Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ hóa học của tác giả Đinh Tuấn với đề tài "Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hóa tính toán kết hợp với thực nghiệm", chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý (mã số: 944.19), được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Cẩm Nam và TS. Trần Xuân Mậu, bảo vệ năm 2022.
Ăn mòn kim loại là nguyên nhân chính gây hư hỏng các kết cấu, thiết bị trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là các quy trình sử dụng dung dịch axit nồng độ cao và nhiệt độ cao như tẩy gỉ, tẩy cặn, chế biến quặng và axit hóa giếng dầu. Báo cáo của Hiệp hội Kỹ sư Ăn mòn Quốc gia Hoa Kỳ (NACE) tại hội thảo kiểm soát ăn mòn ở Việt Nam năm 2019 cho thấy tổn thất kinh tế do ăn mòn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản phẩm quốc nội (Mỹ: 6,2% GDP; Trung Quốc: 3,34% GDP; Nhật Bản: 1,88% GDP), trong đó phần lớn bắt nguồn từ sự ăn mòn sắt và thép. Thép cacbon là vật liệu phổ biến nhưng dễ bị hòa tan trong môi trường axit. Các phương pháp bảo vệ truyền thống sử dụng hóa chất tổng hợp hoặc kim loại nặng thường tiềm ẩn nguy cơ độc hại đối với môi trường và con người. Việc nghiên cứu các chất ức chế hữu cơ thân thiện với môi trường (ức chế xanh) chiết xuất từ thực vật hoặc các hợp chất dược phẩm kết hợp giữa hóa học tính toán và thực nghiệm điện hóa là khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.
Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu khả năng hấp phụ và xác định chất có tiềm năng ức chế ăn mòn hiệu quả của các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc thiên nhiên (lá sa kê và vỏ măng cụt) bằng phương pháp hóa lượng tử và mô phỏng động lực học phân tử.
- Nghiên cứu lý thuyết sự ảnh hưởng của nhóm thế đến khả năng ức chế ăn mòn của các dẫn xuất thiophene.
- Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn thép của các hợp chất kháng sinh (cloxacillin, dicloxacillin, ampicillin, amoxicillin) bằng cách kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu của luận án gồm:
- Các hợp chất tự nhiên: 3 dẫn xuất altilisin (altilisin H - AH, altilisin I - AI, altilisin J - AJ) từ lá sa kê (Artocarpus altilis) và 14 hợp chất xanthone (tovophyllin A,...) từ vỏ măng cụt (Garcinia mangostana).
- Các dẫn xuất thiophene: 2-thenylthiol (TT), 2-methylthiophene-3-thiol (MTT), 2-pentylthiophene (PT), 2-acetylthiophene (AT) và 2-formylthiophene (FT).
- Các hợp chất kháng sinh nhóm $\beta$-lactam: Cloxacillin (CLOX), Dicloxacillin (DICLOX), Ampicillin (AMP) và Amoxicillin (AMO).
- Vật liệu kim loại: Sắt, bề mặt Fe(110) và thép cacbon.
- Phạm vi môi trường và điều kiện: Dung dịch axit HCl 1,0 M; các mốc nhiệt độ khảo sát gồm 25 °C, 35 °C, 45 °C và 55 °C; thời gian ngâm mẫu từ 1 giờ, 6 giờ đến 24 giờ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về ăn mòn và chất ức chế ăn mòn kim loại:
Trong nước:
- Nghiên cứu đầu tiên sử dụng tanin từ lá chè xanh và polyphenol từ cây đước làm chất ức chế ăn mòn thép trong dung dịch NaCl 3,5% để tạo màng bảo vệ trước khi sơn phủ [3].
- Nghiên cứu tinh dầu vỏ bưởi Năm Roi và tinh dầu vỏ cam (TDC) của nhóm tác giả trong nước với môi trường HCl 1 M, ghi nhận hiệu quả ức chế trên 80%, trong đó TDC đạt hiệu quả trên 90% ở nồng độ tối ưu 3 g/L và duy trì ổn định từ 15 đến 45 °C [5].
- Công trình của Trương Thị Thảo và cộng sự (2012) khảo sát dịch chiết nước của chè Thái Nguyên, cây thuốc lá và hoạt chất caffein trên thép CT38 trong môi trường axit HCl (0,01 M và 1 M), xác định hiệu quả ức chế đạt trên 70-80%, quá trình hấp phụ tuân theo mô hình Langmuir [9].
- Công trình của Nguyễn Thị Thùy Trang và cộng sự (2011) biến tính carboxyl methyl cellulose từ thân tre, đạt hiệu quả ức chế ăn mòn thép CT3 trong NaCl 3,5% là 51,25% ở nồng độ 60 mg/L sau 20 phút ngâm [2011].
- Các nghiên cứu của Lê Xuân Quế (Viện Kỹ thuật nhiệt đới) về catechin, epigallocatechin gallate (EGCG) và caffein từ chè Thái Nguyên đối với thép trong dung dịch H2SO4 0,5 M, cho thấy hiệu suất đạt 95% ở nồng độ 1 g/L [84, 105].
Trên thế giới:
- Xu hướng sử dụng thực vật bắt đầu từ dịch chiết cây hoàng liên Chelidonium majus trong H2SO4 từ năm 1930 [107], tiếp đến là tanin vào những năm 1960 [32, 82].
- Dịch chiết cây hương thảo Rosmarinus officinalis L. giàu 1,8-cineole, campho, bornyl acetat và catechin được Chalchat (1993) và Kliskic (1993) khảo sát cho hợp kim Al–Mg trong môi trường Cl$^{-}$, sau đó mở rộng cho thép C38 trong H2SO4 0,5 M và H3PO4 [25, 33, 35, 44].
- Khảo sát 4-(2-amino-5-methyl phenyl azo) antipyrine (AMPA) của Abd El Rehim và cộng sự (2001) trên thép trong HCl 2 M đạt hiệu quả 95,7% ở nồng độ 0,01 M tại 30 °C [15].
- Dịch chiết lá Citrus aurantifolia của Saratha và cộng sự (2009) cho hiệu quả 97,5% trong HCl 1 M, tuân theo các mô hình Langmuir, Temkin, Freundlich, Frumkin, Flory-Huggins [119].
- Dịch chiết lá Ipomoea invulcrata chứa d-lysergic acid amide (LSA) và alkaloid ức chế ăn mòn nhôm theo Obot và cộng sự (2010) [95].
- Tổng quan của Loto và cộng sự (2012) về thiourea, thiadiazole chứa dị tố O, N, S, P [81].
- Singh và cộng sự (2019) nghiên cứu các loại kháng sinh hết hạn (cefdinir 200 mg/L, cefotaxime 500 mg/L, doxycycline 500 mg/L, cefazolin 500 mg/L, streptomycin 500 mg/L) trong HCl 1,0 M với hiệu suất ức chế trên 88% [127].
- Camacho và cộng sự (2010) khảo sát các dị vòng cơ bản (furan, pyrrole, thiophene, selenophene) [30]; Khaled và Mobarak nghiên cứu methyl 2-thiophenecarboxylat [70]; Zhang và cộng sự (2010) tính toán lý thuyết B3LYP/6-31G* cho imidazole, benzimidazole [140].
- Eddy và cộng sự nghiên cứu penicillin V kali và penicillin G trên thép trong H2SO4 theo mô hình Langmuir và Frumkin [40, 41].
Khoảng trống nghiên cứu luận án chọn giải quyết là việc tích hợp đồng thời giữa các mô phỏng tính toán cơ học lượng tử (DFT), mô phỏng Monte Carlo (MC), động lực học phân tử (MD) với các phép đo điện hóa học thực nghiệm chuyên sâu (PDP, EIS, SEM, đo khối lượng) để giải thích cơ chế tương tác ở mức độ quỹ đạo phân tử và bề mặt tinh thể Fe(110) của các hợp chất tự nhiên (sa kê, măng cụt), các dẫn xuất thiophene gắn nhóm đẩy/hút electron và các hợp chất kháng sinh (AMP, AMO, CLOX, DICLOX).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng hệ thống lý thuyết hóa học lượng tử và các kỹ thuật thực nghiệm điện hóa:
1. Cơ sở lý thuyết và hóa học tính toán
- Phương trình Schrödinger: Dựa trên phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian và không phụ thuộc thời gian cho hạt chuyển động một chiều:
$$\left( -\frac{\hbar^2}{2m}\frac{d^2}{dx^2} + V(x) \right) \psi(x) = E\psi(x)$$
- Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT): Sử dụng phiếm hàm B3LYP (Becke, 3-parameter, Lee–Yang–Parr) kết hợp với các bộ hàm cơ sở 6-311G(d,p) cho các dẫn xuất altilisin, xanthone, thiophene và bộ hàm 6-31+G(d,p) cho các hợp chất kháng sinh (AMP, AMO, CLOX, DICLOX). Khảo sát cấu hình tối ưu ở trạng thái trung hòa và proton hóa trong cả pha khí và pha dung môi nước.
- Các thông số hóa lượng tử:
- Năng lượng orbital biên: $E_{\text{HOMO}}$ (năng lượng orbital bị chiếm cao nhất), $E_{\text{LUMO}}$ (năng lượng orbital trống thấp nhất), khe năng lượng $\Delta E_{\text{L-H}} = E_{\text{LUMO}} - E_{\text{HOMO}}$.
- Độ cứng phân tử ($\eta$), độ mềm phân tử ($S$), độ âm điện tuyệt đối ($\chi$), chỉ số ái lực electron ($\omega$), chỉ số ái nhân ($\varepsilon$), tỷ số electron trao đổi ($\Delta N$).
- Ái lực proton (PA) và độ bazơ pha khí ($B$) để xác định tâm proton hóa ưu tiên.
- Mô phỏng Monte Carlo (MC) và Động lực học phân tử (MD): Mô phỏng sự hấp phụ của phân tử chất ức chế lên mặt phẳng tinh thể Fe(110) trong hộp mô phỏng tuần hoàn, xác định cấu hình hấp phụ bền nhất, tính toán năng lượng hấp phụ ($E_{\text{ads}}$), năng lượng tương tác ($E_{\text{interact}}$) và năng lượng liên kết ($E_{\text{binding}}$).
- Phần mềm sử dụng: Gaussian 09W, GaussView 5 và Materials Studio 7.0.
2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp tổn hao khối lượng: Xác định độ giảm khối lượng của mẫu thép sau 24 giờ ngâm trong dung dịch HCl 1 M có và không có chất ức chế ở 25 °C để tính tốc độ ăn mòn và hiệu quả ức chế ($H%$).
- Phương pháp đo đường cong phân cực thế động (PDP): Sử dụng hệ điện hóa 3 điện cực (điện cực làm việc WE bằng thép cacbon, điện cực so sánh RE, điện cực đối CE). Ngoại suy Tafel xác định thế ăn mòn ($E_{\text{corr}}$), mật độ dòng ăn mòn ($i_{\text{corr}}$), hệ số góc anốt ($b_a$), catốt ($b_c$), điện trở phân cực ($R_p$).
- Phương pháp phổ tổng trở điện hóa (EIS): Đo trong dải tần số xác định, biểu diễn qua giản đồ Nyquist và Bode. Khớp nối dữ liệu qua mạch tương đương có phần tử pha không đổi (CPE) để thu nhận điện trở dung dịch ($R_s$), điện trở chuyển điện tích ($R_{\text{ct}}$) và hằng số ngoại suy ($n$).
- Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái vi cấu trúc bề mặt thép trước thí nghiệm và sau khi ngâm 6 giờ trong HCl 1 M khi có và không có chất ức chế (100 mg/L AMP, 100 mg/L AMO) ở 25 °C.
- Xử lý nhiệt động học hấp phụ: Khảo sát dữ liệu theo phương trình đẳng nhiệt Langmuir và Temkin để tính hằng số cân bằng hấp phụ ($K_{\text{hp}}$), năng lượng tự do hấp phụ tiêu chuẩn ($\Delta G^0_{\text{hp}}$), enthalpy hấp phụ tiêu chuẩn ($\Delta H^0_{\text{hp}}$) và entropy hấp phụ tiêu chuẩn ($\Delta S^0_{\text{hp}}$). Tiêu chuẩn đánh giá cơ chế hấp phụ trong luận án: $\Delta G^0_{\text{hp}} > -20\text{ kJ/mol}$ là hấp phụ vật lý; $\Delta G^0_{\text{hp}} < -40\text{ kJ/mol}$ là hấp phụ hóa học; khoảng $-20\text{ kJ/mol} \le \Delta G^0_{\text{hp}} \le -40\text{ kJ/mol}$ là hấp phụ hỗn hợp (vật lý và hóa học).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết
Chương này tổng hợp cơ sở lý thuyết về bản chất của ăn mòn hóa học và ăn mòn điện hóa đối với thép cacbon và thép hợp kim thấp ("thép thời tiết"). Tác giả phân tích cơ chế phân cực anốt (hòa tan Fe) và catốt (thoát hydro trong môi trường axit hoặc tiêu thụ oxy). Phân loại các chất ức chế (bay hơi, anốt, catốt, kết tủa, hỗn hợp) và cơ chế hấp phụ bề mặt qua tương tác tĩnh điện hoặc liên kết phối trí giữa orbital $d$ trống của sắt với cặp electron tự do của các dị tố (O, N, S, P) và hệ electron $\pi$ vòng thơm. Chương 1 cũng trình bày nền tảng phương trình Schrödinger, lý thuyết DFT, mô phỏng MC/MD và các phương pháp điện hóa thực nghiệm.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày quy trình thực nghiệm và tính toán chi tiết:
- Đối tượng hóa chất: Các dẫn xuất tự nhiên (sa kê, măng cụt), 5 dẫn xuất thiophene, 4 kháng sinh (CLOX, DICLOX, AMP, AMO), dung dịch chuẩn HCl 1 M.
- Cấu hình tính toán DFT mức B3LYP/6-311G(d,p) và B3LYP/6-31+G(d,p).
- Mô hình bề mặt Fe(110) trong mô phỏng MC và MD.
- Quy trình chuẩn bị mẫu thép, đo phân cực PDP, tổng trở EIS, đo khối lượng và chuẩn bị bề mặt chụp SEM.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương 3 được chia thành 3 phần trọng tâm:
1. Khả năng hấp phụ của các hợp chất có nguồn gốc từ vỏ quả măng cụt và lá sa kê lên bề mặt Fe
- Dẫn xuất altilisin từ lá sa kê: Khảo sát 3 hợp chất altilisin H (AH), altilisin I (AI) và altilisin J (AJ) ở trạng thái trung hòa và proton hóa. Hợp chất AH có giá trị $E_{\text{HOMO}}$ cao nhất, độ chênh lệch $\Delta E_{\text{L-H}}$ thấp, ái lực electron thuận lợi cho việc cho nhận điện tích. Kết quả mô phỏng Monte Carlo trên mặt phẳng Fe(110) cho thấy phân tử AH định hướng nằm song song với bề mặt kim loại, năng lượng hấp phụ âm nhất, chứng tỏ AH có khả năng ức chế ăn mòn tốt nhất trong 3 dẫn xuất.
- Dẫn xuất xanthone từ vỏ măng cụt: Khảo sát 14 hợp chất xanthone dạng trung hòa và proton hóa bằng B3LYP/6-311G(d,p). Xác định các giá trị PA và độ bazơ $B$ để định vị vị trí proton hóa bền nhất. Mô phỏng MC trên Fe(110) chỉ ra tovophyllin A (hợp chất số 14) có năng lượng hấp phụ bền nhất nhờ diện tích che phủ lớn và tương tác đa tâm từ các nhóm chức chứa oxy và vòng liên hợp.
| Nhóm hợp chất |
Đại diện tiêu biểu |
Phương pháp tính |
Bề mặt mô phỏng |
Kết quả chính |
| Dẫn xuất Altilisin (Lá sa kê) |
Altilisin H (AH), AI, AJ |
B3LYP/6-311G(d,p), MC |
Fe(110) |
AH có năng lượng hấp phụ bền nhất, định hướng phẳng che phủ bề mặt tốt nhất |
| Dẫn xuất Xanthone (Vỏ măng cụt) |
14 hợp chất xanthone |
B3LYP/6-311G(d,p), MC |
Fe(110) |
Tovophyllin A (chất 14) có năng lượng hấp phụ âm nhất |
2. Khả năng ức chế ăn mòn của một số dẫn xuất của thiophene
Khảo sát 5 dẫn xuất thiophene: 2-thenylthiol (TT), 2-methylthiophene-3-thiol (MTT), 2-pentylthiophene (PT), 2-acetylthiophene (AT) và 2-formylthiophene (FT) ở mức lý thuyết B3LYP/6-311G(d,p).
- Các dẫn xuất chứa nhóm thế đẩy electron (TT với nhóm $-\text{CH}_2\text{SH}$, MTT với nhóm $-\text{CH}3$ và $-\text{SH}$, PT với nhóm $-\text{C}5\text{H}{11}$) làm tăng mật độ điện tích trên vòng thiophene, nâng cao mức năng lượng $E{\text{HOMO}}$ và độ mềm $S$.
- Các dẫn xuất chứa nhóm thế hút electron (AT với $-\text{COCH}_3$, FT với $-\text{CHO}$) làm giảm mật độ điện tử và giảm khả năng cho electron.
- Năng lượng hấp phụ từ mô phỏng Monte Carlo xác lập trật tự hoạt tính ức chế ăn mòn giảm dần: TT > MTT > PT > AT > FT.
| Dẫn xuất thiophene |
Ký hiệu |
Loại nhóm thế |
Ảnh hưởng điện tử |
Trật tự hoạt tính |
| 2-Thenylthiol |
TT |
$-\text{CH}_2\text{SH}$ |
Đẩy electron |
1 (Cao nhất) |
| 2-Methylthiophene-3-thiol |
MTT |
$-\text{CH}_3$, $-\text{SH}$ |
Đẩy electron |
2 |
| 2-Pentylthiophene |
PT |
$-\text{C}5\text{H}{11}$ |
Đẩy electron |
3 |
| 2-Acetylthiophene |
AT |
$-\text{COCH}_3$ |
Hút electron |
4 |
| 2-Formylthiophene |
FT |
$-\text{CHO}$ |
Hút electron |
5 (Thấp nhất) |
3. Mối quan hệ giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn thép của các hợp chất kháng sinh
- Khảo sát lý thuyết CLOX và DICLOX: Tính toán ở mức B3LYP/6-31+G(d,p) trong pha khí và pha nước, xác định $E_{\text{HOMO}}$, $E_{\text{LUMO}}$, $\Delta E_{\text{L-H}}$, độ cứng $\eta$, độ mềm $S$, ái lực proton PA và mô phỏng MC trên Fe(110). Cả hai hợp chất đều cho năng lượng hấp phụ âm lớn, khẳng định tiềm năng ức chế tốt của khung phân tử chứa dị vòng $\beta$-lactam và các dị tố N, S, O, Cl.
- Khảo sát lý thuyết và thực nghiệm AMP và AMO:
- Tính toán lượng tử: AMO có thêm nhóm thế $-\text{OH}$ trên vòng phenyl so với AMP, làm tăng mật độ electron, nâng cao $E_{\text{HOMO}}$ và giảm $\Delta E_{\text{L-H}}$, cho khả năng tạo liên kết phối trí với bề mặt sắt mạnh hơn AMP. Mô phỏng MC và MD trên Fe(110) trong pha dung dịch HCl 1 M xác nhận năng lượng tương tác và năng lượng liên kết của AMO cao hơn AMP.
- Ngoại suy Tafel (PDP): Cả AMP và AMO đều làm dịch chuyển thế ăn mòn $E_{\text{corr}}$ không quá 85 mV so với mẫu trắng, giảm đồng thời mật độ dòng anốt và catốt, chứng minh hai chất hoạt động theo cơ chế ức chế hỗn hợp.
- Phổ tổng trở EIS: Giản đồ Nyquist cho thấy bán kính vòng bán nguyệt tăng dần theo nồng độ chất ức chế, kéo theo sự gia tăng điện trở chuyển điện tích $R_{\text{ct}}$ và giảm điện dung lớp điện kép.
- Ảnh hưởng của nhiệt độ và mô hình hấp phụ: Thí nghiệm phân cực của AMP ở 25, 35, 45, 55 °C cho thấy hiệu quả ức chế giảm khi nhiệt độ tăng. Quá trình hấp phụ của AMP tuân theo phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ($R^2 \approx 1$) và Temkin. Giá trị $\Delta G^0_{\text{hp}}$ tính được nằm trong khoảng từ $-20\text{ kJ/mol}$ đến $-40\text{ kJ/mol}$, kèm theo giá trị $\Delta H^0_{\text{hp}} < 0$, chứng minh quá trình hấp phụ diễn ra tự phát, tỏa nhiệt và là quá trình hấp phụ hỗn hợp (kết hợp giữa hấp phụ vật lý tĩnh điện và hấp phụ hóa học tạo liên kết phối trí).
- Quan sát hình thái SEM: Bề mặt thép ngâm trong dung dịch HCl 1 M không có chất ức chế bị ăn mòn rỗ sâu và thô ráp; khi có mặt 100 mg/L AMP hoặc AMO sau 6 giờ ngâm ở 25 °C, bề mặt thép phẳng hơn rõ rệt do sự tạo màng hấp phụ bảo vệ, trong đó mẫu có AMO có bề mặt được bảo vệ nguyên vẹn hơn mẫu có AMP.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận khoa học:
- Đã thiết lập cơ sở lý thuyết lượng tử và mô phỏng phân tử (DFT/B3LYP kết hợp Monte Carlo và Động lực học phân tử MD) để giải thích cơ chế ức chế ăn mòn kim loại sắt/thép ở mức độ orbital phân tử biên ($E_{\text{HOMO}}$, $E_{\text{LUMO}}$), độ cứng/độ mềm và năng lượng hấp phụ trên bề mặt tinh thể Fe(110).
- Làm sáng tỏ ảnh hưởng của bản chất nhóm thế đẩy electron ($-\text{CH}_2\text{SH}$, $-\text{SH}$, $-\text{CH}_3$, $-\text{C}5\text{H}{11}$) và hút electron ($-\text{COCH}_3$, $-\text{CHO}$) lên mật độ điện tử của vòng dị thể thiophene và hiệu quả ức chế ăn mòn.
- Xác định vai trò quyết định của nhóm trợ $-\text{OH}$ gắn trên vòng thơm của phân tử amoxicillin (AMO) trong việc tăng cường mật độ điện tử, gia tăng năng lượng tương tác và nâng cao hiệu quả ức chế ăn mòn so với ampicillin (AMP).
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp ứng dụng:
- Xác định altilisin H (từ lá sa kê) và tovophyllin A (từ vỏ măng cụt) là những hoạt chất tự nhiên tiềm năng cho định hướng ứng dụng làm chất ức chế ăn mòn xanh, tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có tại Việt Nam.
- Chứng minh các loại thuốc kháng sinh nhóm $\beta$-lactam (CLOX, DICLOX, AMP, AMO) có khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon trong môi trường axit HCl 1 M với hiệu quả bảo vệ cao, mở ra giải pháp tái sử dụng các nguồn dược phẩm hết hạn sử dụng để bảo vệ kim loại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án thể hiện các giới hạn nghiên cứu:
- Các khảo sát thực nghiệm tập trung trên đối tượng thép cacbon trong môi trường dung dịch axit HCl 1,0 M; chưa thực hiện thực nghiệm mở rộng trên các môi trường axit khác (như $\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{H}_3\text{PO}_4$) hoặc môi trường muối chứa ion xâm thực $\text{Cl}^-$ ở nồng độ biến thiên.
- Đối với các hợp chất thiên nhiên (lá sa kê, vỏ măng cụt) và kháng sinh CLOX, DICLOX, luận án mới dừng lại ở việc đánh giá tính toán lý thuyết lượng tử và mô phỏng MC, chưa tiến hành đồng thời toàn bộ các phép đo thực nghiệm điện hóa như đã thực hiện đối với cặp AMP và AMO.
- Bề mặt mô phỏng tính toán lý thuyết chủ yếu tập trung vào mặt phẳng mạng tinh thể Fe(110) lý tưởng trong điều kiện pha khí và dung môi mô phỏng đơn giản.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa lý, Hóa tính toán và Khoa học vật liệu: Cung cấp quy trình kết hợp giữa phần mềm Gaussian (DFT/B3LYP) và Materials Studio (MC, MD) để dự đoán hoạt tính hấp phụ và cơ chế tương tác bề mặt.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lĩnh vực Điện hóa và Ăn mòn kim loại: Tham khảo phương pháp phân tích điện hóa (Tafel, EIS, mạch tương đương CPE) và các phương trình đẳng nhiệt hấp phụ (Langmuir, Temkin) để tính toán thông số nhiệt động học.
- Kỹ sư công nghệ và nhà hoạch định chính sách môi trường: Tham khảo dữ liệu về các chất ức chế xanh từ phụ phẩm sinh học (vỏ măng cụt, lá sa kê) và định hướng thu gom, tái chế dược phẩm hết hạn làm phụ gia chống ăn mòn cho các quy trình tẩy rửa công nghiệp và xử lý bề mặt kim loại.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế ức chế ăn mòn của Ampicillin (AMP) và Amoxicillin (AMO) trên thép trong dung dịch HCl 1 M là gì?
Dựa trên kết quả đo đường cong phân cực PDP, AMP và AMO làm dịch chuyển thế ăn mòn $E_{\text{corr}}$ nhỏ hơn 85 mV và ức chế đồng thời cả phản ứng hòa tan anốt lẫn phản ứng giải phóng hydro catốt, thể hiện cơ chế của chất ức chế hỗn hợp. Quá trình hấp phụ của chất lên bề mặt thép tuân theo phương trình đẳng nhiệt Langmuir và Temkin với giá trị $\Delta G^0_{\text{hp}}$ từ $-20\text{ kJ/mol}$ đến $-40\text{ kJ/mol}$, chứng minh cơ chế hấp phụ hỗn hợp (kết hợp giữa hấp phụ vật lý tĩnh điện và hấp phụ hóa học).
2. Vì sao Amoxicillin (AMO) có hiệu quả ức chế ăn mòn tốt hơn Ampicillin (AMP)?
Cấu trúc phân tử của AMO có thêm nhóm trợ $-\text{OH}$ gắn vào vòng phenyl so với AMP. Nhóm thế này đẩy mật độ điện tử vào hệ liên hợp, làm tăng mức năng lượng $E_{\text{HOMO}}$, giảm khe năng lượng $\Delta E_{\text{L-H}}$, giúp phân tử AMO dễ dàng cho electron vào orbital $d$ trống của nguyên tử sắt hơn, dẫn đến năng lượng tương tác và năng lượng liên kết trên bề mặt Fe(110) cao hơn.
3. Trật tự hoạt tính ức chế ăn mòn của 5 dẫn xuất thiophene được xác định như thế nào?
Kết quả tính toán hóa lượng tử và mô phỏng Monte Carlo xác định trật tự hoạt tính giảm dần là: TT > MTT > PT > AT > FT. Các dẫn xuất mang nhóm thế đẩy electron (TT, MTT, PT) có hoạt tính cao hơn các dẫn xuất mang nhóm thế hút electron (AT, FT).
4. Những hợp chất nào trong lá sa kê và vỏ măng cụt được xác định có tiềm năng ức chế ăn mòn cao nhất?
Trong 3 dẫn xuất altilisin từ lá sa kê, altilisin H (AH) có khả năng hấp phụ và che phủ bề mặt Fe(110) bền vững nhất. Trong 14 hợp chất xanthone từ vỏ măng cụt, tovophyllin A (hợp chất số 14) có năng lượng hấp phụ âm nhất, thể hiện tiềm năng ức chế ăn mòn kim loại sắt cao nhất.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đinh Tuấn đã hoàn thành việc khảo sát khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các nhóm hợp chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên, dẫn xuất thiophene và kháng sinh $\beta$-lactam thông qua việc kết hợp giữa hóa học tính toán (DFT, MC, MD) và thực nghiệm điện hóa (PDP, EIS, tổn hao khối lượng, SEM). Các kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc phân tử, hiệu ứng nhóm thế với cơ chế hấp phụ trên bề mặt Fe(110) và thép cacbon trong môi trường axit HCl 1 M. Công trình cung cấp hệ thống số liệu khoa học xác thực, khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng các hoạt chất thiên nhiên và dược phẩm làm chất ức chế ăn mòn kim loại thân thiện với môi trường.