Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu tài sản của các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh, tài sản cố định (Property, Plant and Equipment - PPE) thường chiếm tỷ trọng lớn và đóng vai trò quan trọng đối với toàn bộ hoạt động vận hành. Quá trình hạch toán và kiểm toán khoản mục tài sản cố định tiềm ẩn nhiều rủi ro trọng yếu như: nguy cơ thất thoát, lạm dụng tài sản, phân loại sai chi phí vốn hóa và chi phí thời kỳ, hoặc tính toán sai lệch chi phí khấu hao làm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và tính trung thực của báo cáo tài chính.
Khóa luận tốt nghiệp "Audit procedures for property, plant and equipment by Ernst & Young Vietnam" do sinh viên Lê Hoàng Ngân thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Dương Trọng Nhân tại Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia TP.HCM), hoàn thành vào tháng 04/2023. Đề tài tập trung phân tích quy trình kiểm toán tài sản cố định trong thực tế tại một trong những công ty kiểm toán hàng đầu thế giới (Big 4) áp dụng trên một khách hàng cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các chuẩn mực liên quan đến kiểm toán phần hành tài sản cố định và chi phí khấu hao.
- Tìm hiểu, phân tích chi tiết quy trình kiểm toán tài sản cố định do Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam) thực hiện trong thực tế, minh họa thông qua hồ sơ kiểm toán tại Công ty ABC.
- Đưa ra nhận xét, đánh giá về ưu điểm, hạn chế của quy trình kiểm toán tại EY Việt Nam và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao do Ernst & Young Việt Nam thực hiện.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại văn phòng Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam và tại khách hàng kiểm toán là Công ty ABC.
- Phạm vi thời gian: Số liệu trên Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022 của Công ty ABC; thời gian kiểm toán thực địa diễn ra từ ngày 06/02/2023 đến ngày 10/02/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam kết hợp với phương pháp luận kiểm toán chuẩn quốc tế của Ernst & Young:
| Văn bản / Chuẩn mực / Mô hình |
Nội dung áp dụng trong khóa luận |
| Thông tư 45/2013/TT-BTC |
Quy định chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định; tiêu chuẩn ghi nhận tài sản cố định hữu hình (thời gian sử dụng trên 1 năm, giá trị từ 30.000.000 VND trở lên); 7 tiêu chuẩn ghi nhận tài sản cố định vô hình tự tạo; 3 phương pháp trích khấu hao (đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh, theo sản lượng). |
| VAS 03 & VAS 04 |
Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về Tài sản cố định hữu hình (VAS 03) và Tài sản cố định vô hình (VAS 04), quy định nguyên tắc ghi nhận ban đầu theo nguyên giá, xác định hao mòn lũy kế và giá trị còn lại. |
| Thông tư 200/2014/TT-BTC |
Hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho khách hàng ABC (Tài khoản 211, 214, 241). |
| VSA 315 |
Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam về xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị; phân tích 5 thành phần kiểm soát nội bộ: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị, Hệ thống thông tin, Hoạt động kiểm soát, Giám sát các kiểm soát. |
| EY GAM (EY Global Audit Methodology) |
Phương pháp luận kiểm toán toàn cầu của EY, xác lập quy trình kiểm toán 4 giai đoạn, xác định cơ sở dẫn liệu, đo lường mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) và đánh giá rủi ro kết hợp (Combined Risk Assessment - CRA). |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn nhà quản lý và nhân sự phòng kế toán của đơn vị được kiểm toán; quan sát thực tế quy trình kiểm kê tài sản cố định; thu thập tài liệu kế toán (Sổ cái, Sổ đăng ký TSCĐ, Bảng tính khấu hao, biên bản nghiệm thu, hóa đơn mua sắm, hồ sơ quyết toán xây dựng cơ bản).
- Phương pháp phân tích và xử lý: Phân tích quy trình (walkthrough test), đối chiếu số liệu (reconciliation), tính toán lại độc lập (recalculation), kiểm tra chi tiết chứng từ (test of details), kiểm tra tính chính xác của thông tin do đơn vị tạo ra (Testing IPE - Information Produced by the Entity).
Nội dung chính theo từng chương
Chương mở đầu: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài kiểm toán tài sản cố định trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất đầu tư quy mô lớn vào máy móc, nhà xưởng. Chương này nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại Công ty ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022, cùng cấu trúc tổng thể gồm 4 chương nội dung của khóa luận.
Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Chương 1 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của mạng lưới EY toàn cầu từ các công ty tiền thân thành lập từ năm 1849 (Harding & Pullein), sáp nhập năm 1979 (Ernst & Whinney) và 1989 (Ernst & Young), đổi tên thương hiệu thành EY năm 2013. Mạng lưới hoạt động trên 150 quốc gia với hơn 300.000 nhân viên tại hơn 700 văn phòng, chia thành 4 khu vực: Americas, Asia-Pacific, EMEIA, Japan.
Tại Việt Nam, EY là công ty kiểm toán và tư vấn 100% vốn nước ngoài đầu tiên được thành lập vào ngày 11/03/1992, được cấp phép bởi Bộ Thương mại và Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư (SCCI). EY Việt Nam có hơn 1.400 chuyên gia làm việc tại 2 văn phòng:
- Trụ sở chính tại Hà Nội: Tầng 8, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm.
- Văn phòng TP. Hồ Chí Minh: Tầng 20, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1.
Chương này trình bày chi tiết 4 mảng dịch vụ chính của EY:
- Dịch vụ Đảm bảo (Assurance): Bao gồm Kiểm toán (Audit), Dịch vụ Cố vấn Kế toán Tài chính (FAAS), Dịch vụ Điều tra Gian lận và Liêm chính (Forensic & Integrity Services). Đây là mảng dịch vụ cốt lõi đóng góp doanh thu lớn nhất cho EY. Các nền tảng công nghệ kiểm toán tiên tiến được sử dụng gồm EY Canvas (hệ thống kiểm toán toàn cầu), EY Helix (nền tảng phân tích dữ liệu) và EY Atlas (nền tảng kiến thức đám mây).
- Dịch vụ Tư vấn (Consulting): Hỗ trợ chuyển đổi kinh doanh, công nghệ, an ninh mạng, quản trị rủi ro và chuỗi cung ứng.
- Dịch vụ Thuế (Tax): Tư vấn tuân thủ thuế doanh nghiệp, thuế quốc tế, giá chuyển nhượng và thương mại toàn cầu.
- Dịch vụ Chiến lược và Giao dịch (Strategy and Transactions): Tư vấn M&A, định giá, tái cấu trúc vốn và tài chính doanh nghiệp.
Về mặt tổ chức, EY Việt Nam chia thành các phòng ban chuyên môn: AABS (Kiểm toán), TAX (Thuế), TAS (Tư vấn giao dịch), ADMIN/IT (Hành chính/Công nghệ), với hệ thống cấp bậc rõ ràng: Chủ phần hùn (Partner), Giám đốc cấp cao (Senior Manager), Giám đốc (Manager), Trưởng nhóm kiểm toán (Senior), Trợ lý kiểm toán (Staff) và Thực tập sinh (Intern).
Partner (Chủ phần hùn / Tổng Giám đốc)
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quy trình kiểm toán tài sản cố định
Chương 2 phân tích khung lý thuyết về kế toán và kiểm toán tài sản cố định:
- Nhận diện và phân loại tài sản cố định: Tiêu chuẩn xác định TSCĐ hữu hình và vô hình theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, nguyên tắc ghi nhận ban đầu theo nguyên giá theo VAS 03 và VAS 04.
- Khấu hao tài sản cố định: Định nghĩa nguyên giá, hao mòn lũy kế, giá trị còn lại và 3 phương pháp tính khấu hao (đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh, theo sản lượng).
- Cơ sở dẫn liệu (Audit Assertions) theo EY GAM:
| Cơ sở dẫn liệu |
Mục tiêu kiểm toán phần hành TSCĐ |
| Hiện hữu (Existence) |
Các tài sản cố định trình bày trên Bảng cân đối kế toán thực tế tồn tại tại ngày lập báo cáo. |
| Đầy đủ (Completeness) |
Tất cả các tài sản cố định của đơn vị đều được ghi nhận đầy đủ trên Bảng cân đối kế toán. |
| Đánh giá (Valuation) |
Tài sản cố định và hao mòn lũy kế được phản ánh đúng giá trị; chi phí khấu hao được phân bổ hợp lý, đúng kỳ theo khuôn khổ lập báo cáo tài chính. |
| Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations) |
Đơn vị sở hữu hợp pháp hoặc có quyền kiểm soát đối với các tài sản cố định được ghi nhận. |
| Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure) |
Tài sản cố định được phân loại, định danh và thuyết minh đầy đủ, chính xác trong Thuyết minh Báo cáo tài chính. |
- Rủi ro tiềm tàng liên quan đến TSCĐ: Không kiểm kê định kỳ; không phân loại rõ tài sản; ghi nhận tăng/giảm TSCĐ thiếu hóa đơn chứng từ hợp lệ; vốn hóa sai chi phí sửa chữa thông thường vào nguyên giá; không theo dõi tài sản thế chấp/cầm cố; áp dụng phương pháp khấu hao không nhất quán; công trình xây dựng cơ bản dở dang (CIP) đã hoàn thành và đưa vào sử dụng nhưng chưa kết chuyển sang TSCĐ.
- Kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ theo VSA 315: Phân tích 5 thành phần kiểm soát nội bộ gắn liền với các chốt kiểm soát quan trọng như phê duyệt mua sắm/thanh lý từ cấp có thẩm quyền, phân định trách nhiệm giữa thủ kho, kế toán và bộ phận sử dụng, kiểm soát vật chất (camera, bảo hiểm, kho bãi) và hoạt động kiểm toán nội bộ.
Chương 3: Thực trạng quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao tại Ernst & Young Việt Nam - Minh họa tại Công ty ABC
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết việc triển khai quy trình kiểm toán 4 giai đoạn theo chuẩn EY GAM tại khách hàng ABC:
Giai đoạn 1: Lập kế hoạch ban đầu (Initial Planning)
➔ Giai đoạn 2: Xác định và đánh giá rủi ro (Identify and Assess Risks)
➔ Giai đoạn 3: Thiết kế và thực hiện biện pháp xử lý rủi ro (Design and Execute Responses to Risks)
➔ Giai đoạn 4: Kết luận và trao đổi thông tin (Conclude and Communicate)
1. Lập kế hoạch ban đầu (Initial Planning)
- Đánh giá chấp nhận và duy trì khách hàng: ABC là khách hàng kiểm toán cũ của EY. Trưởng nhóm kiểm toán (SIC) rà soát hồ sơ năm trước và cập nhật tình hình hoạt động của đơn vị. Kết quả cho thấy không có thay đổi bất thường trọng yếu, do đó EY quyết định tiếp tục thực hiện kiểm toán.
- Thành lập nhóm kiểm toán: Đội ngũ gồm 1 Senior (SIC), 2 Staff và 1 Intern. Toàn bộ thành viên phải hoàn thành bảng khảo sát tính độc lập và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp trên phần mềm EY Canvas.
- Thỏa thuận kiểm toán và trao đổi công việc: Làm việc tại trụ sở Công ty ABC từ ngày 06/02/2023 đến 10/02/2023. Gửi danh mục tài liệu yêu cầu khách hàng cung cấp (Sổ đăng ký TSCĐ, Sổ cái tài khoản 211, 214, 241, Bảng tính khấu hao, Biên bản kiểm kê, Hồ sơ quyết toán XDCB).
2. Xác định và đánh giá rủi ro (Identify and Assess Risks)
- Tìm hiểu khách hàng ABC: Công ty ABC thành lập năm 1972, chuyên sản xuất máy móc cửa van điều tiết nước, thép thanh kéo nguội, dây thép, cáp thép và dây ủ thép; cung cấp dịch vụ lắp ráp và xử lý kỹ thuật; đạt các chứng nhận ISO 9001, ISO 14001, TOSHMS/OHSAS 18001. Đơn vị áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, sử dụng đồng tiền ghi sổ là VND, năm tài chính từ 01/01 đến 31/12, áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng.
- Nhận diện các tài khoản TSCĐ tại ABC:
- Tài khoản 211 (TSCĐ hữu hình): chi tiết thành 2111 (Nhà cửa, vật kiến trúc), 2112 (Máy móc, thiết bị), 2113 (Phương tiện vận tải), 2114 (Thiết bị văn phòng), 2118 (TSCĐ hữu hình khác).
- Tài khoản 214 (Hao mòn TSCĐ): chi tiết 2141 cho khấu hao TSCĐ hữu hình (ABC không có TSCĐ vô hình).
- Tài khoản 241 (Xây dựng cơ bản dở dang - CIP).
- Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ: Kiểm toán viên phỏng vấn và đánh giá theo bảng câu hỏi về môi trường kiểm soát, quy trình phân quyền phê duyệt mua sắm/thanh lý, công tác quản lý nhân sự, quy trình kiểm kê và giám sát. Kết quả kiểm tra quy trình (walkthrough) cho thấy hệ thống hoạt động ổn định.
- Quyết định đối với thử nghiệm kiểm soát (TOC): Theo quy định của EY GAM, khoản mục tài sản cố định không thuộc nhóm giao dịch trọng yếu thường xuyên (Significant Class of Transactions - SCOTs) như tiền mặt, bán hàng hay mua hàng. Do đó, kiểm toán viên không thực hiện thử nghiệm kiểm soát (TOC) đối với TSCĐ mà chuyển thẳng sang thực hiện các thử nghiệm cơ bản (Substantive Procedures).
- Xác định Mức trọng yếu thực hiện (PM) và Đánh giá rủi ro kết hợp (CRA): Phân tích các sự kiện, điều kiện phát sinh để xác định rủi ro có sai sót trọng yếu và đưa vào ma trận CRA theo 4 mức độ: Minimal, Low, Moderate, High.
3. Thiết kế và thực hiện biện pháp xử lý rủi ro (Substantive Procedures)
Kiểm toán viên tiến hành các thủ tục kiểm tra cơ bản chi tiết:
- Kiểm tra tính chính xác của dữ liệu hệ thống (Testing IPE): Xác thực dữ liệu trích xuất từ Sổ đăng ký TSCĐ và Sổ cái trước khi sử dụng.
- Lập Bảng tổng hợp TSCĐ (FA Summary): Đối chiếu số dư đầu kỳ, biến động tăng giảm nguyên giá và hao mòn lũy kế trong kỳ với Sổ cái (GL).
- Đối chiếu chi phí khấu hao (Reconciliation expense): Kiểm tra sự khớp đúng giữa tổng chi phí khấu hao trên Bảng phân bổ khấu hao với chi phí ghi nhận trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Tính toán lại chi phí khấu hao (Recalculation on depreciation expenses): Kiểm toán viên tính toán lại độc lập chi phí khấu hao dựa trên nguyên giá, thời gian sử dụng hữu ích và phương pháp đường thẳng để phát hiện chênh lệch.
- Đánh giá lại thời gian sử dụng hữu ích (Useful life review - Giấy làm việc 3.C01): So sánh khung thời gian khấu hao của ABC với khung thời gian quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC.
- Kiểm tra biến động tăng/giảm TSCĐ (Testing additions and disposals - Giấy làm việc 3.D01): Chọn mẫu các nghiệp vụ mua mới, thanh lý, điều chuyển để kiểm tra hóa đơn tài chính, hợp đồng, biên bản giao nhận và chứng từ thanh toán.
- Quan sát kiểm kê thực tế: Kiểm toán viên tham gia chứng kiến buổi kiểm kê tài sản cố định, đối chiếu mẫu tài sản hiện hữu với Sổ đăng ký TSCĐ; ghi nhận tình trạng tài sản đã khấu hao hết hoặc hư hỏng không còn sử dụng; ký biên bản xác nhận cùng kế toán và thủ kho đơn vị.
- Kiểm tra Thuyết minh Báo cáo tài chính (FA Notes): Rà soát việc phân loại và trình bày thông tin về nguyên giá, giá trị hao mòn lũy kế, chi phí khấu hao và tài sản thế chấp.
4. Kết luận và trao đổi thông tin (Conclude and Communicate)
- Rà soát toàn bộ giấy làm việc (working papers) theo từng cấp bậc kiểm duyệt.
- Tổng hợp các chênh lệch kiểm toán vào Bảng tổng hợp sai sót (Summary of Audit Differences - SAD).
- Soạn thảo và phát hành Báo cáo kiểm toán, thực hiện đánh giá sau kiểm toán (post-audit assessment).
Chương 4: Nhận xét và đánh giá quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Ernst & Young Việt Nam
Chương 4 tổng kết các ưu điểm và hạn chế trong quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ tại EY Việt Nam:
- Ưu điểm: Phương pháp luận EY GAM chuẩn mực, chặt chẽ; ứng dụng công nghệ hiện đại (EY Canvas, EY Helix, EY Atlas) giúp tối ưu hóa quản lý hồ sơ và phân tích dữ liệu; quy trình phân công công việc và kiểm soát chất lượng qua nhiều cấp (Senior - Manager - Partner) rõ ràng, minh bạch.
- Hạn chế: Thời gian kiểm toán thực địa tại đơn vị có hạn (1 tuần); khối lượng thủ tục chi tiết lớn trong khi số lượng nhân sự kiểm toán cho một nhóm thường mỏng (1 Senior, 2 Staff, 1 Intern).
- Kiến nghị: Tăng cường thời lượng làm việc trước kiểm toán thực địa (pre-audit), đẩy mạnh thu thập dữ liệu điện tử sớm từ phía khách hàng và tối ưu hóa biểu mẫu kiểm tra recalculation.
- Thu hoạch thực tập: Tác giả đúc kết các kỹ năng chuyên môn về thu thập bằng chứng kiểm toán, lập giấy làm việc, xử lý dữ liệu và giao tiếp chuyên nghiệp với khách hàng sau 3 tháng thực tập tại EY.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể:
- Làm rõ quy trình thực tế: Minh họa chi tiết quy trình kiểm toán phần hành tài sản cố định và chi phí khấu hao theo phương pháp luận quốc tế EY GAM áp dụng cho khách hàng sản xuất cơ khí - kim khí (Công ty ABC).
- Phân định rõ ranh giới thủ tục kiểm toán: Chỉ ra lý do kỹ thuật vì sao tài sản cố định không được xếp vào nhóm giao dịch trọng yếu thường xuyên (SCOTs), từ đó không thực hiện thử nghiệm kiểm soát (TOC) mà tập trung toàn bộ nguồn lực vào thử nghiệm cơ bản (Substantive testing: recalculation, IPE testing, addition/disposal testing, physical inventory observation).
- Hệ thống hóa hồ sơ kiểm toán mẫu: Trình bày cấu trúc hệ thống giấy làm việc chuẩn tại EY cho phần hành TSCĐ (từ Bảng tổng hợp FA Summary, đối chiếu chi phí, kiểm tra thời gian sử dụng hữu ích 3.C01, kiểm tra tăng giảm 3.D01 đến kiểm tra thuyết minh).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dựa trên kỳ thực tập 3 tháng của sinh viên; dữ liệu phân tích tập trung tại một khách hàng sản xuất đơn lẻ (Công ty ABC) trong năm tài chính 2022; chưa đi sâu phân tích các trường hợp phức tạp hơn như tài sản thuê tài chính, bất động sản đầu tư hoặc các dự án xây dựng cơ bản dở dang kéo dài nhiều năm cần trích lập dự phòng tổn thất.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán tài sản cố định cho các loại hình doanh nghiệp có đặc thù tài sản phức tạp (như doanh nghiệp bất động sản, xây dựng hạ tầng, tập đoàn đa ngành có giao dịch tài sản nội bộ), hoặc nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu hơn của công cụ phân tích dữ liệu lớn (như phần mềm EY Helix) trong kiểm toán tự động toàn bộ vòng đời tài sản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt được sự chuyển hóa giữa lý thuyết chuẩn mực (VSA 315, VAS 03, Thông tư 45/2013/TT-BTC) vào quy trình kiểm toán thực tế tại một công ty kiểm toán Big 4.
- Trợ lý kiểm toán và thực tập sinh kiểm toán: Tham khảo các bước thực hiện chi tiết một phần hành kiểm toán cụ thể, cách xây dựng giấy làm việc, kỹ thuật kiểm tra tính chính xác dữ liệu (IPE), kỹ thuật tính toán lại khấu hao và quy trình quan sát kiểm kê thực tế tại khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở dẫn liệu trọng yếu nào được kiểm toán viên quan tâm hàng đầu khi kiểm toán phần hành tài sản cố định tại EY?
Theo EY GAM được trình bày trong khóa luận, kiểm toán viên đánh giá 5 cơ sở dẫn liệu: Hiện hữu (Existence), Đầy đủ (Completeness), Đánh giá (Valuation), Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations), Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure). Trong đó, cơ sở dẫn liệu Đánh giá (liên quan đến tính đúng đắn của nguyên giá, giá trị khấu hao lũy kế, chi phí khấu hao trong kỳ) và Hiện hữu (tài sản thực tế có tồn tại tại ngày lập báo cáo hay không) là các trọng tâm kiểm tra nhiều thủ tục nhất.
2. Tại sao kiểm toán viên EY không thực hiện thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls - TOC) đối với tài sản cố định tại Công ty ABC?
Trong phương pháp luận EY GAM, thử nghiệm kiểm soát thường được ưu tiên áp dụng cho các nhóm giao dịch trọng yếu thường xuyên (Significant Class of Transactions - SCOTs) có khối lượng nghiệp vụ phát sinh liên tục hàng ngày (như thu - chi tiền, bán hàng - thu tiền, mua hàng - trả tiền, tiền lương). Khoản mục tài sản cố định là nhóm nghiệp vụ có tần suất phát sinh ít, giá trị đơn lẻ lớn, nên kiểm toán viên lựa chọn phương pháp tiếp cận cơ bản (Substantive Approach) bằng cách kiểm tra chi tiết 100% hoặc chọn mẫu kiểm tra chi tiết các nghiệp vụ tăng giảm và tính toán lại chi phí thay vì thực hiện TOC.
3. Danh mục tài liệu kiểm toán viên yêu cầu đơn vị được kiểm toán chuẩn bị cho phần hành TSCĐ gồm những gì?
Nhóm kiểm toán gửi yêu cầu cho Kế toán trưởng Công ty ABC chuẩn bị các hồ sơ gồm: Sổ đăng ký tài sản cố định (Fixed Asset Register), Sổ cái các tài khoản liên quan (GL), Bảng tính và phân bổ khấu hao theo từng loại tài sản, Biên bản kiểm kê tài sản cố định tại thời điểm kết thúc năm tài chính, Hồ sơ quyết toán các công trình xây dựng cơ bản hoàn thành (nếu có), cùng các chứng từ gốc liên quan đến nghiệp vụ tăng giảm trong kỳ.
4. Cơ cấu nhóm kiểm toán thực hiện hợp đồng tại Công ty ABC được tổ chức như thế nào?
Nhóm kiểm toán thực địa của EY tại Công ty ABC gồm 4 thành viên: 1 Trưởng nhóm kiểm toán (Senior in charge - SIC), 2 Trợ lý kiểm toán (Staff) và 1 Thực tập sinh (Intern), dưới sự chỉ đạo chung của Chủ phần hùn phụ trách (Partner in charge - PIC). Toàn bộ thành viên phải ký xác nhận tính độc lập trên hệ thống EY Canvas trước khi tham gia cuộc kiểm toán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Ngân đã phản ánh toàn diện quy trình kiểm toán phần hành tài sản cố định và chi phí khấu hao theo phương pháp luận quốc tế EY GAM tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Thông qua nghiên cứu thực tế tại Công ty ABC cho năm tài chính 2022, tác giả đã làm rõ các bước triển khai từ đánh giá rủi ro, phân tích kiểm soát nội bộ đến thực hiện các thử nghiệm cơ bản chi tiết trên hệ thống giấy làm việc chuẩn mực. Đây là công trình nghiên cứu có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu học thuật giá trị cho việc nghiên cứu và thực hành kiểm toán tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất.