Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây hà thủ ô trắng, có tên khoa học là Streptocaulon juventas (Lour.) Merr., thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae), là một loài dược liệu mọc hoang phổ biến tại các vùng đồi núi Việt Nam và một số quốc gia châu Á. Trong y học cổ truyền dân tộc, rễ và thân lá của loài cây này được sử dụng trong các bài thuốc bồi bổ cơ thể, giúp trẻ hóa, đen râu tóc, tăng cường thể lực, cũng như điều trị cảm sốt, cảm nắng, sốt rét, phong thấp và hỗ trợ tiết sữa cho phụ nữ sau sinh. Về mặt dược lý hiện đại, nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước đã chứng minh dịch chiết từ rễ cây hà thủ ô trắng có hoạt tính sinh học đáng chú ý, đặc biệt là khả năng ức chế mạnh sự tăng sinh của nhiều dòng tế bào ung thư ở người và chuột như ung thư cổ tử cung (HeLa), ung thư phổi (A549, NCI-H460), ung thư đại tràng (26-L5) và ung thư bạch cầu (HL-60).
Để củng cố cơ sở khoa học cho các ứng dụng trong y học dân gian, đồng thời tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính quý phục vụ nghiên cứu y dược, tác giả Trần Thị Tú Quyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Góp phần tìm hiểu thành phần hóa học cao chloroform rễ cây hà thủ ô trắng".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:
- Điều chế các phân đoạn cao chiết từ bột rễ cây hà thủ ô trắng, trọng tâm là phân đoạn cao chloroform.
- Ứng dụng các phương pháp sắc ký (sắc ký cột silica gel pha thường, sắc ký lớp mỏng) để phân tách và cô lập các hợp chất hữu cơ sạch từ cao chloroform.
- Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất cô lập được bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) và hai chiều (HSQC, HMBC), kết hợp so sánh với các tài liệu khoa học đã công bố.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu rễ củ cây hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas (Lour.) Merr., họ Asclepiadaceae).
- Phạm vi không gian: Mẫu thực vật được thu hái tại huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang và được giám định tên khoa học bởi ThS. Hoàng Việt (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh). Quá trình thực nghiệm chiết tách, phân lập được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Hợp chất thiên nhiên, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Các dữ liệu phổ NMR được đo tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Mẫu nguyên liệu thu hái vào tháng 10 năm 2016; khóa luận được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 5 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu hóa học thực nghiệm chuyên ngành Hóa hợp chất thiên nhiên (Natural Products Chemistry).
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các công bố quốc tế và trong nước về thành phần hóa thực vật của chi Streptocaulon. Các nghiên cứu trước đây (điển hình như công trình của Jun-ya Ueda và cộng sự năm 2003, Rashan và cộng sự năm 2011, Bùi Xuân Hào và cộng sự năm 2009) đã chỉ ra rằng rễ loài Streptocaulon juventas chứa nhóm hợp chất đặc trưng là các glycoside trợ tim có khung cardenolide (như periplogenin, digitoxigenin, acovenosigenin A cùng các dẫn xuất glycoside liên kết với đường cymarose, digitalose, digitoxose, glucose) và nhóm triterpenoid khung cycloartane, lupane, oleanane hoặc ursane.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các giai đoạn:
- Phương pháp chiết tách: Sử dụng phương pháp đun hoàn lưu nhiệt với dung môi hữu cơ methanol (64–65°C) để trích ly toàn bộ hoạt chất từ 20 kg bột rễ khô, sau đó dùng kỹ thuật chiết phân bố lỏng - lỏng với dung môi chloroform để thu phân đoạn cao chloroform có độ phân cực trung bình.
- Phương pháp phân lập và tinh chế: Sử dụng kỹ thuật sắc ký cột cổ điển (Column Chromatography - CC) với pha tĩnh là silica gel kích thước hạt 37–63 µm (Himedia) và sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC) trên bản nhôm tráng sẵn Kieselgel 60 $F_{254}$ (độ dày 0,2 mm). Hệ dung môi pha động gồm $n$-hexane, chloroform, ethyl acetate (EA), methanol và nước được phối trộn theo độ phân cực tăng dần.
- Phương pháp phát hiện vết chất: Soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng ngắn 254 nm và bước sóng dài 365 nm, kết hợp sử dụng thuốc thử hóa học là dung dịch axit sulfuric ($H_2SO_4$) 20% trong nước rồi hơ nóng bản mỏng.
- Phương pháp xác định cấu trúc phân tử: Sử dụng hệ thống phổ cộng hưởng từ hạt nhân hiện đại (Bruker Avance) gồm phổ proton $^1\text{H}$-NMR (tần số 500 MHz), phổ carbon $^{13}\text{C}$-NMR (tần số 125 MHz) và các phổ 2D tương quan hạt nhân: phổ tương quan dị hạt nhân qua một liên kết (Heteronuclear Single Quantum Correlation - HSQC) và phổ tương quan dị hạt nhân qua nhiều liên kết (Heteronuclear Multiple Bond Coherence - HMBC). Mẫu phân tích được hòa tan trong dung môi deuterated chloroform ($CDCl_3$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng hợp chi tiết các tài liệu khoa học liên quan đến đối tượng nghiên cứu trên 3 phương diện chính:
- Đặc điểm thực vật học: Mô tả hình thái của cây hà thủ ô trắng (dây leo dài 2–5 m, thân cành non màu nâu đỏ có nhiều lông, khi già nhẵn; lá mọc đối hình mác dài 4–14 cm, rộng 2–9 cm; hoa hình xim màu nâu nhạt hoặc vàng tía; quả đại tách đôi ngang hình sừng bò dài 7–11 cm; toàn cây có nhựa mủ trắng; rễ củ nạc, nếm có vị đắng). Tổng quan phân bố sinh thái tại các tỉnh miền núi Việt Nam (Vĩnh Phúc, Hà Giang, Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn, An Giang) và các quốc gia lân cận (Lào, Campuchia, Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Myanmar).
- Các nghiên cứu về dược tính: Tổng kết công dụng trong y học dân gian và các thử nghiệm dược lý hiện đại về khả năng gây độc/ức chế tế bào ung thư trên các mô hình in vitro (HeLa, A549, 26-L5, LLC, B16-BL6, NCI-H460, MRC-5, PC3, SMMC7721, CNE, HL-60) và tác động lên chuyển hóa cholesterol trên chuột.
- Các nghiên cứu về thành phần hóa học: Liệt kê hơn 70 hợp chất đã được các nhóm tác giả trên thế giới phân lập từ rễ và thân dây Streptocaulon juventas cùng các loài cùng chi (Streptocaulon tomentosum, Streptocaulon griffithii), phân loại cấu trúc gồm nhóm cardenolide monoglycoside/diglycoside/triglycoside và nhóm triterpenoid.
Chương 2: Thực nghiệm
Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất, thiết bị, quy trình chuẩn bị mẫu, quy trình chiết xuất và quá trình phân tách sắc ký:
- Xử lý nguyên liệu và chiết tách ban đầu: 20 kg rễ củ tươi sau khi rửa sạch, phơi khô trong bóng râm và xay mịn được đun hoàn lưu với methanol (3 mẻ, mỗi mẻ 3 lần, 3 giờ/lần ở 64–65°C). Sau khi lọc bã và cô quay đuổi dung môi ở áp suất giảm, thu được 2,02 kg cao methanol thô. Tiến hành chiết lỏng - lỏng cao methanol với chloroform thu được 400 g cao chloroform.
- Sắc ký cột phân đoạn cao chloroform: 400 g cao chloroform được đưa lên cột silica gel, giải ly bằng hệ dung môi Hexan : Ethyl acetate (H:EA) từ 100:0 đến 0:100, tiếp tục giải ly bằng EA:Methanol (9:1), EA:Methanol:Nước (8:1:1, 4:1:1, 2:1:1) và 100% Methanol. Dựa trên sắc ký lớp mỏng, các phân đoạn có vết tương tự được gộp lại thành 12 phân đoạn lớn ký hiệu từ A đến L.
- Phân lập hợp chất từ phân đoạn C: Phân đoạn C (khối lượng 5,6 g, thu được từ hệ H:EA 95:5) được chọn để sắc ký cột lần 2 với hệ dung môi Hexan : Chloroform : Ethyl acetate (H:C:EA), thu được các phân đoạn phụ từ C.1 đến C.6.
- Tinh chế hợp chất Q1 và Q2 từ phân đoạn C.3: Phân đoạn C.3 tiếp tục được sắc ký cột lần 3 với hệ dung môi H:C:EA tỉ lệ 40:1:1 rồi chuyển sang 30:1:1, thu được 5 phân đoạn nhỏ (C.3.1 đến C.3.5):
- Phân đoạn C.3.3 cho một vết tách rõ trên TLC, thu được 394,6 mg chất Q1 ở dạng chất rắn hình vảy màu trắng.
- Phân đoạn C.3.5 cho một vết tách rõ trên TLC, thu được 427,6 mg chất Q2 ở dạng tinh thể hình kim màu trắng.
| Phân đoạn sắc ký | Khối lượng thu nhận | Hệ dung môi giải ly | Kết quả sắc ký lớp mỏng (TLC) | Hợp chất cô lập |
|---|---|---|---|---|
| Cao methanol thô | 2,02 kg | Đun hoàn lưu Methanol | Cao tổng ban đầu | - |
| Cao Chloroform | 400 g | Chiết lỏng - lỏng Chloroform | Cao phân đoạn | - |
| Phân đoạn C (từ cao Chloroform) | 5,6 g | H:EA (95:5) | Nhiều vết tách rõ | - |
| Phân đoạn C.3 (từ phân đoạn C) | - | H:C:EA | 2 vết tách rõ | - |
| Phân đoạn C.3.3 | 394,6 mg | H:C:EA (30:1:1) | 1 vết ngắn, màu cam với $H_2SO_4$ 20% | Q1 (chưa tinh khiết) |
| Phân đoạn C.3.5 | 427,6 mg | H:C:EA (30:1:1) | 1 vết đơn, màu nâu với $H_2SO_4$ 20% | Q2 (dạng kim trắng) |
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung biện luận cấu trúc hóa học của hai hợp chất cô lập dựa trên các dữ liệu phổ nghiệm thực tế:
1. Khảo sát cấu trúc hợp chất Q2 (427,6 mg):
- Dạng tinh thể hình kim màu trắng, tan tốt trong dung môi $CDCl_3$, giá trị $R_f$ xác định trên hệ dung môi Hexan:Chloroform:EA (8:1:1), hiện màu nâu đậm khi phun $H_2SO_4$ 20% và sấy nóng.
- Phổ $^1\text{H}$-NMR: Nhận diện 8 nhóm methyl mũi đơn trong vùng từ $\delta_H$ 0,81 đến 1,24 ppm (trong đó $\delta_H$ 0,95 ppm ứng với H-30); 1 nhóm acetoxy đặc trưng tại $\delta_H$ 2,05 ppm (3H, s, H-32); 1 proton olefin tại $\delta_H$ 5,54 ppm (1H, H-12); 1 proton gắn carbon mang oxy tại $\delta_H$ 4,52 ppm (1H, dd, H-3); proton H-9 tại $\delta_H$ 2,35 ppm.
- Phổ $^{13}\text{C}$-NMR: Xuất hiện tín hiệu của 32 nguyên tử carbon trong khoảng $\delta_C$ 17–200 ppm, gồm 1 carbon carbonyl ketone tại $\delta_C$ 199,7 ppm (C-11); 1 carbon carbonyl ester tại $\delta_C$ 171,0 ppm (C-31); 2 carbon của liên kết đôi olefin tại $\delta_C$ 130,4 ppm (C-12) và carbon bậc bốn liên kết đôi (C-13); carbon liên kết nhóm oxy tại $\delta_C$ 80,6 ppm (C-3).
- Phổ 2D-NMR (HSQC và HMBC): Phổ HSQC chỉ ra sự tồn tại của 9 nhóm methyl, 8 nhóm methylene ($-CH_2-$) và 6 nhóm methine ($-CH-$). Phổ HMBC xác nhận các tương quan then chốt:
- Proton H-3 ($\delta_H$ 4,52) tương quan với carbon carbonyl ester ($\delta_C$ 171,0), khẳng định nhóm acetoxy gắn ở vị trí C-3.
- Proton H-9 ($\delta_H$ 2,35) và proton olefin H-12 ($\delta_H$ 5,54) đều có tương quan xa với carbon carbonyl ($\delta_C$ 199,7), chứng minh nhóm oxo (ketone) nằm ở vị trí C-11.
- Tương quan giữa các nhóm methyl H-23 ($\delta_H$ 0,88), H-24 ($\delta_H$ 0,89), H-25 ($\delta_H$ 1,19), H-26 ($\delta_H$ 1,17), H-28 ($\delta_H$ 0,82), H-29 ($\delta_H$ 0,81) và H-30 ($\delta_H$ 0,95) với các carbon lân cận trên khung sườn.
- Đối chiếu toàn bộ dữ liệu phổ $^1\text{H}$-NMR và $^{13}\text{C}$-NMR với hợp chất chuẩn 11-oxo-$\alpha$-amyrin ethylated trong tài liệu tham khảo cho thấy sự tương đồng cao về khung sườn triterpenoid pentacyclic. Do đó, cấu trúc của hợp chất Q2 được xác định là 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate.
2. Khảo sát hợp chất Q1 (394,6 mg):
- Dạng vảy màu trắng, TLC cho một vết kéo vệt ngắn hiện màu cam với thuốc thử $H_2SO_4$ 20%.
- Phổ $^1\text{H}$-NMR ghi nhận hai proton vòng thơm có tính đối xứng tại $\delta_H$ 8,095 ppm (s) và các tín hiệu proton khác ở vùng trường cao. Tuy nhiên, do mẫu chất thu được chưa đạt độ tinh khiết đồng nhất, phổ xuất hiện nhiều tín hiệu chồng chéo của tạp chất nên chưa đủ cơ sở để quy kết cấu trúc hóa học hoàn chỉnh cho Q1.
Chương 4: Kết luận và đề xuất
- Tóm tắt kết quả phân lập thành công và xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất triterpenoid 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate từ cao chloroform rễ cây hà thủ ô trắng.
- Đưa ra các đề xuất tiếp nối: tiếp tục quy trình làm sạch để xác định cấu trúc phân tử của hợp chất Q1, đồng thời mở rộng nghiên cứu sắc ký trên các phân đoạn còn lại của cao chloroform và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng:
- Từ 20 kg rễ củ khô của cây Streptocaulon juventas, điều chế được 2,02 kg cao chiết tổng methanol thô (hiệu suất 10,1% theo khối lượng nguyên liệu khô) và 400 g cao phân đoạn chloroform (hiệu suất 19,8% theo khối lượng cao methanol thô).
- Đã thực hiện sắc ký phân đoạn 400 g cao chloroform và tiến hành phân lập chi tiết trên 5,6 g của phân đoạn C.
- Phân lập thành công 427,6 mg hợp chất tinh khiết Q2 và 394,6 mg hợp chất bán tinh khiết Q1.
- Quy kết đầy đủ độ dịch chuyển hóa học trên phổ $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, phổ HSQC và HMBC của hợp chất Q2, xác định là 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate (công thức phân tử $C_{32}H_{50}O_3$).
| Vị trí Carbon | Hợp chất Q2: $\delta_C$ (ppm), Loại C | Hợp chất Q2: $\delta_H$ (ppm), Đa tuyến, $J$ (Hz) | Hợp chất so sánh (11-oxo-$\alpha$-amyrin ethylated): $\delta_C$ (ppm) |
|---|---|---|---|
| C-3 | 80,6 (-CH-) | 4,52 (1H, dd) | 80,8 |
| C-9 | 61,8 (-CH-) | 2,35 (1H, s) | 61,8 |
| C-11 | 199,7 (-C=O) | - | 199,6 |
| C-12 | 130,4 (-CH=) | 5,54 (1H, s) | 130,5 |
| C-13 | 169,2 (-C=) | - | 169,1 |
| C-23 | 28,0 ($-CH_3$) | 0,88 (3H, s) | 28,1 |
| C-24 | 16,7 ($-CH_3$) | 0,89 (3H, s) | 16,8 |
| C-25 | 16,4 ($-CH_3$) | 1,19 (3H, s) | 16,4 |
| C-26 | 17,4 ($-CH_3$) | 1,17 (3H, s) | 17,4 |
| C-27 | 23,5 ($-CH_3$) | 1,24 (3H, s) | 23,4 |
| C-28 | 28,8 ($-CH_3$) | 0,82 (3H, s) | 28,7 |
| C-29 | 17,4 ($-CH_3$) | 0,81 (3H, d) | 17,5 |
| C-30 | 21,1 ($-CH_3$) | 0,95 (3H, s) | 21,1 |
| -$\text{OCOCH}_3$ (C-31) | 171,0 (-COO-) | - | - |
| -$\text{OCOCH}_3$ (C-32) | 21,3 ($-CH_3$) | 2,05 (3H, s) | - |
Đóng góp mới của tác giả: Đây là lần đầu tiên hợp chất 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate được phát hiện và cô lập từ loài rễ cây hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas), bổ sung thêm dữ liệu khoa học về nhóm hợp chất triterpenoid trong loài thực vật này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện thời gian và phạm vi thực nghiệm:
- Hợp chất Q1 thu được ở phân đoạn C.3.3 vẫn còn lẫn tạp chất, chưa đạt độ sạch cần thiết nên chưa thể xác định được công thức cấu tạo phân tử.
- Trong tổng số 12 phân đoạn sắc ký lớn (từ A đến L) của 400 g cao chloroform, tác giả mới chỉ tập trung phân lập chuyên sâu trên phân đoạn C (khối lượng 5,6 g); 11 phân đoạn còn lại chưa được khảo sát chi tiết.
- Nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân lập và xác định cấu trúc hóa học, chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học (in vitro hoặc in vivo) trên hợp chất cô lập được.
Hướng phát triển tiếp theo được tác giả định hướng:
- Tinh chế mẫu Q1 bằng các kỹ thuật sắc ký bổ sung hoặc kết tinh lại để thu được chất sạch và tiến hành đo phổ xác định cấu trúc.
- Tiếp tục khảo sát thành phần hóa học của các phân đoạn còn lại (A, B, D, E, F, G, H, I, J, K, L) từ cao chloroform để tìm kiếm các hợp chất mới.
- Triển khai thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học (đặc biệt là hoạt tính ức chế tế bào ung thư và kháng viêm) đối với hợp chất 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate và các chất phân lập tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực đối với:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Dược học và Hóa dược.
- Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài chiết tách hoạt chất từ các loài thực vật thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae) hoặc chi Streptocaulon.
- Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là quy trình chiết phân đoạn thực nghiệm từ khối lượng mẫu lớn (20 kg), các bước lựa chọn hệ dung môi sắc ký cột silica gel phân giải cao (hệ 3 cấu tử Hexan:Chloroform:Ethyl acetate) và phương pháp luận chi tiết trong việc phân tích, quy kết các tín hiệu phổ 1D/2D NMR để giải cấu trúc hợp chất triterpenoid.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu rễ cây hà thủ ô trắng trong khóa luận được thu thập ở đâu và ai là người định danh thực vật?
Mẫu rễ cây được thu hái tại huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang vào tháng 10 năm 2016. Tên khoa học của mẫu được xác định là Streptocaulon juventas (Lour.) Merr., thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae), do ThS. Hoàng Việt thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh thực hiện giám định.
2. Quy trình điều chế cao chiết từ 20 kg rễ khô thu được bao nhiêu khối lượng cao methanol và cao chloroform?
Từ 20 kg bột rễ khô trích ly hoàn lưu với methanol thu được 2,02 kg cao methanol thô. Sau đó, quá trình chiết phân bố lỏng - lỏng cao methanol với dung môi chloroform thu được 400 g cao chloroform.
3. Hợp chất Q2 được phân lập từ phân đoạn nào và có cấu trúc hóa học là gì?
Hợp chất Q2 (khối lượng 427,6 mg, tinh thể hình kim màu trắng) được cô lập từ phân đoạn C.3.5 (sau 3 lần sắc ký cột silica gel từ cao chloroform). Cấu trúc của Q2 được xác định là 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate, một hợp chất triterpenoid khung ursane.
4. Dữ liệu phổ nào chứng minh vị trí của nhóm acetoxy và nhóm carbonyl trên khung sườn của hợp chất Q2?
Vị trí nhóm acetoxy tại C-3 được chứng minh qua tương quan HMBC giữa proton H-3 ($\delta_H$ 4,52 ppm) với carbon carbonyl ester ($\delta_C$ 171,0 ppm). Vị trí nhóm carbonyl ketone tại C-11 được chứng minh qua tương quan HMBC của proton H-9 ($\delta_H$ 2,35 ppm) và proton olefin H-12 ($\delta_H$ 5,54 ppm) cùng hướng về carbon ketone tại $\delta_C$ 199,7 ppm.
5. Vì sao hợp chất Q1 chưa được xác định cấu trúc trong khóa luận?
Hợp chất Q1 (thu được 394,6 mg ở dạng vảy màu trắng từ phân đoạn C.3.3) qua phân tích phổ $^1\text{H}$-NMR cho thấy mẫu chưa đạt độ tinh khiết cần thiết, còn lẫn tạp chất và tín hiệu phổ chưa đủ rõ ràng để quy kết cấu trúc hóa học chính xác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tú Quyên đã hoàn thành quy trình chiết xuất từ 20 kg rễ cây hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas) và phân tách thành công phân đoạn cao chloroform bằng các phương pháp sắc ký cột silica gel. Nghiên cứu đã phân lập và xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất triterpenoid 11-oxo-$\alpha$-amyrin acetate dựa trên hệ thống phổ 1D và 2D NMR. Đây là công trình đầu tiên công bố sự hiện diện của hợp chất này trong rễ loài Streptocaulon juventas, tạo tiền đề dữ liệu phục vụ cho các định hướng nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của dược liệu.