Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) là loại nấm dược liệu được ghi nhận và ứng dụng lâu đời trong y học cổ truyền phương Đông, đồng thời được y học hiện đại chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học giá trị như hỗ trợ điều trị ung thư, điều hòa huyết áp, nâng cao hệ miễn dịch, kháng khuẩn, chống virus và hỗ trợ điều trị tiểu đường. Tại Việt Nam, điều kiện tự nhiên nhiệt đới cùng nguồn phụ phẩm nông - lâm nghiệp dồi dào (như mùn cưa, rơm rạ, thân lõi ngô, cám ngũ cốc) tạo tiền đề thuận lợi cho việc phát triển nghề nuôi trồng nấm ăn và nấm dược liệu, vừa gia tăng giá trị kinh tế vừa giải quyết phụ phẩm bảo vệ môi trường. Dù vậy, nguồn giống nấm linh chi trong nước còn hạn chế, chưa đa dạng hóa được nhiều chủng giống mới phục vụ sản xuất hàng hóa tập trung.

Chủng nấm Linh chi Ga18 là một chủng giống ngoại nhập mới tiếp nhận tại Việt Nam. Do đặc tính sinh học và nhu cầu dinh dưỡng có sự khác biệt giữa các chủng, việc nghiên cứu xác định môi trường dinh dưỡng phù hợp cho từng giai đoạn nhân giống và nuôi trồng là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc trước khi đưa vào sản xuất đại trà. Đề tài "Đánh giá khả năng sinh trưởng của chủng nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) Ga18 trên một số môi trường hữu cơ" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá, khảo sát khả năng sinh trưởng, phát triển và đặc điểm hình thái của chủng nấm Linh chi Ga18 trên một số giá thể nhân giống và nuôi trồng, qua đó lựa chọn công thức dinh dưỡng tối ưu nhất để đưa giống vào thực tiễn sản xuất. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá sinh trưởng và phát triển của chủng nấm Linh chi Ga18 trên một số môi trường nhân giống cấp 1 (môi trường dịch chiết tự nhiên).
  2. Đánh giá sinh trưởng và phát triển của chủng nấm Linh chi Ga18 trên một số môi trường nhân giống cấp 2 (giá thể hạt kết hợp phụ phẩm mùn cưa).
  3. Đánh giá sinh trưởng và phát triển của chủng nấm Linh chi Ga18 trên một số giá thể nuôi trồng (giá thể mùn cưa bổ sung cám mạch và bột ngô).
  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) Ga18 được lưu giữ tại phòng giống của Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn và nấm dược liệu thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam; nguồn giống khởi điểm là giống gốc thuần khiết được cấy trên môi trường thạch PDA.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm và khu nhà xưởng nuôi trồng thử nghiệm của Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn và nấm dược liệu, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ quá trình thực nghiệm được triển khai từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 8 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh học vi nấm, phân loại học và sinh lý dinh dưỡng nấm lớn. Theo phân loại sinh học, nấm Linh chi thuộc giới Fungi, ngành Basidiomycota, lớp Agaricomycetes, bộ Polyporales, họ Ganodermataceae, chi Ganoderma, loài Ganoderma lucidum. Chu kỳ sống của nấm trải qua các giai đoạn từ phóng thích bào tử đảm đơn bội, nảy mầm tạo hệ sợi sơ cấp đơn nhân, kết hợp tạo hệ sợi thứ cấp phân nhánh ăn sâu vào giá thể, đến khi hình thành mầm quả thể và quả thể trưởng thành hóa gỗ.

Quá trình sinh trưởng của hệ sợi và quả thể chịu chi phối bởi các yếu tố sinh thái:

  • Nhiệt độ: Giai đoạn nuôi sợi thích hợp ở 20–30°C (dưới 15°C sợi sinh trưởng yếu, trên 40°C sợi chết); giai đoạn nuôi quả thể thích hợp ở 22–28°C (dưới 15°C và trên 45°C quả thể không hình thành).
  • Độ ẩm và thông thoáng: Độ ẩm cơ chất cần đạt 60–65%, độ ẩm không khí 80–95%. Nồng độ CO2 thích hợp cho giai đoạn ra quả thể dưới 0,2%; nếu nồng độ CO2 vượt 0,4–0,6% sẽ ức chế mầm quả thể, còn ở mức 0,2–0,4% quả thể sẽ bị biến dạng (chân dài, tán mỏng).
  • Ánh sáng và pH: Giai đoạn nuôi sợi không cần ánh sáng; giai đoạn hình thành quả thể cần ánh sáng tán xạ 500–800 lux phân bố đều các hướng. Độ pH thích hợp dao động từ trung tính đến axit yếu (pH 5,5–7,0).
  • Dinh dưỡng: Cung cấp nguồn carbon từ polysaccharide (cellulose, hemicellulose, lignin), nitơ hữu cơ và vô cơ (tỷ lệ C/N nuôi sợi là 25/1, nuôi quả thể là 30/1–40/1), các khoáng chất đa lượng (P, K, Mg từ 100–500 mg/l), vi lượng (Fe, Cu, Mn, Mo, Zn khoảng 1 ppm) và vitamin (chủ yếu là thiamin B1 và biotin).
  • Hoạt chất sinh học: Dẫn xuất triterpene (axit ganoderic, axit lucidenic mang vị đắng), polysaccharide (tiêu biểu là 1-3-β-D-glucan), peptidoglycan, cùng các nguyên tố khoáng như Germanium hữu cơ (hàm lượng ghi nhận lên tới 489 µg/g) tham gia vào các cơ chế chống oxy hóa, kháng khối u và điều hòa miễn dịch.

Về phương pháp thực nghiệm, tác giả áp dụng:

  • Phương pháp đánh giá sinh trưởng của hệ sợi nấm theo mô hình thực nghiệm của Priya và Geetha (2016).
  • Phương pháp theo dõi sự phát triển của hệ sợi nấm trên bịch cơ chất theo Pooja Kapoor và cộng sự (2014).
  • Quy trình chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, khử trùng và chăm sóc nấm Linh chi theo tài liệu của Đinh Xuân Linh và cộng sự (2012).
  • Các chỉ tiêu được tính toán gồm: độ dài hệ sợi (mm), thời gian mọc kín bình/đĩa (ngày), tốc độ mọc sợi bình quân $V = D / T$ (mm/ngày, trong đó $D$ là chiều dài cơ chất sợi mọc kín, $T$ là thời gian mọc kín), tỷ lệ hình thành quả thể, kích thước mũ và cuống nấm, khối lượng quả thể tươi/bịch (g) và hiệu suất sinh học theo công thức: $$\text{Hiệu suất sinh học (%)} = \left(\frac{\text{Khối lượng nấm tươi}}{\text{Khối lượng nguyên liệu khô}}\right) \times 100$$
  • Toàn bộ các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), lặp lại 3 lần. Số liệu thu thập được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel và IRRISTAT 5.0 để phân tích phương sai, tính hệ số biến động (CV%) và so sánh sai khác giá trị trung bình bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $p = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Mục đích, yêu cầu

Phần mở đầu xác định vị thế của nấm Linh chi như một dược liệu thượng phẩm trong y học cổ truyền và nguồn dược chất tiềm năng trong công nghệ sinh dược hiện đại. Tác giả phân tích tiềm năng phế phụ phẩm nông nghiệp của Việt Nam trong việc nuôi trồng nấm, chỉ rõ rào cản hạn chế về nguồn giống mới, từ đó xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu thử nghiệm chủng nấm nhập nội Ga18. Mục tiêu và ba yêu cầu kỹ thuật được lượng hóa rõ ràng làm cơ sở cho toàn bộ nội dung thực nghiệm.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các tư liệu khoa học liên quan:

  • Lịch sử sử dụng và phân loại nấm Linh chi qua các tài liệu kinh điển (Thần nông bản thảo, Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân phân chia 6 loại xích chi, hắc chi, thanh chi, bạch chi, hoàng chi, tử chi) và hệ thống phân loại vi sinh hiện đại.
  • Mô tả chi tiết hình thái học quả thể (mũ nấm dày 0,8–3,3 cm, đường kính 5–12 cm, cấu tạo hai lớp vách đặc trưng) và bào tử đảm dạng trứng cụt (kích thước 5–6,5 × 8,5–11,5 µm) có vách gai đôi màu vàng rỉ sắt.
  • Tổng hợp các yếu tố ngoại cảnh tác động đến chu kỳ phát triển từ giai đoạn nảy mầm bào tử, hình thành hệ sợi sơ cấp, sợi thứ cấp tiếp hợp đến giai đoạn phân hóa cơ quan sinh sản.
  • Thống kê các nhóm hợp chất hóa học: hàm lượng nước (12–13%), cellulose (54–56%), lignin (13–14%), protein (0,08–0,12%), lipid (1,9–2,0%), khoáng chất cùng cơ chế dược lý phòng chống ung thư, kháng virus (HIV, viêm gan B), điều hòa tim mạch và hạ đường huyết.
  • Khái quát tình hình sản xuất nấm Linh chi: quy mô sản xuất thế giới với Trung Quốc (năm 2010 sản xuất 20,2 triệu tấn nấm các loại), Hàn Quốc, Nhật Bản; bức tranh sản xuất tại Việt Nam với sản lượng khoảng 250.000 tấn nấm các loại/năm (trong đó nấm linh chi đạt khoảng 300 tấn/năm).

Phần III: Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm, bao gồm nguồn gốc chủng giống Ga18, danh mục nguyên vật liệu (khoai tây, giá đỗ, nấm sò, cám mạch, bột ngô, mùn cưa cao su/bồ đề xử lý nước vôi ẩm 65%, thóc tẻ hạt chắc mẩy, bột nhẹ $\text{CaCO}_3$, túi nilon chịu nhiệt kích thước $19 \times 35$ cm và $19 \times 37$ cm). Mô tả chi tiết quy trình bố trí 4 thí nghiệm:

  • Thí nghiệm 1: Đánh giá ảnh hưởng của 5 loại dịch chiết cấp 1 (CT1: khoai tây; CT2: giá đỗ; CT3: nấm sò; CT4: cám mạch; CT5: bột ngô; đều bổ sung 15 g/l glucose và 16 g/l agar), cấy miếng giống $5 \times 5$ mm, theo dõi trong đĩa Petri $90 \times 15$ mm (9 đĩa/công thức).
  • Thí nghiệm 2: Đánh giá 6 công thức cơ chất nhân giống cấp 2 trong ống nghiệm kích thước $20 \times 2$ cm chứa 30 g nguyên liệu phối trộn giữa thóc hạt, mùn cưa, cám mạch và 1% $\text{CaCO}_3$, khử trùng ở 121°C trong 120–150 phút, nuôi ở nhiệt độ phòng 26°C (15 ống/công thức).
  • Thí nghiệm 3: Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ cám mạch bổ sung vào mùn cưa (0%, 5%, 10%, 15%, 20% cám mạch kết hợp 1% $\text{CaCO}_3$) trên giá thể nuôi trồng đóng bịch trọng lượng 0,7 kg (75 bịch/thí nghiệm).
  • Thí nghiệm 4: Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ bột ngô bổ sung vào mùn cưa (0%, 5%, 10%, 15%, 20% bột ngô kết hợp 1% $\text{CaCO}_3$) trên giá thể nuôi trồng đóng bịch trọng lượng 0,7 kg (75 bịch/thí nghiệm).

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu định lượng thu được:

  • Ở môi trường nhân giống cấp 1: Chủng Ga18 sinh trưởng tốt nhất trên môi trường dịch chiết bột ngô (CT5) với độ dài hệ sợi sau 4 ngày đạt 21,20 mm, tốc độ sinh trưởng bình quân 5,18 mm/ngày và thời gian mọc kín đĩa nhanh nhất là 8,66 ngày; hệ sợi có màu trắng muốt, phân bố đều và mật độ dày đặc (+++). Môi trường dịch chiết khoai tây (CT1) cho tốc độ chậm nhất (1,81 mm/ngày), sợi không đồng đều và già hóa nhanh dẫn đến không mọc kín đĩa.
  • Ở môi trường nhân giống cấp 2: Cơ chất CT1 (95% thóc hạt) cho tốc độ mọc nhanh nhất (4,58 mm/ngày) và thời gian kín ống ngắn nhất (35,44 ngày), tuy nhiên hệ sợi rất mỏng và thưa thớt (+). Ngược lại, cơ chất CT4 (35% thóc hạt + 58% mùn cưa + 6% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$) được xác định là tối ưu nhất với tốc độ mọc đạt 3,58 mm/ngày, thời gian mọc kín ống nghiệm 47,88 ngày, hệ sợi màu trắng, phân bố đều và mật độ hệ sợi dày (+++), xuất hiện màng dai khỏe mạnh, vượt trội về độ bền sinh học so với CT1, CT2, CT3 và mọc nhanh hơn CT5, CT6.
  • Ở giá thể nuôi trồng bổ sung cám mạch: Công thức đối chứng CT1 (0% cám mạch) hoàn toàn không phát triển sợi nấm (độ dài 0 mm sau 30 ngày). Ở các công thức bổ sung dinh dưỡng, tốc độ mọc sợi dao động từ 4,19 đến 5,26 mm/ngày. Công thức CT5 (20% cám mạch) cho hệ sợi phát triển tối ưu với mật độ rất dày (+++), sợi trắng đục rõ rệt, thời gian ăn kín bịch là 43 ngày và cho năng suất quả thể tươi/bịch cao nhất đạt 44,6 g/bịch 0,7 kg cơ chất.
  • Ở giá thể nuôi trồng bổ sung bột ngô: Công thức CT5 (bổ sung 20% bột ngô) cho kết quả sinh trưởng và năng suất cao nhất với tốc độ ăn sợi đạt 4,66 mm/ngày, thời gian mọc kín đáy bịch là 37,1 ngày, hệ sợi rất dày và trắng đục đồng nhất; khối lượng quả thể tươi thu hoạch đạt đỉnh 48,0 g/bịch 0,7 kg.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về phản ứng sinh trưởng của chủng nấm Linh chi Ga18 qua từng cấp độ nhân nuôi.

Thí nghiệm / Công thức Thành phần cơ chất / Dinh dưỡng Tốc độ mọc sợi (mm/ngày) Thời gian kín cơ chất (ngày) Mật độ hệ sợi Khối lượng quả thể tươi (g/bịch)
TN1: Giống cấp 1
CT1 Dịch chiết khoai tây 200 g/l 1,81 Không kín Dày (+++) —
CT2 Dịch chiết giá đỗ 200 g/l 2,40 15,70 Dày (+++) —
CT3 Dịch chiết nấm sò tươi 200 g/l 2,97 14,50 Dày (+++) —
CT4 Dịch chiết cám mạch 200 g/l 3,82 10,75 Dày (+++) —
CT5 Dịch chiết bột ngô 200 g/l 5,18 8,66 Dày (+++) —
TN2: Giống cấp 2
CT1 95% thóc hạt + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,58 35,44 Thưa (+) —
CT2 75% thóc + 22% mùn cưa + 2% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,43 38,50 Trung bình (++) —
CT3 55% thóc + 40% mùn cưa + 4% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,20 44,44 Trung bình (++) —
CT4 35% thóc + 58% mùn cưa + 6% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 3,58 47,88 Dày (+++) —
CT5 15% thóc + 76% mùn cưa + 8% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 3,48 48,20 Dày (+++) —
CT6 89% mùn cưa + 10% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 3,41 48,60 Rất dày (+++) —
TN3: Giá thể cám mạch
CT1 99% mùn cưa + 0% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 0,00 Không mọc — 0,0
CT2 94% mùn cưa + 5% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,52 36,00 Trung bình (++) —
CT3 89% mùn cưa + 10% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 5,26 35,60 Trung bình (++) —
CT4 84% mùn cưa + 15% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,45 39,20 Dày (+++) —
CT5 79% mùn cưa + 20% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,19 43,00 Rất dày (+++) 44,6
TN4: Giá thể bột ngô
CT5 79% mùn cưa + 20% bột ngô + 1% $\text{CaCO}_3$ 4,66 37,10 Rất dày (+++) 48,0

Các giải pháp và kiến nghị quy trình kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Sản xuất giống cấp 1: Sử dụng môi trường dịch chiết bột ngô (200 g bột ngô + 15 g glucose + 16 g agar cho 1 lít môi trường) để duy trì tốc độ sinh trưởng nhanh và rút ngắn thời gian giữ giống.
  • Sản xuất giống cấp 2: Ứng dụng công thức CT4 phối trộn 35% thóc hạt + 58% mùn cưa + 6% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$ nhằm đảm bảo hệ sợi nấm vừa khỏe, dày, có màng dai bám cơ chất tốt, vừa tiết kiệm chi phí thóc hạt so với cơ chất 100% hạt truyền thống.
  • Nuôi trồng thu quả thể: Phối trộn cơ chất mùn cưa bổ sung 20% bột ngô hoặc 20% cám mạch kết hợp 1% bột nhẹ $\text{CaCO}_3$ để đạt khối lượng quả thể tươi cao nhất (đạt 44,6–48,0 g/bịch 0,7 kg).

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc lần đầu tiên xác lập bộ thông số sinh học thực nghiệm chi tiết cho chủng nấm nhập ngoại Ga18 trong điều kiện nuôi cấy tại miền Bắc Việt Nam, chứng minh khả năng thích nghi và sinh trưởng tốt của chủng giống trên các nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có, mở ra cơ hội bổ sung giống mới vào cơ cấu sản xuất nấm dược liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được triển khai chặt chẽ về mặt bố trí thí nghiệm nhưng vẫn có các giới hạn do phạm vi nghiên cứu thực nghiệm học thuật:

  • Đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi quy mô phòng thí nghiệm và nhà xưởng thí nghiệm của Viện từ tháng 12/2021 đến tháng 8/2022, chưa thử nghiệm nuôi trồng đại trà ở quy mô trang trại hoặc vùng sinh thái ngoài Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Các giá thể nuôi trồng mới tập trung khảo sát trên nền mùn cưa kết hợp hai loại phụ gia là bột ngô và cám mạch; chưa mở rộng đánh giá trên các nguồn phế phẩm tiềm năng khác như rơm rạ, bã mía, thân lõi ngô hay vỏ hạt bông.
  • Nghiên cứu dừng lại ở các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái học (độ dài sợi, thời gian kín cơ chất, kích thước mũ, khối lượng quả thể tươi), chưa tiến hành phân tích định lượng thành phần hoạt chất sinh học (hàm lượng polysaccharide hòa tan, beta-glucan tổng số và triterpenoid) trong quả thể nấm thu hoạch để đánh giá chất lượng dược liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng:

  • Mở rộng thử nghiệm nuôi trồng chủng Ga18 trên quy mô bán công nghiệp để đánh giá hiệu quả kinh tế và độ ổn định năng suất qua các mùa vụ khác nhau.
  • Thử nghiệm phối trộn thêm các cơ chất hữu cơ địa phương rẻ tiền nhằm hạ giá thành sản xuất bịch nấm.
  • Tiến hành phân tích hóa sinh và kiểm nghiệm hoạt tính dược lý chuyên sâu đối với quả thể nấm Linh chi Ga18 thu hoạch từ các công thức dinh dưỡng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Sinh học thực nghiệm và Vi sinh vật học ứng dụng, đặc biệt là những người làm đề tài tốt nghiệp liên quan đến phân lập, nhân giống và nuôi trồng nấm lớn.
  • Kỹ thuật viên tại các trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, các cơ sở sản xuất giống và trang trại nuôi nấm dược liệu thương phẩm.
  • Phần giá trị nhất của công trình là hệ thống công thức phối trộn nguyên liệu định lượng rõ ràng cho cả 3 cấp nhân giống - nuôi trồng, cùng quy trình khử trùng, theo dõi động thái phát triển hệ sợi nấm được kiểm chứng bằng phân tích thống kê phương sai (ANOVA/LSD).

Câu hỏi thường gặp

1. Môi trường dịch chiết tự nhiên nào cho tốc độ sinh trưởng hệ sợi của chủng Ga18 nhanh nhất ở cấp 1?
Môi trường dịch chiết bột ngô (CT5: 200 g/l bột ngô + 15 g/l glucose + 16 g agar) cho kết quả vượt trội nhất với tốc độ mọc sợi đạt 5,18 mm/ngày, thời gian mọc kín đĩa Petri chỉ mất 8,66 ngày và hệ sợi dày đặc, trắng muốt.

2. Tại sao công thức 4 lại được lựa chọn là tối ưu nhất cho môi trường giống cấp 2 dù tốc độ mọc không phải nhanh nhất?
Công thức CT1 (95% thóc hạt) tuy có tốc độ mọc nhanh nhất (4,58 mm/ngày) nhưng hệ sợi rất thưa và mỏng (+), không đảm bảo sức sống khi chuyển sang giai đoạn nuôi trồng. Công thức CT4 (35% thóc hạt + 58% mùn cưa + 6% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$) có tốc độ mọc tốt (3,58 mm/ngày), hệ sợi phát triển dày đặc (+++), phân bố đều, xuất hiện màng dai khỏe và giúp tiết kiệm đáng kể lượng thóc hạt nguyên liệu.

3. Ở thí nghiệm nuôi cấy trên giá thể bổ sung cám mạch, công thức đối chứng 0% cám mạch cho kết quả ra sao?
Ở công thức CT1 (99% mùn cưa + 0% cám mạch + 1% $\text{CaCO}_3$), hệ sợi nấm hoàn toàn không phát triển (độ dài sợi đạt 0 mm sau cả 30 ngày theo dõi). Kết quả này khẳng định mùn cưa đơn thuần thiếu hụt nguồn nitơ và khoáng cần thiết, bắt buộc phải bổ sung phụ gia dinh dưỡng để nấm Ga18 sinh trưởng.

4. Khối lượng quả thể tươi của nấm Ga18 đạt giá trị cao nhất ở công thức nuôi trồng nào?
Năng suất quả thể tươi đạt cao nhất ở công thức bổ sung 20% bột ngô (đạt 48,0 g/bịch) và công thức bổ sung 20% cám mạch (đạt 44,6 g/bịch) trên quy cách đóng bịch 0,7 kg cơ chất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huệ đã khảo sát có hệ thống và thực nghiệm thành công đặc tính sinh học của chủng nấm Linh chi nhập nội Ga18 qua ba cấp độ dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu xác định môi trường dịch chiết bột ngô tối ưu cho giống cấp 1, cơ chất phối trộn 35% thóc hạt cùng 58% mùn cưa và 6% cám mạch thích hợp nhất cho giống cấp 2, đồng thời tỷ lệ bổ sung 20% bột ngô hoặc 20% cám mạch vào mùn cưa mang lại sinh khối quả thể tươi cao nhất. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học vững chắc để đưa chủng nấm Linh chi Ga18 vào sản xuất thương mại tại Việt Nam.