học tài chính, chưa xây dựng các mô hình định lượng tính toán mức độ thiệt hại tài sản hoặc đo lường tác động biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán khi phát sinh các giao dịch tư lợi.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo của đề tài là khảo sát sâu hơn cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua thủ tục tố tụng đại diện (khởi kiện phái sinh) của cổ đông tại Tòa án Việt Nam, cũng như nghiên cứu việc kiểm soát các giao dịch xuyên biên giới với các công ty liên kết có yếu tố nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản trị kinh doanh: Phục vụ học tập, nghiên cứu các học phần Pháp luật doanh nghiệp, Pháp luật chứng khoán và Quản trị công ty.
  • Chuyên viên pháp chế, luật sư tư vấn doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn để rà soát các mẫu hợp đồng giao dịch nội bộ, xây dựng quy chế quản trị công ty, xây dựng Điều lệ mẫu và nhận diện rủi ro pháp lý cho Hội đồng quản trị.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Toàn bộ nội dung Chương 2 với bảng phân tích chi tiết quy trình phê duyệt giao dịch tại Điều 167 Luật Doanh nghiệp năm 2020 gắn liền với các hồ sơ vụ án thực tiễn điển hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Thế nào là "giám đốc thực tế" và "giám đốc giấu mặt" mà tác giả cho rằng Luật Doanh nghiệp năm 2020 đang bỏ sót? Theo khóa luận, "giám đốc thực tế" là người hành xử với vị trí, chức năng của giám đốc nhưng không được bổ nhiệm hợp pháp (ví dụ: giám đốc đã hết nhiệm kỳ nhưng chưa bàn giao, người được bầu trái tiêu chuẩn điều lệ nhưng vẫn điều hành công việc). "Giám đốc giấu mặt" là người không chính thức giữ chức danh quản lý nhưng đứng sau hậu trường chỉ đạo, thao túng người quản lý hợp pháp hành động theo ý chí của mình (ví dụ: cổ đông chi phối từ chối giữ chức danh để né tránh trách nhiệm pháp lý cá nhân). Cả hai nhóm này đều tiềm ẩn nguy cơ trục lợi qua các giao dịch nội bộ nhưng chưa được luật định rõ trách nhiệm.

2. Tỷ lệ phê duyệt giao dịch giữa Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông được phân định ra sao tại Điều 167 Luật Doanh nghiệp năm 2020? Hội đồng quản trị có thẩm quyền chấp thuận các hợp đồng, giao dịch có giá trị nhỏ hơn 35% tổng giá trị tài sản doanh nghiệp ghi trong báo cáo tài chính gần nhất (hoặc tỷ lệ/giá trị khác nhỏ hơn do Điều lệ quy định). Đại hội đồng cổ đông chấp thuận các hợp đồng, giao dịch có giá trị từ 35% tổng tài sản trở lên, hoặc các hợp đồng vay, cho vay, bán tài sản có giá trị lớn hơn 10% tổng tài sản giữa công ty với cổ đông sở hữu từ 51% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên (hoặc người liên quan của cổ đông đó).

3. Vụ việc tại Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An (DTA) phản ánh sai phạm gì về kiểm soát giao dịch nội bộ? Tại DTA, công ty mẹ là Vocarimex (nắm 51% cổ phần) và Chủ tịch HĐQT DTA (đồng thời là Phó TGĐ Vocarimex) đã can thiệp vào quy trình thu mua nguyên liệu, buộc DTA mua nguyên liệu đầu vào qua đầu mối trung gian Vocarimex với giá cao thay vì mua trực tiếp từ nhà cung cấp độc lập. Khi Tổng giám đốc DTA chủ động mua từ đối tác khác để bảo vệ lợi ích công ty, Vocarimex đã dùng tỷ lệ 51% vốn để bỏ phiếu bãi nhiệm Tổng giám đốc này. Hành vi này vi phạm nghiêm trọng quy tắc biểu quyết khách quan, vi phạm nguyên tắc chào giá cạnh tranh và xâm phạm quyền lợi của các cổ đông khác.

4. Kinh nghiệm của bang Delaware (Hoa Kỳ) đưa ra điều kiện nào để một giao dịch giữa công ty với giám đốc có lợi ích tài chính không bị coi là vô hiệu? Theo Đoạn 144 Luật Công ty bang Delaware, giao dịch giữa công ty với giám đốc có lợi ích tài chính vẫn có hiệu lực nếu thỏa mãn một trong ba điều kiện: (1) Các mối quan hệ và lợi ích của giám đốc được công khai đầy đủ cho Ban giám đốc và được đa số các thành viên Ban giám đốc không có lợi ích biểu quyết thông qua một cách trung thực, thiện chí; (2) Sự thật về lợi ích được công khai và được các cổ đông có thẩm quyền biểu quyết thông qua một cách thiện chí; hoặc (3) Hợp đồng, giao dịch bảo đảm tính công bằng đối với công ty tại thời điểm được soạn thảo hoặc thông qua.

5. Sai phạm của người quản lý trong đại án Tân Hoàng Minh liên quan thế nào đến giao dịch giữa các bên có liên quan? Chủ tịch Đỗ Anh Dũng và các bị can đã lợi dụng vị trí quản trị để chỉ đạo 3 công ty con thuộc hệ sinh thái Tân Hoàng Minh ký kết các hợp đồng giả cách không có thật về mua bán cổ phần và hợp tác đầu tư. Qua đó, các đối tượng tạo dựng giá trị ảo, hợp thức hóa điều kiện phát hành 9 đợt trái phiếu, chạy dòng tiền khống thanh toán trái phiếu sơ cấp rồi bán lại cho nhà đầu tư cá nhân, chiếm đoạt số tiền 8.644 tỷ đồng của hơn 6.600 khách hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lâm Thị Thủy đã phân tích sâu sắc và có hệ thống toàn bộ cơ sở lý luận cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật về kiểm soát giao dịch với người có liên quan trong công ty cổ phần tại Việt Nam. Bằng việc bám sát các điều khoản thực định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và đối chiếu với các đại án, tranh chấp kinh tế có thật, công trình đã chỉ rõ những kẽ hở lớn về việc nhận diện người quản lý thực tế, sự bế tắc trong cơ chế biểu quyết và các hạn chế trong việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Những đề xuất hoàn thiện lập pháp và nâng cao hiệu lực kiểm soát nội bộ mà khóa luận đưa ra mang hàm lượng khoa học cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế quản trị doanh nghiệp và minh bạch hóa thị trường tài chính ở nước ta.