Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường nước tinh khiết đóng bình và đóng chai tại Thành phố Hồ Chí Minh phát triển sôi động trong những năm gần đây, với số lượng cơ sở sản xuất được cấp phép tăng từ 486 lên 541 cơ sở (tính đến tháng 9/2023). Sự hiện diện của các nhãn hiệu lớn như Lavie, Aquafina, Dasani, Laska — trong đó riêng bốn nhãn này chiếm 67% thị phần phân khúc chai 350ml–500ml tại Việt Nam theo báo cáo của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI - HOSE, 2022) — tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho các thương hiệu còn lại.

Công ty Cổ phần (CTCP) Asfa Việt Nam đã có mặt tại Thành phố Hồ Chí Minh 8 năm, với sản phẩm chủ lực là nước tinh khiết Lumiere được cấp Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO 13485:2016 số YT 776-23 bởi Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng (Viện chất lượng ISSQ). Hệ thống phân phối của công ty bao gồm các điểm bán tại Coopmart, Lotte Mart, Vinmart, Bách Hóa Xanh và hơn 200 nhà bán lẻ trên địa bàn thành phố. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh ngày càng tăng, kênh phân phối của Lumiere chưa được khai thác và hoàn thiện đúng mức, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng tiêu thụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hệ thống kênh phân phối.
  2. Phân tích thực trạng hệ thống kênh phân phối sản phẩm nước tinh khiết Lumiere của CTCP Asfa Việt Nam.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm nước tinh khiết Lumiere tại Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kênh phân phối sản phẩm nước tinh khiết Lumiere của CTCP Asfa Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Các nhà phân phối, đại lý bán lẻ sản phẩm nước tinh khiết Lumiere tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai nguồn tham chiếu chính: khái niệm và phân loại kênh phân phối theo Philip Kotler (1996, 2002) — bao gồm kênh trực tiếp, kênh cấp 1, cấp 2, cấp 3 — và khung thiết kế kênh 5 bước theo Trương Đình Chiến (2008). Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước tại Việt Nam (giai đoạn 2019–2020) để xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu đề xuất.

Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng đối với hiệu quả kênh phân phối:

Ký hiệu Nhân tố Số biến quan sát
CSBH Chính sách bán hàng 4 biến (CSBH1–CSBH4)
KNCC Khả năng cung cấp hàng hóa 4 biến (KNCC1–KNCC4)
CTHT Chương trình hỗ trợ khách hàng 4 biến (CTHT1–CTHT4)
NVBH Nghiệp vụ bán hàng 4 biến (NVBH1–NVBH4)
QHCN Quan hệ cá nhân 4 biến (QHCN1–QHCN4)
SHL Sự hài lòng (biến phụ thuộc) 4 biến (SHL1–SHL4)

Tổng cộng 24 biến quan sát; thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng cho toàn bộ bảng hỏi.

Phương pháp nghiên cứu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ website và fanpage chính thức của CTCP Asfa Việt Nam, báo cáo từ bộ phận Kế toán, Nhân sự và Kinh doanh, cùng các tài liệu, tạp chí và đề tài nghiên cứu liên quan. Phân tích thứ cấp áp dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối theo từng năm giai đoạn 2020–2022.

Dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát bảng hỏi. Kích thước mẫu xác định theo nguyên tắc của Hair & cộng sự (1998) (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát, tức 120 mẫu) và quan điểm của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008). Thực tế tác giả phát ra 130 bảng hỏi để dự phòng sai sót. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo 12 quận trên địa bàn thành phố, tiếp theo là chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản trong từng khu vực, từ tổng thể 218 nhà phân phối và đại lý bán lẻ.

Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS v20 và Excel, qua các bước:

  • Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận: tương quan biến tổng > 0,3; Alpha > 0,6).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA với kiểm định KMO và Bartlett's Test (KMO trong khoảng 0,5–1,0; Sig. < 0,05), giữ lại nhân tố có Eigenvalue > 1.
  • Phân tích hồi quy đa biến (phương pháp Enter): kiểm tra phần dư chuẩn hóa, hệ số phóng đại phương sai VIF, giá trị Durbin–Watson.
  • Kiểm định One Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng với từng biến (ngưỡng Sig. ≤ 0,05).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hệ thống kênh phân phối trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận về kênh phân phối, bao gồm: khái niệm, vai trò, chức năng (thông tin, kích thích, tiếp xúc, thương lượng, lưu thông, tài trợ, chia sẻ rủi ro…), và phân loại kênh theo tiêu thức trực tiếp/gián tiếp và ngắn/dài. Tác giả trình bày chi tiết các dòng chảy trong kênh (dòng quyền sở hữu, dòng đàm phán, dòng vận động vật chất, dòng thanh toán, dòng thông tin, dòng tài chính…) và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kênh (mức độ bao phủ, số lượng thành viên kênh, đội ngũ nhân viên phân phối, duy trì tồn kho, chi phí phục vụ).

Phần tổng quan nghiên cứu liên quan tổng hợp 5 đề tài thực nghiệm trong giai đoạn 2019–2020 tại các công ty TNHH Hoàng Long, Dược Hà Tĩnh, Xăng dầu khu vực V, Ngọc Mai (UNILEVER), và Carlsberg Việt Nam, rút ra bộ nhân tố ảnh hưởng phổ biến làm cơ sở xây dựng mô hình đề xuất. Cơ sở thực tiễn cũng điểm qua bức tranh thị trường nước tinh khiết toàn cầu (dự báo tăng lên 319 tỷ USD theo Euromonitor), tại Việt Nam (CAGR dự kiến 12,5% theo Statista), và riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm từ Vinamilk, Sunhouse và Traphaco.

Chương 2: Đánh giá thực trạng hệ thống kênh phân phối sản phẩm nước tinh khiết Lumiere của CTCP Asfa Việt Nam

Chương này trình bày tổng quan về CTCP Asfa Việt Nam (thông tin chung, chức năng, cơ cấu tổ chức), tình hình nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022. Phần cốt lõi phân tích thực trạng triển khai kênh phân phối gồm: mục tiêu kênh giai đoạn 2023–2028, cấu trúc kênh, điều kiện trở thành nhà phân phối, thực trạng tuyển chọn và các chính sách khuyến khích thành viên kênh.

Đánh giá hoạt động kênh theo các chỉ tiêu định lượng: kết quả tiêu thụ theo từng kênh và theo từng mặt hàng (Bảng 2.3, 2.4), tăng trưởng số lượng thành viên kênh (Bảng 2.5), mức độ bao phủ trên 12 quận, đội ngũ nhân viên phân phối, và năng lực duy trì hàng tồn kho.

Phần khảo sát khách hàng (n = 130) trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Bảng 2.7, 2.8), phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc (Bảng 2.9–2.12), phân tích hồi quy đa biến (Bảng 2.13–2.16) và đánh giá Mean của từng nhóm nhân tố (Bảng 2.17–2.23). Chương kết thúc bằng đánh giá tổng hợp về kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm nước tinh khiết Lumiere của CTCP Asfa Việt Nam

Dựa trên kết quả hồi quy, chương này đề xuất các giải pháp gắn với từng nhân tố ảnh hưởng: cải thiện quan hệ cá nhân, nâng cao chương trình hỗ trợ khách hàng, hoàn thiện nghiệp vụ bán hàng, điều chỉnh chính sách bán hàng, tăng cường khả năng cung cấp hàng hóa, và nhóm giải pháp bổ sung khác. Phần cuối đề xuất kiến nghị đối với chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh và đối với Ban lãnh đạo CTCP Asfa Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu xác nhận 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng trong kênh phân phối Lumiere, thông qua mô hình hồi quy đa biến với hệ số R² được kiểm định bằng phương pháp Enter (Bảng 2.14–2.16).
  • Kiểm định KMO và Bartlett's Test đối với biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt yêu cầu (KMO trong khoảng 0,5–1,0, Sig. < 0,05), xác nhận tính phù hợp của phân tích EFA.
  • Đánh giá trung bình từng nhóm nhân tố (One Sample T-Test) phản ánh mức độ hài lòng thực tế của 130 nhà phân phối và đại lý bán lẻ trên địa bàn thành phố.
  • Thị trường nước tinh khiết TP. HCM ghi nhận số cơ sở sản xuất có phép tăng từ 486 lên 541 cơ sở chỉ trong vài năm, cho thấy áp lực cạnh tranh kênh phân phối ngày càng cao.

Giải pháp tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) cải thiện yếu tố quan hệ cá nhân; (2) nâng cao chương trình hỗ trợ khách hàng; (3) cải thiện nghiệp vụ bán hàng; (4) điều chỉnh chính sách bán hàng; (5) tăng cường khả năng cung cấp hàng hóa; (6) các giải pháp bổ sung khác. Ngoài ra có kiến nghị hỗ trợ chính sách từ phía chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả điều chỉnh thang đo từ các nghiên cứu trước (Lê Thị Thu Triều, 2020; Ngô Thị Tâm, 2020; Trần Thị Thanh Thủy, 2019; Trần Thị Tuyến, 2020; Hồ Thị Khánh Vân, 2019) cho phù hợp với bối cảnh sản phẩm nước tinh khiết và thị trường Thành phố Hồ Chí Minh — thay vì các địa bàn Huế, Đà Nẵng, Quảng Trị như các nghiên cứu tiền nhiệm. Việc lựa chọn 5 nhân tố phù hợp nhất với đặc thù ngành hàng FMCG nước tinh khiết, bỏ qua nhân tố "Cơ sở vật chất và trang thiết bị" (vốn đặc thù cho ngành xăng dầu), là điểm điều chỉnh có lập luận rõ ràng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đề cập đến một số hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm mà tác giả cũng thừa nhận có thể áp dụng cho nghiên cứu này: kích thước mẫu 130 quan sát, mặc dù đảm bảo ngưỡng tối thiểu theo Hair & cộng sự (1998), vẫn còn hạn chế so với tổng thể 218 thành viên kênh; phạm vi không gian chỉ giới hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh nên kết quả chưa đại diện cho thị trường toàn quốc; dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh đánh giá của nhà phân phối và đại lý bán lẻ, chưa thu thập quan điểm từ phía người tiêu dùng cuối cùng. Hướng mở rộng tiềm năng là nghiên cứu so sánh nhiều địa bàn, tăng cỡ mẫu, hoặc bổ sung nhóm khách hàng cuối để có bức tranh tổng thể hơn về chuỗi giá trị phân phối.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Phần Chương 1 cung cấp khung lý thuyết về kênh phân phối được trình bày hệ thống, bao gồm cả mô hình đề xuất và bảng thang đo 24 biến quan sát sẵn dùng cho các nghiên cứu tương tự.
  • Sinh viên làm đề tài về phân phối sản phẩm FMCG: Phần phân tích thực trạng (Chương 2) mô tả quy trình triển khai khảo sát ngẫu nhiên phân tầng trên địa bàn đô thị lớn, có thể dùng làm mẫu thiết kế nghiên cứu thực địa.
  • Nhà nghiên cứu và thực hành quản trị kênh phân phối: Bảng tổng hợp so sánh 5 nghiên cứu liên quan (Bảng 1.1) và phần bài học kinh nghiệm từ Vinamilk, Sunhouse, Traphaco cung cấp góc nhìn so sánh đa ngành về thực tiễn xây dựng kênh tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp trong ngành nước tinh khiết: Phần phân tích cơ sở thực tiễn cung cấp dữ liệu tổng quan về cấu trúc thị trường nước tinh khiết TP. HCM, bao gồm số liệu cơ sở sản xuất được cấp phép và thị phần của các thương hiệu lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn 5 nhân tố trong mô hình thay vì 6 nhân tố như một số nghiên cứu tiền nhiệm? Tác giả căn cứ vào đặc thù sản phẩm nước tinh khiết Lumiere và bối cảnh thị trường Thành phố Hồ Chí Minh để điều chỉnh thang đo. Các nghiên cứu về bia HUDA (Hồ Thị Khánh Vân, 2019) và UNILEVER (Trần Thị Tuyến, 2020) sử dụng 6 nhân tố bao gồm "Hỗ trợ cơ sở vật chất và trang thiết bị" hoặc "Thông tin bán hàng", nhưng nghiên cứu về xăng dầu và dược phẩm chỉ dùng 5 nhân tố. Tác giả chọn bộ 5 nhân tố phù hợp nhất với đặc thù ngành hàng tiêu dùng nhanh dạng nước uống.

2. Quy trình chọn mẫu 130 bảng hỏi được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính đại diện? Từ tổng thể 218 nhà phân phối và đại lý bán lẻ, tác giả chia theo 12 quận của TP. HCM (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng), sau đó trong mỗi quận bốc ngẫu nhiên để chọn đơn vị cụ thể (chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản). Quá trình khảo sát được thực hiện từ tháng 8 đến tháng 9/2023, tác giả trực tiếp đi thị trường cùng nhân viên công ty.

3. Tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống phân phối của Asfa Việt Nam bao gồm những thành viên nào? Văn bản ghi nhận công ty có nhà phân phối tại các hệ thống bán lẻ hiện đại gồm Coopmart, Lotte Mart, Vinmart, Bách Hóa Xanh và hơn 200 nhà bán lẻ trên địa bàn TP. HCM. Cấu trúc kênh phân phối chính thức của sản phẩm Lumiere được mô tả chi tiết tại Sơ đồ 2.2 trong văn bản.

4. Sản phẩm nước tinh khiết Lumiere được chứng nhận chất lượng theo tiêu chuẩn nào? Sản phẩm nước tinh khiết Lumiere được Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng (Viện chất lượng ISSQ) cấp Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO 13485:2016 số YT 776-23. Công ty Asfa Việt Nam sở hữu công nghệ chuyển giao từ Nhật Bản.

5. Bối cảnh thị trường nước tinh khiết TP. HCM tại thời điểm nghiên cứu có những đặc điểm gì nổi bật? Số cơ sở sản xuất nước uống được cấp phép tại TP. HCM tăng từ 486 lên 541 cơ sở vào tháng 9/2023. Bốn nhãn hiệu Aquafina, Laska, Lavie và Dasani chiếm 67% thị phần phân khúc chai 350ml–500ml trên toàn quốc (SSI - HOSE, 2022), trong đó Lavie và Aquafina dẫn đầu với 52%. Tại TP. HCM, nước tinh khiết Vĩnh Hảo Vihawa chiếm thị phần khá lớn ở phân khúc bình 19 lít trước khi Lavie nam tiến.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm nước tinh khiết Lumiere tại CTCP Asfa Việt Nam" là nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thứ cấp, được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với cỡ mẫu 130 nhà phân phối và đại lý bán lẻ. Nghiên cứu xác định 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của thành viên kênh — chính sách bán hàng, khả năng cung cấp hàng hóa, chương trình hỗ trợ khách hàng, nghiệp vụ bán hàng và quan hệ cá nhân — thông qua quy trình phân tích EFA và hồi quy đa biến bằng SPSS v20. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối gắn với từng nhân tố, đặt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt của thị trường nước tinh khiết tại TP. HCM với 541 cơ sở sản xuất được cấp phép tính đến năm 2023.