CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH GOOD MARK INDUSTRIAL VIỆT NAM 1. Giới thiệu tổng quan về công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam Công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam Tên quốc tế: GOOD MARK INDUSTRIAL VIETNAM COMPANY LIMITED Tên viết tắt: GOOD MARK INDUSTRIAL VIETNAM CO., LTD Địa chỉ: Lô T2-16 đến T2-23 đường Pasteur, Khu 3, Khu công nghiệp Quốc tế ProTrade, xã An Tây, Thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương. Mã số thuế: 3702822944 Công ty mẹ: Good Mark Group Trụ sở: Rm K,10/F, King Palace Plaza, 55 King Yip St., Kwun Tong, Kowloon, Hong Kong. Liên hệ: Số điện thoại: +86 769 8988 5888 Email: info@goodmark.cn Website: https://www.com Logo của công ty: Hình 1.
1: Logo của công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam (Nguồn: Phòng quản lý chất lượng công ty Good Mark Việt Nam) Tại Việt Nam, Công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam thành vào ngày 24/10/2019 với hai nhà máy tại Việt Nam. Một nhà máy tại Khu Công Nghiệp Quốc tế ProTrade và nhà máy còn lại tại Rach Bap Ind. Park, với vốn đầu tư 100% từ Hồng 4 Kông. Với diện tích xấp xỉ 20.000 m², doanh nghiệp là một chi nhánh công ty con của Good Mark Group có trụ sở tại Hồng Kông.
2: Nhà máy Công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam (Nguồn: Phòng quản lý chất lượng công ty Good Mark Việt Nam) Tập đoàn được thành lập tại Hồng Kông từ năm 1976. Dong Guan Good Point Industrial là khu công nghiệp chính ở Trung Quốc, và đã mở rộng sang Trùng Khánh, Chu Châu, Chu Hải và Việt Nam. Trong suốt 46 năm phát triển, tập đoàn đã tích cực mở rộng nhiều chi nhánh và mở rộng hoạt động kinh doanh trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các lĩnh vực chính bao gồm: Dụng cụ điện & kỹ thuật công nghiệp, công nghiệp ô tô & hàng không, ngành y tế, đồ gia dụng & sản phẩm tiêu dùng và bao bì thực phẩm & tiêu dùng.
3: Chiến lược phát triển của Good Mark Group (Nguồn: Phòng quản lý chất lượng công ty Good Mark Việt Nam) Hình 1. 4: Hình ảnh của Good Mark Industrial Việt Nam (Nguồn: Phòng quản lý chất lượng công ty Good Mark Việt Nam) Một vài mốc thời gian đáng chú ý của Good Mark Group: Năm 1970: Công việc kinh doanh bắt đầu bởi người sáng lập, ông Leung Hoi Ling và đối tác của ông, một trong những công ty hàng đầu trong ngành đúc khuôn ở Trung Quốc. 6 Năm 1980: Hoạt động kinh doanh tiếp tục được mở rộng, bắt đầu thành lập nhà máy ở Thâm Quyến, chủ yếu tham gia vào lĩnh vực thiết kế dụng cụ, xử lý gia công CNC chính xác và lĩnh vực phụ Năm 1998: Công ty đã nhận được các chứng nhận quốc tế như UL & ISO 9001 Năm 2001: Công ty nhận được chứng chỉ ISO 14001 Năm 2000: Công ty đã tích cực phát triển kinh doanh trong các lĩnh vực ô tô và hàng không, thiết bị gia dụng và các sản phẩm tiêu dùng vào khoảng những năm 2000. Đồng thời, tập đoàn đã mở rộng sang Thâm Quyến, Đông Quan, Thượng Hải và đã được chứng nhận ISO 14001, IATF 16949, Sony Green Partner (GP).
Năm 2010: Tập đoàn đã mở rộng sang lĩnh vực y tế và chiếu sáng, và được chứng nhận ISO 13485. Năm 2018: Công ty đã tạo ra một bước đột phá lớn trong dự án Triaxial Balance với TTI. Để nâng cao năng suất, các nhà máy đã được nâng cấp tự động hóa công cụ và hệ thống cơ sở dữ liệu, giúp thành lập nhà máy chi nhánh tại Việt Nam và mở rộng ra quốc tế. Năm 2019: Thành lập nhà máy chi nhánh Việt Nam, Công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam.
Năm 2020: Good Mark Group bắt đầu mở rộng hoạt động kinh doanh sang ngành bao bì và vật liệu mới. Hệ thống sản xuất thông minh và xưởng kỹ thuật số được xây dựng tại chi nhánh Trùng Khánh để tối đa hóa hiệu quả sản xuất. Sau hơn 30 năm phát triển, Good Mark Group đã phát triển từ một nhà máy nhỏ thành một doanh nghiệp có quy mô lớn. Công ty tích hợp thiết kế và sản xuất khuôn, ép phun, gia công thứ cấp… thiết kế, phát triển và sản xuất hệ thống điều khiển nóng, in 3D thương mại trong và ngoài nước.
Bước lên một tầm cao mới công ty luôn đảm bảo nghiêm ngặt về chất lượng và thời gian giao hàng, tiếp tục duy trì khả năng cạnh tranh, phục vụ xã hội bằng sự trung thực và tinh thần xuất sắc. Khách hàng của Good Mark đều là những thương hiệu nổi tiếng chuyên cung cấp các sản phẩm cao cấp, luôn dẫn đầu trên thị trường châu Âu trong lĩnh vực dụng cụ máy, dụng cụ cầm tay, phụ kiện,. điển hình là thương hiệu RYOBI và MILWAUKEE. 5: Khách hàng của Good Mark (Nguồn Internet) 1.
Tầm nhìn và sứ mệnh Tập đoàn của công ty coi việc tạo ra giá trị và trả ơn cho xã hội là sứ mệnh của công ty. Tiếp tục cải thiện và tạo ra tương lai. Để thúc đẩy liên tục, hiệu quả và ổn định hoạt động và quản lý của công ty, Công ty đã đưa ra những cam kết, chính sách thực hiện nghiêm ngặt luật pháp và các quy định liên quan, công ty sẽ hết lòng phục vụ khách hàng và nỗ lực hết mình để nâng cao chất lượng dịch vụ. Lĩnh vực hoạt động và các sản phẩm chính Tại Việt Nam, Good Mark đăng ký kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm từ nhựa plastic.
Công ty chuyên cung cấp các thiết bị, dụng cụ máy cho Ryobi và Milwaukee trên thị trường Việt Nam. Cụ thể sản phẩm chính của Good Mark tại Việt Nam là các sản phẩm như vỏ dụng cụ điện, thành phần bánh răng, thành phần động cơ, Pin/Khung di động, Quạt công nghiệp, Ống kính quang học, khuôn nhựa mềm… 8 Sản phẩm: Thiết bị, dụng cụ máy cầm tay của khách hàng Milwaukee, Sản phẩm: Thành phần động cơ, thiết bị dụng cụ cầm tay của khách hàng Ryobi Hình 1. 6: Một số sản phẩm chính của Good Mark Industrial Việt Nam (Nguồn Internet) 1. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp Theo cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam, các bộ phận phòng ban của công ty sẽ chịu sự quản lý giám sát trực tiếp theo từng giám đốc phụ trách.
Dưới đây là hình ảnh về sơ đồ tổ chức và người quản lý chi tiết các bộ phận của công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam: 9 Hình 1. 7: Sơ đồ tổ chức Công ty TNHH Good Mark Industrial Việt Nam (Nguồn: Tác giả tổng hợp) Chủ tịch: Người đứng đầu, nằm quyền điều hành mọi hoạt động của công ty, đưa ra quyết định và định hướng hoạt động kinh doanh của công ty từ việc vận hành tổ chức đến quản lý các phòng ban trong công ty. Bên cạnh đó, chủ tịch còn quản lý trực tiếp các bộ phận như bộ phận khuôn mẫu, bộ phận hành chính và nhân sự. Ban giám đốc: Thực hiện các hoạt động dưới sự chỉ đạo của chủ tịch, quản lý phụ trách các bộ phận theo từng lĩnh vực chuyên môn riêng lẻ.
Ban giám đốc gồm các ông/bà Man, Marco, Annie, Crimson Steven, Kuang Guohua. Theo sơ đồ cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp, bộ máy tổ chức được quản lý trực tiếp bởi 6 ban giám đốc. Giám đốc Man: Quản lý trực tiếp bộ phận kỹ thuật (kỹ thuật máy móc, kỹ thuật bên khuôn…), bộ phận QC (QA/QC/QE). Giám đốc Annie: Quản lý trực tiếp phòng tài chính kế toán (Quản lý tài chính, vốn, tài sản, công tác kiểm tra, phân tích các hoạt động kinh tế…), phòng PMC (Lập kế hoạch sản xuất, phát lệnh sản xuất cho từng bộ phận), bộ phận kho/logistic (Quản lý thành phẩm, bán thành phẩm, vật tự, phụ trách việc xuất hàng đến khách hàng).
10 Giám đốc Kuang Guohua: Quản lý trực tiếp bộ phận ép phun, kỹ sư ép phun, bảo trì máy móc và tự động hóa. Giám đốc Steven: Quản lý trực tiếp của sản xuất thứ cấp (in), bộ phận tem nhãn, sản xuất hộp công cụ. Giám đốc Marco: Quản lý trực tiếp bộ phận kinh doanh, sale và bộ phận thu mua. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Khái niệm cơ bản của phương pháp Six Sigma Trong thế giới kinh doanh, six sigma được định nghĩa là “chiến lược kinh doanh” được sử dụng để cải thiện lợi nhuận kinh doanh, nâng cao hiệu quả của tất cả các hoạt động nhằm đáp ứng hoặc vượt quá nhu cầu và mong đợi của khách hàng (Antony và cộng sự, 2001).
Theo Dedhia (2005) phương pháp Six sigma tập trung vào việc đo lường chất lượng sản phẩm/dịch vụ, giảm sự thay đổi và giúp thúc đẩy cải tiến quy trình cũng như giảm chi phí. Với ứng dụng ban đầu của nó là để loại bỏ các lỗi trong dây chuyền lắp ráp nhưng sau đó nó đã được mở rộng sang hầu hết các hoạt động. Nó sử dụng một tập hợp các công cụ quản lý và thống kê có thể tạo ra những bước cải tiến nhảy vọt. Quy trình Six sigma có tỷ lệ lỗi là 3,4 phần triệu (PPM) hoặc 99,99966% sản phẩm không có khuyết tật.
Nó sử dụng một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết vấn đề được gọi là DMAIC (Xác định, Đo lường, Phân tích, Cải thiện và Kiểm soát). Six sigma là nền tảng để thúc đẩy những cải tiến đột phá. Theo McClusky (2000) nếu một tổ chức đang hoạt động ở cấp độ 3 sigma để kiểm soát chất lượng, thì điều này được hiểu là đạt được tỷ lệ thành công là 93% hoặc 66.800 lỗi trên một triệu cơ hội. Do đó, phương pháp six sigma là một khái niệm kiểm soát chất lượng rất nghiêm ngặt, nơi nhiều tổ chức vẫn thực hiện ở mức 3 sigma.
Dưới đây là bảng chuyển đổi hiệu suất hoạt động của quá trình với mức sigma đã được đơn giản hóa Bảng 2. 1: Bảng chuyển đổi hiệu suất hoạt động của quá trình và mức sigma Tỷ lệ đạt quá trình Lỗi trong 1 triệu sản phẩm Mức sigma 30,9% 691.2 Phương pháp DMAIC Phương pháp DMAIC trong six sigma được mô tả như một cách tiếp cận để giải quyết vấn đề. Theo Selvi và cộng sự (2014) mô hình DMAIC là một phương pháp có hệ thống để phân tích & cải tiến quy trình kinh doanh. DMAIC là một chiến lược chất lượng dựa trên dữ liệu được sử dụng để cải thiện các quy trình.
Nó là một phần không thể thiếu của Six Sigma. Nó bao gồm năm giai đoạn được kết nối với nhau: Xác định – (D), Đo lường – (M), Phân tích – (A), Cải tiến – (I), Kiểm soát – (C).