Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khái niệm chuyển đổi (transformation) đóng vai trò trung tâm trong các nghiên cứu đương đại về tính bền vững. Yêu cầu thiết lập môi trường sống công bằng về mặt xã hội đồng thời đảm bảo sự tồn tại của nhân loại trong một "không gian hoạt động an toàn" (safe operating space) đòi hỏi những thay đổi mang tính hệ thống trong chuẩn mực xã hội, hành vi ứng xử, cơ chế quản trị và khung khổ pháp lý. Song song đó, việc tiếp cận khả năng phục hồi và chống chịu (resilience) ngày càng được mở rộng từ quy mô địa phương đến quốc gia nhằm giải quyết khủng hoảng tương tác giữa con người và tự nhiên.

Tại Việt Nam, các cộng đồng dân cư đang đối diện với nhiều thách thức đan xen về sinh thái và xã hội. Tác động của biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất bão, lũ quét, hạn hán và sạt lở đất, trực tiếp ảnh hưởng đến sinh kế và sản xuất lương thực. Dẫn chứng báo cáo năm 2021 của UNICEF và tổ chức "Fridays for Future", tác giả ghi nhận khoảng 1 tỷ trẻ em trên toàn cầu thuộc nhóm nguy cơ cực kỳ cao trước biến đổi khí hậu. Thống kê trong nước cho thấy trong vòng 10 năm qua, đã có 1,7 triệu người phải di cư khỏi khu vực Đồng bằng sông Cửu Long do thiếu đất canh tác và việc làm ổn định, đưa tỷ lệ di cư của vùng cao gấp đôi mức trung bình toàn quốc. Đồng thời, áp lực từ quá trình già hóa dân số, chênh lệch giàu nghèo, cùng các mâu thuẫn xã hội phát sinh trong quản lý tài nguyên, quy hoạch đô thị, tình trạng thiếu hụt nhà ở xã hội đạt chuẩn và hạ tầng giao thông công cộng yếu kém tạo nên yêu cầu cấp bách phải xây dựng năng lực chống chịu bền vững ở cấp cơ sở.

Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu lý thuyết về chuyển đổi sinh thái - xã hội (SET) và tổng quan các nghiên cứu quốc tế trước đây về SET.
  2. Xây dựng các chỉ số đánh giá khả năng chống chịu bền vững của cộng đồng đối với SET.
  3. Xác định các điều kiện phù hợp để áp dụng các chỉ số đã xây dựng cho các cộng đồng được lựa chọn ở Việt Nam.
  4. Đề xuất chính sách SET vì sự phát triển cộng đồng và địa phương ở Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được định hình qua 3 câu hỏi:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Những yếu tố nào cần được xem xét trong suốt quá trình thiết kế phương pháp đánh giá của chuyên gia?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Các phương pháp tối ưu để phân tích dữ liệu thu được thông qua phương pháp đánh giá của chuyên gia là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Tiêu chí nào có thể được sử dụng để xác định mức độ đạt được sự đồng thuận trong các phương pháp đánh giá của chuyên gia?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm các cộng đồng tại Việt Nam và bộ tiêu chí đánh giá khả năng chống chịu bền vững hướng tới chuyển đổi sinh thái - xã hội. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên lãnh thổ Việt Nam; phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 08/2023 đến tháng 10/2023. Đề tài được hỗ trợ kinh phí từ Viện Chính sách và Quản lý.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên hai nền tảng chính:

  • Lý thuyết Chuyển đổi sinh thái - xã hội (Social-Ecological Transformation - SET): Tiếp cận theo Bruckmeier (2016), Brand và cộng sự (2017), Danso-Dahmen & Degenhardt (2018), cùng nghiên cứu của Ngọc & Giang (2021). SET được hiểu là khung phân tích và định hướng chính sách nhằm chuyển dịch từ mô hình xã hội tách biệt với tự nhiên sang một hệ thống tích hợp hài hòa cả ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Đề tài vận dụng khung phân tích SET của Sievers-Glotzbach & Tschersich (2019) gồm 3 cấp độ: cấp độ vi mô (thể hiện các sáng kiến, phong trào xã hội, đặc điểm chuyển đổi cục bộ), cấp độ trung mô (tác động biến đổi, khả năng nhân rộng và định hình lại cấu trúc thể chế), và cấp độ vĩ mô (các mục tiêu quy chuẩn về công bằng trong từng thế hệ và giữa các thế hệ).
  • Lý thuyết về Cộng đồng chống chịu bền vững: Kế thừa định nghĩa của Alan Lew và cộng sự (2016) cùng Leslie Gillespie-Marthaler và cộng sự (2019), kết hợp giữa khả năng duy trì, bảo tồn các giá trị cốt lõi (tính bền vững) và năng lực thích ứng, tự chuyển đổi trước xáo trộn (khả năng chống chịu/phục hồi).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp trong và ngoài nước; phương pháp tham vấn chuyên gia trong thiết kế cấu trúc bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng qua kỹ thuật Delphi chuyên gia: Phương pháp khảo sát chuyên gia lặp qua nhiều vòng, tuân thủ 4 nguyên tắc: tính ẩn danh (anonymity), tính lặp lại (iteration), phản hồi có kiểm soát (controlled feedback) và thống kê phản hồi nhóm (group statistical response).
  • Hệ thống xử lý thống kê: Dữ liệu thu thập qua thang đo Likert 7 mức độ. Tác giả áp dụng thống kê mô tả (Mean, tỷ lệ phần trăm đồng ý), hệ số Cronbach's Alpha để đo độ tin cậy nội tại của bảng hỏi (theo George & Mallery, 2003; Gliem và cộng sự, 2003) và hệ số phù hợp Kendall's W (Schmidt, 1997; Legendre, 2005) để đánh giá mức độ đồng thuận thứ bậc giữa các chuyên gia qua các vòng.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm dữ liệu thứ cấp từ các công bố khoa học quốc tế, báo cáo chính phủ và tổ chức quốc tế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ hội đồng chuyên gia (khởi điểm 17 chuyên gia được mời). Về cơ cấu hội đồng: 59% chuyên gia là quản lý cấp trung làm việc tại các trường đại học hoặc viện nghiên cứu, 41% là quản lý cấp cao và nhà nghiên cứu; một bộ phận thuộc khu vực tư nhân. Toàn bộ thành viên tham gia hội đồng đều có kiến thức lý thuyết hoặc kinh nghiệm thực tế liên quan đến SET và phát triển cộng đồng tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về xây dựng khung chỉ báo cho cộng đồng chống chịu bền vững hướng tới chuyển đổi sinh thái xã hội và cơ sở lý luận về cộng đồng chống chịu bền vững, chuyển đổi sinh thái xã hội

Chương này tổng kết các công trình quốc tế tiêu biểu: Tschersich và cộng sự (2023) về Seed Commons; Alan Lew và cộng sự (2016) về chỉ số bảo tồn và thích ứng; Sievers-Glotzbach & Tschersich (2019) về khung phân tích vi mô - trung mô - vĩ mô; Gillespie-Marthaler và cộng sự (2019) về hệ thống chỉ số chống chịu bền vững. Các ứng dụng kỹ thuật Delphi quốc tế cũng được lược khảo, bao gồm Haque và cộng sự (2021) về học tập xã hội giảm nhẹ thiên tai; Glass và cộng sự (2022) về cộng đồng nông thôn Scotland; Tseng và cộng sự (2022) về Fuzzy Delphi cho cộng đồng bản địa; Alshehri và cộng sự (2015) về 62 tiêu chí chống chịu thảm họa tại Ả Rập Xê Út; Oktari và cộng sự (2021) về tạo lập tri thức chống chịu.

Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật nghiên cứu của Phan Văn Phúc (2022) về ứng dụng lý thuyết liên ngành SET gắn với Nghị quyết số 120/NQ-CP tại Đồng bằng sông Cửu Long, và nghiên cứu của Nguyễn Văn Khánh (2019) về tiếp cận liên ngành. Từ đó, chương 1 xác định khoảng trống học thuật: các công trình trước đây thường phân tách riêng rẽ giữa tính chống chịu cộng đồng và khung SET; đồng thời chưa có công trình nào tại Việt Nam ứng dụng kỹ thuật Delphi để xây dựng khung chỉ báo tích hợp đồng thời 3 cấp độ (vi mô, trung mô, vĩ mô) và 3 trụ cột (xã hội, kinh tế, môi trường). Bên cạnh đó, tác giả phân tích thực trạng các rủi ro khí hậu, tỷ lệ di cư tại Đồng bằng sông Cửu Long, thực trạng giải quyết án hình sự (đạt trên 85% nhưng tội phạm còn phức tạp), sự thiếu hụt nhà ở xã hội và hạn chế của hạ tầng đô thị Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và cơ sở dữ liệu

Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình 5 giai đoạn của kỹ thuật Delphi: xác định chủ đề, lựa chọn hội đồng chuyên gia, triển khai vòng 1 (bắt đầu bằng bảng hỏi có cấu trúc định sẵn), các vòng tiếp theo và viết báo cáo kết luận. Tác giả thiết lập ma trận bảng hỏi ban đầu gồm 97 tiêu chí, chia thành 9 nhóm tương ứng với 3 cấp độ và 3 trụ cột:

  • Trụ cột Xã hội: gồm 4 khía cạnh (Thành phần cộng đồng, Quản trị, Chính sách và quy hoạch, Dịch vụ).
  • Trụ cột Kinh tế: gồm 2 khía cạnh (Hiệu quả kinh tế vi mô, Ổn định kinh tế vĩ mô).
  • Trụ cột Môi trường: gồm 3 khía cạnh (Nhân tạo, Tự nhiên, Tổng hợp).

Chương 2 mô tả công thức tính toán độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và giải thích ngưỡng giá trị của George & Mallery (2003) (hệ số >0.8 là tối ưu, >0.7 là chấp nhận được). Đồng thời, công thức hệ số phù hợp Kendall's W và bảng phân loại mức độ đồng thuận của Schmidt (1997) được cụ thể hóa (W > 0.7 thể hiện sự đồng thuận rất mạnh, W > 0.5 là trung bình, W > 0.1 là rất yếu). Hồ sơ thành viên hội đồng chuyên môn được thống kê rõ về chức danh và tổ chức công tác.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu về xây dựng khung chỉ báo cho cộng đồng chống chịu bền vững hướng tới chuyển đổi sinh thái xã hội tại Việt Nam

Chương 3 trình bày các bước sàng lọc tiêu chí qua các vòng Delphi. Tại vòng thử nghiệm, quy tắc quyết định giữ lại tiêu chí được xác lập: điểm trung bình (Mean) phải đạt từ 5.0 trở lên và tỷ lệ phần trăm chuyên gia đồng ý (tổng số lựa chọn "Hoàn toàn đồng ý", "Rất đồng ý", "Đồng ý") phải đạt từ 80% trở lên.

Kết quả xử lý thống kê mô tả vòng thử nghiệm cho thấy:

  • Cấp vi mô: Trụ cột Xã hội chấp nhận 15 tiêu chí, loại bỏ 1 tiêu chí (Q7 - Khả năng cung cấp đủ thực phẩm giá cả phải chăng, do chỉ đạt 73.33% tán thành dù Mean đạt 5.40); Trụ cột Kinh tế chấp nhận 13/13 tiêu chí (các tiêu chí Du lịch, Mức lương đủ sống, Cơ cấu tuổi dân số lao động đều đạt tỷ lệ đồng ý 88.xx%); Trụ cột Môi trường chấp nhận 11/11 tiêu chí (trong đó tiêu chí vị trí tài sản/dịch vụ ngoài vùng sinh thái quan trọng đạt Mean 6.07 và 93.xx% đồng thuận).
  • Cấp trung mô: Trụ cột Xã hội chấp nhận 15 tiêu chí, loại bỏ 8 tiêu chí do tỷ lệ tán thành dưới 80% hoặc chưa phản ánh đúng đặc tính trung mô; Trụ cột Kinh tế bị loại bỏ 3/5 tiêu chí, chỉ giữ lại 2 tiêu chí là Doanh nghiệp địa phương tham gia quy trình cộng đồng (80% đồng ý) và Quy hoạch phát triển kinh tế (93.33% đồng ý, Mean 5.87); Trụ cột Môi trường chấp nhận 10 tiêu chí và loại bỏ 6 tiêu chí (các tiêu chí về điện giá rẻ, giải trí thanh niên, mạng lưới giao thông bị loại do tỷ lệ tán thành không đạt ngưỡng).
  • Cấp vĩ mô: Chấp nhận 4 tiêu chí xã hội (loại 1), chấp nhận 2 tiêu chí kinh tế (loại 2), chấp nhận 2 tiêu chí môi trường (loại 2).

Các tiêu chí được chấp nhận tiếp tục được đưa vào khảo sát tại Vòng 1 và Vòng 2 nhằm kiểm định độ tin cậy và sự đồng thuận, làm cơ sở hình thành khung chỉ báo hoàn chỉnh và xây dựng đề xuất chính sách áp dụng tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã sàng lọc hệ thống tiêu chí ban đầu qua quy trình đánh giá chuyên gia nghiêm ngặt. Bảng tổng hợp kết quả sàng lọc tại vòng thử nghiệm thể hiện cụ thể tương quan chấp nhận và loại bỏ:

Phân tầng nghiên cứu Trụ cột Số tiêu chí chấp nhận Số tiêu chí loại bỏ Tỷ lệ chấp nhận (%)
Cấp độ Vi mô Xã hội 15 1 93,75%
Kinh tế 13 0 100,00%
Môi trường 11 0 100,00%
Cấp độ Trung mô Xã hội 15 8 65,22%
Kinh tế 2 3 40,00%
Môi trường 10 6 62,50%
Cấp độ Vĩ mô Xã hội 4 1 80,00%
Kinh tế 2 2 50,00%
Môi trường 2 2 50,00%
Tổng cộng 74 23 76,29%

Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:

  • Vận dụng bộ chỉ báo vào công tác quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và kế hoạch ứng phó biến đổi khí hậu ở cấp địa phương tại Việt Nam.
  • Thiết lập cơ chế hỗ trợ sự tham gia của các tổ chức cơ sở và cộng đồng dân cư trong việc theo dõi các chỉ số biến đổi xã hội và sinh thái.
  • Tăng cường đầu tư cho nhà ở xã hội an toàn trước thiên tai và phát triển hạ tầng giao thông công cộng, đặc biệt tại các vùng dễ bị tổn thương như Đồng bằng sông Cửu Long.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu:

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận liên ngành, tích hợp hai khái niệm vốn được nghiên cứu riêng rẽ là năng lực chống chịu bền vững của cộng đồng và chuyển đổi sinh thái - xã hội (SET).
  • Đề tài là công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng kỹ thuật Delphi chuyên gia có đối kiểm bằng các công cụ định lượng (Cronbach's Alpha, Kendall's W) để xây dựng hệ thống chỉ báo SET đa cấp độ (vi mô, trung mô, vĩ mô) và đa trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với quá trình triển khai:

  • Số lượng thành viên hội đồng chuyên gia có sự biến động qua các vòng khảo sát khác nhau.
  • Cơ cấu chuyên gia tập trung phần lớn vào các nhà nghiên cứu và quản lý cấp trung (59%) thuộc các trường đại học, viện nghiên cứu; tỷ lệ đại diện từ khu vực thực tế cơ sở và doanh nghiệp tư nhân còn hạn chế.
  • Giới hạn thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 08/2023 đến tháng 10/2023) khiến đề tài chưa tiến hành thử nghiệm đo lường thực địa bộ chỉ số trên một địa bàn cộng đồng dân cư cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định là ứng dụng thực nghiệm khung chỉ báo đã xây dựng tại các cộng đồng dân cư được lựa chọn ở Việt Nam, qua đó kiểm chứng tính tương thích và điều chỉnh các tiêu chí định lượng phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của từng vùng sinh thái.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản lý tài nguyên và môi trường, Biến đổi khí hậu, Chính sách công và Xã hội học.
  • Các nhà nghiên cứu có nhu cầu tìm hiểu phương pháp luận Delphi và kỹ thuật đo lường sự đồng thuận chuyên gia thông qua hệ số Cronbach's Alpha và Kendall's W.
  • Cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường, phát triển nông thôn, chính quyền địa phương và các tổ chức phi chính phủ đang triển khai các dự án nâng cao năng lực chống chịu cộng đồng.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật là quy trình thiết kế bảng hỏi ma trận 3x3 (3 cấp độ x 3 trụ cột), hệ thống 97 tiêu chí ban đầu và phương pháp phân tích thống kê sàng lọc tiêu chí qua các vòng Delphi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn định lượng nào để quyết định giữ lại hoặc loại bỏ một tiêu chí trong vòng thử nghiệm?
Tác giả áp dụng đồng thời hai điều kiện sàng lọc: tiêu chí phải có giá trị trung bình (Mean) lớn hơn hoặc bằng 5.0 (trên thang đo Likert 7 điểm) và phải đạt tỷ lệ tán thành của hội đồng chuyên gia từ 80% trở lên (chuyên gia đánh giá ở mức "Đồng ý", "Rất đồng ý" hoặc "Hoàn toàn đồng ý"). Tiêu chí vi phạm một trong hai điều kiện sẽ bị loại bỏ.

2. Tại sao tiêu chí "Khả năng cung cấp đủ thực phẩm giá cả phải chăng" (Q7) ở cấp vi mô bị loại bỏ dù có điểm đánh giá trung bình cao?
Tiêu chí Q7 đạt điểm trung bình là 5.40 (vượt ngưỡng 5.0), tuy nhiên tỷ lệ chuyên gia đồng ý chỉ đạt 73.33% (dưới ngưỡng yêu cầu 80%). Do đó, theo nguyên tắc thống kê đã xác lập, tiêu chí này không đạt sự đồng thuận cần thiết và bị loại khỏi bảng hỏi vòng 1.

3. Quy mô và cơ cấu chuyên gia tham gia hội đồng Delphi trong đề tài được thiết lập như thế nào?
Tác giả gửi thư mời ban đầu tới 17 chuyên gia. Hội đồng gồm 59% chuyên gia là quản lý cấp trung làm việc tại các trường đại học và viện nghiên cứu; 41% là quản lý cấp cao và nhà nghiên cứu. Toàn bộ chuyên gia tham gia đều có kinh nghiệm thực tế hoặc kiến thức lý thuyết về chuyển đổi sinh thái - xã hội và cộng đồng tại Việt Nam.

4. Khung phân tích chuyển đổi sinh thái - xã hội (SET) của Sievers-Glotzbach & Tschersich (2019) được tác giả vận dụng gồm những cấp độ nào?
Khung phân tích được cấu trúc theo 3 cấp độ: Cấp độ vi mô (phản ánh các phong trào xã hội, sáng kiến địa phương, tác nhân cơ sở); Cấp độ trung mô (phản ánh khả năng nhân rộng ảnh hưởng và thay đổi thể chế, cấu trúc xã hội); Cấp độ vĩ mô (xác định các mục tiêu quy chuẩn hướng đến công bằng trong nội bộ thế hệ và giữa các thế hệ).

5. Dữ liệu thực tế nào về biến đổi sinh thái và xã hội tại Việt Nam được tác giả trích dẫn để minh chứng cho tính cấp thiết của đề tài?
Tác giả trích dẫn thống kê trong 10 năm gần nhất có 1,7 triệu người phải di cư khỏi Đồng bằng sông Cửu Long do thiếu đất canh tác và sinh kế ổn định (tỷ lệ cao gấp 2 lần mức bình quân toàn quốc). Ngoài ra, báo cáo phòng chống tội phạm ghi nhận tỷ lệ phá án hình sự đạt trên 85% nhưng tội phạm môi trường, kinh tế còn phức tạp, cùng với thực trạng thiếu hụt nguồn lực cho nhà ở xã hội an toàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuý Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển đổi sinh thái - xã hội (SET) và khả năng chống chịu bền vững của cộng đồng, đồng thời áp dụng thành công kỹ thuật Delphi chuyên gia kết hợp xử lý thống kê đa biến. Qua các vòng khảo sát, đề tài đã sàng lọc từ 97 tiêu chí ban đầu xuống hệ thống tiêu chí tinh gọn theo ma trận 3 cấp độ và 3 trụ cột, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp cơ sở dữ liệu và khung công cụ định lượng có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản lý phát triển cộng đồng bền vững tại Việt Nam.