Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành da giày là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế quốc gia. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển và áp lực cạnh tranh về chi phí sản xuất ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp gia công xuất khẩu buộc phải tối ưu hóa quy trình, cắt giảm chi phí sai hỏng và duy trì chất lượng ổn định để giữ vững đơn hàng. Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là một trong những đơn vị sản xuất giày dép quy mô lớn tại Việt Nam với năng lực sản xuất đạt 25 triệu đôi giày mỗi năm. Tại Nhà máy 1 (đơn vị trực thuộc TBS Group chuyên gia công các dòng sản phẩm cho khách hàng Wolverine), doanh nghiệp đã triển khai áp dụng bộ tiêu chuẩn DPR (Decathlon Production Requirements) nhằm chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật theo triết lý "làm đúng ngay từ đầu" (Right First Time - RFT).

Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế tại các xưởng sản xuất, các sản phẩm và bán thành phẩm (BTP) vẫn phát sinh nhiều dạng lỗi kỹ thuật và ngoại quan. Dù hệ thống tiêu chuẩn DPR được thiết lập chặt chẽ, tỷ lệ sai hỏng trên các chuyền sản xuất vẫn tồn tại, gây lãng phí nguyên vật liệu, phát sinh chi phí tái chế và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng. Nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ và thiết lập giải pháp xử lý triệt để tình trạng này, đề tài "Áp dụng phương pháp DMAIC vào quá trình kiểm soát chất lượng tại CTCP Đầu tư Thái Bình" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng dựa trên bộ tiêu chuẩn DPR của mã giày Ventura Hiker Lo tại Nhà máy 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
  2. Áp dụng phương pháp DMAIC để tìm hiểu vấn đề, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục những hạn chế đang tồn tại trong quy trình sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 cùng các yếu tố cấu thành quy trình sản xuất bao gồm dây chuyền công nghệ, con người, phương pháp thao tác và hoạt động đo lường kiểm tra.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát xuyên suốt từ kho nguyên vật liệu đầu vào đến kho thành phẩm đầu ra, trong đó tập trung chuyên sâu vào phân xưởng May và phân xưởng Gò tại Nhà máy 1 đối với mã sản phẩm giày dã ngoại Ventura Hiker Lo (thuộc thương hiệu Caterpillar của đối tác Wolverine).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu, quan sát hiện trường và phân tích thực trạng từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022, trọng tâm là các đợt sản xuất và kiểm định trong tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ phương pháp quản lý chất lượng Six Sigma, cụ thể là tiến trình cải tiến quy trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control). Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa hai nhánh của Six Sigma: DMAIC (tập trung loại bỏ biến động và giảm thiểu sai lỗi trong quy trình sản xuất hiện hữu) và DMADV (thiết kế quy trình hoặc sản phẩm mới phù hợp với yêu cầu khách hàng), từ đó khẳng định việc lựa chọn DMAIC là phù hợp với mục tiêu giảm tỷ lệ phế phẩm tại nhà máy.

Hệ thống tiêu chuẩn và công cụ quản lý chất lượng được tác giả tích hợp gồm:

  • Tiêu chuẩn DPR (Decathlon Production Requirements): Bộ quy định kỹ thuật nghiêm ngặt quy định chi tiết từng bước kiểm tra, thông số nhiệt độ, áp lực, thời gian và thao tác chuẩn trên từng công đoạn.
  • Quy trình thao tác chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure): Hệ thống văn bản hướng dẫn kỹ thuật chuyên dụng cho từng bộ phận (In - Ép, Chặt, May, Gò) có phê duyệt của phòng Triển khai công nghệ (TKCN) và khách hàng.
  • Hệ thống tài liệu QA/QC 3 cấp độ: Sổ tay chất lượng, Lưu trình hướng dẫn công việc và Hồ sơ chất lượng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai tương ứng với 5 giai đoạn của tiến trình DMAIC:

  • Xác định (Define): Sử dụng phương pháp định lượng để thu thập dữ liệu thống kê từ phòng Quản lý Chất lượng (QLCL) kết hợp quan sát thực tế tại chuyền; ứng dụng sơ đồ cây chất lượng CTQ (Critical to Quality) nhằm chuyển hóa các yêu cầu của đối tác Wolverine thành các thông số kỹ thuật nội bộ cụ thể.
  • Đo lường (Measure): Sử dụng phiếu kiểm tra (check sheets) dạng kiểm đếm, xác định vị trí khiếm khuyết và nguyên nhân lỗi; lượng hóa tỷ lệ sai hỏng trên từng công đoạn; nhận diện các nút thắt cổ chai (bottleneck) trong dây chuyền.
  • Phân tích (Analyze): Phân tích dữ liệu bằng biểu đồ Pareto nhằm tách biệt 20% nhóm nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% sai lỗi; áp dụng sơ đồ nhân quả (biểu đồ xương cá Ishikawa) theo mô hình 5M (Man, Machine, Material, Method, Measurement); phối hợp kỹ thuật 5 Tại sao (5 Why) và nguyên tắc 5W1H để truy tìm nguyên nhân gốc rễ.
  • Cải tiến (Improve): Đề xuất giải pháp can thiệp kỹ thuật và điều chỉnh quy trình ngắn hạn lẫn dài hạn; phân nhóm theo cải tiến quy trình và thiết kế lại quy trình.
  • Kiểm soát (Control): Xây dựng kế hoạch giám sát thống kê, cập nhật hồ sơ SOP và chuẩn hóa lưu trình kiểm tra.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kiểm định chất lượng, phiếu lệnh sản xuất, hồ sơ kỹ thuật của phòng QLCL, phòng TKCN và phòng Kế hoạch sản xuất; dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua ghi chép trực tiếp trên chuyền may Line 1 và xưởng gò tại Nhà máy 1 trong các tuần sản xuất mã hàng Ventura Hiker Lo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Nhà máy 1 - Công ty CPĐT Thái Bình

Chương này phác thảo tổng quan lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:

  • TBS Group được thành lập năm 1989; Nhà máy 1 được cấp phép thành lập năm 1992 tại Dĩ An, tỉnh Bình Dương, là tiền thân của Thái Bình Shoes. Tập đoàn phát triển 6 lĩnh vực kinh doanh chính, trong đó mảng da giày đạt sản lượng bình quân 25 triệu đôi/năm.
  • Nhà máy 1 chuyên trách sản xuất các dòng sản phẩm cho khách hàng Wolverine (bao gồm 3 thương hiệu: Saucony, Merrell, Caterpillar). Cơ cấu tổ chức gồm khối văn phòng điều hành (Phòng Nhân sự, Phòng Kế hoạch sản xuất - Kiểm tra thực hiện, Phòng Triển khai công nghệ và Quản lý chất lượng) và khối sản xuất trực tiếp (1 xưởng may gồm 12 chuyền chia làm 2 line, 1 xưởng gò gồm 4 chuyền nhưng chỉ vận hành 3 chuyền do thiếu hụt lao động).
  • Đặc tính sản phẩm nghiên cứu: Giày Ventura Hiker Lo (mã P110704) là sản phẩm dã ngoại thuộc thương hiệu Caterpillar, xuất khẩu sang các thị trường Chile, Nga, Ba Lan, Mexico, Cyprus. Sản phẩm có 3 phối màu (Coffee Bean, Black Pavement, Brown Sugar), phần mũ giày cấu tạo từ 89% da lộn (suede leather tận dụng từ phế phẩm ngành thực phẩm) và 11% vải mesh, thân lót trong 100% vải mesh, đế kết hợp giữa EVA và mũi cao su, kết cấu liên kết mũ và đế bằng phương pháp may Strobel. Trong tháng 03/2022, kế hoạch sản xuất mã giày này đạt 4.843 đôi.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về Six Sigma và mô hình cải tiến quy trình:

  • Trình bày định nghĩa Six Sigma hướng đến chuẩn mực 3,4 lỗi trên một triệu khả năng gây lỗi (DPMO), khái niệm độ lệch chuẩn ($\sigma$), nguồn gốc lịch sử từ Motorola và General Electric.
  • Phân tích chi tiết nội dung 5 giai đoạn của tiến trình DMAIC: Define (xác định mục tiêu, khách hàng, phạm vi, lập sơ đồ CTQ); Measure (thu thập dữ liệu bằng phiếu kiểm tra kiểm đếm, vị trí khuyết tật và nguyên nhân); Analyze (phân tích mối quan hệ nhân quả bằng biểu đồ Pareto quy tắc 80-20, biểu đồ xương cá Ishikawa, phương pháp 5 Why); Improve (thiết lập giải pháp cải tiến quá trình hoặc thiết kế lại quy trình, thử nghiệm thí điểm); Control (tiêu chuẩn hóa tài liệu, duy trì hiệu quả cải tiến bằng kiểm soát thống kê).
  • Nêu rõ 5 nhóm lợi ích chính khi áp dụng DMAIC: nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng, cắt giảm chi phí sai hỏng và gia tăng lợi nhuận, cải thiện văn hóa làm việc nội bộ, hỗ trợ hoạch định chiến lược và tạo tiền đề mở rộng quy mô sản xuất.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương này đi sâu vào phân tích hệ thống kiểm soát chất lượng hiện hữu và đo lường thực tế tại các công đoạn:

  • Hệ thống tiêu chuẩn và quy chế: Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn DPR của Decathlon cho đơn hàng Wolverine; thiết lập hệ thống tài liệu 3 cấp (Sổ tay chất lượng, Lưu trình hướng dẫn công việc, Hồ sơ chất lượng lưu trữ 6 tháng); phân loại lỗi thành 3 mức độ (Lỗi nhẹ, Lỗi nặng, Lỗi nghiêm trọng). Chỉ số KPI chất lượng quy định: tỷ lệ PO tái chế dưới 2%, chỉ số trả hàng RPM giảm 10% hàng năm, tỷ lệ RFT trên chuyền Chặt và In - Ép dưới 2%, trên chuyền May và Gò dưới 5%.
  • Kiểm soát tại kho vật tư: Quy ước mã vật tư 10 ký tự (P12...), kiểm tra thông tin SAP, cắt 100% đầu cây đối chiếu bảng màu SwatchBook dưới đèn chuẩn D65, phân loại chất lượng da từ loại A (lỗi 1-5%) đến loại D (lỗi 15-25%). Áp dụng yêu cầu DPR 121 đánh dấu khuyết tật bằng bút bạc dễ tẩy xóa.
  • Kiểm soát tại bộ phận Chặt: Kiểm soát thớt cắt (độ dày tối thiểu 20 mm, xoay thớt 2 giờ/lần theo 4 góc màu), sắp xếp dao cắt, kiểm soát số lớp cắt theo SOP. Thống kê tuần 13 cho thấy tỷ lệ lỗi bộ phận chặt đạt 1% (252 chi tiết lỗi trên tổng số 26.495 sản phẩm), đạt cấp độ Level A. Lỗi chủ yếu gồm tưa biên, sẹo da, biến dạng vật tư.
  • Kiểm soát tại bộ phận In - Ép: Quy định thời hạn bảo quản mực in (chưa mở nắp 6 tháng, đã mở nắp 3 tháng, pha nước dùng trong 2-4 giờ); nhiệt độ bảo quản hóa chất keo sơn từ 5-40°C theo yêu cầu DPR 801-804. Tỷ lệ lỗi cho phép dưới 2%; các dạng lỗi xuất hiện gồm in lem keo, in lem màu, bề mặt in bị rỗ.
  • Kiểm soát tại khâu May: Tổ chức 12 chuyền may theo mô hình dòng chảy một sản phẩm ("dây chuyền nước chảy"); thực hiện quy trình 6 bước kiểm tra mũ giày; kiểm soát kim may gãy nghiêm ngặt (mỗi công nhân tối đa 3 lần đổi kim/ngày, bắt buộc thu hồi đủ mảnh gãy hoặc qua máy dò kim). Ghi nhận tỷ lệ lỗi tháng 03/2022 tại chuyền 6 (Line 1) là 4% (nằm trong giới hạn <5% nhưng còn cao). Lỗi thường gặp: vệ sinh dính bẩn, may sụp mí, lệch gót, gót to nhỏ.
  • Kiểm soát tại phân xưởng Gò: Hoạt động với 3 chuyền và gần 300 lao động, xử lý mã Ventura Hiker Lo theo quy trình may Strobel gồm 3 công đoạn liên tục:
    • Công đoạn 1: May dây tăng cường cách biên 2-3 mm, khò nóng gót ở nhiệt độ 80-100°C, ép khuôn định hình gót dưới 5°C, ép nóng lạnh dưới 40°C, may strobel tiếp giáp biên 3-4 mm với mật độ 6-8 mũi/inch, hấp mềm mũi giày bằng hơi nước tối thiểu 70°C, ép phẳng strobel tối thiểu 4 bar/giây, sấy lưu hóa 1-3 phút ở 60-80°C.
    • Công đoạn 2: Mài đầu mũi đế cao su, thay mới hóa chất xử lý 2 giờ/lần, quét hóa chất 312 lên mũ giày, ép đế tối thiểu 12 giây, hạ nhiệt độ xuống dưới 40°C trước khi tháo phom.
    • Công đoạn 3: Kiểm tra tổng thể ngoại quan, nhét giấy/rập nâng định hình, xỏ dây giày, dán tem nhãn, rà soát qua máy dò kim loại trước khi đóng thùng.
    • Thống kê tuần 13 tháng 03/2022 cho thấy tỷ lệ lỗi tại xưởng Gò là 3,9% (1.812 sản phẩm lỗi), trong đó hai lỗi nghiêm trọng nhất là giày méo mũi và hở keo.
  • Kiểm soát tại kho bao bì và lưu kho: Kiểm tra quy cách đóng thùng theo tiêu chuẩn từng phân nhánh khách hàng; phòng kiểm hàng (Final Inspection Room) thực hiện kiểm định xác suất độc lập 2 lần (bởi QA nhà máy và đại diện QA khách hàng Wolverine) trước khi cấp phép xuất xưởng.

Chương 4: Đề xuất áp dụng phương pháp DMAIC tại Công ty CPĐT Thái Bình

Chương này triển khai chi tiết phương án ứng dụng chu trình DMAIC giải quyết các sai lỗi trọng điểm:

  • Define: Thiết lập mục tiêu hạ thấp tỷ lệ sai hỏng trên chuyền may và gò mã giày Ventura Hiker Lo; lập nhóm chuyên trách chất lượng; xác định các chỉ số CTQ đối với các công đoạn có rủi ro cao.
  • Measure: Tổng hợp dữ liệu sai lỗi theo tuần từ hệ thống phiếu kiểm tra của QA/QC; lượng hóa tần suất xuất hiện các khiếm khuyết trên thân giày và đế giày.
  • Analyze: Thiết lập biểu đồ Pareto nhận diện các dạng lỗi chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tháng 03/2022. Tại xưởng may, các lỗi may sụp mí, lệch đường biên và lỗi vệ sinh chiếm đa số tần suất. Tại xưởng gò, lỗi méo mũi phom và hở keo mép đế là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sản phẩm không phù hợp. Vận dụng sơ đồ xương cá và kỹ thuật 5W1H phân tích nguyên nhân theo 5M: tay nghề công nhân mới chưa đồng đều, hiện tượng mỏi mắt do thao tác liên tục, sai lệch nhiệt độ hoặc áp lực máy ép, và sự không đồng nhất về độ dày da lộn bán thành phẩm.
  • Improve: Đưa ra các giải pháp cải tiến quy trình: hiệu chỉnh thông số cài đặt thời gian ép đế (đảm bảo đủ 12 giây), kiểm soát định kỳ nhiệt độ tủ lạnh định hình gót (<5°C) và máy hấp mềm (>=70°C); bổ sung cữ gá hỗ trợ công nhân may giữ đúng cự ly biên 1,5-2 mm; sắp xếp nhân sự cũ kèm cặp thợ mới trên chuyền may; cải tiến khâu mài đế và định mức bôi keo hóa chất 312 nhằm loại trừ triệt để lỗi hở keo.
  • Control: Thiết lập quy chế kiểm soát định kỳ 2 giờ/lần của QC đối với 5 sản phẩm ngẫu nhiên trên máy; chuẩn hóa các thông số kỹ thuật mới vào hệ thống SOP; cập nhật bảng theo dõi trực quan tại đầu chuyền và duy trì họp giao ban chất lượng hàng ngày giữa quản đốc, QA, QC để xử lý ngay các phát sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các chỉ số kiểm soát chất lượng thực tế tại Nhà máy 1 trong giai đoạn sản xuất mã hàng Ventura Hiker Lo và so sánh trực tiếp với bộ chỉ số KPI chuẩn của doanh nghiệp:

Khu vực / Công đoạn Chỉ số KPI quy định Tỷ lệ lỗi thực tế ghi nhận Các dạng sai lỗi điển hình Đánh giá mức độ tuân thủ
Phòng kiểm hàng (PO) Tỷ lệ tái chế < 2% Duy trì dưới 2% Ngoại quan không đạt, nhãn sai Đạt yêu cầu chung
Kho vật tư Mức sai phạm cho phép < 2% Thấp hơn ngưỡng 2% Sai lệch màu, đút foam sai quy cách Đạt (phải trả tổng kho xử lý)
Bộ phận Chặt Tỷ lệ lỗi RFT < 2% 1,0% (tuần 13; 252/26.495 SP) Cắt tưa biên, sẹo da, vật tư biến dạng Đạt chuẩn Level A
Bộ phận In - Ép Tỷ lệ lỗi RFT < 2% Nằm trong ngưỡng kiểm soát In lem keo, lem màu, rỗ mặt in Đạt yêu cầu
Phân xưởng May Tỷ lệ lỗi RFT < 5% 4,0% (tháng 03/2022) Vệ sinh bẩn, may sụp mí, lệch gót Đạt chuẩn KPI nhưng còn cao
Phân xưởng Gò Tỷ lệ lỗi RFT < 5% 3,9% (tuần 13; 1.812 SP lỗi) Giày méo mũi, hở keo mép đế Đạt chuẩn KPI nhưng còn cao

Các giải pháp và kiến nghị chính do tác giả đề xuất:

  • Chuẩn hóa thông số kỹ thuật: Bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ép đế tối thiểu 12 giây, nhiệt độ hấp mềm nước tối thiểu 70°C và nhiệt độ khò nóng gót 80-100°C; thường xuyên kiểm tra áp lực ép phẳng strobel (tối thiểu 4 bar/giây).
  • Tăng cường kiểm soát thao tác: Bố trí nhân sự đan xen giữa thợ bậc cao và công nhân mới trên chuyền may; gắn cữ định vị đường may để duy trì cự ly mép biên 1,5-2 mm; duy trì quy định thay kim tối đa 3 lần/ngày gắn liền với rà soát mảnh gãy.
  • Cải tiến quy trình kiểm soát keo: Thay mới hóa chất xử lý bề mặt đế mỗi 2 giờ/lần; kiểm soát hạn dùng keo mực in (pha nước phải dùng trong vòng 2-4 giờ); giám sát kỹ nhiệt độ bảo quản hóa chất trong dải 5-40°C.
  • Hoàn thiện hệ thống quản lý: Đưa các thông số điều chỉnh sau giai đoạn Improve vào tài liệu SOP; áp dụng mẫu phiếu kiểm tra 5 sản phẩm ngẫu nhiên mỗi 2 giờ để phát hiện biến động sớm.

Đóng góp của khóa luận: Tác giả đã làm rõ cơ chế phối hợp thực tế giữa bộ tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng DPR (vốn thiết kế ban đầu cho đối tác Decathlon) khi áp dụng vào quy trình gia công cho đối tác Wolverine; chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của việc vận dụng chu trình 5 bước DMAIC kết hợp các công cụ thống kê (Pareto, Ishikawa, 5W1H) để giải bài toán giảm tỷ lệ lỗi cụ thể tại một nhà máy sản xuất giày quy mô lớn thay vì chỉ áp dụng lý thuyết chung chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực địa:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ tập trung khảo sát chuyên sâu tại Nhà máy 1 (TBS Group) trên một mã sản phẩm duy nhất là giày dã ngoại Ventura Hiker Lo (khách hàng Wolverine); chưa mở rộng đánh giá so sánh trên các dòng giày khác như Saucony hay Merrell.
  • Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Các số liệu thực nghiệm đo lường chuyên sâu chỉ tập trung trong 5 tháng đầu năm 2022 (trọng tâm là tháng 3/2022), chưa theo dõi được chu kỳ biến động chất lượng qua các mùa sản xuất khác nhau trong năm.
  • Khả năng triển khai thử nghiệm: Một số đề xuất kỹ thuật dài hạn trong bước Cải tiến (Improve) và Kiểm soát (Control) mới dừng lại ở mức độ xây dựng phương án và kiến nghị áp dụng tại chuyền, cần thêm thời gian để đo lường đầy đủ kết quả định lượng sau can thiệp toàn diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng việc ứng dụng chu trình DMAIC cho các mã giày thể thao và giày công nghiệp khác tại toàn bộ hệ thống các nhà máy thuộc TBS Group; nghiên cứu tích hợp thêm các công cụ kiểm soát quá trình bằng thống kê nâng cao (SPC) và bảo trì năng suất toàn diện (TPM) để giảm thiểu sự cố thiết bị tại xưởng gò.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản lý Chất lượng và Kỹ thuật Da giày: Cung cấp bức tranh thực tế về cách vận hành hệ thống quản trị chất lượng trong nhà máy may - giày quy mô công nghiệp; minh họa trực quan cách triển khai từng bước của chu trình DMAIC bằng số liệu thực tế.
  • Cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC), kỹ sư triển khai công nghệ: Tham khảo bảng mô tả chi tiết quy trình công nghệ may Strobel ở công đoạn gò (nhiệt độ khò gót, thông số ép lạnh, mật độ mũi chỉ, thời gian ép keo), lưu trình kiểm soát dao thớt bộ phận chặt và quy định quản lý hạn dùng hóa chất keo mực.
  • Nghiên cứu sinh, học viên thực hiện đề tài cải tiến quy trình: Cung cấp phương pháp tích hợp tiêu chuẩn khách hàng (DPR) với quy trình thao tác chuẩn nội bộ (SOP) và các công cụ thống kê (Pareto, biểu đồ xương cá, 5W1H).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ tiêu chuẩn DPR sử dụng tại Nhà máy 1 có xuất xứ từ đâu và tại sao lại được áp dụng cho mã giày Ventura Hiker Lo?
Tiêu chuẩn DPR (Decathlon Production Requirements) vốn là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm tra chất lượng do khách hàng Decathlon ban hành. Tuy nhiên, nhận thấy tính kỷ luật cao, sự chi tiết và ưu điểm vượt trội của bộ tiêu chuẩn này trong việc chuẩn hóa thao tác và giảm sai lỗi, Nhà máy 1 đã chủ động mở rộng áp dụng DPR cho tất cả các đơn hàng gia công của đối tác Wolverine, bao gồm cả mã giày Ventura Hiker Lo.

2. Tỷ lệ sai lỗi thực tế tại phân xưởng May và phân xưởng Gò của Nhà máy 1 ghi nhận trong tháng 03/2022 là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê được công bố trong khóa luận, trong tháng 03/2022, tỷ lệ lỗi ghi nhận tại phân xưởng May (chuyền 6 Line 1) là 4,0% (quy định KPI là dưới 5%). Tại phân xưởng Gò trong tuần 13 tháng 03/2022, tỷ lệ lỗi ghi nhận là 3,9% (tương đương 1.812 sản phẩm lỗi trên tổng sản lượng), trong đó lỗi nghiêm trọng tập trung nhiều nhất ở hiện tượng giày méo mũi và hở keo.

3. Quy định kiểm soát dụng cụ kim may tại xưởng May được thực hiện nghiêm ngặt như thế nào để đảm bảo an toàn sản phẩm?
Nhà máy bố trí nhân sự chuyên trách giao nhận và rà soát kim may. Mỗi công nhân trên một máy may chỉ được đổi kim tối đa 3 lần trong một ngày làm việc. Khi đổi kim, công nhân bắt buộc phải nộp lại đầy đủ các bộ phận của cây kim cũ, bao gồm cả phần đầu kim bị gãy. Trường hợp kim gãy bị thất lạc, công nhân phải sử dụng máy dò kim loại cầm tay để tìm kiếm trên bán thành phẩm và khu vực xung quanh máy trước khi được cấp kim mới.

4. Trong công đoạn 1 của xưởng Gò, các thông số kỹ thuật chuẩn cho mã giày may Strobel Ventura Hiker Lo được quy định ra sao?
Các thông số kỹ thuật bắt buộc gồm: may dây tăng cường cách biên 2-3 mm; nhiệt độ khò nóng gót từ 80-100°C; khuôn định hình gót bảo quản lạnh dưới 5°C; nhiệt độ sau khi ép nóng lạnh phải dưới 40°C; đường may Strobel tiếp giáp biên 3-4 mm với mật độ 6-8 mũi/inch; nước hấp mềm mũi giày phải đạt nhiệt độ tối thiểu 70°C; thời gian ép phẳng strobel tối thiểu 4 bar/giây; và sấy lưu hóa trong thời gian 1-3 phút ở nhiệt độ 60-80°C.

5. Hạn sử dụng và điều kiện bảo quản đối với mực in tại bộ phận In - Ép được quy định cụ thể như thế nào?
Theo quy định kỹ thuật tại Nhà máy 1, mực in khi chưa mở nắp có thời hạn sử dụng là 6 tháng. Sau khi đã mở nắp tiếp xúc với môi trường, thời hạn bảo quản tối đa là 3 tháng. Khi đưa vào sử dụng, mực in bắt buộc phải pha nước theo đúng tỷ lệ trong SOP và phải được sử dụng hết trong vòng 2 đến 4 giờ nhằm đảm bảo độ bám dính, tránh đông khô và giữ màu sắc chuẩn xác. Toàn bộ hóa chất phải lưu trữ trong dải nhiệt độ từ 5 đến 40°C theo yêu cầu DPR 801-804.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Huỳnh Yến Nhi đã hệ thống hóa toàn diện thực trạng kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình thông qua việc kết hợp bộ tiêu chuẩn kỹ thuật DPR và chu trình cải tiến Six Sigma DMAIC. Bằng các dữ liệu định lượng cụ thể thu thập trên dây chuyền sản xuất mã giày Ventura Hiker Lo, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các nút thắt chất lượng tại xưởng May và xưởng Gò, chỉ ra nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các lỗi méo mũi, hở keo và sụp mí. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa thông số ép nhiệt, hoàn thiện cữ gá kỹ thuật và tăng cường kiểm soát thao tác mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho hoạt động quản lý chất lượng trong ngành công nghiệp sản xuất da giày xuất khẩu.