Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hôn nhân và gia đình là nền tảng cơ bản của xã hội, đóng vai trò nuôi dưỡng nhân cách con người và duy trì sự ổn định của trật tự công cộng. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 được ban hành nhằm củng cố các nguyên tắc tiến bộ, tự nguyện và bình đẳng trong đời sống gia đình. Tuy nhiên, cùng với sự chuyển dịch nhanh chóng của đời sống kinh tế – xã hội, các mâu thuẫn gia đình tại Việt Nam liên tục phát sinh và có xu hướng gia tăng về số lượng cũng như tính chất phức tạp. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy, việc thực hiện quyền khởi kiện của đương sự trong các vụ án hôn nhân và gia đình vẫn gặp nhiều trở ngại, điển hình là việc người khởi kiện không cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ ban đầu, dẫn đến việc đơn khởi kiện bị trả lại hoặc việc giải quyết vụ án bị kéo dài. Đồng thời, công tác thụ lý và giải quyết tại các Tòa án nhân dân còn tồn tại một số sai sót nghiệp vụ, dẫn đến tình trạng bản án sơ thẩm bị sửa hoặc hủy, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự.

Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Tố tụng dân sự của tác giả Ngô Thị Lệ (Trường Đại học Luật Hà Nội) với đề tài "Khởi kiện các tranh chấp về hôn nhân và gia đình – Thực tiễn thực hiện" tập trung làm rõ các quy định pháp luật hiện hành và tình hình thi hành trên thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là làm sáng tỏ các quy định của pháp luật tố tụng dân sự và hôn nhân gia đình Việt Nam về việc khởi kiện các vụ án hôn nhân và gia đình, đánh giá thực tiễn thi hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống quy phạm cũng như nâng cao hiệu quả áp dụng. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích khái niệm "khởi kiện các tranh chấp về hôn nhân gia đình" trên bình diện lý luận và ngôn ngữ học pháp lý.
  2. Tìm hiểu, phân tích có hệ thống các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về khởi kiện đối với các dạng tranh chấp hôn nhân và gia đình điển hình.
  3. Phát hiện những vướng mắc, bất cập trong các quy định của pháp luật tố tụng dân sự và pháp luật hôn nhân gia đình, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi trên thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống quan điểm lý luận về quyền khởi kiện vụ án hôn nhân và gia đình, các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam điều chỉnh hoạt động khởi kiện và thực tiễn thực hiện các quy định này tại hệ thống Tòa án nhân dân.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tiếp cận việc khởi kiện thuần túy dưới góc độ hoạt động tố tụng tư pháp. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu ở hành vi khởi kiện của nguyên đơn, không xem xét yêu cầu phản tố của bị đơn cũng như yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đồng thời, khóa luận tập trung phân tích chuyên sâu các nhóm tranh chấp thường gặp trong thực tiễn (ly hôn, chia tài sản sau khi ly hôn, thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn) thay vì dàn trải trên toàn bộ các loại việc hôn nhân gia đình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trọng tâm định hướng chính trị - pháp lý được tác giả viện dẫn là Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về "Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020", trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ hoàn thiện tổ chức, hoạt động của Tòa án nhân dân và đổi mới thủ tục hành chính tư pháp nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân tiếp cận công lý.

Về khung pháp lý trong nước, đề tài dựa trên:

  • Hiến pháp năm 2013 (Điều 14 về ghi nhận quyền con người, quyền công dân; khoản 3 Điều 102 về nhiệm vụ bảo vệ công lý của Tòa án).
  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (các điều khoản về chế độ hôn nhân tiến bộ, quyền ly hôn, quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng).
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (kế thừa và phát triển từ BLTTDS năm 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011), trực tiếp là các quy định về thẩm quyền Tòa án (Điều 28, 35, 39), năng lực hành vi tố tụng dân sự (Điều 57, 69), chứng cứ và chứng minh (Điều 91, 96), thủ tục nộp và xử lý đơn khởi kiện (Điều 189, 192).
  • Các văn bản hướng dẫn áp dụng: Nghị quyết số 01/2012/NQ-HĐTP, Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐTP, Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành 93 biểu mẫu tố tụng dân sự; Công văn số 212/TANDTC-PC ngày 13/9/2019 của TANDTC về giải đáp vướng mắc xét xử.

Về pháp luật quốc tế và luật so sánh, tác giả đối chiếu quyền khởi kiện với Điều 8 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948, Tuyên bố Viên và Chương trình hành động về quyền con người năm 1993; đồng thời so sánh quy định về quyền khởi kiện bảo vệ quyền dân sự trong Luật Tố tụng dân sự nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa năm 1991 (sửa đổi 2012) và Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga năm 2002.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp phân tích quy phạm, tổng hợp tài liệu, phương pháp lịch sử lập pháp, phương pháp so sánh luật học và phương pháp thống kê dữ liệu thực tiễn xét xử. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ các giáo trình chuyên khảo của Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, các luận văn, luận án chuyên ngành và các Báo cáo tổng kết công tác năm 2018, 2019 của Tòa án nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về khởi kiện các tranh chấp về hôn nhân và gia đình

Chương 1 xây dựng nền tảng khái niệm và lý luận cho toàn bộ đề tài:

  1. Khái niệm khởi kiện: Tác giả phân tích từ góc độ ngôn ngữ học ("khởi" là bắt đầu, "kiện" là yêu cầu xét xử việc bị thiệt hại) và lịch sử lập pháp tố tụng Việt Nam. Trước BLTTDS năm 2004, khái niệm khởi kiện bao hàm cả việc yêu cầu giải quyết việc dân sự; từ BLTTDS năm 2004 và 2015, pháp luật đã phân định rõ giữa thủ tục giải quyết vụ án (có tranh chấp) và việc dân sự (không có tranh chấp). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa: Khởi kiện là hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự nộp đơn yêu cầu Tòa án có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc người khác, bảo vệ lợi ích công cộng và Nhà nước.

  2. Khái niệm tranh chấp hôn nhân và gia đình: Là tổng hợp các mâu thuẫn, bất đồng, tranh giành về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh giữa các bên trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Tác giả kết luận: Khởi kiện các tranh chấp về hôn nhân và gia đình là việc một chủ thể trong quan hệ hôn nhân gia đình (vợ, chồng, cha mẹ, con cái...) thực hiện quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết những mâu thuẫn, bất đồng về quyền, nghĩa vụ và lợi ích khi cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc phát sinh tranh chấp.

  3. Phân loại tranh chấp: Căn cứ Điều 28 BLTTDS năm 2015, tác giả phân loại 8 nhóm tranh chấp hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền Tòa án:

    • Ly hôn, tranh chấp về nuôi con, chia tài sản khi ly hôn; chia tài sản sau khi ly hôn;
    • Chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân;
    • Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn;
    • Xác định cha, mẹ cho con hoặc xác định con cho cha, mẹ;
    • Tranh chấp về cấp dưỡng;
    • Tranh chấp về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản;
    • Tranh chấp về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo;
    • Tranh chấp về nuôi con, chia tài sản của nam, nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn hoặc khi hủy việc kết hôn trái pháp luật.
  4. Đặc trưng pháp lý: Khóa luận chỉ ra 5 đặc trưng riêng biệt của tranh chấp hôn nhân gia đình:

    • Là tranh chấp giữa các cá nhân về quan hệ nhân thân và tài sản, ưu tiên quyền khởi kiện độc lập của cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự;
    • Thường có sự đan xen phức tạp giữa quan hệ nhân thân và nhiều quan hệ tài sản, đòi hỏi áp dụng nhiều văn bản luật để giải quyết triệt để;
    • Thời hiệu khởi kiện không áp dụng đối với các tranh chấp về quyền nhân thân (chỉ áp dụng đối với một số tranh chấp về tài sản);
    • Trong vụ án ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng vì gắn liền với quyền nhân thân;
    • Bản chất của quan hệ hôn nhân (hôn nhân hợp pháp, hủy kết hôn trái pháp luật hay nam nữ chung sống như vợ chồng) quyết định trực tiếp đến thủ tục tố tụng và đường lối giải quyết.
  5. Cơ sở xây dựng quy định: Bao gồm cơ sở lý luận (chủ trương cải cách tư pháp của Đảng theo Nghị quyết 49-NQ/TW, bảo đảm quyền con người theo Hiến pháp 2013, bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em) và cơ sở thực tiễn (tình trạng ly hôn trẻ, gia tăng bạo lực gia đình và sự hạn chế trong nhận thức pháp luật của người dân khi bảo vệ quyền lợi của mình).

Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam về khởi kiện các tranh chấp trong hôn nhân và gia đình

Chương này phân tích chi tiết điều kiện, thủ tục khởi kiện đối với 3 loại tranh chấp phổ biến và tổng quan các dạng tranh chấp khác:

  1. Khởi kiện giải quyết tranh chấp ly hôn:

    • Về chủ thể: Vợ, chồng hoặc cả hai người (khoản 1 Điều 51 Luật HNGĐ 2014). Trường hợp đặc biệt, cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu ly hôn khi một bên vợ/chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác không nhận thức, làm chủ được hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người kia gây ra (khoản 2 Điều 51). Hạn chế khởi kiện: người chồng không có quyền ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi (khoản 3 Điều 51).
    • Về đơn khởi kiện và chứng cứ: Đơn khởi kiện làm theo mẫu quy định tại Nghị quyết số 01/2012/NQ-HĐTP (sửa đổi bởi Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐTP). Người khởi kiện phải nộp tài liệu chứng cứ hiện có chứng minh mâu thuẫn vợ chồng không thể hàn gắn (chủ yếu qua bản tự khai, biên bản hòa giải, chứng cứ nhân thân).
    • Về thẩm quyền: Thuộc thẩm quyền Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.
  2. Khởi kiện tranh chấp về tài sản sau khi ly hôn:

    • Về chủ thể: Người vợ hoặc người chồng sau ly hôn chưa phân chia hết tài sản chung. Do bản chất là tranh chấp tài sản, đương sự có quyền ủy quyền cho cá nhân, tổ chức khác khởi kiện thay mình. Cha mẹ, người thân thích không có quyền thay mặt khởi kiện như trong vụ án ly hôn.
    • Về hồ sơ, chứng cứ: Kèm theo đơn khởi kiện phải có giấy tờ tùy thân, bản sao quyết định/bản án ly hôn đã có hiệu lực, bản kê khai tài sản tranh chấp, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ chứng minh tài sản chung/riêng.
    • Về thẩm quyền: Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 35 và Điều 39 BLTTDS năm 2015, Tòa án nơi bị đơn cư trú có thẩm quyền giải quyết. Tác giả dẫn chiếu Công văn số 212/TANDTC-PC ngày 13/9/2019 của TANDTC: trường hợp tài sản tranh chấp là bất động sản khác nơi cư trú của bị đơn, vụ án vẫn là tranh chấp hôn nhân gia đình theo Điều 28 BLTTDS, do đó Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc giải quyết, chứ không chuyển về Tòa án nơi có bất động sản.
  3. Khởi kiện tranh chấp thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn:

    • Về chủ thể: Cha, mẹ; hoặc cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định tại điểm b khoản 2 và khoản 5 Điều 84 Luật HNGĐ năm 2014 (người thân thích, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ) khi người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện.
    • Về đơn và chứng cứ: Áp dụng Mẫu số 23-DS (ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP). Tài liệu nộp kèm gồm bản sao bản án ly hôn, giấy khai sinh của con, tài liệu chứng minh thu nhập, nơi cư trú ổn định của người khởi kiện hoặc chứng cứ chứng minh người đang nuôi con có hành vi bạo lực, bỏ bê con cái.
    • Về thẩm quyền: TAND cấp huyện nơi bị đơn cư trú.
  4. Khởi kiện các tranh chấp hôn nhân gia đình khác: Tác giả hệ thống hóa các nguyên tắc chung khi khởi kiện tranh chấp cấp dưỡng, xác định cha mẹ con: yêu cầu chuẩn bị tài liệu chứng minh quan hệ huyết thống, văn bản trình bày lý do nếu không thể nộp đủ chứng cứ; thẩm quyền giải quyết sơ thẩm thuộc TAND cấp huyện, trừ trường hợp có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền TAND cấp tỉnh.

Bảng so sánh quy định khởi kiện đối với ba nhóm tranh chấp trọng điểm được tổng hợp như sau:

Tiêu chí Tranh chấp ly hôn Tranh chấp tài sản sau ly hôn Tranh chấp thay đổi người nuôi con
Căn cứ pháp lý nội dung Điều 51 Luật HNGĐ năm 2014 Luật HNGĐ năm 2014 Điều 84 Luật HNGĐ năm 2014
Chủ thể có quyền khởi kiện Vợ, chồng; cha mẹ/người thân thích (trường hợp bạo lực gia đình + tâm thần) Vợ, chồng đã ly hôn Cha, mẹ; người thân thích; CQ quản lý gia đình/trẻ em; Hội LH Phụ nữ
Quyền ủy quyền khởi kiện Không được ủy quyền (gắn liền nhân thân) Được phép ủy quyền (quan hệ tài sản) Được phép đại diện/ủy quyền theo quy định
Biểu mẫu đơn áp dụng Nghị quyết 01/2012 (sửa đổi bởi NQ 04/2018) Mẫu đơn khởi kiện vụ án dân sự chung Mẫu số 23-DS (Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP)
Thẩm quyền Tòa án theo lãnh thổ TAND cấp huyện nơi bị đơn cư trú/làm việc TAND cấp huyện nơi bị đơn cư trú (kể cả có bất động sản - theo CV 212/TANDTC) TAND cấp huyện nơi bị đơn cư trú

Chương 3: Thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật Việt Nam về việc khởi kiện các tranh chấp về hôn nhân và gia đình và kiến nghị

Tác giả đánh giá thực tiễn thi hành BLTTDS năm 2015 trong giai đoạn 2017 - 2019 thông qua các số liệu báo cáo tổng kết của ngành Tòa án:

  1. Kết quả đạt được: Pháp luật tố tụng dân sự đã tạo lập hành lang pháp lý minh bạch, dân chủ, giúp công dân nâng cao ý thức chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình tại Tòa án. Số lượng vụ án hôn nhân và gia đình được Tòa án tiếp nhận, thụ lý và giải quyết hàng năm luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các vụ việc dân sự.

  2. Dữ liệu thống kê xét xử: Số liệu từ các Báo cáo tổng kết công tác năm 2018 và 2019 của Tòa án nhân dân tối cao được tác giả trích dẫn thể hiện qua bảng sau:

Thời kỳ thống kê Số vụ án HNGĐ sơ thẩm thụ lý, giải quyết Tỷ lệ vụ án ly hôn do mâu thuẫn gia đình Nguồn số liệu
01/12/2017 – 30/11/2018 262.830 vụ 73,6% tổng số vụ án ly hôn đã giải quyết Báo cáo TANDTC năm 2019
01/12/2018 – 30/11/2019 256.793 vụ 84,2% tổng số vụ án ly hôn đã giải quyết Báo cáo TANDTC năm 2020
  1. Hạn chế và bất cập: Mặc dù số lượng thụ lý lớn, các vụ án hôn nhân gia đình có xu hướng gia tăng qua các năm. Tồn tại bất cập về nhận thức pháp luật khiến người dân thường gặp khó khăn trong việc giao nộp tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện. Đồng thời, một số quy định pháp luật về thủ tục khởi kiện từng loại tranh chấp cụ thể chưa có hướng dẫn chi tiết, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật giữa các Tòa án địa phương.

  2. Định hướng kiến nghị: Khóa luận xác định hai nhóm giải pháp:

    • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, chứng cứ khởi kiện cho từng loại việc cụ thể trong Điều 28 BLTTDS năm 2015; chuẩn hóa hướng dẫn về thẩm quyền giải quyết.
    • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường năng lực chuyên môn cho Thẩm phán, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật hôn nhân gia đình và trợ giúp pháp lý cho người dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Lệ đạt được các kết quả cụ thể:

  • Trích xuất và phản ánh chính xác thực trạng xét xử các vụ án hôn nhân và gia đình qua số liệu chính thức của Tòa án nhân dân tối cao: năm 2018 thụ lý 262.830 vụ (ly hôn do mâu thuẫn chiếm 73,6%), năm 2019 thụ lý 256.793 vụ (ly hôn do mâu thuẫn chiếm 84,2%).
  • Xây dựng định nghĩa khoa học về "khởi kiện các tranh chấp về hôn nhân và gia đình", làm rõ mối quan hệ giữa quyền khởi kiện dưới góc độ quyền con người với các quy định tố tụng tư pháp tại Việt Nam.
  • Làm rõ các điểm đặc thù về chủ thể, điều kiện khởi kiện, nghĩa vụ xuất trình tài liệu, chứng cứ hiện có và xác định thẩm quyền Tòa án theo quy định của BLTTDS năm 2015 và các văn bản chỉ đạo của TANDTC (đặc biệt là việc giải quyết xung đột thẩm quyền về bất động sản sau ly hôn theo Công văn số 212/TANDTC-PC).
  • Về mặt học thuật, tác giả tự chỉ rõ công trình đã khắc phục được hạn chế của các nghiên cứu trước đó (như các công trình của Phan Thanh Dương, Đỗ Việt Anh, Nguyễn Thị Hương). Phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận khởi kiện vụ án dân sự chung chung hoặc thuần túy nghiên cứu luật nội dung của Luật Hôn nhân và gia đình; đề tài này đã chuyên sâu phân tích quyền khởi kiện tranh chấp hôn nhân và gia đình dưới góc độ thủ tục tố tụng dân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ tiếp cận hoạt động tố tụng từ phía nguyên đơn, chưa bao quát quyền phản tố của bị đơn và quyền đưa ra yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong cùng vụ án hôn nhân gia đình.
  • Do giới hạn dung lượng khóa luận tốt nghiệp, tác giả chưa đi sâu phân tích toàn diện tất cả 8 nhóm tranh chấp tại Điều 28 BLTTDS năm 2015, mà chỉ tập trung vào 3 nhóm quan hệ điển hình (ly hôn, phân chia tài sản sau ly hôn, thay đổi người trực tiếp nuôi con).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng đánh giá cơ chế tố tụng đối với các tranh chấp mới phát sinh trong xã hội hiện đại như tranh chấp về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật học, đặc biệt là chuyên ngành Luật Tố tụng dân sự và Luật Hôn nhân - Gia đình khi nghiên cứu về điều kiện thụ lý và quyền khởi kiện vụ án dân sự.
  • Người làm công tác thực tiễn và người dân có nhu cầu tìm hiểu thủ tục khởi kiện: phần phân tích chi tiết về biểu mẫu đơn khởi kiện (Nghị quyết 01/2012, Nghị quyết 01/2017), yêu cầu về tài liệu chứng cứ chứng minh, và phương pháp xác định thẩm quyền Tòa án cấp huyện theo lãnh thổ.

Câu hỏi thường gặp

1. Người chồng bị hạn chế quyền khởi kiện yêu cầu ly hôn trong những trường hợp cụ thể nào?
Căn cứ khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 được trích dẫn trong văn bản, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Hạn chế này không áp dụng đối với người vợ.

2. Khi tranh chấp chia tài sản sau ly hôn là bất động sản mà nơi có bất động sản khác nơi cư trú của bị đơn thì Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết?
Theo Công văn số 212/TANDTC-PC ngày 13/9/2019 của TANDTC (được nêu tại Điều 7 Mục III), vụ án chia tài sản sau ly hôn dù có đối tượng là bất động sản vẫn là tranh chấp hôn nhân và gia đình theo Điều 28 BLTTDS năm 2015. Do đó, Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết, không áp dụng thẩm quyền theo nơi có bất động sản.

3. Đương sự có được phép ủy quyền cho người khác nộp đơn và tham gia tố tụng giải quyết tranh chấp ly hôn hay không?
Trong tranh chấp ly hôn, pháp luật không cho phép ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng vì đây là quan hệ nhân thân gắn liền với tình cảm của vợ chồng. Tuy nhiên, đối với tranh chấp về chia tài sản sau ly hôn hoặc thay đổi người nuôi con, đương sự được phép ủy quyền cho người khác thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng.

4. Đơn khởi kiện tranh chấp thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn được áp dụng theo mẫu văn bản nào?
Đơn khởi kiện thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn được lập theo Mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

5. Theo số liệu Báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao được tác giả trích dẫn, tỷ lệ các vụ án ly hôn do mâu thuẫn gia đình trong năm 2018 và 2019 là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ ly hôn do mâu thuẫn gia đình chiếm 73,6% tổng số vụ án ly hôn Tòa án đã giải quyết trong năm 2018 (trên tổng số 262.830 vụ án HNGĐ thụ lý sơ thẩm), và tăng lên 84,2% trong năm 2019 (trên tổng số 256.793 vụ án HNGĐ thụ lý sơ thẩm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Lệ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các quy định pháp luật thực định của Việt Nam về quyền khởi kiện các tranh chấp hôn nhân và gia đình theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Thông qua các số liệu thống kê xét xử giai đoạn 2017 - 2019 của Tòa án nhân dân tối cao, công trình đã phản ánh sát thực diễn biến gia tăng của loại án này cùng những vướng mắc phát sinh trong quá trình chuẩn bị đơn thư và tài liệu chứng cứ của đương sự. Những phân tích về thẩm quyền Tòa án và giải pháp hoàn thiện lập pháp trong khóa luận đem lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho sinh viên và người nghiên cứu trong lĩnh vực pháp luật tố tụng dân sự.