Kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại Kho bạc Nhà nước Phú Hòa, Phú Yên

Luận văn phân tích thực trạng kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại KBNN Phú Hòa. Đánh giá kết quả, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2021

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN

Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách là một nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống Kho bạc Nhà nước (KBNN), đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo quản lý ngân sách nhà nước minh bạch, hiệu quả và đúng pháp luật. Tại Kho bạc Nhà nước Phú Hòa, công tác này không chỉ là việc kiểm tra, đối chiếu chứng từ mà còn là một quy trình nghiệp vụ phức tạp nhằm đảm bảo mọi khoản chi đều tuân thủ dự toán ngân sách được duyệt, đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức do nhà nước ban hành. Về bản chất, kiểm soát chi thường xuyên ngân sách là hàng rào cuối cùng để ngăn chặn lãng phí, tham nhũng và sử dụng sai mục đích nguồn lực tài chính công. Hoạt động này góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương và củng cố kỷ luật tài chính quốc gia. Theo Luật Ngân sách nhà nước năm 2015, mọi khoản chi chỉ được thực hiện khi đã có trong dự toán và được thủ trưởng đơn vị sử dụng ngân sách phê duyệt. Do đó, vai trò của KBNN Phú Hòa là đảm bảo các điều kiện này được tuân thủ nghiêm ngặt, từ đó nâng cao trách nhiệm giải trình của các đơn vị và hiệu quả sử dụng đồng vốn ngân sách.

1.1. Khái niệm chi thường xuyên là gì theo quy định pháp luật

Theo khoản 4 Điều 4 của Luật Ngân sách nhà nước năm 2015, chi thường xuyên là gì được định nghĩa là "nhiệm vụ chi của ngân sách nhà nước nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, hỗ trợ hoạt động của các tổ chức khác và thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh". Cụ thể, các khoản chi này bao gồm chi cho con người (lương, phụ cấp), chi quản lý hành chính, chi cho các hoạt động sự nghiệp (giáo dục, y tế, văn hóa), chi quốc phòng, an ninh và các khoản chi khác để duy trì hoạt động bình thường của các cơ quan nhà nước. Việc phân loại rõ ràng các khoản chi này là cơ sở để KBNN thực hiện kiểm soát đúng nội dung và mục đích.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát chi ngân sách nhà nước

Việc kiểm soát chi ngân sách nhà nước là cực kỳ cần thiết vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó đảm bảo các khoản chi tuân thủ pháp luật, đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức, góp phần thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và tham nhũng. Thứ hai, kiểm soát chặt chẽ giúp quản lý quỹ ngân sách hiệu quả, tập trung nguồn lực cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội ưu tiên. Thứ ba, thông qua kiểm soát chi, KBNN có thể kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm trong quản lý ngân sách nhà nước, bảo vệ an toàn tài sản công. Đặc biệt tại ngân sách địa phương huyện Phú Hòa, công tác này giúp chính quyền địa phương điều hành ngân sách một cách minh bạch và trách nhiệm hơn trước nhân dân.

1.3. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kiểm soát chi tại KBNN

Hoạt động kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cao nhất là Luật Ngân sách nhà nước năm 2015. Hướng dẫn chi tiết việc thực hiện là các văn bản dưới luật, nổi bật là Nghị định 11/2020/NĐ-CP quy định về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước và Thông tư 62/2020/TT-BTC hướng dẫn kiểm soát, thanh toán các khoản chi thường xuyên từ Ngân sách Nhà nước qua KBNN. Các văn bản này quy định rõ về hồ sơ, chứng từ chi ngân sách, quy trình kiểm soát, thời gian xử lý và trách nhiệm của các bên liên quan, tạo thành một hành lang pháp lý thống nhất cho KBNN Phú Hòa và các đơn vị sử dụng ngân sách tuân thủ.

II. Top 4 thách thức lớn trong kiểm soát chi tại KBNN Phú Hòa

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách tại Kho bạc Nhà nước Phú Hòa vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Theo luận văn “Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước Phú Hoà - Phú Yên”, những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý hồ sơ và hiệu quả quản lý chung. Một trong những vấn đề lớn là việc các văn bản pháp quy thường xuyên thay đổi, bổ sung, đòi hỏi cán bộ kiểm soát phải liên tục cập nhật để tránh áp dụng sai hoặc không thống nhất. Bên cạnh đó, chất lượng hồ sơ, chứng từ chi ngân sách do một số đơn vị sử dụng ngân sách cung cấp đôi khi chưa đảm bảo, gây chậm trễ trong quá trình thanh toán. Việc nhận thức và tuân thủ các quy định về chi tiêu của một số đơn vị còn hạn chế cũng là một rào cản. Giải quyết triệt để các thách thức này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi và đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính kho bạc.

2.1. Hạn chế từ năng lực cán bộ và quy trình nội bộ

Nguyên nhân chủ quan đến từ chính nội tại đơn vị. Trình độ và năng lực của đội ngũ công chức làm công tác kiểm soát chi đôi khi chưa đồng đều. Một số cán bộ chưa cập nhật kịp thời các văn bản, chế độ, chính sách mới, dẫn đến lúng túng trong quá trình xử lý nghiệp vụ. Việc áp dụng các quy định chưa có sự thống nhất tuyệt đối giữa các giao dịch viên cũng có thể gây ra những vướng mắc không đáng có. Công tác kiểm tra, giám sát nội bộ đôi khi chưa được thực hiện thường xuyên, quyết liệt, làm giảm hiệu quả của toàn bộ quy trình kiểm soát chi ngân sách nhà nước.

2.2. Vướng mắc từ hệ thống văn bản và sự phối hợp liên ngành

Về mặt khách quan, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực kiểm soát chi còn một số điểm chưa đồng bộ, đôi khi chồng chéo hoặc chưa bao quát hết các tình huống phát sinh trong thực tế. Các định mức, tiêu chuẩn chi tiêu chưa được cập nhật kịp thời so với biến động giá cả thị trường. Hơn nữa, sự phối hợp giữa KBNN Phú Hòa với các đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan tài chính đồng cấp đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Điều này dẫn đến việc xử lý các vấn đề liên quan đến dự toán ngân sách hoặc cam kết chi ngân sách bị kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân chung.

2.3. Bằng chứng từ việc từ chối thanh toán các khoản chi sai quy định

Số liệu từ Bảng 2.5 trong luận văn gốc cho thấy, trong giai đoạn 2017-2020, KBNN Phú Hòa đã từ chối thanh toán nhiều khoản chi không đúng quy định. Việc từ chối này là minh chứng cho thấy công tác kiểm soát đang phát huy tác dụng, ngăn chặn thất thoát cho ngân sách. Tuy nhiên, nó cũng phản ánh thực trạng một bộ phận đơn vị sử dụng ngân sách chưa nắm vững hoặc cố tình làm sai các quy định về thủ tục kiểm soát chi. Các lỗi phổ biến bao gồm chi sai chế độ, tiêu chuẩn, định mức; hồ sơ, chứng từ không đầy đủ, hợp lệ; hoặc chi không có trong dự toán được giao. Đây là cơ sở để thực hiện công tác thanh tra tài chínhxử lý vi phạm chi ngân sách khi cần thiết.

III. Phương pháp tối ưu quy trình kiểm soát chi NSNN tại Phú Hòa

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi, một quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa, rõ ràng và minh bạch là yếu tố tiên quyết. Tại Kho bạc Nhà nước Phú Hòa, quy trình này được xây dựng dựa trên Quyết định số 2899/QĐ-KBNN, thống nhất đầu mối kiểm soát cho các KBNN cấp huyện không có tổ chức phòng. Quy trình này phân định rõ trách nhiệm của từng vị trí, từ giao dịch viên, kế toán trưởng đến giám đốc, đảm bảo nguyên tắc kiểm soát chéo và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Thông tư 62/2020/TT-BTC. Việc áp dụng một quy trình thống nhất giúp rút ngắn thời gian xử lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị sử dụng ngân sách và tăng cường tính chịu trách nhiệm của cán bộ KBNN. Quy trình này bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ chi ngân sách, đối chiếu với dự toán ngân sáchcam kết chi ngân sách trên hệ thống TABMIS, cho đến khi phê duyệt và thực hiện thanh toán. Tối ưu hóa liên tục quy trình này là chìa khóa để hoàn thành tốt nhiệm vụ quản lý ngân sách nhà nước.

3.1. Các bước thực hiện thủ tục kiểm soát chi theo mô hình một cửa

Quy trình KSC thường xuyên tại KBNN Phú Hòa được thực hiện theo mô hình "một cửa", thống nhất đầu mối xử lý. Bước 1: Giao dịch viên tiếp nhận hồ sơ từ đơn vị, kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ. Bước 2: Giao dịch viên nhập và kiểm soát thông tin trên hệ thống TABMIS, sau đó trình hồ sơ lên Kế toán trưởng. Bước 3: Kế toán trưởng kiểm soát lại hồ sơ và phê duyệt trên hệ thống. Bước 4: Giám đốc KBNN thực hiện kiểm soát cuối cùng và ký duyệt. Bước 5: Giao dịch viên thực hiện thanh toán và trả kết quả cho đơn vị. Quy trình này đảm bảo tính logic, chặt chẽ và giảm thiểu các bước luân chuyển hồ sơ không cần thiết, phù hợp với định hướng cải cách thủ tục hành chính kho bạc.

3.2. Vai trò của cam kết chi và chứng từ chi ngân sách hợp lệ

Trong quy trình kiểm soát, cam kết chi ngân sáchchứng từ chi ngân sách là hai tài liệu cốt lõi. Cam kết chi là việc đơn vị sử dụng ngân sách đăng ký trước với KBNN về một khoản chi cụ thể thuộc dự toán năm, đảm bảo nguồn kinh phí cho các hợp đồng lớn. KBNN sẽ kiểm soát các khoản thanh toán không vượt quá giá trị cam kết chi đã được duyệt. Trong khi đó, chứng từ chi ngân sách (như giấy rút dự toán, ủy nhiệm chi, hóa đơn) phải hợp pháp, hợp lệ, phản ánh đúng nội dung kinh tế của nghiệp vụ chi. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các chứng từ này giúp KBNN đảm bảo khoản chi là có thật, đúng mục đích và tuân thủ quy định.

3.3. Áp dụng Thông tư 62 2020 TT BTC và Nghị định 11 2020 NĐ CP

Toàn bộ quy trình kiểm soát tại KBNN Phú Hòa phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư 62/2020/TT-BTCNghị định 11/2020/NĐ-CP. Thông tư 62 quy định chi tiết về nguyên tắc, nội dung, hồ sơ kiểm soát đối với từng khoản chi cụ thể, từ chi lương, mua sắm đến các khoản tạm ứng. Nghị định 11 quy định về thời gian xử lý hồ sơ, cụ thể: 01 ngày làm việc đối với các khoản tạm ứng và thanh toán theo hình thức "thanh toán trước, kiểm soát sau", và tối đa 02 ngày làm việc đối với các khoản thanh toán theo hình thức "kiểm soát trước, thanh toán sau". Việc tuân thủ các quy định này không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn nâng cao chất lượng phục vụ của KBNN.

IV. Cách ứng dụng CNTT để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi KBNN

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là một giải pháp đột phá, là xương sống của công cuộc hiện đại hóa và cải cách thủ tục hành chính kho bạc. Tại Kho bạc Nhà nước Phú Hòa, việc triển khai thành công dịch vụ công trực tuyến Kho bạc Nhà nước và vận hành hiệu quả hệ thống TABMIS đã thay đổi căn bản phương thức làm việc, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi một cách rõ rệt. Thay vì nộp hồ sơ giấy trực tiếp, các đơn vị sử dụng ngân sách có thể gửi chứng từ điện tử mọi lúc, mọi nơi, đồng thời theo dõi được tiến trình xử lý một cách minh bạch. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí cho các đơn vị mà còn giảm tải công việc hành chính cho cán bộ KBNN, giúp họ tập trung hơn vào nghiệp vụ kiểm soát chuyên sâu. Ứng dụng CNTT còn giúp chuẩn hóa dữ liệu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho công tác quản lý, điều hành và quyết toán ngân sách.

4.1. Tối ưu hóa quy trình qua dịch vụ công trực tuyến Kho bạc Nhà nước

Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến Kho bạc Nhà nước (DVC) đã mang lại lợi ích to lớn. Các đơn vị sử dụng ngân sách trên địa bàn huyện Phú Hòa có thể tạo và gửi hồ sơ thanh toán, cam kết chi ngân sách qua mạng internet. Hệ thống DVC cho phép KBNN tiếp nhận, kiểm soát, phê duyệt và phản hồi cho đơn vị hoàn toàn trên môi trường điện tử. Giao dịch viên, kế toán trưởng và giám đốc thực hiện ký số trực tiếp trên hệ thống. Quy trình này giúp giảm thiểu rủi ro thất lạc hồ sơ, tiết kiệm chi phí in ấn, đi lại và đặc biệt là công khai, minh bạch hóa toàn bộ quá trình xử lý thủ tục kiểm soát chi.

4.2. Khai thác hệ thống TABMIS trong quản lý và kiểm soát dự toán

Hệ thống TABMIS (Hệ thống Thông tin Quản lý Ngân sách và Kho bạc) là công cụ quản lý lõi của KBNN. Mọi thông tin về dự toán ngân sách được giao, số dư dự toán, các khoản đã cam kết chi và đã thanh toán đều được quản lý tập trung trên TABMIS. Khi kiểm soát một khoản chi, cán bộ KBNN sẽ đối chiếu trực tiếp trên hệ thống này để đảm bảo khoản chi không vượt dự toán còn lại. TABMIS giúp tự động hóa quy trình hạch toán kế toán, đảm bảo số liệu chính xác và cung cấp các báo cáo quản trị tức thời, hỗ trợ hiệu quả cho việc ra quyết định trong quản lý ngân sách nhà nước.

4.3. Lợi ích của chuyển đổi số trong cải cách thủ tục hành chính kho bạc

Chuyển đổi số, với hai trụ cột là DVC và TABMIS, đã tạo ra một bước tiến vượt bậc trong cải cách thủ tục hành chính kho bạc. Lợi ích rõ ràng nhất là rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, tạo thuận lợi tối đa cho khách hàng. Đồng thời, nó giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Dữ liệu được số hóa cũng là nguồn tài nguyên quý giá để phân tích, đánh giá hiệu quả chi tiêu, từ đó tham mưu cho các cấp có thẩm quyền những chính sách điều hành ngân sách địa phương huyện Phú Hòa tốt hơn. Đây là nền tảng vững chắc để KBNN hướng tới mô hình Kho bạc số trong tương lai.

V. Bí quyết thành công từ thực tiễn kiểm soát chi tại KBNN Phú Hòa

Phân tích thực trạng giai đoạn 2017-2020 tại Kho bạc Nhà nước Phú Hòa cho thấy những kết quả đáng ghi nhận trong công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách. Mặc dù tổng chi có xu hướng tăng, đặc biệt là chi cho đầu tư phát triển, nhưng KBNN Phú Hòa vẫn đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các khoản chi thường xuyên, giữ vững kỷ luật tài chính. Một trong những thành công nổi bật là việc kiên quyết từ chối các khoản chi sai quy định, góp phần tiết kiệm và ngăn chặn thất thoát cho ngân sách. Theo số liệu của luận văn, tỷ trọng chi thường xuyên trong tổng chi NSNN tại đơn vị luôn ở mức cao (trên 69%), cho thấy khối lượng công việc kiểm soát là rất lớn. Tuy nhiên, đơn vị đã đáp ứng kịp thời nhu cầu chi của các đơn vị sử dụng ngân sách, đặc biệt là các khoản chi lương, phụ cấp và chi cho các nhiệm vụ chính trị quan trọng tại địa phương. Thành công này đến từ sự kết hợp giữa việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình, nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng hiệu quả công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý ngân sách nhà nước.

5.1. Phân tích cơ cấu chi thường xuyên ngân sách giai đoạn 2017 2020

Dữ liệu từ Bảng 2.1 cho thấy, trong giai đoạn 2017-2020, chi thường xuyên tại KBNN Phú Hòa luôn chiếm tỷ trọng lớn, dao động từ 69,27% đến 89,31% tổng chi ngân sách qua KBNN. Tổng số chi thường xuyên tăng dần qua các năm, phản ánh sự gia tăng trong các nhiệm vụ của nhà nước và việc điều chỉnh lương cơ sở. Sự gia tăng này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác kiểm soát để đảm bảo các khoản chi không chỉ tăng về số lượng mà còn phải đảm bảo về chất lượng, hiệu quả và đúng mục đích theo dự toán ngân sách đã được phê duyệt.

5.2. Kết quả từ việc từ chối thanh toán và vai trò cảnh báo

Bảng 2.5 của luận văn gốc đã chỉ ra kết quả từ chối thanh toán trong KSC thường xuyên tại KBNN Phú Hòa. Việc từ chối các khoản chi sai chế độ, sai định mức hoặc thiếu hồ sơ hợp lệ không chỉ giúp thu hồi, tiết kiệm ngân sách mà còn có tác dụng răn đe, cảnh báo và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của các đơn vị sử dụng ngân sách. Mỗi lần từ chối là một lần hướng dẫn, giúp các đơn vị hiểu rõ hơn về thủ tục kiểm soát chi, từ đó chuẩn bị hồ sơ, chứng từ chi ngân sách tốt hơn cho các lần sau. Đây chính là một trong những chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả của công tác kiểm soát.

5.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công tác kiểm soát chi

Hiệu quả kiểm soát chi ngân sách nhà nước được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Một số chỉ tiêu quan trọng bao gồm: Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ chi so với dự toán; Tỷ lệ số dư tạm ứng quá hạn trên tổng chi; Tỷ lệ số tiền và số món từ chối thanh toán. Ngoài ra, thời gian xử lý hồ sơ cũng là một thước đo quan trọng về chất lượng phục vụ và hiệu suất làm việc. Tại KBNN Phú Hòa, việc theo dõi và phân tích các chỉ tiêu này giúp lãnh đạo đơn vị có cái nhìn tổng quan về hoạt động, từ đó đưa ra các giải pháp kịp thời để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao hiệu quả kiểm soát chi tại KBNN

Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi trong thời gian tới, Kho bạc Nhà nước Phú Hòa cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Các giải pháp này phải tập trung vào ba trụ cột chính: con người, quy trình và công nghệ. Việc tiếp tục đào tạo, bồi dưỡng để xây dựng một đội ngũ cán bộ vững chuyên môn, am hiểu pháp luật và có đạo đức công vụ là yếu tố nền tảng. Song song đó, cần thường xuyên rà soát, cải tiến quy trình nghiệp vụ để loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết, hướng tới sự đơn giản, hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Cuối cùng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số không chỉ là xu thế mà là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa công tác quản lý ngân sách nhà nước. Những định hướng này sẽ giúp KBNN Phú Hòa thực hiện tốt hơn nữa vai trò "người gác cổng" của ngân sách quốc gia, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân sách địa phương huyện Phú Hòa.

6.1. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kiểm soát chi

Con người là yếu tố quyết định. KBNN Phú Hòa cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ công chức làm công tác kiểm soát. Nội dung đào tạo cần tập trung vào cập nhật các văn bản pháp luật mới như Luật Ngân sách nhà nước, Thông tư 62/2020/TT-BTC; nâng cao kỹ năng phân tích, nhận diện rủi ro trong hồ sơ, chứng từ chi ngân sách; và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, ứng xử với khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính và đề cao trách nhiệm cá nhân của từng cán bộ trong việc thực thi nhiệm vụ.

6.2. Tăng cường phối hợp giữa KBNN và các đơn vị liên quan

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa KBNN, cơ quan tài chính và các đơn vị sử dụng ngân sách là chìa khóa để giảm thiểu sai sót và vướng mắc. KBNN Phú Hòa cần chủ động tổ chức các buổi đối thoại, hội nghị tập huấn định kỳ để phổ biến các quy định mới và giải đáp các khó khăn cho đơn vị. Việc xây dựng một cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên giúp các bên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm của nhau, từ khâu lập dự toán ngân sách, phân bổ, chấp hành đến quyết toán ngân sách, tạo ra sự đồng thuận và hiệu quả trong toàn bộ chu trình ngân sách.

6.3. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế chính sách và công nghệ

Từ thực tiễn công tác, KBNN Phú Hòa cần tổng hợp các vướng mắc để kiến nghị lên KBNN cấp trên và Bộ Tài chính. Các kiến nghị có thể tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật cho phù hợp với thực tế; ban hành các định mức chi tiêu rõ ràng, cụ thể hơn. Về công nghệ, cần tiếp tục nâng cấp hệ thống TABMISdịch vụ công trực tuyến Kho bạc Nhà nước để tăng tính ổn định, bổ sung các tính năng thông minh hỗ trợ cảnh báo rủi ro tự động. Đây là những giải pháp căn cơ nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý ngân sách nhà nước theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước phú hoà phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về KSC thường xuyên ngân sách Nhà nước Chương 2: Thực trạng KSC thường xuyên ngân sách Nhà nước tại Kho 8 bạc Nhà nước Phú Hoà - Phú Yên Chương 3: Giải pháp hoàn thiện KSC thường xuyên ngân sách Nhà nước tại Kho bạc Nhà nước Phú Hoà - Phú Yên 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KIỂM SOÁT CHI THƢỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC 1.1 Cơ sở lý thuyết về chi ngân sách Nhà nƣớc 1.1 Khái niệm ngân sách Nhà nƣớc Ngân sách Nhà nước là một phạm trù kinh tế, lịch sử gắn với sự ra đời và phát triển của Nhà nước và của nền kinh tế hàng hoá - tiền tệ. Theo Dương Đăng Chinh và Phạm Văn Khoan (2009), thuật ngữ “ngân sách” (budget) bắt nguồn từ tiếng Anh thời trung cổ, dùng để mô tả chiếc túi của nhà vua, bao gồm những khoản tiền cần thiết cho những khoản chi tiêu công cộng. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển của các chế độ xã hội, khái niệm về NSNN đã được đề cập theo các góc độ khác nhau. Có quan điểm cho rằng: “NSNN là kế hoạch thu chi tài chính hàng năm của Nhà nước được xét duyệt theo trình tự pháp định” (Nguyễn Hữu Quỳnh 1998, tr.651), còn theo Sử Đình Thành (2006) định nghĩa NSNN là một đạo luật tài chính cơ bản do Quốc hội quyết định, thông qua đó các khoản thu, chi tài chính của Nhà nước được thực hiện trong một niên khóa tài chính.

Dưới góc độ pháp lý, Luật NSNN được Quốc hội thông qua ngày 20/03/1996, lần đầu tiên các quy định trong công tác quản lý NSNN được luật hoá bằng một văn bản pháp luật. Từ đó đến nay, luật NSNN đã hai lần được sửa đổi, bổ sung bằng Luật mới. Khái niệm NSNN được quy định theo khoản 14 Điều 4 của Luật ngân sách Nhà nước năm 2015 như sau: “Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”.2 Khái niệm chi ngân sách Nhà nƣớc Chi NSNN là quá trình phân phối và sử dụng quỹ NSNN, nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng của Nhà nước theo những nguyên tắc nhất định. Chi 10 NSNN là quá trình phân phối lại các nguồn tài chính đã được tập trung vào NSNN và đưa chúng đến mục đích sử dụng (Phương Thị Hồng Hà, 2006).

Vì thế, chi NSNN là những việc cụ thể, không dừng lại trên các định hướng mà phải phân bổ cho từng mục tiêu, từng hoạt động và từng công việc thuộc chức năng của Nhà nước. Chi NSNN bao gồm nhiều khoản chi với các mục đích khác nhau như chi nhằm phát triển kinh tế - xã hội đất nước, chi nhằm đảm bảo các hoạt động về an ninh - quốc phòng, các khoản chi đảm bảo Nhà nước thực hiện đầy đủ hoạt động chức năng của mình, chi trả các khoản nợ… và các khoản chi khác theo đúng quy định của pháp luật. Về thực chất, chi NSNN chính là việc cung cấp các phương tiện tài chính cho việc thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nước. Cho nên, chi NSNN có những đặc điểm sau: Thứ nhất, chi NSNN luôn gắn chặt với bộ máy Nhà nước và những nhiệm vụ kinh tế - chính trị - xã hội mà Chính phủ phải đảm đương trước mỗi quốc gia.

Mức độ, phạm vi chi tiêu NSNN phụ thuộc vào tính chất nhiệm vụ của Chính phủ trong mỗi thời kỳ. Thứ hai, cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước là Quốc hội, là chủ thể duy nhất quyết định nội dung, cơ cấu, quy mô và mức độ các khoản chi NSNN cũng như phân bổ nguồn vốn NSNN cho các mục tiêu quan trọng nhất, do đó các khoản chi NSNN mang tính pháp lý cao. Thứ ba, tính hiệu quả của các khoản chi NSNN được thể hiện ở tầm vĩ mô và mang tính toàn diện cả về hiệu quả kinh tế trực tiếp, hiệu quả về mặt xã hội, chính trị và ngoại giao. Vì vậy, trong công tác quản lý tài chính một yêu cầu đặt ra là: khi xem xét đánh giá về các khoản chi NSNN cần sử dụng tổng hợp các chỉ tiêu định tính và các chỉ tiêu định lượng, đồng thời phải có quan điểm toàn diện và đánh giá tác dụng, ảnh hưởng của các khoản chi ở tầm vĩ mô.

Thứ tư, xét về mặt tính chất, phần lớn các khoản chi NSNN đều là các 11 khoản cấp phát không hoàn trả trực tiếp như các khoản chi cấp phát cho các cấp, các ngành, các hoạt động xã hội, văn hoá, giúp đỡ người nghèo, người có công với cách mạng. Tuy nhiên, NSNN cũng có những khoản chi theo nguyên tắc có hoàn trả, đó là các khoản của Chính phủ để thực hiện các chương trình mục tiêu được ưu tiên đầu tư như cho vay giải quyết việc làm, giảm nghèo bền vững…Vì vậy, các nhà quản lý tài chính cần phải có sự phân tích, tính toán trên nhiều khía cạnh trước khi đưa ra các quyết định chi tiêu để tránh được những lãng phí không cần thiết và nâng cao hiệu quả chi tiêu NSNN.3 Điều kiện chi ngân sách Nhà nƣớc Theo khoản 2, Điều 12 của Luật NSNN năm 2015 quy định điều kiện thực hiện chi NSNN như sau: “Chi ngân sách nhà nước chỉ được thực hiện khi đã có trong dự toán ngân sách được giao, trừ trường hợp quy định tại Điều 51 của Luật NSNN, đã được thủ trưởng đơn vị sử dụng ngân sách, chủ đầu tư hoặc người được ủy quyền quyết định chi và đáp ứng các điều kiện trong từng trường hợp sau đây: Đối với chi đầu tư xây dựng cơ bản phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật về đầu tư công và xây dựng; Đối với chi thường xuyên phải bảo đảm đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức chi ngân sách do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định, trường hợp các cơ quan, đơn vị đã được cấp có thẩm quyền cho phép thực hiện theo cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về sử dụng biên chế và kinh phí thì thực hiện theo quy chế chi tiêu nội bộ và phù hợp với dự toán được giao tự chủ; Đối với chi dự trữ quốc gia phải bảo đảm các điều kiện theo quy định của pháp luật về dự trữ quốc gia; Đối với những gói thầu thuộc các nhiệm vụ, chương trình, dự án cần phải đấu thầu để lựa chọn nhà thầu cung cấp dịch vụ tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp phải tổ chức đấu thầu theo quy định của pháp luật về đấu 12 thầu; Đối với những khoản chi cho công việc thực hiện theo phương thức Nhà nước đặt hàng, giao kế hoạch phải theo quy định về giá hoặc phí và lệ phí do cơ quan có thẩm quyền ban hành”.4 Vai trò của chi ngân sách Nhà nƣớc Chi NSNN là một mặt của hoạt động ngân sách Nhà nước, nó gắn chặt với việc thực hiện chức năng, vai trò và nhiệm vụ của Nhà nước, và có những vai trò cơ bản sau: Thứ nhất, là điều kiện quyết định việc thực hiện các nhiệm vụ của NSNN. Đây là nguồn tài chính đảm bảo duy trì sự tồn tại và hoạt động của bộ máy nhà nước thông qua lương, phụ cấp của công chức, viên chức, các khoản chi tiêu xây dựng cơ sở vật chất, chi quản lý hành chính, mua sắm thiết bị cho công sở… Các nhu cầu chi tiêu của bộ máy Nhà nước chỉ có thể được bù đắp bằng nguồn của NSNN. Thứ hai, là công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện vai trò quản lý kinh tế.

Sự phát triển của nền kinh tế thị trường dẫn đến yêu cầu khách quan phải có sự can thiệp của Nhà nước. Vì mặc dù bản thân có những cơ chế tự điều chỉnh tuyệt diệu, song nền kinh tế thị trường không thể tự sữa chữa những khuyết tật vốn có của nó nhất là về mặt xã hội như bất bình đẳng về thu nhập, sự chênh lệch về mức sống, tệ nạn xã hội…mà phải có sự can thiệp của Nhà nước. Ngày nay các nhà kinh tế cho rằng chức năng can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh tế thể hiện trên ba mặt: hiệu quả, công bằng và ổn định.2 Kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách Nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc 1.1 Khái niệm về kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách Nhà nƣớc Khái niệm chi thường xuyên NSNN được định nghĩa theo khoản 6 Điều 13 4 của Luật NSNN năm 2015 “là nhiệm vụ chi của NSNN nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, hỗ trợ hoạt động của các tổ chức khác và thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh”. Cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội, các nhiệm vụ thường xuyên mà Nhà nước phải đảm nhận ngày càng tăng, đã làm phong phú thêm nội dung chi thường xuyên của NSNN.

Xét theo từng lĩnh vực, nội dung chi thường xuyên NSNN bao gồm: chi cho hoạt động sự nghiệp như thể dục, thể thao; phát thanh, truyền hình…; các hoạt động kinh tế của Nhà nước; hoạt động quản lý nhà nước; các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và các tổ chức khác được cấp kinh phí từ NSNN; quốc phòng - an ninh và trật tự, an toàn xã hội và một số khoản chi khác như chi trợ giá theo chính sách Nhà nước, chi trợ cấp Bảo hiểm xã hội…; Còn xét theo nội dung kinh tế, các khoản chi thường xuyên bao gồm: các khoản chi cho con người thuộc khu vực hành chính - sự nghiệp, các khoản chi về nghiệp vụ chuyên môn và các khoản chi mua sắm, sửa chữa và các khoản chi khác nằm trong cơ cấu chi thường xuyên của NSNN. KSC thường xuyên NSNN tại KBNN là việc KBNN tiến hành các thủ tục kiểm tra, kiểm soát về nội dung, hạn mức các khoản chi nhằm mục đích đảm bảo các khoản chi phù hợp với cơ chế, chính sách, tiêu chuẩn và định mức chi tiêu ngân sách do Nhà nước quy định dựa trên những nguyên tắc, hình thức và phương pháp quản lý tài chính trong từng thời kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ