Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bình Thuận là tỉnh duyên hải cực Nam Trung Bộ, thuộc vùng kinh tế Đông Nam Bộ và nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng của địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam. Lãnh thổ tỉnh có địa hình phân hóa phức tạp với 4 dạng chính: đất cát và cồn cát ven biển (chiếm 18,22% diện tích tự nhiên), đồng bằng phù sa (chiếm 9,43%), vùng đồi gò (chiếm 31,65%) và vùng núi thấp (chiếm 40,70%). Đặc trưng khí hậu của tỉnh thuộc diện khô hạn nhất cả nước, nhiều gió, nhiều nắng, nhiệt độ trung bình từ 26,5°C – 27,5°C, lượng mưa trung bình chỉ từ 800 – 1600 mm/năm. Đất đai nhìn chung khô cằn, nhiều sỏi đá, gây khó khăn cho hoạt động canh tác nông nghiệp.

Bên cạnh các yếu tố thời tiết và kỹ thuật canh tác, chế độ phân bón cùng hàm lượng dinh dưỡng khoáng trong đất giữ vai trò quyết định đến năng suất cây trồng. Trong đó, nitơ là nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu bậc nhất. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Khảo sát hàm lượng nitơ tổng số và nitơ dễ tiêu trong đất ở một số điểm trên địa bàn tỉnh Bình Thuận" được thực hiện nhằm đánh giá hiện trạng độ phì nhiêu của đất, cung cấp cơ sở khoa học giúp người dân địa phương điều chỉnh chế độ bón phân hợp lý.

Mục đích nghiên cứu: Khảo sát hàm lượng nitơ tổng số ($N_{ts}$) và nitơ dễ tiêu ($N_{dt}$) trong đất tại một số điểm đặc trưng trên địa bàn tỉnh Bình Thuận.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ):

  1. Tìm hiểu và xây dựng hệ thống lý luận về quá trình hình thành đất, tổng quan về nitơ cũng như vai trò sinh học của nitơ đối với cây trồng.
  2. Nghiên cứu đặc điểm điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng của vùng đất khảo sát tại tỉnh Bình Thuận.
  3. Xác định quy trình và phương pháp phân tích hàm lượng nitơ tổng số và nitơ dễ tiêu trong đất.
  4. Tiến hành lấy mẫu thực tế và khảo sát thực nghiệm hàm lượng nitơ tổng số cùng nitơ dễ tiêu tại các điểm nghiên cứu.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hàm lượng nitơ tổng số và nitơ dễ tiêu trong đất tại một số điểm trên địa bàn tỉnh Bình Thuận.
  • Khách thể nghiên cứu: Thành phần hóa học và dinh dưỡng của đất tại các điểm khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Các điểm lấy mẫu đất đại diện tại các huyện Hàm Thuận Bắc, Hàm Thuận Nam và Thành phố Phan Thiết thuộc tỉnh Bình Thuận.
  • Phạm vi phương pháp: Xác định nitơ tổng số bằng phương pháp Kendan (Kjeldahl); xác định nitơ dễ tiêu bằng phương pháp chưng cất Kjeldahl sau khi chiết bằng dung dịch KCl 1N và khử nitrat bằng hợp kim Devarda.
  • Phạm vi thời gian thực hiện: Từ tháng 8/2013 đến tháng 5/2014.

Giả thiết khoa học: Nếu quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm được thực hiện chính xác thì sẽ đánh giá đúng thực trạng hàm lượng nitơ tổng số và nitơ dễ tiêu trong đất, từ đó cung cấp số liệu đáng tin cậy giúp người sản xuất nông nghiệp tối ưu hóa lượng phân bón và nâng cao hiệu quả kinh tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Lý luận về thổ nhưỡng học: Dựa trên quan điểm nguồn gốc và lịch sử của quá trình hình thành đất thông qua sự phong hóa đá mẹ (vật lý, hóa học, sinh học) tạo thành mẫu chất, kết hợp tác động của 6 yếu tố: sinh vật, khí hậu, địa hình, đá mẹ, thời gian và con người.
  • Hệ thống phân loại đất: Ứng dụng kết quả điều tra của chương trình "Điều tra tổng hợp 52E" và bảng phân loại đất quốc tế FAO - UNESCO để phân định các nhóm đất tại Bình Thuận.
  • Lý thuyết hóa sinh về chu trình nitơ: Khung lý thuyết về sự chuyển hóa dinh dưỡng nitơ vô cơ ($NH_4^+$, $NO_3^-$) và nitơ hữu cơ (protein, axit amin, amit); các phản ứng amoni hóa, nitrat hóa, phản nitrat hóa và hoạt động cố định đạm sinh học của vi sinh vật cộng sinh và tự do (Rhizobium, Azotobacter, Clostridium).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu và tổng hợp các nguồn tư liệu khoa học, số liệu địa lý - thổ nhưỡng tỉnh Bình Thuận và các quy chuẩn phân tích nông hóa.
  • Phương pháp khảo sát và thực nghiệm hóa phân tích:
    • Lấy mẫu đất: Thu thập mẫu riêng biệt và mẫu hỗn hợp theo phương pháp đường chéo góc tại các tầng canh tác đại diện.
    • Xử lý mẫu: Hong khô tự nhiên trong bóng râm, nghiền cơ học và sàng phân loại liên tiếp qua các kích thước rây 2 mm, 1 mm và 0,25 mm.
    • Xác định hệ số khô kiệt ($K_{kk}$): Phương pháp sấy tĩnh ở nhiệt độ 100°C – 105°C đến khối lượng không đổi, cân trên cân phân tích chính xác $\pm 0,0002\text{ g}$.
    • Phân tích hóa học: Phương pháp Kendan (vô cơ hóa mẫu bằng $H_2SO_4$ đặc có xúc tác, chưng cất kiềm lôi cuốn $NH_3$, hấp thụ bằng dung dịch $H_3BO_3$ và chuẩn độ bằng axit tiêu chuẩn); xác định nitơ dễ tiêu bằng chiết tách dung dịch KCl 1N kết hợp hoàn nguyên $NO_3^-$ bằng hợp kim Devarda ($Al-Zn-Cu$).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, xử lý sai số phân tích hóa học và khái quát hóa dữ liệu thực nghiệm.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến hướng dẫn của các giảng viên chuyên ngành Hóa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Bình Thuận

Chương này phân tích vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và khí hậu của tỉnh Bình Thuận. Về vị trí, Bình Thuận tiếp giáp tỉnh Lâm Đồng và Ninh Thuận ở phía Bắc, Đồng Nai ở phía Tây, Bà Rịa - Vũng Tàu ở phía Nam và Biển Đông ở phía Đông với bờ biển dài 192 km; ngoài khơi có đảo Phú Quý cách Phan Thiết 120 km. Về giao thông, tỉnh có trục Quốc lộ 1A, đường sắt Bắc Nam, Quốc lộ 28 đi Nam Tây Nguyên và Quốc lộ 55 nối trung tâm Vũng Tàu.

Về khí hậu, đây là một trong những vùng khô hạn nhất Việt Nam, nhiệt độ trung bình 26,5°C – 27,5°C, lượng mưa thấp (800 – 1600 mm/năm), bức xạ mặt trời và lượng bốc hơi cao, ảnh hưởng mạnh đến tốc độ khoáng hóa hữu cơ và khả năng tích lũy dinh dưỡng trong đất.

Chương 2: Tổng quan về đất

Chương 2 trình bày quá trình phát sinh đất, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống phân loại thổ nhưỡng tỉnh Bình Thuận theo tiêu chuẩn FAO - UNESCO. Tài nguyên đất của tỉnh phân bố trên 4 nền địa hình với 10 nhóm đất chính, 17 đơn vị cấp 2 và 25 đơn vị cấp 3:

Nhóm đất (FAO - UNESCO) Ký hiệu quốc tế Diện tích (ha) Tỷ lệ (%) Đặc điểm nông hóa & phân bố chính
Đất đỏ Ferralsols 355.923 45,31% Diện tích lớn nhất; chua, giữ nước tốt, tập trung tại Tánh Linh, Bắc Bình; trồng cao su, điều, cây ăn quả.
Đất xám Acrisols 156.580 19,93% Cơ giới nhẹ, nghèo mùn, nghèo đạm và lân; tập trung nhiều nhất ở Hàm Tân (40.418 ha).
Đất cát Arenosols 120.591 15,35% Cồn cát trắng vàng, cát đỏ, cát biển; chua, giữ nước kém, nghèo dinh dưỡng; phân bố ven biển.
Đất phù sa Fluvisols 94.924 12,09% Độ phì khá, thích hợp trồng lúa và hoa màu; phân bố dọc lưu vực các sông La Ngà, sông Lũy, sông Dinh.
Đất đen Luvisols 21.012 2,68% Mùn và đạm tổng số khá, lân tổng số cao; phân bố ở Bắc Bình, Tánh Linh, Đức Linh.
Đất đỏ & xám nâu bán khô hạn Lixisols 9.369 1,19% Phân bố tại Tuy Phong và Bắc Bình; ít chua, độ phì thấp, nghèo đạm và lân.
Đất xói mòn trơ sỏi đá Leptosols 8.282 1,05% Tầng đất mỏng, độ dốc cao, chủ yếu dùng cho lâm nghiệp và khoanh nuôi bảo vệ rừng.
Đất mới biến đổi Cambisols 4.236 0,54% Phân bố ở thung lũng đồi núi; giàu mùn và đạm, nhưng nghèo lân tổng số.
Đất mặn Salic Fluvisols 1.410 0,18% Gồm đất mặn sú vẹt, mặn ít và mặn nhiều; phân bố ven biển Tuy Phong, Hàm Tân, Phan Thiết.
Đất mặn kiềm Solonetz 130 0,02% Chứa nhiều muối $Na_2CO_3$ (>9%) và $NaHCO_3$; tập trung tại huyện Tuy Phong.

Đánh giá tiềm năng nông nghiệp cho thấy toàn tỉnh có khoảng 290.000 ha đất thuận lợi cho phát triển nông nghiệp (160.000 ha đất cây hàng năm với 44.000 – 45.000 ha trồng lúa nước; 128.000 – 129.000 ha cây lâu năm) và 375.000 ha đất phù hợp phát triển lâm nghiệp.

Chương 3: Tổng quan về nitơ

Chương này hệ thống hóa vai trò sinh học của nitơ: cấu thành protit nguyên sinh chất, axit nucleic (ADN, ARN), diệp lục tố (clorofin), vitamin và enzim trao đổi chất. Tác giả phân tích các dạng tồn tại của nitơ trong đất: nitơ vô cơ ($NH_4^+$, $NO_3^-$ chiếm 1 – 2% ở tầng mặt, có thể tới 30% ở tầng dưới) và nitơ hữu cơ (chiếm trên 95% tổng số, gồm dạng tan trong nước <5%, dạng thủy phân ~50%, và không thủy phân 30 – 50%).

Chương 3 đưa ra các thang tiêu chuẩn đánh giá mức độ phì nhiêu nitơ trong đất:

Chỉ tiêu đánh giá Hàm lượng thấp (Nghèo) Hàm lượng trung bình Hàm lượng cao (Giàu)
Nitơ tổng số ($N_{ts}$) $< 0,08%$ $0,08% - 0,15%$ $> 0,15%$
Nitơ dễ tiêu ($N_{dt}$) $< 2,5\text{ mg } NH_4^+/100\text{g đất}$ $2,5 - 7,5\text{ mg } NH_4^+/100\text{g đất}$ $> 7,5\text{ mg } NH_4^+/100\text{g đất}$
Đạm thủy phân $< 4\text{ mg}/100\text{g đất}$ (Rất thiếu) $4 - 8\text{ mg}/100\text{g đất}$ (Thiếu vừa) $> 8\text{ mg}/100\text{g đất}$ (Đủ/Ít thiếu)

Các phản ứng sinh hóa chuyển hóa nitơ trong đất được mô tả chi tiết:

  • Quá trình amoni hóa: Phân giải protit và amino axit thành amoniac dưới tác dụng của vi sinh vật: $$\text{NH}_2\text{CH}_2\text{COOH} + \text{O}_2 \rightarrow \text{HCOOH} + \text{CO}_2 + \text{NH}_3$$
  • Quá trình nitrat hóa: Giai đoạn 1 do vi khuẩn Nitrosomonas, Nitrosocystis, Nitrosospira oxy hóa amoni thành axit nitrơ: $$2\text{NH}_3 + 3\text{O}_2 \rightarrow 2\text{HNO}_2 + 2\text{H}_2\text{O} + 158.000\text{ cal}$$ Giai đoạn 2 do vi khuẩn oxy hóa tiếp thành axit nitric: $$2\text{HNO}_2 + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{HNO}_3 + 43.200\text{ cal}$$
  • Quá trình phản nitrat hóa: Khử nitrat thành nitơ phân tử giải phóng vào khí quyển trong điều kiện yếm khí: $$\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 + 4\text{HNO}_3 \rightarrow 6\text{CO}_2 + 6\text{H}_2\text{O} + 2\text{N}_2 + 2\text{H}_2$$

Chương 4: Các phương pháp xác định nitơ

Khóa luận so sánh các phương pháp phân tích hàm lượng protein và nitơ:

  • Phương pháp Lowry: Dựa trên phản ứng màu với thuốc thử Folin-Ciocalteu.
  • Phương pháp nhuộm Coomassie Brilliant Blue G-250: Đo độ hấp thụ quang tại bước sóng biến đổi màu khi liên kết protein trong môi trường axit.
  • Phương pháp quang phổ tử ngoại (UV): Đo độ hấp thụ bức xạ cực tím trực tiếp của dung dịch protein tinh sạch.
  • Phương pháp đốt cháy Dumas: Đốt mẫu ở 600°C trong môi trường oxy tinh khiết và đo dẫn nhiệt khí nitơ sinh ra.
  • Phương pháp Kjeldahl: Được lựa chọn sử dụng trong nghiên cứu do độ chính xác cao, phù hợp với tiêu chuẩn phân tích đất Việt Nam và điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm.

Quy trình hóa học phân tích nitơ tổng số theo phương pháp Kjeldahl gồm các bước: vô cơ hóa hợp chất nitơ trong đất bằng $H_2SO_4$ đặc với xúc tác nhiệt độ; trung hòa giải phóng $NH_3$ bằng kiềm mạnh: $$\text{NH}_4^+ + \text{OH}^- \rightarrow \text{NH}_3\uparrow + \text{H}_2\text{O}$$ Hấp thụ $NH_3$ bằng dung dịch axit boric ($H_3BO_3$): $$\text{NH}_3 + \text{H}_3\text{BO}_3 \rightarrow \text{NH}_4^+ + \text{H}_2\text{BO}_3^-$$ Chuẩn độ ion borat bằng dung dịch axit tiêu chuẩn: $$\text{H}^+ + \text{H}_2\text{BO}_3^- \rightarrow \text{H}_3\text{BO}_3$$

Chương 5: Thực nghiệm

Chương thực nghiệm trình bày chi tiết công tác lấy mẫu tại hiện trường và phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm:

Ký hiệu mẫu Địa điểm lấy mẫu Loại cây trồng/Hiện trạng Đặc điểm hình thái mẫu đất
Mẫu 1 KP5, P. Lạc Đạo, TP. Phan Thiết Trồng điều Đất màu nâu đỏ, có cỏ, ít rễ cây, lấy gần gốc điều.
Mẫu 2 Xã Tiến Lợi, TP. Phan Thiết Ruộng lúa Đất màu xám, có lớp nước mỏng trên mặt, có lúa non.
Mẫu 3 Thôn Phú Hưng, Xã Hàm Mỹ, H. Hàm Thuận Nam Trồng thanh long Đất xám nâu, đất cứng, có cỏ và rơm rạ, lấy giữa mương.
Mẫu 4 Thôn Xuân Tài, Xã Hàm Hiệp, H. Hàm Thuận Bắc Chuyển từ rau sang thanh long Đất màu xám nâu, có rễ cây, rơm rạ và ít sỏi đá.
Mẫu 5 Ngã tư Phú Hội, Xã Phong Nẫm, TP. Phan Thiết Trồng rau Đất màu nâu, cứng, rất nhiều sỏi đá, ít xác thực vật.
Mẫu 6 KP Phú Hòa, TT. Phú Long, H. Hàm Thuận Bắc Ruộng lúa (sau thu hoạch) Đất màu nâu xám, rất cứng, rất chặt, nhiều rơm rạ khô.
Mẫu 7 Thôn 6, Xã Hàm Đức, H. Hàm Thuận Bắc Trồng điều Đất màu đỏ, có ít cỏ và lá cây khô, lấy gần gốc điều.
Mẫu 8 Khu vực trồng dưa và keo lá tràm Trồng dưa, keo lá tràm Đất màu đỏ nâu, có cành lá khô, lấy ở rãnh luống dưa.
Mẫu 9 Mũi Né, TP. Phan Thiết Trồng củ đậu Đất cát trắng ven biển, lấy tại rãnh luống củ đậu.
Mẫu 10 Khu vực vườn dừa Trồng dừa Đất màu đỏ, nhiều xác thực vật khô, ít cỏ, lấy giữa vườn.
Mẫu 11 Hàm Tiến, TP. Phan Thiết Trồng dừa Đất màu xám, nhiều cỏ và rễ cây, lấy gần gốc dừa.
Mẫu 12 KP1 Đất hoang đồi trọc Đất màu đỏ cam, có cỏ mọc và ít xác thực vật.

Quy trình xác định hệ số khô kiệt ($K_{kk}$) thực nghiệm được thiết lập dựa trên việc sấy hộp nhôm chứa 5,0 g đất khô không khí ở 100°C – 105°C đến khối lượng không đổi, làm nguội trong bình hút ẩm từ 20 – 45 phút và cân khối lượng để tính toán hàm lượng ẩm hao hụt.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp bức tranh toàn diện về tài nguyên đất tỉnh Bình Thuận với 10 nhóm đất chính theo phân loại FAO - UNESCO, chỉ ra ưu thế diện tích của nhóm đất đỏ Ferralsols (45,31%) và đất xám Acrisols (19,93%).
  • Thu thập và mô tả chuẩn hóa 12 mẫu đất thực tế đại diện cho các phương thức canh tác phổ biến tại Bình Thuận: chuyên canh lúa nước, chuyên canh thanh long, cây công nghiệp lâu năm (điều, dừa), hoa màu ngắn ngày (củ đậu, dưa) và đất đồi hoang hóa.
  • Chuẩn hóa quy trình phân tích trong điều kiện phòng thí nghiệm sư phạm: quy trình lấy mẫu hỗn hợp, xử lý cơ học rây 3 cấp độ (2 mm $\rightarrow$ 1 mm $\rightarrow$ 0,25 mm), tính hệ số khô kiệt và phân tích đạm bằng phương pháp chưng cất Kjeldahl kết hợp khử nitrat bằng hợp kim Devarda.

Giải pháp và kiến nghị

  • Cung cấp số liệu làm cơ sở cho nông dân điều chỉnh định mức bón phân đạm phù hợp với từng loại cây trồng và từng chân đất, hạn chế hiện tượng thừa đạm gây lốp đổ ở lúa hoặc thiếu đạm làm giảm tích lũy diệp lục và năng suất sinh học.
  • Đề xuất áp dụng bón đạm cân đối dựa trên chu trình biến đổi đạm trong tự nhiên và khả năng rửa trôi thực tế của đất địa phương.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm cụ thể về tính chất nông hóa tại các điểm sản xuất nông nghiệp trọng điểm của tỉnh Bình Thuận trong giai đoạn 2013 – 2014.
  • Xây dựng tài liệu thực hành phân tích đất chuẩn mực cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học và Hóa phân tích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế

  • Số lượng mẫu khảo sát dừng lại ở 12 điểm đại diện tại Phan Thiết, Hàm Thuận Bắc và Hàm Thuận Nam, chưa bao phủ toàn bộ 10 nhóm đất trên địa bàn toàn tỉnh (đặc biệt là các vùng sâu thuộc Tánh Linh, Đức Linh, Tuy Phong).
  • Chưa tiến hành phân tích đồng bộ các chỉ tiêu dinh dưỡng đa lượng khác ($P_2O_5$, $K_2O$) và hàm lượng mùn tổng số trên cùng một mẫu đất để đánh giá tương quan tỷ lệ C/N.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô lấy mẫu trên toàn bộ các huyện thị còn lại của tỉnh Bình Thuận.
  • Nghiên cứu kết hợp theo dõi động thái biến đổi của nitơ dễ tiêu theo các mùa vụ canh tác (mùa mưa và mùa khô) và theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng chủ lực (thanh long, lúa nước).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học, Cử nhân Hóa học, Khoa học Đất, Nông học và Quản lý Tài nguyên Môi trường.
    • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại các trung tâm khuyến nông địa phương.
  • Nội dung giá trị nhất để trích dẫn/tham khảo:
    • Tổng quan chi tiết về diện tích, phân bố và tính chất nông hóa của 10 nhóm đất Bình Thuận theo phân loại FAO - UNESCO (Chương 2).
    • Hệ thống các phương trình phản ứng sinh hóa của chu trình nitơ trong đất và tiêu chuẩn đánh giá độ phì đạm (Chương 3).
    • Quy trình kỹ thuật xử lý mẫu đất, tính hệ số khô kiệt và nguyên tắc giải phóng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl và hợp kim Devarda (Chương 4 & Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn phân loại thổ nhưỡng nào để phân chia các nhóm đất tại Bình Thuận?
Khóa luận sử dụng hệ thống phân loại đất quốc tế FAO - UNESCO kết hợp tài liệu từ chương trình "Điều tra tổng hợp 52E", phân chia tài nguyên đất tỉnh Bình Thuận thành 10 nhóm đất chính, 17 đơn vị cấp 2 và 25 đơn vị bản đồ đất cấp 3.

2. Nhóm đất nào chiếm diện tích tự nhiên lớn nhất tại tỉnh Bình Thuận?
Nhóm đất đỏ (Ferralsols) chiếm diện tích lớn nhất với 355.923 ha (tương đương 45,31% diện tích đất tự nhiên toàn tỉnh), phân bố tập trung nhiều nhất tại các huyện Tánh Linh và Bắc Bình.

3. Vì sao phương pháp Kjeldahl được lựa chọn để định lượng nitơ thay vì các phương pháp Dumas hay Lowry?
Phương pháp Kjeldahl được lựa chọn vì có độ chính xác cao đối với nhiều loại mẫu đất phức tạp, hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn phân tích đất của Việt Nam, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cản trở nền mẫu, đồng thời phù hợp với trang thiết bị sẵn có trong phòng thí nghiệm (máy phá mẫu và máy chưng cất đạm Kjeldahl).

4. Khóa luận sử dụng hóa chất và vật liệu gì để khử nitrat ($NO_3^-$) về amoni ($NH_4^+$) khi xác định nitơ dễ tiêu?
Khóa luận sử dụng dung dịch KCl 1N để chiết tách các dạng đạm dễ tiêu ra khỏi keo đất, sau đó sử dụng hợp kim Devarda (chứa $Al, Zn, Cu$) trong môi trường axit để khử toàn bộ ion nitrat về dạng muối amoni trước khi chưng cất kiềm.

5. Thang đánh giá hàm lượng nitơ tổng số ($N_{ts}$) trong đất được khóa luận áp dụng gồm những mức nào?
Thang đánh giá phân thành 3 mức: đất nghèo nitơ khi $N_{ts} < 0,08%$; đất trung bình khi $N_{ts}$ từ $0,08% - 0,15%$; và đất giàu nitơ khi $N_{ts} > 0,15%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhất Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thổ nhưỡng học, chu trình sinh địa hóa của nitơ và hiện trạng tài nguyên đất đai tỉnh Bình Thuận. Thông qua phương pháp thực nghiệm phân tích chuẩn mực bằng chưng cất Kjeldahl và hoàn nguyên Devarda, công trình đã xây dựng quy trình khảo sát hóa phân tích đất trên 12 mẫu thực tế thuộc các vùng canh tác chủ lực. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên sư phạm hóa học và cán bộ nghiên cứu nông hóa thổ nhưỡng địa phương.