Luận văn: Hình thức khuyến mại của doanh nghiệp viễn thông tại Bến Tre - Thực trạng và giải pháp

Luận văn phân tích thực trạng các hình thức khuyến mại của doanh nghiệp viễn thông tại Bến Tre, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả theo pháp luật.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh các khuyến mại viễn thông Bến Tre hiện nay

Thị trường viễn thông tại tỉnh Bến Tre đang chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT (VinaPhone), và MobiFone. Sự cạnh tranh này đã tạo ra một bối cảnh phong phú về các chương trình khuyến mại, mang lại nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Trọng Vinh (2019), các chương trình này chủ yếu được áp dụng theo chính sách chung từ cấp tập đoàn, thay vì được thiết kế riêng cho đặc thù của địa phương. Điều này dẫn đến tình trạng các nhà mạng Bến Tre triển khai các chương trình đồng loạt, tập trung vào việc tặng tiền vào tài khoản, tăng dung lượng data, hoặc giảm giá các gói cước viễn thông Bến Tre trong thời gian ngắn. Các hình thức này tuy hấp dẫn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong công tác quản lý của các cơ quan nhà nước tại địa phương như Sở Thông tin và Truyền thông và Sở Công thương. Việc thiếu các chương trình khuyến mại đặc thù cho Bến Tre cũng làm giảm khả năng đáp ứng chính xác nhu cầu của người dân địa phương, đặc biệt là các đối tượng như sinh viên, công nhân tại các khu công nghiệp, hay nông dân trong các vùng sản xuất chuyên canh. Phân tích sâu hơn cho thấy, thực trạng viễn thông tại đây đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt hơn, không chỉ dừng lại ở các ưu đãi ngắn hạn mà cần hướng tới các giải pháp dài hạn, ổn định và minh bạch.

1.1. Sự thống lĩnh của các ưu đãi nhà mạng tại Bến Tre

Hiện nay, thị trường viễn thông Bến Tre bị chi phối bởi ba nhà mạng chính: Viettel, VNPT và MobiFone. Mỗi nhà mạng đều có chiến lược riêng để thu hút khách hàng thông qua các ưu đãi nhà mạng tại Bến Tre. Ví dụ, khuyến mại Viettel Bến Tre thường tập trung vào các gói cước combo data và thoại với giá cạnh tranh, hướng đến giới trẻ và người dùng có nhu cầu internet cao. Trong khi đó, khuyến mại VinaPhone Bến Tre lại có thế mạnh về các gói cước dành cho khách hàng trung thành và các gói cước doanh nghiệp Bến Tre. Khuyến mại MobiFone Bến Tre cũng không kém cạnh với các chương trình nạp thẻ tặng % giá trị và các gói data theo ngày/tuần linh hoạt. Sự đa dạng này tạo ra một ma trận lựa chọn phức tạp cho người dùng, đòi hỏi họ phải tìm hiểu kỹ để có thể chọn được giải pháp tối ưu chi phí viễn thông cho bản thân. Các điểm giao dịch Viettel Bến Tre và các nhà mạng khác luôn tấp nập, cho thấy nhu cầu kết nối và sử dụng dịch vụ là rất lớn.

1.2. Các hình thức khuyến mại phổ biến và tác động

Các hình thức khuyến mại phổ biến nhất tại Bến Tre bao gồm tặng 20-50% giá trị thẻ nạp, miễn phí data truy cập mạng xã hội, và giảm giá các gói cước internet giá rẻ. Một số chương trình còn tặng phút gọi nội mạng, ngoại mạng hoặc cung cấp sim data Bến Tre với dung lượng khủng. Tác động tích cực là người dùng được hưởng lợi trực tiếp về mặt chi phí. Tuy nhiên, mặt trái là các chương trình này thường có thời hạn ngắn, điều kiện áp dụng phức tạp, và đôi khi thông tin không minh bạch. Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Vinh chỉ ra rằng, nhiều chương trình khuyến mại không được thông báo hoặc đăng ký đầy đủ với cơ quan quản lý địa phương, gây khó khăn cho công tác giám sát. Tình trạng này có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh và ảnh hưởng đến quyền lợi lâu dài của người tiêu dùng, cũng như sự ổn định chung của thị trường viễn thông.

II. Thách thức trong quản lý khuyến mại viễn thông Bến Tre

Công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động khuyến mại viễn thông tại Bến Tre đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề cốt lõi, được nêu bật trong tài liệu nghiên cứu, là sự thiếu đồng bộ trong việc chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý trung ương (Cục Viễn thông) và cơ quan quản lý địa phương (Sở TTTT Bến Tre). Các doanh nghiệp thường chỉ thông báo chương trình khuyến mại cho Cục Viễn thông mà bỏ qua hoặc chậm trễ báo cáo cho địa phương. Điều này khiến Sở TTTT Bến Tre gặp khó khăn trong việc nắm bắt, theo dõi và kiểm tra thực tế việc tuân thủ quy định. Hơn nữa, các quy định pháp luật hiện hành vẫn còn những kẽ hở. Ví dụ, sự mập mờ giữa khái niệm "gói cước" và "khuyến mại" cho phép các nhà mạng lách luật, triển khai các chương trình giảm giá kéo dài dưới danh nghĩa "gói cước mới" mà không bị giới hạn về thời gian và hạn mức khuyến mại theo quy định tại Thông tư 47/2017/TT-BTTTT. Vấn đề này làm suy giảm hiệu lực quản lý và tạo ra một môi trường cạnh tranh thiếu công bằng, gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ hơn.

2.1. Bất cập từ thực trạng viễn thông và cơ sở hạ tầng

Phân tích thực trạng viễn thông tại Bến Tre cho thấy dù đã có những bước tiến, chất lượng dịch vụ vẫn chưa đồng đều. Chất lượng mạng 4G Bến Tre ở các khu vực trung tâm khá tốt, nhưng tại các huyện vùng sâu, vùng xa vẫn còn yếu và không ổn định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng khi đăng ký 4G Bến Tre. Các chương trình khuyến mại data khủng trở nên kém hấp dẫn nếu hạ tầng mạng không đáp ứng được. Thêm vào đó, việc phát triển vùng phủ sóng 5G Bến Tre còn chậm, khiến tỉnh nhà có nguy cơ tụt hậu so với các địa phương khác. Bất cập về hạ tầng tạo ra một thách thức lớn: làm sao để các chương trình khuyến mại thực sự mang lại giá trị cho người dùng trên toàn tỉnh, thay vì chỉ tập trung ở những khu vực có sóng khỏe.

2.2. Vấn đề minh bạch thông tin và chăm sóc khách hàng

Một thách thức lớn khác là sự thiếu minh bạch trong thông tin khuyến mại. Người dùng thường xuyên phản ánh về việc các gói cước được quảng cáo hấp dẫn nhưng khi đăng ký lại phát sinh nhiều điều kiện ràng buộc hoặc cước phí ẩn. Các tin nhắn quảng cáo dồn dập nhưng nội dung lại không rõ ràng, gây phiền toái và nhầm lẫn. Công tác chăm sóc khách hàng MobiFone hay các nhà mạng khác đôi khi chưa giải quyết triệt để các khiếu nại của người dùng liên quan đến việc trừ cước sai hoặc chất lượng dịch vụ không đúng cam kết. Thực trạng này đòi hỏi các cơ quan quản lý phải có biện pháp mạnh mẽ hơn để buộc các nhà mạng phải công khai, minh bạch mọi thông tin liên quan đến các chương trình khuyến mại, từ điều kiện, thời gian đến tổng giá trị ưu đãi.

III. Phương pháp tối ưu quản lý khuyến mại viễn thông Bến Tre

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng các giải pháp đồng bộ và khả thi là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm phải bắt đầu từ việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường hiệu quả thực thi. Cụ thể, Bộ Thông tin và Truyền thông cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết, làm rõ ranh giới giữa "gói cước dịch vụ" và "chương trình khuyến mại". Điều này sẽ bịt kín lỗ hổng pháp lý mà các doanh nghiệp đang lợi dụng. Song song đó, cần xây dựng một cơ chế phối hợp thông tin chặt chẽ, hiệu quả giữa Cục Viễn thông và Sở TTTT các tỉnh, thành. Luận văn của Nguyễn Trọng Vinh đề xuất Cục Viễn thông nên thiết lập một hệ thống cập nhật tự động hoặc định kỳ gửi thông tin về các chương trình khuyến mại đã được phê duyệt cho các Sở TTTT. Điều này giúp cơ quan địa phương có cơ sở dữ liệu tin cậy để thực hiện công tác giám sát và hậu kiểm, đảm bảo mọi hoạt động lắp đặt internet Bến Tre hay cung cấp dịch vụ di động đều tuân thủ đúng quy định.

3.1. Chuẩn hóa quy trình đăng ký và báo cáo khuyến mại

Một giải pháp quan trọng là chuẩn hóa quy trình đăng ký và báo cáo. Các doanh nghiệp viễn thông khi triển khai chương trình khuyến mại trên địa bàn Bến Tre bắt buộc phải gửi thông báo đồng thời cho cả Sở Công thương và Sở Thông tin và Truyền thông. Hồ sơ thông báo phải đầy đủ, rõ ràng về nội dung, thời gian, hạn mức, và phải có văn bản chấp thuận của cơ quan quản lý cấp trên (nếu có). Quy định này cần được thực hiện nghiêm túc, tránh tình trạng chỉ báo cáo cho có lệ. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng một cổng thông tin điện tử chung cho việc đăng ký và quản lý hoạt động khuyến mại sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát của cả cơ quan quản lý và người dân.

3.2. Nâng cao chế tài xử phạt và tăng cường thanh tra

Chế tài xử phạt hiện tại được cho là chưa đủ sức răn đe. Mức phạt hành chính đối với các vi phạm về khuyến mại (ví dụ: khuyến mại vượt hạn mức, kéo dài quá thời gian quy định) còn thấp hơn nhiều so với lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm. Do đó, cần nghiên cứu sửa đổi Nghị định của Chính phủ theo hướng tăng nặng mức phạt, đặc biệt đối với các hành vi tái phạm. Bên cạnh đó, Sở TTTT Bến Tre cần phối hợp với các đơn vị liên quan tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất tại các điểm giao dịch Viettel Bến Tre, VinaPhone, MobiFone... Việc kiểm tra không chỉ dừng lại ở hồ sơ giấy tờ mà cần khảo sát thực tế, thu thập phản hồi từ người dùng để có cái nhìn toàn diện và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường.

IV. Bí quyết chọn gói cước viễn thông Bến Tre tiết kiệm nhất

Đối với người tiêu dùng tại Bến Tre, việc lựa chọn được gói cước phù hợp giữa một "rừng" khuyến mại là không hề dễ dàng. Để tìm ra giải pháp tối ưu chi phí viễn thông, người dùng cần trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nguyên tắc đầu tiên là xác định rõ nhu cầu sử dụng của bản thân: nhu cầu gọi thoại nhiều hay ít, mức độ sử dụng data hàng tháng là bao nhiêu, thường xuyên di chuyển hay chủ yếu làm việc tại nhà/văn phòng? Trả lời được những câu hỏi này sẽ giúp khoanh vùng các loại gói cước phù hợp. Tiếp theo, thay vì chỉ tin vào tin nhắn quảng cáo, người dùng nên chủ động truy cập website chính thức của các nhà mạng hoặc sử dụng các ứng dụng di động như My Viettel, My VNPT, My MobiFone để tra cứu thông tin chi tiết về các gói cước viễn thông Bến Tre. Việc so sánh trực tiếp các thông số như giá cước, dung lượng data, số phút gọi miễn phí, và các điều khoản sử dụng sẽ giúp đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

4.1. So sánh khuyến mại Viettel MobiFone VinaPhone Bến Tre

Để lựa chọn thông minh, cần có sự so sánh khách quan. Khuyến mại Viettel Bến Tre thường có ưu thế về các gói data không giới hạn tốc độ cao trong ngày. Khuyến mại VinaPhone Bến Tre hấp dẫn với các gói cước gia đình, cho phép chia sẻ data giữa nhiều thành viên. Trong khi đó, khuyến mại MobiFone Bến Tre lại mạnh về các gói cước có ưu đãi gọi thoại nội mạng và ngoại mạng. Người dùng nên lập một bảng so sánh đơn giản các gói cước có cùng mức giá từ ba nhà mạng này để xem đâu là lựa chọn tối ưu nhất cho nhu cầu của mình. Đừng quên kiểm tra chất lượng mạng 4G Bến Tre tại khu vực mình sinh sống và làm việc, bởi một gói cước rẻ nhưng sóng yếu sẽ không mang lại trải nghiệm tốt.

4.2. Tìm kiếm gói cước internet giá rẻ và sim data phù hợp

Đối với nhu cầu truy cập internet, người dùng có hai lựa chọn chính: lắp đặt internet Bến Tre cố định (cáp quang) hoặc sử dụng mạng di động qua sim data Bến Tre. Internet cáp quang phù hợp cho hộ gia đình và doanh nghiệp với ưu điểm là tốc độ ổn định và không giới hạn dung lượng. Các gói cước internet giá rẻ thường đi kèm với dịch vụ truyền hình cáp Bến Tre, giúp tiết kiệm chi phí. Ngược lại, sim data mang lại sự linh hoạt, phù hợp cho người hay di chuyển. Khi chọn sim data, cần chú ý đến tổng dung lượng, chính sách khi dùng hết data tốc độ cao (hạ băng thông hay ngừng truy cập), và thời hạn sử dụng để tránh lãng phí.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho viễn thông Bến Tre

Thực trạng hoạt động khuyến mại viễn thông tại Bến Tre phản ánh một bức tranh đa chiều với cả cơ hội và thách thức. Người tiêu dùng được hưởng lợi từ sự cạnh tranh về giá và ưu đãi, nhưng đồng thời cũng đối mặt với rủi ro từ sự thiếu minh bạch và các bất cập trong quản lý. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Trọng Vinh (2019) đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, chỉ ra những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết. Để thị trường viễn thông Bến Tre phát triển bền vững, cần có một sự chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý đến hành động của doanh nghiệp. Tương lai của ngành viễn thông địa phương phụ thuộc vào khả năng xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi quyền lợi của người tiêu dùng được đặt lên hàng đầu và các quy định của pháp luật được thực thi một cách nghiêm minh. Việc đầu tư vào hạ tầng, đặc biệt là mở rộng vùng phủ sóng 5G Bến Tre, cũng là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

5.1. Xây dựng giải pháp tối ưu chi phí viễn thông bền vững

Hướng đi trong tương lai không chỉ là các khuyến mại ngắn hạn mà cần tập trung vào việc xây dựng các giải pháp tối ưu chi phí viễn thông mang tính bền vững. Điều này có nghĩa là các nhà mạng Bến Tre cần phát triển những gói cước viễn thông Bến Tre linh hoạt, có thể tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế của từng nhóm khách hàng. Thay vì cuộc chiến giảm giá, các doanh nghiệp nên cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, sự ổn định của hạ tầng mạng, và hiệu quả của công tác chăm sóc khách hàng. Về phía người dùng, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng lựa chọn dịch vụ thông minh sẽ giúp họ trở thành những người tiêu dùng chủ động, góp phần định hướng thị trường phát triển theo hướng tích cực hơn.

5.2. Kì vọng về một thị trường viễn thông cạnh tranh minh bạch

Kỳ vọng lớn nhất là một thị trường viễn thông Bến Tre hoạt động dựa trên nguyên tắc cạnh tranh lành mạnh và minh bạch. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách và tăng cường giám sát. Các doanh nghiệp cần nâng cao trách nhiệm xã hội, cam kết tuân thủ pháp luật và đặt lợi ích khách hàng làm trọng tâm. Khi thông tin rõ ràng, quy định chặt chẽ và doanh nghiệp có trách nhiệm, người dân Bến Tre sẽ thực sự được hưởng những dịch vụ viễn thông chất lượng cao với chi phí hợp lý, tạo động lực cho sự phát triển toàn diện của địa phương trong kỷ nguyên số.

04/10/2025
Hình thức khuyến mại của doanh nghiệp viễn thông trên địa bàn tỉnh bến tre thực trạng và giải pháp luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Các hình thức khuyến mại đối với thuê bao di động trả trước theo quy định pháp luật Việt Nam. Thực tiễn áp dụng pháp luật của các nhà mạng tại tỉnh Bến Tre. CÁC HÌNH THỨC KHUYẾN MẠI ĐỐI VỚI THUÊ BAO DI ĐỘNG TRẢ TRƯỚC THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM.

Khuyến mại là cách thức, biện pháp thu hút khách hàng thông qua việc dành lợi ích cho khách hàng những lợi ích vật chất như (tiền, hàng hóa.) hay lợi ích phi vật chất (được cung ứng dịch vụ miễn phí). Căn cứ khoản 1 Điều 88 Bộ Luật Thương Mại 2005 định nghĩa “Khuyến mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định”. Hay nói một cách ngắn gọn thì khuyến mại chính là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ cho khách hàng bằng cách dành cho họ những lợi ích nhất định. Với bản chất là một loại hoạt động xúc tiến thương mại, khuyến mại có những đặc điểm chung của các hoạt động xúc tiến thương mại như: thuộc nhóm hành vi thương mại không trực tiếp sinh lợi mà chỉ là những biện pháp hỗ trợ nhằm tạo ra cơ hội cho việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ để đem lại hiệu quả cao nhất trong hoạt động kinh doanh.

Với việc là hành vi hỗ trợ cho hoạt động thương mại của thương nhân, được tiến hành như một nhu cầu tất yếu để khuyến khích phát triển thương mại thì cũng như các hình thức xúc tiến thương mại khác, chủ thể của hoạt động khuyến mại cũng chỉ là các thương nhân, các chủ thể không phải là thương nhân do không hoạt động thương mại một cách độc lập thường xuyên nên không có nhu cầu xúc tiến thương mại và không trở thành chủ thể của hoạt động khuyến mại. Và cũng như các hình thức xúc tiến thương mại khác, giới hạn của hoạt động khuyến mại đều là trong khuôn khổ pháp luật, không xâm hại lợi ích của Nhà nước, của thương nhân khác, của người tiêu dùng. Khuyến mại trong lĩnh vực thông tin di động có những đặc điểm sau: - Chủ thể thực hiện khuyến mại là doanh nghiệp viễn thông (các nhà mạng hoặc thương nhân) có giấy phép thiết lập mạng và cung cấp dịch vụ thông tin di động. Các chủ thể này thuộc nhiều thành phần kinh tế khác nhau, trong đó có thể kể đến các đơn 6 vị lớn như Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), Tổng công ty Viễn thông MobiFone; Tập đoàn công nghiệp viễn thông quân đội (Tập đoàn Viettel); Công ty Cổ phần viễn thông FPT; VIETNAMOBILE; Tổng công ty truyền thông đa phương tiện VTC.

ngoài ra còn có các thương nhân kinh doanh hàng hoá chuyên dùng thông tin di động trên cơ sở hợp đồng ký với doanh nghiệp viễn thông. - Hàng hóa, dịch vụ được khuyến mại trong lĩnh vực thông tin di động mang tính đặc thù trong đó chiếc Sim thuê bao di động sử dụng dịch vụ trả trước và kèm theo các dịch vụ hoặc trả sau, chỉ những hàng hoá và đơn vị hàng hoá chuyên dùng thông tin di động và các dịch vụ thông tin di động được quy định tại Thông tư số 11/2010/TT- BTTTT1 mới được khuyến mại. Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 11/2010/TT-BTTTT thì những “ Dịch vụ thông tin di động được kinh doanh hợp pháp và được phép khuyến mại bao gồm: a) Dịch vụ thông tin di động mặt đất toàn quốc trả sau; b) Dịch vụ thông tin di động mặt đất toàn quốc trả trước; c) Dịch vụ thông tin di động mặt đất nội vùng trả sau; d) Dịch vụ thông tin di động mặt đất nội vùng trả trước; đ) Dịch vụ thông tin di động khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông” Theo điều 4 của Thông tư này thì “ Hàng hoá chuyên dùng thông tin di động được kinh doanh hợp pháp và được khuyến mại bao gồm: a) Bộ xác định thuê bao (SIM) dùng cho dịch vụ thông tin di động toàn quốc trả trước có chứa số thuê bao di động. Đơn vị là “chiếc SIM”.

b) Bộ xác định thuê bao (SIM) dùng cho dịch vụ thông tin di động toàn quốc trả sau có chứa số thuê bao di động. Đơn vị là “chiếc SIM”. c) Bộ xác định thuê bao (SIM) dùng cho dịch vụ thông tin di động nội vùng trả 1Thông tư số 11/2010/TT-BTTTT ngày 14 tháng 5 năm 2010 Quy định hoạt động khuyến mại đối với dịch vụ thông tin di động. 7 trước có chứa số thuê bao di động.

Đơn vị là “chiếc SIM”. d) Bộ xác định thuê bao (SIM) dùng cho dịch vụ thông tin di động nội vùng trả sau có chứa số thuê bao di động. Đơn vị là “chiếc SIM”. đ) Thẻ nạp tiền bằng giấy, bằng phương tiện điện tử hoặc bằng các phương tiện khác dùng cho dịch vụ thông tin di động toàn quốc.

Đơn vị là “chiếc thẻ”. e) Thẻ nạp tiền bằng giấy, bằng phương tiện điện tử hoặc bằng các phương tiện khác dùng cho dịch vụ thông tin di động nội vùng. Đơn vị là “chiếc thẻ”. g) Máy điện thoại di động đã được gắn sẵn số thuê bao di động.

Đơn vị là “chiếc máy”. h) Hàng hoá chuyên dùng thông tin di động khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông. Với thực trạng hiện nay, khi mà khuyến mại trong lĩnh vực thông tin di động chỉ là một mảng nhỏ, chịu sự điều chỉnh nhỏ do đó việc xây dựng văn bản có giá trị pháp lý cao hơn để điều chỉnh vấn đề này như nghị định là hợp lý. Qua đó có một số vấn đề cần được điều chỉnh, kiến nghị như: 1.1 Gói cước, gói dịch vụ trong lĩnh vực viễn thông Thông tư 11/2010/TT-BTTTT ra đời đã có một điều luật quan trọng làm định hướng để xây dựng và thực hiện các điều luật khác trong lĩnh vực thông tin di động đó là việc các nhà làm luật đã định lượng được các đơn vị hàng hóa dùng trong lĩnh vực này như: SIM, phút, giây, byte.Tuy nhiên lại chưa đưa ra khái niệm cụ thể về giá dịch vụ, gói cước, gói dịch vụ.

Chính vì thế có những chương trình với bản chất là khuyến mại nhưng lại được các nhà mạng đăng ký dưới hình thức là gói cước, gói dịch vụ nên vẫn vô tư giảm giá với thời gian kéo dài mà không chịu bất cứ một sự điều chỉnh nào. Thực tế hiện nay cho thấy các nhà mạng đang tặng cho khách hàng sử dụng dịch vụ những ưu đãi khổng lồ khi gọi nội mạng bằng các gói cước, gói dịch vụ FreeTalk của Viettel; MaxiTalk của Vietnammobile hay gọi nội mạng miễn phí hoặc tặng phút gọi miễn phí trong 1 tháng đối với thuê bao mới trả trước được tích hợp trong Sim của nhà 8 mạng MobiFone, Vinaphone, Viettel. Hình thức này tạo sự phân biệt rất lớn giữa dịch vụ cung cấp của các nhà mạng khác nhau. Nếu kéo dài, những nhà mạng có tiềm lực lớn sẽ có ưu thế hơn, từ đó sẽ manh nha sự thống lĩnh thị trường - một biểu hiện của cạnh tranh không lành mạnh.

Do đó, cần thiết hơn bao giờ hết, pháp luật phải khái quát rõ về gói cước và gói dịch vụ tiện ích dành cho người dùng thành những khái niệm trong pháp luật. Từ đó mới có thể phân biệt dễ dàng với các hình thức khuyến mại, tránh được sự nhập nhằng đang tồn tại hiện nay. Từ phân tích thực trạng áp dụng pháp luật nêu trên, tác giả xin đưa ra kiến nghị như sau: - Giá cước thông tin chưa được quy định rõ ràng theo điểm d khoản 3 Điều 3 của Thông tư 11/2010/TT-BTTT. Tuy nhiên theo điểm c, Điều 382 Nghị định 25/2011/NĐ- CP việc thông báo giá cước: Doanh nghiệp viễn thông tự quy định giá cước dịch vụ viễn thông ngoài giá cước nêu trên tại các điểm a, b khoản này và có trách nhiệm thông báo cho cơ quan quản lý chuyên ngành về viễn thông.

- Bộ Thông tin và Truyền thông cần làm rõ khái niệm về gói cước và gói dịch vụ.2 Dịch vụ và hàng hóa chuyên dùng trong lĩnh vực viễn thông Dịch vụ, hàng hóa chuyên dùng trong lĩnh vực thông tin di động được quy định hiện nay trong văn bản pháp luật là một quy định mở. Tuy nhiên theo Thông tư 2 Điều 38. Quản lý giá cước dịch vụ viễn thông 1. Hình thức quản lý giá cước a) Quyết định giá cước: Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành giá cước, khung giá cước dịch vụ viễn thông công ích, giá cước kết nối; b) Đăng ký giá cước: Doanh nghiệp viễn thông thống lĩnh thị trường trước khi ban hành và áp dụng giá cước dịch vụ viễn thông thống lĩnh thị trường có trách nhiệm đăng ký giá cước với cơ quan quản lý chuyên ngành về viễn thông; c) Thông báo giá cước: Doanh nghiệp viễn thông tự quy định giá cước dịch vụ viễn thông ngoài giá cước nêu trên tại các điểm a, b Khoản này và có trách nhiệm thông báo cho cơ quan quản lý chuyên ngành về viễn thông.

9 14/2012/TT-BTTTT3 lại có giải thích khá đơn giản như: Hàng hóa viễn thông chuyên dùng thông tin di động bao gồm: Bộ xác định thuê bao (sau đây gọi là SIM) là một thiết bị được sử dụng để gắn số thuê bao và chứa các dữ liệu, thông tin liên quan khác dùng cho việc cung cấp và sử dụng dịch vụ thông tin di động. SIM bao gồm: SIM trắng là SIM chưa gắn số thuê bao. SIM thuê bao là SIM đã gắn một số thuê bao xác định. b) Thẻ thanh toán dịch vụ thông tin di động (sau đây gọi là thẻ thanh toán) là thẻ được nạp sẵn tiền dùng để thanh toán giá cước khi sử dụng dịch vụ thông tin di động.

Mệnh giá thẻ thanh toán bằng số tiền được nạp sẵn trong thẻ Và đến nay chưa thấy có văn bản nào khác hướng dẫn điều này. Thực tế cho thấy, việc pháp luật quy định mở cho vấn đề này là hoàn toàn hợp lý bởi dịch vụ, hàng hóa chuyên dùng trong lĩnh vực thông tin di động ngày càng phong phú, đa dạng và không ngừng tăng thêm sự phong phú, đa dạng đó. Tuy nhiên, sự không hướng dẫn cụ thể của pháp luật lại tạo ra một lỗ hổng nhất định khi không có cơ chế áp dụng. Thực tiễn đã chứng minh điều đó khi một số dịch vụ hiện nay chỉ đặc thù cung cấp cho thông tin di động, cũng được các thương nhân tổ chức thành các chương trình khuyến mại riêng nhưng lại chưa chịu sự điều chỉnh của văn bản pháp luật chuyên ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ