Nghiên Cứu Khu Kinh Tế Mở Chu Lai, Quảng Nam (2003-2018)

Khám phá lịch sử hình thành và quá trình phát triển vượt bậc của Khu Kinh Tế Mở Chu Lai, động lực kinh tế quan trọng của tỉnh Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TRANG THÔNG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ

DISCUSSION INFORMATION PAGE

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Đóng góp của đề tài

6. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: SỰ HÌNH THÀNH KHU KINH TẾ MỞ CHU LAI

1.1. Một số lý luận về Khu kinh tế mở

1.1.1. Khái niệm về Khu kinh tế mở

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của Khu kinh tế mở

1.1.3. Mục đích xây dựng Khu kinh tế mở

1.1.4. Một số kinh nghiệm xây dựng Khu kinh tế mở ở các nước

1.2. Chủ trương, đường lối xây dựng Khu kinh tế mở Chu Lai

1.3. Sự ra đời Khu kinh tế mở Chu Lai

1.3.1. Điều kiện tự nhiên

1.3.2. Đời sống kinh tế - xã hội và truyền thống mở cửa phát triển kinh tế của nhân dân Quảng Nam

1.3.3. Khu kinh tế mở Chu Lai ra đời

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG KHU KINH TẾ MỞ CHU LAI TỈNH QUẢNG NAM

2.1. Tổ chức bộ máy quản lý của Khu kinh tế mở Chu Lai

2.1.1. Thiết lập bộ máy quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Chức năng và nhiệm vụ của bộ máy quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai

2.2. Chính sách của Nhà nước đối với Khu kinh tế mở Chu Lai

2.3. Hoạt động của Khu kinh tế mở Chu Lai

2.4. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ KHU KINH TẾ MỞ CHU LAI TỈNH QUẢNG NAM

3.1. Thành tựu và hạn chế của Khu kinh tế mở Chu Lai

3.2. Đặc điểm của Khu kinh tế mở Chu Lai

3.3. Vai trò của Khu kinh tế mở Chu Lai tỉnh Quảng Nam

3.3.1. Vai trò của Khu kinh tế mở Chu Lai đối với huyện Núi Thành và tỉnh Quảng Nam

3.3.2. Vai trò của Khu kinh tế mở Chu Lai đối với sự phát triển vùng kinh tế duyên hải Nam Trung Bộ

3.4. Bài học kinh nghiệm của Khu kinh tế mở Chu Lai

3.5. Tiểu kết Chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (Bản sao)

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện Khu Kinh Tế Mở Chu Lai Hành trình 15 năm và tầm vóc

Khu Kinh tế mở Chu Lai (KKTM Chu Lai) tại tỉnh Quảng Nam là một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế của Việt Nam. Được thành lập vào năm 2003, đây là KKTM đầu tiên trên cả nước, đánh dấu bước đột phá trong việc thí điểm các cơ chế, chính sách ưu đãi đặc biệt nhằm thu hút đầu tư, đẩy mạnh xuất khẩu, và tạo động lực phát triển cho vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Trong hơn 15 năm hoạt động (2003-2018), KKTM Chu Lai đã khẳng định vai trò tiên phong, không chỉ góp phần "hồi sinh" một vùng đất vốn "thuần nông, khô cằn" như Quảng Nam mà còn trở thành một điểm sáng trong bức tranh kinh tế Việt Nam. Từ những đụn cát trắng miên man, Chu Lai đã vươn mình trở thành một trung tâm công nghiệp, dịch vụ và du lịch năng động, thu hút hàng loạt dự án tầm vóc trong và ngoài nước. Thành công này là kết quả của sự đồng thuận từ Bộ Chính trị, Chính phủ, sự nỗ lực của hệ thống chính trị Quảng Nam cùng tinh thần cống hiến của nhân dân. Qua việc áp dụng linh hoạt các thể chế, cơ chế quản lý hiện đại, KKTM Chu Lai đã tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh bình đẳng, phù hợp với thông lệ quốc tế, tích lũy kinh nghiệm quý báu cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực của đất nước. Vai trò của KKTM Chu Lai không chỉ dừng lại ở phạm vi địa phương mà còn lan tỏa, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội cho toàn bộ khu vực miền Trung, thu hẹp khoảng cách phát triển so với các vùng khác. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Quỳnh Giang đã dựng lại lịch sử hình thành và phát triển của KKTM Chu Lai giai đoạn 2003 – 2018, cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thành tựu và bài học kinh nghiệm từ mô hình đặc biệt này.

1.1. Khái niệm cốt lõi Khu Kinh Tế Mở là gì và ý nghĩa tại Việt Nam

Theo Cơ quan tư vấn tài chính và đầu tư (FIAS), Khu kinh tế được định nghĩa là một khu vực địa lý có ranh giới rõ ràng, do một cơ quan quản lý, cung cấp ưu đãi nhất định (ví dụ: về thuế, hải quan) cho các hoạt động kinh tế. Khu kinh tế mở (KKTM) là khu vực kinh tế - xã hội tổng hợp với quyền tự chủ cao, cơ chế quản lý hành chính và kinh tế hiện đại, hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới để tạo ra ưu thế vượt trội. Các ưu thế cơ bản của KKTM bao gồm vị trí địa lý thuận lợi (gần cảng biển, tuyến giao thông), hệ thống thể chế hành chính, kinh tế theo chuẩn mực quốc tế (miễn thuế, tự do kinh doanh), và là nơi thử nghiệm các ý tưởng cải cách. Ở Việt Nam, khái niệm Khu kinh tế thường dùng để chỉ các KKT ven biểnKKT cửa khẩu với diện tích rộng (trên 10.000 ha), áp dụng các ưu đãi về thuế và cơ chế hành chính thuận lợi hơn. Điểm đặc biệt là KKT cho phép dân cư sinh sống thường xuyên và bao gồm nhiều khu chức năng như khu phi thuế quan, khu công nghiệp (KCN), khu giải trí, du lịch, đô thị, dân cư, hành chính. KKTM Chu Lai là ví dụ điển hình cho mô hình này, mục tiêu phát triển kinh tế đa ngành, thí điểm chính sách mới cho hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Bối cảnh lịch sử Vì sao Chu Lai tiên phong trong phát triển kinh tế

Sau Đại hội VI (1986), công cuộc Đổi mới đã tạo tiền đề cho sự xuất hiện các mô hình kinh tế đặc thù như khu chế xuất (KCX) và Khu công nghiệp (KCN). Đến năm 2003, mô hình Khu kinh tế mở (KKTM) ra đời, với Khu Kinh tế mở Chu Lai là nơi tiên phong. Bộ Chính trị đã hai lần khẳng định chủ trương này qua Thông báo số 232-TB/TW (1999) và Thông báo số 79-TB/TW (2002), chọn Chu Lai làm KKTM đầu tiên. Lý do nằm ở tiềm năng của Quảng Nam cùng với khát vọng chuyển mình từ một tỉnh "thuần nông, sản xuất manh mún, năng suất thấp" sau tái lập (1997). Chu Lai được kỳ vọng sẽ trở thành "động lực miền Trung", khắc phục những vướng mắc trong cơ chế quản lý hiện hành, tạo ra "những sản phẩm có chất lượng và khả năng cạnh tranh cao", "đẩy mạnh xuất khẩu" và "tạo việc làm". Quyết định số 108/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 05/6/2003 đã chính thức thành lập KKTM Chu Lai, đặt nền móng cho lịch sử hình thành và phát triển một khu kinh tế mở kiểu mẫu tại Việt Nam.

II. Giải mã chuyển mình Khu Kinh Tế Mở Chu Lai Từ thuần nông thành động lực khu vực

Quảng Nam, sau khi tái lập tỉnh vào năm 1997, đối mặt với thực trạng kinh tế chủ yếu là thuần nông, với sản xuất nông nghiệp "manh mún, nhỏ lẻ, năng suất thấp, thu không bù đủ chi". Tình hình này kéo dài đến đầu những năm 2000, khi GDP trên đầu người của tỉnh chỉ bằng 69% mức trung bình quốc gia và tỉ lệ hộ nghèo còn ở mức cao. Vùng đất dự kiến xây dựng Khu Kinh tế mở Chu Lai, chủ yếu thuộc huyện Núi Thành, cũng không ngoại lệ, với địa hình đa phần là "cát trắng, khô cằn, hoang hóa". Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đầy thách thức đó, Khu Kinh tế mở Chu Lai đã ra đời với tầm nhìn táo bạo, biến những hạn chế về đất đai thành cơ hội để xây dựng một KKTM quy mô lớn. Việc chọn Chu Lai không chỉ dựa trên tiềm năng về hạ tầng tự nhiên sẵn có mà còn bởi ý chí và truyền thống "mở cửa" của người dân xứ Quảng. Sự đồng lòng, ý chí vượt khó của chính quyền và nhân dân Quảng Nam đã thuyết phục Bộ Chính trị thống nhất chủ trương thành lập KKTM Chu Lai, nhằm "hồi sinh" vùng đất này bằng các nhà máy, công xưởng và dự án tầm vóc. Đây là hành trình biến một tỉnh nghèo thành một địa phương có số thu cao, khẳng định vai trò của KKTM Chu Lai như một đòn bẩy phát triển không chỉ cho Quảng Nam mà còn cho toàn bộ khu vực miền Trung, vượt qua các thách thức ban đầu để đạt được những thành tựu nổi bật.

2.1. Lợi thế địa lý Vị trí vàng của Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Vị trí địa lý là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một KKTM. Khu Kinh tế mở Chu Lai nằm ở cực Nam tỉnh Quảng Nam, tại vị trí trung độ của Việt Nam và trung tâm của ASEAN, tạo điều kiện thuận lợi đặc biệt cho việc kết nối giao thương. Các tuyến giao thông huyết mạch quốc gia như Quốc lộ 1, đường sắt Bắc - Nam đi qua khu vực này, cùng với sự hiện diện của Sân bay Chu LaiCảng biển Kỳ Hà, giúp KKTM Chu Lai dễ dàng tiếp cận các tuyến hàng hảihàng không quốc tế. Theo tài liệu, Chu Lai chỉ cách Hà Nội và TP.HCM khoảng 1 giờ bay, nằm trong bán kính 3.000 km của các trung tâm kinh tế năng động Đông Á như Singapore, Hồng Kông. Đặc biệt, Chu Lai còn là "cửa ngõ của vùng Tây Nguyên hướng ra biển Đông" và điểm kết nối quan trọng với Lào, Campuchia. Địa hình đa dạng với cồn cát, đồng bằng, đồi thấp, cùng bờ biển dài gần 40km với nhiều bãi biển đẹp, tạo tiềm năng lớn không chỉ cho công nghiệp mà cả phát triển du lịch. Đây là "vị trí trọng điểm của vùng kinh tế động lực Nam Trung bộ" gồm Đà Nẵng - Chu Lai - Dung Quất - Quy Nhơn - Cam Ranh.

2.2. Nền tảng con người Tư duy mở cửa của người dân xứ Quảng

Quảng Nam không chỉ có lợi thế về địa lý mà còn sở hữu một nguồn lực vô giá: con người. Người dân xứ Quảng nổi tiếng với truyền thống "cần cù, năng động, sáng tạo, nhạy bén trong tư duy" và tinh thần vượt khó. Dù khởi đầu với nền kinh tế thuần nông và nhiều khó khăn, tinh thần lạc quan, đồng thuận với đường lối của Đảng và Nhà nước luôn được duy trì. Quảng Nam cũng mang trong mình "truyền thống mở cửa hội nhập, tiếp nhận cái mới". Danh xưng "Quảng Nam" ra đời cách đây 550 năm, với ý nghĩa "mở rộng về hướng Nam", đã thể hiện tinh thần này. Các chúa Nguyễn, đặc biệt là Nguyễn Hoàng, đã thực thi chính sách "trọng thương", biến Hội An thành thương cảng quốc tế sầm uất, là ví dụ điển hình về sự năng động trong giao thương quốc tế. Phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX tiếp tục khẳng định tư duy đổi mới. Nguồn lao động tại chỗ dồi dào, với trên 70 nghìn lao động trong độ tuổi ở huyện Núi Thành (2003), cùng với sự ổn định chính trị - xã hội, đã tạo nền tảng vững chắc để KKTM Chu Lai thu hút đầu tư và phát triển kinh tế vượt bậc.

III. Khám phá cơ chế Bí quyết thu hút đầu tư của Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Để biến một vùng đất "khô cằn, hoang hóa" thành một trung tâm kinh tế sôi động, Khu Kinh tế mở Chu Lai đã được xây dựng trên nền tảng một hệ thống cơ chế, chính sách ưu đãi đặc biệt và một môi trường đầu tư thông thoáng, linh hoạt. Bí quyết thành công của Chu Lai nằm ở việc "áp dụng các thể chế, cơ chế chính sách mới, tạo môi trường đầu tư, kinh doanh bình đẳng, phù hợp với thông lệ quốc tế cho các loại hình kinh doanh của các tổ chức kinh tế trong và ngoài nước". Mục tiêu rõ ràng là "khắc phục những vướng mắc trong chính sách và cơ chế quản lý kinh tế hiện hành", đồng thời "tạo ra những sản phẩm có chất lượng và khả năng cạnh tranh cao", thúc đẩy xuất khẩu. Chính phủ Việt Nam, thông qua Bộ Chính trịThủ tướng Chính phủ, đã ban hành các quyết định mang tính chiến lược, cấp cho Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai những quyền hạn đáng kể để tự chủ trong quản lý và điều hành. Điều này bao gồm các ưu đãi về thuế, thủ tục hành chính đơn giản hóa, và hỗ trợ về cơ sở hạ tầng. Kinh nghiệm từ các đặc khu kinh tế nổi tiếng trên thế giới như Thâm Quyến (Trung Quốc) và Busan-Jinhae (Hàn Quốc) cũng đã được nghiên cứu và áp dụng sáng tạo, giúp KKTM Chu Lai hình thành một lộ trình phát triển rõ ràng, thu hút hiệu quả dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nội địa, trở thành một "nam châm hút vốn đầu tư" và một "cực tăng trưởng" quan trọng cho kinh tế khu vực. Chính những cơ chế đột phá này đã tạo nên sự khác biệt và thành công cho Chu Lai.

3.1. Khung pháp lý Chính sách đặc biệt thúc đẩy Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Ngày 05/6/2003, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 108/2003/QĐ-TTg, chính thức thành lập KKTM Chu Lai và ban hành Quy chế hoạt động. Quy chế này đã tạo một "khu vực có không gian kinh tế riêng biệt với môi trường đầu tư và kinh doanh đặc biệt thuận lợi", bao gồm "hạ tầng kỹ thuật - xã hội và chính sách, cơ chế quản lý thuận lợi". Các mục tiêu chính của quy chế là: áp dụng thể chế, cơ chế chính sách mới; tạo môi trường đầu tư, kinh doanh bình đẳng, phù hợp thông lệ quốc tế; phát triển sản xuất, tạo sản phẩm cạnh tranh cao, đẩy mạnh xuất khẩu; tạo việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; khai thác lợi thế tự nhiên, vị trí địa lý kinh tế để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Quảng Nam và toàn khu vực miền Trung. Các quy định pháp lý này, cùng với các văn bản điều chỉnh sau này (như Quyết định số 253/2006/QĐ-TTg, Quyết định số 32/2017/QĐ-TTg), đã tạo nên một hành lang pháp lý đồng bộ, rõ ràng, dễ hiểu và khả thi, làm nền tảng vững chắc cho sự phát triển của KKTM Chu Lai, thu hút mạnh mẽ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

3.2. Học hỏi toàn cầu Bài học từ Thâm Quyến và Busan Jinhae

Việc nghiên cứu và áp dụng các bài học kinh nghiệm từ các đặc khu kinh tế thành công trên thế giới là yếu tố quan trọng trong lịch sử phát triển của Khu Kinh tế mở Chu Lai. Thâm Quyến (Trung Quốc) nổi bật với việc được trao quyền chủ động lập pháp về kinh tế, tận dụng vị trí giáp Hồng Kông để thu hút đầu tư công nghệ cao, và sáng tạo trong huy động vốn (như "đổi đất lấy hạ tầng"). Bài học về tầm nhìn lãnh đạo chuyển hướng sang công nghệ cao khi áp lực cạnh tranh gia tăng cũng rất giá trị. Khu kinh tế tự do Busan-Jinhae (Hàn Quốc) lại minh chứng cho chiến lược phát triển rõ ràng, tập trung vào cảng container, logistics và công nghiệp công nghệ cao, cùng với chính sách "dịch vụ một cửa" hỗ trợ nhà đầu tư và chương trình xúc tiến đầu tư bài bản. Những kinh nghiệm này đã cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quý giá, giúp KKTM Chu Lai xây dựng cơ chế chính sách ưu đãi hấp dẫn, tạo môi trường thuận lợi để thu hút vốn đầu tư, phát triển hạ tầng và định hướng các ngành nghề mũi nhọn, góp phần vào phát triển kinh tế bền vững.

IV. Nắm bắt lợi thế Điều kiện then chốt hình thành Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Sự ra đời và phát triển vượt bậc của Khu Kinh tế mở Chu Lai không thể tách rời khỏi việc khai thác tối đa những điều kiện tự nhiên và tiềm năng sẵn có của khu vực. Nếu vị trí địa lý tạo nên tiềm năng, thì cơ sở hạ tầng đóng vai trò hiện thực hóa những tiềm năng đó. Vùng đất Chu Lai hội tụ nhiều yếu tố thuận lợi, từ "vị trí địa lý chiến lược" đến "hệ thống hạ tầng cơ bản đảm bảo" bao gồm cảng biển, sân bay, đường bộ và đường không. Điều này cho phép KKTM Chu Lai đa dạng hóa danh mục thu hút đầu tư, kết nối hiệu quả với các thị trường trong nước và quốc tế, và trở thành một "cực tăng trưởng" quan trọng. Bên cạnh đó, "quy hoạch tổng thể" một cách khoa học và tầm nhìn dài hạn đã định hình các khu chức năng đa dạng, từ khu phi thuế quan, khu công nghiệp (KCN), khu du lịch đến khu dân cư và đào tạo, tạo nên một hệ sinh thái kinh tế tổng hợp. Các yếu tố này, kết hợp với "môi trường pháp lý" thuận lợi và sự "nhạy bén" của chính quyền địa phương, đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho KKTM Chu Lai để trở thành một trung tâm phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, đúng với kỳ vọng của Bộ Chính trịChính phủ khi quyết định thành lập khu kinh tế mở tiên phong này.

4.1. Hạ tầng cốt yếu Mạng lưới giao thông và tiện ích Chu Lai

Cơ sở hạ tầng đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của Khu Kinh tế mở Chu Lai. Dù ban đầu là một tỉnh nghèo, Quảng Nam lại sở hữu "cơ sở hạ tầng tốt một cách đáng ngạc nhiên". Nổi bật là Sân bay Chu Lai, cảng biển Kỳ Hà, Quốc lộ 1 và đường sắt Bắc - Nam xuyên suốt. Sân bay và cảng biển cho phép "hội tụ được nhiều phương thức vận tải", đáp ứng nhu cầu đa dạng của các loại hình công nghiệp, từ đó giúp KKTM Chu Lai "đa dạng hóa được danh mục thu hút đầu tư". Vị trí gần các tuyến hàng hải quốc tế và khả năng kết nối hàng không nhanh chóng thúc đẩy xuất nhập khẩu và giao thương quốc tế. Hệ thống cấp điện, cấp nước, thoát nước, thông tin liên lạc cùng các tiện ích xử lý chất thải được đầu tư đồng bộ, là điều kiện cần thiết để doanh nghiệp "triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh ngay mà không phải chờ đợi". Năng lực và chất lượng hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, biến Chu Lai thành một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

4.2. Quy hoạch tổng thể Định hình các khu chức năng Khu Kinh Tế Mở

Quy hoạch tổng thể đóng vai trò định hướng chiến lược cho sự phát triển của Khu Kinh tế mở Chu Lai. Theo Quyết định số 108/2003/QĐ-TTg, KKTM Chu Lai có tổng diện tích 27.040 ha, được phân chia thành nhiều khu chức năng đa dạng nhằm mục tiêu phát triển kinh tế tổng hợp. Ban đầu, Quyết định số 43/2004/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt các khu chức năng chính như khu phi thuế quan, khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất (KCX), khu công nghệ cao, khu du lịch, trung tâm đào tạo, khu đô thị, dân cư nông thôn, cây xanh sinh thái, và hạ tầng kỹ thuật. Sự đa dạng này giúp KKTM Chu Lai không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn phát triển dịch vụ, du lịch, và đào tạo nguồn nhân lực. Đến năm 2018, Quyết định số 1737/QĐ-TTg tiếp tục điều chỉnh Quy hoạch chung đến năm 2035, tầm nhìn đến 2050, mở rộng phạm vi và đặt ra mục tiêu dân số đô thị lên 450.000 người vào năm 2035. Điều này thể hiện tầm nhìn dài hạn nhằm xây dựng KKTM Chu Lai thành một trung tâm kinh tế biển mạnh, hiện đại, bền vững, với các khu chức năng được thiết kế để hỗ trợ lẫn nhau và tối ưu hóa hiệu quả phát triển.

V. Tối ưu quản lý Sức mạnh tổ chức Ban Quản lý Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Hiệu quả hoạt động của Khu Kinh tế mở Chu Lai phụ thuộc rất lớn vào năng lực và cơ cấu tổ chức của bộ máy quản lý. Ban Quản lý (BQL) KKTM Chu Lai, được thành lập theo Quyết định số 184/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và điều hành sự phát triển của khu. Đây là cơ quan trực thuộc UBND tỉnh Quảng Nam, thực hiện chức năng quản lý nhà nước trực tiếp đối với KKTM Chu Lai theo các quy định pháp luật liên quan, đồng thời cung cấp dịch vụ hành chính công và hỗ trợ đầu tư cho doanh nghiệp. Trong suốt quá trình phát triển của Chu Lai, Thủ tướng Chính phủ đã liên tục ban hành các quyết định sửa đổi, bổ sung quy chế hoạt động và cơ cấu tổ chức của BQL để phù hợp với tình hình mới, đảm bảo tính linh hoạt và thích ứng. BQL KKTM Chu Lai có tư cách pháp nhân, tài khoản và con dấu riêng, với kinh phí hoạt động từ ngân sách nhà nước và các nguồn khác. Với cơ cấu tổ chức bao gồm các phòng ban chuyên môn và trung tâm dịch vụ, BQL Chu Lai đã trở thành đầu mối chính sách quan trọng, cầu nối giữa các nhà đầu tư và chính quyền, cũng như đơn vị trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu cấp phép đến triển khai dự án. Năng lực điều hành và tầm nhìn của BQL là yếu tố then chốt giúp KKTM Chu Lai duy trì tăng trưởngphát triển bền vững trong dài hạn, đặc biệt trong việc hoạch định và điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế.

5.1. Cơ cấu tinh gọn Thiết lập bộ máy quản lý Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Ban Quản lý (BQL) Khu Kinh tế mở Chu Lai được thành lập vào ngày 08/9/2003 theo Quyết định số 184/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, sau quyết định thành lập KKTM Chu Lai. Đây là cơ quan trực thuộc UBND tỉnh Quảng Nam, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước trực tiếp và cung cấp dịch vụ hành chính công cho các nhà đầu tư. Cơ cấu tổ chức của BQL bao gồm Trưởng ban, các Phó Trưởng ban, cùng với các phòng chuyên môn như Văn phòng Ban, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Phòng Quản lý Đầu tư và Doanh nghiệp, Phòng Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Phòng Quản lý Quy hoạch và Xây dựng. Ngoài ra, BQL còn có các đơn vị sự nghiệp như Trung tâm Phát triển hạ tầng và Trung tâm Bồi thường giải phóng mặt bằng, đảm bảo hoạt động toàn diện từ quy hoạch, xây dựng hạ tầng đến hỗ trợ doanh nghiệp và quản lý các vấn đề xã hội. Sự ra đời và liên tục điều chỉnh các quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của BQL đã tạo nên một bộ máy quản lý tinh gọn, chuyên nghiệp, hỗ trợ hiệu quả cho phát triển kinh tế của KKTM Chu Lai.

5.2. Nhiệm vụ trọng tâm Ban Quản lý Chu Lai hỗ trợ đầu tư và phát triển

Ban Quản lý (BQL) Khu Kinh tế mở Chu Lai thực hiện một loạt các chức năng và nhiệm vụ trọng tâm nhằm tối ưu hóa môi trường đầu tư và phát triển kinh tế của khu. Các nhiệm vụ chính bao gồm: quản lý đầu tư (tiếp nhận, cấp, điều chỉnh, thu hồi Giấy chứng nhận đầu tư; xúc tiến đầu tư; hướng dẫn, hỗ trợ và giám sát dự án); quản lý môi trường (thẩm định, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường; kiểm tra công trình bảo vệ môi trường); quản lý quy hoạch và xây dựng (điều chỉnh quy hoạch cục bộ; thẩm định thiết kế, dự toán; cấp phép xây dựng); quản lý lao động (tiếp nhận báo cáo nhu cầu lao động nước ngoài, đăng ký nội quy lao động, cấp Giấy phép lao động); quản lý thương mại (cấp phép thành lập văn phòng đại diện, giấy phép kinh doanh, chứng nhận xuất xứ hàng hóa); và quản lý đất đai, bất động sản (tiếp nhận đăng ký khung giá đất cho thuê, lập kế hoạch sử dụng đất). Những chức năng này cho phép BQL hoạt động như một "dịch vụ một cửa", giảm thiểu thủ tục hành chính, đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư, và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế của KKTM Chu Lai.

VI. Thành tựu vượt trội Khu Kinh Tế Mở Chu Lai Đòn bẩy phát triển miền Trung

Sau hơn 15 năm hình thành và phát triển (2003 – 2018), Khu Kinh tế mở Chu Lai đã gặt hái được những thành tựu nổi bật, khẳng định tầm vóc của một mô hình kinh tế mở tiên phong tại Việt Nam. Từ một vùng đất thuần nông, Quảng Nam đã chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ, với KKTM Chu Lai trở thành đầu tàu kinh tế, đóng góp đáng kể vào ngân sách và giải quyết vấn đề việc làm. Những dự án tầm vóc, từ các nhà máy, công xưởng đến các khu công nghiệp (KCN) và dịch vụ, đã biến những đụn cát trắng khô cằn thành một trung tâm sản xuất và thương mại sôi động. Thành công này là minh chứng cho chủ trương đúng đắn của Bộ Chính trị và sự nỗ lực không ngừng của toàn hệ thống chính trị tỉnh Quảng Nam, cùng với sự đồng thuận của nhân dân. Vai trò của KKTM Chu Lai không chỉ dừng lại ở việc nâng cao vị thế của Quảng Nam từ một trong những địa phương nghèo nhất nước lên tốp các tỉnh phát triển khá, mà còn lan tỏa, tạo động lực phát triển mạnh mẽ cho toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Khu kinh tế mở này đã góp phần quan trọng vào việc tăng thu ngân sách, cải thiện đời sống nhân dân, và tạo sự ổn định về mặt chính trị - xã hội, khẳng định vị thế là một trong những khu vực kinh tế năng động nhất của đất nước, thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

6.1. Đóng góp kinh tế Chu Lai thay đổi diện mạo Quảng Nam như thế nào

Những thành tựu của Khu Kinh tế mở Chu Lai đã tác động sâu rộng, thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Nam. Theo số liệu năm 2018, KKTM Chu Lai đã thu nộp ngân sách đạt 16.000 tỷ đồng, chiếm bình quân 65% tổng thu ngân sách của tỉnh. Con số này đã đưa Quảng Nam từ một địa phương nghèo trở thành tỉnh có số thu cao, "tự cân đối trên 50% tổng số nhu cầu chi". Quan trọng hơn, KKTM Chu Lai đã góp phần giải quyết việc làm cho hơn 26.000 lao động thường xuyên, không chỉ trong vùng dự án mà còn trên toàn tỉnh và khu vực. Điều này không chỉ cải thiện đáng kể thu nhập và chất lượng sống của người dân mà còn góp phần tạo sự ổn định về mặt chính trị - xã hội. Từ một nền kinh tế thuần nông, Quảng Nam đã chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp, dịch vụ, với Chu Lai đóng vai trò là "đầu tàu kinh tế", thúc đẩy tăng trưởng và phát triển mạnh mẽ, biến tiềm năng thành hiện thực.

6.2. Vai trò lan tỏa Ảnh hưởng KKTM Chu Lai đến vùng kinh tế trọng điểm

Không chỉ là đòn bẩy phát triển cho Quảng Nam, Khu Kinh tế mở Chu Lai còn khẳng định vai trò chiến lược đối với sự phát triển chung của vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Nằm trong chuỗi các đô thị và khu kinh tế động lực như Đà Nẵng - Chu Lai - Dung Quất - Quy Nhơn - Cam Ranh, KKTM Chu Lai đã trở thành một "cực tăng trưởng" quan trọng, thu hút đầu tư, công nghệ và nguồn nhân lực. Sự phát triển của các dự án tại Chu Lai kéo theo sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ, sản phẩm phụ trợ, tạo mối liên kết kinh tế chặt chẽ với các doanh nghiệp và địa phương lân cận. Khu kinh tế này còn là "cửa ngõ tiếp cận biển Đông" cho các tỉnh Tây Nguyên và hai nước Lào, Campuchia, thúc đẩy giao thương quốc tế. Qua đó, KKTM Chu Lai không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn củng cố vị thế chiến lược của miền Trung trên bản đồ kinh tế Việt Nam và khu vực, góp phần vào tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn.

VII. Tầm nhìn chiến lược Khu Kinh Tế Mở Chu Lai phát triển bền vững đến 2050

Hành trình lịch sử hình thành và phát triển của Khu Kinh tế mở Chu Lai từ 2003 đến 2018 đã mang lại những thành tựu đáng tự hào, song cũng mở ra một tầm nhìn chiến lược dài hạn cho tương lai. Để duy trì vị thế là đầu tàu kinh tếđộng lực phát triển của vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, KKTM Chu Lai đang hướng tới những mục tiêu cao hơn, bền vững hơn, được cụ thể hóa trong các quy hoạch điều chỉnh của Thủ tướng Chính phủ. Tầm nhìn đến năm 2035 và 2050 không chỉ đơn thuần là mở rộng quy mô mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng đầu tư, thu hút các ngành công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ logistics, du lịch, và kinh tế biển thông minh. Việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, đẩy mạnh cải cách hành chính, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc học hỏi và áp dụng sáng tạo các bài học kinh nghiệm từ quá trình phát triển trong 15 năm qua, cùng với việc giải quyết các khó khăn, thách thức còn tồn tại, sẽ là chìa khóa để KKTM Chu Lai không ngừng lớn mạnh, đóng góp nhiều hơn nữa vào sự thịnh vượng của Quảng Nam nói riêng và đất nước nói chung, hướng tới một mô hình phát triển kinh tế xanh, bền vững và hội nhập sâu rộng.

7.1. Định hướng tương lai Mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đầu tư Chu Lai

Theo Quyết định số 1737/QĐ-TTg ngày 13/12/2018 của Thủ tướng Chính phủ, quy hoạch chung xây dựng Khu Kinh tế mở Chu Lai đã được điều chỉnh đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050. Định hướng này đặt ra mục tiêu mở rộng quy mô, với dân số dự kiến đạt 250.000 người vào năm 2025 và 550.000 người vào năm 2035. Việc mở rộng phạm vi địa lý và gia tăng dân số đô thị (450.000 người vào 2035) cho thấy cam kết mạnh mẽ trong việc xây dựng Chu Lai thành một đô thị biển hiện đại và trung tâm kinh tế biển tầm cỡ. Trọng tâm phát triển sẽ dịch chuyển sang thu hút đầu tư vào các ngành giá trị gia tăng cao, công nghiệp công nghệ cao, logistics, du lịch chất lượng cao và dịch vụ tài chính. Đồng thời, KKTM Chu Lai cũng sẽ chú trọng phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, đảm bảo các khu chức năng (phi thuế quan, KCN, du lịch, đào tạo, đô thị) được xây dựng và vận hành hiệu quả, đồng bộ.

7.2. Bài học kinh nghiệm Chìa khóa phát triển bền vững của Khu Kinh Tế Mở Chu Lai

Từ lịch sử hình thành và phát triển của mình, Khu Kinh tế mở Chu Lai đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho phát triển bền vững. Thành công của Chu Lai được xây dựng trên nền tảng của ý chí chính trị mạnh mẽ từ Bộ Chính trịChính phủ, cùng với việc ban hành chính sách ưu đãi đột phá. Việc tận dụng tối đa lợi thế về "vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên" và "truyền thống mở cửa" của người dân xứ Quảng là yếu tố then chốt. Bài học về sự cần thiết của một "bộ máy quản lý năng động và hiệu quả" (Ban Quản lý KKTM Chu Lai) trong việc thực thi chính sách, xúc tiến đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp cũng rất rõ ràng. Để tiếp tục phát triển, Chu Lai cần khắc phục những hạn chế hiện có, liên tục đổi mới cơ chế chính sách, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Các bài học từ đặc khu kinh tế quốc tế như Thâm QuyếnBusan-Jinhae vẫn là kim chỉ nam để Chu Lai hoàn thiện mô hình, duy trì tăng trưởng và hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế biển hàng đầu Việt Nam.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SỰ HÌNH THÀNH KHU KINH TẾ MỞ CHU LAI 1. Một số lý luận về Khu kinh tế mở 1. Khái niệm về Khu kinh tế mở 1. Khái niệm Khu kinh tế mở (KKTM) trên thế giới có quá trình phát triển từ cách đây 50 năm.

Khởi đầu là KCX nhỏ được hình thành nhằm chuyên môn hóa sản xuất cho xuất khẩu, sau đó phát triển thành mô hình cảng tự do ở Singapo, Hồng Kông (Trung Quốc) và biến thể thành khu vực xuất khẩu ở Puerto Rico. Tùy mỗi quốc gia mà có cách gọi khác nhau, chẳng hạn như đặc khu kinh tế, khu thương mại tự do. Trong KKT, có thể gồm nhiều khu chức năng như khu vực phi thuế quan (khu bảo thuế), KCN, khu công nghệ cao, các tiểu khu du lịch, giải trí, dịch vụ… Sau đây là một số khái niệm về KKT hoặc KKTM: Theo Cơ quan tư vấn tài chính và đầu tư (FIAS), cơ quan nghiên cứu và tư vấn thuộc Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC) thì: Khu kinh tế được định nghĩa là một khu vực địa lý có ranh giới rõ ràng, do một cơ quan quản lý, các pháp nhân trong KKT được cung cấp những ưu đãi nhất định (ví dụ: Các ưu đãi về thuế, nới lỏng về hải quan) khi thực hiện các hoạt động kinh tế bên trong KKT. Khu kinh tế mở là khu vực kinh tế - xã hội tổng hợp, được phân định ranh giới địa lý rõ ràng, thuộc chủ quyền của một quốc gia, song có tư cách độc lập tương đối trong quan hệ với bên ngoài KKTM và quốc gia; có quyền tự chủ cao và có cơ chế quản lý hành chính và kinh tế hiện đại, tự do, hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới nhằm tạo ra những ưu thế vượt trội.

Theo đó, KKTM cần có những ưu thế cơ bản sau: Thứ nhất, là khu vực có lợi thế so sánh về địa lý, có cảng biển quốc tế hoặc rất gần các cảng biển quốc tế, gần các tuyến giao thông quan trọng của đất nước; có nhiều tiềm năng phát triển toàn diện kinh tế - xã hội. Thứ hai, phải có hệ thống thể chế hành chính, kinh tế theo đúng chuẩn mực quốc tế có tính phổ quát cho các KKT tự do, bao gồm: Một hàng rào bảo hộ bằng không, thuế xuất nhập khẩu bằng không, bãi bỏ mọi hàng rào phi thuế quan; miễn thị thực nhập cảnh cho khách du lịch, buôn bán, kinh doanh; cho phép tự do kinh doanh trên tất cả các lĩnh vực trừ một số lĩnh vực cấm; cho phép thực thi chế độ tự quản về hành chính; đảm bảo sự độc lập của ba quyền: Lập pháp, hành pháp và tư pháp, Chính phủ chỉ nắm quyền thống nhất quản lý về an ninh, quốc phòng và đối ngoại. Thứ ba, là cánh cửa mở đối với thế giới bên ngoài; nơi thử nghiệm các ý tưởng cải cách, đổi mới. Với những ưu thế đó, các nước trên thế giới đã linh hoạt áp dụng vào thực tiễn và 6 xây dựng nên một số mô hình KKT khác nhau.

Trong đó, có 3 mô hình nổi bật: Mô hình KKTM; mô hình đặc KKT và mô hình đặc khu hành chính, khu tự trị. Nghị định 29/2008/NĐ-CP của Chính phủ quy định về KCN, khu chế xuất, KKT đã đưa ra khái niệm: Khu kinh tế là khu vực có không gian kinh tế riêng biệt với môi trường đầu tư và kinh doanh đặc biệt thuận lợi cho các nhà đầu tư, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo điều kiện, trình tự và thủ tục quy định của chính phủ. KKT được tổ chức thành các khu chức năng gồm: Khu phi thuế quan, khu bảo thuế, khu chế xuất, KCN, khu giải trí, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu hành chính và các khu chức năng khác phù hợp với đặc điểm của từng KKT. Như vậy, ở Việt Nam hiện nay thường dùng khái niệm KKT để chỉ các KKT do Thủ tướng Chính phủ thành lập ở khu vực ven biển (KKT ven biển) và KKT thành lập tại khu vực cửa khẩu biên giới đất liền (KKT cửa khẩu).

Như vậy, khái niệm KKT của Việt Nam là để chỉ các khu vực có diện tích rộng (trên 10.000 ha) trong đó áp dụng các ưu đãi về thuế, cơ chế hành chính, cho phép đầu tư và kinh doanh thuận lợi hơn so với quy định thông thường. Đặc biệt, khác với KCN hay khu công nghệ cao là khu vực chỉ sản xuất hoặc nghiên cứu, các KKT cho phép dân cư sinh sống thường xuyên. Khái niệm KKT của Việt Nam hiện nay không bao gồm KCN, khu chế xuất, khu công nghệ cao. Phân loại Khu kinh tế Có nhiều tiêu chí để phân loại KKT, song các nhà nghiên cứu thường phân loại KKT dựa trên các tiêu chí như: Theo chức năng của KKT, theo địa điểm mà KKT được đặt.

Theo đó, có thể phân loại KKT như sau: - Theo chức năng phát triển của KKT: Khu thương mại tự do (Free Trade Zone, viết tắt FTZ): Là khu vực có ranh giới nhất định, được hưởng các ưu đãi về thuế theo hướng khuyến khích hoạt động thương mại, được xây dựng các tiện ích như kho lưu trữ, bảo quản hàng hóa, cơ sở hạ tầng, tiện ích phục vụ bán buôn bán lẻ, phân phối, vận chuyển hàng hóa; là khu vực được phép thực hiện các hoạt động phục vụ cho hoạt động thương mại như sơ chế, lắp ráp, đóng gói hàng hóa, tạm nhập tái xuất và các dịch vụ khác phục vụ hoạt động thương mại. Các ưu đãi thường thấy trong các khu thương mại tự do là: Miễn thuế nhập khẩu vào FTZ, hàng hóa từ nội địa vào FTZ được miễn thuế VAT (nhưng hàng hóa từ FTZ vào nội địa phải đóng thuế), người lao động làm việc trong FTZ được giảm thuế thu nhập cá nhân. Cảng tự do(FreePort, viết tắt FP): Thường là khu vực bao trùm một cảng biển hoặc sân bay, ở đây các hàng hóa đến được lưu trữ, bảo quản tại chỗ mà không phải nộp một số loại thuế (thuế xuất nhập khẩu, thuế VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt.), có thể được chế biến, đóng gói tại chỗ trước khi được nhập khẩu vào nội địa (phải thực hiện nghĩa vụ thuế như đối với hàng nhập khẩu) hoặc tái xuất ra nước ngoài. Tùy vào quy 7 định của mỗi nước mà trong khu FP có thể cho phép được thực hiện các hoạt động khác như dịch vụ, du lịch, bán lẻ hoặc cho phép dân định cư trong nội khu.

- Phân loại theo địa bàn đặt KKT KKT ven biển: Là KKT nằm ven biển, thường gắn với các cảng biển. Các KKT ven biển được thành lập với nhiều mục đích khác nhau, trong KKT có khu thuế quan và khu phi thuế quan. Khu phi thuế quan được gắn liền với cảng biển để thuận tiện cho hoạt động bốc dỡ hàng hóa. KKT cửa khẩu: Là KKT nằm ở khu vực giáp biên giới, gắn liền với cửa khẩu, được thành lập để thúc đẩy phát triển thương mại giữa hai nước có chung biên giới.

Trong KKT cửa khẩu thường có các tiện ích phục vụ cho hoạt động thương mại, xuất nhập khẩu như: Kho bãi, dịch vụ logistic, dịch vụ đóng gói, lắp ráp, sản xuất hàng hóa và có thể được hưởng các ưu đãi thuế. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của Khu kinh tế mở 1. Quy định pháp lý Môi trường pháp lý là tổng thể các yếu tố tạo nên hệ thống quy tắc xã hội bao gồm các chủ thể của môi trường pháp lý và hệ thống các quy định xã hội. KKTM cũng ra đời và hoạt động trên cơ sở các quy định pháp lý, chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp lý.

Để một KKTM vận hành và phát triển tốt, thực hiện được vai trò, chức năng như kỳ vọng thì các văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động của nó phải tạo được hành lang pháp lý phù hợp, tạo điều kiện cho các hoạt động trong KKTM và có liên quan đến KKTM diễn ra thuận lợi. Các quy định pháp lý có tác động đến KKTM bao gồm: - Các Luật, Nghị định, Thông tư và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành quy định chung về các lĩnh vực như: Đầu tư, doanh nghiệp, thương mại, lao động, bảo hiểm, xây dựng, sản xuất chuyên ngành, tài chính,. có phạm vi áp dụng chung trên toàn quốc. Các quy định pháp lý này điều chỉnh chung các hoạt động kinh tế diễn ra trong nền kinh tế, theo đó trong trường hợp các văn bản pháp lý trên không có điều khoản quy định riêng cho KKTM thì các hoạt động trong KKTM phải thực hiện như các khu vực khác ở trong nước.

- Hệ thống văn bản pháp lý quy định riêng cho KKTM bao gồm: Văn bản khung về hoạt động của KKTM, văn bản của Chính phủ quy định trực tiếp cho mỗi KKTM (ví dụ: Quyết định thành lập KKTM, quyết định về chức năng nhiệm vụ đối với mỗi KKTM, các ưu đãi riêng dành cho từng KKTM), các văn bản do các Bộ, ngành ban hành quy định về hoạt động thuộc ngành dọc diễn ra trong KKTM, các văn bản ban hành chính sách ưu đãi mà địa phương có KKTM dành cho KKTM trên địa bàn của mình. Cùng với hệ thống văn bản pháp lý, các quy định, chính sách điều chỉnh hoạt động của KKTM thì hệ thống cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm thực thi các quy định, chính sách trên đóng vai trò quan trọng để các quy định, chính sách liên quan đến KKTM đi vào cuộc sống và phát huy tác dụng. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ của các 8 dịch vụ tư vấn về luật cũng có vai trò rất quan trọng hỗ trợ các doanh nghiệp, cá nhân yên tâm hoạt động trên địa bàn KKTM. Tất cả các yếu tố trên tạo nên môi trường pháp lý cho các hoạt động của KKTM.

Hành lang pháp lý KKTM được xây dựng đồng bộ, rõ ràng, dễ hiểu, khả thi sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cả cơ quan quản lý, cơ quan thực thi pháp luật cũng như thuận lợi cho các doanh nghiệp, cá nhân trong KKTM hoạt động có hiệu quả. Môi trường kinh tế a. Các cam kết kinh tế quốc tế của quốc gia Các cam kết kinh tế quốc tế của quốc gia có tác động lớn đến sự phát triển của các KKTM ở quốc gia đó. Các cam kết kinh tế của quốc gia hay việc quốc gia tham gia vào liên minh kinh tế nào có tác động rất lớn đến sự phát triển của KKTM, nó tác động trực tiếp đến sức hấp dẫn đầu tư của KKTM, khả năng lưu thông hàng hóa của KKTM với từng khu vực trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ