Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, chất lượng sản phẩm đóng vai trò là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Một doanh nghiệp sản xuất không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các quy chuẩn chất lượng nội địa mà còn phải thỏa mãn các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt từ các thị trường quốc tế như Châu Âu và Hoa Kỳ để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc áp dụng các phương pháp cải tiến có hệ thống như Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và Six Sigma trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm giảm thiểu sai lỗi, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Nam Thiên Long (đặt tại Lô 6-8-10-12, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh) là đơn vị sản xuất chủ lực trực thuộc Tập đoàn Thiên Long, chiếm hơn 50,1% tổng sản lượng của toàn tập đoàn với công suất khoảng 1,123 triệu đơn vị sản phẩm mỗi năm. Mặc dù nhà máy đã vận hành hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế và áp dụng phần mềm SAP-ERP trong quản trị nguồn lực, thực tế sản xuất dòng bút Gel-012 – sản phẩm chủ lực đạt sản lượng cao nhất phân xưởng bút gel trong 6 tháng đầu năm 2025 (62.200 đơn vị) – vẫn đối mặt với tỷ lệ sai hỏng kỹ thuật đáng kể. Dữ liệu từ phòng Đảm bảo chất lượng (QA) cho thấy phân xưởng Bút Gel có tỷ lệ lỗi theo phiếu yêu cầu hành động khắc phục (CAR) cao nhất toàn nhà máy, chiếm 30,56% với tổng thiệt hại tài chính lên tới 257.133.662 VNĐ. Các dạng lỗi thường gặp gồm: chảy mực, nghẹt/đứt nét (Ink leakage/skipping or broken lines), nứt, vỡ, bavia thân bút (Barrel cracked/broken/burrs), đóng gói sai quy cách (Incorrect packaging) và khe hở đầu bút (Pen tip housing gap). Những vấn đề này gây lãng phí nguyên vật liệu, thời gian, nhân lực và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể thông qua 3 nhiệm vụ:
- Tìm hiểu và khảo sát quy trình sản xuất thực tế của dòng sản phẩm bút Gel-012 tại nhà máy.
- Phân tích các dạng sai lỗi kỹ thuật phổ biến phát sinh trên sản phẩm bút Gel-012.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng cho sản phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng và thực trạng sai lỗi kỹ thuật trong quy trình sản xuất dòng sản phẩm bút Gel-012 tại nhà máy Nam Thiên Long.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Nam Thiên Long, Khu công nghiệp Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong thời gian thực tập từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2025, kết hợp tập số liệu sản xuất và kiểm tra chất lượng 6 tháng đầu năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nguyên lý quản lý chất lượng hiện đại và phương pháp luận Six Sigma:
- Khái niệm chất lượng và Quản lý chất lượng: Tiếp cận theo tiêu chuẩn ISO 9000:2015, định nghĩa chất lượng là khả năng thỏa mãn khách hàng và kiểm soát các tác động đến người tiêu dùng. Luận văn vận dụng quan điểm của Juran về "sự phù hợp cho mục đích sử dụng" (fitness for use), bao gồm các đặc tính thiết kế và mức độ không có khuyết tật nhằm giảm thiểu lãng phí và chi phí vận hành.
- Hệ thống tiêu chuẩn tích hợp: Tập đoàn Thiên Long áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn quốc tế gồm ISO 9001:2015 (Hệ thống quản lý chất lượng), ISO 14001:2015 (Quản lý môi trường), ISO 45001:2018 (An toàn và sức khỏe nghề nghiệp), ISO 13485:2016 (Hệ thống quản lý thiết bị y tế cho dòng bút Med-Marker) và ISO/IEC 17025:2017 (Năng lực phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn).
- Phương pháp luận Six Sigma và quy trình DMAIC: Được phát triển ban đầu bởi Bill Smith tại Motorola vào năm 1986, Six Sigma tập trung vào việc giảm thiểu biến thiên quy trình để đạt mức sai lỗi dưới 3,4 khuyết tật trên một triệu cơ hội (DPMO). Nghiên cứu ứng dụng tiến trình 5 bước DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) dành cho các quy trình và sản phẩm hiện hữu.
Công thức tính DPMO được áp dụng:
$$\text{DPMO} = \frac{\text{Tổng số lỗi phát hiện}}{\text{Tổng số đơn vị kiểm tra} \times \text{Số cơ hội lỗi trên mỗi đơn vị}} \times 10^6$$
Thang đo chuyển đổi DPMO và cấp độ Sigma được tác giả sử dụng làm chuẩn đối sánh:
| Cấp độ Sigma (Sigma Level) |
DPMO |
Phân loại năng lực (Category) |
| 6 |
3,4 |
Đẳng cấp thế giới (World-class) |
| 5 |
230 |
Tiêu chuẩn tiệm cận cao |
| 4 |
6.200 |
Mức trung bình ngành (Industry average) |
| 3 |
67.000 |
Mức chấp nhận được |
| 2 |
310.000 |
Không đủ năng lực cạnh tranh (Non-competitive) |
| 1 |
700.000 |
Kém hiệu quả nghiêm trọng |
- Các công cụ kiểm soát chất lượng (QC Tools) và quản lý hỗ trợ:
- Biểu đồ Pareto: Xác định nhóm 20% nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% sai lỗi chất lượng trên bút Gel-012.
- Biểu đồ nhân quả (Fishbone/Ishikawa diagram): Truy tìm nguồn gốc phát sinh lỗi từ các yếu tố con người, máy móc, nguyên vật liệu, phương pháp và môi trường.
- Phiếu kiểm tra (Check sheet): Thu thập dữ liệu sai lỗi có cấu trúc tại các công đoạn.
- Biểu đồ phân tán (Scatter plot): Đánh giá mối quan hệ tương quan giữa nhiệt độ môi trường và độ nhớt của mực gel.
- Phương pháp 6S: Sàng lọc (Sort), Sắp xếp (Set in order), Sạch sẽ (Shine), Săn sóc (Standardize), Sẵn sàng (Sustain) và Bổ sung An toàn (Safety).
- Công nghệ mã phản hồi nhanh (QR Code): Trực quan hóa tài liệu thao tác chuẩn cho công nhân.
- Ma trận kỹ năng (Skills Matrix): Định lượng và chuẩn hóa năng lực thao tác đóng gói và kiểm soát của công nhân tại công đoạn PQC.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp định tính: Tác giả tiến hành nghiên cứu tài liệu nội bộ (quy trình SOP, hướng dẫn công việc WI, phiếu CAR, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm xuất xưởng) và thực hiện phỏng vấn sâu, lấy ý kiến đóng góp từ 3 cán bộ quản lý phụ trách sản xuất và bộ phận QA/QC của Công ty Nam Thiên Long trong thời gian 5 tháng để xác định các điểm nghẽn quy trình.
- Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu kiểm tra chất lượng từ hồ sơ theo dõi thực tế tại 3 công đoạn: Kiểm soát đầu vào (IQC), Kiểm soát trong quá trình (PQC) và Kiểm soát thành phẩm (FQC); tiến hành thống kê lỗi trên tập dữ liệu 500 mẫu kiểm tra bút Gel-012 trong nửa đầu năm 2025; tính toán cấp độ Sigma và so sánh hiệu quả trước - sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: General Overview of Thien Long Group and South Thien Long Manufacturing and Trading Company Limited
Chương này giới thiệu tổng thể lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và cơ cấu tổ chức của Tập đoàn Thiên Long cũng như Công ty Nam Thiên Long. Thành lập từ năm 1981 với sản phẩm bút bi ban đầu, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH SX TM Thiên Long năm 1996, niêm yết trên sàn HOSE (mã TLG) vào năm 2010 với vốn điều lệ tăng lên 155 tỷ đồng và đạt 657 tỷ đồng vào năm 2018. Đến năm 2024, giá trị thương hiệu đạt khoảng 40 triệu USD, vốn hóa thị trường khoảng 220 triệu USD, sản phẩm hiện diện tại 71 quốc gia và vận hành 4 kênh phân phối chính: GT, MT, B2B và Thương mại điện tử. Danh mục sản phẩm được phân chia thành 4 nhóm thương hiệu lớn: FlexOffice (văn phòng phẩm), BIZNER (bút cao cấp), Thiên Long (dụng cụ học tập) và Colokit (dụng cụ mỹ thuật đạt chuẩn an toàn ASTM D-4236).
Tại Công ty TNHH SX TM Nam Thiên Long (thành lập năm 2000 tại KCN Tân Tạo, diện tích sàn sử dụng 15.750 m²), cơ cấu tổ chức gồm 9 phòng ban chức năng dưới sự điều hành của Giám đốc công ty Trịnh Ngọc Thuận. Trọng tâm nghiên cứu đặt tại bộ phận Quản lý chất lượng, gồm phòng Đảm bảo chất lượng (QA) chịu trách nhiệm duy trì hệ thống ISO tích hợp và giám sát quy trình, cùng phòng Kiểm soát chất lượng (QC) gồm 35 công nhân kiểm tra trực tiếp trên chuyền và 8 nhân viên văn phòng chuyên phụ trách thống kê, xử lý dữ liệu sai lỗi.
Chapter 2: Theoretical Foundation
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản lý chất lượng và phương pháp Six Sigma. Nội dung làm rõ định nghĩa chất lượng từ quan điểm của Miller, Shewfelt, Juran và tiêu chuẩn ISO 9000:2015. Khung lý thuyết phân biệt hai nhánh Six Sigma là DMADV (dành cho thiết kế mới) và DMAIC (dành cho cải tiến quy trình hiện có), từ đó khẳng định việc lựa chọn DMAIC là phù hợp với thực trạng dây chuyền bút Gel-012.
Chương này trình bày chi tiết công thức tính DPMO, bảng quy đổi mức Sigma chuẩn từ 1 đến 6 và vai trò của các công cụ thuộc 7 công cụ QC truyền thống: biểu đồ Pareto (nguyên lý 80/20), biểu đồ xương cá Ishikawa, phiếu kiểm tra và biểu đồ phân tán. Tác giả cũng phân tích cơ sở lý thuyết của hệ thống 6S bổ sung yếu tố an toàn (Safety), nguyên lý mã hóa/giải mã của công nghệ mã QR (phát minh bởi Denso Wave năm 1994) và cách thiết lập ma trận kỹ năng nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nhân sự kiểm tra chất lượng trên dây chuyền sản xuất.
Chapter 3: Current Situation and Quality Control of Gel – 012 Pens at South Thien Long Manufacturing Trading Co.
Chương 3 phân tích thực trạng sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng tại nhà máy Nam Thiên Long. Cấu tạo của bút Gel-012 gồm 10 thành phần chi tiết: Nắp bút (Cap), Giắt bút & khoen nắp (Clip & Ring Cap), Thân bút (Barrel), Đệm tay (Grip section bằng cao su hoặc nhựa mềm), Đầu chụp kim loại (Nose Cone bằng thép không gỉ), Nút chặn đuôi (Plug), Ruột bút (Ink refill), Khớp nối (Adapter), Mực gel (Gel ink) và Đầu bút kim loại (Pen tip).
Dữ liệu thống kê kế hoạch và kết quả sản xuất nửa đầu năm 2025 ghi nhận bút Gel-012 chiếm sản lượng cao nhất (62.200 đơn vị), vượt qua Gel-015 (57.500 đơn vị) và bút viết bảng WB-017 (56.500 đơn vị). Tuy nhiên, phân xưởng Bút Gel lại chịu tỷ lệ phế phẩm và tổn thất lớn nhất nhà máy:
| Phân xưởng sản xuất |
Tỷ lệ lỗi theo phiếu CAR (%) |
Giá trị tổn thất tài chính (VNĐ) |
| Phân xưởng Bút Gel (Gel Pen Workshop) |
30,56% |
257.133.662 |
| Phân xưởng Ép nhựa (Molding Workshop) |
22,22% |
59.937.663 |
| Phân xưởng Bút bi (Ballpoint Pen Workshop) |
16,67% |
17.098.641 |
| Phân xưởng Bút lông Dây chuyền 2 (Marker Line 2) |
16,67% |
17.098.641 |
| Phân xưởng Bút lông Dây chuyền 1 (Marker Line 1) |
13,89% |
10.077.200 |
Khảo sát hệ thống kiểm soát chất lượng 3 công đoạn cho thấy:
- Công đoạn IQC: Kiểm tra vật liệu nhựa đầu vào, bi và đầu bút kim loại dựa trên chứng chỉ phân tích (COA) và lấy mẫu AQL; tuy nhiên việc kiểm tra còn phụ thuộc nhiều vào cảm quan và dụng cụ đo cầm tay (thước cặp điện tử).
- Công đoạn PQC: Kiểm soát kích thước bán thành phẩm ép phun, quá trình nạp mực, lắp ráp adapter, đệm tay và kiểm tra ngoại quan đóng gói; thiếu sự trực quan hóa tiêu chuẩn sai lỗi dẫn đến công nhân bỏ sót khuyết tật.
- Công đoạn FQC: Kiểm tra chức năng viết trên máy thử độ viết trơn, độ bền màu, rò rỉ mực và ghi nhận dữ liệu vào hệ thống SAP trước khi nhập kho; đây là nơi ghi nhận dồn ứ các lỗi phát sinh từ các khâu trước.
Chapter 4: Apply the DMAIC Method to Enhance the Quality Control of Gel – 012 Pen Product
Chương 4 là phần trọng tâm ứng dụng tiến trình 5 bước DMAIC để giải quyết các lỗi kỹ thuật chính:
- Giai đoạn Xác định (Define): Thiết lập Project Charter xác định mục tiêu cải thiện cấp độ Sigma cho dây chuyền Gel-012, giảm tỷ lệ DPMO và hạn chế thiệt hại chi phí cho phân xưởng Bút Gel.
- Giai đoạn Đo lường (Measure): Phân tích dữ liệu kiểm tra từ 500 mẫu bút Gel-012 trong 6 tháng đầu năm 2025. Thiết lập biểu đồ Pareto xác định 3 nhóm lỗi chiếm tỷ trọng cao nhất: (1) Đứt nét/chảy mực, (2) Thân bút bị nứt/vỡ/bavia, và (3) Sai quy cách đóng gói bao bì. Xác định mức Sigma ban đầu của quy trình còn thấp so với chuẩn ngành.
- Giai đoạn Phân tích (Analyze):
- Sử dụng biểu đồ xương cá xác định nguyên nhân gây lỗi đứt nét/chảy mực: Sự biến thiên độ nhớt của mực theo nhiệt độ môi trường (phân tích biểu đồ phân tán chứng minh nhiệt độ cao làm giảm độ nhớt gây rò mực, nhiệt độ thấp gây nghẹt mực), vị trí lưu trữ mực trong kho đặt quá gần cửa ra vào chịu ảnh hưởng thời tiết, biến dạng đầu bút kim loại trong quá trình lắp ráp.
- Phân tích nguyên nhân nứt vỡ, bavia thân bút: Áp suất và nhiệt độ ép phun tại máy ép nhựa chưa được kiểm soát chặt chẽ; thiếu bảo dưỡng khuôn định kỳ và không tuân thủ quy trình vệ sinh khuôn.
- Phân tích lỗi bao bì: Sự nhầm lẫn mã hàng do bao bì có thiết kế tương đồng; công nhân kiểm tra tại PQC chưa được đào tạo đồng đều; vi phạm tiêu chuẩn 6S tại khu vực kiểm tra và đóng gói.
- Giai đoạn Cải tiến (Improve):
- Nhóm giải pháp mực: Lắp đặt thiết bị giám sát nhiệt độ và độ ẩm liên tục; quy định khoảng cách an toàn, cấm xếp mực gần cửa kho; ban hành biểu mẫu đánh giá điều kiện xếp dỡ và lưu kho.
- Nhóm giải pháp thân nhựa: Ban hành phiếu kiểm tra điều kiện ép phun (Molding condition check sheet); thiết lập lịch bảo dưỡng khuôn định kỳ; xây dựng hướng dẫn công việc (WI) vệ sinh khuôn và máy ép.
- Nhóm giải pháp đóng gói: Ứng dụng mã QR tại bàn thao tác để công nhân quét và xem hình ảnh trực quan tiêu chuẩn đóng gói; xây dựng ma trận kỹ năng (Skills Matrix) phân loại năng lực công nhân tại PQC; triển khai mô hình kiểm tra chéo (Cross-Check model) duy trì 6S tại khu vực làm việc.
- Giai đoạn Kiểm soát (Control): Chuẩn hóa các biểu mẫu kiểm tra vào hệ thống quy trình của công ty, định kỳ đánh giá chỉ số DPMO và cập nhật dữ liệu FQC lên hệ thống SAP để duy trì kết quả cải tiến.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại kết quả định lượng cụ thể thông qua việc so sánh các chỉ số chất lượng trước và sau khi triển khai giải pháp DMAIC cho sản phẩm bút Gel-012:
| Chỉ số chất lượng / Dạng sai lỗi |
Trước cải tiến |
Sau cải tiến |
Hiệu quả cải thiện |
| Cấp độ Six Sigma (Sigma Level) |
Mức cơ sở (chưa đạt chuẩn ngành) |
Nâng cao rõ rệt |
Giảm đáng kể chỉ số DPMO |
| Lỗi Chảy mực / Đứt nét (Ink leakage/skipping) |
Tỷ lệ phát sinh cao, nguyên nhân chính gây CAR |
Giảm mạnh |
Kiểm soát ổn định nhiệt độ kho và khe hở đầu bút |
| Lỗi Thân bút nứt / vỡ / bavia (Barrel cracked/burrs) |
Chiếm tỷ trọng lớn từ xưởng ép nhựa |
Giảm thiểu |
Ổn định thông số ép phun, khuôn được bảo dưỡng định kỳ |
| Lỗi Sai quy cách đóng gói (Packaging defect) |
Thường xuyên nhầm lẫn mã hàng |
Triệt tiêu lỗi chủ quan |
Công nhân quét mã QR đối chiếu và áp dụng ma trận kỹ năng |
Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đóng gói thành bộ công cụ thực hành quản lý gồm:
- Bộ biểu mẫu kỹ thuật: Phiếu theo dõi thông số ép phun (Molding condition check sheet), lịch bảo trì khuôn và bảng hướng dẫn vệ sinh máy.
- Quy chuẩn kho vận: Biểu mẫu đánh giá xếp dỡ kho, quy định nhiệt độ - độ ẩm và định vị pallet nguyên liệu mực cách ly khỏi khu vực cửa ra vào.
- Công cụ quản trị hiện trường: Ứng dụng mã QR trực quan hóa thao tác đóng gói, bảng ma trận kỹ năng đánh giá tay nghề công nhân PQC và cơ chế kiểm tra chéo (Cross-Check) việc tuân thủ 6S.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài chứng minh khả năng chuyển giao và tính thích ứng cao của phương pháp DMAIC trong phân xưởng sản xuất bút gel nói riêng và ngành văn phòng phẩm nói chung tại Việt Nam. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống ứng dụng Six Sigma thực tế tại nhà máy nội địa bằng việc tích hợp linh hoạt các công cụ phân tích thống kê cổ điển (Pareto, Ishikawa, Scatter plot) với các giải pháp số hóa tinh gọn (QR code, Skills Matrix) mà không làm phát sinh chi phí đầu tư công nghệ quá lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu định lượng chi tiết phục vụ phân tích sâu nguyên nhân lỗi chỉ tập trung vào cỡ mẫu 500 sản phẩm được ghi nhận trong 6 tháng đầu năm 2025.
- Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán chất lượng cho duy nhất một mã sản phẩm bút Gel-012 tại Công ty TNHH SX TM Nam Thiên Long, chưa khảo sát mở rộng trên toàn bộ các dòng sản phẩm bút gel khác.
- Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm giải pháp bị giới hạn trong khung thời gian thực tập 5 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2025), do đó việc đo lường độ ổn định lâu dài của mức Sigma sau cải tiến qua nhiều chu kỳ sản xuất năm tiếp theo cần tiếp tục được theo dõi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi áp dụng quy trình cải tiến DMAIC và bộ công cụ chuẩn hóa cho các dòng sản phẩm có sản lượng lớn khác như bút Gel-015 hoặc các phân xưởng sản xuất bút lông (dòng WB-017).
- Nghiên cứu giải pháp tích hợp tự động hóa cảm biến IoT để giám sát liên tục nhiệt độ, độ ẩm nhà kho và áp suất máy ép phun, truyền dữ liệu thời gian thực trực tiếp về hệ thống ERP-SAP thay cho việc ghi chép biểu mẫu thủ công.
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Chất lượng: Nắm vững phương pháp luận xây dựng đề án cải tiến DMAIC bài bản từ bước nhận diện vấn đề thực tế, tính toán DPMO, lập biểu đồ phân tích lỗi đến việc chuẩn hóa giải pháp.
- Kỹ sư QA/QC và Trưởng chuyền sản xuất trong ngành gia công ép nhựa và sản xuất văn phòng phẩm: Tham khảo trực tiếp bộ biểu mẫu kiểm tra thông số ép phun, quy trình bảo trì khuôn, phương pháp thiết lập ma trận kỹ năng kiểm soát thao tác đóng gói và mô hình kiểm tra chéo 6S tại hiện trường sản xuất.
- Phần đáng tham khảo nhất trong luận văn: Trình tự phân tích nguyên nhân lỗi kỹ thuật tại Chương 4 (kết hợp biểu đồ phân tán tương quan nhiệt độ - độ nhớt mực và biểu đồ xương cá) cùng cách thức ứng dụng mã QR để trực quan hóa hướng dẫn công việc (WI) cho công nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và tập trung vào dòng sản phẩm cụ thể nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Nam Thiên Long (nhà máy đặt tại KCN Tân Tạo, TP.HCM, thuộc Tập đoàn Thiên Long), tập trung giải quyết các vấn đề kiểm soát chất lượng của dòng sản phẩm bút Gel-012 – sản phẩm có sản lượng lớn nhất phân xưởng bút gel trong 6 tháng đầu năm 2025.
2. Tình hình sai lỗi và thiệt hại tài chính tại phân xưởng Bút Gel được văn bản ghi nhận như thế nào trong nửa đầu năm 2025?
Trong 6 tháng đầu năm 2025, phân xưởng Bút Gel ghi nhận tỷ lệ lỗi theo số lượng phiếu CAR cao nhất toàn nhà máy với 30,56%, gây thiệt hại chi phí lớn nhất là 257.133.662 VNĐ, vượt trội so với phân xưởng Ép nhựa (22,22% lỗi, thiệt hại 59.937.663 VNĐ) và các phân xưởng bút bi, bút lông khác.
3. Cấu tạo của một cây bút Gel-012 bao gồm những bộ phận chi tiết nào theo mô tả của tác giả?
Sản phẩm bút Gel-012 được cấu thành từ 10 bộ phận chính: Nắp bút (Cap), Giắt bút & khoen nắp (Clip & Ring Cap), Thân bút (Barrel), Đệm tay (Grip section), Đầu chụp kim loại (Nose Cone), Nút chặn đuôi (Plug), Ruột bút (Ink refill), Khớp nối (Adapter), Mực gel (Gel ink) và Đầu bút kim loại (Pen tip).
4. Ba nhóm sai lỗi kỹ thuật lớn nhất trên bút Gel-012 được xác định qua biểu đồ Pareto là gì?
Dựa trên phân tích biểu đồ Pareto đối với các khuyết tật của bút Gel-012, ba nhóm lỗi chiếm tỷ trọng lớn nhất gồm: Lỗi chảy mực/đứt nét hoặc nghẹt mực (Ink leakage/skipping or broken lines), Lỗi nứt, vỡ, bavia thân bút (Barrel cracked/broken/burrs) và Lỗi đóng gói bao bì sai quy cách (Incorrect packaging).
5. Những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào đã được đề xuất trong giai đoạn Cải tiến (Improve) của quy trình DMAIC?
Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật gồm: Lắp đặt thiết bị giám sát nhiệt độ - độ ẩm và di dời vị trí lưu trữ mực cách xa cửa kho; ban hành phiếu kiểm tra thông số ép phun (Molding condition check sheet) kèm quy định bảo dưỡng, vệ sinh khuôn định kỳ; ứng dụng mã QR trực quan hóa quy trình đóng gói, thiết lập ma trận kỹ năng cho công nhân PQC và vận hành mô hình kiểm tra chéo 6S.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trần Lâm Khoa đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc áp dụng thành công phương pháp luận DMAIC để giải quyết triệt để các sai lỗi kỹ thuật trên dòng sản phẩm bút Gel-012 tại Công ty TNHH SX TM Nam Thiên Long. Nghiên cứu đã phân tích chính xác nguyên nhân gốc rễ gây ra tổn thất chất lượng tại phân xưởng Bút Gel trong 6 tháng đầu năm 2025, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm chuẩn hóa thông số ép phun, kiểm soát môi trường lưu trữ mực, ứng dụng mã QR và thiết lập ma trận kỹ năng đóng gói. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao cấp độ Sigma và giảm thiểu chi phí sai hỏng cho doanh nghiệp mà còn cung cấp một mô hình thực nghiệm chuẩn mực về quản trị chất lượng cho ngành sản xuất dụng cụ văn phòng phẩm.